Bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang trải qua những xáo trộn sâu sắc, định hình lại các trục quan hệ quốc tế và cục diện an ninh thế giới. Năm 2024 và dự kiến cả năm 2025 được đánh giá là thời kỳ đầy bất ổn và khó lường, với những thách thức nghiêm trọng về kinh tế, xã hội, an ninh, môi trường và công nghệ đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải ứng phó nhanh chóng.1 Trong bối cảnh này, nguy cơ về một cuộc xung đột quy mô lớn, thậm chí là chiến tranh thế giới thứ ba, đang trở thành một chủ đề được quan tâm đặc biệt. Bài viết này sẽ phân tích các dấu hiệu, động thái báo hiệu xung đột quân sự, những nguy cơ căn bản có thể dẫn đến chiến tranh, và đánh giá các nguy cơ đối với Việt Nam đến năm 2050 cùng các giải pháp phòng ngừa.
Những dấu hiệu và động thái báo hiệu xung đột quân sự sắp xảy ra
Tình hình an ninh toàn cầu đã liên tục xấu đi trong những năm qua, với chi tiêu quân sự toàn cầu tăng năm thứ 10 liên tiếp, vượt quá 2,7 nghìn tỷ USD, mức tăng hàng năm lớn nhất kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.6 Điều này phản ánh một thế giới ngày càng phân mảnh, nơi các thách thức địa chính trị, môi trường, xã hội và công nghệ leo thang đe dọa sự ổn định và tiến bộ.8
Bối cảnh địa chính trị toàn cầu 2024-2025
Năm 2024 đã chứng kiến nhiều biến động chính trị quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến cục diện quốc tế. Cuộc bầu cử Tổng thống Mỹ vào tháng 11, với chiến thắng của ông Donald Trump, được coi là có tầm ảnh hưởng lớn không chỉ với tương lai nước Mỹ mà còn với phần còn lại của thế giới, khi ông kiên định chủ trương “Nước Mỹ trước hết”.1 Châu Âu tiếp tục đối mặt với hàng loạt khủng hoảng từ an ninh, chính trị, kinh tế đến xã hội, cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của lực lượng cực hữu, làm nổi bật thêm những mâu thuẫn nội tại.1
Trung Đông vẫn là điểm nóng xung đột với cuộc chiến dai dẳng ở Dải Gaza, giao tranh ác liệt ở Lebanon, và lần đầu tiên Israel – Iran công khai tấn công trực tiếp lẫn nhau.1 Sự sụp đổ bất ngờ của chính quyền Tổng thống Bashar al-Assad ở Syria cũng đánh dấu một bước ngoặt lớn, làm thay đổi đáng kể bản đồ chính trị khu vực.1 Những biến động này tạo ra một “thế giới thiếu hụt khả năng lãnh đạo toàn cầu rõ ràng”, nơi Mỹ có thể áp dụng cách tiếp cận ngày càng hướng nội và đơn phương, trong khi các thể chế toàn cầu đang suy yếu và không còn phản ánh sự cân bằng quyền lực đang phát triển.4
Các điểm nóng xung đột hiện nay
Thứ nhất, xung đột Nga-Ukraine: Chiến trường Nga-Ukraine tiếp tục bế tắc, với rất ít thay đổi đáng kể trong những tháng gần đây.9 Cuộc phản công mùa hè của Ukraine, dù được phương Tây hỗ trợ xe tăng và vũ khí, đạt được rất ít tiến bộ trước các phòng tuyến kiên cố của Nga.9 Mức độ tử vong liên quan đến xung đột ở châu Âu đã tăng gấp đôi giữa năm 2023 và 2024 do cường độ chiến tranh Nga-Ukraine gia tăng, khiến 77.771 người chết vào năm 2024.6 Nga vẫn kiểm soát gần một phần năm lãnh thổ Ukraine vào cuối năm 2024, và các cuộc tấn công trên không tiếp tục diễn ra.6 Sự hỗ trợ thực tế cho Kyiv từ phương Tây đã lung lay đáng kể, một phần do sự chi phối của xung đột Israel-Hamas.9
Thứ hai, xung đột Israel-Hamas và nguy cơ lan rộng Trung Đông:
Xung đột Israel-Hamas là điểm nóng nhất khu vực những năm qua và vẫn còn đang tiếp diễn, với hơn 45.500 người Palestine thiệt mạng cùng 90% dân số Gaza phải di dời, phần lớn khu vực bị tàn phá.6 Cuộc xung đột này đã gây ra làn sóng biểu tình khắp thế giới, cho thấy những dấu hiệu lan rộng khi các nhóm vũ trang Hồi giáo được Iran hậu thuẫn như Hezbollah (Lebanon) và Houthis (Yemen) liên tục tấn công Israel.9 Mặc dù cả Iran, Mỹ và Israel đều không mong muốn một cuộc đối đầu khu vực, nhưng có nhiều cách mà cuộc chiến ở Gaza có thể châm ngòi cho một cuộc đối đầu lớn hơn, với điểm nóng nguy hiểm nhất là biên giới Israel-Lebanon.10 Các cuộc tấn công của các nhóm được Iran hậu thuẫn vào lực lượng Mỹ ở Syria và Iraq, cũng như các cuộc tấn công của phiến quân Houthi vào hoạt động vận chuyển trên Biển Đỏ, đã làm tăng thêm căng thẳng khu vực.10
Đặc biệt, vào tháng 6 năm 2025, Israel và Mỹ đã thực hiện một loạt các cuộc tấn công quân sự nhắm vào cơ sở hạ tầng hạt nhân của Iran, làm leo thang căng thẳng.11 Các cuộc tấn công này (do Israel khởi xướng vào ngày 13 tháng 6 năm 2025 và tiếp theo là Chiến dịch Midnight Hammer do Mỹ dẫn đầu vào ngày 21 tháng 6) nhằm phá vỡ chương trình hạt nhân của Iran.11 Iran hiện có trong kho hơn 400 kg uranium được làm giàu đến 60%. Lượng này đủ để sản xuất nhiều vũ khí hạt nhân nếu được làm giàu thêm đến 90% (cấp độ vũ khí).11 Mặc dù các cuộc tấn công gây thiệt hại đáng kể, chúng không đủ để phá hủy hoàn toàn năng lực hạt nhân của Iran, và ước tính chỉ trì hoãn chương trình này vài tháng.11 Phản ứng của Iran bao gồm việc đình chỉ hợp tác với IAEA và đe dọa rút khỏi Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), làm suy yếu khuôn khổ không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.11 Điều này cho thấy rằng việc can thiệp quân sự có thể không loại bỏ được quyết tâm chiến lược của một quốc gia, mà thay vào đó có thể củng cố nó, thúc đẩy các biện pháp trả đũa, làm tăng nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân trong khu vực và xa hơn nữa.11
Thứ ba, xung đột Ấn Độ-Pakistan:
Căng thẳng giữa Ấn Độ và Pakistan đã leo thang đáng kể vào tháng 5 năm 2025, đánh dấu cuộc giao tranh tồi tệ nhất giữa hai cường quốc hạt nhân trong nhiều thập kỷ.12 Cuộc khủng hoảng bùng phát sau một cuộc tấn công khủng bố chết người ở Kashmir vào ngày 22 tháng 4 năm 2025, khiến 25 công dân Ấn Độ thiệt mạng.12 Ấn Độ cáo buộc Pakistan tài trợ cho các nhóm khủng bố và đã tiến hành “Chiến dịch Sindoor” vào ngày 7 tháng 5 năm 2025, tấn công các mục tiêu khủng bố bị cáo buộc ở cả Kashmir do Pakistan kiểm soát và Pakistan.13 Pakistan đã đáp trả bằng các cuộc tấn công sử dụng máy bay không người lái và tên lửa vào các căn cứ quân sự của Ấn Độ.14 Mặc dù một lệnh ngừng bắn đã đạt được vào ngày 10 tháng 5 năm 2025 với sự trung gian của Tổng thống Mỹ Donald Trump nhưng tình hình vẫn rất căng thẳng.12 Vụ việc này cho thấy sự mong manh của các thỏa thuận ngừng bắn và nguy hiểm từ các tác nhân phi nhà nước có khả năng kích hoạt khủng hoảng quốc tế.16
Thứ tư, các điểm nóng khác
Các cuộc xung đột khác cũng đang diễn ra ở nhiều khu vực, góp phần vào bức tranh an ninh toàn cầu ảm đạm. Sudan đang chìm trong nội chiến tàn khốc, gây ra thảm họa nhân đạo và nguy cơ diệt chủng ở Darfur với sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài như UAE và Ai Cập.10 Ethiopia đối mặt với các cuộc nổi dậy ở Amhara và Oromo, cùng với căng thẳng gia tăng với Eritrea.10 Myanmar đang chứng kiến một cuộc tấn công của phiến quân đe dọa chính quyền quân sự, trong khi Haiti vật lộn với các băng đảng bạo lực.10 Ở Sahel, các cuộc đảo chính quân sự ở Niger, Mali và Burkina Faso đã làm căng thẳng quan hệ với các nước láng giềng và phương Tây, với việc Mali ngày càng dựa vào Nga và Tập đoàn Wagner.10 Armenia và Azerbaijan vẫn còn các điểm gây tranh cãi sau cuộc tấn công chớp nhoáng của Azerbaijan ở Nagorno-Karabakh.10 Những xung đột này, dù ở quy mô khu vực, đều có khả năng lan rộng và thu hút sự can thiệp của các cường quốc, làm tăng thêm sự bất ổn toàn cầu.
Cạnh tranh quyền lực lớn giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga
Cạnh tranh giữa các cường quốc lớn, đặc biệt là Mỹ, Trung Quốc và Nga, là trục quan hệ chính định hình hệ thống quốc tế hiện nay, nhằm tranh giành lợi ích chính trị, kinh tế, an ninh, ảnh hưởng, uy tín và địa vị.18
Cạnh tranh Mỹ-Trung
Cuộc đối đầu Mỹ-Trung là một trong những xu hướng địa chính trị quan trọng nhất trong thập kỷ qua và dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng vào năm 2024 và 2025.19 Sự cạnh tranh này diễn ra gay gắt trên nhiều lĩnh vực: kinh tế, công nghệ, quân sự và chính trị.19 Sự hợp tác giảm sút giữa hai quốc gia này đang làm sâu sắc thêm sự chia rẽ toàn cầu, gây lo ngại về sự ổn định của các quan hệ đối tác quốc tế và nền kinh tế toàn cầu.20 Điều này thể hiện rõ trong việc Mỹ tìm cách hạn chế ảnh hưởng của Trung Quốc đối với Kênh đào Panama và cuộc chạy đua giành quyền thống trị công nghệ.20 Sự phân mảnh công nghệ và kinh tế có thể làm giảm GDP toàn cầu tới 7% về lâu dài, đặc biệt nếu các quốc gia bị buộc phải lựa chọn giữa hai hệ sinh thái công nghệ không tương thích.21
Cạnh tranh Mỹ-Nga
Quan hệ cạnh tranh Mỹ-Nga là một mối quan hệ chiến lược bất đối xứng nhưng không kém phần quan trọng.18 Cạnh tranh này diễn ra ở nhiều cấp độ, từ quân sự đến kinh tế, chính trị và xã hội.18 Cả hai bên đều đang tích cực tăng cường đầu tư phát triển vũ khí chiến lược và tranh giành lợi ích, ảnh hưởng.18 Sự cạnh tranh này nảy sinh trong bối cảnh Nga nỗ lực trỗi dậy trở lại và Mỹ nỗ lực duy trì quyền bá chủ.18 Việc Mỹ và Nga không có sức mạnh tổng hợp quốc gia ngang bằng nhưng lại là hai cường quốc quân sự hàng đầu thế giới khiến sự cạnh tranh này trở nên đặc biệt nguy hiểm.18
Tác động đến trật tự quốc tế
Cạnh tranh giữa các cường quốc lớn, điển hình là Mỹ-Nga và Mỹ-Trung, là nguyên nhân sâu xa gây ra sự bất ổn và rối loạn trong trật tự quốc tế.18 Nó thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang mới, với chi tiêu quân sự toàn cầu đạt mức cao nhất được SIPRI ghi nhận vào năm 2024.6 Các cường quốc này đang đầu tư mạnh vào hiện đại hóa năng lực quân sự và kho vũ khí hạt nhân để duy trì lợi thế chiến lược.7 Điều này tạo ra một môi trường mà các quốc gia phải đối mặt với những quyết định khó khăn trong bối cảnh bất ổn gia tăng và các vấn đề toàn cầu ngày càng phức tạp.2
Quy luật rút ra từ các xung đột
Các xung đột và động thái địa chính trị hiện nay cho thấy một số quy luật đáng báo động, phản ánh sự thay đổi trong bản chất của chiến tranh và các yếu tố thúc đẩy nó.
Vai trò của các tác nhân phi nhà nước và sự can thiệp từ bên ngoài
Nhiều cuộc xung đột hiện nay, như Israel-Hamas, có sự tham gia đáng kể của các tác nhân phi nhà nước.9 Các nhóm này thường được hậu thuẫn bởi các cường quốc bên ngoài, làm phức tạp thêm động lực xung đột và tăng nguy cơ lan rộng.6 Sự hỗ trợ quân sự hoặc tài chính đáng kể từ các cường quốc bên ngoài cho một hoặc nhiều bên tham chiến là một yếu tố then chốt, như trong trường hợp Nga-Ukraine hay các nhóm vũ trang ở Trung Đông.6 Điều này làm cho các cuộc xung đột cục bộ dễ dàng trở thành các cuộc chiến ủy nhiệm, nơi các cường quốc đối đầu gián tiếp, làm tăng nguy cơ leo thang ngoài tầm kiểm soát.
Sự mờ nhạt của ranh giới chiến tranh truyền thống
Chiến tranh hiện đại không chỉ giới hạn ở các cuộc đối đầu quân sự trực tiếp. Các cuộc tấn công mạng, chiến dịch thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc, và các biện pháp kinh tế đã trở thành những công cụ quan trọng trong cuộc cạnh tranh địa chính trị.8 Điều này tạo ra một “chiến trường” mới, nơi sự cạnh tranh có thể dẫn đến xung đột trực tiếp và gián tiếp, đồng thời định hình lại bản chất của sức mạnh quốc gia. Các cuộc tấn công mạng tinh vi, tấn công ransomware, và chiến dịch tấn công có chủ đích (APT) đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các lĩnh vực trọng yếu như tài chính, năng lượng và dịch vụ công.22 Sự kết hợp giữa các phương tiện chiến tranh truyền thống và phi truyền thống làm cho việc xác định ranh giới giữa hòa bình và chiến tranh trở nên khó khăn hơn, tăng nguy cơ leo thang ngoài ý muốn.
Sự gia tăng của chi tiêu quân sự và chạy đua vũ trang
Chi tiêu quân sự toàn cầu đã tăng lên mức cao kỷ lục vào năm 2024, đạt 2,7 nghìn tỷ USD, với mức tăng đặc biệt nhanh ở châu Âu và Trung Đông.6 Các quốc gia hàng đầu về chi tiêu quân sự như Mỹ, Trung Quốc, Nga, Đức và Ấn Độ chiếm 60% tổng số toàn cầu.7 Sự gia tăng này không chỉ phản ánh các cuộc xung đột hiện có mà còn là dấu hiệu của một cuộc chạy đua vũ trang mới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và vũ khí chiến lược.6 Khi các quốc gia có lý do để chiến đấu, nguồn lực để tiến hành chiến tranh, và quyết tâm theo đuổi mục tiêu của mình, nguy cơ sử dụng giải pháp quân sự trở nên cực kỳ cao.24
Những nguy cơ có thể dẫn đến chiến tranh thế giới thứ ba
Các nguy cơ dẫn đến chiến tranh quy mô lớn không chỉ giới hạn ở các cuộc đối đầu quân sự trực tiếp mà còn bao gồm các yếu tố kinh tế, công nghệ, ý thức hệ và sự suy yếu của các cơ chế quản trị toàn cầu.
Cạnh tranh tài nguyên và biến đổi khí hậu
Tài nguyên từ lâu đã được công nhận là một nguồn gốc quan trọng của xung đột quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh địa chính trị lịch sử và đương đại.25 Các loại hàng hóa thiết yếu như dầu mỏ, nước và khoáng sản là những yếu tố không thể thiếu đối với nền kinh tế quốc gia và có thể thúc đẩy căng thẳng giữa các quốc gia hoặc trong nội bộ các quốc gia.25 Các cuộc xung đột nội bộ thường xuyên bùng phát ở các khu vực giàu tài nguyên, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi các tranh chấp về sắc tộc, tôn giáo và lãnh thổ có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng xung quanh quyền sở hữu tài nguyên.25
Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm nguy cơ xung đột liên quan đến tài nguyên bằng cách làm cho một số tài nguyên trở nên khan hiếm, như nước và đất nông nghiệp.25 Năm 2023, thế giới lần đầu tiên vượt qua ngưỡng tăng nhiệt độ trung bình 1,5°C do Hiệp định Paris đặt ra, với những tác động rõ ràng như di dời bắt buộc, mất đa dạng sinh học và suy dinh dưỡng.5 Các sự kiện thời tiết cực đoan, đã gây thiệt hại hơn 2 nghìn tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu trong thập kỷ qua, được coi là rủi ro hàng đầu trong dài hạn.27 Sự khan hiếm tài nguyên do biến đổi khí hậu có thể dẫn đến các cuộc di cư bắt buộc lớn, tạo ra áp lực xã hội và chính trị, làm tăng nguy cơ xung đột trong và giữa các quốc gia.23
Cạnh tranh công nghệ và chạy đua vũ trang mới
Cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc, đặc biệt là Mỹ và Trung Quốc, đã leo thang đáng kể, bao gồm các lĩnh vực như chất bán dẫn, mạng 5G, trí tuệ nhân tạo (AI) và điện toán lượng tử.21 Cuộc cạnh tranh này không chỉ thể hiện qua các lệnh cấm xuất khẩu công nghệ tiên tiến và hạn chế đầu tư mà còn qua nỗ lực của mỗi quốc gia nhằm xây dựng khối công nghệ toàn cầu riêng.21 Ưu thế công nghệ trong các lĩnh vực này được coi là yếu tố quyết định sức mạnh quân sự và kinh tế trong những thập kỷ tới.21
Sự cạnh tranh công nghệ này đang thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang mới, với các quốc gia đổ vốn đầu tư lớn vào việc đẩy nhanh các đổi mới công nghệ chiến lược.21 Các công ty công nghệ hàng đầu của Mỹ đầu tư hơn 150 tỷ USD hàng năm vào nghiên cứu và phát triển, nhiều hơn bất kỳ quốc gia nào trừ Mỹ và Trung Quốc, trực tiếp củng cố an ninh quốc gia bằng cách thúc đẩy năng lực công nghệ.28 Tuy nhiên, sự phân mảnh công nghệ và các mối đe dọa an ninh mạng cũng gia tăng, với “gián điệp mạng và chiến tranh mạng” được xếp hạng là một rủi ro hàng đầu.8 Điều này tạo ra nguy cơ xung đột dựa trên công nghệ, có thể phá hủy hơn nhiều so với trước đây.21
Xung đột ý thức hệ và phân cực xã hội
Xung đột ý thức hệ là những cuộc đấu tranh giữa các hệ thống niềm tin và giá trị khác nhau, thường dẫn đến đối đầu chính trị, xã hội và quân sự.29 Trong Chiến tranh Lạnh, xung đột ý thức hệ chủ yếu giữa chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa cộng sản đã định hình các liên minh và xung đột toàn cầu, dẫn đến các cuộc chiến ủy nhiệm.29 Trong thế kỷ 21, các xung đột ý thức hệ mới đã nảy sinh, bao gồm chủ nghĩa dân tộc so với chủ nghĩa toàn cầu, và các phản ứng khác nhau đối với biến đổi khí hậu.30
“Thông tin sai lệch và thông tin xuyên tạc” cùng với “phân cực xã hội” là những rủi ro hàng đầu được dự đoán cho năm 2025 và 2027.8 Sự lan truyền thông tin sai lệch, được khuếch đại bởi AI và việc sử dụng các nền tảng kỹ thuật số, không chỉ làm xói mòn lòng tin mà còn khuếch đại các rủi ro hàng đầu khác, từ xung đột vũ trang dựa trên nhà nước đến các sự kiện thời tiết cực đoan.23 Sự tương tác giữa thông tin sai lệch và phân cực xã hội tạo ra phạm vi lớn hơn cho “thiên vị trong thuật toán”, có thể dẫn đến những kết quả không công bằng.23 Điều này cho thấy ý thức hệ và phân cực xã hội không phải là nguyên nhân độc lập mà là những yếu tố làm trầm trọng thêm các căng thẳng hiện có, khiến việc tìm kiếm giải pháp ngoại giao trở nên khó khăn hơn và làm suy yếu khả năng hợp tác quốc tế.
Sự thất bại của các tổ chức quốc tế và chủ nghĩa đơn phương
Các tổ chức quốc tế (IOs) như Liên Hợp Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn chiến tranh bằng cách cải thiện giao tiếp, tạo điều kiện hợp tác và xây dựng lòng tin.31 Tuy nhiên, các tổ chức toàn cầu đã thất bại đáng kể trong việc ngăn chặn xung đột trong 30 năm qua.33 Liên Hợp Quốc đã trở thành một tổ chức quan liêu và kém hiệu quả.33
Sự yếu kém trong thực thi khiến các tổ chức này trở thành diễn đàn thảo luận hơn là hành động.33 Các chính phủ liên tục chống lại việc nhượng lại chủ quyền cho các cơ quan quan liêu quốc tế hoặc các cường quốc nước ngoài thống trị.33 Sự suy yếu của khuôn khổ an ninh đa phương, đặc biệt là Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (UNSC), là đáng báo động khi UNSC đã không thể ngăn chặn các cuộc xung đột leo thang và các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc đang suy giảm.23 Điều này dẫn đến việc các chính phủ ngày càng ưu tiên an ninh quốc gia một cách đơn phương hoặc với các đồng minh được chọn, có thể dẫn đến chi tiêu quân sự tăng và can thiệp quân sự xuyên biên giới.23 Sự mất lòng tin vào các thể chế toàn cầu và sự chuyển hướng sang chủ nghĩa đơn phương hoặc hình thành các liên minh hẹp làm suy yếu khả năng phối hợp toàn cầu trong việc giải quyết các thách thức chung, tạo ra một môi trường nơi các nguy cơ khác dễ dàng bùng phát thành xung đột quân sự quy mô lớn hơn.
Nguy cơ căn bản nhất quyết định việc sử dụng giải pháp quân sự
Dựa trên phân tích các nguy cơ đã nêu, cạnh tranh quyền lực lớn giữa các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc và Nga là nguy cơ căn bản nhất và quyết định nhất dẫn đến việc sử dụng giải pháp quân sự quy mô lớn, có khả năng châm ngòi cho một cuộc chiến tranh thế giới thứ ba.
Sự cạnh tranh này không chỉ là một yếu tố riêng lẻ mà là một trục quan hệ chính yếu, chi phối và định hình toàn bộ cục diện địa chính trị toàn cầu.18 Nó là động lực cơ bản thúc đẩy các khía cạnh khác của căng thẳng quốc tế. Chẳng hạn, cạnh tranh công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc không chỉ là một cuộc đua kinh tế mà còn là một cuộc chạy đua vũ trang công nghệ, nơi ưu thế về AI và điện toán lượng tử được coi là yếu tố quyết định sức mạnh quân sự và kinh tế trong những thập kỷ tới.21 Tương tự, sự gia tăng chi tiêu quân sự toàn cầu lên mức kỷ lục vào năm 2024, với các cường quốc đầu tư mạnh vào vũ khí chiến lược và hạt nhân, trực tiếp phản ánh động lực của cuộc cạnh tranh này.6
Các cuộc xung đột quy mô lớn thường nảy sinh từ những xung đột lợi ích không thể hòa giải, đặc biệt là tranh giành quyền lực, ảnh hưởng, uy tín và địa vị trong hệ thống quốc tế.18 Khi các cường quốc lớn tranh giành vị trí thống trị, họ có thể sẵn sàng sử dụng các biện pháp quân sự để đạt được mục tiêu mà không thể đạt được thông qua đối thoại hoặc thỏa hiệp.34 Đây không chỉ là một cuộc đấu tranh về lợi ích mà còn là một cuộc đấu tranh sinh tử về trật tự thế giới.
Hơn nữa, sự cạnh tranh quyền lực lớn làm suy yếu các tổ chức quốc tế và cơ chế đa phương, vốn được thiết kế để ngăn chặn xung đột.23 Khi các cường quốc mất lòng tin vào các thể chế này, họ có xu hướng hành động đơn phương hoặc thông qua các liên minh hẹp, làm tăng nguy cơ can thiệp quân sự và leo thang.23 Sự phân cực ý thức hệ, dù không phải là nguyên nhân trực tiếp, lại làm trầm trọng thêm các căng thẳng hiện có, cản trở hợp tác và khiến việc tìm kiếm giải pháp ngoại giao trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh cạnh tranh cường quốc.29
Vì vậy, cạnh tranh quyền lực lớn là yếu tố nền tảng, tạo ra một môi trường mà các nguy cơ khác dễ dàng bùng phát thành xung đột quân sự quy mô lớn. Khi các cường quốc có đủ nguồn lực để tiến hành chiến tranh và quyết tâm theo đuổi mục tiêu chiến lược của mình, nguy cơ sử dụng giải pháp quân sự để giải quyết các mâu thuẫn trở nên cực kỳ cao, đẩy thế giới đến gần hơn với một cuộc xung đột toàn cầu.
Đánh giá những nguy cơ có thể dẫn đến chiến tranh ở Việt Nam đến năm 2050 và đề xuất giải pháp phòng ngừa
Việt Nam, với vị trí địa chiến lược quan trọng ở Đông Nam Á và châu Á-Thái Bình Dương, không nằm ngoài những tác động của bối cảnh địa chính trị toàn cầu đầy biến động. Đến năm 2050, Việt Nam sẽ phải đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm tàng, đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa linh hoạt và toàn diện.
Bối cảnh chiến lược của Việt Nam
Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi nền kinh tế và đạt được vị thế quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, với mục tiêu tăng trưởng kinh tế bình quân đầu người khoảng 6% trong 20 năm tới.35 Quốc gia này cũng cam kết tăng trưởng xanh hơn, toàn diện hơn, với mục tiêu giảm 30% lượng khí thải mê-tan, ngừng phá rừng vào năm 2030 và đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.36
Về mặt quốc phòng và an ninh, Việt Nam đã chuyển từ tư duy phòng thủ sang tư duy phòng ngừa, lấy ổn định làm nền tảng, hợp tác làm công cụ và phát triển làm phương châm.37 Chính sách đối ngoại của Việt Nam được đặc trưng bởi nguyên tắc “bốn không”: không liên minh quân sự, không đứng về bên này chống lại bên kia, không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam và không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.38 Chính sách này cho phép Việt Nam duy trì sự tự chủ chiến lược và cân bằng khéo léo trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị phức tạp giữa các cường quốc.37
Các nguy cơ tiềm tàng đối với Việt Nam đến năm 2050
Việt Nam sẽ phải đối mặt với một loạt các nguy cơ, từ các tranh chấp lãnh thổ kéo dài đến tác động từ cạnh tranh cường quốc và các thách thức phi truyền thống.
Một là, căng thẳng trên Biển Đông
Biển Đông tiếp tục là một điểm nóng tiềm ẩn xung đột, đặc biệt do yêu sách “đường chín đoạn” của Trung Quốc, bao trùm 90% diện tích mặt nước và thách thức chủ quyền của các nước láng giềng, trong đó có Việt Nam.39 Việt Nam khẳng định chủ quyền đối với cả quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa, và đã tăng cường sự hiện diện của mình bằng cách mở rộng các thực thể đất liền ở quần đảo Trường Sa.40 Các hành động của Trung Quốc cản trở các hoạt động kinh tế của Việt Nam trong vùng biển của mình, tạo ra những trở ngại đáng kể cho ngư dân và doanh nghiệp Việt Nam.39
Sự tăng trưởng kinh tế của châu Á làm tăng nhu cầu năng lượng trong khu vực, và Biển Đông chứa đựng trữ lượng dầu khí đáng kể.40 Việt Nam hy vọng mở rộng sản xuất ngoài khơi ở Biển Đông để đáp ứng nhu cầu trong nước, nhưng các nỗ lực này đã vấp phải sự phản đối từ Trung Quốc.40 Mặc dù ASEAN đã kêu gọi giải quyết hòa bình các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Đông thông qua đàm phán trực tiếp và tuân thủ luật pháp quốc tế, nhưng cơ chế đồng thuận của khối và sự ưu tiên đàm phán song phương của Trung Quốc đã hạn chế ảnh hưởng tập thể của ASEAN trong việc quản lý vấn đề này.41 Điều này cho thấy nguy cơ xung đột vũ trang ở Biển Đông vẫn hiện hữu, đặc biệt nếu có sự tính toán sai lầm hoặc sự leo thang ngoài ý muốn.
Hai là, tác động từ cạnh tranh cường quốc
Sự cạnh tranh địa chiến lược giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga có tác động đa chiều đến Việt Nam. Một mặt, nó tạo ra môi trường hòa bình, ổn định cho Việt Nam tập trung xây dựng và phát triển đất nước, đồng thời tăng cường vị thế của Việt Nam khi các cường quốc này cần mở rộng quan hệ để gia tăng sức mạnh và lợi thế trước đối thủ.18 Việt Nam có cơ hội tận dụng các bên, cả trong và ngoài khu vực, để hiện thực hóa các mục tiêu an ninh và phát triển.43
Mặt khác, sự cạnh tranh này cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Việt Nam phải cân bằng cẩn thận các mối quan hệ kinh tế với Trung Quốc và quan hệ an ninh đang mở rộng với Mỹ.38 Việt Nam phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sang Mỹ và chuỗi cung ứng của Trung Quốc, đối mặt với rủi ro kinh tế đáng kể từ các chính sách bảo hộ, đặc biệt là các mối đe dọa thuế quan từ chính quyền Trump.38 Việc điều hướng giữa hai cường quốc này đòi hỏi một chiến lược đa diện, vừa củng cố tính toàn vẹn của chuỗi cung ứng, vừa giảm sự phụ thuộc vào đầu vào của Trung Quốc và tận dụng quan hệ đối tác với các quốc gia khác.38 Sự thành công hay thất bại của Việt Nam trong việc tránh liên kết có thể định hình tương lai của Đông Nam Á trong một khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương ngày càng phân cực.38
Ba là, các thách thức phi truyền thống
Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức phi truyền thống có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng, với bờ biển dài và các vùng đồng bằng trũng thấp dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng, thời tiết cực đoan và suy thoái môi trường.44 Việc chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể, ước tính khoảng 368 tỷ USD đến năm 2040 để xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu và phát triển công nghệ năng lượng sạch.44
An ninh năng lượng cũng là một vấn đề cấp bách. Việt Nam đang xem xét hồi sinh chương trình điện hạt nhân để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và cam kết khí hậu, nhằm giảm sự phụ thuộc vào than đá.45 Tuy nhiên, việc này đối mặt với những trở ngại lớn về tài chính, thiếu chuyên gia hạt nhân và rủi ro an toàn.45
Ngoài ra, các nguy cơ an ninh mạng như tấn công ransomware, chiến dịch tấn công có chủ đích và gia tăng sử dụng mã độc tinh vi cũng là mối đe dọa đáng kể đối với các lĩnh vực trọng yếu của Việt Nam.22 Hoạt động tội phạm mạng trong nước và khu vực, cùng với tình trạng rò rỉ dữ liệu cá nhân và tổ chức, cũng gây ra những tổn thất lâu dài về dữ liệu và danh tiếng doanh nghiệp.22 Các vấn đề quản trị trong nước, như cải cách thể chế và quản lý các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, cũng là những thách thức quan trọng mà Việt Nam cần giải quyết để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.35
Đề xuất giải pháp phòng ngừa
Để đối phó với các nguy cơ tiềm tàng và duy trì hòa bình, ổn định đến năm 2050, Việt Nam cần triển khai một chiến lược toàn diện, kết hợp các giải pháp về quốc phòng, ngoại giao và phát triển kinh tế.
Thứ nhất, tăng cường năng lực tự chủ và phòng thủ
Việt Nam cần tiếp tục hiện đại hóa quân đội, đặc biệt tập trung xây dựng hải quân và không quân đủ mạnh để bảo vệ chủ quyền biển đảo.37 Điều này bao gồm việc đầu tư vào khoa học và công nghệ quân sự, ứng dụng các thành tựu công nghệ như kỹ thuật số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, viễn thám và an ninh mạng vào các chiến lược phòng thủ thông minh.37 Việc xây dựng và triển khai các trung tâm điều hành an ninh mạng, phòng chống tấn công mạng có tổ chức, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh là những bước phát triển quan trọng.37 Việc tăng cường năng lực tự chủ về quốc phòng không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ chủ quyền mà còn nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Thứ hai, ngoại giao đa phương, đa dạng hóa quan hệ và “ngoại giao cây tre”
Trong một thế giới đa cực, việc duy trì quan hệ tốt với nhiều quốc gia và khối kinh tế là rất quan trọng.19 Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy ngoại giao đa phương thông qua các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN và APEC, đồng thời đa dạng hóa quan hệ với các đối tác toàn cầu, từ các cường quốc lớn như Mỹ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu đến các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới.19
Chính sách “ngoại giao cây tre” của Việt Nam, linh hoạt và khéo léo trong việc cân bằng quan hệ với các cường quốc, là chìa khóa để giảm thiểu áp lực từ các nước lớn và tranh thủ sự hợp tác.37 Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy vai trò trung gian và điều phối trong các tranh chấp khu vực và quốc tế, thể hiện năng lực quản lý xung đột và ngoại giao quốc phòng ngày càng trưởng thành và chuyên nghiệp.37 Việc tăng cường quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với các quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc, đồng thời duy trì các kênh liên lạc hiệu quả với Trung Quốc và Nga, sẽ giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.38
Thứ ba, phát triển kinh tế bền vững và nâng cao khả năng chống chịu
Một nền kinh tế mạnh mẽ sẽ cung cấp cho Việt Nam nhiều lợi thế hơn trong việc đàm phán và ứng phó với các thách thức địa chính trị.19 Việt Nam cần tiếp tục thu hút đầu tư nước ngoài, thúc đẩy xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời phát triển các ngành kinh tế trọng điểm như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo và nông nghiệp công nghệ cao.19
Việc chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp và xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu là rất cần thiết để đối phó với biến đổi khí hậu.36 Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ xanh, cũng như đảm bảo một quá trình chuyển đổi công bằng cho người lao động bị ảnh hưởng.44 Cải cách thể chế và quản trị, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, môi trường và chuyển đổi số, sẽ giúp Việt Nam nâng cao khả năng hấp thụ vốn và thực hiện các dự án lớn một cách hiệu quả.35
Thứ tư, tăng cường vai trò trong các cơ chế khu vực và quốc tế
Việt Nam cần tiếp tục tăng cường vai trò của mình trong các cơ chế hợp tác khu vực như ASEAN. Mặc dù ASEAN có những hạn chế trong việc đối phó với các thách thức lớn như tranh chấp Biển Đông do cơ chế đồng thuận, việc duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong tiến trình hợp tác khu vực là rất quan trọng để duy trì hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á.41 Việt Nam có thể thúc đẩy ASEAN tăng cường hợp tác với các đối tác bên ngoài như Mỹ, Nhật Bản và Úc để bảo vệ tự do hàng hải và các nguyên tắc luật pháp quốc tế.41
Việt Nam cũng cần tích cực tham gia vào các sáng kiến quản trị an ninh không gian mạng và không gian vũ trụ, cũng như các nỗ lực kiểm soát vũ khí và không phổ biến vũ khí hạt nhân.6 Việc đóng góp vào các sáng kiến nhân đạo, giải trừ quân bị và ứng phó thảm họa khu vực sẽ tiếp tục nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, góp phần tích cực hơn vào an ninh toàn cầu.37
Kết luận
Thế giới đang đứng trước một giai đoạn đầy thử thách, nơi nguy cơ chiến tranh thế giới thứ ba, dù không phải là một kịch bản chắc chắn, nhưng đang được khuếch đại bởi sự hội tụ của nhiều yếu tố căng thẳng. Các dấu hiệu cảnh báo rõ ràng từ các điểm nóng xung đột dai dẳng như Nga-Ukraine, Israel-Hamas, và Ấn Độ-Pakistan, cùng với sự gia tăng chi tiêu quân sự toàn cầu, cho thấy một môi trường an ninh ngày càng bất ổn. Quy luật chung nổi bật là sự tham gia của các tác nhân phi nhà nước, sự can thiệp từ bên ngoài, và sự mờ nhạt của ranh giới giữa chiến tranh truyền thống và phi truyền thống, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.
Trong số các nguy cơ căn bản, cạnh tranh quyền lực lớn giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga nổi lên như yếu tố quyết định nhất. Cuộc cạnh tranh này không chỉ định hình lại trật tự quốc tế mà còn thúc đẩy chạy đua vũ trang, làm trầm trọng thêm các xung đột khu vực, và suy yếu các thể chế đa phương. Cùng với đó, cạnh tranh tài nguyên, biến đổi khí hậu, xung đột ý thức hệ, và sự thất bại của các tổ chức quốc tế đều đóng vai trò là những yếu tố làm tăng thêm khả năng bùng phát xung đột quy mô lớn.
Đối với Việt Nam, đến năm 2050, các nguy cơ chính sẽ xoay quanh căng thẳng Biển Đông, tác động từ cạnh tranh cường quốc, và các thách thức phi truyền thống như biến đổi khí hậu và an ninh mạng. Để phòng ngừa và ứng phó hiệu quả, Việt Nam cần tiếp tục củng cố năng lực tự chủ và phòng thủ, đặc biệt trong lĩnh vực biển đảo và an ninh mạng. Đồng thời, việc kiên trì chính sách ngoại giao đa phương, đa dạng hóa quan hệ dựa trên nguyên tắc “ngoại giao cây tre”, và tăng cường vai trò trong các cơ chế khu vực và quốc tế là tối quan trọng. Cuối cùng, phát triển kinh tế bền vững, nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế và xã hội trước các cú sốc bên ngoài, sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam duy trì hòa bình, ổn định và đạt được mục tiêu phát triển đến năm 2050./.
Tác giả: Đặng Phương Nam
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
[1] Hạnh Chi, & Lê, V. (2024, December 31). Năm 2024 nhiều biến động, năm 2025 lắm thách thức! SGGP. https://www.sggp.org.vn/nam-2024-nhieu-bien-dong-nam-2025-lam-thach-thuc-post775612.html
[2] Địa chính trị toàn cầu: Xáo động 2024, khó lường 2025. (2025, January 1). PLO. https://plo.vn/dia-chinh-tri-toan-cau-xao-dong-2024-kho-luong-2025-post826763.html
[3] Leonard, M., & Shapiro, J. (2025, January 3). Ten foreign policy predictions for 2025. ECFR. https://ecfr.eu/podcasts/episode/ten-foreign-policy-predictions-for-2025/
[4] Taspinar, O. (2025, February 6). The US and the World: Potential Geopolitical Trends in 2025. EPC. https://epc.ae/en/details/scenario/the-us-and-the-world-potential-geopolitical-trends-in-2025
[5] 5 geopolitical questions for 2025 | World Economic Forum. (2024, November 1). The World Economic Forum. https://www.weforum.org/stories/2024/11/5-geopolitical-questions-for-2025/
[6] SIPRI Yearbook 2025, Summary. (2025). SIPRI. https://www.sipri.org/sites/default/files/2025-06/yb25_summary_en.pdf
[7] Unprecedented rise in global military expenditure as European and Middle East spending surges. (2025, April 28). SIPRI. https://www.sipri.org/media/press-release/2025/unprecedented-rise-global-military-expenditure-european-and-middle-east-spending-surges
[8] Global Risks Report 2025 | World Economic Forum. (2025, January 15). Global Risks Report 2025 | World Economic Forum. https://www.weforum.org/publications/global-risks-report-2025/digest/
[9] Những điểm nóng xung đột thế giới trong năm 2023. (2023, December 24). PLO. https://plo.vn/nhung-diem-nong-xung-dot-the-gioi-trong-nam-2023-post768225.html
[10] Ten Conflicts to Watch in 2024 | Crisis Group. (n.d.). International Crisis Group. Retrieved June 28, 2025, from https://www.crisisgroup.org/visual-explainers/10-conflicts-2024/
[11] The Geopolitical and Strategic Implications of the 2025 Israeli and U.S. Strikes on Iran’s Nuclear Program: Assessing Damage, Delay and Regional Proliferation Risks. (2025). debuglies. https://debuglies.com/2025/07/03/the-geopolitical-and-strategic-implications-of-the-2025-israeli-and-u-s-strikes-on-irans-nuclear-program-assessing-damage-delay-and-regional-proliferation-risks/
[12] Kronstadt, A. (2025, May 13). India-Pakistan Conflict in Spring 2025. Congress.gov. https://www.congress.gov/crs-product/IF13000
[13] Ashtakala, D. (2025, May 20). What Led to the Recent Crisis Between India and Pakistan? CSIS. https://www.csis.org/analysis/what-led-recent-crisis-between-india-and-pakistan
[14] Grare, F. (2025, June 16). The May 2025 India-Pakistan Conflict: Neither Quite the Same Nor Quite Another | The National Bureau of Asian Research (NBR). National Bureau of Asian Research. https://www.nbr.org/publication/the-may-2025-india-pakistan-conflict-neither-quite-the-same-nor-quite-another/
[15] 2025 India–Pakistan crisis – Wikipedia. (n.d.). Wikipedia, the free encyclopedia. Retrieved June 26, 2025, from https://en.wikipedia.org/wiki/2025_India%E2%80%93Pakistan_crisis
[16] Kashmir: a major escalation hotspot. (2025, June 23). Business Recorder. https://www.brecorder.com/news/40369084/kashmir-a-major-escalation-hotspot
[17] Watch List 2025. (2025, January 30). Crisis Group. https://www.crisisgroup.org/global/watch-list-2025
[18] Nguyễn, H. L. (2024). Quan hệ cạnh tranh Mỹ – Nga trong giai đoạn hiện nay. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam. https://vjol.info.vn/index.php/khxhvn/article/download/108530/91137/
[19] Nguyễn, D. S. (2024, February 29). Năm 2024: Định hướng chiến lược giữa bất ổn địa chính trị. Kiểm toán. http://baokiemtoan.vn/nam-2024-dinh-huong-chien-luoc-giua-bat-on-dia-chinh-tri-30124.html
[20] Popera, A. (2025, February 20). Top 5 Geopolitical Threats to Businesses in 2025. SHRM. https://www.shrm.org/enterprise-solutions/insights/top-5-geopolitical-threats-to-businesses-2025
[21] US-China technology competition: A New Cold War Threat to Global Stability. (2025, May 10). Modern Diplomacy. https://moderndiplomacy.eu/2025/05/10/us-china-technology-competition-a-new-cold-war-threat-to-global-stability/
[22] Viettel công bố Báo cáo tình hình An ninh mạng tại Việt Nam năm 2024. (2025, April 1). Báo Quân đội nhân dân. https://www.qdnd.vn/giao-duc-khoa-hoc/cac-van-de/viettel-cong-bo-bao-cao-tinh-hinh-an-ninh-mang-tai-viet-nam-nam-2024-822182
[23] Global Risks 2025: A world of growing divisions – Global Risks Report 2025 | World Economic Forum. (2025, January 15). The World Economic Forum. https://www.weforum.org/publications/global-risks-report-2025/in-full/global-risks-2025-a-world-of-growing-divisions-c943fe3ba0/
[24] Auerbach, M. P., & Christiansen, J. (2021). Global Politics: Causes of War. EBSCO. https://www.ebsco.com/research-starters/military-history-and-science/global-politics-causes-war
[25] Machunis, M., & Elizabeth, A. (2025). Resources as a source of international conflict. EBSCO. https://www.ebsco.com/research-starters/science/resources-source-international-conflict
[26] Resource Conflicts, Explained | CFR Education. (n.d.). CFR Education. Retrieved June 28, 2025, from https://education.cfr.org/learn/reading/resource-conflicts-explained
[27] The Global Risks Report: These are the top risks facing the world in 2025. (2025, January 15). Zurich Insurance. https://www.zurich.com/knowledge/topics/global-risks/the-global-risks-report-2025
[28] Aka, H. (2025, January 24). Why Big Tech Matters for National Security. Information Technology and Innovation Foundation. https://itif.org/publications/2025/01/24/why-big-tech-matters-for-national-security/
[29] Ideological conflict. (n.d.). UIA. Retrieved June 26, 2025, from https://encyclopedia.uia.org/problem/ideological-conflict
[30] Basedau, M., & Deitch, M. (2022, June 24). Rebels with a Cause: Does Ideology Make Armed Conflicts Longer and Bloodier? Journal of Conflict Resolution, 66(10). https://doi.org/10.1177/00220027221108222
[31] The Role of International Organizations in Armed Conflict. (2021, September 8). ASIL. https://www.asil.org/role-international-organizations-armed-conflict
[32] Edwards, M. (2018, January 11). International Organizations and Preventing Warlocked. International Studies Association and Oxford University Press. https://doi.org/10.1093/acrefore/9780190846626.013.407
[33] The slow death of international organizations – GIS Reports. (2025, June 30). GIS Reports. https://www.gisreportsonline.com/r/international-organizations-failure/
[34] Nikitin, A. (n.d.). Political and Economic Causes of War. Retrieved June 28, 2025, from https://ciaotest.cc.columbia.edu/conf/nia01/
[35] Vietnam’s high-stakes economic pivot. (2025, February 12). East Asia Forum. https://eastasiaforum.org/2025/02/12/vietnams-high-stakes-economic-pivot/
[36] Overview: Development news, research, data. (n.d.). World Bank. Retrieved July 1, 2025, from https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/overview
[37] Pham, H. Q. (2025, March 20). From Shield to Strategy: Vietnam’s Defense Policy 50 Years After Unification. Modern Diplomacy. https://moderndiplomacy.eu/2025/05/20/from-shield-to-strategy-vietnams-defense-policy-50-years-after-unification/
[38] Ellis, A. (2025, June 6). Vietnam’s careful US–China balancing act. EASTASIAFORUM. https://eastasiaforum.org/2025/06/06/vietnams-careful-us-china-balancing-act/
[39] Vietnam: South China Sea. (2024, January 4). Friedrich Naumann Foundation. https://www.freiheit.org/germany/vietnams-east-sea-strategy-balancing-sovereignty-and-stability
[40] International. (n.d.). International – U.S. Energy Information Administration (EIA). Retrieved June 26, 2025, from https://www.eia.gov/international/analysis/regions-of-interest/South_China_Sea
[41] ASEAN’s Approach to the South China Sea Issue: Unity or Compromise? (2025, March 19). FACTS Asia. https://www.factsasia.org/blog/aseans-approach-to-the-south-china-sea-issue-unity-or-compromise
[42] ASEAN. (n.d.). NBR. Retrieved July 2, 2025, from https://www.nbr.org/publication/asean/
[43] Cạnh tranh địa chiến lược giữa Mỹ – Trung Quốc – Nga định hình trật tự thế giới mới và những tác động đến Việt Nam. (2022, January 31). Biên phòng Việt Nam. http://bienphongvietnam.gov.vn/canh-tranh-dia-chien-luoc-giua-my-trung-quoc-nga-dinh-hinh-trat-tu-the-gioi-moi-va-nhung-tac-dong-den-viet-nam.html
[44] Vietnam and the Journey Towards Net Zero 2050: Challenges and Opportunities. (2025, February 24). TLA Law. https://tlalaw.vn/vietnam-and-the-journey-towards-net-zero-2050-challenges-and-opportunities.tla
[45] Giang, N. K. (2025, July 1). Vietnam’s nuclear power revival: ambition or overreach? | Opinion. Eco-Business. https://www.eco-business.com/opinion/vietnams-nuclear-power-revival-ambition-or-overreach/
[46] U.S. Relations With Vietnam – United States Department of State. (2025, January 10). State Department Home. https://2021-2025.state.gov/bureau-of-east-asian-and-pacific-affairs/releases/2025/01/u-s-relations-with-vietnam/
[47] U.S. Mission to Vietnam Launches Campaign to Celebrate 30 Years of U.S.-Vietnam Relations. (2025, June 20). U.S. Embassy & Consulate in Vietnam. https://vn.usembassy.gov/u-s-mission-to-vietnam-launches-campaign-to-celebrate-30-years-of-u-s-vietnam-relations/
[48] Vietnam rising – the future powerhouse of Southeast Asia. (2025, May 22). bne IntelliNews. https://www.intellinews.com/vietnam-rising-the-future-powerhouse-of-southeast-asia-382330/