Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực

Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển

16/10/2026
in Lĩnh vực, Phân tích
A A
0
Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển
0
SHARES
5
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Biển sâu từ lâu là một trong những không gian khó tiếp cận đối với con người, nhưng sự phát triển của công nghệ đang từng bước thay đổi giới hạn đó. Năm 2026, Trung Quốc liên tiếp thúc đẩy nhiều dự án hạ tầng biển mới, từ “Đảo nổi Ngoài khơi” có khả năng hoạt động dài ngày ở vùng biển sâu đến việc mở rộng mạng lưới quan trắc và phê duyệt Trạm quan trắc Trung Sa. Những bước đi này không chỉ cho thấy sự gia tăng về quy mô và năng lực của hạ tầng khoa học biển, mà còn phản ánh cách Trung Quốc từng bước xây dựng khả năng thu thập dữ liệu, duy trì hiện diện và tiếp cận những không gian biển ngày càng xa và sâu. Đặt trong định hướng xây dựng cường quốc biển, sự phát triển này đồng thời đặt ra một câu hỏi rộng hơn: khi hạ tầng khoa học ngày càng gắn với dữ liệu, hiện diện và quản trị không gian biển, ranh giới giữa một công trình phục vụ nghiên cứu và một nguồn lực có giá trị chiến lược sẽ được xác định như thế nào?

Bối cảnh

Từ đầu thế kỷ XXI, Trung Quốc từng bước mở rộng đầu tư vào hạ tầng biển, song bước ngoặt về định hướng chính sách đến rõ nét hơn từ năm 2012, khi Đại hội XVIII Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra mục tiêu xây dựng cường quốc biển. Trọng tâm phát triển vì thế không chỉ nằm ở mở rộng cảng biển và năng lực vận tải để đáp ứng thương mại, logistics, mà còn bao gồm khai thác tài nguyên, phát triển năng lượng ngoài khơi, nghiên cứu khoa học và nâng cao năng lực quản lý biển. Những lĩnh vực này ngày càng gắn kết với nhau: cảng và tuyến vận tải tạo điều kiện lưu thông hàng hóa, năng lượng; công trình ngoài khơi mở rộng hoạt động sản xuất ra biển; còn hạ tầng khoa học và công nghệ cung cấp dữ liệu, thiết bị và năng lực kỹ thuật hỗ trợ các hoạt động đó. Trong giai đoạn 2021 – 2025, định hướng tiếp tục được cụ thể hóa qua các chính sách phát triển kinh tế biển và hiện đại hóa hạ tầng giao thông, năng lượng. Đáng chú ý, văn bản “Ý kiến chỉ đạo về việc thúc đẩy sử dụng năng lượng biển trên quy mô lớn” vào năm 2025 đã nhấn mạnh tích hợp năng lượng biển với các hoạt động sản xuất ngoài khơi, đồng thời nêu nhu cầu cấp điện cho các đảo và cơ sở hoạt động ở vùng biển xa. Những diễn biến này phản ánh xu hướng phát triển hạ tầng biển theo hướng đa dạng và liên kết hơn, trong đó các công trình không còn chỉ phục vụ một hoạt động đơn lẻ mà có thể hỗ trợ nhiều nhu cầu kinh tế, khoa học và quản lý trên biển.

Những bước tiến mới trong hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026

“Đảo nổi ngoài khơi” – nền tảng nghiên cứu biển sâu siêu lớn đầu tiên trên thế giới

Tháng 3/2026, Trung Quốc chính thức khởi động dự án “Đảo nổi Ngoài khơi” – một trong những trung tâm nghiên cứu kỹ thuật hàng đầu Trung Quốc do Đại học Giao thông Thượng Hải chủ trì phát triển. Công trình này mang tên kỹ thuật là Deep-Sea All-Weather Resident Floating Research Facility (tạm dịch: Cơ sở nghiên cứu nổi thường trú biển sâu hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết), phản ánh mục tiêu xây dựng một nền tảng có khả năng hoạt động dài hạn trong mọi điều kiện thời tiết tại vùng biển xa bờ. Theo các công bố ban đầu, dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2030 và được định vị như một trạm nghiên cứu cố định di động trên biển, kết hợp đặc điểm của tàu nghiên cứu và giàn khoan ngoài khơi.

3
Mô hình  “Đảo nổi Ngoài khơi”, dự án cơ sở hạ tầng khoa học – công nghệ lớn cấp quốc gia của Trung Quốc_ảnh: Đại học Giao thông Thượng Hải

Về thiết kế kỹ thuật

Dự án lựa chọn mô hình bán chìm hai thân – vốn là công nghệ phổ biến trong ngành khai thác dầu khí ngoài khơi nhưng được tái cấu trúc để phục vụ mục tiêu khoa học. Cấu trúc này cho phép nền tảng vừa có khả năng di chuyển linh hoạt như tàu biển, vừa có thể ổn định lâu dài tại một vị trí bằng cách hạ thấp thân xuống dưới mặt nước, từ đó giảm thiểu ảnh hưởng của sóng và gió. Điều này về bản chất đã giải quyết một nghịch lý tồn tại lâu dài trong nghiên cứu đại dương bởi tàu nghiên cứu có tính cơ động cao nhưng thiếu ổn định cho các thí nghiệm chính xác, trong khi các giàn khoan cố định lại ổn định nhưng không thể di chuyển. Việc tích hợp hai đặc tính này trong một cấu trúc duy nhất cho thấy tính đột phá, mở ra khả năng thiết lập các trạm nghiên cứu biển sâu vừa linh hoạt vừa bền vững, điều trước đây gần như không khả thi về mặt kỹ thuật.

Không chỉ nổi bật ở thiết kế, “Đảo nổi Ngoài khơi” còn cho thấy quy mô đầu tư lớn và yêu cầu kỹ thuật cao. Với chiều cao tương đương một tòa nhà khoảng 30 tầng, khả năng triển khai thiết bị nặng hàng trăm tấn và kết cấu được thiết kế để chịu được bão cấp 17 (tốc độ gió lên tới khoảng 250km/h) [1], nền tảng này hướng tới hoạt động ổn định trong điều kiện biển khắc nghiệt. Theo thiết kế, công trình có lượng giãn nước toàn tải khoảng 78.000 tấn – xấp xỉ 75% lượng giãn nước của tàu sân bay lớp Gerald R. Ford của Mỹ, sức chứa 238 người và khả năng hoạt động liên tục tối đa 120 ngày. Cùng với đó, trên tàu cũng bố trí khoảng 4.000 m² phòng thí nghiệm, gồm các khu vực nghiên cứu thiết bị biển, khoa học biển và phòng thí nghiệm dùng chung, phục vụ thử nghiệm thiết bị quy mô lớn và khảo sát dài ngày ở vùng biển xa [2]. Tổ hợp này không chỉ tập trung nhiều chức năng trên một nền tảng nổi, mà còn được thiết kế như một hệ thống liên kết gồm ba cấu phần: (i) giàn nổi trung tâm, (ii) các phòng thí nghiệm trên tàu và (iii) hệ thống hỗ trợ trên bờ. Sự phối hợp giữa các cấu phần cho phép kết nối hoạt động ngoài khơi với nghiên cứu, xử lý và hỗ trợ kỹ thuật trên đất liền, qua đó mở rộng khả năng tổ chức các chương trình nghiên cứu biển sâu liên tục, thay vì phụ thuộc vào từng chuyến khảo sát riêng lẻ.

Về cấu trúc hệ thống

Một đặc điểm công nghệ quan trọng của “Đảo nổi ngoài khơi” là cấu trúc “moon pool” (tạm dịch: khoang hở giữa thân tàu), cho phép thả và thu hồi thiết bị xuống biển trong điều kiện ổn định, không bị ảnh hưởng bởi sóng. Vì thế, cấu trúc này cho phép các nhà nghiên cứu triển khai thiết bị nặng tới 300 tấn xuống độ sâu 6.000 mét – tức chạm tới những khu vực mà ánh sáng cũng không thể xuyên tới [3]. Một điểm đáng chú ý nữa là nền tảng này sở hữu năng lực tiếp cận gần như toàn bộ cột nước đại dương, với độ sâu lên tới khoảng 10.000m – tiệm cận giới hạn vật lý của các khu vực biển sâu nhất trên Trái Đất. Điều này đồng nghĩa với việc nền tảng có thể trở thành một “cửa ngõ toàn diện” để tiếp cận không gian biển sâu, nơi trước đây vẫn bị coi là vùng ngoài tầm với của con người. Việc triển khai các thiết bị quy mô lớn, từ robot lặn đến hệ thống khai thác tài nguyên, trong điều kiện biển thực thay vì môi trường mô phỏng, tạo ra bước nhảy vọt về độ tin cậy và tính ứng dụng của các công nghệ biển. Đồng thời, khả năng hoạt động dài hạn trong điều kiện khắc nghiệt, bao gồm cả các vùng biển có bão mạnh cho phép thu thập dữ liệu liên tục theo chu kỳ thời gian dài, điều mà các tàu nghiên cứu truyền thống khó có thể thực hiện.

Trạm quan trắc Trung Sa

Vào tháng 8/2026, thông tin về việc xây dựng Trạm Quan trắc và Nghiên cứu Ngoài thực địa về Môi trường Sinh thái Biển quần đảo Trung Sa (gọi tắt là Trạm Quan trắc Trung Sa) được công bố sau khi dự án do Viện Hải dương học Biển Đông thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc đề xuất chính thức được phê duyệt. Theo cách gọi của Trung Quốc, quần đảo Trung Sa là một nhóm các rạn san hô và đảo vòng nằm ở khu vực trung tâm Biển Đông. Khu vực này, một phần được gắn với khu vực quốc tế gọi là Macclesfield Bank, bao gồm bãi cạn Hoàng Nham/Scarborough/Bajo de Masinloc. Theo đó, trạm sẽ xây dựng một mạng lưới quan trắc biển ba chiều, đa tầng theo mô hình “hai lõi trên biển và bảo đảm hậu cần trên đất liền”, nhằm bổ sung khoảng trống trong mạng lưới quan trắc tại khu vực Trung Sa và kết nối với các trạm đã có ở khu vực Hoàng Sa và Trường Sa (thuộc chủ quyền Việt Nam)[4].

Những hàm ý chiến lược từ sự phát triển hạ tầng biển của Trung Quốc

Là chỉ báo nhanh chóng về quy mô và năng lực hỗ trợ nghiên cứu biển sâu của Trung Quốc

Về định hướng, ngay từ năm 2012, Bắc Kinh đã xếp “Mạng quan trắc khoa học đáy biển” ở vị trí đầu tiên trong danh mục 16 cơ sở hạ tầng khoa học – công nghệ trọng điểm được ưu tiên xây dựng trong thời kỳ Kế hoạch 5 năm lần thứ 12 (2011-2015). Định hướng này nhanh chóng được chuyển hóa thực tiễn khi vào năm 2017, Trung Quốc chính thức triển khai xây dựng “Mạng quan trắc khoa học đáy biển quốc gia” với tổng vốn đầu tư hơn 2,1 tỷ NDT [5] và đến nay, trung tâm giám sát – dữ liệu và Trạm bờ Chu Sơn đã bước vào giai đoạn vận hành thử. Chỉ xét riêng hệ thống mạng lưới quan trắc đáy biển tại phía Bắc Biển Đông, quy mô hạ tầng đã được mở rộng với 6 trạm quan trắc từ S1-S6, 1 trạm cơ sở chính phao neo và khoảng 1.725,35km tổng chiều dài cáp quang – điện [6].

Quy mô của hệ thống còn được mở rộng nhờ sự phối hợp giữa mạng lưới quan trắc, công nghệ truyền dẫn vệ tinh và các nền tảng khảo sát di động. Năm 2019, Trung Quốc lần đầu truyền dữ liệu thời gian thực từ thiết bị quan trắc đặt ở độ sâu 6.000 m qua vệ tinh Bắc Đẩu [7], cho phép dữ liệu từ các phao ngầm được chuyển về phòng thí nghiệm trên bờ theo chu kỳ mỗi giờ. Thành tựu này gắn với hoạt động của tàu nghiên cứu Kexue, vốn tham gia bảo trì, nâng cấp mạng quan trắc Tây Thái Bình Dương và triển khai các thiết bị khảo sát trong những chuyến đi biển dài ngày. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để phát triển sản phẩm dự báo số, phục vụ nghiên cứu khí hậu, dự báo và giảm nhẹ thiên tai, cũng như bảo đảm an toàn môi trường biển. Vì vậy, bên cạnh việc kết nối với hai trạm sẵn có, nhiều khả năng Trung Quốc còn mở rộng mạng lưới theo hướng liên vùng với “Hệ thống quan trắc lập thể Nam Hải – Ấn Độ Dương” với 7 trạm quan trắc dài hạn nhằm hình thành mạng lưới liên kết quan trắc đa nền tảng và mở rộng đáng kể cả về không gian lẫn thời gian. Như vậy, chỉ trong hơn một thập niên, sự phát triển này diễn ra đồng thời trên cả chiều rộng và chiều sâu, với phạm vi ngày càng rộng theo không gian song song với tốc độ đổi mới nhanh chóng.

Là những bước tiến đáng kể về năng lực khoa học – công nghệ. 

Đặt dự án trong tương quan với các quốc gia có nền tảng khoa học biển phát triển cho thấy, năng lực nghiên cứu biển sâu không chỉ phụ thuộc vào khả năng tiếp cận vùng biển xa, mà còn ở việc duy trì quan trắc liên tục, tích hợp dữ liệu và chuyển dữ liệu thành tri thức khoa học. Mỹ, Canada và Nhật Bản đã phát triển những hệ thống chuyên biệt theo các hướng này. Cụ thể, Sáng kiến Đài quan sát Đại dương (OOI) của Mỹ kết nối hơn 900 thiết bị thuộc 5 mạng lưới quan trắc, thu thập dữ liệu thời gian thực về hơn 200 thông số, từ môi trường khí quyển, đại dương đến đáy biển [8]. Mô hình này tạo điều kiện theo dõi đồng thời các quá trình biển diễn ra trong thời gian ngắn và những biến đổi dài hạn, đồng thời cung cấp dữ liệu mở để cộng đồng nghiên cứu tiếp tục khai thác. Canada, thông qua mạng quan trắc cáp quang NEPTUNE, tập trung vào khả năng truyền tải dữ liệu và cấp điện trực tiếp cho thiết bị dưới biển. Tuyến cáp đáy biển dài khoảng 850 km kết nối hàng nghìn cảm biến, cho phép quan trắc độ phân giải cao, gần thời gian thực ở độ sâu đến 2,6 km [9]. Nhờ đó, các nhà khoa học có thể theo dõi liên tục những biến động của môi trường biển mà các chuyến khảo sát định kỳ khó ghi nhận đầy đủ. Trong khi đó, hệ thống DONET của Nhật Bản được thiết kế chuyên biệt cho khu vực rãnh Nankai, với 51 điểm đo đáy biển và các cảm biến địa chấn, áp suất nước, âm thanh và nhiệt độ [10]. Dữ liệu theo đó được truyền theo thời gian thực, phục vụ nghiên cứu chuyển động đáy biển và hỗ trợ công tác theo dõi, cảnh báo động đất, sóng thần.

Điểm chung của ba mô hình trên là xây dựng năng lực nghiên cứu dựa trên mạng lưới quan trắc có tính liên tục và chuyên môn hóa, nhưng trọng tâm kỹ thuật có sự khác biệt: OOI chú trọng thu thập dữ liệu đa ngành trên nhiều vùng biển, NEPTUNE phát huy lợi thế của hạ tầng cáp quang để duy trì kết nối, cấp điện và truyền dữ liệu dưới biển, còn DONET tập trung vào quan trắc địa chấn – sóng thần phục vụ một nhu cầu nghiên cứu và cảnh báo cụ thể. Những ví dụ này cho thấy các cường quốc khoa học biển đã đầu tư không chỉ vào thiết bị khảo sát, mà vào cả hệ thống bảo đảm để dữ liệu được thu thập liên tục, truyền dẫn và khai thác lâu dài. Bên cạnh đó, mặc dù các cấu trúc bán chìm đã được sử dụng rộng rãi trong ngành dầu khí ngoài khơi và một số nền tảng nghiên cứu như Nền tảng nghiên cứu – Nền tảng thiết bị nổi (R/P FLIP) của Mỹ hay dự án SeaOrbiter của Pháp, thế nhưng các mô hình này chỉ giải quyết từng khía cạnh riêng lẻ như tính ổn định hoặc khả năng cư trú dài hạn. Trong bối cảnh đó, “Đảo nổi ngoài khơi” hướng tới một mắt xích khác của năng lực nghiên cứu biển sâu. Khác với các mạng lưới cố định nói trên, nền tảng nổi được thiết kế để đưa nhà khoa học và thiết bị đến khu vực nghiên cứu, duy trì hoạt động tại chỗ và tiến hành thử nghiệm trong điều kiện biển thực tế. Nếu các mạng quan trắc cố định tạo ra chuỗi dữ liệu dài hạn về môi trường biển, thì nền tảng cơ động này có tiềm năng hỗ trợ thử nghiệm, hiệu chỉnh và hoàn thiện công nghệ ngay tại thực địa. Điều này đồng nghĩa với hiện nay chưa có một nền tảng đang vận hành nào có tổ hợp năng lực hoàn toàn tương đương như “Đảo nổi ngoài khơi” của Trung Quốc.

Vì vậy, nếu được hoàn thiện và vận hành đúng thiết kế, nền tảng này có thể giúp Trung Quốc tiến hành các thử nghiệm thiết bị trong điều kiện biển thực tế, giảm sự phụ thuộc vào các đợt khảo sát ngắn hạn và tạo điều kiện kết nối nghiên cứu cơ bản với kiểm nghiệm kỹ thuật. Giá trị công nghệ vì thế không chỉ nằm ở bản thân công trình, mà còn ở khả năng tạo ra chu trình liên tục giữa thiết kế, thử nghiệm, thu thập dữ liệu và cải tiến thiết bị. Về dài hạn, kinh nghiệm vận hành một nền tảng có quy mô và chức năng như vậy có thể đóng góp vào việc hình thành các quy trình kỹ thuật, yêu cầu an toàn và thực hành vận hành cho những cơ sở nghiên cứu biển xa tương tự. Tuy nhiên, vai trò của Trung Quốc trong việc định hình các tiêu chuẩn rộng hơn sẽ còn phụ thuộc vào hiệu quả vận hành thực tế, khả năng chia sẻ kết quả nghiên cứu và mức độ tiếp nhận của cộng đồng khoa học quốc tế.

Là tầm nhìn dài hạn của Trung Quốc nhằm xây dựng cường quốc biển 

Tại kỳ họp Lưỡng hội 2026, Quy hoạch 5 năm lần thứ 15 xác định “nâng cao năng lực biển, đẩy nhanh xây dựng cường quốc biển”, đồng thời yêu cầu tăng cường lực lượng khoa học – công nghệ chiến lược, hoàn thiện hệ thống bảo đảm khảo sát biển sâu và triển khai các công trình biển sâu để nâng cao năng lực tiếp cận, thăm dò, khai thác và bảo đảm an ninh [11]. Đặt trong định hướng đó, hệ thống mạng quan trắc đáy biển và các cuộc khảo sát địa chất – địa vật lý tạo thành những lớp năng lực bổ trợ, giúp Trung Quốc liên tục thu thập dữ liệu, lập bản đồ và gia tăng khả năng tiếp cận các không gian biển xa bờ.

Một minh chứng đáng chú ý là năm 2026, lần đầu tiên Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc chính thức công bố “Bản đồ chi tiết các nguyên tố hóa học đáy biển”. Kết quả này được xây dựng tích hợp từ gần 20 năm khảo sát địa chất biển liên tục tại các vùng biển quan trọng như Bột Hải, Hoàng Hải và biển Hoa Đông [12]. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, khi dữ liệu biển ngày càng được coi là một dạng “tài sản chiến lược”, tương tự như dữ liệu không gian hoặc dữ liệu số. Thêm vào đó, công trình này cũng đánh dấu một bước tiến quan trọng khi việc xác định phân bố và quy luật không gian của các nguyên tố như sắt, mangan, đồng và đất hiếm cho phép tái hiện toàn bộ quá trình tiến hóa địa chất từ lục địa ra đại dương, tương đương với một phân tích tổng thể đối với đáy biển. Trong nghiên cứu địa hóa học biển hiện đại, dữ liệu trầm tích được xem là cơ sở quan trọng để xác định các quá trình địa chất và nguồn tài nguyên khoáng sản, đặc biệt trong việc phát hiện các mỏ sulfide hoặc kim loại quý dưới đáy biển [13]. Mặt khác, việc đưa đất hiếm cùng nhiều nguyên tố kim loại khác vào hệ thống bản đồ địa hóa cũng mở rộng giá trị của dữ liệu từ nghiên cứu khoa học sang nhận diện tiềm năng tài nguyên, trong bối cảnh đất hiếm ngày càng gắn với an ninh chuỗi cung ứng và các ngành công nghệ cao. Trong logic đó, các mạng quan trắc đáy biển và nền tảng nghiên cứu xa bờ không nên được nhìn như những công trình biệt lập, mà là các cấu phần vật chất giúp Trung Quốc tích lũy năng lực hiện diện, thu thập dữ liệu và triển khai hoạt động khoa học – kỹ thuật ở những vùng biển ngày càng xa và sâu.

Song song, việc phê duyệt Trạm quan trắc Trung Sa và triển khai khảo sát địa chất quanh Hoàng Nham trong tháng 8-9/2026 vừa qua cho thấy hạ tầng và hoạt động khoa học đang tiếp tục được mở rộng tại những không gian có giá trị chiến lược và tranh chấp. Cụ thể, tàu Địa chất biển số 10 của Trung Quốc đã thực hiện khảo sát địa chất đa ngành tại vùng biển quanh bãi cạn Hoàng Nham/Scarborough/Bajo de Masinloc nhằm thu thập dữ liệu về thủy văn, địa tầng bằng nhiều phương pháp khảo sát chuyên dụng. Trong bối cảnh bãi cạn Hoàng Nham/Scarborough/Bajo de Masinloc là khu vực tranh chấp giữa Bắc Kinh và Manila, hoạt động khảo sát vì vậy còn củng cố năng lực hiện diện và quản trị không gian biển trong dài hạn.

Là câu hỏi ngỏ về khả năng quân sự hóa

Một mặt, các mạng lưới quan trắc đang tạo ra năng lực thu thập dữ liệu dài hạn, liên tục trên phạm vi rộng; mặt khác, các nền tảng mới như “Đảo nổi ngoài khơi” được thiết kế để vừa có khả năng cơ động, vừa duy trì hoạt động dài ngày tại khu vực biển sâu. Chính sự kết hợp giữa khả năng thu thập dữ liệu, duy trì hiện diện và hỗ trợ hoạt động ngoài khơi đặt ra câu hỏi về mức độ mà các hạ tầng này có thể được chuyển đổi hoặc tích hợp vào những chức năng an ninh khác trong tương lai. Tháng 8/2026, Trung Quốc ban hành Quy chế quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Hoàng Nham, trong đó giao trách nhiệm cho nhiều cơ quan, bao gồm Bộ Tài nguyên Thiên nhiên, Cục Lâm nghiệp và Thảo nguyên quốc gia, Hải cảnh Trung Quốc và chính quyền Hải Nam [14]. Điều này cho thấy một không gian được xác lập dưới danh nghĩa bảo tồn sinh thái đồng thời được đặt trong một cơ chế quản lý liên ngành có sự tham gia của lực lượng chấp pháp biển. Đáng chú ý, trường hợp Đá Vành Khăn cho thấy một kịch bản mà trong đó các công trình ban đầu được Trung Quốc mô tả là phục vụ mục đích dân sự có thể từng bước được mở rộng về quy mô và chức năng. Năm 1995, Trung Quốc giải thích các công trình tại đây là nơi tránh gió cho ngư dân nhưng từ năm 2014, khu vực này được cải tạo thành đảo nhân tạo quy mô lớn, sau đó xuất hiện đường băng, nhà chứa máy bay, radar, cơ sở tên lửa và các công trình hậu cần có khả năng phục vụ quân sự. Trường hợp này không đồng nghĩa mọi hạ tầng lưỡng dụng hiện nay đều sẽ được quân sự hóa, nhưng cho thấy mục đích dân sự được công bố tại thời điểm xây dựng ban đầu không nhất thiết phản ánh đầy đủ chức năng có thể hình thành của công trình về sau. Vì thế, đây là vấn đề cần tiếp tục theo dõi thay vì có thể kết luận chỉ từ mục đích dân sự được công bố của từng dự án.

Một số hàm ý về năng lực quản trị biển cho Việt Nam

Thứ nhất, việc phát triển đồng bộ hạ tầng biển theo hướng đa chức năng là cần thiết. Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy giá trị của hạ tầng biển không chỉ nằm ở công năng trực tiếp của từng công trình, mà còn ở khả năng đồng thời tạo năng lực quan trắc, nghiên cứu, khai thác kinh tế và hỗ trợ bảo đảm an ninh trên biển. Đây cũng là yêu cầu được đặt ra trong Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 về phát triển quốc gia biển mạnh của Việt Nam giai đoạn 2026-2030, khi đồng thời xác định phát triển đồng bộ hạ tầng biển, nâng cao năng lực khoa học – công nghệ và bảo đảm quốc phòng, an ninh là những nhiệm vụ trọng tâm. Thực tiễn Việt Nam đã cho thấy một số hạ tầng biển có thể đồng thời phục vụ mục tiêu kinh tế và quốc phòng – an ninh. Quy hoạch hệ thống cảng cá và khu neo đậu tránh trú bão đến năm 2030 xác định các dự án kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh là một nhóm được ưu tiên đầu tư, đồng thời định hướng hoàn thiện hệ thống cảng cá, khu neo đậu tại các đảo, đặc biệt ở Trường Sa và Hoàng Sa. Trên thực tế, khu neo đậu tránh trú bão Phú Quý giai đoạn 2 hoàn thành năm 2026 có khả năng tiếp nhận khoảng 1.000 tàu cá, phục vụ các tàu hoạt động tại ngư trường Nam Trung Bộ, Trường Sa và DK1, qua đó đồng thời hỗ trợ hoạt động kinh tế biển và tăng cường năng lực hiện diện trên các vùng biển xa bờ.

Thứ hai, để đáp ứng được nhu cầu về hạ tầng, điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực khoa học và công nghệ biển như một trụ cột trong quản trị biển. Mặc dù Việt Nam đã xác định phát triển kinh tế biển và quản trị đại dương là ưu tiên chiến lược thông qua Nghị quyết 36-NQ/TW 2018, thực tiễn năm 2026 cho thấy năng lực dữ liệu và công nghệ biển vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Từ cuối tháng 3/2026, Việt Nam mới đưa Hệ thống thông tin khai thác và sử dụng tài nguyên biển vào vận hành thống nhất trên toàn quốc, kết nối 21/21 tỉnh, thành phố có biển và tích hợp 54 lớp dữ liệu [15]. Tuy nhiên, đến tháng 7/2026, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam vẫn xác định hiện đại hóa cơ sở dữ liệu biển, tăng cường điều tra cơ bản và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là những nhiệm vụ trọng tâm, đồng thời thừa nhận những hạn chế về nhân lực chuyên môn, phối hợp giữa các đơn vị và nguồn lực triển khai [16].

Là một quốc gia có lợi thế về xuất khẩu thủy hải sản, điều này trở thành yêu cầu đặc biệt rõ trong quản lý nguồn lợi thủy sản của Việt Nam. Năm 2026, nguồn lợi thủy sản tự nhiên có xu hướng suy giảm do khai thác kéo dài và áp lực môi trường trong khi các hoạt động khai thác biển vẫn phải đối mặt với yêu cầu giảm cường lực khai thác và chuyển đổi sang mô hình bền vững. Vấn đề đáng chú ý là năng lực quản lý chưa hoàn toàn theo kịp yêu cầu này, bởi cơ sở dữ liệu về nguồn lợi thủy sản vẫn chưa hoàn thiện, chưa được cập nhật đầy đủ và liên tục, một số khu vực còn thiếu dữ liệu do chưa được điều tra. Khi không nắm được đầy đủ trữ lượng, phân bố và biến động của nguồn lợi, việc xác định hạn ngạch, khu vực và cường độ khai thác dễ trở nên bị động. Do đó, đầu tư vào mạng lưới quan trắc và cơ sở dữ liệu số không chỉ nhằm tạo thêm thông tin khoa học, mà phải trở thành nền tảng để xác định sức chịu tải của từng không gian biển và điều chỉnh hoạt động khai thác theo biến động thực tế của hệ sinh thái.

Thứ ba, kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy quản trị biển hiệu quả đòi hỏi không chỉ năng lực khoa học – công nghệ mà còn khả năng phối hợp thống nhất giữa các lĩnh vực và cấp quản lý. Đây là điểm Việt Nam vẫn cần tiếp tục khắc phục. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam thừa nhận tiến độ phối hợp giữa các đơn vị còn là một khó khăn, bên cạnh hạn chế về nhân lực chuyên môn và nguồn lực triển khai [17]. Cùng năm, cơ quan quản lý tiếp tục đề xuất bổ sung cơ chế nhằm hạn chế chồng chéo thẩm quyền và khoảng trống quản lý, nhất là tại vùng biển liên tỉnh và những khu vực nằm ngoài ranh giới quản lý hành chính của địa phương.

Thứ tư, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng, đặc biệt tại Biển Đông, năng lực quản trị biển của Việt Nam cần được nhìn nhận không chỉ ở góc độ kinh tế mà còn ở góc độ chiến lược. Việt Nam vẫn còn thiếu các công cụ và chiến lược hiệu quả để xử lý các chiến thuật “vùng xám” trên biển, nơi ranh giới giữa dân sự và quân sự ngày càng mờ nhạt. Trong khi đó, các hoạt động khảo sát, thu thập dữ liệu và xây dựng hạ tầng khoa học biển của các quốc gia khác lại đang góp phần trực tiếp vào việc củng cố hiện diện và ảnh hưởng trên biển. Yêu cầu này càng rõ trong bối cảnh môi trường an ninh xuất hiện những vấn đề mới, phức tạp và khó dự đoán. Tại Diễn đàn Hương Sơn Bắc Kinh lần thứ 13, Đại tướng Phan Văn Giang, Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng nhận định thế giới đang trải qua những thay đổi mang tính bước ngoặt, phức tạp và khó đoán định, đồng thời dẫn lại nhận định “biến cục trăm năm chưa từng có” của Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình [18]. Cùng trong khoảng thời gian đó, Thủ tướng Lê Minh Hưng nhấn mạnh phải chuẩn bị khả năng ứng phó với những tình huống “chưa có tiền lệ về quân sự – quốc phòng”, đồng thời chủ động gắn quốc phòng với kinh tế – xã hội, công trình hạ tầng chiến lược,v.v.

*Moon pool (khoang hở trung tâm) là một cấu trúc kỹ thuật dạng giếng thẳng đứng xuyên qua thân tàu hoặc giàn nổi, cho phép triển khai và thu hồi các thiết bị nghiên cứu biển (như ROV, AUV, cảm biến hoặc hệ thống khoan) trực tiếp xuống nước trong điều kiện ổn định. Nhờ được bố trí bên trong thân tàu, moon pool giúp giảm thiểu tác động của sóng và thời tiết, từ đó tăng độ chính xác, an toàn và khả năng vận hành liên tục trong các hoạt động nghiên cứu và khai thác biển sâu.

Tác giả: Nguyễn Thị Linh Nga

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

[1] Haizhongzhou Shipbuilding (2026), “World’s first ‘Far-Sea Floating Island’! Construction of major national science and technology infrastructure has commenced,” Haizhongzhou Shipbuilding, 23/6/2026, https://www.hzzship.com/2026/06/23/worlds-first-far-sea-floating-island-construction-of-major-national-science-and-technology-infrastructure-has-commenced/ .

[2] [3] CGTN (2026), “Hot Take: Meet China’s 30-story floating island for deep-sea research”, China Global Television Network, https://www.facebook.com/ChinaGlobalTVNetwork/videos/919182947564702/

[4] South China Morning Post (2026), “China to build environmental monitoring station near disputed Scarborough Shoal”, South China Morning Post, 19/8/2026, https://www.scmp.com/news/china/diplomacy/article/3364581/china-build-environmental-monitoring-station-near-disputed-scarborough-shoal

[5] 新华社 (2017), “我国将建设国家海底科学观测网”, 新华网, 8/6/2017, https://www.xinhuanet.com/politics/2017-06/08/c_1121111221.htm

[6] 生态环境部 (2024), “关于海底科学观测网—南海海底观测子网项目环境影响报告书的批复”(环审〔2024〕35号), 中华人民共和国生态环境部, https://www.mee.gov.cn/xxgk2018/xxgk/xxgk11/202403/t20240327_1069383.html

[7] Chinese Academy of Sciences (2019), “BeiDou Achieves Real-time Transmission of Deep-sea Data,” Chinese Academy of Sciences, 2/2/2019, https://english.cas.cn/newsroom/news/201902/t20190202_205303.shtml .

[8] Ocean Observatories Initiative (2025), “By the Numbers: Data that Drives Discovery,” Ocean Observatories Initiative, https://oceanobservatories.org/about-ooi/by-the-numbers/ .

[9] Ocean Networks Canada (n.d.), “Cabled Networks,” Ocean Networks Canada, https://www.oceannetworks.ca/observatories/physical-infrastructure/cabled-networks/

[10] Japan Agency for Marine-Earth Science and Technology (JAMSTEC) (n.d.), “地震・津波観測監視システム:DONET,” JAMSTEC, https://www.seafloor.bosai.go.jp/DONET/ .

[11] 国家发展和改革委员会 (2026), “中华人民共和国国民经济和社会发展第十五个五年规划纲要”, 中华人民共和国国家发展和改革委员会, 17/3/2026, https://www.ndrc.gov.cn/fggz/fzzlgh/gjfzgh/202603/U020260317369114704096.pdf

[12] Ma Tong (2026), “China releases first seabed geochemical map of eastern waters”, Global Times, https://www.globaltimes.cn/page/202604/1358863.shtml.

[13] Yang, P., Li, C., Dang, Y., Fan, L., Yang, B., Guan, Y., Zhao, Q., & Du, D. (2024), “Geochemical Characteristics of Seabed Sediments in the Xunmei Hydrothermal Field (26°S), Mid-Atlantic Ridge: Implications for Hydrothermal Activity”, Minerals, 14(1), 107, https://www.mdpi.com/2075-163X/14/1/107

[14] 自然资源部、国家林业和草原局、中国海警局、海南省人民政府 (2026), “自然资源部 国家林业和草原局 中国海警局 海南省人民政府关于印发《黄岩岛国家级自然保护区管理办法》的通知”(自然资规〔2026〕4号), 中华人民共和国自然资源部, https://www.forestry.gov.cn/c/www/gsgg/682994.jhtml

[15] Thu Cúc (2026), “Kết nối liên thông dữ liệu tài nguyên biển”, Báo Điện tử Chính phủ, 8/5/2026, https://baochinhphu.vn/ket-noi-lien-thong-du-lieu-tai-nguyen-bien-102260508154325203.htm

[16] [17] Muôn Nguyễn & Đỗ Hằng (2026), “Cục Biển và Hải đảo Việt Nam: Tăng tốc hoàn thiện thể chế, thúc đẩy quản lý tổng hợp tài nguyên biển trong 6 tháng đầu năm 2026”, Cục Biển và Hải đảo Việt Nam, https://vasi.mae.gov.vn/cuc-bien-va-hai-dao-viet-nam-tang-toc-hoan-thien-the-che-thuc-day-quan-ly-tong-hop-tai-nguyen-bien-trong-6-thang-dau-nam-2026-2189.htm

[18] VOV (2026), “Phát biểu của Đại tướng Phan Văn Giang tại Diễn đàn Hương Sơn Bắc Kinh lần thứ 13”, Đài Tiếng nói Việt Nam, https://vov.vn/chinh-tri/phat-bieu-cua-dai-tuong-phan-van-giang-tai-dien-dan-huong-son-bac-kinh-lan-thu-13-post1333401.vov

Tags: biển sâuchiến lược biểncường quốc biểnHạ tầng biểnTrung Quốc
ShareTweetShare
Bài trước

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển

Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển

16/10/2026
Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

13/10/2026
Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

11/10/2026
Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

09/10/2026
Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

07/10/2026
Quan điểm dân tộc của Trung Quốc Đại lục và Đài Loan trong việc định hình mục tiêu thống nhất hai bờ

Quan điểm dân tộc của Trung Quốc Đại lục và Đài Loan trong việc định hình mục tiêu thống nhất hai bờ

05/10/2026
Tình hình nước Đức dưới thời Thủ tướng Friedrich Merz trong cuộc bầu cử cấp bang

Tình hình nước Đức dưới thời Thủ tướng Friedrich Merz trong cuộc bầu cử cấp bang

03/10/2026
Tính thực dụng và giới hạn chiến lược của quan hệ Việt Nam – Myanmar trong một ASEAN biến động

Tính thực dụng và giới hạn chiến lược của quan hệ Việt Nam – Myanmar trong một ASEAN biến động

30/09/2026

Tin Mới

Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển

Sự phát triển trong xây dựng hạ tầng biển Trung Quốc năm 2026: Đằng sau những bước tiến về khoa học biển

16/10/2026
5
Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

13/10/2026
134
Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

11/10/2026
239
Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

09/10/2026
123

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.