Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

20/02/2026
in Chính trị, Phân tích
A A
0
Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
0
SHARES
5
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Quan hệ xuyên Đại Tây Dương giữa Mỹ và Liên minh châu Âu (EU) luôn được coi là một trong những trụ cột quan trọng nhất của trật tự thế giới hậu Chiến tranh Lạnh. Trong hơn bảy thập kỷ qua, mối quan hệ này không chỉ định hình bộ mặt chính trị-kinh tế toàn cầu mà còn tác động sâu rộng đến an ninh quốc tế, thương mại đa phương và các chuẩn mực quản trị toàn cầu. Tuy nhiên, bước sang năm 2025, với sự trở lại của Tổng thống Donald Trump vào Nhà Trắng từ tháng 1/2025, quan hệ Mỹ-EU đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có, đặt ra nhiều câu hỏi về tương lai của liên minh xuyên Đại Tây Dương.

Sự trở lại của chính sách “Nước Mỹ trên hết” (America First) đã tạo ra những căng thẳng mới trong mối quan hệ vốn đã có nhiều bất đồng từ nhiệm kỳ đầu của ông Trump (2017-2021). Từ tranh chấp thương mại, bất đồng về chi tiêu quốc phòng NATO, đến những quan điểm khác biệt về biến đổi khí hậu và cách tiếp cận với Trung Quốc, các vấn đề này không chỉ phản ánh những khác biệt về chính sách mà còn bộc lộ sự phân kỳ ngày càng sâu sắc về giá trị và lợi ích chiến lược giữa hai bên Đại Tây Dương. Trong khi đó, EU đang tích cực theo đuổi mục tiêu “tự chủ chiến lược” (strategic autonomy), thể hiện khát vọng giảm sự phụ thuộc vào Mỹ và khẳng định vị thế độc lập trên trường quốc tế.

Quan hệ Mỹ-EU năm 2025: thực trạng và diễn biến

Bối cảnh chính trị

Năm 2025 đánh dấu sự khởi đầu nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump, với những tín hiệu rõ ràng về việc Washington sẽ tiếp tục theo đuổi chính sách “Nước Mỹ trên hết”. Ngay từ những ngày đầu tái nhậm chức, chính quyền Trump đã phát đi những thông điệp mạnh mẽ về việc ưu tiên lợi ích quốc gia Mỹ, đặt câu hỏi về các cam kết đa phương và yêu cầu các đồng minh “đóng góp công bằng” vào các thỏa thuận an ninh tập thể. Điều này đã tạo ra làn sóng lo ngại lan rộng trong các thủ đô châu Âu, khi ký ức về nhiệm kỳ đầu tiên với những tranh cãi gay gắt về NATO, đe dọa rút khỏi các thỏa thuận quốc tế và “chiến tranh thương mại” vẫn còn rất rõ nét.

Chính sách đối ngoại của Trump nhiệm kỳ hai được xây dựng trên nền tảng giao dịch (transactional approach), trong đó các quan hệ quốc tế được đánh giá chủ yếu qua lăng kính lợi ích kinh tế trực tiếp và gánh nặng tài chính mà Mỹ phải chịu. Quan điểm này đặc biệt rõ ràng trong vấn đề NATO, khi Trump liên tục chỉ trích các nước châu Âu “không đóng góp đủ” cho ngân sách quốc phòng chung, mặc dù nhiều nước thành viên đã tăng chi tiêu quốc phòng lên mức 2% GDP theo cam kết

Về phía EU, bối cảnh chính trị năm 2025 cũng không kém phần phức tạp. Sau cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu năm 2024, cơ cấu chính trị của EU đã có những thay đổi đáng kể với sự gia tăng đại diện của các đảng cánh hữu và dân túy. Xu hướng này phản ánh tâm lý hoài nghi sâu sắc của cử tri châu Âu đối với việc hội nhập sâu hơn, lo ngại về di cư, và sự bất mãn với các chính sách kinh tế trong bối cảnh lạm phát và tăng trưởng chậm.

Sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy và dân tộc không chỉ ảnh hưởng đến chính trị nội bộ EU mà còn tác động đến khả năng xây dựng một lập trường thống nhất trong quan hệ với Mỹ. Trong khi các nước như Pháp, Đức và một số nước thành viên cốt lõi ủng hộ việc tăng cường tự chủ chiến lược và giảm phụ thuộc vào Mỹ, các nước Đông Âu, đặc biệt là Ba Lan và các nước Baltic, vẫn coi Mỹ là đồng minh an ninh không thể thiếu trước mối đe dọa từ Nga. Sự phân hóa này đã tạo ra những khó khăn đáng kể trong việc định hình một chính sách đối ngoại và an ninh chung của EU, làm suy yếu vị thế đàm phán của Brussels với Washington.

Sự kết hợp giữa chủ nghĩa đơn phương của Mỹ và những bất đồng nội bộ của EU đã tạo ra một bối cảnh chính trị đầy thách thức cho quan hệ xuyên Đại Tây Dương năm 2025. Các giá trị chung từng là nền tảng của mối quan hệ này – dân chủ, nhân quyền, trật tự dựa trên luật lệ – dường như không còn đủ mạnh để gắn kết hai bên trước những khác biệt ngày càng gia tăng về lợi ích và cách tiếp cận. Trong khi EU vẫn kiên trì với chủ nghĩa đa phương và giải pháp tập thể, Mỹ dưới thời Trump ngày càng thiên về các thỏa thuận song phương và giải pháp đơn phương. Sự chênh lệch này không chỉ gây khó khăn trong việc phối hợp chính sách mà còn đặt ra câu hỏi căn bản về bản chất và tương lai của “cộng đồng xuyên Đại Tây Dương” từng được ca ngợi như một liên minh vững chắc nhất trong lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại.

Hợp tác kinh tế-thương mại

Quan hệ thương mại Mỹ-EU năm 2025 tiếp tục bị chi phối bởi những tranh chấp kéo dài và có dấu hiệu leo thang nghiêm trọng hơn. Ngay sau khi tái nhậm chức, chính quyền Trump đã đưa ra đe dọa áp đặt thuế quan mới đối với hàng hóa châu Âu, đặc biệt là ô tô, máy móc và các sản phẩm công nghiệp. Mỹ cho rằng EU đang áp dụng các rào cản phi thuế quan không công bằng, cũng như trợ cấp quá mức cho các ngành công nghiệp của mình, đặc biệt trong lĩnh vực hàng không vũ trụ (tranh chấp Boeing-Airbus vẫn chưa được giải quyết triệt để) và năng lượng tái tạo. Mặc dù hai bên đã đạt được một số thỏa thuận tạm thời vào những năm trước đó, nhưng các vấn đề cơ bản vẫn tồn tại và có nguy cơ bùng phát thành “chiến tranh thương mại” toàn diện.

Một trong những mặt trận gay gắt nhất trong quan hệ kinh tế Mỹ-EU là vấn đề đánh thuế và quy định đối với các tập đoàn công nghệ lớn. EU đã đi đầu trong việc áp dụng các quy định nghiêm ngặt đối với các “gã khổng lồ” công nghệ như Google, Apple, Facebook (Meta), Amazon và Microsoft – những công ty chủ yếu của Mỹ. Thông qua Digital Markets Act (DMA) và Digital Services Act (DSA), EU đã thiết lập các tiêu chuẩn mới về cạnh tranh, bảo vệ dữ liệu cá nhân, và trách nhiệm xã hội của các nền tảng kỹ thuật số. Mặc dù EU lập luận rằng đây là những biện pháp cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo cạnh tranh công bằng, Washington coi đây là những hành động có tính phân biệt đối xử nhắm vào các công ty Mỹ.

Vấn đề thuế kỹ thuật số cũng là điểm nóng trong quan hệ song phương. Mặc dù OECD đã đạt được thỏa thuận về thuế tối thiểu toàn cầu (15%) vào năm 2021, việc thực thi vẫn gặp nhiều khó khăn. Một số nước châu Âu, đặc biệt là Pháp và các nước Nam Âu, đã đơn phương áp đặt thuế dịch vụ kỹ thuật số đối với các công ty công nghệ lớn, dù Mỹ phản đối gay gắt và đe dọa áp thuế trả đứa. Sự bất đồng này không chỉ phản ánh những khác biệt về chính sách thuế mà còn bộc lộ những lo ngại sâu xa hơn của châu Âu về sự thống trị công nghệ của Mỹ và mong muốn giành lại một phần quyền kiểm soát đối với nền kinh tế kỹ thuật số.

Năm 2025 chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa Mỹ và EU trong các lĩnh vực công nghệ then chốt, đặc biệt là chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), và công nghiệp xanh. Đạo luật CHIPS và Khoa học của Mỹ (CHIPS and Science Act) cùng với Đạo luật Giảm Lạm phát (Inflation Reduction Act – IRA) đã huy động hàng trăm tỷ USD để hỗ trợ các ngành công nghiệp này, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho các doanh nghiệp Mỹ. Các chính sách này, mặc dù được thiết kế để tăng cường an ninh kinh tế và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, đã gây ra lo ngại ở châu Âu về việc các khoản trợ cấp khổng lồ của Mỹ có thể hút vốn đầu tư và công nghệ khỏi châu Âu, làm suy yếu nền công nghiệp châu Âu.

Tuy nhiên, hợp tác năng lượng cũng không phải không có những phức tạp. EU đang trong quá trình chuyển đổi mạnh mẽ sang năng lượng tái tạo và cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Trong khi đó, chính quyền Trump có lập trường ủng hộ mạnh mẽ ngành công nghiệp dầu khí và hoài nghi với các chính sách biến đổi khí hậu. Sự khác biệt này có thể dẫn đến bất đồng trong dài hạn về cách tiếp cận chuyển đổi năng lượng và có thể ảnh hưởng đến các dự án hợp tác về năng lượng sạch và công nghệ xanh.

Hợp tác an ninh-quốc phòng

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) từ lâu được coi là biểu tượng của liên minh an ninh xuyên Đại Tây Dương. Tuy nhiên, năm 2025, nền tảng này đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có kể từ khi thành lập năm 1949. Tổng thống Trump, người từng gây sốc khi gọi NATO là “lỗi thời” trong nhiệm kỳ đầu, tiếp tục gây áp lực mạnh mẽ lên các đồng minh châu Âu về vấn đề chi tiêu quốc phòng. Mặc dù đến năm 2025, đã có 23 trong số 32 nước thành viên NATO đạt được mục tiêu chi 2% GDP cho quốc phòng (so với chỉ 6 nước vào năm 2017), Trump vẫn cho rằng đây là chưa đủ và đề xuất mức chi tiêu mới là 3% GDP.

Hơn nữa, cam kết của Mỹ đối với Điều 5 của Hiệp ước NATO – điều khoản phòng thủ tập thể cốt lõi quy định rằng một cuộc tấn công vào một nước thành viên được coi là tấn công vào tất cả – đã bị đặt dấu hỏi. Trump từng tuyên bố rằng Mỹ sẽ chỉ bảo vệ những nước “trả đủ tiền”, gây ra làn sóng lo ngại sâu sắc, đặc biệt ở các nước Đông Âu và Baltic, những nước cảm thấy bị đe dọa trực tiếp từ Nga. Sự không chắc chắn này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận nghiêm túc hơn ở châu Âu về việc xây dựng khả năng phòng thủ độc lập, không phụ thuộc hoàn toàn vào lá chắn an ninh của Mỹ.

Xung đột Nga-Ukraine, đã bước sang năm thứ tư vào năm 2025, tiếp tục là thử thách lớn nhất đối với sự đoàn kết xuyên Đại Tây Dương. Trong khi EU, đặc biệt là các nước như Ba Lan, các nước Baltic và các nước Bắc Âu, vẫn kiên quyết ủng hộ Ukraine và duy trì các lệnh trừng phạt nghiêm khắc đối với Nga, lập trường của chính quyền Trump lại mơ hồ hơn nhiều. Trump đã nhiều lần bày tỏ quan điểm rằng xung đột cần được chấm dứt nhanh chóng thông qua đàm phán, ngay cả khi điều đó có nghĩa là Ukraine phải nhượng bộ lãnh thổ. Ông cũng chỉ trích mức viện trợ quân sự và tài chính khổng lồ mà Mỹ đã cung cấp cho Ukraine, cho rằng gánh nặng này cần được chia sẻ nhiều hơn với châu Âu.

Sự khác biệt trong cách tiếp cận này đã tạo ra những căng thẳng đáng kể. Nhiều nước châu Âu lo ngại rằng một thỏa thuận hòa bình được áp đặt từ phía Mỹ có thể làm suy yếu nguyên tắc không xâm phạm chủ quyền lãnh thổ và tạo tiền lệ nguy hiểm trong quan hệ quốc tế. Mặt khác, họ cũng nhận thức rõ rằng nếu không có sự hỗ trợ của Mỹ, khả năng của Ukraine trong việc tiếp tục kháng cự sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, và EU một mình khó có thể gánh vác gánh nặng này. Tình thế này đã buộc các nước châu Âu phải đẩy nhanh các kế hoạch tăng cường năng lực quốc phòng riêng, đồng thời tìm cách duy trì sự tham gia của Mỹ vào an ninh châu Âu.

Khái niệm “tự chủ chiến lược” (strategic autonomy) của EU, từng chỉ là một tầm nhìn xa vời, đang dần trở thành hiện thực trong bối cảnh năm 2025. Trước sự không chắc chắn về cam kết của Mỹ và những thách thức an ninh ngày càng tăng, EU đã đẩy mạnh các nỗ lực xây dựng năng lực quốc phòng độc lập. Sáng kiến Hợp tác có cấu trúc Thường xuyên về Quốc phòng (PESCO) đã được mở rộng với nhiều dự án mới về công nghệ quốc phòng, cơ động quân sự và hợp tác tình báo. Quỹ Quốc phòng châu Âu (European Defence Fund) đã phân bổ hàng tỷ euro cho nghiên cứu và phát triển các hệ thống vũ khí và thiết bị quân sự tiên tiến, nhằm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ và vũ khí của Mỹ.

Tuy nhiên, con đường hướng tới tự chủ chiến lược đầy chông gai. EU vẫn thiếu các năng lực quân sự then chốt như vận tải chiến lược tầm xa, trinh sát vệ tinh, phòng thủ tên lửa, và sức mạnh không quân đủ lớn. Hơn nữa, sự phối hợp giữa 27 nước thành viên với các lợi ích an ninh khác nhau vẫn là thách thức lớn. Các nước Đông Âu vẫn ưu tiên NATO và liên minh với Mỹ, trong khi các nước như Pháp và Đức muốn xây dựng một kiến trúc an ninh châu Âu độc lập hơn. Sự phân hóa này làm chậm tiến độ và làm suy yếu hiệu quả của các sáng kiến quốc phòng chung.

Một khía cạnh quan trọng khác của tự chủ chiến lược là công nghiệp quốc phòng. EU đã đưa ra Chiến lược Công nghiệp Quốc phòng châu Âu (EDIS) nhằm tăng cường năng lực sản xuất vũ khí và đạn dược trong nước. Điều này đặc biệt cấp bách sau khi xung đột Ukraine bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng về kho dự trữ đạn dược và năng lực sản xuất công nghiệp quốc phòng của châu Âu. Tuy nhiên, việc xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng cạnh tranh cần thời gian dài và đầu tư khổng lồ, trong khi các đe dọa an ninh đòi hỏi phản ứng tức thời.

Trong bối cảnh các mối đe dọa phi truyền thống ngày càng gia tăng, hợp tác an ninh mạng giữa Mỹ và EU vẫn duy trì ở mức độ cao, mặc dù có những căng thẳng chính trị. Cả hai bên đều nhận thức rõ rằng các cuộc tấn công mạng từ Nga, Trung Quốc và các tác nhân khác đe dọa nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, cơ sở hạ tầng thiết yếu và an ninh kinh tế. Các cơ quan như Cơ quan An ninh Mạng và Cơ sở hạ tầng của Mỹ (CISA) và Cơ quan An ninh Mạng của EU (ENISA) duy trì trao đổi thông tin tình báo và phối hợp ứng phó với các sự cố an ninh mạng lớn.

Ngoài khuôn khổ NATO, các nước châu Âu cũng duy trì quan hệ quốc phòng song phương quan trọng với Mỹ. Anh, Pháp và Đức có các hiệp định hợp tác quốc phòng sâu rộng với Mỹ, bao gồm chia sẻ tình báo, tập trận chung và hợp tác công nghệ quốc phòng. Các căn cứ quân sự của Mỹ tại châu Âu, đặc biệt là tại Đức, Anh, Italy và Ba Lan, vẫn là trụ cột của sự hiện diện quân sự Mỹ trong khu vực và đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động toàn cầu của Mỹ.

Tuy nhiên, năm 2025 cũng chứng kiến những dấu hiệu của sự điều chỉnh. Mỹ đang tiếp tục chuyển hướng nguồn lực quân sự sang khu vực Ấn Độ-Thái Bình Dương để đối phó với Trung Quốc, điều này có nghĩa là ít nguồn lực hơn dành cho châu Âu. Một số căn cứ quân sự ở châu Âu có thể được thu hẹp hoặc đóng cửa, trong khi các cuộc tập trận chung có thể bị cắt giảm. Điều này càng củng cố cho luận điểm rằng châu Âu cần đầu tư nhiều hơn vào quốc phòng và không thể coi sự bảo vệ của Mỹ là điều đương nhiên.

Các vấn đề toàn cầu

Có lẽ không có vấn đề toàn cầu nào phản ánh rõ hơn sự phân kỳ giữa Mỹ và EU hơn là biến đổi khí hậu. EU đã đặt chuyển đổi xanh và đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 làm ưu tiên hàng đầu, được thể hiện qua Thỏa thuận Xanh châu Âu (European Green Deal) với các chính sách đầy tham vọng về giảm phát thải, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn. EU cũng đã triển khai Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Cacbon (CBAM), áp đặt chi phí cacbon lên hàng nhập khẩu từ các nước có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.

Ngược lại, chính quyền Trump đã rút Mỹ khỏi Thỏa thuận Paris lần thứ hai (sau khi chính quyền Biden đã tái gia nhập vào năm 2021) và đảo ngược nhiều chính sách khí hậu. Trump ưu tiên phát triển nguồn năng lượng hóa thạch, hủy bỏ các quy định về phát thải và cắt giảm tài trợ cho các dự án năng lượng tái tạo. Ông coi biến đổi khí hậu là một “trò lừa đảo” và cho rằng các chính sách khí hậu làm tổn hại đến tăng trưởng kinh tế và việc làm của Mỹ.

Sự khác biệt cơ bản này không chỉ gây khó khăn cho hợp tác song phương mà còn làm suy yếu nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu. Mỹ, với tư cách là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới và một trong những nước phát thải lớn nhất, việc rút lui khỏi cam kết khí hậu có tác động tiêu cực đến tinh thần hợp tác quốc tế. EU, mặc dù quyết tâm tiếp tục đi đầu trong chuyển đổi xanh, nhận thức rõ rằng nếu không có sự tham gia của Mỹ, mục tiêu giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp sẽ gần như không thể đạt được.

Một trong những vấn đề phức tạp nhất trong quan hệ Mỹ-EU là cách tiếp cận với Trung Quốc. Cả Mỹ và EU đều coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược và thách thức đối với trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Tuy nhiên, cách tiếp cận của hai bên có những khác biệt đáng kể.

EU, mặc dù cũng lo ngại về các hoạt động của Trung Quốc, lại có cách tiếp cận thận trọng và cân bằng hơn. EU coi Trung Quốc vừa là đối tác, vừa là đối thủ cạnh tranh kinh tế, vừa là đối thủ cạnh tranh hệ thống. Châu Âu có lợi ích kinh tế sâu rộng với Trung Quốc – Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của EU, và nhiều công ty châu Âu phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Do đó, EU không muốn bị cuốn vào một cuộc đối đầu toàn diện với Bắc Kinh, mà thay vào đó tìm kiếm một con đường “tự chủ chiến lược” cho phép duy trì quan hệ với cả Mỹ và Trung Quốc.

Tuy nhiên, EU cũng đã có những hành động cứng rắn hơn. Liên minh đã thông qua các công cụ mới như cơ chế kiểm soát đầu tư nước ngoài, quy định chống trợ cấp nước ngoài, và các biện pháp nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng then chốt. EU cũng tăng cường quan hệ với các đối tác trong khu vực Ấn Độ-Thái Bình Dương thông qua Chiến lược Kết nối Ấn Độ-Thái Bình Dương và tăng cường hiện diện hải quân tại khu vực.

Tóm lại, quan hệ Mỹ-EU năm 2025 đang ở trong tình trạng căng thẳng và bất ổn chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Sự trở lại của chủ nghĩa đơn phương Mỹ, khát vọng tự chủ chiến lược của EU, các tranh chấp thương mại leo thang, bất đồng về biến đổi khí hậu và cách tiếp cận với Trung Quốc đã tạo ra một bức tranh phức tạp. Mặc dù vẫn duy trì hợp tác trong một số lĩnh vực như an ninh mạng và năng lượng, nền tảng của liên minh xuyên Đại Tây Dương đang bị thử thách nghiêm trọng. Điều này đặt ra câu hỏi về tương lai của mối quan hệ này và có tác động sâu rộng đến trật tự thế giới, bao gồm cả các quốc gia như Việt Nam đang tìm cách điều hướng trong bối cảnh địa chính trị đầy biến động này.

Dự báo quan hệ Mỹ-EU năm 2026

Các kịch bản phát triển của quan hệ Mỹ-EU năm 2026

Trên cơ sở phân tích thực trạng quan hệ Mỹ-EU năm 2025, có thể nhận định rằng năm 2026 sẽ là năm quyết định cho tương lai của liên minh xuyên Đại Tây Dương. Những xu hướng và động lực hiện tại cho phép phác thảo ba kịch bản chính, mỗi kịch bản phản ánh một quỹ đạo phát triển khác nhau với những hàm ý riêng đối với trật tự thế giới và lợi ích của các bên liên quan, bao gồm cả Việt Nam.

Khả năng xa rời chiến lược

Đây là kịch bản có khả năng xảy ra cao nhất với xác suất khoảng 45%, trong đó quan hệ Mỹ-EU tiếp tục xu hướng phân kỳ đã bắt đầu từ năm 2025. Các bất đồng cơ bản giữa hai bên không những không được giải quyết mà còn trở nên sâu sắc hơn, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng trong hợp tác xuyên Đại Tây Dương.

Trong lĩnh vực chính trị-ngoại giao, kịch bản này sẽ chứng kiến Mỹ tiếp tục theo đuổi chính sách đơn phương và mang tính giao dịch cao, đặt lợi ích quốc gia ngắn hạn lên trên các cam kết với đồng minh. Chính quyền Trump có thể đưa ra những tuyên bố còn gây sốc hơn nữa về NATO, bao gồm việc đe dọa cắt giảm đóng góp hoặc thậm chí rút khỏi một số cơ chế hợp tác nếu các nước châu Âu không “trả đủ phần”. Điều này sẽ tạo ra cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc nhất trong lịch sử NATO, buộc châu Âu phải đối mặt với câu hỏi hiện hữu về tương lai của kiến trúc an ninh lục địa.

Phản ứng của EU sẽ là đẩy nhanh chương trình tự chủ chiến lược, không còn như một tầm nhìn xa vời mà trở thành ưu tiên cấp bách. Các nhà lãnh đạo châu Âu, đặc biệt là Pháp và Đức, sẽ công khai tuyên bố rằng châu Âu không thể tiếp tục phụ thuộc vào Mỹ cho an ninh của mình. Điều này sẽ dẫn đến những quyết định táo bạo như tăng mạnh ngân sách quốc phòng lên mức 3-3.5% GDP đối với các nước thành viên chủ chốt, thành lập Lực lượng Can thiệp Nhanh châu Âu với quy mô 50,000-75,000 binh sĩ, và đẩy nhanh các dự án công nghiệp quốc phòng chung để giảm phụ thuộc vào vũ khí và công nghệ Mỹ. Tuy nhiên, các nước Đông Âu sẽ phản đối mạnh mẽ xu hướng này, tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ EU về chính sách an ninh và quốc phòng.

Về mặt kinh tế-thương mại, kịch bản xa rời chiến lược sẽ chứng kiến cuộc chiến thương mại toàn diện giữa hai khối kinh tế lớn nhất thế giới. Mỹ sẽ áp thuế quan 15-25% đối với ô tô châu Âu, thép nhôm và một loạt sản phẩm công nghiệp khác, với lý do bảo vệ an ninh quốc gia và cân bằng thương mại. EU sẽ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc trả đũa bằng các biện pháp tương đương, nhắm vào các sản phẩm xuất khẩu quan trọng của Mỹ như nông sản, máy bay Boeing, thiết bị công nghệ và dược phẩm. Kim ngạch thương mại song phương có thể giảm 20-30%, gây tổn thất hàng trăm tỷ USD cho cả hai bên và làm chậm tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Đối với các vấn đề toàn cầu, sự phân kỳ sẽ làm tê liệt khả năng của phương Tây trong việc định hình trật tự quốc tế. Mỹ và EU sẽ có những cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau đối với Trung Quốc, Nga, và các thách thức khu vực như Trung Đông hay Ấn Độ-Thái Bình Dương. Trung Quốc sẽ là bên hưởng lợi lớn nhất từ sự chia rẽ này, có thể khai thác những bất đồng giữa Mỹ và EU để thúc đẩy ảnh hưởng của mình. Các thể chế đa phương như WTO, WHO và các tổ chức Liên Hợp Quốc sẽ tiếp tục suy yếu do thiếu sự lãnh đạo và phối hợp từ hai trung tâm quyền lực truyền thống của phương Tây.

Hợp tác có chọn lọc

Kịch bản thứ hai, với xác suất khoảng 40%, phản ánh một thực tế phức tạp hơn trong đó Mỹ và EU vẫn duy trì quan hệ đồng minh nhưng với nhiều căng thẳng và bất đồng. Hai bên nhận thức được rằng sự chia rẽ hoàn toàn sẽ gây tổn hại lớn cho cả hai và mang lại lợi thế cho các đối thủ chiến lược, do đó tìm cách duy trì hợp tác trong các lĩnh vực then chốt mà lợi ích trùng khớp, đồng thời quản lý những bất đồng ở các lĩnh vực khác.

Trong kịch bản này, NATO sẽ tiếp tục tồn tại nhưng ở trạng thái yếu hơn và với nhiều bất ổn. Mỹ sẽ giảm cam kết quân sự tại châu Âu nhưng vẫn duy trì sự hiện diện tối thiểu cần thiết để răn đe Nga. Các nước châu Âu sẽ tăng chi tiêu quốc phòng lên mức 2.5-3% GDP nhưng vẫn phụ thuộc vào lá chắn hạt nhân và năng lực quân sự chiến lược của Mỹ. Sự phối hợp trong NATO sẽ tập trung vào các mối đe dọa cụ thể như Nga và khủng bố, trong khi các vấn đề khác như Trung Quốc vẫn là điểm bất đồng. Châu Âu sẽ tiếp tục phát triển năng lực quốc phòng độc lập nhưng ở tốc độ chậm hơn so với kịch bản xa rời chiến lược, coi đây là kế hoạch dự phòng chứ không phải ưu tiên hàng đầu.

Quan hệ thương mại sẽ được đặc trưng bởi những căng thẳng liên tục nhưng được kiểm soát. Cả hai bên sẽ áp đặt một số biện pháp thuế quan và trả đũa, nhưng quy mô sẽ hạn chế hơn nhiều so với kịch bản xa rời chiến lược. Thay vì chiến tranh thương mại toàn diện, sẽ có những “đấu súng” thương mại mang tính biểu tượng trong các lĩnh vực cụ thể. Kim ngạch thương mại có thể giảm nhẹ khoảng 5-10% nhưng vẫn duy trì ở mức cao. Cả Mỹ và EU đều nhận thức rằng nền kinh tế của họ phụ thuộc lẫn nhau quá sâu sắc để có thể tách rời mà không gây tổn hại nghiêm trọng.

Hợp tác sẽ được ưu tiên trong các lĩnh vực mà lợi ích chung rõ ràng và khẩn cấp. An ninh mạng sẽ là một trong những lĩnh vực hợp tác chặt chẽ nhất, với các cơ quan tình báo và an ninh của Mỹ và EU tiếp tục chia sẻ thông tin về các mối đe dọa từ Nga, Trung Quốc và các tác nhân phi nhà nước. Hợp tác năng lượng, đặc biệt là trong cung cấp LNG từ Mỹ sang châu Âu, sẽ được duy trì vì phục vụ lợi ích của cả hai bên. Trong lĩnh vực công nghệ, mặc dù có cạnh tranh và tranh chấp, Mỹ và EU sẽ tìm cách phối hợp trong việc thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về AI, bảo mật dữ liệu và công nghệ mới nổi để tránh bị Trung Quốc chiếm lĩnh không gian này.

Về vấn đề Trung Quốc, đây sẽ là lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất. Mặc dù có những khác biệt về mức độ và phương pháp, cả Mỹ và EU đều coi Trung Quốc là thách thức chiến lược cần được đối phó. Hai bên sẽ phối hợp trong việc kiểm soát chuyển giao công nghệ nhạy cảm, hạn chế đầu tư của Trung Quốc vào các ngành then chốt, và đối phó với các hoạt động gián điệp kinh tế. Tuy nhiên, trong khi Mỹ theo đuổi chính sách đối đầu toàn diện, EU sẽ duy trì cách tiếp cận cân bằng hơn, tìm cách hợp tác với Trung Quốc trong các vấn đề như biến đổi khí hậu và sức khỏe toàn cầu.

Trong kịch bản hợp tác có chọn lọc, các thể chế đa phương sẽ tiếp tục hoạt động nhưng với hiệu quả giảm sút. EU sẽ phải gánh vác nhiều trách nhiệm hơn trong việc duy trì và cải cách các tổ chức như WTO, WHO và các cơ chế Liên Hợp Quốc, trong khi Mỹ có lập trường mơ hồ và thỉnh thoảng phản đối. Sự thiếu vắng lãnh đạo thống nhất từ phương Tây sẽ tạo cơ hội cho các cường quốc mới nổi, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil, đóng vai trò lớn hơn trong quản trị toàn cầu.

Tái thiết quan hệ xuyên Đại Tây Dương  

Đây là kịch bản lạc quan trong đó Mỹ và EU nhận thức được nguy cơ của sự chia rẽ và quyết định tái thiết lập quan hệ đối tác chiến lược trên nền tảng mới, phù hợp hơn với thực tế thế giới đa cực và các thách thức của thế kỷ 21.

Tại Mỹ, có thể là do áp lực từ giới doanh nghiệp, quốc hội hoặc dư luận về những tổn hại kinh tế từ chính sách đối đầu với châu Âu, chính quyền Trump có thể điều chỉnh lập trường và tìm kiếm một “thỏa thuận lớn” với EU. Hoặc có thể xảy ra những thay đổi trong cơ cấu quyền lực ở Washington, với Quốc hội đóng vai trò tích cực hơn trong việc duy trì quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Tại châu Âu, sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo mới có tầm nhìn và khả năng đoàn kết EU, hoặc một cuộc khủng hoảng an ninh nghiêm trọng có thể khiến châu Âu nhận thức rõ hơn về giá trị của liên minh với Mỹ.

Động lực thúc đẩy kịch bản này có thể đến từ các thách thức và mối đe dọa chung ngày càng rõ ràng. Một cuộc khủng hoảng lớn với Trung Quốc, chẳng hạn như xung đột quân sự tại eo biển Đài Loan hoặc đối đầu nghiêm trọng ở Biển Đông, có thể buộc Mỹ và EU phải đoàn kết lại. Một cuộc tấn công mạng quy mô lớn nhắm vào cả hai bên, hoặc một cuộc khủng hoảng toàn cầu mới như đại dịch, thảm họa khí hậu, hoặc khủng hoảng tài chính, có thể nhắc nhở hai bên về giá trị của hợp tác và sự phụ thuộc lẫn nhau.

Trong kịch bản tái thiết, Mỹ và EU sẽ đạt được một “Thỏa thuận Xuyên Đại Tây Dương Mới” bao gồm các cam kết cụ thể về thương mại, an ninh, công nghệ và các vấn đề toàn cầu. Về thương mại, hai bên có thể khởi động lại đàm phán về Hiệp định Đối tác Thương mại và Đầu tư Xuyên Đại Tây Dương (TTIP) với tham vọng khiêm tốn hơn, tập trung vào việc giảm các rào cản phi thuế quan, điều hòa các quy định, và hợp tác trong các ngành công nghệ mới. Một thỏa thuận hạn chế về thuế quan trong các lĩnh vực như ô tô, thép và sản phẩm công nghiệp có thể được ký kết, kèm theo cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.

Hợp tác công nghệ sẽ là trụ cột quan trọng của mối quan hệ mới. Mỹ và EU sẽ thành lập một “Liên minh Công nghệ Dân chủ” nhằm phát triển và thúc đẩy các tiêu chuẩn công nghệ dựa trên các giá trị dân chủ và nhân quyền, đối trọng với mô hình công nghệ độc đoán của Trung Quốc.

Xu hướng dài hạn

Bên cạnh các kịch bản ngắn hạn cho năm 2026, cần nhận diện những xu hướng cấu trúc dài hạn đang định hình lại bản chất của quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Những xu hướng này vượt ra ngoài chu kỳ chính trị và sẽ tiếp tục tác động trong nhiều năm tới, bất kể kịch bản nào trở thành hiện thực.

Xu hướng thứ nhất và quan trọng nhất là sự chuyển dịch không thể đảo ngược của trọng tâm chiến lược Mỹ sang khu vực châu Á-Thái Bình Dương. Quá trình này đã bắt đầu từ thời chính quyền Obama với chính sách “Xoay trục sang Châu Á” và được tiếp tục dưới các chính quyền sau đó. Mặc dù có sự khác biệt về phương pháp, tất cả các nhà lãnh đạo Mỹ gần đây đều nhất trí rằng Trung Quốc là thách thức chiến lược lớn nhất của thế kỷ 21 và khu vực Ấn Độ-Thái Bình Dương là nơi quyết định vị thế toàn cầu của Mỹ.

Xu hướng thứ hai là sự gia tăng tự chủ chiến lược của EU, một quá trình đã được đẩy nhanh bởi chính sách của Trump, xung đột Ukraine, và nhận thức ngày càng rõ về sự không chắc chắn trong cam kết an ninh của Mỹ. Bất kể những khó khăn và trở ngại, châu Âu đang dần xây dựng các năng lực quốc phòng độc lập, phát triển công nghiệp quốc phòng riêng, và tăng cường phối hợp chính sách an ninh-quốc phòng.

Xu hướng thứ ba là sự phân mảnh ngày càng tăng của nền kinh tế toàn cầu và chuỗi cung ứng quốc tế. Xu hướng này sẽ tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho quan hệ Mỹ-EU. Một mặt, hai bên có thể hợp tác trong việc xây dựng các chuỗi cung ứng an toàn và đáng tin cậy. Mặt khác, cạnh tranh về thu hút đầu tư và sản xuất có thể dẫn đến “cuộc đua trợ cấp” gây tổn hại cho cả hai.

Xu hướng thứ tư là cuộc cách mạng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, và công nghệ xanh, đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Ai kiểm soát các công nghệ này và thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu cho chúng sẽ có lợi thế quyết định trong thế kỷ 21. Mỹ và EU, với nguồn lực nghiên cứu phong phú và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo phát triển, có tiềm năng dẫn đầu trong các lĩnh vực này

Xu hướng thứ năm là biến đổi khí hậu và nhu cầu chuyển đổi năng lượng đang tạo ra một không gian hợp tác mới nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều căng thẳng. EU đã cam kết mạnh mẽ với chuyển đổi xanh và coi đây vừa là trách nhiệm đạo đức vừa là cơ hội kinh tế. Trong khi đó, Mỹ có lập trường dao động tùy theo chính quyền cầm quyền.

Xu hướng thứ sáu là sự thay đổi trong dư luận công chúng ở cả hai bên Đại Tây Dương. Tại Mỹ, đặc biệt là trong thế hệ trẻ, sự ủng hộ cho các cam kết quốc tế và đồng minh truyền thống đang giảm sút, thay vào đó là xu hướng ưu tiên các vấn đề nội địa và chủ nghĩa đơn phương. Tại châu Âu, niềm tin vào Mỹ như một đối tác đáng tin cậy đã bị lung lay nghiêm trọng, và ngày càng nhiều người châu Âu ủng hộ việc EU theo đuổi con đường độc lập hơn.

Cuối cùng, xu hướng đa cực hóa của hệ thống quốc tế đang làm thay đổi bối cảnh mà quan hệ Mỹ-EU tồn tại. Sự trỗi dậy của Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil và các cường quốc mới nổi khác đang tạo ra một thế giới phức tạp hơn, nơi Mỹ và EU không còn có thể đơn độc định hình trật tự toàn cầu.

Những xu hướng dài hạn này cho thấy rằng quan hệ Mỹ-EU đang trải qua một quá trình chuyển đổi cơ bản, từ một liên minh dựa trên sự thống trị rõ ràng của Mỹ và sự phụ thuộc an ninh của châu Âu sang một mối quan hệ phức tạp hơn, cân bằng hơn, và cũng bất ổn hơn giữa hai cực quyền lực độc lập. Mối quan hệ mới này sẽ đòi hỏi những điều chỉnh liên tục, sự thỏa hiệp từ cả hai bên, và sẵn sàng chấp nhận rằng lợi ích và ưu tiên của hai bên không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng khớp. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để duy trì đủ sự phối hợp và hợp tác để đối phó với các thách thức toàn cầu chung, trong khi vẫn tôn trọng sự khác biệt và cho phép mỗi bên theo đuổi lợi ích đặc thù của mình.

Đối với các quốc gia như Việt Nam, việc hiểu rõ những xu hướng dài hạn này là quan trọng hơn việc dự đoán chính xác kịch bản ngắn hạn nào sẽ xảy ra. Bất kể quan hệ Mỹ-EU phát triển theo hướng nào trong năm 2026, những xu hướng cấu trúc này sẽ tiếp tục định hình bối cảnh quốc tế mà Việt Nam phải điều hướng. Một thế giới với liên minh xuyên Đại Tây Dương suy yếu, sự chuyển dịch quyền lực sang châu Á, cạnh tranh công nghệ gia tăng, và hệ thống quốc tế ngày càng đa cực sẽ mang lại cả cơ hội lẫn thách thức đáng kể cho một quốc gia vừa và nhỏ như Việt Nam. Phần tiếp theo của bài viết sẽ phân tích chi tiết những vấn đề cụ thể mà Việt Nam cần đối mặt và những chính sách phù hợp để tối đa hóa lợi ích quốc gia trong bối cảnh đang thay đổi này.

Vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Những diễn biến phức tạp trong quan hệ Mỹ-EU năm 2025 và các xu hướng dự báo cho năm 2026 đặt ra nhiều vấn đề quan trọng đối với Việt Nam. Là một quốc gia có quan hệ kinh tế-thương mại sâu rộng với cả hai đối tác, đồng thời đang tích cực hội nhập quốc tế và tìm kiếm vị thế trong bối cảnh địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng, Việt Nam cần có những đánh giá toàn diện và chính sách phù hợp để vừa tận dụng cơ hội, vừa giảm thiểu rủi ro từ sự biến động trong quan hệ giữa hai cực quyền lực lớn nhất của phương Tây.

Về kinh tế-thương mại

Cơ hội:

Bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ-Trung Quốc đã tạo ra cơ hội lớn cho Việt Nam khi nhiều doanh nghiệp tìm cách dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc. Kể từ năm 2018, Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong hoạt động sản xuất, với ước tính 84% là sản xuất gia tăng giá trị thực sự. Với hạ tầng ngày càng được cải thiện, lực lượng lao động trẻ và năng động, cùng với môi trường kinh doanh đang được cải thiện, Việt Nam có tiềm năng thu hút thêm làn sóng FDI mới từ các tập đoàn đa quốc gia đang tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Sự căng thẳng trong quan hệ Mỹ-EU cũng có thể tạo cơ hội cho Việt Nam đóng vai trò cầu nối. Nếu hai bên áp đặt thuế quan lẫn nhau, các doanh nghiệp có thể tìm đến Việt Nam như một nền tảng sản xuất phục vụ cả hai thị trường. Đặc biệt trong các ngành như điện tử, dệt may, giày dép và đồ gỗ, Việt Nam đã xây dựng được năng lực sản xuất mạnh và có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu từ cả Mỹ và EU.

Sau những căng thẳng ban đầu với mức thuế quan đe dọa lên tới 46%, Việt Nam đã đạt được thỏa thuận khung với Mỹ vào tháng 10/2025, theo đó mức thuế được duy trì ở 20% cho hàng hóa xuất xứ từ Việt Nam, với cam kết xác định các sản phẩm được hưởng thuế suất 0%. Việt Nam cũng cam kết gỡ bỏ nhiều rào cản phi thuế quan, chấp nhận xe ô tô theo tiêu chuẩn Mỹ, xử lý vấn đề giấy phép nhập khẩu thiết bị y tế, và mở cửa thị trường cho sản phẩm nông nghiệp Mỹ. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy khả năng đàm phán linh hoạt của Việt Nam và cam kết duy trì quan hệ thương mại ổn định với Washington.

Thách thức:

Thâm hụt thương mại của Mỹ với Việt Nam đã tăng lên mức kỷ lục 123,5 tỷ USD năm 2024, và trong quý I/2025 đạt 36,5 tỷ USD, dự báo có thể lên tới 146 tỷ USD cho cả năm 2025, tăng 18,3% so với năm trước. Con số này đặt Việt Nam vào vị trí có thâm hụt thương mại lớn thứ ba với Mỹ, chỉ sau Trung Quốc và Mexico. Điều này khiến Việt Nam trở thành mục tiêu của chính sách thương mại bảo hộ của chính quyền Trump, người luôn nhấn mạnh cần giảm thâm hụt thương mại như một ưu tiên hàng đầu.

Chính quyền Trump cáo buộc Việt Nam có các hoạt động chuyển tải hàng hóa Trung Quốc để tránh thuế quan, với các cố vấn thương mại như Peter Navarro gọi Việt Nam là “thuộc địa của Trung Quốc” và cho rằng khoảng 5 USD trên mỗi 15 USD hàng Việt Nam xuất sang Mỹ thực chất là hàng Trung Quốc được dán nhãn “Made in Vietnam”. Mặc dù con số này có thể bị thổi phồng vì mục đích chính trị, nhưng vấn đề chuyển tải và xuất xứ hàng hóa là thực tế mà Việt Nam cần quản lý chặt chẽ hơn để tránh bị áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc.

Về phía EU, Việt Nam đang phải đối mặt với một loạt các yêu cầu khắt khe về môi trường và phát triển bền vững. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Cacbon (CBAM) của EU sẽ chính thức áp thuế cacbon từ tháng 1/2026 đối với các sản phẩm nhập khẩu có phát thải cao như thép, xi măng, phân bón và nhôm.

Trước những cơ hội và thách thức này, Việt Nam cần có chiến lược toàn diện và dài hạn. Về thương mại với Mỹ, ngoài việc tiếp tục đàm phán để giảm thuế quan và gỡ bỏ rào cản phi thuế quan, Việt Nam cần tăng cường giám sát và kiểm soát nguồn gốc xuất xứ hàng hóa một cách nghiêm ngặt.

Việt Nam cũng nên tích cực tăng nhập khẩu từ Mỹ, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ cao, thiết bị, và nguyên liệu mà Việt Nam cần cho phát triển, nhằm giảm thâm hụt thương mại một cách tự nhiên và bền vững.

Đối với thị trường EU, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào chuyển đổi xanh và phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần có đến cuối năm 2025 để xây dựng kế hoạch giảm phát thải, ưu tiên hành động ngắn hạn, trung hạn và dài hạn tùy theo tình trạng công nghệ và mức phát thải hiện tại. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các chương trình đào tạo, cung cấp thông tin kịp thời về các quy định mới, và tạo điều kiện tiếp cận công nghệ tiết kiệm năng lượng với chi phí hợp lý. Việt Nam đã đẩy nhanh phát triển thị trường cacbon nội địa, phân bổ hạn ngạch phát thải cho ngành điện, thép và xi măng từ năm 2025, và kế hoạch thành lập sàn giao dịch tín chỉ cacbon quốc gia hoạt động chính thức vào năm 2028. Đây là những bước đi quan trọng cần được triển khai quyết liệt.

Quan trọng hơn cả, Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm sự phụ thuộc quá mức vào bất kỳ thị trường đơn lẻ nào. Trong khi Mỹ và EU vẫn là thị trường quan trọng, Việt Nam cần tích cực khai thác các thị trường khác như ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, và Trung Đông thông qua các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, RCEP, và các hiệp định song phương. Chiến lược đa dạng hóa này sẽ giúp Việt Nam có nhiều lựa chọn hơn và giảm rủi ro từ biến động chính sách ở bất kỳ thị trường nào.

Về chính trị-ngoại giao

Cơ hội:

Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong quan hệ với cả Mỹ và EU trong những năm gần đây. Quan hệ Việt Nam-Mỹ được nâng lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 9/2023, đánh dấu bước tiến lớn trong mối quan hệ song phương. Với EU, Việt Nam duy trì quan hệ Đối tác và Hợp tác toàn diện và đã ký kết EVFTA và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư (EVIPA). Những nền tảng này tạo điều kiện để Việt Nam tiếp tục phát triển quan hệ với cả hai đối tác, bất kể những bất đồng giữa họ.

Trong bối cảnh Mỹ và EU có những khác biệt ngày càng sâu sắc, Việt Nam có thể đóng vai trò là cầu nối giữa hai bên trong một số lĩnh vực cụ thể. Với vị trí là thành viên tích cực của ASEAN, một khu vực mà cả Mỹ và EU đều quan tâm trong chiến lược Ấn Độ-Thái Bình Dương, Việt Nam có thể tận dụng vai trò này để tăng cường vị thế ngoại giao. Việt Nam có thể là diễn đàn trung gian, nơi các ý tưởng và sáng kiến từ cả Mỹ và EU có thể được thảo luận và triển khai trong bối cảnh khu vực, đặc biệt trong các lĩnh vực như kết nối hạ tầng, chuyển đổi xanh, và phát triển bền vững.

Sự chia rẽ giữa Mỹ và EU cũng mở ra không gian ngoại giao lớn hơn cho các nước như Việt Nam. Trong quá khứ, khi liên minh xuyên Đại Tây Dương còn vững chắc, các nước nhỏ hơn thường có ít lựa chọn hơn khi đối mặt với áp lực từ khối phương Tây thống nhất. Giờ đây, với việc Mỹ và EU có những ưu tiên và cách tiếp cận khác nhau, Việt Nam có thể linh hoạt hơn trong việc điều hướng quan hệ, học hỏi từ cả hai mô hình, và chọn lọc những yếu tố phù hợp với hoàn cảnh và lợi ích quốc gia.

Việt Nam cũng có cơ hội tăng cường vai trò trong các cơ chế đa phương. Trong bối cảnh các thể chế quốc tế như WTO, WHO, và Liên Hợp Quốc đang phải đối mặt với thách thức do thiếu sự lãnh đạo thống nhất từ phương Tây, các nước đang phát triển có tiếng nói tích cực và xây dựng như Việt Nam có thể đóng vai trò lớn hơn. Việt Nam đã thành công trong vai trò Chủ tịch ASEAN năm 2020 và Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2020-2021, chứng tỏ năng lực ngoại giao đa phương của mình.

Thách thức:

Thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt là áp lực “chọn phe” trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa các cường quốc. Mỹ, trong nỗ lực đối phó với Trung Quốc, ngày càng kỳ vọng các đối tác, bao gồm cả Việt Nam, bày tỏ rõ ràng lập trường và tham gia vào các sáng kiến mà Washington coi là quan trọng cho an ninh khu vực. EU, mặc dù có cách tiếp cận ôn hòa hơn, cũng kỳ vọng Việt Nam tuân thủ các giá trị và tiêu chuẩn mà họ coi là phổ quát, đặc biệt về nhân quyền, dân chủ, và quản trị.

Việt Nam duy trì quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với cả Mỹ và Trung Quốc, đồng thời là đối tác quan trọng của EU. Việc cân bằng các mối quan hệ này trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng đòi hỏi sự khéo léo ngoại giao cao độ. Bất kỳ động thái nào nghiêng quá mạnh về một phía đều có thể gây phản ứng tiêu cực từ phía còn lại, ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia toàn diện.

Vấn đề nhân quyền và dân chủ tiếp tục là điểm nhạy cảm trong quan hệ với cả Mỹ và EU. Mặc dù có sự cải thiện trong một số khía cạnh, những lo ngại về tự do ngôn luận, quyền lập hội, và các vụ bắt giữ nhà hoạt động vẫn được các đối tác phương Tây nêu ra thường xuyên.

Trong bối cảnh Mỹ-EU có những bất đồng về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, thương mại đa phương, và cách tiếp cận với Trung Quốc, Việt Nam có thể gặp khó khăn khi phải điều hướng giữa các lập trường khác nhau. Chẳng hạn, trong khi EU mong muốn Việt Nam thực hiện cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải và chuyển đổi năng lượng, Mỹ dưới thời Trump có thể không ưu tiên vấn đề này. Việt Nam cần xác định rõ lợi ích và giá trị của mình, không phải đơn giản là “theo” lập trường của bên này hay bên kia.

Việt Nam cần kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế mà Đảng và Nhà nước đã xác định. Nguyên tắc “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế” cần được thực thi nhất quán trong mọi quan hệ đối ngoại. Việt Nam không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hay sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế.

Trong quan hệ với Mỹ, Việt Nam cần tập trung vào các lĩnh vực hợp tác cụ thể và mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên, như kinh tế-thương mái, khoa học-công nghệ, giáo dục-đào tạo, ứng phó với biến đổi khí hậu, và an ninh phi truyền thống. Việt Nam nên tránh bị cuốn vào các sáng kiến mang tính đối đầu với Trung Quốc, nhưng vẫn có thể tham gia các chương trình hợp tác tích cực trong khu vực như Khung Kinh tế Ấn Độ-Thái Bình Dương (IPEF) ở những lĩnh vực phù hợp với lợi ích phát triển của Việt Nam.

Với EU, Việt Nam cần thực hiện đầy đủ và nghiêm túc các cam kết trong EVFTA và EVIPA, đặc biệt là những cam kết về phát triển bền vững, quyền lao động, và bảo vệ môi trường. Đây không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn phù hợp với lợi ích phát triển dài hạn của Việt Nam. Việt Nam nên chủ động tăng cường đối thoại về nhân quyền với EU theo tinh thần xây dựng, cởi mở và tôn trọng lẫn nhau, nhằm tạo sự hiểu biết tốt hơn và giảm thiểu những căng thẳng không cần thiết.

Việt Nam cần tăng cường năng lực ngoại giao công chúng, truyền thông quốc tế, và xây dựng hình ảnh quốc gia tích cực. Nhiều nhận thức sai lệch về Việt Nam ở phương Tây bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết và thông tin không chính xác. Việt Nam cần đầu tư vào việc kể câu chuyện của mình một cách hiệu quả, làm nổi bật những thành tựu trong phát triển kinh tế-xã hội, cải cách thể chế, và hội nhập quốc tế.

Về an ninh-quốc phòng

Cơ hội:

Việt Nam có cơ hội mở rộng hợp tác quốc phòng với cả Mỹ và các nước EU một cách cân bằng và phù hợp với chính sách quốc phòng của mình. Quan hệ quốc phòng Việt Nam-Mỹ đã có những bước tiến đáng kể, từ việc Mỹ dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận vũ khí năm 2016 đến các hoạt động hợp tác ngày càng đa dạng về đào tạo, tập trận, và trao đổi chuyên môn. Các nước EU như Pháp, Đức, và Anh cũng là đối tác quốc phòng quan trọng của Việt Nam với lịch sử hợp tác lâu dài.

Trong bối cảnh EU đang đẩy mạnh tự chủ chiến lược và tăng cường hiện diện tại Ấn Độ-Thái Bình Dương, Việt Nam có thể là đối tác quan trọng cho các sáng kiến an ninh của châu Âu trong khu vực. Các lĩnh vực hợp tác có thể bao gồm an ninh biển, nhân đạo và cứu trợ thiên tai, gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, và đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống như tội phạm xuyên quốc gia, cướp biển, và buôn lậu.

Việt Nam cũng có cơ hội tiếp cận công nghệ và thiết bị quốc phòng tiên tiến từ cả Mỹ và EU. Mỹ đã chuyển giao cho Việt Nam tàu tuần duyên, radar, và các thiết bị giám sát biển. Các nước EU có thế mạnh trong công nghệ tàu chiến, máy bay tuần thám, và hệ thống giám sát hiện đại. Việc đa dạng hóa nguồn cung cấp vũ khí và thiết bị quốc phòng giúp Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ nhà cung cấp đơn lẻ nào và có nhiều lựa chọn công nghệ hơn.

Hợp tác quốc phòng với Mỹ và EU cũng mang lại lợi ích về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Các sĩ quan và chuyên gia quốc phòng Việt Nam có cơ hội học tập tại các học viện quân sự hàng đầu thế giới, tiếp cận với tri thức và kinh nghiệm tiên tiến về chiến lược, chiến thuật, và quản lý quốc phòng hiện đại.

Thách thức:

Thách thức lớn nhất là tránh bị cuốn vào cạnh tranh và đối đầu quân sự giữa các cường quốc, đặc biệt là giữa Mỹ và Trung Quốc tại Biển Đông. Mỹ đang tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực và kỳ vọng các đối tác như Việt Nam sẽ đóng vai trò tích cực hơn trong việc “duy trì trật tự dựa trên luật lệ” và “tự do hàng hải”. Tuy nhiên, bất kỳ động thái nào của Việt Nam được Bắc Kinh cảm nhận là phối hợp với Mỹ để “bao vây” Trung Quốc đều có thể dẫn đến phản ứng mạnh và ảnh hưởng tiêu cực đến quan hệ Việt-Trung.

Việt Nam phải quản lý cẩn thận mối quan hệ quốc phòng với nhiều đối tác có lợi ích và mục tiêu khác nhau. Trong khi duy trì quan hệ quốc phòng truyền thống với Nga, Việt Nam cũng đang mở rộng hợp tác với Mỹ, EU, Ấn Độ, Nhật Bản, và Hàn Quốc. Việc cân bằng các mối quan hệ này, đảm bảo không bên nào cảm thấy bị phản bội hoặc bỏ rơi, đòi hỏi sự khéo léo ngoại giao và minh bạch về mục đích hợp tác.

Nguồn lực tài chính hạn chế là một thách thức thực tế. Việt Nam là nước đang phát triển với nhiều ưu tiên chi tiêu cạnh tranh nhau. Mặc dù hiện đại hóa quốc phòng là cần thiết, Việt Nam không thể chi tiêu quốc phòng ở mức như các nước phát triển. Do đó, cần có sự ưu tiên rõ ràng và sử dụng nguồn lực hiệu quả, tập trung vào những năng lực then chốt phục vụ cho bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.

Bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đặc biệt tại Biển Đông, trong bối cảnh các thách thức an ninh phức tạp và sự can dự của nhiều bên liên quan quốc tế, là thách thức lớn. Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách kiên quyết nhưng khôn ngoan, tránh leo thang xung đột trong khi vẫn không nhượng bộ về nguyên tắc.

Trong hợp tác với Mỹ, Việt Nam nên tập trung vào các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, nhân đạo, cứu trợ thiên tai, tìm kiếm cứu nạn, và y tế quân sự. Đây là những lĩnh vực ít nhạy cảm về mặt chính trị nhưng mang lại lợi ích thực tế. Việt Nam cũng có thể mở rộng hợp tác về an ninh biển, nhưng cần đảm bảo rằng các hoạt động này được định hình rõ ràng là nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Việt Nam theo luật pháp quốc tế, không phải là phần của chiến lược địa chính trị rộng lớn hơn của Mỹ.

Với các nước EU, Việt Nam có thể phát triển hợp tác sâu hơn về công nghệ quốc phòng, đóng tàu, và sản xuất thiết bị quốc phòng. Nhiều nước EU có công nghệ tiên tiến và sẵn sàng chuyển giao công nghệ hơn so với Mỹ. Việt Nam cũng nên tham gia tích cực hơn vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc, nơi các nước EU có vai trò quan trọng, để tăng cường uy tín quốc tế và học hỏi kinh nghiệm quốc phòng hiện đại.

Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào hiện đại hóa quốc phòng, đặc biệt là trong các lĩnh vực quan trọng như hải quân, không quân, phòng không, giám sát và trinh sát, và an ninh mạng. Tuy nhiên, cần ưu tiên chất lượng hơn số lượng, công nghệ phù hợp hơn công nghệ đắt tiền nhất, và năng lực tự chủ hơn phụ thuộc ngoại nhập. Phát triển công nghiệp quốc phòng trong nước, dù ở quy mô khiêm tốn, là quan trọng để đảm bảo độc lập và tự chủ về lâu dài.

Quan trọng nhất, Việt Nam cần xây dựng năng lực tự vệ mạnh mẽ, không phụ thuộc vào sự bảo vệ của bất kỳ cường quốc nào. Lịch sử đã chứng minh rằng Việt Nam chỉ có thể dựa vào sức mạnh của chính mình và sự ủng hộ của nhân dân để bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Hợp tác quốc tế về quốc phòng là quan trọng nhưng chỉ có tính chất bổ sung, không thể thay thế cho nỗ lực tự cường.

Về công nghệ và đổi mới sáng tạo

Cơ hội:

Việt Nam có cơ hội trở thành điểm đến cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của các tập đoàn công nghệ lớn từ cả Mỹ và EU. Trong bối cảnh các công ty này tìm cách đa dạng hóa hoạt động R&D ra khỏi Trung Quốc, Việt Nam với nguồn nhân lực trẻ, năng động, và chi phí cạnh tranh là lựa chọn hấp dẫn. Các tập đoàn như Samsung, LG, Intel đã có trung tâm R&D tại Việt Nam, và có thể thu hút thêm nhiều công ty khác.

Việt Nam có thể hưởng lợi từ các chương trình chuyển giao công nghệ và hợp tác nghiên cứu với cả Mỹ và EU. Các chương trình như Fulbright, các quỹ nghiên cứu của EU (Horizon Europe), và các sáng kiến hợp tác khoa học-công nghệ song phương tạo cơ hội cho các nhà khoa học và kỹ sư Việt Nam tiếp cận với tri thức và công nghệ tiên tiến. Việt Nam cũng có thể tham gia vào các dự án hợp tác quốc tế về các công nghệ mới như AI, công nghệ sinh học, và năng lượng sạch.

Sự cạnh tranh giữa Mỹ và EU về tiêu chuẩn công nghệ tạo cơ hội cho Việt Nam học hỏi từ cả hai mô hình. EU với cách tiếp cận tập trung vào quyền riêng tư, bảo vệ người tiêu dùng, và AI có trách nhiệm; Mỹ với cách tiếp cận thúc đẩy đổi mới và ít quy định – Việt Nam có thể chọn lọc và kết hợp những yếu tố phù hợp nhất với hoàn cảnh và giá trị của mình để xây dựng khung pháp lý cho công nghệ.

Việt Nam đang phát triển mạnh trong lĩnh vực công nghệ số và có tiềm năng trở thành một trung tâm công nghệ khu vực. Với dân số trẻ, tỷ lệ sử dụng internet cao, và hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển, Việt Nam có thể tận dụng công nghệ số để bứt phá trong phát triển. Các “kỳ lân” như VNG, VNPay, và các công ty công nghệ đang nổi lên cho thấy tiềm năng này.

 Thách thức:

Khoảng cách công nghệ giữa Việt Nam và các nước phát triển vẫn còn rất lớn. Mặc dù có tiến bộ, Việt Nam vẫn chủ yếu là nơi lắp ráp và sản xuất theo đơn đặt hàng, chưa có nhiều công nghệ lõi và sở hữu trí tuệ quan trọng..

Thiếu nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến là thách thức lớn. Mặc dù Việt Nam có số lượng lớn sinh viên tốt nghiệp kỹ thuật hàng năm, chất lượng đào tạo vẫn chưa đáp ứng yêu cầu của các công ty công nghệ hàng đầu. Tình trạng “chảy máu chất xám” với nhiều nhân tài Việt Nam ra nước ngoài làm việc cũng là vấn đề cần giải quyết.

Rủi ro phụ thuộc công nghệ nước ngoài là thách thức chiến lược dài hạn. Nếu Việt Nam chỉ là nơi lắp ráp và không phát triển được công nghệ của riêng mình, sẽ luôn bị động trong chuỗi giá trị toàn cầu và dễ bị tác động bởi những thay đổi trong chính sách công nghệ của các nước lớn. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ ngày càng nghiêm ngặt từ Mỹ và EU cũng có thể hạn chế khả năng tiếp cận công nghệ tiên tiến của Việt Nam.

Việt Nam cần có chiến lược công nghệ quốc gia dài hạn, xác định rõ những lĩnh vực công nghệ ưu tiên mà Việt Nam cần làm chủ và những lĩnh vực có thể hợp tác quốc tế. Các lĩnh vực như bán dẫn, AI, công nghệ sinh học, và công nghệ xanh nên là ưu tiên. Chiến lược này cần được hỗ trợ bởi chính sách cụ thể về tài chính, nhân lực, và thể chế.

Đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo, đặc biệt là giáo dục STEM (khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học) chất lượng cao là then chốt. Việt Nam cần cải cách hệ thống giáo dục để phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng học tập suốt đời thay vì chỉ tập trung vào học thuộc lòng. Cần có các chương trình đặc biệt để đào tạo nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ then chốt, bao gồm cả việc gửi sinh viên giỏi đi học tại các trường đại học hàng đầu thế giới với cam kết quay về phục vụ đất nước.

Quan hệ Mỹ-EU năm 2025-2026 đang trải qua giai đoạn biến động sâu sắc với sự trở lại của chủ nghĩa đơn phương Mỹ và tham vọng tự chủ chiến lược của EU. Với Mỹ và EU là hai đối tác thương mại lớn nhất, Việt Nam đứng trước cả cơ hội lẫn thách thức. Về kinh tế, Việt Nam hưởng lợi từ dịch chuyển chuỗi cung ứng nhưng phải đối mặt với rủi ro thuế quan từ Mỹ do thâm hụt thương mại cao. Về chính trị-ngoại giao, Việt Nam có cơ hội nâng cao vị thế nhưng phải cân bằng quan hệ với các cường quốc và tránh áp lực “chọn phe”. Về an ninh-quốc phòng, Việt Nam cần mở rộng hợp tác quốc tế trong khi duy trì độc lập, tự chủ và tránh bị cuốn vào đối đầu quân sự trong khu vực./.

Tác giả: Như Quỳnh

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. https://thoibaotaichinhvietnam.vn/eu-du-kien-cat-giam-du-bao-tang-truong-kinh-te-2026-187035.html
  2. https://baomoi.com/uy-ban-chau-au-ha-du-bao-tang-truong-nam-2026-cua-eurozone-c53782482.epi
  3. https://vtv.vn/trien-vong-phuc-hoi-kinh-te-my-sau-khung-hoang-dong-cua-chinh-phu-100251115153032182.htm
  4. https://dantri.com.vn/the-gioi/eu-neu-3-lua-chon-ho-tro-de-cham-dut-xung-dot-ukraine-vao-nam-2026-20251118071349677.htm
  5. https://www.vietnamplus.vn/gioi-hoc-gia-my-do-sang-chau-au-giua-cac-chinh-sach-siet-chat-cua-chinh-quyen-post1074672.vnpvn/gioi-hoc-gia-my-do-sang-chau-au-giua-cac-chinh-sach-siet-chat-cua-chinh-quyen-post1074672.vnp 
  6. https://nongthonviet.com.vn/imf-du-bao-kinh-te-the-gioi-2026-my-bo-xa-trung-quoc-an-do-vuot-nhat.ngn
  7. https://lsvn.vn/du-bao-03-kich-ban-trong-quan-he-my-eu-thoi-trump-2-0-a157033.html
  8. https://vietnamfinance.vn/thoa-thuan-thuong-mai-voi-my-khien-chau-au-phai-tra-gia-trong-nhieu-nam-toi-d130675.html
  9. https://thuonghieucongluan.com.vn/chau-au-roi-vao-tinh-the-kho-khan-nhu-the-nao-voi-muc-thue-30-cua-my-a270412.html
  10. Ciolan, I. M. (2025). Navigating uncertainty: Where are EU–US relations headed? European View, trích trong tạp chí Sage.
  11. ISS (15 Oct 2025). Low trust: navigating transatlantic relations under Trump 2.0. Chaillot Paper.
  12. Viện Nghiên cứu Chính sách An ninh EU: Wilson Center (2025). Transatlantic Relations Under New US and EU Leadership: EU’s Enlargement and Neighborhood. Wilson Center
  13. IISS (2025). Transatlantic Relations: Is There a Beginning After the End? (Survival, April–May 2025).
  14. Hamilton, D. S. và cộng sự. (2025). The Transatlantic Economy 2025. AmCham EU báo cáo hàng năm. AmCham EU
  15. Anderson, J. (2025). The unbalanced transatlantic relationship. Journal of Contemporary European Studies. Taylor & Francis Online
  16. “Managing Divergence: The Transatlantic Economic Future” (2025). Review of International Political Economy. Taylor & Francis Online
  17. European Parliament – EMUS Unit (2025). Euro Area Risks Amid US Protectionism. Nghiên cứu vĩ mô, rủi ro tài chính.
  18. Lexology (2025). The US-EU Framework on an Agreement on Reciprocal, Fair and Balanced Trade. Phân tích pháp lý thỏa thuận khung mới.
Tags: Donald Trumpquan hệ Mỹ - EUtự chủ chiến lượcViệt Nam
ShareTweetShare
Bài trước

An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

20/02/2026
An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

18/02/2026
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 2 – Những biểu hiện then chốt của tiến trình tái cấu trúc quan hệ xuyên Đại Tây Dương

16/02/2026
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

15/02/2026
Quan hệ EU-Trung Quốc năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Quan hệ EU-Trung Quốc năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

14/02/2026
FED, đồng USD và sự điều chỉnh ngắn hạn của vàng đầu năm 2026

FED, đồng USD và sự điều chỉnh ngắn hạn của vàng đầu năm 2026

12/02/2026
Con đường để nước Mỹ “vĩ đại trở lại” (Phần đầu)

Con đường để nước Mỹ “vĩ đại trở lại” (Phần cuối)

09/02/2026
Con đường để nước Mỹ “vĩ đại trở lại” (Phần đầu)

Con đường để nước Mỹ “vĩ đại trở lại” (Phần đầu)

07/02/2026

Tin Mới

Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

20/02/2026
5
An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

18/02/2026
46
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 2 – Những biểu hiện then chốt của tiến trình tái cấu trúc quan hệ xuyên Đại Tây Dương

16/02/2026
223
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

15/02/2026
127

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Bầu cử tổng thống mỹ
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.