Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

26/02/2026
in Chính trị, Chuyên gia, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)
0
SHARES
9
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Lịch sử quan hệ quốc tế hiện đại cho thấy, mỗi giai đoạn biến động lớn của môi trường chính trị – an ninh thế giới đều gắn liền với sự vận động và tái cấu trúc trong quan hệ giữa các nước lớn: Từ hệ thống Hòa ước Westphalia thế kỷ XVII, trật tự châu Âu thế kỷ XIX, đến trật tự hai cực trong Chiến tranh Lạnh và trật tự hậu Chiến tranh Lạnh sau năm 1991.

Điểm chung xuyên suốt là quan hệ giữa các cường quốc luôn đóng vai trò then chốt trong việc hình thành, duy trì hoặc phá vỡ cục diện quốc tế.

Bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, môi trường chính trị – an ninh quốc tế đang chứng kiến những biến động sâu sắc, phức tạp và khó dự báo hơn bất kỳ giai đoạn nào kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, khác với những nhận định mang tính hiện tượng về xung đột, khủng hoảng hay bất ổn, bản chất của những biến động hiện nay nằm ở sự điều chỉnh mang tính cấu trúc trong quan hệ giữa các nước lớn, đặc biệt là giữa Mỹ, Trung Quốc và Nga. Chính sự vận động này đang tạo ra những thay đổi căn bản đối với cấu trúc quyền lực, luật chơi và phương thức tương tác trong hệ thống quốc tế. Nhìn lại thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cục diện chính trị – an ninh thế giới được định hình rõ nét bởi quan hệ đối đầu mang tính ý thức hệ và chiến lược giữa hai siêu cường Mỹ và Liên Xô. Trật tự hai cực tuy căng thẳng nhưng lại có mức độ ổn định tương đối, bởi ranh giới đối đầu, phạm vi ảnh hưởng và cơ chế kiềm chế lẫn nhau khá rõ ràng. Quan hệ nước lớn trong giai đoạn này vận động chủ yếu theo logic “đối đầu → cân bằng → răn đe”, trong đó xung đột trực tiếp giữa các cường quốc được hạn chế nhờ nỗi lo về chiến tranh hạt nhân.[1] Chính sự ổn định mang tính cưỡng ép đó đã tạo ra một cục diện quốc tế mang tính đóng, với không gian chiến lược hạn chế cho các quốc gia vừa và nhỏ.

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, thế giới bước vào giai đoạn hậu hai cực với kỳ vọng về một trật tự quốc tế hòa bình, hợp tác và dựa trên luật lệ. Trong bối cảnh Mỹ nổi lên là siêu cường duy nhất, quan hệ giữa các nước lớn chuyển từ đối đầu sang vừa hợp tác vừa cạnh tranh, trong đó hợp tác giữ vai trò chủ đạo. Cục diện chính trị – an ninh quốc tế thời kỳ này mang tính mở hơn, với sự mở rộng của toàn cầu hóa, đa phương hóa và các thể chế quốc tế. Tuy nhiên, chính sự mất cân đối quyền lực trong trật tự đơn cực tương đối đó đã gieo mầm cho những điều chỉnh chiến lược sau này. Bước ngoặt quan trọng diễn ra khi sự trỗi dậy nhanh chóng của Trung Quốc, cùng với sự phục hồi vai trò của Nga và những điều chỉnh chiến lược của Mỹ, làm lung lay nền tảng của trật tự hậu Chiến tranh Lạnh. Khác với Chiến tranh Lạnh, quan hệ nước lớn hiện nay không còn bị ràng buộc chặt chẽ bởi đối đầu ý thức hệ thuần túy, mà vận động theo logic phức tạp hơn, kết hợp giữa cạnh tranh quyền lực, lợi ích kinh tế, công nghệ và ảnh hưởng thể chế. Điều này khiến môi trường chính trị – an ninh quốc tế vừa mang dáng dấp của đối đầu chiến lược, vừa chứa đựng các yếu tố đan xen của hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau.

Điểm khác biệt căn bản giữa giai đoạn hiện nay và Chiến tranh Lạnh nằm ở tính chất và phương thức vận động của quan hệ nước lớn.

Nếu như trong Chiến tranh Lạnh, quan hệ nước lớn mang tính đối đầu tương đối ổn định và có thể dự báo, thì hiện nay, sự vận động đó mang tính linh hoạt, đa tầng nấc và khó xác định ranh giới rõ ràng. Cạnh tranh không chỉ diễn ra trong lĩnh vực quân sự mà lan rộng sang kinh tế, công nghệ, chuỗi cung ứng, không gian mạng và chuẩn mực quốc tế. Điều này làm cho cục diện chính trị – an ninh thế giới trở nên phân mảnh, thiếu ổn định và dễ bị tác động bởi các cú sốc khu vực.[2] Từ góc độ lý thuyết quan hệ quốc tế, sự chuyển dịch này phản ánh sự tái cân bằng quyền lực trong hệ thống quốc tế, một quy luật đã được chỉ ra trong các học thuyết hiện thực và hiện thực cấu trúc. Tuy nhiên, thực tiễn hiện nay cho thấy, sự tái cân bằng đó không diễn ra theo một trật tự tuyến tính hay có điểm kết thúc rõ ràng, mà diễn ra trong trạng thái chuyển tiếp kéo dài, nơi các nước lớn vừa cạnh tranh để mở rộng ảnh hưởng, vừa kiềm chế để tránh đối đầu trực tiếp. Chính trạng thái “chuyển tiếp chưa hoàn tất” này là nguồn gốc sâu xa của những bất ổn hiện nay.

Xuất phát từ cách nhìn đó, vấn đề đặt ra ở đây không phải là mô tả môi trường chính trị – an ninh quốc tế như một bức tranh tĩnh, cũng không dừng lại ở việc liệt kê các điểm nóng, xung đột hay biểu hiện cạnh tranh đang diễn ra. Trọng tâm của vấn đề là làm rõ vì sao cục diện quốc tế lại biến động theo hướng hiện nay và câu trả lời nằm ở sự vận động và điều chỉnh trong quan hệ giữa các nước lớn. Khi ưu tiên chiến lược, cách tiếp cận và mức độ tương tác giữa các nước lớn thay đổi, thì cấu trúc quyền lực, luật chơi và hành vi của các chủ thể khác trong hệ thống quốc tế cũng buộc phải điều chỉnh theo. Chính từ điểm này, cần đi sâu làm rõ cách những thay đổi trong quan hệ nước lớn đang trực tiếp định hình xu hướng và tính chất của môi trường chính trị – an ninh thế giới và khu vực. Cách tiếp cận này cho phép nhìn rõ mối liên hệ nhân – quả giữa sự điều chỉnh trong tương tác của các nước lớn và những biến động an ninh đang diễn ra, thay vì chỉ dừng lại ở mô tả hiện tượng hay sự kiện riêng lẻ. Qua đó có thể thấy rằng, nhiều diễn biến tưởng như cục bộ hoặc ngắn hạn thực chất là hệ quả của những dịch chuyển sâu hơn trong quan hệ quyền lực và lợi ích ở tầm chiến lược.

Các yếu tố tác động tới cục diện chính trị – an ninh quốc tế

Yếu tố đầu tiên là chủ thể nhà nước – nhân tố chi phối cục diện

Trong lịch sử quan hệ quốc tế, quan hệ giữa các nước lớn không chỉ phản ánh trạng thái của cục diện chính trị – an ninh quốc tế, mà chính là lực lượng kiến tạo và định hình cục diện đó.[3] Từ rất sớm, các nhà tư tưởng hiện thực cổ điển như Thucydides hay sau này là Morgenthau đều chỉ ra rằng trật tự quốc tế, về bản chất, là sản phẩm của sự phân bổ quyền lực giữa các chủ thể mạnh nhất trong hệ thống.[4] Thực tiễn lịch sử xác nhận rõ điều này, trật tự Vienna sau các cuộc chiến tranh Napoleon không phải là kết quả của hòa bình tự phát, mà là thỏa hiệp quyền lực giữa các cường quốc châu Âu;[5] trật tự Yalta sau Thế chiến II phản ánh trực tiếp sự phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa Mỹ và Liên Xô. Trật tự hai cực thời Chiến tranh Lạnh được duy trì không phải bởi sự vắng mặt của xung đột, mà bởi trạng thái cân bằng và kiềm chế chiến lược giữa hai siêu cường.

Từ góc nhìn đó, có thể thấy một quy luật xuyên suốt là khi quan hệ giữa các nước lớn đạt được trạng thái ổn định tương đối, cục diện chính trị – an ninh quốc tế dù căng thẳng vẫn có trật tự và giới hạn. Ngược lại, khi quan hệ nước lớn bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu, cục diện tất yếu rơi vào biến động và bất định. Thời kỳ cuối Chiến tranh Lạnh là minh chứng điển hình, ngay cả khi đối đầu ý thức hệ gay gắt, sự ổn định trong quan hệ Mỹ – Liên Xô, đặc biệt sau các thỏa thuận kiểm soát vũ khí chiến lược như SALT hay INF, vẫn tạo ra một khung an ninh có thể dự báo. Ngược lại, giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh chứng kiến một nghịch lý khi xung đột quy mô lớn giữa các cường quốc không xảy ra, nhưng sự thiếu vắng một cơ chế điều tiết quan hệ nước lớn ổn định lại khiến môi trường an ninh toàn cầu ngày càng mong manh.

Chính trong bối cảnh đó, việc đặt trọng tâm phân tích vào Mỹ, Trung Quốc và Nga không phải là sự giản lược tùy tiện, mà phản ánh đúng cấu trúc quyền lực thực tế của hệ thống quốc tế hiện nay. Mỹ vẫn là cường quốc duy nhất sở hữu sức mạnh tổng hợp vượt trội và khả năng hiện diện toàn cầu. Trung Quốc là cường quốc đang lên với tham vọng và năng lực tái định hình trật tự khu vực và từng bước mở rộng ảnh hưởng toàn cầu. Còn Nga, dù hạn chế về kinh tế, vẫn giữ vai trò đặc biệt trong lĩnh vực an ninh – quân sự và địa chính trị, nhất là tại không gian Á – Âu. Các cường quốc khác như EU, Nhật Bản hay Ấn Độ tuy có vai trò quan trọng, nhưng hoặc thiếu tính thống nhất chiến lược, hoặc chưa đủ khả năng chi phối trực tiếp cấu trúc an ninh toàn cầu ở mức độ tương đương.

Điểm đáng chú ý của giai đoạn hiện nay là ba nước lớn này đang đồng thời điều chỉnh chiến lược ở cấp độ căn bản, chứ không chỉ điều chỉnh chiến thuật hay phản ứng trước các sự kiện riêng lẻ. Mỹ chuyển từ tư duy quản trị trật tự tự do toàn cầu sang ưu tiên cạnh tranh nước lớn; Trung Quốc từ giấu mình chờ thời sang chủ động định hình luật chơi; Nga từ hội nhập hạn chế với phương Tây sang đối đầu chiến lược kéo dài. Sự điều chỉnh đồng thời và kéo dài này làm phá vỡ trạng thái cân bằng hình thành sau Chiến tranh Lạnh vốn dựa trên giả định rằng Mỹ giữ vai trò trung tâm, Trung Quốc hội nhập hòa bình và Nga dần trở thành một phần của trật tự phương Tây mở rộng.

Vì vậy, điểm cốt lõi của cục diện chính trị – an ninh quốc tế hiện nay không nằm ở việc thế giới nhiều xung đột hơn, mà ở chỗ nền tảng quan hệ giữa các nước lớn đang dịch chuyển một cách cấu trúc. Các điểm nóng, khủng hoảng hay xung đột khu vực, xét đến cùng, là hệ quả và biểu hiện của quá trình điều chỉnh đó. Khi các nước lớn chưa xác lập được một khuôn khổ quan hệ ổn định mới, môi trường an ninh quốc tế tất yếu rơi vào trạng thái phân mảnh, thiếu cơ chế kiểm soát và khó dự báo, một trạng thái mang tính chuyển tiếp nhưng đầy rủi ro đối với toàn bộ hệ thống quốc tế.

Mỹ: Điều chỉnh chiến lược toàn cầu

Trong gần ba thập niên sau Chiến tranh Lạnh, chiến lược toàn cầu của Mỹ được xây dựng trên một tiền đề mang tính cấu trúc với việc Mỹ là siêu cường duy nhất có khả năng chi phối trật tự quốc tế cả về quân sự, kinh tế lẫn thể chế.[6] Giai đoạn này, chi tiêu quốc phòng của Mỹ thường xuyên chiếm khoảng 35 – 40% tổng chi tiêu quân sự toàn cầu, riêng năm 2010 con số này đạt xấp xỉ 700 tỷ USD, cao hơn tổng chi tiêu của gần 10 nước đứng sau cộng lại.[7] Năng lực đó cho phép Washington duy trì hơn 1000 căn cứ tại nước ngoài, chưa kể các căn cứ tạm trú bao gồm cả bí mật và công khai, theo báo cáo của Trung tâm nghiên cứu chiến lược và quốc tế Mỹ (CSIS) tháng 5/2011,[8] hiện diện đồng thời tại châu Âu, Trung Đông và châu Á – Thái Bình Dương, đóng vai trò như người bảo trợ an ninh cho phần lớn các khu vực then chốt. Trong bối cảnh ấy, quan hệ giữa Mỹ với các nước lớn khác, kể cả Trung Quốc và Nga, chủ yếu được quản lý trong khuôn khổ hội nhập, răn đe và điều tiết, hơn là đối đầu mang tính sinh tử. Chính tiền đề chiến lược này đã tạo ra một cục diện an ninh mang tính thứ bậc, trong đó Mỹ giữ vai trò trung tâm, các đồng minh và đối tác điều chỉnh chính sách dựa trên cam kết của Washington, còn các cường quốc khác buộc phải vận hành trong không gian chiến lược do Mỹ định hình. Điều quan trọng là sự ổn định tương đối của cục diện thời kỳ này không xuất phát từ sự hài hòa lợi ích toàn cầu, mà từ việc Mỹ có đủ năng lực và ý chí để duy trì trật tự theo cách có lợi cho mình. Nói cách khác, chính cách Mỹ lựa chọn quan hệ và vị thế của mình đã tạo ra cục diện, chứ không phải cục diện tự thân ổn định.

Bước ngoặt xuất hiện từ thập niên 2010, khi Washington buộc phải điều chỉnh lại giả định chiến lược nền tảng. Trung Quốc vươn lên trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, chi tiêu quốc phòng tăng trung bình trên 7 – 8%/năm trong suốt hai thập niên. Nga, sau giai đoạn suy yếu, từng bước tái khẳng định vai trò cường quốc quân sự – an ninh, đặc biệt tại không gian hậu Xô viết. Trước thực tế đó, Mỹ lần lượt xác lập cạnh tranh nước lớn là trọng tâm trong Chiến lược An ninh Quốc gia 2017[9] và được tái khẳng định trong các văn kiện chiến lược những năm 2020. Đây không chỉ là sự thay đổi về diễn ngôn, mà là sự điều chỉnh mang tính cấu trúc trong cách Mỹ nhìn nhận quan hệ với các nước lớn khác.

Sự điều chỉnh này kéo theo những hệ quả trực tiếp đối với cục diện toàn cầu. Dù ngân sách quốc phòng Mỹ tiếp tục tăng và dự kiến vượt mốc 900 tỷ USD/năm[10], Washington không còn duy trì cách tiếp cận hiện diện bao trùm như trước. Thay vào đó là ưu tiên lựa chọn trọng điểm, tập trung nguồn lực vào các không gian chiến lược liên quan trực tiếp đến cạnh tranh với Trung Quốc và Nga. Việc Mỹ rút quân khỏi Afghanistan, thu hẹp can dự trực tiếp tại Trung Đông, hay yêu cầu đồng minh châu Âu gánh vác nhiều hơn trách nhiệm an ninh là những biểu hiện rõ nét của sự điều chỉnh này. Điều cần nhấn mạnh là không phải vì cục diện thế giới bất ổn mà Mỹ buộc phải thu hẹp vai trò, mà chính vì Mỹ chủ động điều chỉnh vai trò nên cục diện mới bước vào trạng thái phân tán và bất định hơn.

Hệ quả sâu xa hơn là cục diện an ninh quốc tế chuyển từ trạng thái được bảo trợ sang trạng thái cạnh tranh phân mảnh. Khi Mỹ không còn đóng vai trò người bảo đảm trật tự mang tính toàn cầu như trước, các không gian chiến lược trở nên nhạy cảm hơn trước cạnh tranh ảnh hưởng giữa các nước lớn. Đồng minh của Mỹ phải tự điều chỉnh chiến lược, tìm kiếm thêm đối tác, các cường quốc khác có thêm dư địa để mở rộng vai trò, còn các cơ chế an ninh truyền thống dần bộc lộ hạn chế trong việc kiểm soát xung đột. Theo nghĩa đó, sự điều chỉnh trong quan hệ và cách tiếp cận chiến lược của Mỹ chính là một trong những nguồn gốc quan trọng nhất làm thay đổi cách thức vận hành của cục diện chính trị – an ninh quốc tế hiện nay, chứ không đơn thuần là phản ứng thụ động trước các biến động bên ngoài.

Một biểu hiện đặc biệt quan trọng của sự điều chỉnh chiến lược từ phía Mỹ là sự thay đổi cách tiếp cận đối với chủ nghĩa đa phương và các cơ chế quản trị toàn cầu, thể hiện rõ nét nhất dưới các chính quyền theo đuổi đường lối “Nước Mỹ trên hết”. Trong nhiệm kỳ Trump 1.0, Washington không còn xem các thể chế đa phương là công cụ mở rộng ảnh hưởng và duy trì trật tự, mà ngày càng nhìn nhận chúng như gánh nặng chi phí và rào cản đối với lợi ích quốc gia trước mắt. Hệ quả là Mỹ lần lượt rút khỏi hoặc làm suy yếu vai trò tại nhiều cơ chế quan trọng như: rút khỏi Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, TPP; ngừng đóng góp cho UNESCO; tạm dừng tài trợ và rút khỏi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) vào năm 2020 và liên tục gây sức ép cắt giảm ngân sách Liên Hợp Quốc.[11] Riêng với LHQ, Mỹ từng đóng góp khoảng 22% ngân sách thường niên và gần 28% ngân sách gìn giữ hòa bình, nên bất kỳ sự chậm trễ hay cắt giảm nào từ Washington đều tạo ra tác động tức thì đối với hoạt động của hệ thống này. Xu hướng hoài nghi đa phương không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành một dòng tư duy bền vững trong chính sách đối ngoại Mỹ. Trong bối cảnh Trump 2.0 quay trở lại Nhà Trắng, cách tiếp cận ưu tiên tuyệt đối lợi ích quốc gia tiếp tục được tái khẳng định, với việc xem xét lại cam kết tài chính, vai trò lãnh đạo và mức độ can dự của Mỹ trong các thể chế toàn cầu. Sự nhất quán này cho thấy đây không chỉ là lựa chọn cá nhân của một đời tổng thống, mà phản ánh sự điều chỉnh sâu sắc trong cách Mỹ xác lập quan hệ giữa quyền lực quốc gia và trật tự đa phương.

Hệ quả của sự điều chỉnh đó đối với cục diện chính trị – an ninh quốc tế là rất rõ nét. Khi quốc gia đóng vai trò trụ cột của hệ thống đa phương giảm mức độ cam kết, các tổ chức quốc tế không chỉ thiếu hụt nguồn lực tài chính, mà còn suy giảm năng lực điều phối và tính chính danh. WHO gặp khó khăn trong huy động tài chính và phối hợp phản ứng toàn cầu về dịch bệnh, các cơ quan gìn giữ hòa bình của LHQ đối mặt với tình trạng thiếu ngân sách, trì hoãn triển khai và thu hẹp quy mô, còn các diễn đàn đa phương ngày càng khó đạt được đồng thuận trong những vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, y tế hay an ninh con người. Theo nghĩa đó, sự suy yếu của quản trị toàn cầu không bắt nguồn từ việc thế giới trở nên phức tạp hơn, mà từ việc quan hệ của Mỹ với các thể chế đa phương đã thay đổi về chất. Điều này góp phần làm gia tăng xu hướng phân mảnh thể chế và cạnh tranh luật chơi, khi các nước lớn khác hoặc tìm cách lấp khoảng trống ảnh hưởng, hoặc thúc đẩy các khuôn khổ thay thế mang tính chọn lọc. Trật tự quốc tế vì thế không còn được điều phối bởi một trung tâm quyền lực đa phương rõ ràng, mà vận hành ngày càng nhiều theo logic lợi ích quốc gia và liên kết linh hoạt.

Nói cách khác, chính sự điều chỉnh trong cách Mỹ nhìn nhận và tham gia chủ nghĩa đa phương đã trực tiếp làm thay đổi nền tảng quản trị của hệ thống quốc tế, từ đó tái định hình cục diện chính trị – an ninh toàn cầu theo hướng kém ổn định và khó kiểm soát hơn.

Trung Quốc: Mở rộng ảnh hưởng chiến lược

Điểm then chốt khiến Trung Quốc trở thành nhân tố tái cấu trúc cục diện, chứ không chỉ là một đối tượng của cạnh tranh nước lớn, nằm ở việc Bắc Kinh chủ động thiết kế, dẫn dắt và thể chế hóa các không gian hợp tác, diễn đàn và sáng kiến mới, song song với việc tận dụng trật tự hiện hữu. Nếu trong Chiến tranh Lạnh, Trung Quốc phần lớn đứng ngoài các cấu trúc an ninh và thể chế toàn cầu do hai siêu cường chi phối, thì trong giai đoạn hiện nay, nước này đã chuyển sang vị thế kiến tạo luật chơi, sân chơi và diễn ngôn, từ đó trực tiếp làm thay đổi cách thức vận hành của cục diện quốc tế.

Trên phương diện an ninh – chính trị, Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) là minh chứng tiêu biểu. Khởi nguồn từ cơ chế xây dựng lòng tin khu vực sau Chiến tranh Lạnh, SCO đã phát triển thành một tổ chức an ninh – chính trị đa phương quy mô lớn, bao trùm phần lớn không gian Á – Âu, với các thành viên chủ chốt gồm Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Pakistan và các nước Trung Á. Hiện nay, các nước SCO chiếm hơn 40% dân số thế giới và khoảng 25% GDP toàn cầu. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô, mà ở chức năng chiến lược, SCO đã hình thành một khuôn khổ hợp tác an ninh không do phương Tây dẫn dắt, bao gồm chống khủng bố, an ninh biên giới, tập trận chung và điều phối chính sách.[12] Thông qua SCO, Trung Quốc cùng với Nga góp phần làm giảm vai trò độc tôn của các cơ chế an ninh truyền thống ở lục địa Á – Âu, đẩy cục diện an ninh khu vực này sang trạng thái đa trung tâm, khó bị chi phối bởi một trục quyền lực duy nhất. Cùng với đó, diễn đàn An ninh Hương Sơn được xây dựng như một không gian đối thoại an ninh – quốc phòng mang dấu ấn Trung Quốc, đóng vai trò đối trọng với Đối thoại Shangri-La do phương Tây dẫn dắt. Trong khi đó, Diễn đàn Bác Ngao được định vị như một “Davos châu Á”, nơi Bắc Kinh truyền tải tầm nhìn về phát triển, hội nhập và quản trị toàn cầu.

Việc duy trì thường niên các diễn đàn này cho thấy Trung Quốc không chỉ gia tăng ảnh hưởng vật chất, mà còn chủ động định hình diễn ngôn và khung tư duy về an ninh, phát triển và trật tự quốc tế.

Ở cấp độ toàn cầu, vai trò của Trung Quốc trong BRICS ngày càng nổi bật. Từ một nhóm các nền kinh tế mới nổi, BRICS đã mở rộng thành một cơ chế hợp tác mang tham vọng cải cách trật tự tài chính – kinh tế toàn cầu, với các định chế như Ngân hàng Phát triển Mới (NDB). Việc BRICS mở rộng thành viên trong những năm gần đây phản ánh sức hút của các khuôn khổ hợp tác không do phương Tây chi phối, đồng thời cho thấy sự dịch chuyển trọng tâm quyền lực kinh tế – chính trị toàn cầu.[13] Trung Quốc, với vai trò đầu tàu, tăng cường hợp tác với Nga, đã góp phần làm phân tầng hệ thống toàn cầu, nơi các nước đang phát triển có thêm lựa chọn ngoài các thiết chế truyền thống.[14]

Ở bình diện thể chế và kinh tế, Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng châu Á (AIIB) là ví dụ điển hình. Được thành lập năm 2015 với vốn đăng ký ban đầu 100 tỷ USD, đến nay AIIB đã có hơn 100 quốc gia thành viên, trong đó có nhiều đồng minh thân cận của Mỹ như Anh, Đức, Pháp, Australia.[15] Việc các nước này tham gia, bất chấp sự dè dặt ban đầu từ Washington, cho thấy các thiết chế do Trung Quốc khởi xướng đã đủ sức làm thay đổi hành vi chiến lược của các chủ thể trong hệ thống, qua đó trực tiếp tác động tới cục diện thể chế toàn cầu. Đáng chú ý hơn, trong những năm gần đây, Trung Quốc không chỉ xây dựng thiết chế và diễn đàn, mà còn đưa ra các sáng kiến mang tính khung khổ về quản trị toàn cầu, như Sáng kiến An ninh Toàn cầu (GSI), Sáng kiến Phát triển Toàn cầu (GDI) và Sáng kiến Văn minh Toàn cầu (GCI). Các sáng kiến này nhấn mạnh các nguyên tắc như chủ quyền, không can thiệp, an ninh không đối đầu và đa dạng mô hình phát triển, qua đó thách thức trực tiếp vị thế độc quyền về diễn ngôn và chuẩn mực của phương Tây.

Dù mức độ hiện thực hóa còn khác nhau, việc Trung Quốc chủ động đưa ra các khung ý tưởng đã làm phân tán không gian tư tưởng và thể chế của hệ thống quốc tế, tạo ra một cục diện cạnh tranh không chỉ về sức mạnh vật chất, mà còn về chuẩn mực và giá trị.

Sáng kiến “Vành đai và Con đường” (BRI), được công bố năm 2013, tiếp tục đóng vai trò trụ cột trong chiến lược mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc. Trong hơn một thập niên, Trung Quốc đã ký kết thỏa thuận hợp tác BRI với hơn 150 quốc gia và tổ chức quốc tế, với tổng giá trị cam kết đầu tư và tài chính lên tới hàng nghìn tỷ USD. BRI không chỉ là chương trình hạ tầng, mà tạo ra mạng lưới kết nối kinh tế, tài chính và logistics xuyên khu vực,[16] khiến nhiều không gian chiến lược vốn ngoại vi nay trở thành một phần của cạnh tranh quyền lực dài hạn. Trong lĩnh vực công nghệ và chuẩn mực, Trung Quốc đẩy mạnh ảnh hưởng thông qua 5G, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số và Con đường Tơ lụa Kỹ thuật số, cho thấy Bắc Kinh nhận thức rõ rằng ai định hình tiêu chuẩn sẽ nắm lợi thế chiến lược lâu dài. Cạnh tranh hiện nay vì thế không chỉ diễn ra ở tầng quân sự, mà ở chuỗi cung ứng, dữ liệu và chuẩn mực, làm cục diện quốc tế trở nên phức tạp và kéo dài.

Cục diện chính trị – an ninh quốc tế hiện nay không biến động vì Trung Quốc tham gia nhiều hơn, mà vì Trung Quốc tham gia theo cách khác về chất. Thông qua việc dẫn dắt, Trung Quốc đã chủ động tạo ra các sân chơi mới song song với trật tự hiện hữu. Chính sự vận động này buộc các nước lớn khác phải điều chỉnh chiến lược, đẩy cục diện quốc tế vào trạng thái cạnh tranh cấu trúc kéo dài, đa trung tâm nhưng thiếu cơ chế điều phối ổn định.

Nga: Tái định vị vai trò an ninh và địa chính trị

Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, Nga bước vào một thập niên suy giảm sâu sắc cả về kinh tế lẫn vị thế chiến lược, khiến cấu trúc quyền lực toàn cầu tạm thời nghiêng mạnh về mô hình đơn cực do Mỹ chi phối. GDP Nga trong những năm 1990 sụt giảm gần 40%,[17] chi tiêu quốc phòng giảm sâu so với thời kỳ Xô viết, và ảnh hưởng của Moscow tại Đông Âu và không gian hậu Xô viết thu hẹp đáng kể.[18] Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sự suy giảm đó không kéo dài vĩnh viễn. Từ đầu những năm 2000, cùng với sự phục hồi kinh tế nhờ giá năng lượng tăng cao và quá trình củng cố quyền lực trung ương, Nga từng bước tái định vị mình như một cường quốc an ninh và địa chính trị, dựa trên ba trụ cột nền tảng là năng lực quân sự – hạt nhân, kiểm soát không gian chiến lược Á – Âu và đòn bẩy năng lượng.[19] Dù quy mô kinh tế của Nga hiện chỉ dao động quanh mức 1,8 – 2,2 nghìn tỷ USD tùy năm,[20] thấp hơn nhiều so với Mỹ và Trung Quốc, nhưng Nga vẫn duy trì ngân sách quốc phòng thuộc nhóm cao nhất thế giới, riêng giai đoạn 2023 – 2024, chi tiêu quốc phòng của Nga ước tính chiếm trên 6% GDP,[21] mức cao hiếm thấy trong các nền kinh tế lớn. Quan trọng hơn, Nga sở hữu kho vũ khí hạt nhân lớn ngang với Mỹ, với khoảng 4.000 – 5.000 đầu đạn các loại,[22] bảo đảm vị thế răn đe chiến lược và khả năng tác động trực tiếp tới cấu trúc an ninh toàn cầu.

Chính sự tái định vị này đã tạo ra hiệu ứng cấu trúc vượt xa phạm vi song phương giữa Nga và phương Tây. Nếu trong giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, cấu trúc an ninh châu Âu được xây dựng trên giả định về mở rộng hợp tác, kiểm soát vũ khí và từng bước hội nhập Nga vào hệ thống chung thông qua Hội đồng NATO – Nga hay các hiệp ước như INF, START, thì từ sau khủng hoảng Ukraine năm 2014 và đặc biệt là xung đột toàn diện từ năm 2022, nền tảng đó đã bị phá vỡ căn bản. Hệ quả không chỉ nằm ở việc quan hệ Nga – Mỹ rơi xuống mức thấp nhất kể từ Chiến tranh Lạnh, mà còn ở việc toàn bộ cấu trúc an ninh châu Âu bị tái quân sự hóa. NATO, vốn từng được cho là đang khủng hoảng bản sắc, đã mở rộng thêm thành viên như Phần Lan vào năm 2023 và Thụy Điển năm 2024, nâng tổng số thành viên lên 32 nước, ngân sách quốc phòng của các nước NATO châu Âu tăng mạnh, với nhiều nước lần đầu tiên đạt hoặc vượt ngưỡng 2% GDP theo cam kết.[23] Đức công bố quỹ đặc biệt 100 tỷ euro để hiện đại hóa quân đội,[24] Ba Lan nâng chi tiêu quốc phòng lên trên 4% GDP.[25] Như vậy, không phải cục diện châu Âu bất ổn tự phát dẫn tới điều chỉnh quan hệ nước lớn, mà chính sự lựa chọn chiến lược của Nga trong việc sử dụng công cụ quân sự và địa chính trị đã làm sụp đổ các cơ chế kiềm chế trước đó, kéo theo phản ứng dây chuyền từ Mỹ và NATO, qua đó tái cấu trúc toàn bộ không gian an ninh châu Âu.

Tác động của sự tái định vị này còn lan tỏa sang các lĩnh vực năng lượng, kinh tế và cấu trúc quyền lực toàn cầu. Trước năm 2022, Liên minh châu Âu phụ thuộc khoảng 40% nhu cầu khí đốt vào nguồn cung từ Nga,[26] việc gián đoạn nguồn cung và các gói trừng phạt kinh tế quy mô lớn đã làm thay đổi căn bản bản đồ năng lượng châu Âu, buộc EU đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn cung, phát triển LNG và năng lượng tái tạo. Đồng thời, Nga tăng cường xoay trục sang châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, khiến thương mại song phương Nga – Trung tăng mạnh, vượt 200 tỷ USD vào năm 2023.[27]

Sự dịch chuyển này không chỉ là điều chỉnh thương mại, mà phản ánh xu hướng tái cấu trúc các mạng lưới kinh tế – tài chính toàn cầu dưới tác động của cạnh tranh nước lớn và các biện pháp trừng phạt. Ở cấp độ chiến lược rộng hơn, việc nhiều cơ chế kiểm soát vũ khí song phương giữa Mỹ và Nga bị đình trệ hoặc suy yếu bao gồm việc đình chỉ tham gia New START đã làm xói mòn một trong những trụ cột ổn định quan trọng của hệ thống quốc tế hậu 1945. Khi các cơ chế kiểm soát hạt nhân suy yếu, mức độ rủi ro hệ thống tăng lên, và cục diện an ninh toàn cầu trở nên mong manh hơn, không chỉ tại châu Âu mà trên toàn bộ bàn cờ chiến lược.

Do đó, vai trò của Nga trong cục diện hiện nay không thể được đánh giá thuần túy qua quy mô kinh tế, mà phải nhìn từ khả năng tạo tác động không cân xứng đối với cấu trúc an ninh. Nếu Trung Quốc tái cấu trúc cục diện thông qua thiết chế, kinh tế và chuẩn mực, thì Nga tác động bằng việc thách thức trực diện các nền tảng an ninh hình thành sau Chiến tranh Lạnh. Chính sự kết hợp giữa năng lực răn đe hạt nhân, sẵn sàng sử dụng công cụ quân sự và khả năng khai thác các điểm yếu của trật tự hiện hữu đã khiến Nga trở thành một biến số chiến lược có khả năng làm gia tăng mức độ bất định của hệ thống. Theo nghĩa đó, sự vận động trong quan hệ Nga với Mỹ, NATO và các trung tâm quyền lực khác không chỉ phản ánh biến động của cục diện, mà trực tiếp tạo ra các vòng xoáy điều chỉnh chiến lược mới, góp phần đẩy môi trường chính trị – an ninh quốc tế vào trạng thái cạnh tranh kéo dài, phân mảnh và khó dự báo hơn so với giai đoạn đầu hậu Chiến tranh Lạnh.

Sự vận động của các cặp và khối quan hệ nước lớn từ tương tác đến định hình cục diện

Khi xem xét sự vận động của các cặp và khối quan hệ nước lớn hiện nay, điều cần nhấn mạnh không phải là thế giới đang nhiều khủng hoảng hơn, mà là bản thân logic tương tác giữa các cường quốc đã thay đổi về chất, từ đó tái cấu trúc cục diện chính trị – an ninh quốc tế. Nói cách khác, cục diện không tự thân biến động rồi mới kéo theo điều chỉnh quan hệ nước lớn, mà chính sự điều chỉnh trong cách các nước lớn nhìn nhận nhau, phân bổ ưu tiên và chấp nhận rủi ro đã tạo ra trạng thái bất ổn mới của hệ thống.

Cặp quan hệ Mỹ – Trung là trục vận động trung tâm của cục diện hiện nay. Trong hơn ba thập niên sau Chiến tranh Lạnh, cạnh tranh giữa hai nước tồn tại song song với hợp tác kinh tế sâu rộng. Kim ngạch thương mại song phương từ mức vài tỷ USD đầu thập niên 1980 đã tăng lên hơn 650 – 700 tỷ USD vào cuối thập niên 2010, Trung Quốc trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Mỹ trong nhiều năm.[28] Cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau đó tạo ra một vùng đệm an toàn khiến cạnh tranh chiến lược bị kiềm chế trong khuôn khổ quản lý. Tuy nhiên, khi Washington chính thức xác định Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược trong các văn kiện chiến lược từ năm 2017,[29] và Bắc Kinh đồng thời đẩy mạnh tham vọng công nghệ, quân sự và thể chế, quan hệ song phương chuyển từ cạnh tranh trong hệ thống sang cạnh tranh về cấu trúc hệ thống. Việc Mỹ áp đặt hàng loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn từ năm 2022, cùng với các hạn chế đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng không chỉ làm thay đổi quan hệ song phương mà còn tái định hình mạng lưới kinh tế – công nghệ toàn cầu.[30] Khi hai nền kinh tế lớn nhất thế giới điều chỉnh theo hướng giảm phụ thuộc lẫn nhau trong các lĩnh vực cốt lõi, cục diện quốc tế bị phân tách theo các chuỗi liên kết và chuẩn mực công nghệ khác biệt, tạo ra xu hướng song trục trong kinh tế và an ninh.

Sự chuyển dịch này còn được thể hiện rõ trong lĩnh vực quân sự – an ninh. Mỹ củng cố và mở rộng các cơ chế như Bộ tứ (QUAD), AUKUS, tăng cường hiện diện tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trong khi Trung Quốc gia tăng ngân sách quốc phòng liên tục trong hơn hai thập niên, hiện đứng thứ hai thế giới, đồng thời đẩy mạnh hiện đại hóa hải quân và năng lực chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD).[31] Chính sự tương tác chiến lược mang tính răn đe và chuẩn bị dài hạn này đã làm môi trường an ninh khu vực châu Á – Thái Bình Dương chuyển từ trạng thái hòa bình tương đối dưới bảo trợ sang trạng thái cạnh tranh cấu trúc kéo dài. Khác với thời Chiến tranh Lạnh, nơi hai khối được phân định rõ ràng, cạnh tranh Mỹ – Trung hiện nay diễn ra trong điều kiện phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc và đan xen thể chế, khiến cục diện không phân cực cứng nhưng lại phức tạp và khó dự báo hơn.

Đến cặp quan hệ Mỹ – Nga lại tác động đến cục diện theo một hướng khác, chủ yếu thông qua việc xói mòn các cơ chế kiểm soát và xây dựng lòng tin vốn được thiết lập trong giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh. Trong suốt thập niên 1970 – 1980, dù đối đầu gay gắt, Washington và Moscow vẫn duy trì các hiệp ước như SALT, START, INF, tạo ra những lan can nhằm quản lý rủi ro hạt nhân. Ngược lại, giai đoạn gần đây chứng kiến sự đình trệ hoặc sụp đổ của nhiều cơ chế như INF chấm dứt năm 2019 và việc đình chỉ tham gia New START.[32] Khi các cơ chế kiểm soát vũ khí suy yếu, rủi ro tính toán sai lầm gia tăng và mức độ bất định chiến lược của hệ thống toàn cầu tăng theo. Cuộc xung đột tại Ukraine từ năm 2022 không chỉ là một cuộc chiến khu vực, mà còn là biểu hiện của sự đổ vỡ trong quan hệ Mỹ – Nga, kéo theo hệ quả lan tỏa là NATO mở rộng, ngân sách quốc phòng châu Âu tăng mạnh, các biện pháp trừng phạt quy mô lớn tái cấu trúc dòng chảy thương mại và tài chính toàn cầu. Chính sự vận động đối đầu kéo dài giữa hai cường quốc hạt nhân hàng đầu đã làm cục diện an ninh toàn cầu trở nên mong manh hơn so với cả thời kỳ hai cực, khi đối đầu được quản lý trong khuôn khổ tương đối ổn định.

Trong khi đó, quan hệ Trung – Nga và các liên kết mới lại phản ánh một logic khác của quan hệ nước lớn trong thế kỷ XXI, với sự liên kết linh hoạt, không ràng buộc thành liên minh quân sự chính thức nhưng đủ để tạo ra hiệu ứng cân bằng chiến lược. Thương mại song phương Trung – Nga vượt mốc 200 tỷ USD năm 2023,[33] hợp tác năng lượng, quân sự và công nghệ được mở rộng trong bối cảnh Nga chịu trừng phạt từ phương Tây. Tuy nhiên, đây không phải là sự tái lập của một khối kiểu Chiến tranh Lạnh. Cả hai bên đều duy trì dư địa chiến lược riêng, tránh ràng buộc cam kết phòng thủ tập thể cứng nhắc. Chính mô hình đối tác chiến lược toàn diện nhưng không liên minh này làm cục diện quốc tế mang tính mở và linh hoạt hơn, song đồng thời thiếu các cơ chế điều phối tập thể rõ ràng. Hệ thống vì thế không phân cực thành hai khối đối đầu tuyệt đối, mà vận hành theo nhiều trục chồng chéo, nơi các quốc gia trung gian có không gian lựa chọn nhưng cũng đối mặt với áp lực cân bằng ngày càng lớn.

Điều đáng chú ý là sự vận động của từng cặp quan hệ không diễn ra biệt lập, mà tương tác lẫn nhau, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng cấu trúc. Cạnh tranh Mỹ – Trung thúc đẩy Mỹ tăng cường liên kết với đồng minh, đối đầu Mỹ – Nga làm Nga xích lại gần Trung Quốc hơn, sự gần gũi Trung – Nga lại làm gia tăng nghi kỵ chiến lược từ phía phương Tây. Vòng xoáy tương tác này làm gia tăng mức độ phân mảnh của hệ thống quốc tế, khiến các cơ chế đa phương truyền thống gặp khó khăn trong việc đạt đồng thuận về các vấn đề toàn cầu như kiểm soát vũ khí, biến đổi khí hậu hay an ninh năng lượng. So với thời Chiến tranh Lạnh, khi cấu trúc hai cực tạo ra sự ổn định tương đối nhờ ranh giới rõ ràng, cục diện hiện nay mang tính đa trung tâm cạnh tranh, trong đó các trục quan hệ chồng lấn và biến đổi linh hoạt.

Từ góc độ lý thuyết, có thể thấy hệ thống quốc tế đang chuyển từ trạng thái đơn cực tương đối ổn định sang trạng thái chuyển tiếp chưa định hình rõ ràng. Trong giai đoạn đơn cực, ưu thế vượt trội của Mỹ tạo ra một mức độ dự báo nhất định cho hành vi của các chủ thể khác. Khi khoảng cách quyền lực thu hẹp và các nước lớn đồng thời điều chỉnh chiến lược, hệ thống bước vào pha tái cân bằng, nơi quy tắc, chuẩn mực và cơ chế bị thử thách. Chính sự điều chỉnh đồng thời này chứ không phải các xung đột riêng lẻ là nguồn gốc sâu xa của biến động cục diện. Khi các cường quốc thay đổi cách nhìn nhận lợi ích cốt lõi, sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn và ưu tiên cạnh tranh cấu trúc dài hạn, thì môi trường chính trị – an ninh quốc tế tất yếu chuyển sang trạng thái bất ổn mới.

Yếu tố thứ hai là phi nhà nước – đóng vai trò thứ yếu, bổ trợ

Nếu quan hệ giữa các nước lớn là trục vận động chính định hình cục diện chính trị – an ninh quốc tế, thì các yếu tố phi nhà nước không chỉ đóng vai trò như lực gia tốc trừu tượng, mà hiện diện thông qua những chủ thể cụ thể, có thực lực và có khả năng tác động cấu trúc. Chúng không tự thân quyết định trật tự hệ thống, song trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược gia tăng, chính các thể chế đa phương, liên minh an ninh, tập đoàn công nghệ, mạng lưới tài chính – tiền tệ, thị trường năng lượng và không gian mạng đã trở thành công cụ, không gian và phương tiện để các nước lớn triển khai, mở rộng và hợp thức hóa cạnh tranh quyền lực của mình. Khi phân tích yếu tố phi nhà nước, cần đặt chúng trong mối liên hệ hữu cơ với sự điều chỉnh của quan hệ nước lớn, thay vì xem đây là những động lực độc lập hay trung tính.

Trước hết, các thể chế đa phương và cấu trúc liên kết quốc tế là nhóm chủ thể phi nhà nước có tính tổ chức và tính chuẩn mực cao nhất. Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Hội đồng Bảo an, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới, cùng với các cơ chế như NATO, EU, SCO, BRICS, G7 hay G20 không chỉ là diễn đàn đối thoại, mà là những không gian định hình luật chơi và phân bổ nguồn lực toàn cầu. Trong giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, khi quan hệ nước lớn còn duy trì mức độ đồng thuận nhất định, các thể chế này vận hành tương đối hiệu quả, đóng vai trò điều phối và ổn định hệ thống. Tuy nhiên, khi cạnh tranh Mỹ – Trung chuyển sang cấp độ cấu trúc và đối đầu Mỹ – Nga gia tăng, chính các diễn đàn này trở thành nơi phản ánh trực tiếp sự phân tuyến. Tình trạng bế tắc tại Hội đồng Bảo an trong nhiều hồ sơ lớn, khủng hoảng cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO, xu hướng mở rộng và củng cố NATO hay sự nổi lên của BRICS mở rộng và SCO như những không gian hợp tác song song cho thấy thể chế đa phương không còn là vùng đệm trung tính, mà trở thành đấu trường chuẩn mực.[34] Ở đây, cạnh tranh không chỉ là lợi ích vật chất, mà là cạnh tranh về cách định nghĩa an ninh, phát triển và trật tự quốc tế. Khi các nước lớn điều chỉnh chiến lược, các thể chế này bị kéo theo, làm cục diện toàn cầu chuyển sang trạng thái đa trung tâm thể chế và gia tăng phân mảnh.

Song song với đó, nổi lên ngày càng rõ vai trò của các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia, một nhóm chủ thể phi nhà nước có sức mạnh vượt khỏi khuôn khổ kinh tế truyền thống. Các tập đoàn như Google, Apple, Microsoft, Amazon, Meta, NVIDIA của Mỹ; Huawei, Tencent, Alibaba, SMIC của Trung Quốc hay các công ty an ninh mạng và công nghiệp quốc phòng của Nga không chỉ là doanh nghiệp, mà kiểm soát dữ liệu, hạ tầng số, chuỗi cung ứng bán dẫn và tiêu chuẩn công nghệ then chốt. Khi cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng, các tập đoàn này trở thành mắt xích trung tâm trong chiến tranh công nghệ nhằm kiểm soát xuất khẩu chip, hạn chế đầu tư vào công nghệ nhạy cảm, xây dựng hệ sinh thái 5G, AI và điện toán đám mây riêng biệt.[35] Công nghệ vì thế không còn thuần túy là lĩnh vực kinh tế, mà trở thành nền tảng quyền lực dài hạn. Cạnh tranh giữa các hệ sinh thái công nghệ thay vì đối đầu quân sự trực diện đang làm xuất hiện xu hướng phân tách không gian số toàn cầu, với các chuẩn mực dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và chuỗi cung ứng khác biệt. Chính sự vận động của quan hệ nước lớn đã biến các chủ thể công nghệ thành công cụ chiến lược và ngược lại, sự phân tách công nghệ lại khuếch đại chiều sâu và độ bền của cạnh tranh cấu trúc.

Một nhóm chủ thể khác có tác động lan tỏa mạnh mẽ là các định chế tài chính –  tiền tệ và mạng lưới thanh toán quốc tế. Hệ thống SWIFT, IMF, các ngân hàng trung ương lớn như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), cùng các quỹ đầu tư khổng lồ như BlackRock hay Vanguard nắm giữ quyền lực điều tiết thanh khoản và dòng vốn toàn cầu.[36] Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, tài chính trở thành công cụ địa chính trị để trừng phạt, đóng băng tài sản, loại khỏi hệ thống thanh toán, kiểm soát đầu tư. Phản ứng lại, các nỗ lực xây dựng cơ chế thanh toán thay thế, gia tăng thanh toán bằng đồng nội tệ, thúc đẩy vai trò của NDB hay CIPS cho thấy cạnh tranh đang mở rộng sang cấu trúc tiền tệ quốc tế. Điều này làm gia tăng nguy cơ phân mảnh tài chính toàn cầu, một biểu hiện trực tiếp của sự điều chỉnh quan hệ nước lớn thông qua các chủ thể phi nhà nước.

Cũng không thể bỏ qua mạng lưới năng lượng và tài nguyên chiến lược nơi các công ty như Gazprom, Saudi Aramco, CNPC, các tập đoàn khai khoáng đất hiếm hay lithium đóng vai trò then chốt. Khi xung đột địa chính trị bùng phát, các chủ thể này trở thành công cụ chuyển hướng dòng cung, điều chỉnh giá cả và tái cấu trúc thị trường. An ninh năng lượng vì vậy không còn đơn thuần là vấn đề kinh tế, mà trở thành biến số chiến lược tác động trực tiếp tới ổn định chính trị – xã hội của nhiều quốc gia. Cạnh tranh chuyển đổi năng lượng, kiểm soát khoáng sản phục vụ công nghệ cao hay phát triển chuỗi cung ứng an toàn là những biểu hiện cho thấy yếu tố phi truyền thống đang bị địa chính trị hóa sâu sắc.

Bên cạnh đó, không gian mạng và thông tin nổi lên như một mặt trận đặc thù, nơi các nhóm hacker bán chính thức, công ty an ninh mạng, nền tảng mạng xã hội và tổ chức truyền thông xuyên quốc gia trở thành tác nhân có sức ảnh hưởng lớn. Khả năng gây gián đoạn hạ tầng, định hình dư luận và tác động tâm lý xã hội làm mờ ranh giới giữa thời chiến và thời bình. Khi các nước lớn sử dụng hoặc bị cáo buộc sử dụng các công cụ này trong cạnh tranh chiến lược, môi trường an ninh quốc tế trở nên phi tuyến tính và khó dự báo hơn nhiều so với mô hình đối đầu truyền thống.

Các yếu tố phi nhà nước hiện nay bao gồm một hệ sinh thái chủ thể đa dạng. Bản chất cạnh tranh mà họ tham gia không phải là cạnh tranh tự thân, mà là cạnh tranh được dẫn dắt và định hướng bởi sự điều chỉnh trong quan hệ nước lớn. Chính vì vậy, chúng không quyết định cục diện, nhưng khi quan hệ giữa các cường quốc bước vào giai đoạn điều chỉnh sâu sắc, các chủ thể này trở thành kênh truyền dẫn và bộ khuếch đại, làm cho cạnh tranh lan rộng hơn, sâu hơn và khó kiểm soát hơn. Nhìn từ góc độ đó, môi trường chính trị – an ninh hiện nay và cả trong tương lai sẽ không chỉ được định hình bởi tương tác giữa các nhà nước, mà còn bởi cách các nước lớn huy động, chi phối và tái cấu trúc toàn bộ hệ sinh thái phi nhà nước phục vụ cho mục tiêu chiến lược của mình.

Khái quát sự vận động của các chủ thể

Đầu tiên, quan hệ nước lớn là không gian nơi quyền lực được định nghĩa và tái định nghĩa. Khi các cường quốc chuyển từ hợp tác có điều kiện sang cạnh tranh cấu trúc, từ kiềm chế chiến lược sang sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn, thì điều thay đổi không chỉ là bầu không khí ngoại giao, mà là cách họ phân bổ nguồn lực, xác lập ưu tiên và nhận diện đối thủ. Quan hệ Mỹ – Trung chuyển từ can dự và hội nhập sang cạnh tranh toàn diện không đơn thuần làm gia tăng căng thẳng song phương, nó làm dịch chuyển trọng tâm chiến lược của cả hai, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, công nghệ, an ninh khu vực.[37] Quan hệ Mỹ – Nga từ đối đầu giới hạn sang đối đầu kéo dài làm suy giảm lòng tin chiến lược và phá vỡ những lan can an toàn từng duy trì ổn định tương đối trong nhiều thập kỷ. Quan hệ Trung – Nga từ dè dặt sang xích lại gần nhau trong nhiều lĩnh vực tạo ra một cực phối hợp linh hoạt, dù không phải liên minh chính thức. Những sự vận động đó, khi đặt cạnh nhau, làm thay đổi trạng thái cân bằng quyền lực vốn định hình sau Chiến tranh Lạnh.

Cân bằng quyền lực không chỉ là phép so sánh quân sự hay GDP, đó là trạng thái mà trong đó các chủ thể chấp nhận giới hạn hành động của mình vì nhận thức được chi phí vượt ngưỡng. Khi tương quan thay đổi do một nước lớn trỗi dậy, một nước khác điều chỉnh chiến lược, hay một cặp quan hệ chuyển pha thì trạng thái chấp nhận giới hạn ấy bị lung lay. Sự gia tăng năng lực công nghệ, quân sự và tài chính của Trung Quốc, việc Nga tái khẳng định vai trò an ninh và địa chính trị hay việc Mỹ tái ưu tiên cạnh tranh nước lớn đã cùng nhau làm xói mòn cấu trúc đơn cực tương đối của thập niên 1999 – 2000. Hệ thống bước vào trạng thái mà không một chủ thể nào đủ sức áp đặt toàn diện, nhưng cũng không chủ thể nào chấp nhận bị định hình bởi chủ thể khác. Đây là điểm khởi đầu của quá trình điều chỉnh sâu sắc hơn.

Khi cân bằng quyền lực dịch chuyển, luật chơi và thể chế không thể giữ nguyên hình thái cũ. Bởi luật chơi vốn phản ánh tương quan quyền lực tại thời điểm được thiết lập. Trật tự Bretton Woods, cơ chế kiểm soát vũ khí thời Chiến tranh Lạnh, hay cấu trúc an ninh châu Âu hậu 1991 đều là sản phẩm của những cân bằng cụ thể. Khi tương quan thay đổi, các chủ thể lớn bắt đầu thử thách, diễn giải lại hoặc tái thiết kế luật chơi. Điều này biểu hiện ở sự tê liệt của một số cơ chế đa phương, sự ra đời của các sáng kiến mới, sự mở rộng hoặc củng cố các liên minh, cũng như xu hướng hình thành các không gian hợp tác song song. Luật chơi thương mại toàn cầu bị chất vấn bởi các biện pháp kiểm soát công nghệ, cơ chế kiểm soát vũ khí bị suy yếu bởi sự rút lui hoặc đình chỉ, các chuẩn mực công nghệ bị phân tách theo hệ sinh thái khác nhau. Không phải thể chế tự suy yếu, mà là sự thay đổi cân bằng quyền lực khiến các chủ thể không còn đồng thuận về cách vận hành cũ.

Ở tầng sâu hơn, điều chỉnh luật chơi tất yếu dẫn tới điều chỉnh hành vi. Khi các nước lớn không còn tin rằng luật chơi hiện hữu bảo đảm lợi ích dài hạn, họ hành xử theo logic phòng ngừa rủi ro, đa dạng hóa phụ thuộc, gia tăng tự chủ chiến lược. Hành vi đó lan tỏa xuống các nước trung bình và nhỏ, buộc họ tái tính toán chiến lược, điều chỉnh chính sách liên kết, tái cấu trúc quan hệ kinh tế – an ninh. Các doanh nghiệp điều chỉnh chuỗi cung ứng, các định chế tài chính tái phân bổ dòng vốn, các liên minh được củng cố hoặc hình thành mới. Hệ thống quốc tế bước vào trạng thái phân mảnh có cấu trúc tức là không phân cực rõ ràng như hai cực thời Chiến tranh Lạnh, nhưng cũng không liền mạch như giai đoạn toàn cầu hóa sâu rộng.

Chính từ sự điều chỉnh hành vi trên diện rộng đó, một cục diện chính trị – an ninh mới dần hình thành. Cục diện này không được tuyên bố bằng một hiệp ước mang tính bước ngoặt như Vienna hay Yalta, nó hình thành âm thầm, qua tích lũy của những thay đổi trong tương tác, trong phân bổ nguồn lực, trong cách định nghĩa an ninh và phát triển. Đó là cục diện đa trung tâm về quyền lực, phân tầng về thể chế, cạnh tranh về chuẩn mực và kéo dài về thời gian. Ở đó, cạnh tranh không chỉ diễn ra trên chiến trường quân sự, mà ở chuỗi cung ứng, dữ liệu, tiêu chuẩn công nghệ, năng lượng và không gian mạng. Ở đó, ranh giới giữa hợp tác và đối đầu trở nên linh hoạt, khi các nước vừa cạnh tranh trong lĩnh vực này, vừa hợp tác có chọn lọc trong lĩnh vực khác. Điều đáng chú ý là logic này mang tính tuần hoàn chứ không khép kín. Một khi cục diện mới hình thành, nó lại tác động ngược trở lại quan hệ nước lớn, định hình cách họ nhận diện lợi ích và rủi ro. Nhưng điểm xuất phát của mọi chuyển động vẫn nằm ở sự vận động của các mối quan hệ cường quốc. Khi họ thay đổi cách nhìn về nhau từ đối tác tiềm năng thành đối thủ chiến lược, từ cạnh tranh giới hạn thành cạnh tranh cấu trúc thì toàn bộ hệ thống buộc phải tái cấu hình.

Một cách khái quát, thì cục diện chính trị – an ninh quốc tế hiện nay không phải là tập hợp rời rạc của khủng hoảng, mà là kết quả logic của chuỗi chuyển hóa, quan hệ nước lớn biến đổi làm dịch chuyển cân bằng quyền lực, cân bằng quyền lực dịch chuyển buộc luật chơi và thể chế phải điều chỉnh, luật chơi điều chỉnh dẫn tới thay đổi hành vi trên diện rộng và sự thay đổi hành vi ấy kết tinh thành một trật tự mới đang định hình.

Hiểu được logic này là chìa khóa để không bị cuốn theo các hiện tượng bề mặt, mà nhận diện được dòng chảy cấu trúc đang âm thầm định hình môi trường chính trị – an ninh của hiện tại và tương lai…

Còn tiếp

Tác giả: Trương Quốc Lượng

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Trích dẫn tham khảo:

[1] Manya-Manya, N. U. (2023). Balance of power and deterrence in global politics. Nigerian Defence Academy, Kaduna. https://www.researchgate.net/publication/375492788_Balance_of_Power_and_Deterrence_in_Global_Politics

[2] Bùi Thị Huyền. (2025). Political polarity and international order. Tạp chí Khoa học Đại học Đà Lạt, 15(4), 49–71. https://tckh.dlu.edu.vn/index.php/tckhdhdl/article/view/1440

[3] Waltz, K. N. (2010). Theory of international politics. Waveland Press. (Original work published 1979), trang 88. https://dl1.cuni.cz/pluginfile.php/486328/mod_resource/content/0/Kenneth%20N.%20Waltz%20Theory%20of%20International%20Politics%20Addison-Wesley%20series%20in%20political%20science%20%20%20%201979.pdf

[4] Morgenthau, H. J. (2006). Politics among nations: The struggle for power and peace. McGraw-Hill. (Original work published 1948), tr 73-79. https://nghiencuuquocte.org/tag/politics-among-nations/

[5] Kissinger, H. (2013). A world restored: Metternich, Castlereagh and the problems of peace, 1812–1822. Simon & Schuster. (Original work published 1957). https://babel.hathitrust.org/cgi/pt?id=mdp.39015012330695&seq=11

[6] Lê Linh Lan. (2012). Về xu hướng can thiệp quân sự của Mỹ thời kỳ sau chiến tranh lạnh. Tạp chí Nghiên cứu Quốc tế, Học viện Ngoại giao. https://www.dav.edu.vn/so-29-ve-xu-huong-can-thiep-quan-su-cua-my-thoi-ky-sau-chien-tranh-lanh/

[7] Stockholm International Peace Research Institute. (2011). SIPRI Yearbook 2011: Armaments, disarmament and international security – Summary. https://www.sipri.org/sites/default/files/2016-03/SIPRIYB11summary.pdf

[8] Nguyễn Nhâm. (2012). Mỹ tái cơ cấu hệ thống căn cứ quân sự ở nước ngoài theo hướng nào? VOV – Đài Tiếng nói Việt Nam. https://vov.vn/the-gioi/my-tai-co-cau-he-thong-can-cu-quan-su-o-nuoc-ngoai-theo-huong-nao-211940.vov

[9] The White House. (2017). National security strategy of the United States of America. U.S. Government. https://trumpwhitehouse.archives.gov/wp-content/uploads/2017/12/NSS-Final-12-18-2017-0905.pdf

[10] An Khê & VTV. (2025). Mỹ tăng ngân sách quốc phòng kỷ lục. Cafef. https://cafef.vn/my-tang-ngan-sach-quoc-phong-ky-luc-188251209072710908.chn

[11] Thu Thủy. (2026). Mỹ rút khỏi 66 tổ chức quốc tế: Học thuyết “Nước Mỹ trên hết” được nâng cấp? VietTimes. https://viettimes.vn/my-rut-khoi-66-to-chuc-quoc-te-hoc-thuyet-nuoc-my-tren-het-duoc-nang-cap-post193463.html

[12] Shanghai Cooperation Organisation SCO: Activities. Scribd. https://fr.scribd.com/document/891455926/Sco

[13] Phạm Thị Thanh Bình. (2024). Sự mở rộng của Nhóm các nền kinh tế mới nổi: Cơ hội và thách thức. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/tin-binh-luan/-/asset_publisher/DLIYi5AJyFzY/content/su-mo-rong-cua-nhom-cac-nen-kinh-te-moi-noi-co-hoi-va-thach-thuc

[14] Vũ Thanh. (2025). Vai trò của BRICS trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc. Báo Tin Tức. https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/vai-tro-cua-brics-trong-chinh-sach-doi-ngoai-cua-trung-quoc-20250303221319954.htm

[15] Dai Tian. (2015). AIIB founding members rise to 57. China Daily. https://www.chinadaily.com.cn/business/2015-04/15/content_20440449.htm

[16] Vũ Huy Hùng. (2024). Vành đai và con đường – một thập kỷ nhìn lại. Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương. https://vioit.moit.gov.vn/vn/chien-luoc-chinh-sach/vanh-dai-va-con-duong—mot-thap-ky-nhi-n-lai-5705.4050.html

[17] World Bank. (2026). GDP (constant 2015 US$) Russian Federation (Indicator: NY.GDP.MKTP.KD). World Development Indicators. https://data.worldbank.org/indicator/NY.GDP.MKTP.KD?locations=RU

[18] North Atlantic Treaty Organization. (2024). Enlargement and Article 10. NATO. https://www.nato.int/fr/what-we-do/partnerships-and-cooperation/enlargement-and-article-10

[19] Hoa Nguyễn. (2013). Nước Nga: những thành tựu trong các nhiệm kỳ của Tổng thống V. Pu-tin. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/hoat-ong-cua-lanh-ao-ang-nha-nuoc/-/2018/24466/view_content?_contentpublisher_WAR_viettelcmsportlet_urlTitle=nuoc-nga–nhung-thanh-tuu-trong-cac-nhiem-ky-cua-tong-thong-v.-pu-tin

[20] Investing.com. (2025). Nền kinh tế Nga tăng trưởng 4,1% vào năm 2024, vượt dự báo chính thức. https://vn.investing.com/news/economy-news/nen-kinh-te-nga-tang-truong-41-vao-nam-2024-vuot-du-bao-chinh-thuc-93CH-2305491

[21] VOV.VN. (2025). Chi tiêu quốc phòng Nga lập kỷ lục “khủng”, vượt qua châu Âu. VOV – Đài Tiếng nói Việt Nam. https://vov.vn/quan-su-quoc-phong/chi-tieu-quoc-phong-nga-lap-ky-luc-khung-vuot-qua-chau-au-post1154433.vov#

[22] Đăng Khôi. (2025). Tiềm lực hạt nhân của Nga năm 2025: Hơn hẳn Mỹ về đầu đạn phi chiến lược. Dân trí. https://dantri.com.vn/the-gioi/tiem-luc-hat-nhan-cua-nga-nam-2025-hon-han-my-ve-dau-dan-phi-chien-luoc-20250704071943546.htm

[23] Nghiên cứu Chiến lược. (2024). NATO tròn 75 năm: tương lai sẽ đi về đâu?. https://nghiencuuchienluoc.org/nato-tron-75-nam-tuong-lai-se-di-ve-dau/

[24] Mạnh Hùng. (2022). Đức sửa đổi hiến pháp, lập quỹ trị giá 100 tỷ euro cho quân đội. VietnamPlus. https://www.vietnamplus.vn/duc-sua-doi-hien-phap-lap-quy-tri-gia-100-ty-euro-cho-quan-doi-post794065.vnp

[25] Vũ Thanh. (2025). Châu Âu chạy đua tái vũ trang: Đức, Pháp, Ba Lan dẫn đầu cuộc chuyển mình lịch sử. Báo Tin Tức. https://baotintuc.vn/quan-su/chau-au-chay-dua-tai-vu-trang-duc-phap-ba-lan-dan-dau-cuoc-chuyen-minh-lich-su-20250520152908046.htm

[26] Báo Lao Động. (2025). Bàn cờ năng lượng EU trước viễn cảnh khí đốt Nga, Nord Stream trở lại. https://laodong.vn/the-gioi/ban-co-nang-luong-eu-truoc-vien-canh-khi-dot-nga-nord-stream-tro-lai-1631901.ldo

[27] 观察者网. (2023年). 海关总署:俄中贸易额历史首次突破2000亿美元. https://www.guancha.cn/internation/2023_12_07_718231.shtml 

[28] 驻美国经商参处. (2019年). 2018年中美贸易投资简况. 中华人民共和国商务部驻美利坚合众国使馆经济商务参赞处. https://us.mofcom.gov.cn/scdy/art/2019/art_d463392a1d124c9f93bb3071c4a9e3fe.html

[29]  The White House. (2017). Tlđd.

[30] Vietnamnet. (2025). Thương chiến Mỹ – Trung khiến cấu trúc quyền lực thế giới thay đổi thế nào?. https://vietnamnet.vn/thuong-chien-my-trung-khien-cau-truc-quyen-luc-the-gioi-thay-doi-the-nao-2392116.html

[31] 环球时报. (2025). 连续十年保持个位数增长 为什么中国国防费规模和增长速度是合理适度的. https://finance.sina.com.cn/jjxw/2025-03-05/doc-inenrqpx8550669.shtml

[32] Lopez, C. T. (2019). U.S. Withdraws from Intermediate-Range Nuclear Forces Treaty. U.S. Department of Defense. https://www.war.gov/News/News-Stories/Article/article/1924779/us-withdraws-from-intermediate-range-nuclear-forces-treaty/#:~:text=%22Russia%20has%20failed%20to%20comply,said%20in%20a%20statement%20today.

[33] 中国海关总署:2023年中俄贸易额达到创纪录的2401.1亿美元,同比增长26.3%. https://www.sohu.com/a/751902015_121123902

[34] Đỗ Hùng Việt. (2024). Xu hướng tập hợp lực lượng thông qua các cơ chế đa phương mới trên thế giới hiện nay và một số đề xuất chính sách đối với Việt Nam. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/chi-tiet-tim-kiem/-/2018/934602/xu-huong-tap-hop-luc-luong-thong-qua-cac-co-che-%C4%91a-phuong-moi-tren-the-gioi-hien-nay-va-mot-so-%C4%91e-xuat-chinh-sach-%C4%91oi-voi-viet-nam.aspx

[35] Nghiên cứu chiến lược. (2025). Chiến tranh nhận thức trong cạnh tranh Mỹ – Trung Quốc: Mặt trận mới định hình quyền lực toàn cầu. https://nghiencuuchienluoc.org/chien-tranh-nhan-thuc-trong-canh-tranh-my-trung-quoc-mat-tran-moi-dinh-hinh-quyen-luc-toan-cau/

[36] Ballis, A. (2025). Geopolitical tensions and financial networks: Strategic shifts toward alternatives (arXiv:2505.21480). arXiv. https://arxiv.org/abs/2505.21480

[37] Nguyễn Vũ Tùng & Đặng Cẩm Tú. (2024). Quan hệ Mỹ – Trung trong nửa đầu thế kỷ XXI: Mối quan hệ nước lớn kiểu mới? NXB Chính trị quốc gia Sự thật. Chương II. tr 189 – 205.

Tags: an ninh toàn cầuchính trịMỹNgaQuan hệ nước lớn kiểu mớiTrật tự thế giớiTrung Quốc
ShareTweetShare
Bài trước

Sự phát triển về chiến thuật quân sự trong Chiến dịch quân sự đặc biệt

Next Post

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần cuối)

Next Post
Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần cuối)

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần cuối)

27/02/2026
Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

26/02/2026
Sự phát triển về chiến thuật quân sự trong Chiến dịch quân sự đặc biệt

Sự phát triển về chiến thuật quân sự trong Chiến dịch quân sự đặc biệt

24/02/2026
Sự thay đổi của trật tự kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay

Sự thay đổi của trật tự kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay

22/02/2026
Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Quan hệ Mỹ – EU năm 2025, dự báo 2026 và một số vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

20/02/2026
An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

An ninh châu Âu: Nan đề không có lời giải

18/02/2026
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 2 – Những biểu hiện then chốt của tiến trình tái cấu trúc quan hệ xuyên Đại Tây Dương

16/02/2026
Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

Toàn cảnh Hội nghị An ninh Munich 2026: Kỳ 1 – Bối cảnh, mục đích, tác động tới khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và một số hàm ý đối với Việt Nam

15/02/2026

Tin Mới

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần cuối)

27/02/2026
1
Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

Xu hướng phát triển của môi trường chính trị – an ninh quốc tế dưới tác động của quan hệ nước lớn (Phần đầu)

26/02/2026
9
Sự phát triển về chiến thuật quân sự trong Chiến dịch quân sự đặc biệt

Sự phát triển về chiến thuật quân sự trong Chiến dịch quân sự đặc biệt

24/02/2026
166
Sự thay đổi của trật tự kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay

Sự thay đổi của trật tự kinh tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương hiện nay

22/02/2026
136

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Bầu cử tổng thống mỹ
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.