Năm 2025, cả Nga và Ukraine đều có những điều chỉnh nhất định về mặt chiến thuật. Điều này không chỉ phản ánh quá trình tái định hình chiến lược đang diễn ra, mà còn âm thầm báo trước những thay đổi lớn hơn về cục diện, dù không phải lúc nào cũng ngay lập tức, nhưng đủ để định hình quỹ đạo dài hạn của cuộc chiến.
Bề ngoài, đây không phải năm của những đột phá chiến dịch quy mô lớn. Tuyến tiếp xúc giữa Nga và Ukraine vẫn duy trì trạng thái giằng co, những thay đổi về lãnh thổ diễn ra chậm và phân tán. Nhưng chính trong sự thiếu vắng bước ngoặt chiến lược rõ ràng ấy lại nổi lên một quá trình chuyển hóa ở cấp độ chiến thuật, sự thu nhỏ đội hình tác chiến, sự gia tăng mật độ sử dụng các loại phương tiện không người lái, sự nổi bật của chiến tranh điện tử và việc mở rộng không gian chiến tranh ra chiều sâu lãnh thổ đối phương. Các số liệu thực địa cho thấy một nghịch lý, cường độ tấn công không giảm, song quy mô đội hình tác chiến lại nhỏ hơn; số lượt sử dụng UAV tăng vọt theo thời gian, trong khi các cuộc đột phá cơ giới quy mô lớn gần như biến mất. Nhiều khu vực tiền tuyến ghi nhận mật độ thiết bị bay không người lái hoạt động dày đặc đến mức bầu trời thấp trở thành một không gian giám sát liên tục. Nếu năm 2022 là năm của xe tăng và đội hình mũi nhọn, thì đến 2025, không gian tác chiến bị “vi mô hóa” – nơi một tổ bộ binh vài người, được dẫn đường bởi UAV FPV giá rẻ, có thể tạo ra hiệu quả chiến thuật tương đương một đợt pháo kích trước đây.
Điều này phản ánh một thực tế rằng chiến tranh bước vào pha tiêu hao kéo dài, nơi nguồn lực chứ không phải tốc độ trở thành biến số quyết định.
Cả hai bên đều chịu tổn thất lớn về nhân lực và khí tài trong suốt các năm trước đó. Công nghiệp quốc phòng được huy động tối đa, nhưng khả năng tái tạo sức mạnh chiến đấu không theo kịp nhịp độ hao mòn. Trong bối cảnh đó, năm 2025 chứng kiến sự dịch chuyển từ tiêu hao khối lượng sang tiêu hao tối ưu hóa, tức tìm cách gây thiệt hại nhiều nhất với chi phí thấp nhất và rủi ro nhỏ nhất, khiến đối phương khó phục hồi nhất.
Không gian chiến trường cũng không còn thuần túy là tiền tuyến vật lý. Các đòn tấn công bằng UAV tầm xa và tên lửa nhằm vào cơ sở năng lượng, kho hậu cần và trung tâm công nghiệp khiến chiều sâu lãnh thổ trở thành một phần của chiến trường thường trực. Đồng thời, phổ điện từ nổi lên như một mặt trận song song gây nhiễu GPS, vô hiệu hóa tín hiệu điều khiển UAV, tranh giành quyền kiểm soát dữ liệu thời gian thực. Ở nhiều khu vực, ưu thế không còn thuộc về bên có nhiều xe tăng hơn, mà thuộc về bên kiểm soát tốt hơn không gian vô hình này. Năm 2025 không làm thay đổi ngay lập tức mục tiêu chiến lược của các bên, nhưng lại làm thay đổi phương thức theo đuổi mục tiêu đó. Những điểm mới trong chiến thuật của từng bên không chỉ nhằm mô tả cách đánh, mà còn để soi chiếu quá trình thích ứng chiến lược đang diễn ra dưới bề mặt của một cuộc chiến tưởng chừng bế tắc.
Những điểm mới trong chiến thuật của Nga năm 2025
Trong năm 2025, hình thái chiến tranh của Nga ở Ukraine không còn theo mô thức tiến công cơ giới quy mô lớn như giai đoạn đầu xung đột. Thay vào đó, Lực lượng Vũ trang Nga đã triển khai một loạt điều chỉnh chiến thuật tương xứng với sự xuất hiện của các công nghệ chiến đấu mới. Những điều chỉnh này không mang tính ngẫu nhiên mà phản ánh một tư duy chiến thuật tối ưu hóa tiêu hao, tìm cách tạo tác động chiến đấu lớn hơn với chi phí thấp hơn, đồng thời duy trì sức chiến đấu trong dài hạn.
Một, tăng cường sử dụng chiến thuật tiêu hao vi mô có kiểm soát.
Một trong những điều chỉnh nổi bật nhất trong năm 2025 là việc Quân đội Nga giảm thiểu sử dụng các phương tiện cơ giới hạng nặng theo đội hình lớn, thay vào đó ưu tiên các tổ xung kích nhỏ, phân tán và tác chiến cụm vị trí.[1] Theo phân tích chiến trường, chiến thuật này giúp Nga duy trì nhịp độ tấn công mà không gây tổn thất lớn như trước một đặc trưng của chiến tranh tiêu hao thông minh hơn. Mặt khác, thay vì tìm đường đột phá sâu vào tuyến phòng thủ chiến lược, Nga sử dụng các đợt tiến công nhỏ, thăm dò, chiếm giữ các vị trí yếu hơn để gây áp lực liên tục.[2] Đây không phải là chiến dịch đột phá mang tính chiến lược, mà là chiến thuật phân mảnh, điều chỉnh dựa trên phản ứng thực địa và khai thác điểm yếu của đối phương.
Bản chất chiến thuật này xuất phát từ nhu cầu giảm thiểu tổn thất và duy trì hiệu quả chiến đấu trên tuyến kéo dài, một kiểu thích ứng chiến thuật phù hợp với nhu cầu kéo dài chiến tranh.
Hai, tích hợp UAV thành cấu phần trung tâm trong phương thức tổ chức chiến tranh của Nga.
Năm 2025 chứng kiến sự chuyển hóa sâu sắc, tiếp tục gia tăng vai trò của UAV trong chiến thuật của Nga, từ công cụ trinh sát và hỗ trợ sang một thành tố chiến đấu chủ lực trong hầu hết pha tác chiến. Nga đã gia tăng mạnh mẽ việc phóng UAV cảm tử, đặc biệt các loại như Geran-2 và Shahed, với cường độ cao chưa từng thấy trước đây. Một báo cáo ghi nhận đêm 7/9/2025, lực lượng Nga phóng tới 823 UAV trong một đợt tấn công phối hợp, đặt gần đến mục tiêu 1.000 UAV/ngày mà quân đội này đề ra nếu về mặt huấn luyện và hậu cần đáp ứng được.[3] Không những thế, UAV không chỉ đóng vai trò trinh sát, mà còn trực tiếp dẫn đường hỏa lực pháo binh và tiến hành tấn công các mục tiêu mặt đất. Số liệu từ các nguồn quốc tế cho thấy cả Nga và Ukraine đang sử dụng từ hàng ngàn đến hàng chục nghìn UAV FPV mỗi ngày trên khắp tiền tuyến, với tỷ lệ phối hợp giữa UAV và pháo binh trở thành nhân tố quyết định hiệu quả sát thương.[4] Nhờ UAV, Nga có thể phát hiện nhanh gọn các vị trí phòng thủ, hệ thống phòng không và hỏa lực của đối phương, rồi phối hợp với pháo binh để tấn công theo thời gian thực. Điều này làm giảm vòng lặp từ “phát hiện → phân tích → ra quyết định → tấn công” xuống mức thấp nhất có thể, tạo lợi thế tốc độ trong tác chiến.
Điều này cho thấy UAV giờ đây không còn là phương tiện hỗ trợ thứ yếu, mà đã trở thành phương tiện chính của tuyến tiền phương Nga.
Ba, tiến hành chiến tranh điện tử tiền duyên.
Trong năm 2025, chiến tranh điện tử (EW) trở thành một trong những trụ cột chiến thuật của Nga, đặc biệt trong việc kiểm soát phổ điện từ và vô hiệu hóa phương tiện không người lái đối phương. Các thiết bị gây nhiễu GPS, vô hiệu hóa tín hiệu điều khiển radio đã được triển khai rộng khắp trên các khu vực chiến tuyến. Những biện pháp này không chỉ nhắm vào UAV Ukraine mà còn gây khó khăn cho hệ thống liên lạc và định vị của đối phương.[5] Nga triển khai các bộ gây nhiễu kích thước nhỏ, có thể mang theo bởi binh sĩ mặt đất giúp hỗ trợ tác chiến phân tán. Đây là một thay đổi so với các hệ thống EW cồng kềnh trước đây và phù hợp với chiến thuật nhỏ, phân tán đã được áp dụng rộng rãi. Các khu vực quanh phòng tuyến nghiêm ngặt được bảo vệ bằng các lưới gây nhiễu phủ sóng lớn, khiến nhiều UAV đối phương bị mất tín hiệu hoặc buộc phải thay đổi hành vi bay. Các nguồn phân tích chiến trường nhận định Nga ngày càng sử dụng EW như một công cụ chiến thuật chủ chốt để duy trì lợi thế trong môi trường UAV dày đặc. Cụ thể, Nga đã sử dụng Krasukha-4 để làm mù radar của Ukraine, khiến các hệ thống phòng không như Buk-M1 trở nên kém hiệu quả. Ngoài ra, hệ thống “Black Eye” EW, được sản xuất hàng loạt vào năm 2025, có khả năng gây nhiễu tín hiệu video của các UAV FPV và Mavic trong phạm vi 2-4 km, tạo ra thách thức lớn cho các hoạt động UAV của Ukraine.[6] Việc kiểm soát phổ điện từ không chỉ là giảm hiệu quả UAV của đối phương, mà còn là sự khẳng định ranh giới tác chiến mới nơi không gian phổ điện từ quan trọng không kém không gian vật lý.
Bốn, gia tăng tấn công hạ tầng chiến lược theo chu kỳ.
Ngoài chiến thuật tác chiến trực tiếp trên tiền tuyến, Nga trong năm 2025 đã gia tăng mạnh mẽ các đòn tấn công nhằm vào hạ tầng chiến lược của Ukraine, đặc biệt là hệ thống năng lượng, giao thông và công nghiệp quốc phòng. Từ đầu 2025, Nga đã tiến hành 237 cuộc tấn công lớn nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng bao gồm hệ thống truyền tải và phân phối, nhà máy nhiệt điện và các trạm biến áp lớn trong đó có 140 cuộc chỉ riêng trong tháng 8 – 9/2025. Những cuộc tấn công này nhằm làm giảm khả năng phát điện và gây mất điện kéo dài 15 – 17 giờ mỗi ngày tại nhiều khu vực.[7] Theo các phân tích, Nga đã liên tục triển khai các chiến dịch lớn này nhắm kéo dài với mục tiêu làm giảm khả năng cung cấp điện quốc gia, đặc biệt trong các mùa khắc nghiệt. Nga thực hiện hơn 1.100 cuộc tấn công vào mạng đường sắt Ukraine trong năm 2025, một nỗ lực có hệ thống nhằm gây rối hoạt động vận tải quân sự và dân sự, làm chậm nhịp tái bố trí lực lượng và tiếp tế.[8]
Nếu đặt toàn bộ những điều chỉnh chiến thuật của Nga trong năm 2025 vào một chỉnh thể, có thể nhận thấy đây không chỉ là sự thích ứng kỹ thuật trên chiến trường, mà là biểu hiện của một quá trình tái cấu trúc tư duy quân sự trong điều kiện bị bao vây và trừng phạt kéo dài. Nga dường như đang chứng minh rằng một cường quốc quân sự vẫn có thể duy trì năng lực tác chiến hiệu quả mà không cần ưu thế công nghệ tuyệt đối, miễn là kiểm soát được nhịp độ tiêu hao, hạ thấp chi phí tác chiến và làm chủ phổ điện từ. Chiến thuật năm 2025 có thể được hiểu như một phép thử đối với cấu trúc răn đe của phương Tây. Khi Moscow duy trì được áp lực tiền tuyến trong khi chịu trừng phạt kinh tế sâu rộng, câu hỏi đặt ra không chỉ dành cho Kiev mà còn cho Washington và Brussels khi giới hạn chịu đựng của một cuộc cạnh tranh tiêu hao kéo dài nằm ở đâu? Trong bối cảnh Mỹ đang tập trung nguồn lực chiến lược cho khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, việc Nga ổn định được mô hình chiến tranh chi phí thấp, kéo dài và phân tán vô hình trung buộc NATO phải duy trì cam kết tài chính và quân sự dài hạn hơn dự kiến.
Một hàm ý đáng chú ý khác là tính thử nghiệm học thuyết. Ukraine có thể là chiến trường cụ thể, nhưng những gì Nga đang thực hành từ tích hợp UAV đại trà, chiến tranh điện tử tiền duyên đến nhịp độ tấn công hạ tầng có chu kỳ có thể là bước hiệu chỉnh cho cấu trúc tác chiến tương lai của họ. Nếu vậy, năm 2025 không chỉ là năm duy trì thế trận, mà còn là năm Nga tìm cách chứng minh rằng trong chiến tranh hiện đại, khả năng thích ứng nhanh và phân tán hệ thống có thể làm xói mòn ưu thế công nghệ cao của đối phương. Vì thế, điều khiến năm 2025 trở nên đặc biệt không nằm ở những đường tiến quân trên bản đồ, mà ở sự chuyển dịch âm thầm của logic chiến tranh. Khi chiến thuật được chuẩn hóa thành mô hình dài hạn, nó không còn là phản ứng tình thế mà trở thành thông điệp chiến lược rằng Nga sẵn sàng chơi một cuộc chơi kéo dài, với luật chơi được điều chỉnh lại theo hướng có lợi cho mình. Và chính sự điều chỉnh đó mới là thách thức thực sự đối với trật tự an ninh châu Âu và cấu trúc răn đe do phương Tây dẫn dắt.
Những điểm mới trong chiến thuật của Ukraine năm 2025
Bước sang năm 2025, Ukraine không còn ở vị thế của giai đoạn phản công quy mô lớn như năm 2023, cũng không hoàn toàn ở thế bị động phòng thủ. Thay vào đó, Kiev chuyển sang một mô hình tác chiến linh hoạt, phân tán và mang tính chiều sâu nhiều hơn. Nếu Nga thực dụng hóa chiến tranh tiêu hao, thì Ukraine thích ứng bằng cách gia tăng tính linh hoạt, mở rộng không gian tác chiến và tích cực bổ sung năng lực chiến đấu dài hạn. Có thể nhìn thấy một số điều chỉnh nổi bật sau:
Một, tiến hành phi tập trung hóa chỉ huy ở cấp chiến thuật.
Một trong những điều chỉnh đáng chú ý của Ukraine là gia tăng quyền tự chủ cho các đơn vị cấp tiểu đoàn và đại đội, đặc biệt trong môi trường tác chiến có mật độ UAV và pháo binh dày đặc. Thực tiễn chiến trường năm 2024 đặc biệt tại Avdiivka và khu vực Donetsk cho thấy các đơn vị Ukraine thường xuyên phải ra quyết định rút lui hoặc cơ động chỉ trong vài giờ, thậm chí vài chục phút, khi hệ thống trinh sát Nga phát hiện vị trí. Sau sự kiện Avdiivka thất thủ đầu năm 2024, Bộ Tổng tham mưu Ukraine đã tái cấu trúc cơ chế chỉ huy theo hướng trao quyền linh hoạt hơn cho chỉ huy tiền duyên, thay vì phụ thuộc vào phê chuẩn nhiều tầng nấc như giai đoạn đầu chiến tranh.[9] Trong năm 2025, mô hình này được củng cố bằng việc tích hợp hệ thống dữ liệu thời gian thực từ UAV trinh sát, hệ thống chỉ huy kỹ thuật số Delta và mạng lưới liên kết vệ tinh thương mại. Điều này cho phép đơn vị nhỏ, tự điều chỉnh đội hình khi phát hiện nguy cơ bị UAV FPV tiếp cận, ra quyết định rút lui chiến thuật nhằm bảo toàn lực lượng, chủ động tổ chức phản kích ngắn hạn khi phát hiện điểm yếu cục bộ. Bản chất của sự thay đổi này không chỉ là kỹ thuật tổ chức, mà là thay đổi tư duy tác chiến, trong môi trường tiêu hao cao, tốc độ ra quyết định quan trọng không kém hỏa lực. Ukraine chấp nhận đánh đổi mức độ kiểm soát tập trung để đổi lấy khả năng thích ứng nhanh hơn trước áp lực từ pháo binh và UAV Nga.
Hai, mở rộng không gian chiến tranh vào chiều sâu lãnh thổ Nga.
Nếu giai đoạn 2022 – 2023, các cuộc tấn công vào lãnh thổ Nga còn mang tính biểu tượng hoặc hạn chế, thì đến 2025, đây đã trở thành một cấu phần có hệ thống của chiến thuật Ukraine.
Thực tế năm 2024 ghi nhận hàng loạt đợt UAV tầm xa của Ukraine nhắm vào các cơ sở lọc dầu tại Ryazan, Tatarstan, Nizhny Novgorod và cả khu vực gần Moscow.[10] Sản lượng một số nhà máy lọc dầu Nga đã phải tạm ngừng hoặc giảm công suất trong nhiều tuần sau các đợt tấn công này. Bước sang 2025, tần suất và tầm xa của các cuộc tập kích bằng UAV tiếp tục gia tăng. Điểm đáng chú ý không nằm ở mức độ thiệt hại vật lý tuyệt đối, mà ở tác động chiến thuật chiến dịch, buộc Nga phải phân tán hệ thống phòng không chiến lược khỏi tiền tuyến, tăng chi phí bảo vệ hậu phương rộng lớn và tạo áp lực đối với không gian an ninh nội địa Nga. Khác với giai đoạn đầu chiến tranh, Ukraine năm 2025 không chỉ phòng thủ tại Donbass hay Zaporizhzhia, mà chủ động tạo áp lực chiều sâu. Điều này phản ánh một tư duy nếu không thể tạo đột phá mặt đất, hãy buộc đối phương phải dàn trải năng lực phòng thủ trên không gian rộng hơn.
Đây có thể coi là điểm mới nổi bật nhất trong chiến thuật Ukraine năm 2025, chuyển từ thế phòng thủ tiền tuyến sang mô hình gây áp lực đa tầng, đa hướng.
Ba, phòng thủ linh hoạt và tích cực bổ sung lực lượng.
Sau những tổn thất lớn trong các chiến dịch phản công, Ukraine bước vào năm 2025 với một thực tế rõ ràng, nguồn nhân lực và đạn dược không còn dồi dào như trước. Điều này buộc Kiev điều chỉnh chiến thuật phòng thủ theo hướng thực dụng hơn. Tại nhiều khu vực tiền tuyến năm 2024 – 2025, Ukraine không cố giữ mọi vị trí bằng mọi giá. Thay vào đó, họ xây dựng hệ thống phòng tuyến nhiều lớp, phân tán binh lực, giảm mật độ tập trung để tránh bị UAV FPV và pháo chính xác Nga tiêu diệt hàng loạt. Các biểu hiện thực tế bao gồm rút lui chiến thuật khỏi các vị trí không còn lợi thế địa hình, sử dụng công sự ngầm, hầm trú ẩn sâu để giảm tổn thất do bom lượn và pháo dẫn đường.[11] Tăng cường sử dụng mìn và chướng ngại vật để làm chậm nhịp tiến công thay vì đối đầu trực diện. Sự điều chỉnh này cho thấy Ukraine năm 2025 ưu tiên sức bền chiến thuật hơn biểu tượng lãnh thổ. Trong môi trường chiến tranh tiêu hao, duy trì lực lượng chiến đấu quan trọng hơn việc giữ từng ngôi làng. Đây là một bước chuyển tâm lý đáng kể so với giai đoạn phản công cao điểm, khi yếu tố biểu tượng và kỳ vọng chính trị còn chi phối mạnh.
Bốn, thực hiện chiến tranh biển bất đối xứng.
Một trong những thành công nổi bật của Ukraine từ cuối 2023 đến 2024 là việc sử dụng UAV hải quân để tấn công Hạm đội Biển Đen của Nga. Các cuộc tấn công bằng xuồng không người lái và tên lửa hành trình đã khiến nhiều tàu Nga phải rút khỏi Sevastopol về Novorossiysk. Theo các báo cáo, Ukraine đã gây hư hại hoặc đánh chìm một số tàu chiến quan trọng, buộc Nga phải thay đổi bố trí hải quân. Bước sang 2025, chiến thuật này tiếp tục được mở rộng với UAV hải quân có tầm hoạt động xa hơn, kết hợp các phương tiện không người lái mặt nước với trên không để đánh lạc hướng phòng thủ, tập kích cả cơ sở hậu cần ven biển. Các cuộc tấn công liên tiếp của Ukraine bằng phương tiện không người lái Hải quân, tên lửa và thiết bị bay không người lái tầm xa đã buộc Điện Kremlin phải cắt giảm sự hiện diện Hải quân trên bán đảo này. Ukraine đã phá hủy nhiều tàu của Liên bang Nga, bao gồm tàu đổ bộ Caesar Kunikov, tàu tuần tra Sergey Kotov, tàu hộ vệ tên lửa Ivanovets, cùng nhiều tàu đổ bộ cao tốc khác. Điều đáng chú ý là Ukraine đạt được hiệu quả đáng kể mà không sở hữu hải quân truyền thống tương xứng. Đây là minh chứng cho mô hình chiến tranh bất đối xứng, phương tiện giá rẻ, linh hoạt, có thể gây thiệt hại chiến lược cho đối phương có ưu thế hải quân vượt trội.
Nếu nhìn từ phía Kiev, những điều chỉnh chiến thuật năm 2025 không đơn thuần là sự thích ứng kỹ thuật, mà là biểu hiện của một trạng thái chiến tranh trong điều kiện ràng buộc. Ukraine không sở hữu chiều sâu công nghiệp như Nga, không có dư địa nhân lực lớn, và phụ thuộc đáng kể vào nhịp độ viện trợ từ Mỹ và châu Âu. Chính vì vậy, chiến thuật của họ mang màu sắc rất riêng, linh hoạt, tiết kiệm lực lượng, khai thác tối đa công nghệ lưỡng dụng và luôn gắn chặt với tính toán chính trị – ngoại giao. Việc phi tập trung hóa chỉ huy và mở rộng không gian tấn công vào chiều sâu lãnh thổ Nga không chỉ nhằm mục tiêu quân sự thuần túy, mà còn là cách Ukraine chứng minh với Washington và Brussels rằng họ vẫn có khả năng tạo ra hiệu quả chiến trường đáng kể từ nguồn lực được cung cấp. Trong bối cảnh các gói viện trợ từng bị trì hoãn tại Quốc hội Mỹ và tranh luận ngân sách tại EU, mỗi đòn tập kích UAV tầm xa, mỗi thành công trong chiến tranh biển bất đối xứng, đều mang ý nghĩa củng cố niềm tin chiến lược của các đối tác phương Tây.
Chiến thuật năm 2025 của Ukraine vì thế mang tính lưỡng toàn, một mặt duy trì phòng thủ linh hoạt để bảo toàn lực lượng; mặt khác tạo ra các điểm nhấn tác chiến có sức lan tỏa truyền thông. Đây không phải là tìm kiếm một chiến thắng quyết định, mà là duy trì khả năng chứng minh rằng Ukraine vẫn là một chủ thể có năng lực hành động, không chỉ là bên thụ hưởng viện trợ.
Có thể thấy Kiev đang xây dựng một mô hình chiến tranh dựa trên tính kết nối với phương Tây với công nghệ vệ tinh thương mại, hệ thống dữ liệu thời gian thực, vũ khí chính xác cao và hỗ trợ huấn luyện. Điều này tạo ra một dạng liên kết chiến trường giữa Ukraine và cấu trúc an ninh châu Âu – Đại Tây Dương. Mỗi bước thích ứng chiến thuật không chỉ phục vụ mục tiêu trước mắt, mà còn gắn với bài toán dài hạn: giữ cho cam kết của Mỹ và châu Âu không suy giảm. Điều làm năm 2025 trở nên đặc biệt với Ukraine không nằm ở những đường ranh giới thay đổi bao nhiêu km, mà ở việc Kiev chứng minh được một năng lực then chốt với khả năng chiến đấu, thích ứng và gây áp lực trong khi vẫn duy trì sự gắn kết chiến lược với phương Tây. Trong một cuộc chiến tiêu hao kéo dài, đó không chỉ là bài toán quân sự mà là bài toán tồn tại quốc gia.
So sánh và đánh giá bản chất khác biệt giữa chiến thuật của Nga và Ukraine
Quan sát chiến trường cho thấy Nga và Ukraine ngày càng sử dụng các công cụ tương tự nhau như UAV FPV, hệ thống trinh sát thời gian thực, tác chiến điện tử, đội hình phân tán nhưng logic vận hành lại khác biệt rõ rệt. Sự khác biệt này không nằm ở phương tiện, mà nằm ở mục tiêu tối ưu hóa. Nga tìm cách duy trì tiêu hao có hệ thống và áp lực ổn định trên tiền tuyến, còn Ukraine tập trung vào linh hoạt chiến thuật và mở rộng không gian chiến tranh theo hướng phi đối xứng. Điểm gặp nhau của họ là cùng bước vào một mô hình chiến tranh công nghệ hóa chi phí thấp, nơi hiệu suất kinh tế của vũ khí trở thành yếu tố định hình quyết định tác chiến.
Thứ nhất, xét về cách sử dụng UAV, Nga và Ukraine cùng khai thác triệt để ưu thế chi phí thấp của công nghệ này, nhưng theo hai hướng khác nhau. Nga tích hợp UAV vào vòng lặp tác chiến tiền tuyến nhằm rút ngắn tối đa thời gian từ phát hiện đến tiêu diệt. Các báo cáo thực địa năm 2024 – 2025 cho thấy UAV trinh sát, UAV FPV và pháo binh chính xác được phối hợp theo chu trình gần như tức thời.[12] Chi phí một UAV FPV phổ biến dao động từ 400 – 1.500 USD, trong khi một xe tăng chiến đấu chủ lực có giá trị từ 3 – 10 triệu USD, còn xe bọc thép dao động từ 500.000 đến vài triệu USD.[13] Tỷ lệ chi phí hiệu quả này cho phép Nga gia tăng mật độ tiêu hao ở cấp chiến thuật với chi phí tương đối thấp. Một số ước tính cho rằng Nga có thể triển khai hoặc sản xuất hàng chục nghìn UAV FPV mỗi tháng, tạo ra khả năng bão hòa tiền tuyến ở mức chưa từng có. Ngược lại, Ukraine tập trung nhiều hơn vào UAV tầm xa và mục tiêu chiều sâu. Các cuộc tập kích vào nhà máy lọc dầu trong năm 2024 – 2025 đã buộc một số cơ sở phải tạm dừng hoạt động trong nhiều tuần, làm giảm công suất lọc dầu Nga trong từng giai đoạn. UAV tấn công tầm xa của Ukraine, dù có chi phí cao hơn FPV (ước tính từ 20.000 đến 200.000 USD tùy cấu hình),[14] vẫn rẻ hơn nhiều so với tên lửa hành trình truyền thống trị giá 1 – 3 triệu USD. Quan trọng hơn, chúng khiến Nga phải tốn kém hơn trong việc triển khai các hệ thống phòng không để ngăn chặn. Ukraine không tìm cách bão hòa tiền tuyến ở mức độ như Nga, mà tạo ra sự bào mòn ngược về chi phí ở cấp độ chiến dịch và hậu phương chiến lược.
Thứ hai, về tổ chức chỉ huy và sức bền lực lượng, sự khác biệt bắt nguồn từ điều kiện nguồn lực. Từ 2022 đến 2025, thiệt hại về các phương tiện cơ giới lớn là đáng kể đối với cả hai phía. Năm 2024 được xem là một trong những giai đoạn có tổn thất cơ giới hóa cao nhất kể từ đầu xung đột.[15] Trong bối cảnh đó, Nga có lợi thế tương đối về dự trữ phương tiện từ thời Liên Xô và năng lực phục hồi khí tài từ kho lưu trữ, cho phép duy trì nhịp tiến công nhỏ nhưng liên tục. Chiến thuật tiêu hao vi mô có kiểm soát phản ánh mục tiêu ổn định hóa vòng lặp tác chiến thay vì tìm kiếm đột phá sâu. Ukraine, trái lại, phụ thuộc đáng kể vào viện trợ phương Tây về xe bọc thép, pháo và đạn dược. Việc viện trợ Mỹ từng bị trì hoãn trong năm 2025 đã tạo ra sức ép rõ rệt lên năng lực phòng thủ của Kiev.[16] Điều này buộc Ukraine ưu tiên bảo toàn lực lượng, bổ sung lực lượng, tăng quyền tự chủ cho chỉ huy cấp nhỏ và chấp nhận rút lui chiến thuật khi cần thiết, thay vì cố giữ mọi vị trí bằng mọi giá. Nếu Nga tối ưu hóa tính ổn định của hệ thống tác chiến, thì Ukraine tối ưu hóa khả năng thích ứng và kéo dài sức bền chiến đấu.
Thứ ba, về phòng không và tác chiến chiều sâu, bài toán chi phí tiếp tục định hình hành vi của cả hai bên. Nga phải bảo vệ một không gian lãnh thổ rộng lớn, với hàng loạt cơ sở năng lượng và công nghiệp chiến lược. Mỗi tổ hợp phòng không hiện đại triển khai cho nhiệm vụ bảo vệ hậu phương đều làm giảm mật độ bảo vệ tại tiền tuyến. Ở chiều ngược lại, Ukraine phải đối mặt với UAV tấn công giá rẻ như Shahed, trong khi một tên lửa đánh chặn Patriot có thể trị giá 3 – 4 triệu USD. Không thể dùng tên lửa đắt tiền để bắn hạ mọi mục tiêu giá rẻ, cả hai bên đều buộc phải phát triển phương án phòng thủ chi phí thấp hơn, bao gồm pháo phòng không cải tiến, UAV đánh chặn và tác chiến điện tử gây nhiễu.
Từ các phân tích trên, có thể rút ra nhận định rằng năm 2025 là năm của chiến tranh phân tán và tối ưu chi phí. Đột phá cơ giới quy mô lớn không hoàn toàn biến mất, nhưng không còn giữ vai trò trung tâm do rủi ro bị UAV và hỏa lực chính xác tiêu diệt nhanh chóng. Đội hình nhỏ thay thế đội hình lớn, dữ liệu thời gian thực thay thế trinh sát truyền thống và hiệu suất kinh tế của vũ khí trở thành tiêu chí quyết định.
Bản chất khác biệt giữa Nga và Ukraine vì thế không nằm ở công nghệ họ sử dụng, mà ở cách họ tối ưu hóa công nghệ đó trong điều kiện nguồn lực khác nhau. Nga theo đuổi tiêu hao có hệ thống nhằm duy trì áp lực dài hạn và bào mòn đối phương từng bước. Ukraine theo đuổi linh hoạt và phi đối xứng nhằm duy trì khả năng tồn tại, kéo giãn đối phương và bảo toàn sự ủng hộ của phương Tây.
Chính sự khác biệt về logic này, chứ không chỉ các đường ranh giới thay đổi trên bản đồ, mới là yếu tố có khả năng định hình lâu dài cục diện xung đột sau năm 2025.
Dự báo xu hướng chiến thuật giai đoạn 2026 – 2027
Bước sang năm 2026, xung đột Nga – Ukraine không còn vận hành trong một không gian thuần túy song phương mà ngày càng chịu sự chi phối của những chuyển động rộng lớn trong cấu trúc an ninh toàn cầu.
Sự điều chỉnh chiến thuật của hai bên hiện nay không chỉ phản ánh áp lực trực tiếp từ chiến trường mà còn gắn chặt với nhịp độ viện trợ của Mỹ và NATO, sức bền kinh tế của Nga dưới trừng phạt, cũng như môi trường cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung đang gia tăng. Trong bối cảnh Washington phân tán nguồn lực cho nhiều ưu tiên địa chính trị khác, bao gồm Trung Đông và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, mức độ cam kết dài hạn đối với Kiev trở thành một biến số chiến lược. Điều đó đồng nghĩa, từ năm 2026 trở đi, chiến thuật của Ukraine khó có thể dựa trên giả định về các gói viện trợ đột biến quy mô lớn như giai đoạn 2022 – 2023, mà phải hướng tới mô hình chiến tranh bền vững, chi phí thấp và có khả năng tự chủ cao hơn. Ngược lại, Nga cũng điều chỉnh nhịp độ chiến dịch theo hướng tối ưu hóa tiêu hao có kiểm soát, tránh những bước đi mang tính mạo hiểm chiến dịch, đồng thời duy trì áp lực liên tục nhằm bào mòn năng lực phòng thủ của Ukraine trong dài hạn.
Một xu hướng nổi bật có thể dự báo là chiến tranh công nghệ hóa chi phí thấp sẽ tiếp tục chiếm vị trí trung tâm và gia tăng về cường độ cũng như tính chất nhiều hơn nữa. Nếu như năm 2022 còn chứng kiến vai trò đáng kể của cơ giới hóa và đột phá binh chủng hợp thành, thì đến 2024 – 2025, UAV đã trở thành công cụ gây tổn thất chủ yếu trên tiền tuyến. Việc cả hai bên đầu tư mạnh vào UAV FPV, drone tầm xa và hệ thống tác chiến điện tử cho thấy ưu thế không còn nằm ở khối lượng thiết giáp hay pháo binh đơn thuần, mà ở khả năng phát hiện, theo dõi và tấn công chính xác với chi phí tối thiểu. Dự kiến trong giai đoạn 2026 – 2027, xu hướng này sẽ được củng cố bằng việc tích hợp trí tuệ nhân tạo ở mức độ cao hơn vào quy trình nhận dạng mục tiêu và điều phối hỏa lực. Điều đó làm gia tăng tính phân tán của chiến trường, khi các đơn vị nhỏ có thể hoạt động độc lập nhưng vẫn kết nối dữ liệu thời gian thực. Hệ quả là mô hình đột phá quy mô lớn bằng cơ giới sẽ tiếp tục suy giảm vai trò, thay vào đó là những chuỗi tác chiến vi mô nhưng lặp lại với mật độ cao, tạo nên hiệu ứng tiêu hao tích lũy.
Về phía Ukraine, dự báo chiến thuật sẽ tiếp tục xoay quanh ba trục là bảo toàn – bổ sung lực lượng, mở rộng chiều sâu không gian chiến tranh và tối đa hóa hiệu quả từ viện trợ phương Tây. Trong điều kiện nhân lực hạn chế và còn phụ thuộc vào hỗ trợ bên ngoài nhiều, thì Kiev khó có thể theo đuổi các chiến dịch phản công quy mô lớn như mùa hè 2023 nếu không có sự bảo đảm chắc chắn về hậu cần và phòng không. Do đó, nhiều khả năng Ukraine sẽ duy trì mô hình phòng thủ linh hoạt kết hợp các đòn đánh chiều sâu bằng UAV tầm xa nhằm phân tán nguồn lực Nga. Việc mở rộng tấn công vào cơ sở hạ tầng quân sự và năng lượng trong lãnh thổ Nga như đã và đang làm không chỉ có giá trị quân sự mà còn tạo hiệu ứng chính trị – ngoại giao, củng cố lập luận về năng lực tự chủ chiến lược của Kiev trước các đối tác Mỹ và châu Âu. Trong trường hợp viện trợ của Mỹ chịu tác động từ chu kỳ chính trị nội bộ, Ukraine có thể gia tăng tốc độ nội địa hóa sản xuất UAV và tên lửa tầm trung để giảm mức độ phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung bên ngoài.
Đối với Nga, chiến thuật trong trung hạn nhiều khả năng tiếp tục đi theo logic tiêu hao hệ thống kết hợp thích ứng công nghệ. Dưới sức ép trừng phạt kéo dài, Moscow có động lực tối ưu hóa dây chuyền sản xuất quốc phòng trong nước và tìm kiếm các kênh cung ứng thay thế từ bên ngoài phương Tây. Chiến thuật Nga do đó sẽ thiên về duy trì cường độ tấn công ổn định, tập trung bào mòn hạ tầng năng lượng, kho tàng và tuyến tiếp vận của Ukraine, thay vì tìm kiếm bước ngoặt chiến dịch mang tính quyết định. Đồng thời, Nga sẽ tiếp tục đầu tư vào năng lực tác chiến điện tử và phòng không đa tầng nhằm vô hiệu hóa lợi thế UAV và tên lửa tầm xa của Ukraine. Trong bối cảnh quan hệ Nga – Trung ngày càng chặt chẽ về kinh tế và công nghệ lưỡng dụng, không thể loại trừ khả năng Moscow tiếp cận được các thành phần công nghệ hỗ trợ nâng cao năng lực tự động hóa và sản xuất quốc phòng, qua đó kéo dài sức bền chiến lược.
Giai đoạn 2026 – 2027 khó xuất hiện đột biến chiến lược mang tính quyết định, nhưng sẽ chứng kiến sự củng cố sâu sắc của mô hình chiến tranh phân tán, công nghệ hóa và nhạy cảm với biến động quốc tế. Tương quan chiến thuật không chỉ phụ thuộc vào sáng kiến trên chiến trường mà còn gắn với động thái của Mỹ, NATO, Nga và các trung tâm quyền lực khác trong cấu trúc an ninh toàn cầu. Nếu viện trợ phương Tây duy trì ở mức ổn định, Ukraine có thể kéo dài trạng thái cân bằng tiêu hao; ngược lại, bất kỳ sự suy giảm đáng kể nào cũng buộc Kiev phải thu hẹp tham vọng chiến dịch và ưu tiên phòng thủ chiều sâu. Trong khi đó, Nga sẽ tiếp tục đặt cược vào thời gian như một biến số chiến lược, kỳ vọng rằng sức bền kinh tế – chính trị của phương Tây sẽ bị thử thách trước một cuộc chiến kéo dài. Xu hướng chiến thuật sắp tới không phải là sự thay đổi đột ngột về học thuyết, mà là quá trình tinh chỉnh liên tục nhằm thích nghi với môi trường chiến tranh đã chuyển hóa, phân tán hơn, số hóa hơn và chịu ràng buộc chặt chẽ bởi cấu trúc quyền lực quốc tế. Chính trong không gian giao thoa giữa chiến trường và chính trị toàn cầu đó, cục diện những năm tới sẽ được định hình.
Có thể nói, cách Nga và Ukraine vận dụng UAV, tác chiến điện tử, vũ khí chính xác cao và hệ thống cảm biến tích hợp đã trở thành một đặc trưng tiêu biểu cho xu thế chiến thuật của thời đại công nghệ cao. Điều đáng chú ý là những điều từng được bàn thảo trong các nghiên cứu quân sự sau Cách mạng quân sự trong các vấn đề quân sự (RMA) nay không còn dừng ở cấp độ lý thuyết, mà đã được thực tế hóa trực tiếp trên chiến trường. Cuộc xung đột này cho thấy rõ mức độ tàn phá, độ chính xác và khả năng sát thương phi đối xứng mà công nghệ hiện đại có thể tạo ra với chi phí tương đối thấp. Tuy nhiên, nghịch lý là dù công nghệ ngày càng chi phối, con người vẫn giữ vai trò trung tâm từ quyết định chính trị, tổ chức lực lượng, vận hành hệ thống, cho đến khả năng chịu đựng và thích nghi trong chiến tranh tiêu hao. Công nghệ làm thay đổi cách thức tiến hành chiến tranh, nhưng không loại bỏ bản chất chính trị – xã hội của nó.
Từ góc độ dự báo, xu thế gia tốc công nghệ trong quân sự gần như là tất yếu khi một bên tạo ra lợi thế bằng UAV, bên kia sẽ tìm cách vô hiệu hóa bằng tác chiến điện tử, phòng không tầng thấp, vũ khí năng lượng định hướng hoặc công nghệ mới hơn, với sự ra đời của các vũ khí mới, ưu việt và tối tân hơn. Chu trình này khiến tính chất chiến tranh ngày càng phức tạp, đa miền và rủi ro cao hơn. Tuy nhiên, việc chuyển từ các công cụ như UAV sang các phương tiện răn đe hủy diệt hàng loạt như vũ khí hạt nhân không phải là một quá trình tuyến tính tất yếu, mà chịu sự chi phối mạnh của cơ chế răn đe chiến lược, luật pháp quốc tế và chi phí chính trị sinh tồn cực lớn. Vì vậy, chiến thuật của hai bên hiện nay phản ánh sự tất yếu của cạnh tranh công nghệ trong khuôn khổ chiến tranh cường độ cao, nhưng đồng thời cũng cho thấy giới hạn mà các chủ thể buộc phải tự kiềm chế để tránh vượt qua ngưỡng hủy diệt không thể kiểm soát.
Kết luận
Xét đến cùng, những điều chỉnh chiến thuật của Nga và Ukraine trong giai đoạn 2025 – 2026 không thể được hiểu đơn thuần như các phản ứng quân sự trước áp lực chiến trường. Chiến thuật ở đây vừa là công cụ tác chiến, vừa là phương tiện truyền tải ý đồ chiến lược và thông điệp quyền lực.
Ở tầng sâu nhất, chiến thuật trong một cuộc chiến tranh không chỉ là cách thức triển khai lực lượng trên chiến trường, mà là biểu hiện cô đọng của tư duy quyền lực trong một thời điểm lịch sử nhất định. Chiến thuật cho thấy quyền lực được vận hành như thế nào dưới các ràng buộc về nguồn lực, chính trị và môi trường quốc tế. Những điều chỉnh chiến thuật không đơn thuần là phản ứng quân sự trước áp lực thực địa, mà thường là dấu hiệu của một quá trình tái cấu trúc sâu hơn về học thuyết, về cơ chế huy động công nghiệp quốc phòng và về cách một quốc gia định vị mình trong trật tự đang biến động. Trong nhiều trường hợp, chiến thuật còn là công cụ định hình nhận thức và thử thách ý chí, tạo cảm giác bế tắc để kéo dài thời gian, duy trì tiêu hao để làm suy giảm quyết tâm chính trị của đối phương và các chủ thể bảo trợ phía sau. Từ góc độ rộng hơn, cuộc xung đột này không chỉ là sự đối đầu giữa hai quốc gia, mà là một mắt xích quan trọng trong quá trình tái cấu trúc trật tự thế giới. Nó thử nghiệm giới hạn của NATO, kiểm chứng sức chịu đựng của Nga trước trừng phạt, và gián tiếp phản ánh sự dịch chuyển ưu tiên chiến lược của Mỹ trong cạnh tranh quyền lực toàn cầu. Do đó, chiến thuật hôm nay có thể là tiền đề cho học thuyết ngày mai, những điều chỉnh nhỏ trên tiền tuyến có thể báo hiệu một phương thức phân chia quyền lực mới. Chiến tranh, trong trường hợp này, không chỉ quyết định ranh giới lãnh thổ, mà còn góp phần định hình cách các cường quốc hiểu và vận hành quyền lực trong thế kỷ XXI./.
Tác giả: Trương Quốc Lượng
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
*Tài liệu tham khảo
[1] Kitachayev, B. (2025). How did Russia’s war effort change in 2025? The Moscow Times. https://www.themoscowtimes.com/2025/12/30/how-did-russias-war-effort-change-in-2025-a91570
[2] Institute for the Study of War. (2026). Russian Offensive Campaign Assessment, March 1, 2026. Understanding War. https://understandingwar.org/research/russia-ukraine/russian-offensive-campaign-assessment-march-1-2026/
[3] Báo Lâm Đồng. (2026). Nga nỗ lực đạt mục tiêu triển khai 1.000 máy bay không người lái mỗi ngày tại Ukraine. https://baolamdong.vn/nga-no-luc-dat-muc-tieu-trien-khai-1000-may-bay-khong-nguoi-lai-moi-ngay-tai-ukraine-426766.html#google_vignette
[4] Rodríguez-Pina, G. (2026). From tanks to robotic warfare: The transformation of the front lines in Ukraine. EL PAÍS. https://english.elpais.com/international/2026-02-24/from-tanks-to-robotic-warfare-the-transformation-of-the-front-lines-in-ukraine.html
[5] Thành Nam. (2025). Xuất hiện loại vũ khí ‘làm mù’ chiến tranh điện tử, tái định hình chiến trường Ukraine. Báo Tin Tức. https://baotintuc.vn/quan-su/xuat-hien-loai-vu-khi-lam-mu-chien-tranh-dien-tu-tai-dinh-hinh-chien-truong-ukraine-20250424225814393.htm
[6] Đăng Khôi. (2025). Xung đột Nga – Ukraine: 4 bài học quan trọng về chiến tranh điện tử. Dân trí. https://dantri.com.vn/the-gioi/xung-dot-nga-ukraine-4-bai-hoc-quan-trong-ve-chien-tranh-dien-tu-20250803061436111.htm
[7] Ukrainian Institute of Politics. (2025). Highlights of 2025 for Ukraine. Ukrainian Institute of Politics. https://uiamp.org/en/ukrainian-institute-politics-highlights-2025-ukraine
[8] Thùy Dương. (2026). Ngoài cơ sở năng lượng, Nga tấn công một hạ tầng trọng yếu nữa của Ukraine. Báo Tin Tức. https://baotintuc.vn/the-gioi/ngoai-co-so-nang-luong-nga-tan-cong-mot-ha-tang-trong-yeu-nua-cua-ukraine-20260211103412881.htm
[9] Harward, C., Barros, G., Gasparyan, D., Mappes, G., Stepanenko, K., Zehrung, H., & Kagan, F. W. (2024). Russian Offensive Campaign Assessment, September 23, 2024. Institute for the Study of War. https://understandingwar.org/research/russia-ukraine/russian-offensive-campaign-assessment_23-9/
[10] Tuấn Anh. (2026). Ukraine phóng UAV tấn công nhà máy quân sự, cơ sở lọc dầu Nga. Báo VietNamnet. https://vietnamnet.vn/ukraine-phong-uav-tan-cong-nha-may-quan-su-co-so-loc-dau-nga-2490298.html
[11] Đăng Nam. (2025). Chiến sự Ukraine 24/12: Bộ chỉ huy Kiev bất ngờ rút quân khỏi Pokrovsk. Báo Dân trí. https://dantri.com.vn/the-gioi/chien-su-ukraine-2412-bo-chi-huy-kiev-bat-ngo-rut-quan-khoi-pokrovsk-20251224113325453.htm
[12] Fried, T. (2025). The impact of drones on the battlefield: Lessons of the Russia–Ukraine War from a French perspective. Hudson Institute. https://www.hudson.org/missile-defense/impact-drones-battlefield-lessons-russian-ukraine-war-french-perspective-tsiporah-fried
[13] VOV.VN. (2025). UAV có thể mở đường cho Ukraine thay đổi cục diện với Nga? https://vov.vn/quan-su-quoc-phong/uav-co-the-mo-duong-cho-ukraine-thay-doi-cuc-dien-voi-nga-post1204342.vov
[14] Báo VietnamNet. (2026). Hơn 100 UAV trị giá 20 triệu USD của Ukraine nổ tung dưới đòn tấn công của Nga. https://vietnamnet.vn/hon-100-uav-tri-gia-20-trieu-usd-cua-ukraine-no-tung-duoi-don-tan-cong-cua-nga-2448567.html
[15] Báo VietnamNet. (2026). Tổn thất của Nga và Ukraine sau hơn 3 năm xung đột. https://vietnamnet.vn/ton-that-cua-nga-va-ukraine-sau-hon-3-nam-xung-dot-2420395.html
[16] VOV.VN. (2025). Mỹ tuyên bố “ngừng” viện trợ cho Ukraine. https://vov.vn/the-gioi/my-tuyen-bo-ngung-vien-tro-cho-ukraine-post1221670.vov






















