Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

31/08/2026
in Chính trị, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên
0
SHARES
5
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Cuộc chiến mà Mỹ, Israel nhằm vào Iran sẽ là cuộc xung đột lớn nhất ở Trung Đông kể từ cuộc chiến tranh Iraq năm 2003, và là đỉnh điểm của hơn 40 năm xung đột giữa Washington và Tehran. Cuộc xung đột đã kéo dài sáu tháng, tác động sâu sắc đến sự phát triển chính trị nội bộ của Mỹ, Israel và Iran, đồng thời đặt cộng đồng quốc tế vào một thử thách nghiêm trọng trước chiến tranh. Nó có khả năng trở thành một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử chiến tranh quốc tế và quan hệ quốc tế.

Tiến trình của cuộc chiến tranh

(I) Giai đoạn Chiến tranh Toàn diện (28 tháng 2 – 8 tháng 4 năm 2026).

Ngày 28 tháng 2, Mỹ và Israel phát động chiến dịch không kích chung mang mật danh “Chiến dịch Cuồng nộ”, tấn công các thành phố trọng điểm của Iran như Tehran, Natanz và Isfahan, chính thức châm ngòi chiến tranh. Iran ngay lập tức phát động cuộc trả đũa quy mô lớn, bắn tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ của Mỹ ở Israel, UAE, Ả Rập Xê Út, Kuwait, Bahrain, Jordan, Qatar, Oman và Iraq, đồng thời tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz. Ngày 2 tháng 3, Hezbollah ở Lebanon tham gia chiến tranh toàn diện, chính thức mở mặt trận Lebanon-Israel. Phiến quân Houthi và các lực lượng dân quân thân Iran ở Iraq sau đó cũng tham gia vào cuộc xung đột. Trong giai đoạn này, Mỹ và Israel dựa vào ưu thế trên không và trên biển để liên tục ném bom các cơ sở hạt nhân, nhà máy sản xuất quân sự, hệ thống phòng không, cơ sở hạ tầng năng lượng và giao thông vận tải của Iran; Iran dựa vào tên lửa và máy bay không người lái cơ động và linh hoạt để phát động các cuộc phản công tầm xa. Khi cuộc chiến tiếp diễn, Mỹ và Israel đã không đạt được mục tiêu nhanh chóng phá hủy khả năng trả đũa của Iran, và chi phí chiến tranh ở Mỹ tiếp tục tăng cao. Cuối cùng, với sự trung gian hòa giải của Pakistan, hai bên đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời vào ngày 8 tháng 4, đánh dấu sự kết thúc giai đoạn đầu của giao tranh ác liệt.

(II) Giai đoạn đàm phán đan xen giao tranh (8/4/2026 – 17/6/2026).

Sau lệnh ngừng bắn tạm thời có hiệu lực vào ngày 8/4, hoạt động hàng hải hạn chế đã được khôi phục trong thời gian ngắn tại eo biển Hormuz, và Mỹ cùng Iran bắt đầu các cuộc đàm phán trực tiếp. Trong các cuộc đàm phán, những khác biệt cốt lõi giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết. Mỹ yêu cầu Iran hạn chế các chương trình hạt nhân và tên lửa của mình và đảm bảo an toàn cho việc đi lại qua eo biển; mặt khác, Iran ưu tiên việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và giải tỏa các tài sản ở nước ngoài của mình. Nhiều vòng tham vấn đã không đạt được tiến triển đáng kể. Vào ngày 13/4, Mỹ đã ban hành lệnh phong tỏa hàng hải, chặn tất cả các tàu đi đến và đi từ các cảng của Iran, nhằm mục đích cắt đứt xuất khẩu dầu mỏ bằng đường biển của Iran để gây áp lực kinh tế. Vào ngày 8/6, một máy bay trực thăng quân sự của Mỹ đã rơi gần eo biển Hormuz, gây ra một vòng tấn công trả đũa mới từ cả hai phía, làm leo thang hơn nữa tình hình khu vực và thúc đẩy tất cả các bên tìm kiếm các giải pháp quản lý khủng hoảng. Nhờ sự trung gian hòa giải quốc tế và sau nhiều vòng đàm phán, Mỹ và Iran đã ký kết biên bản ghi nhớ từ xa vào ngày 17 tháng 6, thiết lập thời hạn đàm phán 60 ngày và kết thúc vòng đàm phán kéo dài này.

(III) Giai đoạn bế tắc và tiêu hao (17/6/2026 – 28/8/2026).

Tuy nhiên, các điều khoản của Bản ghi nhớ Mỹ-Iran được soạn thảo mơ hồ và thiếu tính ràng buộc. Tồn tại những khác biệt đáng kể giữa hai bên trong việc giải thích nội dung cốt lõi, và tranh chấp về các quy tắc hàng hải ở eo biển Hormuz nhanh chóng leo thang. Cuối tháng 6, quân đội Mỹ, viện dẫn các cuộc tấn công vào tàu buôn ở eo biển Hormuz, đã nối lại các cuộc không kích chống lại Iran, khiến Iran trả đũa bằng cách tấn công các căn cứ quân sự của Mỹ ở Trung Đông. Ngày 10 tháng 7, Mỹ lại tiếp tục phát động một loạt các cuộc không kích ban đêm kéo dài 13 ngày chống lại Iran, viện dẫn các cuộc tấn công tương tự vào tàu thuyền. Với sự leo thang của xung đột, Mỹ và Iran một lần nữa hình thành thế bế tắc phong tỏa hàng hải hai chiều. Trong khi đó, chiến trường mở rộng ra bên ngoài. Ngày 20 tháng 7, phiến quân Houthi tuyên bố cấm vận hàng hải đối với tàu thuyền của Ả Rập Xê Út, gây áp lực lên cả eo biển Hormuz và eo biển Bab el-Mandeb, và cuộc đối đầu quân sự giữa lực lượng Houthi và Ả Rập Xê Út tiếp tục leo thang. Ngày 17 tháng 8, thời hạn đàm phán 60 ngày giữa Mỹ và Iran chính thức hết hạn, và hai bên không đạt được bất kỳ thỏa thuận hòa bình toàn diện nào, khiến các cuộc đàm phán ngoại giao hoàn toàn bế tắc. Trong khi đó, Mỹ phát động “Chiến dịch Normandy Kinh tế” chống lại Iran, không chỉ leo thang các biện pháp trừng phạt mà còn yêu cầu các bên thứ ba cắt đứt quan hệ kinh tế và thương mại với Iran. Trong bối cảnh này, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã đi đầu, tuyên bố đình chỉ tất cả các giao dịch thương mại, kinh doanh và tài chính với Iran.

Cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran một lần nữa rơi vào bế tắc. Những mâu thuẫn cấu trúc cốt lõi giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết, và các vụ xích mích cục bộ, các cuộc tấn công có chủ đích và các cuộc đối đầu trên biển tiếp tục xảy ra lặp đi lặp lại. Nguy cơ leo thang xung đột trong dài hạn vẫn còn hiện hữu.

So sánh thiệt hại trong trận chiến

Iran chịu tổn thất lớn nhất kể từ chiến tranh Iran-Iraq.

Do năng lực phòng không hạn chế và thiếu lực lượng không quân hiện đại, Iran đã chịu tổn thất nặng nề trong các cuộc không kích, làm suy yếu thêm sức mạnh quân sự thông thường của nước này.

Thứ nhất, có thương vong. Ngay từ đầu cuộc chiến, Mỹ và Israel đã tiến hành các cuộc không kích có chủ đích, dẫn đến cái chết của ít nhất 13 chỉ huy quân sự cấp cao, bao gồm Lãnh tụ tối cao Khamenei, Tổng Tham mưu trưởng Bagheri và Tư lệnh Vệ binh Cách mạng Salami. Dữ liệu chính thức của Iran cho thấy đến cuối tháng 8, cuộc chiến đã khiến hơn 3.400 người Iran thiệt mạng.

Thứ hai, có những tổn thất về kinh tế. Một phát ngôn viên của chính phủ Iran tuyên bố hồi tháng 4 rằng chiến tranh đã gây ra thiệt hại kinh tế lên tới 270 tỷ đô la, tương đương khoảng 73% GDP của Iran năm 2025. Theo dự báo tháng 7 của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, GDP của Iran có thể giảm 5,4% so với năm trước vào năm 2026, mức suy thoái kinh tế tồi tệ nhất mà nước này trải qua kể từ năm 1988. Chiến tranh đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhiều dự án cơ sở hạ tầng của Iran, bao gồm cầu, cảng, đường sắt, nhà máy hóa dầu, nhà máy điện, trường học, bệnh viện và khu dân cư; việc tái thiết hoàn toàn có thể mất nhiều năm.

Thứ ba, có những tổn thất về vũ khí. Ước tính trước chiến tranh, Iran sở hữu khoảng 2.500-3.000 tên lửa đạn đạo, 400 bệ phóng tên lửa di động và 10.000 máy bay không người lái tấn công. Vào tháng 5, Tư lệnh Bộ Chỉ huy Trung ương Mỹ, ông Cooper, tuyên bố rằng Mỹ và Israel đã phá hủy hơn 85% tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái của Iran, 161 tàu chiến, hơn 90% thủy lôi và 82% hệ thống phòng không của nước này. Tuy nhiên, tờ Washington Post, tờ New York Times và Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế, cùng một số tổ chức khác, đã phân tích hình ảnh vệ tinh và cho rằng tuyên bố chính thức của Mỹ là phóng đại. Đặc biệt là sau thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran vào đầu tháng 4, Iran đã tiến hành bổ sung, sửa chữa và sản xuất các thiết bị quân sự mới, và hiện đang nắm giữ 70% kho tên lửa, hơn 70% bệ phóng tên lửa di động, hơn 40% máy bay không người lái và hơn 80% tàu thuyền nhỏ và tàu rải thủy lôi.

Mỹ chịu tổn thất toàn diện lớn nhất trong một cuộc xung đột kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.

Tính đến cuối tháng 8, Iran đã tiến hành hơn 6.600 cuộc tấn công nhằm vào 9 quốc gia Trung Đông, bao gồm Israel, UAE, Ả Rập Xê Út, Jordan, Iraq, Kuwait, Bahrain, Qatar và Oman, khiến 18 binh sĩ Mỹ thiệt mạng và 756 người bị thương. Theo phân tích hình ảnh vệ tinh của các hãng truyền thông như “The Washington Post”, các cuộc tấn công của Iran đã làm hư hại ít nhất 228 tòa nhà và thiết bị tại hơn 20 căn cứ quân sự của Mỹ. Bộ Quốc phòng Mỹ thừa nhận rằng ít nhất 42 máy bay quân sự của Mỹ đã bị phá hủy, bao gồm máy bay chiến đấu F-15 và F-35, máy bay tấn công A-10 và 24 máy bay không người lái MQ-9 Reaper. Mặc dù số thương vong thấp hơn nhiều so với các cuộc chiến ở Afghanistan và Iraq, nhưng nếu xét đến thiệt hại đối với các căn cứ quân sự ở nước ngoài, máy bay cao cấp và các trung tâm chỉ huy, thì tổng tổn thất của Mỹ đã lập kỷ lục về số thương vong cao nhất trong một cuộc xung đột cục bộ kể từ khi Chiến tranh Lạnh kết thúc.

Chi tiêu quân sự và đạn dược của Mỹ thật đáng kinh ngạc. Quân đội Mỹ đã triển khai bốn nhóm tác chiến tàu sân bay, bổ sung khoảng 15.000 quân nhân mới, thực hiện hơn 10.000 phi vụ, tiến hành hơn 13.500 cuộc tấn công và thả hơn 13.000 loại đạn dược khác nhau. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ước tính rằng đến cuối tháng 7, Mỹ đã tiêu thụ hơn 1.000 tên lửa hành trình Tomahawk, gần một phần ba kho dự trữ trước chiến tranh; hơn 1.500 tên lửa đánh chặn Patriot, chiếm 65% kho dự trữ trước chiến tranh; và 190-290 tên lửa phòng không THAAD, chiếm 38% kho dự trữ trước chiến tranh. Việc bổ sung ba loại tên lửa này về mức trước chiến tranh sẽ mất gần bốn năm. Bộ Quốc phòng Mỹ tuyên bố rằng chi phí cho vòng chiến dịch này chống lại Iran là khoảng 37,5 tỷ đô la. CSIS ước tính rằng nếu tính cả chi phí sửa chữa căn cứ, thay thế máy bay và bổ sung đạn dược, tổng chi tiêu quân sự sẽ vượt quá 40 tỷ đô la.

Những thắng lợi và thiệt hại về chính trị

Cuộc chiến đã tác động đáng kể đến chính trị nội bộ của cả ba đảng. Trump và Netanyahu phải đối mặt với phản ứng chính trị tiêu cực, trong khi Iran thể hiện khả năng phục hồi chính trị mạnh mẽ.

Ông Trump đã mất điểm chính trị. Cuộc chiến với Iran là một canh bạc đầy rủi ro đối với ông Trump nhằm trở thành vị tổng thống vĩ đại nhất trong lịch sử nước Mỹ, nhưng nó đã gây ra những hậu quả chính trị tiêu cực.

Thứ nhất, nó đã làm tổn hại đến triển vọng tranh cử giữa nhiệm kỳ của ông. Các mục tiêu chiến lược của ông Trump về thay đổi chế độ và phi hạt nhân hóa Iran đã thất bại, thay vào đó gây ra những tác động tiêu cực như giá dầu trong nước tăng cao. Một cuộc thăm dò của Reuters/Ipsos vào tháng 8 cho thấy tỷ lệ ủng hộ của ông Trump đã giảm từ 40% trước chiến tranh xuống còn 33%, mức thấp nhất trong nhiệm kỳ của ông, với hơn một nửa công chúng bác bỏ giá trị của hành động quân sự.

Thứ hai, quyền lực thời chiến của ông đã bị tổn hại. Từ việc thỏa thuận ngừng bắn không giải quyết được vấn đề eo biển Đài Loan, ông Trump đang mắc kẹt trong thế tiến thoái lưỡng nan: không thể chiến đấu, không thể đạt được thỏa thuận và không thể rút lui. Vào tháng 6, một số nghị sĩ đảng Cộng hòa đã bỏ phiếu chống để ủng hộ dự luật hạn chế quyền lực thời chiến của ông, và yêu cầu của Nhà Trắng về khoản ngân sách quốc phòng khẩn cấp 70 tỷ đô la vẫn chưa được thông qua. Sự chia rẽ đảng phái càng hạn chế thêm khả năng điều chỉnh chính sách của ông.

Thứ ba, uy tín ngoại giao của ông đã bị tổn hại. Trong suốt cuộc chiến, Mỹ ưu tiên an ninh của Israel, phớt lờ các yêu cầu của các đồng minh vùng Vịnh, chỉ trích các đồng minh châu Âu vì không hợp tác, và đơn phương hoàn tất các điều khoản ngừng bắn sau chiến tranh, dẫn đến những câu hỏi về cam kết an ninh của Mỹ và cảm giác tự chủ chiến lược mạnh mẽ hơn từ các đồng minh vùng Vịnh và châu Âu.

Triển vọng tái đắc cử của Netanyahu đang trở nên mờ mịt. Israel sẽ tổ chức bầu cử quốc hội vào mùa thu năm 2026. Netanyahu hy vọng sẽ tăng cơ hội tái đắc cử chức thủ tướng thông qua một cuộc chiến với Iran. Kế hoạch này rõ ràng đã thất bại. Về mặt đối ngoại, trong khi Netanyahu vận động Trump tiến hành chiến tranh với Iran, ông đã đánh giá quá cao sự sẵn sàng của Mỹ trong việc tiến hành một cuộc chiến kéo dài và đánh giá thấp khả năng phục hồi của chế độ Iran, cuối cùng không cải thiện được tình hình an ninh của Israel và thay vào đó tự đẩy mình vào thế khó chiến lược. Một cuộc thăm dò của Đại học Hebrew Jerusalem cho thấy 87,8% người Israel tin rằng các mục tiêu của cuộc chiến đã không đạt được. Trong khi đó, Netanyahu liên tục phá vỡ các cuộc đàm phán Mỹ-Iran, gây ra sự chỉ trích công khai từ Trump và gây ra những xáo trộn đáng kể trong quan hệ Mỹ-Israel. Trong nước, danh tiếng của Netanyahu với tư cách là một “lãnh đạo thời chiến” đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi cuộc xung đột, với tỷ lệ ủng hộ giảm mạnh từ 40,5% vào tháng 3 xuống còn 29,4% vào tháng 6, và khẩu hiệu tranh cử “loại bỏ mối đe dọa Iran” trở thành trò cười. Các đối thủ chính trị như Bennett, Lapid và Eisencourt đã liên kết với nhau để gây áp lực thông qua cuộc chiến tranh Iran, hình thành một liên minh chống Netanyahu. Các cuộc thăm dò dư luận tháng 8 cho thấy liên minh này đã giành được 60 ghế trong quốc hội, trong khi phe của Netanyahu chỉ có 49 ghế. Eisencourt cũng nới rộng khoảng cách dẫn đầu trong số các ứng cử viên thủ tướng với 52% sự ủng hộ. Nhìn chung, triển vọng tái đắc cử của Netanyahu trở nên ảm đạm đáng kể do cuộc chiến tranh này.

Giới lãnh đạo Iran đã hoàn tất quá trình chuyển giao quyền lực.

Thứ nhất, việc kế vị Lãnh tụ Tối cao đã được hoàn tất. Nhiều người dự đoán rằng việc kế vị Lãnh tụ Tối cao có thể gây ra một cuộc khủng hoảng lớn cho Iran, đặc biệt là khi con trai thứ hai của Khamenei, Mojtaba, sẽ kế vị theo hệ thống cha truyền con nối, thiếu sự ủng hộ của công chúng. Tuy nhiên, với cái chết của Khamenei, việc Mojtaba kế vị lãnh đạo trong bối cảnh chiến tranh đã gặp rất ít sự phản kháng.

Thứ hai, một ban lãnh đạo quân sự và chính trị mới đã nhậm chức. Vào tháng 8 năm 2026, Mojtaba đã bổ nhiệm một nhóm cựu chiến binh Vệ binh Cách mạng vào các vị trí chủ chốt như Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao, Tham mưu trưởng Lực lượng Vũ trang và Tổng tư lệnh Vệ binh Cách mạng, hoàn tất việc sắp xếp nhân sự trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh. Đồng thời, Chủ tịch Quốc hội Iran Ghalibaf nổi lên trong thời chiến, trở thành một nhân vật hàng đầu trong chính trường Iran và là nhà đàm phán chủ chốt với Mỹ. Cả các cựu chiến binh Vệ binh Cách mạng và Ghalibaf, cùng với những người khác, đều là thành viên của hệ thống chính trị Iran. Sự nổi lên của họ cho thấy sự tiếp tục của hệ thống Iran.

Thứ ba, kỳ vọng về sự ổn định của chế độ đã tăng lên. Trước chiến tranh, do các cuộc biểu tình quy mô lớn và đổ máu ở Iran, cộng đồng quốc tế phần lớn dự đoán chế độ Iran sẽ bất ổn. Tuy nhiên, khi Iran duy trì được sự ổn định của chế độ trong suốt cuộc chiến và tổ chức tang lễ cấp nhà nước cho Khamenei để nâng cao tinh thần và sự ủng hộ của công chúng, kỳ vọng về sự bất ổn của chế độ ở Iran đã giảm đi.

Những cú sốc kinh tế và sự thích ứng

Không giống như cuộc xung đột Israel-Palestine bùng nổ vào tháng 10 năm 2023, cuộc chiến tranh Mỹ-Israel-Iran đã gây ra tác động kinh tế sâu rộng do việc phong tỏa eo biển Hormuz và những tổn thất mà các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh phải gánh chịu. Điều đáng ngạc nhiên là khả năng thích ứng và phản ứng của cộng đồng quốc tế lại tốt hơn dự kiến.

Một mặt, việc phong tỏa eo biển Hormuz đã gây áp lực lên nền kinh tế toàn cầu. Phản ứng của Iran trước cuộc tấn công của Mỹ và Israel bằng cách phong tỏa eo biển Hormuz đã dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ áp lực lên chuỗi cung ứng và năng lượng toàn cầu. Từ tháng 3 đến tháng 4, số lượng tàu trung bình đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày đã giảm từ 130 tàu trước chiến tranh xuống còn chưa đến 10 tàu, dẫn đến mất 14 triệu thùng dầu và lượng dự trữ dầu toàn cầu giảm mạnh 246 triệu thùng. Giá dầu thô Brent đã tăng vọt từ khoảng 70 đô la/thùng trước chiến tranh lên tới 126 đô la/thùng, tăng hơn 70%. Giá khí đốt tự nhiên tại các trung tâm thương mại lớn trên thế giới cũng tăng từ 40% đến 50%. Sự gián đoạn giao thông hàng hải đã làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển đường biển, và nguồn cung các nguyên liệu thô thiết yếu cho công nghiệp và nông nghiệp, như phân bón, heli, nhôm và polyetylen, tiếp tục chịu áp lực, trong khi chi phí sản xuất lương thực cũng tăng theo. Trong báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới tháng 7, Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã hạ dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 từ 3,3% hồi đầu năm xuống còn 3%, đồng thời nâng tỷ lệ lạm phát toàn cầu từ 4,1% năm ngoái lên 4,7%.

Mặt khác, cuộc khủng hoảng dầu mỏ đáng sợ nhất đã không xảy ra. Cuộc khủng hoảng dầu mỏ đầu tiên xảy ra vào năm 1973 với sự bùng nổ của Chiến tranh Trung Đông lần thứ tư và lệnh cấm vận dầu mỏ của các nước sản xuất dầu mỏ Ả Rập đối với Mỹ và phương Tây. Vào thời điểm đó, lượng dầu thiếu hụt ước tính khoảng 4,5 triệu thùng, chiếm 7% tổng lượng tiêu thụ toàn cầu, và giá dầu quốc tế tăng gấp ba lần, gây ra suy thoái kinh tế và khủng hoảng lạm phát ở Mỹ. Lần này, việc phong tỏa eo biển Hormuz dẫn đến lượng dầu thiếu hụt khoảng 14% tổng lượng tiêu thụ toàn cầu, vượt xa con số tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm của cuộc khủng hoảng dầu mỏ đầu tiên, nhưng mức tăng giá lại nhỏ hơn nhiều và không gây ra khủng hoảng tài chính. Điều này có liên quan mật thiết đến khả năng thích ứng của cộng đồng quốc tế. Về phía cầu, các quốc gia tiêu thụ dầu lớn trên thế giới đã giảm nhập khẩu dầu. Trung Quốc, nước nhập khẩu dầu lớn nhất, đã giảm nhập khẩu dầu thô 40% từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2026, tương đương 4,6 triệu thùng mỗi ngày, giúp giảm đáng kể tình trạng thiếu hụt nguồn cung toàn cầu. Việc người dân Trung Quốc ngày càng mua nhiều xe điện thay vì xe chạy xăng cho thấy khả năng thích ứng từ dưới lên của xã hội Trung Quốc. Về phía nguồn cung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế đã thực hiện đợt giải phóng dự trữ dầu lớn nhất từ ​​trước đến nay với 400 triệu thùng; Ả Rập Xê Út và UAE tiếp tục xuất khẩu dầu qua các đường ống dẫn dầu vòng qua eo biển Hormuz, với lượng xuất khẩu dầu qua đường ống Đông-Tây của Ả Rập Xê Út tăng từ 2 triệu thùng trước chiến tranh lên hơn 5 triệu thùng vào đầu tháng Sáu; và các nước sản xuất dầu như Mỹ, Kazakhstan và Brazil đã tăng cường nguồn cung dầu cho thị trường quốc tế. Nhìn chung, các tổ chức quốc tế, các quốc gia và thậm chí cả các cá nhân đã thích ứng với tình hình chiến tranh ở các cấp độ khác nhau, tạo thành một lực lượng thống nhất khách quan, ngăn chặn một cuộc khủng hoảng dầu mỏ mới.

Cần phải thừa nhận rằng khả năng thích ứng của các quốc gia khác nhau là rất đáng kể. Nhiều quốc gia nhỏ và vừa có cấu trúc kinh tế đơn giản, phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng và dự trữ ngoại hối hạn chế, khiến họ dễ bị tổn thương hơn nhiều trước tác động của chiến tranh. Tại Trung Đông, GDP của các nước vùng Vịnh như Bahrain và Qatar dự kiến ​​sẽ giảm trong cả năm; mặc dù Ai Cập không trực tiếp tham gia vào cuộc xung đột, nhưng chi tiêu nhập khẩu năng lượng của nước này đã tăng vọt, làm trầm trọng thêm tình trạng mất cân bằng ngân sách. Tại châu Á, các quốc gia Đông Nam Á và Nam Á đang phải gánh chịu gánh nặng sinh kế do giá năng lượng tăng cao; Philippines và Pakistan buộc phải giảm giờ làm việc của các quan chức nhà nước; Bangladesh và Nepal đã áp dụng chính sách phân phối nhiên liệu. Tại châu Phi, nhiều quốc gia đang phải đối mặt với sự gia tăng mạnh mẽ gánh nặng nợ, ngày càng tiến gần đến bờ vực vỡ nợ; một số quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng lương thực do tác động kép của tình trạng thiếu phân bón và năng lượng. Các nền kinh tế lớn hơn như Mỹ, châu Âu và Nga, dựa vào nguồn tài nguyên dồi dào, cơ cấu công nghiệp đa dạng và các công cụ chính sách, đã giữ cho tác động tiêu cực của chiến tranh ở mức có thể kiểm soát được. Mỹ đã duy trì tỷ lệ tự cung tự cấp dầu khí ổn định bằng cách giải phóng các kho dự trữ dầu mỏ chiến lược và thúc đẩy tăng sản lượng dầu đá phiến trong nước, với dự báo tăng trưởng kinh tế đạt khoảng 2% vào năm 2026. Liên minh châu Âu đã tăng cường các kênh thu mua khí tự nhiên hóa lỏng, và hầu hết các quốc gia thành viên đồng thời đưa ra các biện pháp trợ cấp để kiềm chế sự tăng nhanh giá điện và khí đốt. Các nước xuất khẩu năng lượng như Nga và Canada đã hưởng lợi từ giá dầu cao, dẫn đến sự gia tăng đáng kể doanh thu xuất khẩu dầu thô và việc điều chỉnh tăng trưởng kinh tế của họ.

Tác động và hệ quả

Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran là một sự kiện mang tính bước ngoặt, kết hợp giữa sự đổi mới trong chiến tranh, sự định hình lại địa chính trị và sự chuyển đổi logic phát triển toàn cầu, với tầm ảnh hưởng sâu rộng và những tác động mang tính minh chứng.

(I) Hình thái của một loại hình chiến tranh mới đã hiện ra. Cuộc chiến tranh Trung Đông giữa Mỹ, Israel và Iran đã chứng minh rằng chiến tranh hiện đại không còn đơn thuần là cuộc cạnh tranh về trang thiết bị công nghệ, mà là cuộc cạnh tranh về khả năng thích ứng chiến thuật và năng lực tổng thể. Iran tận dụng lợi thế quốc gia “công mạnh, thủ yếu”, đã tiến hành chiến tranh tiêu hao bằng cách sử dụng các thiết bị không người lái và tên lửa giá rẻ, phơi bày những điểm yếu của hệ thống phòng thủ của Mỹ và Israel về khả năng duy trì hoạt động và thời gian tiếp tế kéo dài. Bằng cách quấy rối tàu thuyền ở eo biển Hormuz, Iran đã biến một cuộc xung đột quân sự cục bộ thành một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, gây áp lực lên các đối thủ của mình. Cuộc chiến này đã chứng minh rằng ngưỡng tiếp cận vũ khí hiện đại ngày càng giảm, và việc chỉ đơn thuần tích lũy trang thiết bị và công nghệ quân sự là không đủ để đảm bảo chiến thắng. Việc xây dựng quốc phòng phải dựa trên nguồn lực sẵn có, tận dụng lợi thế địa lý và hệ thống, đổi mới các phương pháp chiến thuật phù hợp với sức mạnh quốc gia và xây dựng một hệ thống chiến đấu hiệu quả về chi phí.

(II) Một Trung Đông đa cực đang nổi lên. Cuộc chiến tranh Iran đã phá vỡ sự cân bằng địa chính trị cũ ở Trung Đông, và bá quyền của Mỹ đã bị suy yếu, khiến việc điều chỉnh triển khai quân sự của nước này trong khu vực là điều không thể tránh khỏi. Vào giữa thế kỷ 20, ảnh hưởng của Anh dần rút khỏi Trung Đông, dẫn đến sự cạnh tranh giữa Mỹ và Liên Xô. Hiện nay, các cường quốc lớn bên ngoài khu vực nhìn chung đang thực hiện sự kiềm chế chiến lược, tránh can thiệp sâu vào các cuộc xung đột ở Trung Đông và không có ý định lấp đầy khoảng trống do Mỹ để lại. Trong bối cảnh này, các quốc gia trong khu vực đang đẩy nhanh nỗ lực đạt được quyền tự chủ quốc phòng và hình thành các khối hợp tác khu vực mới. Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan đã ký một thỏa thuận quốc phòng chung, nhằm cân bằng một nước Mỹ không đáng tin cậy. Tuy nhiên, hiệu quả của các liên minh tự chủ khu vực như vậy vẫn cần được kiểm chứng. Bị ràng buộc bởi sự khác biệt về lợi ích quốc gia, xung đột sắc tộc và thiếu các cơ chế khu vực, Trung Đông có thể đang bước vào một giai đoạn đa cực mới.

(III) Kỷ nguyên của sự phản kháng đang nổi lên. Trong các cuộc thảo luận xoay quanh Chiến tranh Iran, “sự kiên cường” ngày càng được nhấn mạnh. Từ góc độ năng lượng, một quốc gia chỉ có một nguồn năng lượng, phụ thuộc nhiều vào năng lượng nước ngoài và thiếu dự trữ chiến lược sẽ rất dễ bị tổn thương trước những gián đoạn do chiến tranh gây ra. Từ góc độ kinh tế, một quốc gia có cơ cấu công nghiệp và đối tác thương mại tập trung cao độ, thiếu các nguồn cung ứng dự phòng và quá phụ thuộc vào phân công lao động toàn cầu sẽ rất dễ bị gián đoạn kinh tế dưới ảnh hưởng của các xung đột địa chính trị. Chiến tranh Iran cho thấy rằng cạnh tranh quốc tế không còn giới hạn ở sức mạnh kinh tế và quân sự cứng rắn hay sức mạnh mềm, mà là kiểm tra khả năng ứng phó khẩn cấp, sức bền trong các chính sách chiến lược và khả năng phục hồi tổng thể. Trong bối cảnh này, nhiều quốc gia trên thế giới đang đẩy nhanh việc thúc đẩy tính tự túc trong chuỗi công nghiệp, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và hợp tác khu vực, nhằm giải quyết những thiếu sót trong phát triển, giảm thiểu rủi ro và tận dụng khả năng phục hồi của họ để đối phó với một tương lai bất định./.

Biên dịch: Hoàng Hải

Nhóm tác giả: Nhóm nghiên cứu Trung Đông trực thuộc Viện Quan hệ quốc tế đương đại (Trung Quốc).

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, hoàn toàn không phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tags: Chiến tranh Vùng VịnhIranTrung Đông
ShareTweetShare
Bài trước

Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

31/08/2026
Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

29/08/2026
Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

27/08/2026
Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

25/08/2026
Đua tranh ba bên Trung Quốc – Đài Loan – Philippines tại Biển Đông và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Đua tranh ba bên Trung Quốc – Đài Loan – Philippines tại Biển Đông và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

22/08/2026
Củng cố liên minh Hồi giáo và bắt tay với kẻ thù: Erdogan đang muốn gì?

Củng cố liên minh Hồi giáo và bắt tay với kẻ thù: Erdogan đang muốn gì?

20/08/2026
Quan điểm từ chuyên gia Nga về bước nhảy vọt công nghệ của Việt Nam

Quan điểm từ chuyên gia Nga về bước nhảy vọt công nghệ của Việt Nam

18/08/2026
Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

16/08/2026

Tin Mới

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

31/08/2026
5
Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

29/08/2026
83
Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

27/08/2026
185
Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

25/08/2026
177

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.