Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

10/01/2026
in Chính trị, Phân tích
A A
0
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)
0
SHARES
74
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Quan hệ Mỹ – Trung trong những năm gần đây tiếp tục được xác định như cặp quan hệ song phương có tầm ảnh hưởng lớn nhất đối với cấu trúc an ninh và kinh tế toàn cầu.

Từ sau đại dịch COVID-19 và đặc biệt trong giai đoạn 2023 – 2025, cục diện này thể hiện rõ tính chất vừa cạnh tranh chiến lược dài hạn, vừa đòi hỏi duy trì khả năng quản trị khủng hoảng nhằm tránh rơi vào xung đột trực tiếp kịch bản mà cả hai bên đều không mong muốn nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ hiện hữu. Nhìn từ góc độ cấu trúc, có thể thấy một mô thức quan hệ đặc trưng đang hình thành coi cạnh tranh là động lực chính, hợp tác chỉ xuất hiện như một điều kiện cần thiết để duy trì ổn định tối thiểu, trong khi quản lý khủng hoảng trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm tránh tính toán sai lầm trong bối cảnh tương tác chiến lược ngày càng phức tạp.

Bản chất cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung được thể hiện rõ trong các lĩnh vực công nghệ, chuỗi cung ứng và an ninh khu vực. Washington xác định Bắc Kinh là đối thủ cạnh tranh toàn diện có khả năng điều chỉnh lại trật tự quốc tế theo hướng bất lợi cho Mỹ và các đồng minh. Trong khi đó, Trung Quốc nhìn nhận các biện pháp của Mỹ trong công nghệ, thương mại và liên minh như một nỗ lực kiềm tỏa nhằm ngăn cản sự trỗi dậy của Bắc Kinh thành một cường quốc ngang hàng.

Điều này phản ánh sự đối nghịch trong nhận thức chiến lược, yếu tố then chốt khiến cạnh tranh trở nên mang tính cấu trúc và khó đảo ngược. Tuy vậy, cả hai vẫn buộc phải duy trì các không gian hợp tác tối thiểu nhằm quản lý những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, kiểm soát fentanyl, ổn định tài chính quốc tế hay xử lý các xung đột như Nga – Ukraine, Trung Đông hay hồ sơ hạt nhân Triều Tiên. Sự tồn tại của các hành lang hợp tác tối thiểu này cho thấy một thực tế cạnh tranh không loại trừ hợp tác và  ngược lại, trong nhiều trường hợp, hợp tác trở thành công cụ nhằm kiểm soát cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro hệ thống. Dù vậy, các nỗ lực quản trị khủng hoảng giữa Mỹ và Trung Quốc vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Dù hai nước đã khôi phục một số kênh đối thoại quốc phòng sau Hội nghị Thượng đỉnh San Francisco năm 2023[1], nguy cơ tính toán sai lầm vẫn rất lớn tại các điểm nóng như Đài Loan, Biển Đông, Biển Hoa Đông và trong các hoạt động vùng xám gia tăng. Điều này phản ánh sự thiếu ổn định trong môi trường chiến lược, nơi sự gia tăng cọ xát giữa quân đội hai nước có thể khiến xung đột vô tình leo thang.

Về chiều sâu cạnh tranh, quan hệ Mỹ – Trung xoay quanh ba trụ chính.

Trụ thứ nhất là cạnh tranh địa chiến lược, thể hiện qua việc Mỹ đẩy mạnh củng cố hệ thống liên minh và đối tác gồm NATO – AP4, AUKUS, Quad, trục Mỹ – Nhật – Hàn, cũng như hợp tác ngày càng chặt chẽ với Philippines và Ấn Độ. Ngược lại, Trung Quốc nỗ lực gia tăng ảnh hưởng thông qua các sáng kiến như Vành đai – Con đường, các sáng kiến Phát triển, An ninh, Văn minh và Quản trị toàn cầu (GDI, GSI, GCI, GGI), đồng thời tăng cường hiện diện quân sự và bán quân sự tại các khu vực nhạy cảm. Những bước đi này tạo ra một cấu trúc cân bằng lực lượng mới, trong đó Mỹ ưu tiên răn đe theo kiểu tích hợp nhiều công cụ cùng lúc, còn Trung Quốc sử dụng chính sách kết hợp giữa sức mạnh cứng và mềm nhằm tái định hình môi trường chiến lược theo hướng có lợi cho mình.

Trụ thứ hai là kinh tế và công nghệ, nơi Mỹ áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chặt chẽ đối với chip tiên tiến, máy quang khắc và công nghệ AI nhằm làm chậm quá trình hiện đại hóa công nghệ của Trung Quốc. Đáp lại, Bắc Kinh tăng tốc theo đuổi tự chủ công nghệ với các chương trình như Made in China 2025 hay kế hoạch Khoa Học Công nghệ 2035, đồng thời đầu tư khổng lồ vào chip nội địa, năng lượng mới và AI. Sự chuyển dịch từ tách rời sang giảm thiểu rủi ro của nhiều nền kinh tế phương Tây thể hiện xu hướng cân bằng giữa ổn định kinh tế và an ninh chiến lược, nhưng cũng kéo theo hệ quả là sự hình thành những cấu trúc chuỗi cung ứng phân tầng rõ rệt.

Trụ thứ ba là cạnh tranh về mô hình và hệ tư tưởng. Mỹ vẫn khẳng định vai trò lãnh đạo trong trật tự quốc tế tự do dựa trên luật lệ, trong khi Trung Quốc thúc đẩy mô hình phát triển theo định hướng nhà nước, nhấn mạnh chủ quyền tuyệt đối và nguyên tắc không can thiệp. Sự khác biệt này khiến cạnh tranh giữa hai nước vượt khỏi phạm vi vật chất, mở rộng sang cuộc đấu về chuẩn mực và định hình trật tự tại các thể chế đa phương, đặc biệt tại Liên Hợp Quốc và các nước đang phát triển vốn là không gian cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng quyết liệt.

Quan hệ Mỹ – Trung có thể nói đang bước vào giai đoạn mà ổn định tương đối chỉ mang tính điều kiện, không mang tính bền vững. Hai bên vừa tìm cách ngăn xung đột, vừa không ngừng củng cố lợi thế chiến lược của mình. Cạnh tranh không chỉ là xu thế chủ đạo mà còn là đặc điểm cấu trúc khó thay đổi, trong khi hợp tác chỉ xuất hiện ở mức độ cần thiết để giảm thiểu rủi ro hệ thống. Những động lực này tạo ra một môi trường quốc tế trong đó sự lựa chọn chiến lược của các quốc gia tầm trung, đặc biệt là ASEAN trở nên quan trọng hơn, bởi vai trò của họ trong việc duy trì cân bằng khu vực và giảm thiểu tác động lan truyền từ cạnh tranh của hai siêu cường là ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục theo dõi, phân tích và đánh giá động lực cạnh tranh Mỹ – Trung không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là điều kiện tiên quyết để hiểu đúng những chuyển động đang định hình trật tự thế giới trong giai đoạn mới.

Toàn cảnh quan hệ Mỹ – Trung năm 2025

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025 phản ánh một giai đoạn cạnh tranh chiến lược đã định hình và khó đảo ngược hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Dù không bùng nổ thành một cuộc đối đầu gay gắt như giai đoạn 2018 – 2020 dưới thời Trump 1.0 vốn được đánh dấu bởi thuế quan, các biện pháp trừng phạt kinh tế và những quyết định có tính cá nhân hóa cao thì cấu trúc quan hệ hiện tại lại có những phức tạp hơn. Dưới chính quyền Trump 2.0 và sự liên tục trong lãnh đạo của Tập Cận Bình, hai nền kinh tế và hai trung tâm quyền lực hàng đầu thế giới bước vào một hình thái cạnh tranh kéo dài, nơi quyền lực, công nghệ, chuẩn tắc quốc tế và ảnh hưởng địa chiến lược trở thành những mặt trận đan xen, tạo ra một sự ổn định trên bề mặt nhưng căng thẳng luôn luôn tồn tại bên trong.

Đây không còn là sự đối đầu trực tiếp, mà là một dạng trật tự mới, trong đó hai bên vừa kiểm soát rủi ro xung đột, vừa chủ động gia tăng sức mạnh để cạnh tranh vị thế dài hạn.

Điểm nổi bật của năm 2025 là, bất chấp sự đối đầu sâu sắc, cả Mỹ và Trung Quốc đều không tìm kiếm sự tách rời toàn diện, mà chuyển sang chiến lược giảm thiểu rủi ro. Điều này đặc biệt rõ ở phía Mỹ, nơi các định chế hoạch định chiến lược như Quốc hội, Bộ Chiến tranh và Bộ Thương mại đang định hình một cách tiếp cận đa tầng, bài bản và ổn định hơn rất nhiều so với mức độ biến động dưới thời Trump. Các kênh đối thoại bao gồm đối thoại quân sự, kinh tế và khí hậu được khôi phục không nhằm tạo ra hòa dịu, mà để quản trị cạnh tranh, ngăn chặn tính toán sai lầm và giảm thiểu khả năng xảy ra một khủng hoảng kiểu thảm họa ngoài ý muốn. Đối thoại vì thế trở thành công cụ quản lý rủi ro, không phải dấu hiệu của sự nhượng bộ. Có thể nhận thấy rằng phong cách chính sách của Trump 2.0 về cơ bản không khác biệt nhiều so với nhiệm kỳ đầu tiên, tuy vẫn giữ thuế quan và các biện pháp áp lực kinh tế là công cụ chủ chốt để định hướng quan hệ Mỹ – Trung. Tuy nhiên, sự khác biệt mang tính sắc thái nằm ở cách thức và nhịp độ triển khai. Trump nhiệm kỳ 2 đang thể hiện một phong cách chính trị nóng vội, chủ động và mang tính cá nhân hóa cao, thường đưa ra các quyết định và tuyên bố tạo ra hiệu ứng tức thời, đồng thời gây áp lực trực tiếp lên Bắc Kinh. Trong khi đó, Trung Quốc đã dần thích nghi với nhịp điệu cạnh tranh này, chuyển sang các bước đi đối phó có tính toán cao, dựa trên chiến lược dài hạn, cơ chế thể chế và dự báo rủi ro toàn cầu. Chính vì vậy, mặc dù chịu áp lực từ các biện pháp kinh tế của Washington, Bắc Kinh vẫn duy trì thái độ bình thản, phản ứng theo logic chiến lược thay vì cảm tính, bảo đảm rằng mỗi bước đi đều phục vụ mục tiêu tự chủ công nghệ, củng cố chuỗi cung ứng nội địa và mở rộng ảnh hưởng kinh tế – ngoại giao.

Hiện nay, trạng thái đang diễn ra có thể tạm gọi là trạng thái “ổn định mơ hồ” vì về bản chất nó không phải là sự ổn định theo kiểu yên bình. Trên thực tế, cạnh tranh Mỹ – Trung năm 2025 bao trùm mọi lĩnh vực trụ cột của quyền lực quốc gia. Trong thương mại và chuỗi cung ứng, sự phụ thuộc lẫn nhau vẫn rất lớn nhưng được tái cấu trúc theo hướng có kiểm soát. Các công ty Mỹ tiếp tục rút khỏi lĩnh vực sản xuất có rủi ro địa chính trị cao tại Trung Quốc, đồng thời chuyển sang Ấn Độ, Việt Nam, Mexico hoặc khu vực Đông Nam Á. Về phía Trung Quốc, chiến lược tự lực tự cường được thúc đẩy mạnh mẽ hơn thông qua các quỹ bán dẫn hàng trăm tỷ nhân dân tệ, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước và định hướng tuần hoàn kép, nhằm giảm phụ thuộc vào công nghệ lõi do Mỹ và đồng minh kiểm soát. Nếu như cuộc chiến thương mại thời Trump chủ yếu xoay quanh thuế quan và mục tiêu giảm thâm hụt, thì năm 2025, cạnh tranh kinh tế đã thực sự chuyển dịch sang trục công nghệ nơi yếu tố chiến lược vượt xa yếu tố thương mại thuần túy.

Có thể nhận định rằng, trong năm vừa qua quan hệ Mỹ – Trung không hướng tới xung đột vũ trang nhưng cũng không có triển vọng hòa dịu. Thay vào đó, cấu trúc cạnh tranh có sự quản lý đang trở thành trạng thái mặc định. Hai bên tìm cách thiết lập hai hệ sinh thái công nghệ, hai không gian và hai mạng lưới ảnh hưởng song song, phản ánh một trật tự quốc tế phân tầng mới. Những kịch bản cho phần còn lại của năm 2025 và trong tương lai từ ổn định cạnh tranh, leo thang tại Đài Loan hoặc Biển Đông, đến chiến tranh công nghệ toàn diện đều phụ thuộc vào cách hai cường quốc quản trị rủi ro, duy trì đối thoại và giới hạn tham vọng chiến lược.

Cục diện hiện tại cho thấy Mỹ và Trung Quốc không thể tách rời, nhưng cũng không thể dung hòa. Đây là môi trường chiến lược phức tạp, nơi sự chồng lấn giữa kiểm soát, hợp tác và đối đầu tạo ra một hình thái cạnh tranh mới dự kiến sẽ định hình trật tự thế giới trong nhiều thập kỷ tới.

Mặt trận Công nghệ được xem là chiến trường trọng tâm của quan hệ năm 2025

Năm 2025 chứng kiến sự trỗi dậy của mặt trận công nghệ như một chiến trường trung tâm trong quan hệ Mỹ – Trung, phản ánh quá trình dịch chuyển cấu trúc quyền lực toàn cầu từ các lĩnh vực truyền thống sang những nền tảng then chốt của kỷ nguyên số. Các công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo (AI), chip bán dẫn, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học và quản trị dữ liệu không còn đơn thuần là động lực phát triển kinh tế, mà đã trở thành biến số chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia, vì chúng liên quan trực tiếp tới sức mạnh quân sự, quản trị xã hội và kiểm soát chuỗi giá trị toàn cầu. Việc công nghệ được đẩy lên vị trí trung tâm của cạnh tranh Mỹ – Trung phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng ai kiểm soát được nền tảng công nghệ cốt lõi sẽ kiểm soát địa chính trị của tương lai.

Trong lĩnh vực bán dẫn, Mỹ tiếp tục coi đây là tuyến phòng thủ sống còn nhằm duy trì ưu thế công nghệ và ngăn chặn đà trỗi dậy của Trung Quốc trong các lĩnh vực lưỡng dụng. Các biện pháp hạn chế xuất khẩu được Washington triển khai trong những năm trước không những được duy trì mà còn được mở rộng theo chiều sâu, tập trung vào các mắt xích chiến lược trong chuỗi cung ứng chip toàn cầu. Những quy định kiểm soát mới siết chặt việc xuất khẩu GPU phục vụ AI như sản phẩm của NVIDIA và AMD, hạn chế các hệ thống quang khắc tiên tiến, các thiết bị sản xuất chip dưới 7nm và phần mềm thiết kế bán dẫn EDA những yếu tố mà Trung Quốc vẫn phụ thuộc gần như tuyệt đối vào phương Tây. Mục tiêu không che giấu của Mỹ là làm chậm tốc độ hiện đại hóa công nghệ lõi của Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh AI ngày càng trở thành nền tảng của năng lực quân sự thế hệ mới.

Điểm nổi bật trong năm 2025 là Washington không hành động đơn lẻ. Mỹ chủ động vận động Nhật Bản và Hà Lan hai quốc gia nắm giữ công nghệ và thiết bị sản xuất chip thiết yếu để hình thành một cơ chế kiểm soát xuất khẩu đa phương mang tính phối hợp[2]. Điều này tạo ra các nút thắt trong công nghệ khó vượt qua đối với Bắc Kinh, bởi những tập đoàn như ASML của Hà Lan và Tokyo Electron của Nhật là những nhà cung cấp duy nhất hoặc gần như duy nhất trong các công đoạn quan trọng của sản xuất chip tiên tiến. Khi liên minh công nghệ này siết chặt hoạt động của những doanh nghiệp nắm vai trò then chốt, Trung Quốc nhanh chóng nhận ra rằng nỗ lực tự chủ bán dẫn của mình sẽ không thể đạt được nếu không giải quyết được các lỗ hổng cấu trúc trong chuỗi giá trị nội địa.

Mặt khác, Mỹ cũng thiết lập sáng kiến Quad Critical Minerals với Úc – Ấn – Nhật nhằm tăng cường hợp tác về an ninh biển và chuỗi cung ứng các khoáng sản quan trọng đặc biệt là đất hiếm và nguyên liệu quan trọng cho công nghệ cao với mục tiêu là đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, và tăng khả năng chủ động chiến lược của khối quad trong công nghệ cao[3]. Cụ thể hơn, Mỹ và Australia đã ký một thỏa thuận trị giá 8,5 tỷ USD để phát triển khai khoáng sản chiến lược, đặc biệt là đất hiếm[4]. Việc này cho thấy Hoa Kỳ đang sử dụng liên minh AUKUS không chỉ để đối phó quân sự, mà còn để giải quyết các điểm nghẽn công nghệ – công nghiệp nhằm kiểm soát chuỗi nguyên liệu chiến lược là bước then chốt để bảo vệ an ninh công nghệ trong dài hạn.

TT2
Bộ trưởng Ngoại giao Ấn Độ Subrahmanyam Jaishankar (bên trái), Bộ trưởng Ngoại giao Australia Penny Wong (thứ hai từ trái sang), Bộ trưởng Ngoại giao Nhật Bản Takeshi Iwaya (thứ hai từ phải sang) và Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio đứng cùng nhau tại lễ khai mạc cuộc họp của “Bộ tứ” tại Bộ Ngoại giao Mỹ ở Washington. Nguồn: Reuters

Về mặt an ninh công nghệ, có tin về việc AUKUS đang cân nhắc mở rộng hợp tác, trong đó trụ cột thứ hai của liên minh được phát triển với trọng tâm bao gồm các lĩnh vực như AI, điện toán lượng tử, công nghệ mạng và an ninh mạng[1]. Nếu được triển khai, điều này sẽ củng cố mạnh mẽ năng lực công nghệ của khối đồng minh, đồng thời đặt Trung Quốc vào vị trí đối kháng cao khi mà các quốc gia tiên tiến đang liên kết để phát triển cùng nhau thay vì dựa vào chuỗi công nghệ Trung Quốc.

Đáp lại áp lực đó, Bắc Kinh mở rộng mạnh mẽ các gói đầu tư chiến lược, tiếp tục bơm hàng trăm tỷ nhân dân tệ vào các quỹ quốc gia nhằm nâng cấp ngành bán dẫn nội địa, với trọng tâm là hỗ trợ SMIC và hệ sinh thái công nghệ nội địa hóa. Tuy nhiên, dù các khoản đầu tư này cho thấy sự quyết tâm, giới phân tích cho rằng Trung Quốc vẫn đối mặt với những rào cản lớn về công nghệ nền tảng đặc biệt là ở mảng thiết bị sản xuất và phần mềm thiết kế, những lĩnh vực đòi hỏi thời gian dài tích lũy tri thức và kinh nghiệm. Điều này khiến cuộc đua bán dẫn năm 2025 trở nên bất đối xứng, khi một bên sở hữu chuỗi cung ứng trưởng thành và hệ sinh thái đồng bộ, còn bên kia phải theo đuổi chiến lược tự cường trong kìm kẹp.

Song song với cạnh tranh vật chất trong lĩnh vực bán dẫn, cuộc cạnh tranh trong trí tuệ nhân tạo đang chuyển hóa nhanh chóng sang bình diện chuẩn tắc và quản trị toàn cầu. Về phía Mỹ, Washington thúc đẩy xây dựng khung kiểm soát ứng dụng AI trong quân sự, đồng thời tăng cường hợp tác với EU và G7 nhằm hình thành một bộ chuẩn quốc tế có tính ràng buộc cao. Mục tiêu là thiết lập các tiêu chuẩn đạo đức, kỹ thuật và an ninh, qua đó neo giữ vai trò lãnh đạo của phương Tây trong quản trị công nghệ toàn cầu và hạn chế khả năng Trung Quốc tận dụng AI để gia tăng sức mạnh quân sự hoặc mở rộng ảnh hưởng quốc tế theo cách đi ngược lại lợi ích của phương Tây. Trong khi đó, Trung Quốc theo đuổi chiến lược định hình không gian theo hướng có lợi cho mình. Bắc Kinh vận động xây dựng một bộ tiêu chuẩn AI tại Liên Hợp Quốc, nhấn mạnh tính trung lập về công nghệ và không phân biệt đối xử. Thông qua đó, Trung Quốc tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình trong các thể chế quốc tế, thúc đẩy mô hình quản trị AI phù hợp với triết lý chính trị – xã hội của mình, đồng thời từng bước giảm sự phụ thuộc vào các bộ tiêu chuẩn do phương Tây dẫn dắt. Kết quả là AI không chỉ còn là cuộc đua về thuật toán, năng lực tính toán hay ứng dụng thực tiễn, mà đã trở thành địa hạt nơi hai hệ giá trị cạnh tranh để thiết lập luật chơi toàn cầu, với hệ quả sâu rộng đối với trật tự quốc tế trong dài hạn.

So với giai đoạn Trump 1.0, sự thay đổi về chất trong cạnh tranh công nghệ Mỹ – Trung năm 2025 là điều rất rõ ràng. Nếu như thời Trump, kiểm soát công nghệ mới chỉ ở giai đoạn phôi thai, chủ yếu xoay quanh việc đưa Huawei vào danh sách đen và kiềm chế sự mở rộng của hạ tầng 5G Trung Quốc, thì đến năm 2025, mặt trận công nghệ đã trở thành trụ cột chiến lược, được thể chế hóa sâu rộng và lan tỏa sang hầu hết các lĩnh vực công nghệ đời mới. Washington không chỉ tìm cách hạn chế doanh nghiệp Trung Quốc mà còn chủ động định hình lại toàn bộ chuỗi cung ứng và khung chuẩn mực toàn cầu, nhằm tạo ra một vòng trật tự công nghệ mới mà Trung Quốc khó tham gia ở những vị trí có giá trị cao. Trong khi đó, Bắc Kinh coi đây là hồi chuông cảnh báo mang tính hệ thống và đã chuyển sang chiến lược dài hạn tập trung vào tự chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng do phương Tây kiểm soát và xây dựng ảnh hưởng trong các thể chế quốc tế.

Năm 2025 có thể được nhìn nhận như thời điểm mà cuộc cạnh tranh Mỹ – Trung chính thức chuyển từ tranh chấp thương mại sang đối đầu công nghệ. Công nghệ trở thành địa bàn nơi năng lực sản xuất, tầm ảnh hưởng thể chế và bản sắc chiến lược của hai quốc gia được thử thách, đồng thời là yếu tố quyết định định hình trật tự quốc tế trong nhiều thập kỷ tới. Trong bối cảnh ấy, mặt trận công nghệ không chỉ đơn thuần phản ánh sự đối đầu giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới mà còn hé lộ sự định hình của một cấu trúc quyền lực mới, nơi kiểm soát công nghệ tương đương với kiểm soát tương lai.

Mặt trận kinh tế – thương mại

Trong năm 2025, mối quan hệ kinh tế ‑ thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục được tái định hình sâu sắc bởi những diễn biến mới mà không chỉ mang tính song phương, mà còn lôi kéo mạng lưới đồng minh chiến lược của cả hai bên.

Một trong những bước ngoặt quan trọng là việc các cường quốc phương Tây và các đối tác then chốt của Mỹ đẩy mạnh hợp tác nhằm bảo đảm nguồn cung khoáng sản thiết yếu đặc biệt là đất hiếm vốn là nguồn sức mạnh chiến lược trong công nghệ cao và quốc phòng. Các lãnh đạo G7 đã đồng ý một chiến lược bảo vệ nguồn cung khoáng sản quan trọng, với mục tiêu đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, sau khi Bắc Kinh quyết định tạm dừng xuất khẩu một loạt kim loại chiến lược vào tháng 4/2025[2]. Chiến lược đồng minh của Mỹ trong năm 2025 còn hướng tới việc phát triển chuỗi chế biến sâu. Ví dụ, Mỹ có kế hoạch tăng cường đầu tư vào các cơ sở tinh chế và chế biến khoáng sản chiến lược ở các nước đồng minh, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các cơ sở nằm dưới quyền kiểm soát của Trung Quốc. Cùng lúc, Washington vận động các đối tác như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu để hợp tác đa phương trong khai thác, chế biến và tái chế khoáng sản. Chiến lược này không chỉ giảm rủi ro địa kinh tế mà còn mang ý nghĩa xây dựng một hệ sinh thái khoáng sản đồng minh để đối trọng với sự thống trị của Trung Quốc trong lĩnh vực này.

Trên bình diện thương mại và đầu tư, Trung Quốc cũng không ngồi yên. Dưới sức ép ngày càng lớn từ Mỹ và các đồng minh, Bắc Kinh đẩy nhanh chiến lược vừa phát triển thị trường nội địa, vừa duy trì các kênh thương mại quốc tế có lợi. Theo các báo cáo quốc tế, Trung Quốc tiếp tục ưu đãi thuế và tín dụng cho ngành công nghiệp chiến lược như công nghệ xanh, điện tử cao cấp, trí tuệ nhân tạo và cơ sở hạ tầng tái tạo. Ngoài ra, Trung Quốc tăng cường ngoại giao kinh tế thông qua các thể chế như BRICS+, thúc đẩy thanh toán bằng đồng nội tệ trong giao thương và mở rộng hợp tác tài chính – thương mại với các quốc gia châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông, nơi các nước có động cơ đa dạng hóa kinh tế khỏi các chuỗi phụ thuộc truyền thống. Những bước đi này không chỉ là phản ứng ngắn hạn, mà là chiến lược dài hạn để giảm thiệt hại nếu xung đột thương mại Mỹ – Trung leo thang, đồng thời tôn tạo khả năng chủ động kinh tế toàn cầu.

Các phân tích học thuật gần đây chỉ ra rằng quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu theo mô hình “China + 1” – tức chiến lược duy trì hiện diện sản xuất tại Trung Quốc nhưng đồng thời dịch chuyển một phần sang quốc gia thứ hai nhằm phân tán rủi ro đang ngày càng trở nên rõ nét, đặc biệt trong các ngành thâm dụng lao động và công nghệ trung bình. Theo nghiên cứu của Global Supply Chain Reallocation and Shift under Triple Crises, Mỹ không thể giảm ngay phụ thuộc vào Trung Quốc, nhưng nhập khẩu của Mỹ đang dịch chuyển sang các đối tác “+1” như Đông Nam Á, đặc biệt ASEAN, nơi vai trò của Trung Quốc trong chuỗi giá trị vẫn hiện diện ở cấp độ trung gian[3]. Điều này cho thấy dù Mỹ xây dựng chuỗi mới, nhưng phần lớn các quốc gia trong chuỗi vẫn liên kết đến Trung Quốc, tạo nên cấu trúc địa kinh tế phân lớp phức tạp. Một điểm mới rất đáng chú ý là cách xử lý tài nguyên quan trọng như graphite – vật liệu thiết yếu cho pin xe điện cũng trở thành mục tiêu chiến lược. Hơn 92% graphite anode toàn cầu đến từ Trung Quốc, làm nổi bật rủi ro địa chính trị lớn nếu Mỹ và các đồng minh tiếp tục phụ thuộc vào nguồn này[4]. Để đối phó, Mỹ đang tìm cách thu hút đầu tư vào nguồn graphite “thân thiện”, đồng thời phát triển công nghệ tái chế và khai thác bền vững thông qua các sáng kiến đa quốc gia.

Không chỉ tập trung vào khai thác và cung ứng khoáng sản, Mỹ còn xây dựng các biện pháp phòng thủ chiến lược nhằm bảo vệ nguồn đất hiếm trước nguy cơ bị gây sức ép với các hình thức cưỡng ép kinh tế không dùng vũ lực liên quan đến nguồn cung ứng đất hiếm. Mỹ hoàn toàn có thể sử dụng tín hiệu chính sách hoặc cơ chế điều phối thể chế để tạo áp lực chiến lược nếu Trung Quốc gây gián đoạn nguồn cung khoáng sản quan trọng. Đây không chỉ là chiến lược kinh tế, mà là sử dụng công cụ chiến lược cảnh báo chính sách như một phần của cạnh tranh toàn diện.

Trên mặt trận thương mại thuần túy, cũng có những bước tiến mới quan trọng. Vào tháng 5/2025, Mỹ và Trung Quốc đạt được thỏa thuận tạm thời về thuế quan, hai bên nhất trí hạ mức thuế quan có đi có lại từ 125% xuống còn 10% trong vòng 90 ngày[5]. Đây là dấu hiệu cho thấy Washington cân nhắc điều chỉnh áp lực thuế, nhằm giảm chi phí cho người tiêu dùng Mỹ và ổn định chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời giữ mở đối thoại chiến lược với Bắc Kinh. Tuy nhiên, thỏa thuận này không giải quyết triệt để các vấn đề về khoáng sản chiến lược hay công nghệ cao đó vẫn là những điểm gai góc cốt lõi trong cạnh tranh dài hạn. Cũng cần nhắc đến bối cảnh kinh tế toàn cầu rộng hơn, khối lượng thương mại toàn cầu năm 2025 chịu áp lực giảm do bất ổn chính sách và rào cản thuế mới, trong khi các chỉ báo kinh tế như PMI cho thấy tăng trưởng xuất khẩu mới của nhiều quốc gia bắt đầu suy yếu[6]. Điều này làm nổi bật rằng chiến lược giảm rủi ro của Mỹ không chỉ là phản ứng với Trung Quốc, mà còn là phần trong một xu hướng lớn hơn nhằm xây dựng chuỗi kinh tế toàn cầu bền vững, ít chịu rủi ro địa chính trị.

Tất cả những diễn biến này kết hợp lại tạo thành một bức tranh toàn diện hơn và thực tế hơn về quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, đây không chỉ là cuộc đọ sức song phương, mà là một cuộc chiến chuỗi cung ứng và ảnh hưởng chiến lược qua mạng lưới đồng minh. Mỹ đang sử dụng liên minh để đảm bảo nguồn khoáng sản chiến lược, đa dạng hóa chuỗi sản xuất và xây dựng khả năng tự chủ công nghệ. Trung Quốc, trong khi đó, đẩy mạnh tự lực, mở rộng mạng lưới kinh tế Nam Nam và củng cố vị trí trong các thể chế toàn cầu. Sự pha trộn giữa nhu cầu giảm thiểu rủi ro và đồng thời giữ kết nối kinh tế sâu rộng phản ánh tầm cao của cuộc cạnh tranh hiện nay, không chỉ đơn giản là cắt đứt, mà là tái cấu trúc phụ thuộc theo cách chiến lược, từ cả phía Mỹ và Trung Quốc, và điều này có thể định hình trật tự kinh tế toàn cầu trong nhiều thập kỷ tới.

Mặt trận quân sự – an ninh

Năm 2025 tiếp tục chứng kiến sự gia tăng nguy cơ xung đột giữa Mỹ và Trung Quốc trên mặt trận an ninh, khi các hoạt động quân sự của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) quanh Đài Loan và trong vùng biển tranh chấp ngày càng dày đặc và quyết đoán hơn. Trung Quốc dường như đang chuyển từ chiến thuật ngăn chặn đơn thuần sang một chiến lược cảnh thường hóa áp lực, sử dụng các hoạt động tuần tra, diễn tập lớn để thiết lập trạng thái chiến lược mà Washington và các bên đối tác khó bỏ qua.

Trên tuyến Đài Loan, biểu hiện mạnh mẽ nhất là tần suất máy bay PLA xâm nhập đường trung tuyến eo biển. Theo dữ liệu từ Bộ Quốc phòng Đài Loan, vào tháng 1/2025, PLA thực hiện 248 lần xuất kích máy bay vượt qua đường trung tuyến, cao gấp khoảng 1,75 lần so với mức kỷ lục trước đó vào tháng 1/2022[7]. Trong các kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, PLA còn gia tăng các phi vụ, 31 chuyến bay vượt biên giới trung tuyến được ghi nhận trong năm 2025, cao hơn so với 22 chuyến năm 2024[8]. Trong một đợt diễn tập quy mô lớn mang tên “Strait Thunder ‑ 2025A” được tiến hành đầu năm, Đài Bắc báo cáo có tới 59 máy bay PLA và 23 tàu hải quân hoạt động quanh đảo, trong đó 18 máy bay đã vượt đường trung tuyến[9]. Những hành động này không phải là đơn lẻ, có tới 63 lượt xâm nhập của máy bay và tàu Trung Quốc vào trong 24 giờ tại một số thời điểm, với 38 chiếc vượt sang các khu nhận dạng phòng không (ADIZ) phía bắc, trung và đông Đài Loan[10].

Bên cạnh đó, PLA từng triển khai 76 máy bay và 15 tàu chiến trong một đợt diễn tập bắn thật gần Đài Loan và trong Biển Hoa Đông[11]. Chi phí ước tính cho các hoạt động này theo cách tính nhiên liệu, lương, bảo trì lên đến 152 tỷ nhân dân tệ tương đương ~ 21 tỷ USD, chiếm khoảng 9% ngân sách quốc phòng ước tính của Trung Quốc một con số cao hơn khoảng 40% so với mức 7% năm trước[12].

Sự gia tăng áp lực quân sự này đã khiến Mỹ và các đồng minh phải điều chỉnh chiến lược an ninh của mình. Washington công khai lên tiếng chỉ trích các hoạt động quân sự của Trung Quốc là đe dọa hòa bình khu vực. Ngoài ra, Mỹ đã khôi phục các kênh liên lạc quân sự cấp cao, đường dây nóng với Bắc Kinh để giảm nguy cơ tính toán sai lầm, đồng thời tiếp tục triển khai tuần tra bằng tàu chiến qua eo biển Đài Loan (FONOPs) như một cách khẳng định quyền tự do hàng hải và cam kết bảo vệ đồng minh. Trên khía cạnh liên minh, vai trò của các đối tác như Philippines trở nên nổi bật. Mỹ và Philippines tiếp tục phát triển cơ sở hạ tầng quân sự thông qua thỏa thuận Enhanced Defense Cooperation Agreement (EDCA). Theo báo cáo từ Ban Đánh giá An ninh Kinh tế Mỹ – Trung đã có đề xuất để Đài Loan góp vốn nâng cấp các căn cứ EDCA tại Philippines qua chương trình Bán khí tài Quân sự với mục tiêu là để cải thiện khả năng phòng thủ xung quanh Đài Loan trong trường hợp khủng hoảng leo thang[13]. Việc này cho thấy Mỹ đang khuyến khích các đồng minh chia sẻ gánh nặng an ninh, đồng thời tạo điều kiện để Đài Loan tham gia an ninh xuyên quốc gia mà không phải trực tiếp điều động quân đội.

Tại cấp khu vực rộng hơn, liên minh AUKUS và khối Quad tiếp tục được củng cố như là trụ cột chiến lược quan trọng để kiềm chế ảnh hưởng quân sự Trung Quốc. Cùng lúc, các cuộc tập trận chung như Balikatan giữa Mỹ – Philippines được mở rộng quy mô, chú trọng vào khả năng đổ bộ, phòng thủ tên lửa, huấn luyện công nghệ cao, và khả năng triển khai lực lượng luân phiên. Điều này không chỉ giúp Mỹ duy trì ưu thế trong chuỗi hợp tác quân sự mà còn tạo ra một mạng lưới răn đe đa quốc gia, khiến các hành động quân sự của Trung Quốc trở nên rủi ro hơn nếu leo thang quá mức.

Một khía cạnh đáng chú ý khác trong năm 2025 là cuộc chiến tranh lạnh về công nghệ – quân sự. Mỹ ngày càng cảnh giác với khả năng Trung Quốc sử dụng AI trong hệ thống chỉ huy, ra quyết định tự động trong chiến trường, hoặc ứng dụng AI để điều khiển tên lửa siêu vượt âm. Đây không còn là viễn cảnh lý thuyết mà trở thành mối lo chiến lược thực tiễn, một số chuyên gia Mỹ cho rằng Trung Quốc không chỉ muốn ép Đài Loan bằng áp lực quân sự truyền thống, mà còn có tiềm năng sử dụng công nghệ cao để thay đổi cách thức chiến tranh trong tương lai. Ngược lại, Trung Quốc coi việc Mỹ tăng cường liên minh như AUKUS, Quad, và các cơ sở EDCA là hành động bao vây về công nghệ – quân sự, nhằm kìm hãm quyền tự chủ chiến lược và ngăn cản đường lối phát triển quyền lực của Bắc Kinh. So với giai đoạn Trump 1.0, khi Mỹ tăng hiện diện quân sự nhưng ít đầu tư hệ thống vào liên minh, năm 2025 đánh dấu sự thay đổi căn bản, Washington không chỉ hiện diện mà còn hệ thống hóa mạng lưới đồng minh chiến lược, liên kết lâu dài cả về công nghệ, huấn luyện và hạ tầng phòng thủ. Thay vì hành động như một cường quốc đơn lẻ, Mỹ sử dụng sức mạnh mạng lưới để phối hợp răn đe Trung Quốc theo cách đa chiều, khiến Bắc Kinh phải tính toán kỹ lưỡng hơn trước khi leo thang.

Tuy nhiên, nguy cơ tính toán sai lầm vẫn hiện hữu. Dù hai bên đều tuyên bố muốn tránh xung đột toàn diện, nhưng sự gia tăng liên tục trong hoạt động của PLA cả về số lượng máy bay và tàu chiến cùng với sự mở rộng liên minh của Mỹ cho thấy một sự bình thường mới trong quan hệ chiến lược, căng thẳng cao, nhưng được quản lý, đối đầu nhưng không xung đột trực tiếp ngay lập tức. Nếu Bắc Kinh hoặc Washington đánh giá sai động cơ hoặc rủi ro của nhau, việc mở rộng các kênh liên minh và tuần tra có thể trở thành con dao hai lưỡi, dẫn tới khủng hoảng không mong muốn.

Mặt trận quân sự – an ninh năm 2025 không còn là cuộc chơi song phương đơn thuần mà đã trở thành một chiến trường liên minh phức tạp, Trung Quốc sử dụng áp lực quân sự và chiến thuật vùng xám để khẳng định quyền lực, trong khi Mỹ và các đồng minh xây dựng cấu trúc răn đe phối hợp, tích hợp công nghệ cao và cơ sở hạ tầng chiến lược. Đây là một giai đoạn quan trọng, có tính bước ngoặt trong việc định hình lại trật tự an ninh khu vực và toàn cầu, một giai đoạn mà cả hai siêu cường đều muốn giành ưu thế nhưng đều lo ngại rủi ro bùng phát chiến tranh toàn diện.

Mặt trận Ngoại giao và quản trị toàn cầu

Năm 2025 chứng kiến một bức tranh ngoại giao và quản trị toàn cầu đầy phức tạp, trong đó Mỹ và Trung Quốc đều tích cực sử dụng ảnh hưởng quốc tế để đạt các mục tiêu chiến lược, đồng thời gia tăng cạnh tranh trong khuôn khổ các cơ chế đa phương, song song với việc củng cố mạng lưới liên minh. Dưới thời kỳ này, Mỹ đã chủ động quay trở lại vai trò dẫn dắt các thể chế quốc tế truyền thống, bao gồm NATO, G7, Quad, AUKUS và các hội nghị khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nhằm tạo ra một mạng lưới đồng minh có khả năng phản ứng linh hoạt trước các thách thức an ninh và kinh tế từ Trung Quốc. Hoạt động ngoại giao liên minh của Washington không chỉ tập trung vào chia sẻ thông tin quân sự, mà còn nhằm bù đắp những hạn chế chiến lược trong thương mại và công nghệ. Trong đó, Mỹ đã thúc đẩy các cuộc tập trận chung với Nhật, Hàn, Philippines và Australia, đồng thời triển khai các cơ chế tham vấn chiến lược định kỳ trong khuôn khổ Quad và AUKUS. Ngân sách liên minh dành cho các hoạt động phối hợp, huấn luyện và hạ tầng quân sự tại châu Á – Thái Bình Dương năm 2025 ước tính đạt khoảng 9,9 tỷ USD, tăng 35% so với năm 2024, cho thấy mức độ ưu tiên chiến lược của Washington đối với khu vực này[14].

Trong khi đó, Trung Quốc đã nhanh chóng mở rộng ngoại giao Nam – Nam, sử dụng BRICS mở rộng, SCO, cùng các sáng kiến ở Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh để củng cố vị thế quốc tế. Khác với chiến lược tập trung vào các nền dân chủ của Mỹ, Trung Quốc chú trọng vào cung cấp hạ tầng, tín dụng, công nghệ giám sát và năng lượng tái tạo, tạo ra mạng lưới ảnh hưởng song song nhưng không trực tiếp đối đầu với các đồng minh phương Tây. Các khoản tín dụng và dự án hạ tầng tại châu Phi và Mỹ Latinh đạt hàng tỷ USD với các dự án trọng điểm tại Djibouti, Ai Cập, UAE, Brazil và Argentina. Thực tế này cho thấy Trung Quốc đang xây dựng một vùng ảnh hưởng kinh tế chiến lược nhằm cân bằng sự hiện diện quân sự và công nghệ của Mỹ tại các khu vực trọng điểm.

Điểm va chạm mới trong năm 2025 xuất hiện rõ nét ở các khu vực mà cả hai siêu cường đều quan tâm chiến lược ở châu Phi, Trung Đông và Mỹ Latinh. Tại Djibouti, Trung Quốc tiếp tục duy trì căn cứ quân sự và hải cảng hỗ trợ hoạt động hải quân, trong khi Mỹ và Pháp củng cố sự hiện diện tại cùng khu vực thông qua các hiệp định hợp tác quốc phòng và cảng biển. Tương tự, ở Trung Đông, Trung Quốc tăng cường hợp tác về năng lượng tái tạo và hạ tầng, trong khi Mỹ gia tăng hợp tác quân sự với Ai Cập và UAE, đồng thời theo dõi chặt chẽ các khoản đầu tư và hợp đồng công nghệ mà Bắc Kinh triển khai. Tại Mỹ Latinh, Brazil và Argentina trở thành điểm nối quan trọng trong mạng lưới thương mại và tín dụng của Trung Quốc, đồng thời Mỹ tăng cường các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo an ninh tại khu vực nhằm duy trì ảnh hưởng và ngăn chặn sự lệ thuộc hoàn toàn vào Bắc Kinh. Các diễn biến này cho thấy cả hai bên đều nhận thức được tầm quan trọng chiến lược của các khu vực ngoài châu Á, và tranh chấp không chỉ diễn ra ở khía cạnh quân sự mà còn về kinh tế và chuẩn mực toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh và quản trị toàn cầu, Mỹ tập trung vào việc củng cố các luật lệ hiện hành và thiết lập cơ chế kiểm soát AI, hạn chế các công nghệ có thể xúc tác cho quân sự hoặc gây mất cân bằng chiến lược. Ngược lại Trung Quốc đang định hình chiến lược cải cách trật tự quốc tế qua các sáng kiến song song của mình dẫn dắt. Những sáng kiến này không chống lại trật tự quốc tế hiện tại mà nhằm trở thành đồng kiến tạo, mở rộng ảnh hưởng về chuẩn tắc, từ phát triển hạ tầng, năng lượng tái tạo, đến các tiêu chuẩn công nghệ và tài chính. Thông qua các sáng kiến này, Bắc Kinh đặt nền móng cho một hệ thống đa tầng quốc tế, trong đó Trung Quốc giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành luật chơi ở các lĩnh vực mà Mỹ và phương Tây không kiểm soát hoàn toàn.

Trước đây, Washington rút khỏi nhiều hiệp định và cơ chế quốc tế quan trọng như WHO, TPP và Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, khiến ảnh hưởng Mỹ suy giảm tương đối, đồng thời mở ra khoảng trống cho Trung Quốc tăng cường hoạt động quốc tế. Năm 2025, Mỹ không chỉ quay trở lại các cơ chế đa phương, mà còn tăng cường phối hợp với đồng minh để kiểm soát sự trỗi dậy chiến lược của Trung Quốc trong các lĩnh vực công nghệ, năng lượng, tài chính và an ninh. Chính sách này thể hiện sự học hỏi từ các kinh nghiệm trước đó, thay vì đối đầu đơn phương và bất ngờ, Mỹ hiện tại lựa chọn chiến lược hệ thống, kết hợp ngoại giao liên minh với quản trị chuẩn mực toàn cầu, nhằm hạn chế rủi ro và tối đa hóa hiệu quả chiến lược.

Ngoại giao và quản trị toàn cầu của hai siêu cường năm 2025 phản ánh sự tương tác giữa các yếu tố kinh tế, quân sự và chuẩn mực. Hai bên đều tìm cách tăng cường ảnh hưởng mà không bước vào xung đột trực tiếp. Tuy nhiên, cạnh tranh không chỉ là về địa lý hay quân sự mà còn về quyền định hình chuẩn mực toàn cầu, từ công nghệ, dữ liệu, năng lượng, đến các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Đây là trạng thái ổn định về cơ cấu nhưng đầy tính đối kháng, phản ánh chiến lược dài hạn của cả hai bên, Mỹ ưu tiên duy trì hệ thống hiện hành và mạng lưới đồng minh để kiềm chế Trung Quốc, trong khi Bắc Kinh đẩy mạnh ảnh hưởng kinh tế, từ đó dần định hình một trật tự quốc tế kiểu mới, vừa hợp tác, vừa đối đầu, với những bước đi hết sức bài bản và có tính toán.

Đánh giá tổng thể quan hệ Mỹ – Trung năm 2025

Có thể thấy một bức tranh vừa ổn định về cơ cấu, vừa phức tạp về diễn biến chiến lược trong mối quan hệ này. Xu hướng nổi bật là cạnh tranh chủ động, cả hai siêu cường không tìm cách xuống thang xung đột, nhưng đồng thời thiết lập cơ chế phòng ngừa rủi ro để giảm nguy cơ va chạm trực tiếp. Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025 đang tiến tới trạng thái cạnh tranh ổn định nhưng có tính đối kháng cao. Mô hình này không hoàn toàn hòa bình nhưng giảm nguy cơ xung đột nóng; không hoàn toàn tách rời nhưng tạo ra ranh giới chiến lược trong các lĩnh vực công nghệ và quân sự. Các bước đi của hai siêu cường đều mang tính bài bản, kết hợp giữa quản trị rủi ro, củng cố liên minh, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và định hình chuẩn mực quốc tế, cho thấy quan hệ song phương đang phát triển theo hướng dài hạn, phức tạp nhưng có tính toán và có khả năng duy trì ổn định trong nhiều năm tới…

Còn tiếp

Tác giả: Trương Quốc Lượng

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ qua mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

[1] Reuters. (2024). U.S., Britain, Australia weigh expanding AUKUS security pact to deter China, FT says. https://www.reuters.com/world/aukus-weighs-expanding-security-pact-deter-china-ft-says-2024-04-07/

[2] Reuters. (2025). G7 leaders agree on strategy to protect critical mineral supply, draft document says. https://www.reuters.com/world/china/g7-leaders-agree-strategy-protect-critical-mineral-supply-draft-document-says-2025-06-16/

[3] Luo, W., Kang, S., & Di, Q. (2025). Global Supply Chain Reallocation and Shift under Triple Crises: A U.S.-China Perspective. arXiv. https://arxiv.org/abs/2508.06828

[4] Bhuwalka, K., Ramachandran, H., Narasimhan, S., Yao, A., Frohmann, J., Peiseler, L., Chueh, W., Boies, A., Davis, S. J., & Benson, S. (2025). Securing the supply of graphite for batteries. arXiv. https://arxiv.org/abs/2503.21521

[5] Ngọc Trang. (2025). Dấu ấn kinh tế thế giới tuần 12-18/5/2025: Mỹ – Trung “đình chiến”, Nga – Ukraine bắt đầu đàm phán. VnEconomy. https://vneconomy.vn/dau-an-kinh-te-the-gioi-tuan-12-18-5-2025-my-trung-dinh-chien-nga-ukraine-bat-dau-dam-phan.htm

[6] Tổng cục Thống kê. (2025). Tổng quan – Dự báo tình hình kinh tế thế giới quý II năm 2025. https://www.nso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2025/07/tong-quan-du-bao-tinh-hinh-kinh-te-the-gioi-quy-ii-nam-2025/

[7]  Tang, K. T. (2025). Less politics, more military: The outlook for China’s 2025 military incursions into Taiwan’s airspace and waters. Journal of Indo‑Pacific Affairs, 8(1). Air University. https://www.airuniversity.af.edu/JIPA/Display/Article/4176900/less-politics-more-military-the-outlook-for-chinas-2025-military-incursions-int/

[8] Air University Press. (2025). Journal of the Indo‑Pacific Affairs, 8(1). https://media.defense.gov/2025/Apr/22/2003695092/-1/-1/1/JIPA-VOL.8-NO.1-SPRING-2025.PDF/JIPA-VOL.8-NO.1-SPRING-2025.

[9] Reuters. (2025). Taiwan says 59 Chinese warplanes, 23 warships detected around island. https://www.reuters.com/world/asia-pacific/taiwan-says-59-chinese-warplanes-23-warships-detected-around-island-2025-04-03/

[10] Taipei Times. (2025). Chinese military activity increases. https://www.taipeitimes.com/News/front/archives/2025/08/09/2003841739

[11] CNBC. (2025). China live‑fire drills near Taiwan, East China Sea. https://www.cnbc.com/2025/04/02/china-live-fire-drills-near-taiwan-east-china-sea.html

[12] CNBC. (2025). Taiwan estimates China spent $21 billion on military exercises in the Pacific. https://www.cnbc.com/2025/08/29/taiwan-estimates-china-spent-21-billion-on-military-exercises-in-the-pacific.html

[13] Philstar. (2025). US congressional panel: Taiwan could fund EDCA upgrades in Philippines. https://www.philstar.com/headlines/2025/11/21/2488700/us-congressional-panel-taiwan-could-fund-edca-upgrades-philippines

[14] U.S. Department of Defense. (2024). Pacific Deterrence Initiative (FY 2025). Office of the Under Secretary of Defense. https://comptroller.war.gov/Portals/45/Documents/defbudget/FY2025/FY2025_Pacific_Deterrence_Initiative.pdf?

[15] Danh Đức. (2023). Thượng đỉnh Mỹ ‑ Trung San Francisco: Sau một năm lấn cấn. Tuổi Trẻ Online. https://cuoituan.tuoitre.vn/thuong-dinh-my-trung-san-francisco-sau-mot-nam-lan-can-20231117094218293.htm

[16] Reuters. (2024). U.S. pushing Netherlands, Japan to restrict more chipmaking equipment to China, source says. https://www.reuters.com/world/us-pushing-netherlands-japan-restrict-more-chipmaking-equipment-china-source-2024-06-18/

[17] Jesse Johnson. (2025). ‘Quad’ nations announce critical minerals initiative amid China concerns. The Japan Times. https://www.japantimes.co.jp/news/2025/07/02/japan/politics/quad-nations-critical-minerals-initiative/

[18] AP. (2025). US and Australia sign critical‑minerals agreement as a way to counter China. AP News. https://apnews.com/article/donald-trump-anthony-albanese-submarine-australia-trade-7db18e2b942176623dcad283bfad3a6c

Tags: Cạnh tranh chiến lượcchiến tranh kinh tếĐịa chính trịQuan hệ Mỹ - Trung
ShareTweetShare
Bài trước

Ngoại giao số trong quản trị toàn cầu: Sự trỗi dậy, vai trò thúc đẩy và những thách thức

Next Post

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần cuối)

Next Post
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần cuối)

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Nhìn nhận về quan hệ Nga – Triều hiện nay: Vị thế của một tiểu cường sở hữu vũ khí hạt nhân

Nhìn nhận về quan hệ Nga – Triều hiện nay: Vị thế của một tiểu cường sở hữu vũ khí hạt nhân

1
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần cuối)

11/01/2026
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

10/01/2026
“Con đường tơ lụa kỹ thuật số” của Trung Quốc và tham vọng định hình trật tự kỹ thuật số quốc tế

Ngoại giao số trong quản trị toàn cầu: Sự trỗi dậy, vai trò thúc đẩy và những thách thức

08/01/2026
Nhìn lại một thập kỷ triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường: Cơ hội và thách thức đối với khu vực cũng như toàn cầu

Thông điệp đầu năm của ông Tập Cận Bình: Đài Loan – Bây giờ, hoặc không bao giờ

06/01/2026
Nhận thức và cách ứng phó của Mỹ đối với “Con đường Tơ lụa  Kỹ thuật số” của Trung Quốc tại Đông Nam Á

Nhìn lại thực tiễn chính sách của Trung Quốc tại tiểu vùng sông Mekong trong năm 2025

03/01/2026
Cuộc gặp Thượng Đỉnh Mỹ – Nga và xu hướng xung đột Nga – Ukraine

Quan hệ Nga – Mỹ năm 2025, dự báo năm 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/01/2026
Cục diện thế giới và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Cục diện thế giới và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần cuối)

30/12/2025
Cục diện thế giới và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Cục diện thế giới và khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

29/12/2025

Tin Mới

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần cuối)

11/01/2026
49
Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

Quan hệ Mỹ – Trung năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam (Phần đầu)

10/01/2026
74
“Con đường tơ lụa kỹ thuật số” của Trung Quốc và tham vọng định hình trật tự kỹ thuật số quốc tế

Ngoại giao số trong quản trị toàn cầu: Sự trỗi dậy, vai trò thúc đẩy và những thách thức

08/01/2026
73
Nhìn lại một thập kỷ triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường: Cơ hội và thách thức đối với khu vực cũng như toàn cầu

Thông điệp đầu năm của ông Tập Cận Bình: Đài Loan – Bây giờ, hoặc không bao giờ

06/01/2026
385

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Bầu cử tổng thống mỹ
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.