Vào tối ngày 10 tháng 8 theo giờ địa phương, Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ đã thông qua dự luật liên quan đến Đảng Công nhân Kurdistan (PKK), thiết lập một khuôn khổ pháp lý mang tính lịch sử cho phép đảng này giải giáp vũ khí, cho phép các thành viên trở về nhà và tái hòa nhập xã hội. Điều này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nỗ lực của chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ nhằm chấm dứt cuộc xung đột kéo dài 47 năm với PKK, và là sự khởi đầu của một giai đoạn mới từ ngừng bắn và giải giáp vũ khí sang bình thường hóa chính trị.
Rõ ràng, đạo luật này là một bước đi lớn của Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Erdogan nhằm đạt được mục tiêu chiến lược về một “Thổ Nhĩ Kỳ không khủng bố” (Terörsüz Türkiye), đồng thời phản ánh những cân nhắc về việc thu hút sự ủng hộ của các đảng thân người Kurd trong quốc hội và mở đường cho các chương trình nghị sự chính trị trong nước quan trọng. Hơn nữa, Thổ Nhĩ Kỳ hy vọng sẽ sử dụng điều này để cải thiện quan hệ với hai nước láng giềng là Iraq và Syria, từ đó giành được thế chủ động hơn trong ngoại giao và an ninh khu vực.
Bước sang năm 2026, cuộc chiến tranh với Iran do Mỹ và Israel dàn dựng đã làm thay đổi sâu sắc cục diện an ninh Trung Đông, thúc đẩy các cường quốc khu vực phải hành động. Thổ Nhĩ Kỳ đầu tiên ký kết một thỏa thuận quốc phòng chung với Saudi Arabiavà Pakistan, và ba ngày sau đó thông qua luật “hoà hợp” với Đảng Công nhân Kurdistan, thể hiện ý định không chỉ tích cực tham gia mà còn định hình lại trật tự an ninh khu vực. Tuy nhiên, một đạo luật duy nhất không thể giải quyết mọi khác biệt, và Thổ Nhĩ Kỳ vẫn cần vượt qua những trở ngại tiềm tàng để đạt được các mục tiêu chiến lược khu vực lớn của mình.
Một bước đột phá lịch sử trong tiến trình hòa bình
Dự luật được Quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ thông qua, có tên chính thức là “Luật Tăng cường Thống nhất Quốc gia và Hội nhập Xã hội” (Millî Dayanışma ve Toplumsal Bütünleşmenin Güçlendirilmesine Dair Kanun). Luật này thiết lập một khuôn khổ pháp lý để giải quyết vấn đề Đảng Công nhân Kurdistan (PKK).
Dự luật gồm 12 điều khoản, với các điểm chính bao gồm: giải tán và giải giáp Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) và các tổ chức liên quan; việc giám sát quá trình này được thực thi bởi các cơ quan chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ và các ủy ban quốc hội có liên quan; và ngày có hiệu lực của các cơ chế trong dự luật sau khi được Hội đồng An ninh Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (do ông Erdogan chủ trì) phê chuẩn và công bố trên công báo chính thức. Trong vòng sáu tháng kể từ ngày công bố công báo chính thức, các thành viên PKK đủ điều kiện có thể nộp đơn xin trở về Thổ Nhĩ Kỳ từ các cứ điểm của họ ở miền bắc Iraq.
Về vấn đề được mong đợi nhất là “ân xá”, dự luật không đưa ra lệnh ân xá toàn diện, mà là “án treo có điều kiện”. Các thành viên Đảng Công nhân Kurdistan bị kết án dưới 15 năm tù sẽ được hưởng án treo 5 năm, trong khi những người bị kết án từ 15 năm trở lên đến tù chung thân sẽ được hưởng án treo 10 năm. Miễn là những cá nhân này không phạm bất kỳ tội khủng bố nào trong thời gian hưởng án treo, chính quyền sẽ hủy bỏ cáo buộc và ngừng điều tra thêm.
Điều này cho thấy chính sách của Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ là “tạm thời bỏ qua mọi thứ trong quá khứ và chỉ quan sát những hệ quả tiếp sau đó” – có nghĩa, có thể gọi luật này là “luật hoà hợp có điều kiện”. Nó không áp dụng cho tất cả các thành viên của Đảng Công nhân Kurdistan (PKK): những người bị kết tội giết người có chủ ý và bị kết án tù chung thân hoặc tù chung thân có mức án cao hơn trước ngày 1 tháng 6 năm 2005 (ngày luật hình sự Thổ Nhĩ Kỳ hiện hành có hiệu lực) không thuộc phạm vi điều chỉnh của luật mới. Do đó, một số thành viên cấp cao của tổ chức vẫn đang bị giam giữ, đặc biệt là người sáng lập và lãnh đạo chính, Abdullah al-Ujalan (bị bắt năm 1999).
Tuy nhiên, xét đến cuộc xung đột kéo dài 47 năm giữa chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ và Đảng Công nhân Kurdistan, cũng như tiến trình hòa bình đầy gian truân kể từ năm 1993, việc ban hành dự luật mới nhất chắc chắn là một cột mốc quan trọng.
Người Kurd là nhóm dân tộc lớn thứ tư ở Trung Đông, với dân số hơn 30 triệu người. Họ là một nhóm thiểu số quan trọng ở Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Iran và Syria, nhưng lại không có quốc gia riêng (chiếm khoảng 15% dân số Thổ Nhĩ Kỳ). Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) được thành lập vào ngày 27 tháng 11 năm 1978 (có trụ sở tại Khu tự trị Kurdistan ở miền bắc Iraq), với mục tiêu thành lập một nhà nước độc lập, “Kurdistan”, tại các khu vực có người Kurd sinh sống ở ngã ba đường của bốn quốc gia thông qua xung đột vũ trang. Nhiều vòng xung đột với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đã dẫn đến hơn 40.000 người thiệt mạng, và PKK đã bị Thổ Nhĩ Kỳ, Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, NATO, Vương quốc Anh, Nhật Bản và các quốc gia khác liệt vào danh sách tổ chức khủng bố.
Trong giai đoạn này, Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) đã đơn phương tuyên bố ngừng bắn ba lần: vào năm 1993, 1995-1996 và 1999-2003, nhưng nhanh chóng tái khởi động các hoạt động vũ trang. Khoảng năm 2010, hai bên bắt đầu các cuộc tiếp xúc bí mật về một tiến trình hòa bình, và PKK chính thức từ bỏ mục tiêu ly khai của mình và tìm kiếm quyền tự trị về chính trị và văn hóa trong khuôn khổ nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ.
Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2015 đánh dấu sự khởi đầu chính thức của tiến trình hòa bình. Tuy nhiên, cuộc nội chiến Syria, đặc biệt là sự trỗi dậy của nhóm cực đoan ISIS, đã phá vỡ lòng tin song phương (người Kurd nghi ngờ chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ cho phép ISIS hoạt động không bị kiểm soát và thậm chí còn tiến hành các cuộc tấn công xuyên biên giới chống lại họ). Khi phạm vi hoạt động của Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) tiếp tục bị thu hẹp, bối cảnh chính trị Syria thay đổi, Khu tự trị Kurdistan của Iraq nghiêng về phía tiến trình hòa bình hơn. Người dân Kurd ngày càng mệt mỏi với cuộc xung đột không hồi kết. Một tia hy vọng về các cuộc đàm phán hòa bình lại xuất hiện vào năm 2024.
Vào tháng 10 năm 2024, Deflait Bahçeli, một đồng minh chính trị của Erdogan và lãnh đạo Đảng Phong trào Quốc gia (MMP), đảng lớn thứ tư trong quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ, đã đưa ra lời đề nghị hòa giải, mời Öcalan, khi đó đang bị giam giữ, phát biểu trước quốc hội (mặc dù điều này đã không thành hiện thực). Sau đó, Đảng Bình đẳng và Dân chủ Nhân dân, đảng lớn thứ ba trong quốc hội và là một đảng ủng hộ người Kurd, đã gặp Öcalan ba lần dưới vỏ bọc thăm tù. Sau cuộc gặp thứ ba vào tháng 2 năm 2025, Öcalan đã đích thân đọc một bức thư viết tay, lần đầu tiên tuyên bố rằng Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) nên hạ vũ khí và tự giải tán.
Sau tuyên bố của nhà lãnh đạo, Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) đã hành động nhanh chóng: tuyên bố ngừng bắn vào tháng 3 năm 2025; tổ chức đại hội lần thứ 12 tại Iraq vào tháng 5, tuyên bố tự giải thể và chấm dứt đấu tranh vũ trang; và vào tháng 7, Öcalan nhắc lại cam kết từ bỏ nhà nước độc lập và giải giáp vũ khí càng sớm càng tốt, với việc tổ chức một buổi lễ tiêu hủy vũ khí quy mô lớn. Chính sau những hành động chủ động của PKK mà quốc hội Thổ Nhĩ Kỳ bắt đầu soạn thảo luật để giải quyết vấn đề người Kurd trong thời kỳ hậu xung đột.
Việc hoàn thiện đạo luật này đánh dấu sự giải giáp và tái hòa nhập của người Kurd vào xã hội Thổ Nhĩ Kỳ, đặt họ trong cùng một khuôn khổ. Nó giải đáp một câu hỏi được cả người dân Thổ Nhĩ Kỳ và người Kurd quan tâm sâu sắc: làm thế nào để đối phó với các thành viên đã giải giáp của Đảng Công nhân Kurdistan (PKK), những người từ lâu đã bị coi là “khủng bố”? Lần đầu tiên, đạo luật này cung cấp một “lối thoát” hợp pháp rõ ràng cho các thành viên PKK để trở lại cuộc sống dân sự.
Chỉ khi giải quyết được vấn đề này, cả hai bên trong cuộc xung đột mới có thể chuyển từ thỏa thuận ngừng bắn vũ trang sang một giai đoạn mới: hội nhập quốc gia và bình thường hóa chính trị.
Vẫn còn những trở ngại đối với việc hội nhập người Kurd
Đối với Erdogan, việc giải quyết vấn đề Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) vào thời điểm này là kịp thời và là một bước tiến tự nhiên, một bước quan trọng trong việc thúc đẩy chiến lược “Thổ Nhĩ Kỳ không khủng bố” của ông, và cũng có thể phục vụ cho các chương trình nghị sự chính trị trong nước khác. Tuy nhiên, ở giai đoạn này, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ vẫn còn xa mới có thể hoàn toàn “hòa nhập” PKK, và vẫn còn phải xem liệu cộng đồng người Kurd trở về sẽ là “lợi thế” hay “gánh nặng” đối với Erdogan.
Thứ nhất, một khi người Kurd không còn là gánh nặng đối với an ninh nội địa của Thổ Nhĩ Kỳ, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ có thể giảm sự hiện diện quân sự ở miền bắc Iraq, cải thiện quan hệ với chính phủ trung ương Iraq và Chính phủ Khu vực Kurdistan, điều này sẽ giúp chính phủ có thêm tầm ảnh hưởng với “Lực lượng Dân chủ Syria” (có quan hệ mật thiết với Đảng Công nhân Kurdistan) đang kiểm soát miền bắc và đông Syria. Giảm bớt áp lực lên ngoại giao và an ninh biên giới xung quanh đồng nghĩa với việc chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ sẽ không còn “lo lắng về tương lai của mình”.
Đồng thời, việc lấy lòng và ve vãn phe thân người Kurd cũng phục vụ lợi ích chính trị của Erdogan. Trong những năm gần đây, đã có nhiều tin đồn lan rộng trong cộng đồng quốc tế rằng ông ta có ý định tranh cử nhiệm kỳ tổng thống thứ ba. Theo hệ thống hiện hành của Thổ Nhĩ Kỳ, Erdogan cần sự ủng hộ của đa số ba phần năm (360 ghế) trong quốc hội để đạt được mục tiêu một cách hợp pháp. Hiện tại, liên minh cầm quyền và những người ủng hộ họ chỉ có khoảng 328 ghế. Do đó, việc liệu đảng Bình đẳng và Dân chủ nhân dân thân người Kurd có ủng hộ ông ta hay không là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của Erdogan.
Quan trọng hơn, Erdogan có thể coi việc giải giáp Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) là một “sự thỏa hiệp giữa chủ nghĩa dân tộc Kurd và chủ nghĩa dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ”, từ đó củng cố tính hợp pháp cho việc ông ta đã thành công trong việc hội nhập đất nước thông qua chủ nghĩa dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ. Tuy nhiên, thực tế vẫn còn xa lý tưởng, và nếu chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ xử lý sai “thiện chí hạn chế” của mình đối với PKK, họ có thể rơi vào tình thế “thua cả hai bên”.
Một mặt, những yêu cầu chính của phe người Kurd vẫn chưa được đáp ứng. Mối quan tâm cốt lõi của Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) là bảo vệ bản sắc độc đáo của người Kurd, đòi hỏi sự bảo vệ ngôn ngữ và văn hóa của họ, quyền tham gia chính trị và quyền tự trị khu vực trong khuôn khổ pháp luật, và việc họ không bị bỏ tù vì bày tỏ quan điểm chính trị. Việc thả Öcalan được xem là một cử chỉ thiện chí quan trọng từ chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ. Dựa trên sự cảnh giác của họ đối với chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ, một số thành viên của PKK coi những đảm bảo pháp lý này là điều kiện tiên quyết cho việc giải thể và giải giáp tổ chức.
Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ nhấn mạnh rằng Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) phải giải giáp vũ khí trước khi thảo luận về quyền lợi và hội nhập vào xã hội Thổ Nhĩ Kỳ. Do đó, dự luật của quốc hội không đề cập đến những yêu cầu này, mà chỉ chạm đến những vấn đề ban đầu về việc tổ chức này trở về. Một ngày trước khi dự luật được thông qua, PKK đã ra tuyên bố phản đối, bày tỏ lo ngại rằng “nhiều điều khoản của dự luật sẽ trở nên vô nghĩa”, cho thấy cả hai bên đều biết rằng đây chỉ là bước khởi đầu trong việc giải quyết vấn đề.
Mặt khác, ông Erdogan cũng lo ngại rằng việc nhượng bộ quá mức đối với người Kurd có thể gây phản tác dụng trong chính trị và xã hội Thổ Nhĩ Kỳ. Bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa dân tộc do chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ nuôi dưỡng, một số người Thổ Nhĩ Kỳ đơn giản coi hòa bình đồng nghĩa với “thỏa hiệp với Đảng Công nhân Kurdistan”. Nhiều cuộc thăm dò trong năm qua cho thấy, mặc dù hơn một nửa người Thổ Nhĩ Kỳ ủng hộ sáng kiến hòa bình “Thổ Nhĩ Kỳ không còn khủng bố” do chính phủ lãnh đạo, nhưng thái độ lại rất chia rẽ, với hơn 40% người Thổ Nhĩ Kỳ gốc không ủng hộ quyền ngôn ngữ và văn hóa của người Kurd.
Trên thực tế, những dấu hiệu của quá trình lập pháp này đã hiện rõ: trước khi bỏ phiếu, quốc hội đã tổ chức một cuộc tranh luận gay gắt kéo dài 12 giờ. Misawat Delvishoglu, lãnh đạo đảng Tốt (İYİParti) phản đối dự luật, tin rằng dự luật này chỉ giúp Erdogan tiếp tục nắm quyền và không mang lại lợi ích cho đất nước.
Thổ Nhĩ Kỳ hướng tới việc định hình lại trật tự an ninh khu vực
Gần đây, Thổ Nhĩ Kỳ rất tích cực trong lĩnh vực an ninh và ngoại giao khu vực: cách đây một tháng, nước này đã đăng cai tổ chức Hội nghị thượng đỉnh NATO tại Ankara, tiến hành “ngoại giao trên sân nhà”; ngày 7 tháng 8, ông Erdogan đã đến Mecca, Ả Rập Xê Út, để ký Hiệp định phòng thủ chung Mecca với Saudi Arabiavà Pakistan, một cơ chế tương tự như cơ chế phòng thủ tập thể của NATO; ba ngày sau, Thổ Nhĩ Kỳ đã thông qua luật về vấn đề người Kurd, một vấn đề nhạy cảm ở Trung Đông. Mặc dù đây là những sự kiện độc lập, nhưng tất cả đều phản ánh logic nhất quán trong chiến lược an ninh khu vực tổng thể của chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ.
Cuộc chiến hiện tại giữa Mỹ và Israel ở Iraq đã làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn ở Trung Đông và làm suy yếu cấu trúc an ninh hiện có của khu vực. Sự không chắc chắn xung quanh vai trò “chiếc ô bảo hộ” truyền thống của Mỹ đối với an ninh khu vực đã khơi dậy ý thức “tự chủ an ninh” ở các quốc gia trong khu vực. Trong bối cảnh đó, các quốc gia lớn trong khu vực, cả về mặt chủ quan và khách quan, phải gánh vác những trách nhiệm nặng nề và hành động. Đặc biệt, Thổ Nhĩ Kỳ đang thúc đẩy triết lý “phi khủng bố” của mình từ biên giới nước mình ra khu vực, nhằm mục tiêu nâng tầm từ một bên tham gia chính thành một bên xây dựng chính cho an ninh khu vực.
Ngay cả trước khi luật nhắm vào Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) được thông qua, chuyên gia chính sách đối ngoại Thổ Nhĩ Kỳ Bulak Can Çelik đã tin rằng động thái này sẽ cho phép Thổ Nhĩ Kỳ chuyển hướng các nguồn lực tình báo và kinh tế từ “chiến dịch chống khủng bố” sang các ưu tiên khu vực khác. Bên cạnh việc đảm bảo an ninh khu vực lân cận và cải thiện quan hệ với Iraq và Syria, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ cũng sẽ có tiếng nói và ảnh hưởng lớn hơn trong vấn đề Lực lượng Dân chủ Syria (SDF).
Tiếp nối điều này, Ngoại trưởng Thổ Nhĩ Kỳ Fedan chỉ ra rằng Thỏa thuận Mecca cần được mở rộng, với việc Ai Cập rất có thể sẽ tham gia vào giai đoạn tiếp theo. Điều này có nghĩa là khuôn khổ an ninh tự trị khu vực này sẽ bao gồm các cường quốc lớn ở Trung Đông, và Thổ Nhĩ Kỳ là một nhân tố chủ chốt trong việc tái thiết an ninh khu vực. Việc Pakistan tham gia càng mở rộng thêm ảnh hưởng an ninh chiến lược của Thổ Nhĩ Kỳ vào Nam Á.
Liệu một trung tâm quyền lực mới có nổi lên ở Trung Đông sau khi ký kết thỏa thuận quốc phòng ba bên hay không vẫn còn phải chờ xem, nhưng chắc chắn rằng Ankara sẽ không bị ràng buộc bởi những hạn chế của một thỏa thuận hay khuôn khổ duy nhất, chứ đừng nói đến việc thay thế NATO truyền thống bằng một “phiên bản NATO Hồi giáo”.
Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở vị trí địa chính trị then chốt, và tầm ảnh hưởng của nước này trải rộng đến Địa Trung Hải, Đông Âu, Nam Âu, Biển Đen, Caucasus và Tây Á. Việc sử dụng Hiệp định Mecca như một “bổ sung” cho tư cách thành viên NATO có thể có tác dụng răn đe lớn hơn đối với các quốc gia nằm ngoài khuôn khổ này, bao gồm cả những quốc gia dường như đang bị nhắm mục tiêu trong cuộc xung đột Mỹ-Israel-Iran. Ngày 10 tháng 8, Iran nhấn mạnh rằng họ “không có lý do gì để lo lắng về thỏa thuận”, trong khi Israel trải qua “cú sốc mạnh” và đặc biệt lo ngại về sự sụp đổ của Hiệp định Abraham.
Ngoài những lo ngại thuần túy về an ninh, chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ còn có những cân nhắc về kinh tế. Dự án “Con đường Phát triển”, do Thổ Nhĩ Kỳ và Iraq dẫn đầu, nhằm mục đích tăng cường khả năng di chuyển trong khu vực, thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực, kết nối thị trường Đông và Tây, và khai thác hơn nữa tiềm năng tăng trưởng kinh tế của khu vực. Các dự án như đường ống dẫn dầu Thổ Nhĩ Kỳ-Syria và các tuyến đường cao tốc, đường sắt kết nối nhiều quốc gia đòi hỏi an ninh biên giới Thổ Nhĩ Kỳ-Syria-Iraq như một sự đảm bảo cơ bản, và việc tránh chiến tranh khu vực là vô cùng quan trọng. An ninh và phát triển độc lập là không thể tách rời và phụ thuộc lẫn nhau, và tất cả các quốc gia trong khu vực đều nhận thức được những rủi ro liên quan.
Điều này cho thấy vấn đề người Kurd vượt ra ngoài phạm vi nội bộ của một quốc gia duy nhất, và những diễn biến mới nhất của Thổ Nhĩ Kỳ không phải là những động thái nội bộ riêng lẻ. Bất kể động cơ là gì, những bước tiến vững chắc trong tiến trình hòa bình giữa chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ và Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) đều có tác động tích cực đến khu vực xung quanh và Trung Đông. Tuy nhiên, giống như các vấn đề nhạy cảm khác trong khu vực, vấn đề người Kurd vừa bước vào giai đoạn “nguy hiểm” giữa nhiều xung đột đan xen. Liệu các nhà lãnh đạo của tất cả các bên có thể khéo léo vượt qua thử thách này và phản ứng thận trọng hay không sẽ là thước đo sự thông minh và quyết tâm của họ.
Biên dịch: Hoàng Hải
Tác giả Hồ Úc Khôn là nhà bình luận chính trị quốc tế của tờ The Paper.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, hoàn toàn không phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]






















