Trong những năm gần đây, Mỹ và Israel đã nỗ lực thực hiện tham vọng xây dựng một “Trung Đông mới”, và cuộc tấn công quân sự chống lại Iran là phần quan trọng nhất, và có lẽ là phần cuối cùng, trong kế hoạch của họ. Tuy nhiên, chiến dịch này rõ ràng thiếu ba yếu tố: thiếu sự chuẩn bị, thiếu sự phối hợp và thiếu một kế hoạch dự phòng. Khi xung đột bắt đầu, diễn biến của cuộc chiến hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát của Mỹ và Israel. Bức tranh địa chính trị của Trung Đông có thể được định hình lại nhanh chóng hơn, nhưng kết quả cuối cùng có thể không như Mỹ và Israel mong muốn.
Chính sách cực đoan dựa trên bá quyền quân sự của Trump 2.0
Ở nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Trump, Mỹ đã đơn phương chi phối sự phát triển của trật tự ở Trung Đông, điều này từng đưa bá quyền quân sự của Mỹ trở lại “đỉnh cao” sau sự kiện 11/9. Tuy nhiên, cuộc chiến tranh do Mỹ, Israel thực hiện nhằm vào Iran đã phơi bày bản chất yếu kém và đặc điểm bất thường của bá quyền Mỹ, và Trung Đông có thể đang bước vào một “kỷ nguyên hậu Mỹ”.
Cuộc chiến tranh Mỹ, Israel và Iran đã làm nổi bật bản chất cực đoan của bá quyền quân sự Mỹ. Trong hơn một năm, Trump đã sử dụng thuế, vũ lực và quyền lực để khuất phục các nước khác ở Trung Đông, một lần nữa biến Mỹ trở thành thế lực thống trị duy nhất. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến sự tự tin thái quá của người Mỹ và sự phụ thuộc lớn hơn vào sức mạnh quân sự. Vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, Mỹ đã tiến hành một cuộc không kích tấn công Iran, giết chết nhà lãnh đạo tối cao Khamenei, vợ, con gái, con rể, cháu trai và 48 nhân vật quân sự và chính trị cấp cao khác. Tổng thống Nga Putin đã lên án điều này là “sự vi phạm mọi chuẩn mực đạo đức nhân loại và luật pháp quốc tế”.
Khả năng phục hồi của Iran và sự chia rẽ giữa các đồng minh của Washington cho thấy sự suy yếu của bá quyền Mỹ. Một mặt, Mỹ đã đánh giá quá cao sức mạnh của mình và đánh giá thấp ý chí kháng cự của Iran. Trong một tháng kể từ khi chiến tranh bắt đầu, không có cuộc binh biến nào, không có khoảng trống quyền lực nào, và không có cuộc nổi dậy quy mô lớn nào của người dân ở Iran. Thay vào đó, dưới các cuộc tấn công cường độ cao, quy mô lớn từ Mỹ và Israel, Iran chỉ càng mạnh hơn. Trong hơn một năm, bá quyền quân sự tưởng chừng bất khả chiến bại của Mỹ ở Trung Đông đã gặp phải sự kháng cự quyết liệt từ Iran, đẩy Mỹ vào thế khó xử. Mặt khác, Mỹ đã không liên lạc với các đồng minh của mình trước chiến tranh, và sau khi tình hình xấu đi, họ đã dùng đến nhiều lời đe dọa khác nhau để tìm kiếm sự can thiệp từ các đồng minh châu Âu. Tuy nhiên, ngoại trừ một vài quốc gia, hầu hết các nước châu Âu đều có thái độ thận trọng. “Đây là một hiện tượng rất hiếm gặp trong vài thập kỷ qua,” nhấn mạnh sự mất đi sự ủng hộ của người dân và sự xa lánh ngày càng tăng của bá quyền Mỹ.
Những thông tin giả được tung ra lặp đi lặp lại đã khiến uy tín quốc tế của Mỹ giảm sút nghiêm trọng. Tại sao lại phát động cuộc chiến này? Lý do của Trump liên tục thay đổi và không thuyết phục; ngay cả những tuyên bố từ Ngoại trưởng, Bộ trưởng Quốc phòng và thư ký báo chí Nhà Trắng cũng mâu thuẫn, khiến người ta không thể không nhớ đến vụ việc “lọ muối” trước cuộc chiến Iraq năm 2003. Liệu Mỹ có thực sự cam kết đàm phán hòa bình? Trong chưa đầy một năm, Mỹ đã phát động hai cuộc chiến chống lại Iran dưới vỏ bọc đàm phán hòa bình. Lời hứa bảo vệ các đồng minh của họ liệu còn giá trị? Mỹ lẽ ra phải là người dập lửa, nhưng thực tế lại trở thành người phóng hỏa, tấn công mà không báo trước và có thời điểm muốn rút lui khi không thể thắng, khiến các quốc gia trong khu vực thất vọng, lo sợ và lo lắng.
Không thể phủ nhận, Mỹ vẫn là thế lực bên ngoài mạnh nhất ở Trung Đông, và có lẽ là thế lực duy nhất có khả năng tiếp tục chi phối tình hình. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn dựa trên sức mạnh, mà chủ yếu là do chính sách đối ngoại đầy tham vọng dựa trên bá quyền quân sự ngày càng cực đoan của nước này. Quan điểm cho rằng “một nước Mỹ đang suy yếu sẽ khó đoán hơn và nguy hiểm hơn” càng làm phức tạp thêm diễn biến của tình hình Trung Đông.
“Đại Israel” ở Trung Đông – Tham vọng của Netanyahu
Israel tìm cách định hình lại cục diện Trung Đông thông qua chủ nghĩa quân sự và giành được những lợi thế chiến lược chưa từng có. Xung đột giữa Iran và Israel đã trở thành tâm điểm của những mâu thuẫn, và vấn đề Palestine có nguy cơ bị gạt ra ngoài lề một lần nữa.
Kể từ khi vòng xung đột Israel-Palestine mới bùng nổ, Israel đã trở thành một “tiểu bá” ở Trung Đông, có khả năng tấn công bất cứ ai mà họ muốn. Nước này bắt đầu theo đuổi “hòa bình bằng sức mạnh”, tìm cách xây dựng lại một “trật tự mới” trong khu vực bằng vũ lực, thậm chí còn hướng tới việc khôi phục một hệ thống lãnh thổ “Đại Israel”. Điều này cho thấy một sự thay đổi sâu sắc trong nhận thức về bản thân và chiến lược đối ngoại của Israel. Có thể dự đoán rằng bất kể cuộc chiến Mỹ-Israel-Iran hiện tại kết thúc như thế nào, Israel vẫn sẽ là động lực chính thúc đẩy những thay đổi trong địa chính trị Trung Đông. Tuy nhiên, cũng cần phải thừa nhận rằng trụ cột cốt lõi của bá quyền khu vực của Israel là sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Mỹ. Trong tương lai, nếu sự hỗ trợ nguồn lực của Mỹ không đủ, Israel sẽ phải đối mặt với một tình thế khó xử về thâm hụt chiến lược.
Ngược lại, cuộc xung đột Gaza đang gần kết thúc, với quân đội Israel đóng quân dọc theo “Đường Vàng”, tìm cách sáp nhập Bờ Tây. “Thỏa thuận ngừng bắn 20 điểm” của Trump và đề xuất về sự ủy thác quốc tế ở Gaza cho thấy cả hai con đường “kháng cự bạo lực” và “thành lập nhà nước hòa bình” của người Palestine đều đối mặt với những thách thức đáng kể. Hơn nữa, những ảnh hưởng lan tỏa của cuộc xung đột Gaza, gây ra “hiệu ứng cửa sổ vỡ” làm suy yếu hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho sự kháng cự của người Shiite, cuối cùng đã biến thành “hiệu ứng roi quất”, khiến cuộc xung đột giữa Iran và Israel trở thành mâu thuẫn cốt lõi và trọng tâm của chính trị Trung Đông trong tương lai. Hiểu đơn giản là xung đột Gaza đã điểm khởi động cho quá trình tích tụ mâu thuẫn để rồi bùng nổ mạnh đến mức mất kiểm soát ở cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran. Cuộc xung đột Israel-Palestine khó có thể còn tác động đáng kể đến sự phát triển của bối cảnh địa chính trị nữa.
Sự phân mảnh trong nội bộ khu vực Trung Đông
Các quốc gia trong khu vực đang bị cuốn vào sự hoảng loạn chiến lược và sẽ nỗ lực giảm sự phụ thuộc an ninh từ bên ngoài, có khả năng dẫn đến một vòng phân mảnh và tái cấu trúc địa chính trị mới.
Sự phân biệt giữa “hai Trung Đông” (nhóm hòa bình và nhóm bị chiến tranh tàn phá) đã biến mất. Các nước Ả Rập, đặc biệt là các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh, ban đầu đã cố gắng hết sức để tránh bị cuốn vào chiến tranh và tập trung toàn lực để thích nghi với tình hình, nỗ lực gắn kết nội bộ. Tuy nhiên, cuộc chiến tranh giữa Mỹ, Israel với Iran đã khiến những nỗ lực nhiều năm của họ trở nên vô ích. Một “Trung Đông bị chiến tranh tàn phá” và một “Trung Đông hòa bình” đang đan xen lẫn nhau đầy phức tạp, khiến tổng sản lượng kinh tế của khu vực giảm từ 5,2% đến 8,5% chỉ trong tháng đầu tiên, ước tính khoảng 103 tỷ USD đến 168 tỷ USD. Khi chiến tranh kéo dài, các quốc gia sản xuất dầu mỏ vùng Vịnh chắc chắn sẽ phải đối mặt với những tổn thất lớn hơn nữa, và khả năng họ hành động để tự bảo vệ mình sẽ tăng lên.
Mô hình “thuê sự bảo hộ an ninh từ bên ngoài” đang phải đối mặt với những sự ngờ vực. Sau khi thay thế cách tiếp cận “đổi dầu lấy an ninh” bằng “đầu tư vào an ninh” và thiết lập cơ chế hợp tác mới với Mỹ, các quốc gia vùng Vịnh đã mạnh mẽ phát triển ngành công nghiệp năng lượng và bắt đầu quá trình đa dạng hóa tập trung vào tài chính, logistics, du lịch và công nghệ. Tuy nhiên, “chiếc ô an ninh” của Mỹ đã trở thành “điểm yếu”, làm nổi bật sự dễ bị tổn thương của nền kinh tế các nước này trước các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran. Trong khi gánh chịu những hậu quả cay đắng từ hành động của mình, các quốc gia trong khu vực cần nghiêm túc xem xét các chính sách và lựa chọn an ninh trong tương lai, bao gồm cả mối quan hệ với Mỹ, Israel, Iran và các quốc gia khác trong và ngoài khu vực.
Iran yếu hơn nhưng cứng rắn hơn. Các cuộc tấn công của Mỹ và Israel đã gây thiệt hại nặng nề cho ngành công nghiệp quân sự và cơ sở hạ tầng của Iran, nhưng giới học giả nhìn chung tin rằng các cuộc không kích đơn thuần khó có thể dẫn đến thay đổi chế độ. Các cuộc tấn công nhằm làm suy yếu lực lượng này lại có tác dụng ngược lại; phe cứng rắn, đứng đầu là Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, đã thống trị chính trường Iran một cách chưa từng có, làm suy yếu tiếng nói của những người theo chủ nghĩa thực dụng và ôn hòa. Một số học giả đã nhận định rằng “tương lai có khả năng nhất của Iran là một chính phủ chuyên chế do quân đội kiểm soát”. Trong chiến tranh, người dân Iran đã đoàn kết chống lại kẻ thù bên ngoài, bao gồm cả các nhân vật đối lập lưu vong. Tuy nhiên, sau chiến tranh, chính phủ Iran sẽ phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về kinh tế, xã hội, an ninh và ngoại giao, có khả năng áp dụng lập trường cứng rắn hơn để giải quyết các mối đe dọa từ bên ngoài và các vấn đề nội bộ, dẫn đến “một bức tranh chiến lược khu vực bất ổn hơn so với trước chiến tranh”. Xét cho cùng, một con sư tử bị thương sẽ nguy hiểm hơn.
Xu hướng tiếp theo ở Trung Đông?
Một mô hình chiến tranh hoàn toàn mới đang nổi lên ở Trung Đông. Nó bắt đầu với “Chiến dịch Al-Aqsa” của Hamas vào ngày 7 tháng 10 năm 2023, và tiếp tục qua các sự kiện như vụ cài bom trong máy nhắn tin ở Lebanon, việc lực lượng Houthi phong tỏa Biển Đỏ ở Yemen, sự sụp đổ của chế độ Syria, và các cuộc tấn công bằng tên lửa của các nhóm dân quân Iraq. Nó đạt đến đỉnh điểm vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, khi Mỹ và Israel phát động “Chiến dịch Sư tử gầm/Cơ thịnh nộ sử thi”, một chiến dịch quân sự chống lại Iran. Đặc điểm của nó bao gồm tính phi đối xứng, các hoạt động tình báo dồn dập, công nghệ cao và không có giới hạn. Kết quả là, chiến tranh diễn ra thường xuyên, dồn dập, ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình bị xóa nhòa, các chu kỳ bạo lực kéo dài và chi phí chiến tranh là quá lớn. Các học giả vẫn chưa thống nhất về việc liệu cuộc xung đột kéo dài hai năm rưỡi ở Trung Đông (nếu tính từ Chiến dịch Al-Aqsa) có thể được gọi là “Chiến tranh Trung Đông lần thứ sáu” hay “Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ ba”. Bởi không ai biết khi nào cuộc chiến này sẽ kết thúc hoặc liệu nó có tái diễn trong tương lai hay không.
Biên dịch: Hoàng Hải
Tác giả Liêu Bách Trí là nhà nghiên cứu thuộc Viện Trung Đông, Viện Quan hệ Quốc tế Đương đại Trung Quốc.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược, mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























