Những năm gần đây, Đông Nam Á chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của chính trị gia đình, khi nhiều gia tộc tiếp nối quyền lực ở cấp cao nhất, vượt ra khỏi phạm vi chính trị địa phương và dần trở thành hiện tượng phổ biến. Tiêu biểu có thể kể đến Hun Manet kế nhiệm cha làm Thủ tướng Campuchia, Gibran, con trai của Joko Widodo, trở thành Phó Tổng thống Indonesia dù vượt qua giới hạn tuổi hiến pháp, Marcos Jr. lên làm Tổng thống Philippines nhờ khai thác hình ảnh “thời kỳ hoàng kim” của cha, hay Paetongtarn Shinawatra tiếp nối ảnh hưởng chính trị của gia tộc Thaksin tại Thái Lan. Chính trị gia đình ở Đông Nam Á không phải hiện tượng mới, nhưng làn sóng gần đây có những đặc điểm đáng chú ý: các gia tộc chính trị ngày càng tập trung vào việc giành quyền lực ở vị trí cao nhất, người dân có xu hướng chấp nhận và ủng hộ các ứng viên xuất thân từ những dòng họ này, và khi đã giành được quyền lực, các gia đình chính trị thường duy trì nền tảng cầm quyền ổn định mà không gặp phải sự phản đối quyết liệt từ các phe phái đối lập.
Mặc dù giúp duy trì sự ổn định chính trị trong nhiều trường hợp, chính trị gia đình lại mâu thuẫn với các thể chế chính trị hiện đại, khi nó dựa trên huyết thống để truyền bá quyền lực, tạo dựng tính hợp pháp và phân bổ tài nguyên. Điều này có thể dẫn đến độc quyền, tham nhũng và thiên vị chính sách, làm gia tăng nguy cơ bất ổn xã hội. Chẳng hạn, chính quyền Marcos Jr. có những động thái cứng rắn hơn trong vấn đề Biển Đông không chỉ vì chiến lược quốc gia, mà còn nhằm củng cố vị thế của gia tộc, từ đó gây chia rẽ nội bộ Philippines và ảnh hưởng đến an ninh khu vực. Dù vậy, phe đối lập tại nhiều quốc gia Đông Nam Á chưa thể tạo ra sự thách thức đáng kể đối với chính trị gia đình, mà phần lớn rơi vào thế thỏa hiệp, bị hấp thụ vào hệ thống hoặc bị đàn áp. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng: tại sao phe đối lập lại khó có thể đối đầu hiệu quả với chính trị gia đình? Vì sao, dù quá trình hiện đại hóa tiếp tục diễn ra, các gia đình chính trị vẫn duy trì được sự ủng hộ của công chúng, củng cố tính hợp pháp và trở thành nhân tố quan trọng trong việc thống nhất các lực lượng cạnh tranh, từ đó giữ vững sự ổn định chính trị quốc gia?
Sự tái hiện của chính trị gia tộc trong chính trị hiện đại: Kinh nghiệm từ Đông Nam Á
Chính trị hiện đại với hệ thống đại diện và đảng phái ra đời nhằm xóa bỏ quyền lực thế tập, nhưng chính trị gia tộc vẫn tồn tại rộng rãi, kể cả ở phương Tây. Trong lịch sử, Hà Lan mở rộng đế quốc nhờ liên kết giữa tinh hoa phụ quyền, tư sản thương mại và nhà nước thế tập, góp phần thúc đẩy hình thành nhà nước hiện đại thông qua tích lũy tư bản. Gia tộc có xu hướng độc quyền quyền lực và truyền thừa nó qua nhiều thế hệ. Mosca từng nhận định, quyền lực có tính “tự tái sản sinh”, và nghiên cứu tại Mỹ cũng cho thấy rằng các chính trị gia nắm quyền càng lâu, hậu duệ của họ càng có cơ hội kế tục vị trí lãnh đạo.
Tại Đông Nam Á, sự phát triển chưa đầy đủ của xã hội dân sự, kinh tế và văn hóa chính trị khiến chính trị gia tộc gắn chặt với quá trình kiến tạo quốc gia. Những lãnh đạo có công giành độc lập, như Sukarno ở Indonesia, không chỉ xây dựng quyền lực chính trị mà còn tạo ra ảnh hưởng mang tính biểu tượng, giúp hậu duệ duy trì quyền lực thông qua hình ảnh và truyền thông. Khi các thiết chế chính trị yếu kém, tham nhũng phổ biến và lòng tin công chúng suy giảm, các gia tộc chính trị tận dụng lợi thế về kinh tế và mạng lưới xã hội để củng cố vị thế, biến chính trị gia tộc trở thành một cơ chế ổn định quyền lực thay vì bị thách thức bởi các đảng phái đối lập.
Bên cạnh đó, hệ thống bầu cử và thể chế ở Đông Nam Á cũng tạo điều kiện cho chính trị gia tộc phát triển. Trong bối cảnh các đảng phái yếu và thiếu sự gắn kết lâu dài, những gia tộc chính trị có thể sử dụng danh tiếng và tài nguyên để duy trì ảnh hưởng. Ở nhiều nước, việc bầu cử dựa nhiều vào các mối quan hệ cá nhân, gia đình và địa phương, khiến chính trị gia tộc dễ dàng huy động sự ủng hộ hơn so với các tổ chức chính trị chính thống. Điều này đặc biệt đúng ở những xã hội nơi nhà nước chưa đủ mạnh để đóng vai trò trung gian trong việc phân phối quyền lực và lợi ích.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, với sự phát triển của tầng lớp trung lưu và quá trình dân chủ hóa, chính trị gia tộc có thể đối mặt với những thách thức mới. Dù vậy, hiện tượng này vẫn có khả năng tiếp tục tồn tại khi các gia đình chính trị thích nghi bằng cách sử dụng các chiến lược mới, như tận dụng truyền thông xã hội hoặc mở rộng mạng lưới chính trị và kinh tế. Chính trị gia tộc ở Đông Nam Á không chỉ là một di sản của lịch sử mà còn là một cơ chế quyền lực bền vững, có ảnh hưởng lâu dài đến sự ổn định chính trị trong khu vực.
Cải cách tân tự do và sự trở lại của chính trị gia tộc ở Đông Nam Á
Sau khi giành độc lập, các quốc gia Đông Nam Á dần hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu do phương Tây dẫn dắt, với mô hình phát triển chủ yếu dựa trên công nghiệp thâm dụng lao động và xuất khẩu. Từ những năm 1950, một số quốc gia trong khu vực, đặc biệt là “bốn con hổ châu Á”, đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng. Tuy nhiên, hầu hết các nước Đông Nam Á lại không thể vượt qua “bẫy thu nhập trung bình”, điển hình là Thái Lan, Philippines và Indonesia, khi bước vào quỹ đạo phi công nghiệp hóa và dịch vụ hóa từ những năm 1990. Nguyên nhân chính là do các cuộc khủng hoảng tài chính kết hợp với những biến động chính trị trong nước, dẫn đến sự thay đổi mạnh mẽ trong chính sách kinh tế. Dưới tác động của những nhóm tinh hoa mới theo đuổi các chính sách tự do hóa, nhiều biện pháp bảo hộ công nghiệp và thương mại đã bị loại bỏ, khiến các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào lao động giá rẻ và chuỗi cung ứng toàn cầu do phương Tây kiểm soát. Điều này không chỉ làm suy yếu năng lực nhà nước mà còn tạo ra sự mất cân bằng trong phân phối lợi ích, làm trầm trọng thêm khoảng cách giàu nghèo. Trong bối cảnh đó, chính trị gia tộc dần tái khẳng định vai trò của mình, không chỉ như một công cụ bảo vệ lợi ích của các nhóm tinh hoa mà còn như một cơ chế quan trọng giúp duy trì sự ổn định quyền lực và trật tự chính trị trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng phức tạp.
Chủ nghĩa Tân Tự do và Sự Suy yếu của Nhà nước ở Đông Nam Á
Quá trình hiện đại hóa của các quốc gia Đông Nam Á chịu ảnh hưởng từ cấu trúc dân tộc, di sản thuộc địa và phong trào chống thực dân. Những hệ thống chính trị như chế độ một đảng ở Việt Nam, tài phiệt chính trị ở Philippines hay sự kết hợp quân chủ lập hiến và pháp luật lục địa ở Thái Lan phản ánh sự kế thừa và biến đổi từ bối cảnh lịch sử. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia duy trì chế độ độc tài quân sự để đảm bảo ổn định, nhưng sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh và khủng hoảng tài chính châu Á đã thúc đẩy cải cách kinh tế và dân chủ hóa tại nhiều nước như Việt Nam, Indonesia và Thái Lan.
Chủ nghĩa tân tự do, với mục tiêu thúc đẩy thị trường tự do và hạn chế vai trò nhà nước, đã trở thành công cụ chính sách toàn cầu sau Thế chiến II. Dưới ảnh hưởng của các tổ chức tài chính phương Tây như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế, nhiều nước đang phát triển buộc phải tư nhân hóa tài sản nhà nước, tự do hóa thương mại và cắt giảm chi tiêu công. Tuy nhiên, thay vì mang lại tăng trưởng bền vững, những cải cách này lại khiến nền kinh tế trở nên dễ tổn thương, gia tăng bất bình đẳng và làm suy yếu năng lực quản lý của chính phủ.
Chủ nghĩa tân tự do đã làm giảm vai trò của nhà nước trong cung cấp dịch vụ công và quản lý kinh tế. Nhà nước bị thúc ép “rút lui”, giao quyền kiểm soát thị trường cho khu vực tư nhân, làm suy giảm khả năng điều tiết và quản lý tài chính. Sự tự do hóa tài chính giúp các tập đoàn xuyên quốc gia và dòng vốn quốc tế có thể thao túng chính sách kinh tế của các nước nhỏ, gây áp lực lên chính phủ nhằm bảo vệ lợi ích của giới tài phiệt. Hệ quả là nhiều quốc gia Đông Nam Á rơi vào tình trạng mất cân bằng kinh tế, chính trị suy yếu, và ngày càng phụ thuộc vào vốn nước ngoài.
Chủ nghĩa Tân Tự do và Sự Tái cấu trúc quan hệ giai cấp, tương tác giữa giới tinh hoa
Chủ nghĩa tân tự do không chỉ làm suy yếu năng lực nhà nước mà còn tái cấu trúc quan hệ giai cấp và phương thức tương tác giữa giới tinh hoa thông qua hai con đường chính: chính sách xã hội và chuyển đổi công nghiệp.
Về chính sách xã hội, các cải cách tân tự do nhấn mạnh ổn định vĩ mô, dẫn đến cắt giảm phúc lợi và thị trường hóa an sinh xã hội. Điều này khiến người lao động, nông dân và người nghèo đô thị chịu nhiều rủi ro hơn, trong khi giới tinh hoa duy trì quyền lực và lợi ích kinh tế, làm gia tăng bất bình đẳng. Tại Thái Lan sau khủng hoảng 1997, thất nghiệp tăng cao, đặc biệt ở khu vực nông thôn, làm dấy lên phong trào phản đối chủ nghĩa tân tự do.
Về công nghiệp, tự do hóa làm suy yếu nền sản xuất trong nước, khiến nhiều doanh nghiệp bản địa bị thâu tóm, trong khi ngành dịch vụ phát triển nhưng chủ yếu tạo ra việc làm bấp bênh. Quá trình tư nhân hóa khiến nhiều ngành chiến lược rơi vào tay các tập đoàn tài phiệt, củng cố quyền lực của giới tinh hoa chính trị. Trong khi đó, tầng lớp trung lưu và lao động ngày càng bất mãn, kêu gọi tái thiết hệ thống phúc lợi.
Sự đối lập giữa các nhóm lợi ích làm gia tăng bất ổn chính trị, buộc chính phủ phải cân bằng giữa cải cách thị trường và duy trì ủng hộ chính trị. Tuy nhiên, ở một số nước như Indonesia, giới tinh hoa đã điều chỉnh chính sách để bảo vệ lợi ích của mình, làm suy yếu tác động của chủ nghĩa tân tự do và duy trì sự đan xen giữa kinh tế thị trường và bảo trợ chính trị.
Trật tự phân phối và cam kết thể chế: Vì sao chính trị gia tộc có thể tồn tại?
Chủ nghĩa tân tự do đã tái cấu trúc quan hệ giai cấp và mô hình tương tác giữa giới tinh hoa ở Đông Nam Á, tạo ra xung đột lợi ích giữa các tầng lớp xã hội. Trong bối cảnh thiếu đại diện chính trị cho tầng lớp lao động, trật tự phân phối và mô hình kinh tế phụ thuộc trở thành vấn đề trọng tâm của cạnh tranh chính trị.
Sự ổn định chính trị sau cải cách phụ thuộc vào mức độ chính trị hóa của tầng lớp trung lưu và lao động, cũng như khả năng liên kết của giới tinh hoa. Nếu tầng lớp dưới được tổ chức tốt, họ có thể trở thành lực lượng phản kháng mạnh mẽ, trong khi sự chia rẽ trong giới tinh hoa có thể làm gia tăng bất ổn. Đồng thời, Đông Nam Á bị ràng buộc trong chuỗi giá trị toàn cầu, buộc các quốc gia phải duy trì sự ổn định thể chế để tránh tác động tiêu cực từ tư bản quốc tế.
Trong bối cảnh này, chính trị gia tộc nổi lên như một cơ chế điều tiết đặc biệt. Họ có thể tận dụng chủ nghĩa dân tộc và bảo trợ truyền thống để thu hút tầng lớp dưới, đóng vai trò trung gian giữa các nhóm tinh hoa, đồng thời duy trì cam kết với tư bản quốc tế bằng cách đảm bảo tính liên tục của hệ thống chính trị. Dù đi ngược lại logic chính trị hiện đại, chính trị gia tộc vẫn tồn tại nhờ khả năng cân bằng giữa ba lực lượng: tầng lớp dưới, giới tinh hoa và tư bản quốc tế.
Sự Phục hưng của Gia tộc Marcos: Cuộc đấu tranh gia tộc và bế tắc
Chế độ dân chủ Philippines thời thuộc địa Mỹ không đi kèm cải cách kinh tế – xã hội, dẫn đến sự thao túng của các gia tộc tài phiệt, làm suy yếu vai trò điều tiết của nhà nước. Dưới thời Ferdinand Marcos, ông tận dụng bất ổn xã hội để thiết lập chế độ thiết quân luật, hạn chế quyền lực tài phiệt và thu hút tầng lớp trung lưu bằng chính sách phúc lợi. Tuy nhiên, tham nhũng, khủng hoảng nợ và phản đối từ giới tinh hoa đã dẫn đến sự sụp đổ của Marcos.
Sau Cách mạng Quyền lực Nhân dân, hệ thống dân chủ bảo trợ được tái lập, trong đó giới tài phiệt tiếp tục chi phối chính trị và hưởng lợi từ các chính sách tân tự do như tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước. Dưới thời Ramos, Philippines đẩy mạnh tự do hóa, nhưng sự phụ thuộc vào vốn ngoại làm gia tăng bất ổn, trong khi bất bình đẳng xã hội ngày càng nghiêm trọng.
Dưới thời Duterte, “chính trị trừng phạt” trở thành công cụ huy động sự ủng hộ của tầng lớp trung lưu, nhưng chính sách phúc lợi thực tế bị hạn chế. Đến năm 2022, Marcos Jr. tái lập quyền lực của gia tộc bằng cách xây dựng liên minh với Duterte và đảm bảo lợi ích của giới tinh hoa qua chính sách mở cửa kinh tế, tăng cường quan hệ với Mỹ. Tuy nhiên, hệ thống chính trị do các gia tộc chi phối tiếp tục cản trở cải cách thực sự, khiến bất bình đẳng kinh tế và quyền lợi của tầng lớp lao động không được giải quyết.
Kết luận
Làn sóng chính trị gia tộc ở Đông Nam Á là hệ quả của trật tự chính trị – kinh tế hiện có, nhưng sự hồi sinh của nó trong thế kỷ 21 phản ánh tác động lâu dài của các cải cách tân tự do từ những năm 1980-1990. Chính trị gia tộc không chỉ thích ứng với bối cảnh hiện đại thông qua cơ chế vận hành truyền thống, mà còn nhờ vào sự thay đổi trong quan hệ giai cấp và tương tác tinh hoa do các cải cách tân tự do gây ra. Trong hệ thống này, nhà nước suy yếu trước áp lực nội bộ và sự phụ thuộc vào tư bản nước ngoài, khiến chính trị gia tộc trở thành cơ chế duy trì quyền lực, phân phối lợi ích và ổn định trật tự.
Tuy nhiên, chính trị gia tộc không giải quyết tận gốc bất bình đẳng kinh tế, sự thao túng của tài phiệt và tình trạng phụ thuộc công nghiệp. Ngược lại, việc duy trì hệ thống này có thể làm bùng phát phong trào phản kháng xã hội và cạnh tranh quyền lực giữa các tinh hoa. Thêm vào đó, sự kế thừa quyền lực giữa các thế hệ trong gia tộc còn nhiều bất ổn, thiếu nền tảng chính trị vững chắc và dễ bị thách thức bởi các mô hình dân chủ chính thức. Khi lợi ích gia tộc xung đột với lợi ích công chúng, tính chính danh của chế độ bị đe dọa.
Bản chất của các cải cách tân tự do, vốn có nguồn gốc từ phương Tây, không hoàn toàn phù hợp với bối cảnh Đông Nam Á. Chúng làm suy yếu khả năng điều tiết của nhà nước, khiến giới tài phiệt và các thế lực bên ngoài mở rộng ảnh hưởng, làm trầm trọng thêm mâu thuẫn xã hội. Trong bối cảnh đó, chính trị gia tộc trở thành một cơ chế cân bằng tạm thời, giúp duy trì ổn định nhưng không đảm bảo phát triển bền vững. Cuối cùng, chính trị gia tộc vừa là sản phẩm nội sinh của trật tự hậu cải cách, vừa là một nghịch lý của hệ thống tân tự do, cho thấy những thách thức lâu dài đối với dân chủ và phát triển ở Đông Nam Á.
Biên dịch: Thu Oanh
Tác giả: Hạ Phương Ba, Học viện Quan hệ Quốc tế, Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh.
Bài viết thể hiện quan điểm của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]