Dự báo xu hướng quan hệ Mỹ – Trung năm 2026
Bước sang năm 2026, quan hệ này được dự báo tiếp tục là trụ cột định hình cấu trúc an ninh và kinh tế toàn cầu. Sẽ đánh dấu một bước ngoặt về tính chất với các đặc điểm nổi bật là duy trì ranh giới chiến lược trong công nghệ và quân sự, mở rộng hợp tác có điều kiện trong các vấn đề toàn cầu, tăng cường phối hợp với đồng minh và đối tác để củng cố vị thế, và hình thành các hệ sinh thái kinh tế công nghệ song song với mức độ tự chủ cao hơn của cả hai bên. Những diễn biến này phản ánh cách thức cả Washington và Bắc Kinh định hình tương tác dài hạn, dựa trên kinh nghiệm rút ra từ các giai đoạn Trump 1.0 và giai đoạn 2025.
Về cạnh tranh công nghệ, xu hướng năm 2026 sẽ tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học, dữ liệu và năng lượng xanh. Mỹ dự kiến sẽ mở rộng chính sách kiểm soát xuất khẩu chip, tập trung vào các thiết bị và phần mềm EDA dùng trong sản xuất chip 5nm trở xuống. Đáp lại, Trung Quốc sẽ tiếp tục tăng tốc chương trình tự lực trong công nghệ, với các quỹ đầu tư công – tư trị giá hướng tới SMIC, Huawei, ZTE và các công ty AI chiến lược. Một điểm đặc biệt là cuộc cạnh tranh về tiêu chuẩn quốc tế trong AI và dữ liệu sẽ diễn ra mạnh mẽ hơn. Mỹ phối hợp với G7 và EU để thiết lập các quy chuẩn về AI quân sự, kiểm soát năng lực ra quyết định tự động và bảo mật dữ liệu chiến lược. Trong khi đó, Trung Quốc tăng cường ảnh hưởng tại Liên Hợp Quốc và các cơ chế BRICS+, đề xuất các bộ tiêu chuẩn AI và dữ liệu do Bắc Kinh dẫn dắt, nhấn mạnh quyền chủ quyền số và hạn chế can thiệp từ bên ngoài. Xu hướng này báo hiệu sự hình thành hai hệ sinh thái công nghệ song song, có khả năng tác động lâu dài tới thương mại toàn cầu, bảo mật quốc phòng và quản trị số.
Trên mặt trận kinh tế – thương mại, năm 2026 tiếp tục xu hướng tái cấu trúc nhưng không tách rời nhau. Mỹ và đồng minh sẽ tăng tốc chính sách liên kết để giảm rủi ro, nhắm vào các điểm nghẽn chiến lược như đất hiếm, pin EV, năng lượng tái tạo, dược phẩm và linh kiện quốc phòng. EU và Nhật cũng tăng cường chiến lược tương tự, tạo ra hiệu ứng hệ thống, buộc Trung Quốc phải đa dạng hóa thị trường sang châu Phi, Mỹ Latinh, Trung Đông và Đông Nam Á. Bắc Kinh tiếp tục thúc đẩy chính sách tự xoay vòng, mở rộng thị trường nội địa, tăng ưu đãi thuế cho các ngành công nghệ cao, đồng thời mở rộng thanh toán xuyên biên giới bằng đồng nhân dân tệ trong BRICS+ và SCO. Dự báo 2026, tổng kim ngạch thương mại Mỹ – Trung vẫn duy trì ở mức khoảng 650 – 700 tỷ USD, phản ánh sự gắn kết kinh tế bất chấp cạnh tranh chiến lược[1].
Trên mặt trận quân sự – an ninh, các điểm nóng dự kiến tiếp tục là Đài Loan, Biển Đông và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Mỹ duy trì chiến lược theo kiểu mơ hồ với Đài Loan, tiếp tục bán vũ khí và hỗ trợ huấn luyện, đồng thời triển khai các hoạt động FONOPs thường xuyên để bảo đảm tự do hàng hải. Trung Quốc cũng sẽ gia tăng tập trận vòng vây và triển khai UAV, tiêm kích áp sát đường trung tuyến, khiến tần suất các vụ chạm trán tiềm năng có thể gia tăng khoảng 15 – 20% so với 2025. Tại Biển Đông, chiến thuật vùng xám của Trung Quốc, bao gồm hải cảnh, dân quân biển và áp đặt ADIZ không chính thức, được dự báo sẽ duy trì, trong khi Mỹ củng cố hợp tác quốc phòng với Philippines, Việt Nam và các đối tác Đông Nam Á khác. Mỹ cũng sẽ tăng cường phối hợp liên minh thông qua Quad, AUKUS, Nhật – Hàn – Philippines, tạo ra một vùng đệm răn đe chiến lược, khác biệt rõ rệt so với giai đoạn Trump 1.0, khi sự hiện diện quân sự chủ yếu mang tính đơn lẻ và thiếu phối hợp đồng minh.
Ngoại giao sẽ tiếp tục đóng vai trò then chốt trong cân bằng quyền lực. Mỹ dự kiến củng cố ảnh hưởng với các tổ chức và các cơ chế khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đồng thời khai thác sức mạnh liên minh để bù đắp những hạn chế trong quan hệ thương mại với Trung Quốc. Trung Quốc, ngược lại, tăng cường lấp đầy chỗ trống, tận dụng các lợi thế về sức mạnh kinh tế, cũng như sức mạnh mềm để tập hợp lực lượng. Sự gia tăng tương tác này sẽ làm nổi bật một đặc trưng quan hệ Mỹ – Trung rằng cạnh tranh không chỉ về sức mạnh hay kinh tế, mà còn về quyền định hình trật tự quốc tế tương lai.
Dựa trên các yếu tố trên, cho thấy năm 2026 quan hệ Mỹ – Trung khả năng cao sẽ tiếp tục duy trì trạng thái cạnh tranh ổn định nhưng đầy tính đối kháng. Cạnh tranh về công nghệ và quân sự sẽ vẫn gay gắt, nhưng được kiểm soát nhờ cơ chế đối thoại và phối hợp với đồng minh. Kinh tế và thương mại tiếp tục gắn kết nhưng được tái cấu trúc theo hướng giảm rủi ro chiến lược. Ngoại giao đa phương và song phương trở thành công cụ chủ đạo để định hình chuẩn mực quốc tế và mạng lưới ảnh hưởng toàn cầu. Hai bên sẽ hình thành các hệ sinh thái công nghệ kinh tế tách biệt nhưng tương tác, tạo ra trạng thái tách rời có mục tiêu mà vẫn duy trì kết nối kinh tế toàn cầu. Đây là một cục diện dài hạn, phức tạp nhưng có tính toán, đặt nền tảng cho trật tự thế giới trong giai đoạn hậu COVID-19, hậu chiến tranh thương mại và hậu những cú sốc địa chiến lược trước đây, đồng thời mở ra những thách thức và cơ hội đối với các nền kinh tế và các khu vực đang phát triển trong việc cân bằng lợi ích giữa hai siêu cường.
Một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
Trong bối cảnh quan hệ Mỹ – Trung năm 2025 và dự báo năm 2026, Việt Nam đứng trước một loạt vấn đề chiến lược hết sức phức tạp, đòi hỏi phải có nhận thức sâu sắc và các bước đi chính sách linh hoạt, chủ động.
Thứ nhất, về kinh tế – thương mại, tái cấu trúc toàn cầu đang diễn ra nhanh chóng và theo chiều hướng phân tầng, đồng thời cạnh tranh chiến lược giữa hai siêu cường gia tăng. Mỹ, trong khuôn khổ chiến lược giảm phụ thuộc vào Trung Quốc ở các lĩnh vực chiến lược như đất hiếm, pin xe điện, dược phẩm và năng lượng mặt trời, trong khi EU và Nhật Bản cũng đang thực hiện các biện pháp tương tự. Việt Nam có cơ hội tận dụng khoảng trống thương mại từ căng thẳng Mỹ – Trung để mở rộng xuất khẩu sang Mỹ và EU. Trong đó, ngành điện tử Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu khoảng 126,5 tỷ USD trong năm 2024, chiếm hơn 30% tổng xuất khẩu, với các mặt hàng chủ lực gồm linh kiện điện tử và thiết bị tiêu dùng[2]. Ngành năng lượng tái tạo cũng chứng kiến mức đầu tư tăng mạnh, với tổng công suất điện mặt trời và điện gió tăng mạnh mỗi năm, góp phần nâng cao tiềm năng xuất khẩu thiết bị và linh kiện liên quan. Các ngành này dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2025 – 2030, giúp Việt Nam củng cố vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu và gia tăng kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ và EU. Điều này phản ánh cơ hội chuyển dịch chuỗi cung ứng từ Trung Quốc sang Việt Nam. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này không phải là một cơ hội đơn giản, Việt Nam có thể bị đưa vào vị trí cầu nối giữa hai chuỗi công nghệ và sản xuất song song, đối mặt với áp lực về tiêu chuẩn công nghệ, an ninh dữ liệu và sở hữu trí tuệ. Bản chất vấn đề không chỉ là biến động thương mại ngắn hạn, mà là khả năng chịu ảnh hưởng từ cạnh tranh chiến lược giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, đòi hỏi Việt Nam phải chủ động xây dựng các cơ chế quản trị rủi ro, đồng thời nâng cao năng lực nội địa.
Thứ hai, trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng quyết liệt giữa Mỹ và Trung Quốc, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội chiến lược nhưng cũng đầy rủi ro. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, và năng lượng tái tạo, tạo ra khả năng Việt Nam trở thành điểm trung chuyển công nghệ hoặc cơ sở gia công quan trọng cho cả hai nền kinh tế. Điều này đồng nghĩa Việt Nam có thể thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, mở rộng xuất khẩu, và nâng cao năng lực sản xuất trong các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm với áp lực lớn về tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật dữ liệu và an ninh mạng, khi các công ty nước ngoài buộc Việt Nam phải tuân thủ các quy định của từng bên, từ kiểm soát xuất khẩu công nghệ đến giám sát an ninh mạng. Nếu không chủ động xây dựng chiến lược công nghệ và quản trị rủi ro, Việt Nam có nguy cơ trở thành “điểm chồng chéo” trong hai hệ sinh thái tách biệt, dễ bị tác động bởi các quyết định chính sách, trừng phạt hoặc hạn chế công nghệ từ cả Mỹ và Trung Quốc. Do đó, việc phát triển hạ tầng kỹ thuật số, khung pháp lý bảo vệ dữ liệu, và chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo trở thành yếu tố then chốt để Việt Nam vừa tận dụng cơ hội vừa giảm thiểu rủi ro trong cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
Thứ ba, về an ninh – quân sự, Biển Đông và các vùng biển lân cận tiếp tục là những điểm nóng chiến lược quan trọng, nơi mà sự hiện diện và hoạt động của các lực lượng quân sự nước ngoài diễn ra với tần suất ngày càng cao. Hoạt động của tàu chiến, tiêm kích, UAV và các chuyến tuần tra thường xuyên gia tăng nguy cơ tính toán sai, nhất là khi Mỹ và Trung Quốc đều cố gắng tránh xung đột trực tiếp nhưng đồng thời duy trì cơ chế răn đe chiến lược lẫn nhau. Việt Nam đứng trước thách thức kép vừa phải bảo vệ chủ quyền và lợi ích biển đảo, vừa phải duy trì môi trường ổn định để phát triển kinh tế và thu hút đầu tư. Nguy cơ ở đây không chỉ là thách thức quân sự thuần túy, mà còn có thể tác động trực tiếp đến kinh tế, thương mại và chuỗi cung ứng, khi bất kỳ sự cố nào xảy ra có khả năng gián đoạn luồng hàng hóa, năng lượng, và dòng vốn FDI, tạo ra hiệu ứng dây chuyền lên toàn khu vực. Vì vậy, việc xây dựng năng lực phòng thủ hiện đại, cơ chế cảnh báo sớm, và chính sách ngoại giao linh hoạt là yếu tố then chốt giúp Việt Nam vừa bảo vệ lợi ích quốc gia, vừa duy trì môi trường ổn định cho phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.
Thứ tư, về ngoại giao và quản trị đa phương, giai đoạn 2025 – 2026 chứng kiến sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc với tác động lan tỏa toàn cầu. Sự cạnh tranh này không chỉ liên quan đến quyền lực mềm, mà còn trực tiếp định hình các chuẩn mực, luật lệ và hệ thống quản trị toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, quản trị dữ liệu, năng lượng tái tạo và hạ tầng cơ sở quan trọng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam với vị thế là một trung tâm của ASEAN, đối diện thách thức lớn phải vừa duy trì cân bằng chiến lược giữa hai siêu cường, vừa tận dụng cơ hội hợp tác kinh tế, công nghệ và an ninh. Ngoài ra, Việt Nam cần chủ động tham gia vào các cơ chế đa phương, từ ASEAN đến các diễn đàn quốc tế, nhằm đảm bảo lợi ích quốc gia và khu vực, đồng thời tránh bị kéo vào xung đột trực tiếp hoặc gián tiếp giữa các cường quốc. Việc xây dựng chiến lược ngoại giao linh hoạt, tăng cường năng lực quản trị đa phương, và tham gia thiết lập các chuẩn mực mới về công nghệ và dữ liệu là yếu tố then chốt để Việt Nam không chỉ bảo vệ chủ quyền và lợi ích kinh tế, mà còn nâng cao vai trò trung tâm trong cấu trúc quản trị toàn cầu đang định hình lại.
Trước những vấn đề đặt ra, Việt Nam cần triển khai các giải pháp chiến lược đồng bộ và dài hạn.
Về kinh tế – thương mại, Việt Nam cần đa dạng hóa đối tác xuất khẩu và đầu tư, không chỉ tập trung vào Mỹ – EU mà còn mở rộng sang ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nước Mỹ Latinh, nhằm giảm rủi ro phụ thuộc vào bất kỳ nền kinh tế nào. Đồng thời, Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển các ngành công nghiệp chiến lược nội địa như điện tử, năng lượng tái tạo, linh kiện công nghệ cao và pin, song song với việc xây dựng cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng, hạ tầng logistics và cảng biển để tăng khả năng cạnh tranh và hấp dẫn đầu tư.
Về công nghệ – chuỗi cung ứng, Việt Nam cần nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển, đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng khung pháp lý bảo vệ dữ liệu, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng. Việt Nam nên tham gia tích cực vào các cơ chế chuẩn hóa quốc tế như ISO, ITU, ASEAN Smart Cities để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời giữ được linh hoạt trong chiến lược công nghệ và thương mại. Bên cạnh đó, cần xác định các lĩnh vực chiến lược mà Việt Nam có thể trở thành trung tâm gia công hoặc sản xuất an toàn cho cả hai siêu cường, tận dụng xu hướng de-risking mà không bị cuốn vào cạnh tranh trực tiếp.
Về an ninh – quân sự, Việt Nam cần củng cố năng lực phòng thủ độc lập nhưng linh hoạt, tập trung vào hiện đại hóa hải quân, không quân, radar và hệ thống tuần tra bờ biển, đồng thời thiết lập cơ chế cảnh báo sớm, trao đổi tình báo và đối thoại khủng hoảng với các bên liên quan. Việt Nam cũng nên tham gia các diễn tập đa phương, hợp tác an ninh khu vực với Mỹ, Nhật Bản, Úc, Ấn Độ và ASEAN, vừa nâng cao năng lực phòng thủ, vừa duy trì vị thế trung lập và tự chủ trong chính sách an ninh.
Về ngoại giao, Việt Nam cần thực hiện chiến lược đa tuyến nhưng có trọng tâm không dàn trải và thực dụng, chủ động tham gia các cơ chế khu vực và toàn cầu về an ninh biển, thương mại, năng lượng, công nghệ và y tế. Việt Nam nên tăng cường vai trò trung gian trong các cơ chế hợp tác Mỹ – Trung, từ đó giảm nguy cơ bị kéo vào xung đột trực tiếp và nâng cao uy tín quốc tế. Đồng thời, Việt Nam cần chủ động tham gia và đề xuất các sáng kiến về biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, an ninh lương thực và y tế toàn cầu, nơi cả Mỹ và Trung Quốc đều có vai trò, nhằm củng cố vị thế ngoại giao và mở rộng không gian hợp tác.
Việt Nam là quốc gia có đường biên giới đất liền và biển chung với Trung Quốc, đồng thời có mối quan hệ lịch sử lâu đời và phức tạp. Trung Quốc vừa là đối tác truyền thống, vừa là thị trường quan trọng đối với Việt Nam, trong khi Mỹ lại là đối tác chiến lược toàn diện, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế và công nghệ. Vì vậy, việc duy trì sự cân bằng và phát triển hài hòa trong quan hệ với cả hai cường quốc là yếu tố sống còn đối với lợi ích quốc gia.
Để làm được điều này, Việt Nam cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro toàn diện, bao gồm: quỹ dự phòng kinh tế, đa dạng hóa đối tác xuất nhập khẩu, phát triển chuỗi cung ứng chiến lược nội địa, nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển công nghệ cao, cùng quản lý dữ liệu và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Những công cụ này giúp giảm thiểu rủi ro khi đối mặt với những biện pháp kiểm soát công nghệ, chính sách thương mại hay các áp lực an ninh mạng từ các siêu cường. Đồng thời, Việt Nam cần triển khai chiến lược linh hoạt và phản ứng kịp thời trước các biến động trong cạnh tranh Mỹ – Trung, từ thương mại, công nghệ đến an ninh và ngoại giao, nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, duy trì lợi thế cạnh tranh và tránh bị mắc kẹt trong các xung đột ngoài ý muốn. Việc kết hợp giữa quản trị rủi ro chủ động và chiến lược linh hoạt sẽ giúp Việt Nam vừa khai thác cơ hội, vừa giảm thiểu các tác động tiêu cực từ môi trường cạnh tranh toàn cầu.
Sự đồng bộ giữa các biện pháp kinh tế, công nghệ, an ninh và ngoại giao sẽ giúp Việt Nam vừa tận dụng cơ hội từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, vừa bảo đảm chủ quyền, lợi ích quốc gia và vai trò ngày càng tăng trên trường quốc tế. Việt Nam có thể trở thành một cầu nối an toàn giữa hai siêu cường, tham gia định hình trật tự khu vực, đồng thời phát triển nền kinh tế, công nghệ và an ninh theo hướng bền vững, tự chủ.
Đáng chú ý, những bước đi của Việt Nam cần hướng đến việc tối đa hóa lợi ích mà không làm gia tăng xung đột, duy trì vị thế trung lập nhưng chủ động, đồng thời xây dựng năng lực nội tại để đối phó với các rủi ro chiến lược.
Nhìn chung, Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung đang gia tăng và định hình lại trật tự toàn cầu. Việc nhận diện rõ các vấn đề chiến lược, đồng thời triển khai các bước đi đồng bộ về kinh tế, công nghệ, an ninh và ngoại giao, sẽ giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc định hình môi trường chiến lược, bảo vệ lợi ích quốc gia và phát triển bền vững trong dài hạn. Đây không chỉ là bài toán cân bằng chiến lược, mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cao vai trò trong ASEAN và trên trường quốc tế, trở thành hình mẫu về khả năng thích ứng, linh hoạt và chủ động trong một thế giới đầy biến động và cạnh tranh khốc liệt.
Việc triển khai đồng bộ các chính sách này sẽ giúp Việt Nam vừa tận dụng được cơ hội từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và sự dịch chuyển công nghệ, vừa bảo đảm chủ quyền và lợi ích quốc gia, đồng thời nâng cao vị thế ngoại giao trong các cơ chế đa phương. Việt Nam có thể trở thành một trung tâm kết nối giữa hai siêu cường, đồng thời góp phần định hình các chuẩn mực, luật lệ khu vực, tạo ra môi trường chiến lược ổn định hơn cho ASEAN và các đối tác chiến lược. Sự đồng bộ và nhất quán trong chính sách không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích ngắn hạn mà còn đặt nền móng cho khả năng phát triển tự chủ, linh hoạt và bền vững trong nhiều thập niên tới, đồng thời trở thành minh chứng về năng lực quản trị rủi ro chiến lược trong một thế giới cạnh tranh ngày càng phức tạp, nơi các siêu cường vừa hợp tác vừa đối đầu cùng tồn tại.
Kết luận
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025 và cả triển vọng 2026, cho thấy một thế cờ không có nước đi đơn giản. Không còn là ai mạnh hơn ai mà là ai có khả năng ép đối phương vào những ô chiến lược không nhìn thấy. Cạnh tranh giờ đây tinh vi hơn nhiều, từ chip bán dẫn đến dữ liệu AI, từ Biển Đông đến các hiệp định đa phương, mỗi bước đi đều tính toán lợi ích dài hạn và rủi ro tiềm ẩn. Trong bối cảnh này, Việt Nam giống như một mắt xích quan trọng, vừa có thể được nâng giá trị, vừa dễ bị xô lệch nếu không cẩn trọng. Cơ hội có thật mở ra cho chuỗi cung ứng, công nghệ và hợp tác kinh tế nhưng thách thức còn rõ nét hơn, từ áp lực tuân thủ chuẩn mực, nguy cơ bị kéo vào các xung đột gián tiếp, đến những quyết định chiến lược vượt ngoài tầm kiểm soát. Điểm mấu chốt là Việt Nam không chỉ cần chạy theo diễn biến, mà phải biết khiêm tốn trong chọn lựa, linh hoạt trong ứng xử và nhạy bén trong xây dựng ưu thế nội lực. Cuối cùng, trò chơi này vẫn chưa kết thúc, và mọi bước đi hôm nay sẽ định hình khả năng biến biến động toàn cầu thành lợi thế chiến lược, thay vì trở thành nạn nhân của nó.
Tác giả: Trương Quốc Lượng
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ qua mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
[1] Reuters. (2024). U.S., Britain, Australia weigh expanding AUKUS security pact to deter China, FT says. https://www.reuters.com/world/aukus-weighs-expanding-security-pact-deter-china-ft-says-2024-04-07/
[2] Reuters. (2025). G7 leaders agree on strategy to protect critical mineral supply, draft document says. https://www.reuters.com/world/china/g7-leaders-agree-strategy-protect-critical-mineral-supply-draft-document-says-2025-06-16/
[3] Luo, W., Kang, S., & Di, Q. (2025). Global Supply Chain Reallocation and Shift under Triple Crises: A U.S.-China Perspective. arXiv. https://arxiv.org/abs/2508.06828
[4] Bhuwalka, K., Ramachandran, H., Narasimhan, S., Yao, A., Frohmann, J., Peiseler, L., Chueh, W., Boies, A., Davis, S. J., & Benson, S. (2025). Securing the supply of graphite for batteries. arXiv. https://arxiv.org/abs/2503.21521
[5] Ngọc Trang. (2025). Dấu ấn kinh tế thế giới tuần 12-18/5/2025: Mỹ – Trung “đình chiến”, Nga – Ukraine bắt đầu đàm phán. VnEconomy. https://vneconomy.vn/dau-an-kinh-te-the-gioi-tuan-12-18-5-2025-my-trung-dinh-chien-nga-ukraine-bat-dau-dam-phan.htm
[6] Tổng cục Thống kê. (2025). Tổng quan – Dự báo tình hình kinh tế thế giới quý II năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/07/tong-quan-du-bao-tinh-hinh-kinh-te-the-gioi-quy-ii-nam-2025/
[7] Tang, K. T. (2025). Less politics, more military: The outlook for China’s 2025 military incursions into Taiwan’s airspace and waters. Journal of Indo‑Pacific Affairs, 8(1). Air University. https://www.airuniversity.af.edu/JIPA/Display/Article/4176900/less-politics-more-military-the-outlook-for-chinas-2025-military-incursions-int/
[8] Air University Press. (2025). Journal of the Indo‑Pacific Affairs, 8(1). https://media.defense.gov/2025/Apr/22/2003695092/-1/-1/1/JIPA-VOL.8-NO.1-SPRING-2025.PDF/JIPA-VOL.8-NO.1-SPRING-2025.
[9] Reuters. (2025). Taiwan says 59 Chinese warplanes, 23 warships detected around island. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/taiwan-says-59-chinese-warplanes-23-warships-detected-around-island-2025-04-03/
[10] Taipei Times. (2025). Chinese military activity increases. https://www.taipeitimes.com/News/front/archives/2025/08/09/2003841739
[11] CNBC. (2025). China live‑fire drills near Taiwan, East China Sea. https://www.cnbc.com/2025/04/02/china-live-fire-drills-near-taiwan-east-china-sea.html
[12] CNBC. (2025). Taiwan estimates China spent $21 billion on military exercises in the Pacific. https://www.cnbc.com/2025/08/29/taiwan-estimates-china-spent-21-billion-on-military-exercises-in-the-pacific.html
[13] Philstar. (2025). US congressional panel: Taiwan could fund EDCA upgrades in Philippines. https://www.philstar.com/headlines/2025/11/21/2488700/us-congressional-panel-taiwan-could-fund-edca-upgrades-philippines
[14] U.S. Department of Defense. (2024). Pacific Deterrence Initiative (FY 2025). Office of the Under Secretary of Defense. https://comptroller.war.gov/Portals/45/Documents/defbudget/FY2025/FY2025_Pacific_Deterrence_Initiative.pdf?
[15] Danh Đức. (2023). Thượng đỉnh Mỹ ‑ Trung San Francisco: Sau một năm lấn cấn. Tuổi Trẻ Online. https://cuoituan.tuoitre.vn/thuong-dinh-my-trung-san-francisco-sau-mot-nam-lan-can-20231117094218293.htm
[16] Reuters. (2024). U.S. pushing Netherlands, Japan to restrict more chipmaking equipment to China, source says. https://www.reuters.com/world/us-pushing-netherlands-japan-restrict-more-chipmaking-equipment-china-source-2024-06-18/
[17] Jesse Johnson. (2025). ‘Quad’ nations announce critical minerals initiative amid China concerns. The Japan Times. https://www.japantimes.co.jp/news/2025/07/02/japan/politics/quad-nations-critical-minerals-initiative/
[18] AP. (2025). US and Australia sign critical‑minerals agreement as a way to counter China. AP News. https://apnews.com/article/donald-trump-anthony-albanese-submarine-australia-trade-7db18e2b942176623dcad283bfad3a6c
[19] Woodburn Global. (2025). US‑China Trade Relations in 2025: Decoupling, Tariffs, and Strategic Competition. https://www.woodburnglobal.com/post/us-china-trade-relations-in-2025-decoupling-tariffs-and-strategic-competition?
[20] VEN. (2025). Vietnam’s electronics exports target US$140 billion. VEN – Bộ Công Thương. https://ven.congthuong.vn/vietnams-electronics-exports-target-us140-billion-55935.html?





















