Tóm tắt: Chuyến thăm Trung Quốc đầu năm 2026 của Thủ tướng Đức Friedrich Merz phản ánh sự điều chỉnh chiến lược của Berlin trong bối cảnh trật tự quốc tế phân mảnh và quan hệ xuyên Đại Tây Dương gia tăng sức ép dưới thời Donald Trump. Bài viết lập luận rằng động thái tăng cường tiếp xúc cấp cao với Bắc Kinh – thông qua các cuộc gặp với Thủ tướng Lý Cường và Chủ tịch Tập Cận Bình – không phải biểu hiện của một sự “xoay trục” rời bỏ Mỹ, mà là quá trình tái cân bằng nhằm gia tăng tự chủ chiến lược của Đức. Trên phương diện kinh tế chính trị, sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc giữa Đức và Trung Quốc, trong đó Bắc Kinh trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Berlin, khiến lựa chọn “tách rời” không khả thi. Trên phương diện an ninh, dù Đức tăng mạnh chi tiêu quốc phòng, Berlin vẫn tìm kiếm vai trò của Trung Quốc như một biến số ảnh hưởng đến xung đột Ukraine, qua đó phản ánh giới hạn quyền lực của châu Âu trong cấu trúc an ninh hiện tại. Từ lăng kính quyền lực – hệ thống, bài viết cho rằng Đức đang theo đuổi chiến lược đa dạng hóa và tối ưu hóa vị thế trong một môi trường đa cực mềm, nơi các cường quốc tầm trung phải linh hoạt giữa các cực quyền lực lớn thay vì lệ thuộc vào một trục quan hệ duy nhất.
Áp lực xuyên Đại Tây Dương và phân mảnh trật tự quốc tế
Chuyến công du Trung Quốc đầu năm 2026 của Thủ tướng Đức Friedrich Merz diễn ra trong bối cảnh trật tự quốc tế tiếp tục phân mảnh sâu sắc. Chính quyền Donald Trump gia tăng sức ép đối với các đồng minh châu Âu, đặc biệt là Đức, về hai vấn đề cốt lõi: (i) chia sẻ gánh nặng quốc phòng trong NATO và (ii) điều chỉnh cán cân thương mại.
Trong điều kiện đó, quan hệ xuyên Đại Tây Dương không còn mang tính “đương nhiên” như giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh. Berlin đứng trước bài toán kép: vừa duy trì nền tảng an ninh dựa vào Mỹ, vừa tìm kiếm không gian chiến lược mới để giảm thiểu rủi ro từ sự khó lường của Washington.
Việc lựa chọn Trung Quốc làm điểm đến quan trọng ngay đầu năm 2026 phản ánh tính toán mang màu sắc cấu trúc – hệ thống hơn là đơn thuần song phương.
Ngoại giao biểu tượng và tín hiệu chiến lược
Trong chuyến thăm, ông Merz đã có cuộc gặp và dùng bữa trưa với Thủ tướng Lý Cường và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tập Cận Bình. Trong thực tiễn ngoại giao cấp cao, hình thức tiếp xúc – đặc biệt là nghi thức dùng bữa – thường mang hàm ý chính trị quan trọng, phản ánh mức độ tin cậy và ưu tiên chiến lược.
Thông điệp mà ông Merz ghi trong sổ lưu niệm về việc hai nước cần “tăng tốc, mạnh mẽ và tràn đầy năng lượng trong một năm hợp tác và phát triển” cho thấy Berlin không chỉ duy trì kênh kinh tế mà còn phát đi tín hiệu mở rộng chiều sâu quan hệ.
Điều đáng chú ý là cách thức Đức xử lý đồng thời hai tầng quan hệ: củng cố năng lực quốc phòng nội tại (thông qua gói ngân sách hạ tầng – quốc phòng hơn 1.000 tỷ euro trong năm 2025) nhưng vẫn thúc đẩy hợp tác với Trung Quốc. Điều này phản ánh mô hình “tự chủ chiến lược có điều kiện” – tăng cường năng lực răn đe nhưng không tự cô lập khỏi các cực quyền lực khác.
Kinh tế chính trị: Phụ thuộc lẫn nhau trong bối cảnh “giảm thiểu rủi ro”
Trung Quốc hiện đã vượt Mỹ trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Đức, dù thâm hụt thương mại song phương năm 2025 lên tới hơn 105 tỷ USD. Điều này cho thấy sự đan xen sâu sắc giữa hai nền kinh tế.
Tuy Liên minh châu Âu thúc đẩy chính sách “de-risking” nhằm giảm phụ thuộc chiến lược vào Trung Quốc, Berlin dường như lựa chọn cách tiếp cận thực dụng hơn: thay vì “tách rời” (decoupling), Đức tìm cách quản trị rủi ro trong khi vẫn duy trì dòng chảy thương mại và đầu tư.
Ở góc độ kinh tế chính trị quốc tế, đây là biểu hiện của trạng thái “phụ thuộc bất đối xứng có kiểm soát”: Đức chịu thâm hụt thương mại lớn, nhưng doanh nghiệp Đức vẫn phụ thuộc thị trường Trung Quốc; ngược lại, Trung Quốc cần công nghệ, máy móc và năng lực sản xuất cao cấp của Đức. Quan hệ này tạo ra sự ràng buộc hai chiều, khiến việc cắt đứt hoàn toàn trở nên phi thực tế.
An ninh châu Âu và vai trò trung gian của Trung Quốc
Một điểm đáng chú ý là ông Merz kêu gọi Bắc Kinh gây sức ép lên Nga trong xung đột Ukraine. Động thái này thể hiện sự nhất quán trong chính sách của ông kể từ khi nhậm chức tháng 4/2025.
Tuy nhiên, việc tìm kiếm ảnh hưởng của Trung Quốc đối với Moskva cũng phản ánh giới hạn quyền lực của châu Âu trong việc tự định hình kết cục cuộc xung đột. Trong bối cảnh Mỹ có thể điều chỉnh mức độ can dự, Berlin buộc phải tính đến vai trò của Bắc Kinh như một biến số trong cấu trúc an ninh châu Âu.
Trước đó, ngay sau khi ông Merz được Quốc hội Đức phê chuẩn, Chủ tịch Tập Cận Bình đã gửi điện chúc mừng và nhấn mạnh thế giới đang ở trong trạng thái “hỗn loạn chưa từng có”. “Trung Quốc sẵn sàng hợp tác với Đức để mở ra một chương mới trong quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước, đưa quan hệ Trung Quốc – EU hướng tới sự phát triển mới và đóng góp vào sự tăng trưởng ổn định của nền kinh tế toàn cầu”, Chủ tịch Tập Cận Bình trong công điện vào ngày 23/5/2025. Thông điệp này hàm ý Trung Quốc tự định vị là một nhân tố ổn định thay thế hoặc bổ sung cho vai trò truyền thống của Mỹ tại châu Âu.
“Xoay trục” hay tái cân bằng chiến lược?
Câu hỏi đặt ra là liệu Đức có đang “xoay trục” khỏi quan hệ xuyên Đại Tây Dương sang trục Đông – Tây với Trung Quốc?
Phân tích ở cấp độ hệ thống cho thấy khó có khả năng Berlin từ bỏ nền tảng an ninh với Mỹ, bởi NATO vẫn là trụ cột phòng thủ không thể thay thế trong ngắn và trung hạn. Tuy nhiên, chuyến thăm Trung Quốc của Thủ tướng Friedrich Merz cho thấy một xu hướng rõ ràng: Đức đang mở rộng biên độ lựa chọn chiến lược nhằm giảm thiểu phụ thuộc đơn cực.
Do đó, thay vì “xoay trục”, có thể xem đây là quá trình tái cân bằng trong một cấu trúc quyền lực đang chuyển từ đơn cực sang đa cực mềm (soft multipolarity). Berlin không rời bỏ Washington, nhưng chủ động gia tăng đòn bẩy với Bắc Kinh để nâng cao tính tự chủ chiến lược.
Kết luận
Chuyến thăm Trung Quốc đầu năm 2026 của Thủ tướng Đức không chỉ là hoạt động ngoại giao thường niên, mà phản ánh sự điều chỉnh sâu hơn trong tư duy chiến lược của Berlin. Trong bối cảnh trật tự quốc tế biến động và quan hệ Mỹ – châu Âu xuất hiện nhiều ma sát, Đức lựa chọn con đường thực dụng: tăng cường năng lực nội tại, đa dạng hóa quan hệ đối tác và duy trì thế cân bằng linh hoạt giữa các cực quyền lực lớn.
Nếu nhìn từ lăng kính quyền lực – hệ thống, đây không phải là sự “ngả về” Trung Quốc, mà là biểu hiện của một cường quốc tầm trung đang tìm cách tối ưu hóa vị thế trong môi trường cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt./.
Tác giả: Bùi Gia Kỳ
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]






















