Tóm tắt: Ngoại giao số là một hình thức ngoại giao mới được hình thành bởi công nghệ số. Sự trỗi dậy của nó trong quản trị toàn cầu chủ yếu nhờ vào hai yếu tố. Thứ nhất, công nghệ số định hình lại hệ sinh thái ngoại giao, thứ hai là do nhu cầu thực tế của quản trị toàn cầu. Ngoại giao số đã nâng cao đáng kể hiệu quả và khả năng đáp ứng của quản trị toàn cầu, tăng hiệu quả đàm phán quốc tế, mở ra các kênh mới cho các chủ thể phi nhà nước tham gia vào quản trị toàn cầu và các vấn đề quốc tế, đồng thời thúc đẩy sự lan tỏa của khái niệm hàng hóa công toàn cầu. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản trị toàn cầu, ngoại giao số cũng phải đối mặt với nhiều thách thức như các mối đe dọa an ninh mạng, sự chậm trễ của hệ thống luật pháp quốc tế trong việc điều chỉnh hành vi ngoại giao số, và khoảng cách số ngày càng lớn càng làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng trong quản trị. Đồng thời, sự gia tăng tính minh bạch do ngoại giao số mang lại cũng tạo ra những ràng buộc đối với tính linh hoạt của đàm phán quốc tế.
Trong bối cảnh thời đại mà toàn cầu hóa và số hóa đan xen sâu sắc, công nghệ số đang tái định hình hình thức tương tác giữa các quốc gia với một sức mạnh chưa từng có. “Nghị quyết của Ban Chấp hành Trung ương ĐCS Trung Quốc tại Hội nghị Trung ương 4 khóa XX về các đề xuất xây dựng Kế hoạch 5 năm lần thứ mười lăm phát triển Kinh tế – Xã hội Quốc gia” nhấn mạnh cần “đẩy mạnh xây dựng quốc gia số” đồng thời thực hiện “mở rộng toàn diện ngoại giao nước lớn mang đặc sắc Trung Quốc”. Ngoại giao số, với tư cách là hình thái ngoại giao mới được hình thành bởi công nghệ số, là hành vi sử dụng internet và công nghệ số để hỗ trợ đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại. Theo nghĩa hẹp, ngoại giao số là sự mở rộng của ngoại giao công. Theo nghĩa rộng, đó là quá trình vận dụng các công cụ công nghệ số trong hoạt động ngoại giao nhằm đạt được mục tiêu ngoại giao. Cụ thể, ngoại giao số là việc các cơ quan ngoại giao của các quốc gia và các tổ chức quốc tế sử dụng công nghệ số, thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác để triển khai hoạt động ngoại giao và thúc đẩy mục tiêu chính sách. Các hoạt động này bao gồm gửi và nhận tuyên bố chính thức, trao đổi tín hiệu ngoại giao phi chính thức, tham dự các hội nghị trực tuyến, tiếp xúc với công chúng thông qua mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến để giải thích và tuyên truyền chính sách cũng như lập trường. Chính phủ các nước và các tổ chức quốc tế đều coi ngoại giao số là một phương thức quan trọng để tiếp cận đối tượng rộng rãi hơn và thực hiện giao tiếp xuyên quốc gia theo thời gian thực. Là sự mở rộng và đổi mới của ngoại giao truyền thống trong không gian số, ngoại giao số đang tạo ra những tác động sâu sắc đối với tiến trình quản trị toàn cầu.
Sự trỗi dậy của ngoại giao số trong quản trị toàn cầu và các đặc điểm của nó
Sự tham gia của ngoại giao số vào lĩnh vực quản trị toàn cầu là kết quả của việc công nghệ số tái cấu trúc sinh thái ngoại giao cùng với sức hút mạnh mẽ từ nhu cầu quản trị toàn cầu. Sự trỗi dậy của ngoại giao số trong quản trị toàn cầu đánh dấu sự mở rộng mang tính lịch sử của mô hình thực tiễn ngoại giao nhằm ứng phó với các thách thức mang tính toàn cầu.
Tái cấu trúc hệ sinh thái ngoại giao bằng công nghệ số. Nguồn gốc của ngoại giao số có thể bắt nguồn từ sự phổ biến của Internet vào cuối thế kỷ 20. “Ngoại giao qua email” ban đầu chỉ thể hiện sự cải thiện về hiệu quả truyền thông, nhưng đã báo trước sự thay đổi trong cách thức giao tiếp ngoại giao. Bước vào thế kỷ 21, ba làn sóng công nghệ đã đặt nền móng cho sự trỗi dậy của ngoại giao số.
Làn sóng đầu tiên là sự xuất hiện của các nền tảng mạng xã hội. Vào đầu thế kỷ 21, những nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, YouTube… bùng nổ, thay đổi hoàn toàn cách thức truyền bá thông tin và sự tham gia của công chúng. Các cơ quan ngoại giao bắt đầu nhận thức rằng thông tin không còn chảy một chiều, công chúng không chỉ là đối tượng tiếp nhận mà còn là những người đối thoại tiềm năng và người định hình dư luận. Năm 2002, Bộ Ngoại giao Mỹ lập Nhóm công tác đặc biệt về ngoại giao điện tử (sau đổi tên thành Văn phòng Ngoại giao điện tử). Bộ Ngoại giao Anh cũng thành lập văn phòng ngoại giao số vào đầu thế kỷ 21. Đồng thời, các quốc gia như Thụy Điển, Pháp, Đức, Nhật Bản, Israel, Nga… cũng sử dụng Internet theo nhiều cách để tuyên truyền các chính sách ngoại giao của mình. Mạng xã hội trở thành kênh trực tiếp để công bố tuyên bố chính sách, ứng phó khủng hoảng, xây dựng hình ảnh quốc gia, tiếp cận công chúng nước ngoài, phá vỡ rào cản thông tin và hạn chế không gian, thời gian của ngoại giao truyền thống.
Làn sóng thứ hai là sự tiến bộ của công nghệ dữ liệu lớn (big data) và điện toán đám mây. Khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ, đa nguồn và thời gian thực mà tiến bộ công nghệ này mang lại đã cung cấp sức mạnh phân tích chưa từng có cho việc hoạch định chính sách ngoại giao. Các cơ quan ngoại giao có thể sử dụng phân tích dữ liệu lớn để giám sát dư luận, nắm bắt chính xác thái độ của dư luận toàn cầu đối với các vấn đề cụ thể. Phân tích dự báo, dự đoán xu hướng các sự kiện quốc tế và nguy cơ xung đột. Xây dựng hồ sơ đối tượng mục tiêu giúp triển khai thông tin ngoại giao công chúng một cách chính xác cũng như đánh giá hiệu quả của các hoạt động ngoại giao. Công nghệ điện toán đám mây cung cấp năng lực tính toán mạnh mẽ và khả năng lưu trữ – truy cập dữ liệu linh hoạt, tạo nền tảng công nghệ cho sự hợp tác ngoại giao và chia sẻ thông tin trên phạm vi toàn cầu.
Làn sóng thứ ba là sự tích hợp giữa trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới nổi. Sự thâm nhập của các công nghệ AI như xử lý ngôn ngữ tự nhiên, học máy và thị giác máy tính đã đưa ngoại giao số bước vào một giai đoạn trí tuệ hóa mới. Công nghệ trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dịch tự động, tóm tắt dư luận thời gian thực, hỗ trợ soạn thảo văn kiện ngoại giao, mô phỏng đối thoại với nhà ngoại giao ảo, phát hiện nội dung bị làm giả sâu (deepfake). Công nghệ blockchain mở ra khả năng xây dựng các cơ chế thực thi thỏa thuận quốc tế an toàn và minh bạch hơn, cũng như hỗ trợ xác thực danh tính số. Công nghệ IoT và 5G cung cấp nền tảng cho ngoại giao từ xa mang tính nhập vai (như các cuộc họp ảo độ trung thực cao) và xây dựng các lãnh sự quán, đại sứ quán thông minh. Công nghệ không chỉ là công cụ, mà đang dần trở thành “hệ thống thần kinh” gắn sâu vào hoạt động ngoại giao.
Nhu cầu thực tế của quản trị toàn cầu.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số tạo điều kiện cho ngoại giao số, trong khi những thách thức sâu sắc mà hệ thống quản trị toàn cầu đang đối mặt lại trở thành động lực thực tế thúc đẩy ngoại giao số gia tăng vai trò trong quản trị toàn cầu. Điều này thể hiện ở bốn phương diện sau:
Thứ nhất, mức độ phức tạp và tính liên ngành của các vấn đề ngày càng gia tăng. Những vấn đề quản trị toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, khủng bố xuyên quốc gia, phòng chống đại dịch, ổn định tài chính… đều mang tính phức tạp cao, liên kết lẫn nhau, và vượt qua biên giới quốc gia. Mô hình quản trị truyền thống lấy nhà nước có chủ quyền làm trung tâm với cấu trúc phân tầng rõ ràng, đang bộc lộ hạn chế trong thu thập thông tin, điều phối nhanh chóng và tích hợp nhiều bên liên quan. Ngoại giao số, với khả năng chia sẻ thông tin theo thời gian thực, tham vấn hiệu quả từ xa và xây dựng nền tảng phối hợp đa chủ thể, đã trở thành công cụ thiết yếu để xử lý các “vấn đề nan giải” này. Công nghệ viễn thám vệ tinh và cảm biến IoT cho phép chia sẻ dữ liệu môi trường theo thời gian thực, công nghệ truyền thông mã hóa đảm bảo tham vấn tức thì trong ứng phó khủng hoảng xuyên quốc gia. Nền tảng blockchain thúc đẩy nhiều bên liên quan cùng xây dựng các tiêu chuẩn ngành. Một mô hình quản trị phi tập trung, minh bạch cao và phối hợp mạnh mẽ nhờ công nghệ số đã mở ra con đường mới để ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức toàn cầu.
Thứ hai, sự đa dạng hóa của các chủ thể và nhu cầu tham gia ngày càng gia tăng. Trong lĩnh vực quản trị toàn cầu, vai trò của các chủ thể phi nhà nước như các tập đoàn đa quốc gia, tổ chức phi chính phủ quốc tế, mạng lưới đô thị, viện nghiên cứu chiến lược cũng như các cá nhân có ảnh hưởng ngày càng trở nên nổi bật.
Các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ các mắt xích then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, từ đó hình thành năng lực thiết lập quy tắc trên thực tế. Các tổ chức phi chính phủ quốc tế dựa vào ưu thế chuyên môn và khả năng vận động dư luận, liên tục thúc đẩy các vấn đề như bình đẳng giới, quyền lợi lao động vào các chương trình nghị sự quốc tế. Mạng lưới đô thị thông qua các cơ chế như liên minh khí hậu, nhóm các thành phố sáng tạo đã thể hiện năng lực hành động vượt qua cấp độ quốc gia trong các lĩnh vực như thúc đẩy năng lượng tái tạo, xây dựng đô thị thông minh. Các viện nghiên cứu tham gia sâu vào xây dựng và đánh giá hệ thống quản trị toàn cầu thông qua sản phẩm tư tưởng và mạng lưới chính sách.
Những chủ thể này đều mong muốn được tham gia trực tiếp hơn vào quá trình thiết lập chương trình nghị sự, thảo luận quy tắc và giám sát thực thi. Doanh nghiệp đa quốc gia yêu cầu đảm bảo tính ổn định của chuỗi cung ứng trong quá trình sửa đổi quy tắc thương mại. Mạng lưới đô thị kêu gọi có quyền đại diện trực tiếp trong các cuộc đàm phán về khí hậu.các nhóm thanh niên thông qua các phong trào xã hội thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách phản hồi các yêu cầu về công bằng giữa các thế hệ.
Các kênh ngoại giao truyền thống khó đáp ứng được nhu cầu tham gia rộng rãi này. Các nền tảng số như diễn đàn tham vấn trực tuyến và mạng xã hội tạo điều kiện tham gia với ngưỡng thấp và độ bao phủ rộng. Diễn đàn tham vấn trực tuyến sử dụng kiến trúc phân tán để thiết lập chương trình nghị sự trên quy mô lớn. Các hashtag trên mạng xã hội hình thành kênh kết nối lợi ích xuyên biên giới. Hợp đồng thông minh blockchain đảm bảo khả năng truy vết việc thực thi cam kết của nhiều bên liên quan. Mô hình “tham gia phi tập trung” này đang thúc đẩy quản trị toàn cầu phát triển theo hướng đa phương và đa dạng hơn.
Thứ ba, sự thiếu hụt hiệu quả của các cơ chế quản trị truyền thống ngày càng rõ rệt. Các tổ chức quốc tế và cơ chế đa phương, điển hình như Liên Hợp Quốc, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về hiệu quả ra quyết định, năng lực thực thi và tính đại diện. Bên cạnh đó, tiến trình cải cách diễn ra chậm chạp, khó theo kịp bối cảnh toàn cầu thay đổi nhanh chóng. Trong bối cảnh này, ngoại giao số nhờ khả năng hỗ trợ của công nghệ đã mở ra một “đường song song” mới cho quản trị toàn cầu, đóng vai trò bổ sung hiệu quả, thậm chí thay thế một phần cho các cơ chế truyền thống trong lĩnh vực truyền thông thông tin, vận động công chúng và tham vấn phi chính thức. Các hội nghị đa phương trực tuyến vượt qua giới hạn về thời gian và không gian, trở thành lựa chọn khả thi cho các hoạt động ngoại giao đa phương trong những tình huống khẩn cấp hoặc phức tạp. Các nền tảng quản lý điều ước dựa trên công nghệ blockchain có thể sử dụng hợp đồng thông minh để tự động thực thi các chỉ tiêu giảm phát thải trong các hiệp định môi trường. Công cụ phân tích dữ liệu lớn giúp theo dõi tiến độ tiêm chủng toàn cầu, từ đó hỗ trợ Tổ chức Y tế Thế giới điều chỉnh chiến lược phân bổ vắc xin một cách linh hoạt. Những thực tiễn đổi mới này không chỉ nâng cao tính minh bạch trong quản trị, mọi quy trình ra quyết định đều có thể được kiểm tra và truy vết mà còn tăng cường tính bao trùm thông qua cấu trúc phi tập trung, giúp các chủ thể ngoài nhà nước như doanh nghiệp vừa và nhỏ, tổ chức xã hội dân sự có thể trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng quy tắc. Có thể thấy, hội nghị đa phương trực tuyến, nền tảng quản lý điều ước số hóa, cùng các công cụ đánh giá hiệu quả quản trị dựa trên dữ liệu đang đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và tính minh bạch của quản trị toàn cầu.
Thứ tư, cuộc cạnh tranh về quyền phát ngôn quốc tế ngày càng gia tăng. Không gian số đã trở thành “chiến trường” mới cho cuộc cạnh tranh về quyền phát ngôn quốc tế trong quản trị toàn cầu. Truyền thống trước đây, việc thiết lập nội dung phát ngôn phụ thuộc phần lớn vào sức mạnh của các quốc gia có chủ quyền và vào vị thế cũng như tầm ảnh hưởng của họ trong các vấn đề quốc tế. Các cường quốc luôn giữ vai trò trung tâm trong cuộc cạnh tranh về quyền phát ngôn. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng ảnh hưởng của các nền tảng số, những quốc gia có thực lực yếu hơn ngày càng có nhiều cơ hội tham gia vào cuộc cạnh tranh này. Thuật toán của mạng xã hội giúp tiếng nói của các nước nhỏ tiếp cận chính xác các nhóm đối tượng cụ thể. Các nền tảng video ngắn làm giảm rào cản kỹ thuật trong truyền thông quốc tế. Những chiến dịch gắn thẻ (hashtag) do các nước đang phát triển khởi xướng trên mạng xã hội như “Công bằng khí hậu”, “Giảm nợ” nhiều lần tạo được tiếng vang trong dư luận toàn cầu. Hiệu ứng “bình đẳng số” này khiến cuộc cạnh tranh quyền phát ngôn quốc tế chuyển từ “đối đầu sức mạnh” sang “cạnh tranh tường thuật”. Trong bối cảnh này, các quốc gia tích cực sử dụng nền tảng số để chủ động thiết chương trình nghị sự, diễn giải lập trường, xây dựng hình ảnh quốc gia, phản bác thông tin sai lệch, và tranh thủ sự ủng hộ của dư luận quốc tế. Ngoại giao số vì vậy trở thành công cụ chiến lược quan trọng giúp các nước nâng cao quyền phát ngôn quốc tế trong quản trị toàn cầu.
Đặc điểm của ngoại giao số.
Ngoại giao số trong quản trị toàn cầu không đơn thuần là “đưa quy trình ngoại giao truyền thống lên môi trường trực tuyến”, mà dựa vào các công nghệ số như dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội để tạo ra những thay đổi mang tính đột phá về chủ thể, hình thức và quy trình, thể hiện ở bốn đặc điểm chính sau:
Thứ nhất, tính dẫn dắt bởi công nghệ. Công nghệ số là kiến trúc nền tảng và động lực cốt lõi của ngoại giao số. Phân tích dữ liệu lớn giúp việc hoạch định chính sách ngoại giao chuyển từ kinh nghiệm sang dự báo chính xác. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ tạo lập văn bản ngoại giao, giám sát dư luận và cảnh báo khủng hoảng. Mạng xã hội trở thành chiến trường chủ yếu của truyền thông thông tin và ngoại giao công chúng.
Thứ hai, tính đa dạng của chủ thể. Ngoại giao số phá vỡ mô hình ngoại giao truyền thống vốn do chính phủ giữ vai trờ chủ đạo. Các tổ chức phi chính phủ, công ty đa quốc gia, viện nghiên cứu, người có tầm ảnh hưởng, thậm chí cả cư dân mạng bình thường đều có thể dựa vào nền tảng số để trực tiếp tham gia thảo luận vấn đề quốc tế và khởi xướng các sáng kiến xuyên biên giới. Mô hình “đa bên liên quan” này khiến cơ cấu tham gia quản trị toàn cầu trở nên phân tán và mang tính mạng lưới hơn.
Thứ ba, tính tức thời và tương tác trong truyền thông. Nền tảng số cho phép thông tin ngoại giao được truyền bá và phản hồi trên toàn cầu gần như ngay lập tức. Các tuyên bố ngoại giao, giải thích chính sách, động thái của lãnh đạo có thể tiếp cận hàng tỉ người trong chớp mắt. Đồng thời, tương tác hai chiều trở thành chuẩn mực mới, các cơ quan ngoại giao phải trực tiếp phản hồi bình luận, chất vấn và yêu cầu từ cư dân mạng toàn cầu, khiến mức độ minh bạch và sự tham gia của công chúng vào quá trình ngoại giao tăng cao chưa từng có.
Thứ tư, tính sáng tạo về hình thức. Ngoại giao số đã tạo ra nhiều hình thái thực tiễn đa dạng, bao gồm: hội nghị thượng đỉnh ảo và đàm phán trực tuyến vượt qua hạn chế địa lý, công nghệ số “song sinh” được dùng để mô phỏng các kịch bản đàm phán quốc tế phức tạp. Công nghệ thực tế ảo và tăng cường (VR/AR) hỗ trợ ngoại giao di sản văn hóa và quảng bá hình ảnh quốc gia. Hệ thống nhận dạng và chứng thực điện tử dựa trên blockchain nâng cao độ tin cậy cho hợp tác xuyên biên giới. Những đổi mới hình thức này mở rộng mạnh mẽ ranh giới khả năng của hoạt động ngoại giao.
Sự trỗi dậy của ngoại giao số đã làm dấy lên nhiều tranh luận về bản chất của nó: liệu đây chỉ là việc “số hóa ngoại giao” (Digitization of Diplomacy) tức khoác lên ngoại giao truyền thống một lớp áo kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa các quy trình vốn có, hay thực sự là một “mô hình ngoại giao số” (Digital Diplomacy) mới, làm thay đổi căn bản chủ thể, quy trình, quy tắc và mục tiêu của hoạt động ngoại giao?
Thực tiễn hiện nay cho thấy ngoại giao số mang đồng thời hai đặc tính này. Một mặt, nhiều hoạt động vẫn tập trung vào việc sử dụng công cụ số để cải thiện truyền tải thông tin, tổ chức hội nghị và tối ưu hóa các quy trình ngoại giao truyền thống (ngoại giao số hóa). Mặt khác, ngoại giao trên mạng xã hội đã thay đổi cách thức tương tác giữa quốc gia và công chúng. Các chủ thể phi nhà nước thông qua nền tảng số ngày càng tham gia sâu vào chương trình nghị sự quản trị toàn cầu. Ra quyết định dựa trên dữ liệu thách thức mô hình kinh nghiệm truyền thống và cạnh tranh xây dựng quy tắc trong không gian mạng trở thành vấn đề cốt lõi của ngoại giao ngày nay. Tất cả những điều này cho thấy sự chuyển đổi đáng kể của mô hình ngoại giao (ngoại giao số).
Ngoại giao số thúc đẩy quản trị toàn cầu
Nâng cao hiệu quả quản trị và năng lực đáp ứng. Công nghệ số đã làm giảm mạnh chu kỳ truyền tải thông tin và ra quyết định. Các nền tảng hợp tác trực tuyến giúp tham vấn đa phương và điều phối khẩn cấp trở nên hiệu quả hơn. Công nghệ số thúc đẩy sự hợp tác của cộng đồng quốc tế trong ứng phó với các vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu và y tế công cộng. Ngoại giao số đã trở thành công cụ then chốt, cho phép các quốc gia nhanh chóng chia sẻ dữ liệu và thông tin, từ đó phối hợp giải quyết nhiều thách thức toàn cầu.
Thông qua các nền tảng số hóa, các quốc gia có thể ứng phó hiệu quả hơn với những thách thức chung. Ví dụ, sự hợp tác quốc tế trong việc chia sẻ dữ liệu về mức độ lây lan của virus và thông tin về hiệu quả vaccine đã đóng vai trò then chốt trong công tác kiểm soát dịch bệnh. Bằng cách tổng hợp dữ liệu do các quốc gia cung cấp, thời gian nghiên cứu – phát triển vaccine được rút ngắn đáng kể, hiệu quả phân phối được nâng cao, qua đó giảm thiểu tác động toàn cầu của dịch bệnh. Các nghiên cứu hiện có cho thấy việc chia sẻ minh bạch dữ liệu y tế công cộng không chỉ giúp đẩy nhanh phản ứng trong khủng hoảng y tế mà còn tăng cường cơ sở tin cậy lẫn nhau giữa các quốc gia.
Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực biến đổi khí hậu cũng cho thấy tính hiệu quả của ngoại giao số. Các diễn đàn quốc tế như Hội nghị các Bên tham gia Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu đã ứng dụng công nghệ số để tổ chức hội nghị, thảo luận chính sách và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn trên nền tảng đám mây. Mô hình hợp tác số hóa này giúp các quốc gia học hỏi lẫn nhau, từ đó xây dựng các chính sách khí hậu thích ứng hơn nhằm đối phó với tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.
Nền tảng trao đổi mở do ngoại giao số xây dựng đã cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ cho việc ra quyết định dựa trên bằng chứng. Cụ thể, nhờ các ứng dụng chia sẻ dữ liệu và nền tảng hợp tác, các nhà khoa học và quan chức y tế có thể phối hợp theo thời gian thực. Trong công tác giám sát dịch bệnh, các nhà nghiên cứu của các quốc gia có thể lập tức tải lên dữ liệu quan trọng như trình tự gene virus, phân bố ca bệnh. Thông qua công cụ phân tích thông minh của nền tảng, họ có thể nhanh chóng truy vết quỹ đạo biến đổi của virus và dự báo xu hướng lây lan. Các quan chức y tế có thể dựa trên thông tin chính xác này để nhanh chóng xây dựng các chiến lược phòng chống có mục tiêu, như lên kế hoạch hợp lý cho thứ tự tiêm vaccine hoặc phân bổ nguồn lực y tế. Mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực và hợp tác liên ngành này rút ngắn đáng kể thời gian từ thu thập thông tin đến ban hành chính sách, đồng thời nâng cao tính khoa học và kịp thời của các chiến lược ứng phó khủng hoảng.
Nâng cao hiệu quả đàm phán quốc tế. Nhiều chức năng trong bốn lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo: tự động suy luận, robot, thị giác máy tính và xử lý ngôn ngữ tự nhiên đang đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao số, chẳng hạn như công nghệ trực quan hóa cấu trúc dữ liệu, phân tích cảm xúc bằng xử lý ngôn ngữ tự nhiên, công nghệ dự đoán tỷ lệ nhấp chuột v.v. Trí tuệ nhân tạo học hỏi quy luật kinh nghiệm từ dữ liệu và liên tục mô phỏng quá trình ra quyết định, cuối cùng đưa ra phương án quyết định tối ưu. Thông qua kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên và phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo có thể giải thích tức thời văn bản đàm phán, dự đoán xu hướng yêu cầu của các bên, hỗ trợ xây dựng chiến lược có tầm nhìn xa hơn. Dựa vào các thành tựu mới nhất của trí tuệ nhân tạo trong hỗ trợ ra quyết định ngoại giao, các nhà ngoại giao đến từ các quốc gia có ảnh hưởng hạn chế cũng có thể sử dụng công nghệ dữ liệu để thu được thông tin khách quan hơn. Như Yaroslav Lissovolik nhận định: “Thông qua việc áp dụng các quy trình công bằng có thể kiểm chứng và minh bạch, trí tuệ nhân tạo có thể trở thành công cụ quan trọng nhằm xây dựng lòng tin giữa các bên chủ chốt trong quá trình hòa giải xung đột quốc tế.” Mặc dù trí tuệ nhân tạo tồn tại những hạn chế vốn có, chẳng hạn như việc các nhà phát triển khó tránh khỏi việc cài đặt định kiến vào thuật toán nhưng các công cụ dựa trên AI thực sự có thể nâng cao tính minh bạch của đàm phán, từ đó thúc đẩy sự tin cậy lẫn nhau và đạt được đồng thuận.
Nhiều bộ ngoại giao các nước đã bắt đầu phát triển công nghệ AI để tối ưu hóa việc hoạch định chính sách đối ngoại. Lấy ví dụ, hệ thống “Cố vấn Thương mại Nhận thức” (Cognitive Trade Advisor, CTA) của Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce, ICC) hiện không chỉ có khả năng dẫn dắt tiến trình đàm phán mà còn hỗ trợ các đại biểu phân tích thông tin kỹ thuật và chuyên môn một cách hiệu quả hơn. Các công nghệ mới như mạng xã hội, công cụ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy hoạt động đàm phán ngoại giao chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu, từ đó làm tăng mạnh tính minh bạch. Cùng với sự phát triển của công nghệ, những sáng tạo công nghệ tương tự như hệ thống thương mại nhận thức sẽ tiếp tục phá vỡ các rào cản thông tin, mang lại lợi ích cho các chủ thể đa dạng như tập đoàn xuyên quốc gia, các tổ chức phi chính phủ quốc tế. Các bên có thể tiếp cận thông tin quan trọng một cách bình đẳng và tức thời, tham gia sâu vào hợp tác đa phương, từ đó hình thành đồng thuận về các vấn đề như biến đổi khí hậu, an ninh mạng, nâng cao đáng kể hiệu quả đàm phán.
Đổi mới cơ chế tham gia quản trị. Trong mô hình ngoại giao truyền thống, sự tương tác trực tiếp giữa các quan chức chính phủ giữ vai trò chủ đạo. Mặc dù sự xuất hiện của ngoại giao công chúng đã phần nào cải thiện tình trạng truyền thông một chiều, nhưng giao tiếp giữa chính phủ và công chúng vẫn chủ yếu thể hiện dưới dạng tuyên bố đơn phương thông qua các kênh phát thanh truyền hình. Sự trỗi dậy của các nền tảng mạng xã hội như Twitter, Facebook đã thực sự tạo ra không gian đối thoại cởi mở và hai chiều, cho phép quan chức chính phủ giao tiếp trực tiếp với các nhóm đối tượng cụ thể, thậm chí cá nhân. Cơ chế tương tác này trao cho công dân ảnh hưởng chưa từng có, thúc đẩy hình thành cấu trúc quản trị cởi mở và có tính đáp ứng cao hơn. Các nền tảng số tiếp tục mở rộng con đường để các chủ thể phi nhà nước tham gia vào quản trị toàn cầu.Công dân toàn cầu có thể lên tiếng trực tiếp về các vấn đề như hành vi của tập đoàn đa quốc gia, tiêu chuẩn bảo vệ môi trường thông qua kiến nghị trực tuyến, tương tác mạng xã hội. Trong quản trị không gian mạng, các bên liên quan sử dụng nền tảng hợp tác số để cùng nhau soạn thảo quy tắc quốc tế. Các nhà phát triển, nhà hoạch định chính sách và tổ chức xã hội dân sự có thể sửa đổi điều khoản theo thời gian thực trong các nhóm làm việc ảo, từ đó hình thành mô hình quản trị mới mang tính “mã lệnh cũng là luật”. Công dân toàn cầu nhờ vào nền tảng số đã thực hiện được sự tham gia tương tác vào quản trị toàn cầu, khiến việc thiết lập chương trình nghị sự của quốc tế trở nên cởi mở và bao trùm hơn. Các hình thức ngoại giao số này góp phần bù đắp “sự thiếu hụt dân chủ” trong quản trị liên chính phủ truyền thống, tăng cường tính hợp pháp và mức độ bao trùm của hệ thống quản trị toàn cầu.
Thúc đẩy lan tỏa khái niệm về hàng hóa công toàn cầu. Ngoại giao số là công cụ hiệu quả để quảng bá các tư tưởng mới về quản trị toàn cầu và củng cố đồng thuận hợp tác. Thông qua các chiến lược truyền thông xã hội với nội dung trực quan hóa, tường thuật đa phương thức và phân phối chính xác, các khái niệm phức tạp và trừu tượng như trung hòa carbon, bảo tồn đa dạng sinh học, hay quy tắc không gian mạng được truyền tải sinh động và rộng rãi hơn đến công chúng toàn cầu, từ đó kích thích ý chí hành động chung. Trong ngoại giao truyền thống, những chủ đề phức tạp và mang tính trừu tượng cao thường khó tiếp cận. Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của các công cụ số, chẳng hạn biểu đồ trực quan thống kê tốc độ băng tan, công nghệ thực tế ảo tái hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan, hay video ngắn sử dụng hoạt hình để giải thích cơ chế giao dịch carbon giúp khái niệm trung hòa carbon có thể vượt qua rào cản chuyên môn để tiếp cận công chúng một cách cụ thể, cảm xúc và dễ hiểu hơn. Phương thức truyền tải được công nghệ hỗ trợ này không chỉ giúp mở rộng phạm vi nhận thức về hàng hóa công toàn cầu mà thông qua việc xây dựng trải nghiệm nhập vai “cùng trải nghiệm”, giúp quốc tế hình thành và củng cố đồng thuận hành động vượt qua khác biệt văn hóa. Bên cạnh đó, các nền tảng số còn thúc đẩy chia sẻ xuyên quốc gia về thực tiễn tốt và tri thức kinh nghiệm, qua đó đẩy nhanh quá trình đồng sản xuất hàng hóa công toàn cầu. Lấy ví dụ trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học, công nghệ blockchain đảm bảo tính minh bạch và khả năng truy xuất của dữ liệu đền bù sinh thái xuyên biên giới; các cơ sở dữ liệu mở tập hợp thông tin giám sát loài từ 196 quốc gia, mô hình trí tuệ nhân tạo có thể dự đoán xu hướng biến đổi môi trường sống. Cơ chế chia sẻ tri thức xuyên quốc gia này giúp các nước đang phát triển vượt qua “khoảng cách công nghệ”, tham gia bình đẳng vào quá trình đồng sản xuất hàng hóa công toàn cầu.
Những thách thức mà ngoại giao số phải đối mặt trong quản trị toàn cầu
Ngoại giao số phải đối mặt với các mối đe dọa an ninh mạng. Một mặt, các cuộc tấn công mạng do chủ thể nhà nước và phi nhà nước tiến hành (như can thiệp bầu cử, tấn công cơ sở hạ tầng trọng yếu hoặc cơ sở dữ liệu ngoại giao) trực tiếp đe dọa an ninh của hoạt động ngoại giao số và làm suy giảm lòng tin giữa các quốc gia. Những năm gần đây, các tổ chức khủng bố đã tận dụng thành công YouTube, Facebook và các nền tảng mạng xã hội khác để truyền bá tư tưởng cực đoan, đồng thời tuyển mộ người ủng hộ từ những nhóm vốn khó tiếp cận trước đây. Ví dụ, “Nhà nước Hồi giáo” (ISIS) đã nhắm tới nhóm thanh niên dễ bị tác động để triển khai chiến lược truyền thông mạng xã hội, sử dụng công nghệ thông tin và các nền tảng số nhằm mở rộng lực lượng ủng hộ, đồng thời kích động sự đối đầu với các nước phương Tây. Hiệu ứng “con dao hai lưỡi” của công nghệ này đang thúc đẩy các nước tăng cường xem xét các vấn đề liên quan đến kiểm duyệt mạng, giám sát và quản lý thông tin sai lệch.
Mặt khác, khi các quốc gia sử dụng công cụ số để triển khai ngoại giao số, họ phải đối mặt với rủi ro đối với thông tin được lưu trữ dưới dạng số hóa. Việc thông tin lan truyền nhanh là lợi thế quan trọng của ngoại giao số, nhưng trong điều kiện cơ chế an ninh chưa hoàn thiện, điều này có thể biến thành rủi ro mang tính hệ thống. Ví dụ điển hình là vụ “WikiLeaks”, khi nền tảng này công bố các tài liệu ngoại giao mật giữa các đại sứ quán Mỹ và Bộ Ngoại giao, khiến những đánh giá nội bộ về lãnh đạo nhiều nước bị phơi bày trước công chúng toàn cầu, gây tổn hại nghiêm trọng nền tảng lòng tin quốc tế. Do công việc ngoại giao thường liên quan đến lượng lớn thông tin nhạy cảm, an ninh mạng và bảo mật thông tin đã trở thành mối quan tâm trọng yếu của các chính phủ và cơ quan đại diện ngoại giao. Tội phạm mạng nhằm vào cơ quan chính phủ có thể gây rò rỉ thông tin mật, dẫn đến thiệt hại phi tài sản khó đo lường và làm gián đoạn việc triển khai chính sách ngoại giao. Trong bối cảnh đàm phán quốc tế liên quan đến các vấn đề nhạy cảm, việc rò rỉ thông tin còn có thể làm suy giảm lòng tin giữa các nước và ảnh hưởng trực tiếp tới kết quả đàm phán.
Khoảng cách số làm trầm trọng thêm bất bình đẳng trong quản trị toàn cầu. Sự chênh lệch ngày càng lớn trên toàn cầu về hạ tầng số, kỹ năng và năng lực số khiến các quốc gia đang phát triển và các nhóm yếu thế khó có thể cất tiếng nói hiệu quả trong không gian ngoại giao số. các nhu cầu và lợi ích của họ khó được lắng nghe và tích hợp vào chương trình nghị sự toàn cầu, từ đó làm gia tăng “sự thiếu hụt tính đại diện” và mất cân bằng quyền lực trong quản trị toàn cầu. Nghiên cứu của Robin Mansell và Edward Steinmueller về tác động của công nghệ thông tin chỉ ra rằng sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ có thể cản trở một bộ phận quốc gia tham gia các sáng kiến quản trị toàn cầu. Những quốc gia có hạ tầng số phát triển có thể tham gia hợp tác quốc tế hiệu quả hơn, trong khi các nước kém phát triển lại đối mặt nguy cơ bị gạt ra bên lề. Lĩnh vực an ninh mạng cũng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các quốc gia trong việc ứng dụng ngoại giao số. Chỉ số An ninh mạng Toàn cầu 2018 cho thấy chỉ 58% các quốc gia tham gia khảo sát có chiến lược an ninh mạng quốc gia. Sự khác biệt càng rõ khi so sánh theo khu vực, trong số 44 quốc gia châu Phi, chỉ có 14 nước triển khai chiến lược an ninh mạng, trong khi tại châu Âu, 40/46 quốc gia đã xây dựng chiến lược này. Ngoại giao số đem lại “cơ hội mở cửa” cho các quốc gia kinh tế kém phát triển. Tuy nhiên, nếu không đồng thời thiết lập hệ thống phòng ngừa và kiểm soát rủi ro an ninh mạng, cơ hội tham gia quản trị toàn cầu thông qua ngoại giao số của các nước này có thể nhanh chóng biến mất.
Hệ thống pháp luật quốc tế điều chỉnh hành vi ngoại giao số đang tụt hậu. Khung pháp lý quốc tế hiện hành và hệ thống quy tắc ngoại giao truyền thống khó có thể điều chỉnh hiệu quả các thực tiễn mới của ngoại giao số, dẫn đến khoảng trống quy tắc trong nhiều lĩnh vực then chốt. Cùng với sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo, phương thức tiến hành hoạt động ngoại giao của các nhà ngoại giao đã có sự thay đổi về bản chất, khiến cho mức độ phù hợp của khung pháp lý quốc tế hiện nay cần được xem xét lại.
Nền tảng pháp lý quốc tế về đặc quyền và miễn trừ ngoại giao chủ yếu đến từ hai công ước: Công ước Viên về Quan hệ Ngoại giao năm 1961 và Công ước Ngăn ngừa và Trừng phạt Tội ác chống lại Những Người được Bảo vệ Quốc tế, bao gồm các Đại diện Ngoại giao được thông qua năm 1973. Mục tiêu của hai công ước này lần lượt là đảm bảo hiệu quả hoạt động của các cơ quan đại diện ngoại giao,cung cấp sự bảo vệ về thân thể và pháp lý cho những người đại diện quốc gia thực hiện nhiệm vụ ngoại giao.
Tuy hai hai công ước này quy định các thủ tục bảo vệ nhà ngoại giao và đảm bảo họ thực hiện nhiệm vụ, nhưng đối với những thực tiễn mới như việc sử dụng công nghệ AI trong đàm phán, hay việc nhà ngoại giao sử dụng mạng xã hội cá nhân để phát ngôn thì lại thiếu sự quan tâm đầy đủ và chưa có quy định cụ thể.
Điều 29 của Công ước Viên về Quan hệ Ngoại giao đã quy định rõ ràng về quyền miễn trừ của các nhà ngoại giao: “Thân thể của đại diện ngoại giao là bất khả xâm phạm. Đại diện ngoại giao không bị bắt giữ hoặc giam cầm dưới bất kỳ hình thức nào. Nước tiếp nhận phải dành cho viên chức ngoại giao sự tôn trọng đặc biệt và phải áp dụng mọi biện pháp thích hợp để bảo đảm thân thể, tự do và nhân phẩm của họ không bị xâm phạm.” Mục đích cốt lõi của điều khoản này là duy trì mối quan hệ hữu nghị giữa nước cử đi và nước tiếp nhận, đồng thời bảo đảm việc thực hiện hiệu quả nhiệm vụ ngoại giao.
Các nhà ngoại giao khi thi hành nhiệm vụ tại nước sở tại được miễn trừ khỏi thẩm quyền xét xử dân sự và hành chính. Khoản 1 (a)–(c) Điều 31 của Công ước Viên cũng quy định một số trường hợp ngoại lệ, trong đó đáng chú ý nhất là khoản 1(c) nhà ngoại giao phải chịu sự tài phán của nước sở tại khi tiến hành hoạt động nghề nghiệp hoặc thương mại nằm ngoài phạm vi công vụ.
Liên quan đến hành vi công vụ, khoản 2 Điều 41 của Công ước Viên quy định rằng mọi hoạt động công vụ liên quan đến phái bộ ngoại giao của nước cử đi phải được thực hiện “thông qua hoặc với sự phối hợp của Bộ Ngoại giao nước tiếp nhận”.
Từ cách giải thích theo văn bản, nếu hành vi của nhà ngoại giao không được tiến hành phối hợp với Bộ Ngoại giao nước sở tại, hành vi đó không được coi là công vụ.
Do đó, nội dung được nhà ngoại giao đăng tải thông qua tài khoản mạng xã hội cá nhân không thể được xem là hành vi công vụ và không tạo cơ sở để áp dụng quyền miễn trừ. Tuy nhiên, các phát ngôn trên tài khoản mạng xã hội cá nhân của nhà ngoại giao thực sự có ảnh hưởng đáng kể và trong một số trường hợp thậm chí có thể tham gia vào các cuộc thảo luận ngoại giao chính thức thuộc “kênh đầu tiên”.
Khi các nhà ngoại giao ngày càng sử dụng tài khoản mạng xã hội cá nhân để tiến hành các hoạt động nghề nghiệp, ranh giới giữa hành vi công vụ và đời sống cá nhân trở nên ngày càng mờ nhạt. Vậy ở mức độ nào thì hành vi của nhà ngoại giao trên mạng xã hội được xem là hoạt động ngoại giao công chúng nhằm tác động tới công chúng nước ngoài? Và liệu các nhà ngoại giao tiến hành hoạt động ngoại giao số có tiếp tục được hưởng quyền miễn trừ theo Công ước Viên về Quan hệ Ngoại giao hay không? Mặc dù mạng xã hội tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp với các đối tác ngoại giao nước ngoài, khuôn khổ pháp lý quốc tế hiện hành chưa đưa ra tiêu chí rõ ràng để phân định hành vi công vụ và phi công vụ của nhà ngoại giao, dẫn đến việc cơ chế bảo vệ miễn trừ không phát huy hiệu quả như mong đợi. Trong bối cảnh đó, đôi khi các nhà ngoại giao phải tự dựa vào quy định nội bộ để xác định phạm vi miễn trừ của mình. Lấy ví dụ các nhà ngoại giao Mỹ, nội dung đăng tải liên quan đến công vụ phải được đăng qua tài khoản chính thức của chính phủ. Nếu sử dụng tài khoản cá nhân, họ phải xin phép trước. Tuy nhiên, dù có quy định như vậy, Sổ tay Ngoại giao (Foreign Affairs Manual), tài liệu quy định quyền hạn và trách nhiệm của những người tham gia hoạch định chính sách đối ngoại Mỹ lại không đưa ra ranh giới rõ ràng giữa tài khoản chính thức và tài khoản cá nhân.
Xét đến việc tài khoản mạng xã hội cá nhân của nhà ngoại giao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng chính sách đối ngoại của quốc gia, sự thiếu vắng quy định rõ ràng trong luật pháp quốc tế về sự khác biệt giữa tài khoản công và tư có thể đẩy nhà ngoại giao vào rủi ro pháp lý. Trước sức ảnh hưởng to lớn của tài khoản mạng xã hội cá nhân nhà ngoại giao, hệ thống pháp luật quốc tế cần xem xét việc cấp quyền miễn trừ ngoại giao dựa trên mức độ ảnh hưởng chính trị của hành vi, chứ không chỉ dựa trên tính chất “chính thức” của tài khoản. Việc trao quyền miễn trừ trong những trường hợp hành vi có tác động chính trị rõ rệt sẽ phù hợp hơn với mục tiêu lập pháp của Công ước Viên, đồng thời giúp giải quyết nhiều vấn đề phát sinh do ranh giới công tư không rõ ràng trong bối cảnh ngoại giao số ngày càng phát triển.
Ngoại giao số có thể khiến đàm phán quốc tế rơi vào bế tắc. Trong khi ngoại giao số giúp nâng cao tính minh bạch của các cuộc đàm phán quốc tế, thì chính tính công khai này cũng có thể khiến quá trình đàm phán lâm vào thế bị động và đình trệ. Công nghệ số đặt các hoạt động ngoại giao dưới sự giám sát của công chúng, và để bảo vệ hình ảnh trước dư luận, các nhà ngoại giao thường có xu hướng lựa chọn lập trường thận trọng hơn. Mặc dù tính minh bạch này giúp ngăn chặn các hành vi đi chệch khỏi lợi ích quốc gia, nhưng nó cũng hạn chế không gian thỏa hiệp mang tính xây dựng vốn cần thiết trong ngoại giao, nơi các bên thường phải linh hoạt nhượng bộ trong môi trường không công khai để đạt được thỏa thuận.
Một vấn đề đáng chú ý khác là việc sử dụng công nghệ ghi chép nguyên văn đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao. Công nghệ này sử dụng phần mềm chuyển giọng nói thành văn bản để biến các cuộc đối thoại thành bản ghi chi tiết. Những văn bản này không chỉ cung cấp cho nhà ngoại giao nội dung trao đổi có thể phân tích, kiểm chứng và xử lý bằng quy trình tự động, mà đôi khi còn được công bố trên các nền tảng mạng. Điều này buộc các nhà ngoại giao phải đối mặt với sự giám sát rộng rãi hơn từ công chúng, từ đó khiến họ có xu hướng đưa ra các tuyên bố không gây tranh cãi và né tránh xung đột. Trạng thái “bình thường mới” này có vẻ mang lại ý nghĩa tích cực, vừa giúp ngăn chặn các nhà ngoại giao diễn giải sai lập trường quốc gia, vừa thúc đẩy các cuộc đàm phán thoát khỏi giới hạn của “kên đầu tiên” truyền thống. Tuy nhiên, khi hoạt động ngoại giao kênh đầu tiên bị công nghệ công khai trước công chúng, những lời chỉ trích lẽ ra nhằm giám sát nhà ngoại giao lại có thể làm suy yếu sự tương tác sáng tạo trong đàm phán. Do đó, cân bằng giữa yêu cầu minh bạch và nguyên tắc thận trọng trong ngoại giao đã trở thành một vấn đề then chốt mà thực tiễn ngoại giao số trong quản trị toàn cầu phải đối mặt.
Lời kết
Ngoại giao số là quá trình chuyển đổi và tái cấu trúc hình thái ngoại giao dưới sự hỗ trợ của công nghệ số. Sự trỗi dậy của nó trong quản trị toàn cầu bắt nguồn từ việc công nghệ số định hình lại hệ sinh thái ngoại giao và từ nhu cầu của hệ thống quản trị toàn cầu. Các đặc điểm như được công nghệ dẫn dắt, sự tham gia đa dạng và tính tương tác tức thời giúp ngoại giao số thúc đẩy quản trị toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và năng lực đáp ứng của quản trị, thúc đẩy hiệu quả đàm phán quốc tế, đổi mới cơ chế tham gia quản trị, thúc đẩy lan tỏa khái niệm về hàng hóa công toàn cầu. Tuy nhiên, ngoại giao số trong quản trị toàn cầu cũng phải đối mặt với hàng loạt thách thức, bao gồm các mối đe dọa an ninh mạng, sự chậm trễ của hệ thống pháp luật quốc tế trong việc điều chỉnh hoạt động ngoại giao số, sự gia tăng khoảng cách số làm trầm trọng thêm bất bình đẳng trong quản trị, và những tác động tiêu cực của việc tăng cường tính minh bạch đối với đàm phán quốc tế.
Là một cường quốc số và là thành viên tích cực trong quản trị toàn cầu, Trung Quốc gánh vác sứ mệnh quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của ngoại giao số. Một mặt, Trung Quốc cần không ngừng nâng cao hiệu quả của ngoại giao số, tăng cường xây dựng năng lực ngoại giao số trong quá trình tham gia quản trị các lĩnh vực vấn đề toàn cầu, nhằm phát huy đầy đủ tác động tích cực mà ngoại giao số mang lại. Mặt khác, Trung Quốc cũng cần chủ động tham gia vào việc xây dựng các quy tắc số toàn cầu và cải cách khuôn khổ pháp luật quốc tế để điều chỉnh hành vi ngoại giao số. Ủng hộ hệ thống quản trị số toàn cầu đa phương, dân chủ và bao trùm, cũng như khuôn khổ pháp lý về quan hệ ngoại giao linh hoạt hơn, cùng các quốc gia khác ứng phó và nỗ lực giải quyết những thách thức mà ngoại giao số đang phải đối mặt./.
Biên dịch: Nguyễn Phượng
Tác giả: Lưu Hoành Tùng là Giáo sư, Tiến sĩ hướng dẫn tại Trường Quốc tế và Công vụ, Đại học Giao thông Thượng Hải. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm tổ chức quốc tế, quản trị toàn cầu, ngoại giao Trung Quốc, chính trị và ngoại giao Liên minh châu Âu.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]






















