Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Quốc phòng - an ninh

Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam

23/04/2026
in Quốc phòng - an ninh
A A
0
Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam
0
SHARES
15
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Từ năm 2004, Thổ Nhĩ Kỳ đã chuyển dịch mạnh mẽ sang ưu tiên sản xuất nội địa, giúp cắt giảm đáng kể sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp vũ khí phương Tây. Hiện tại, Thổ Nhĩ Kỳ đã trở thành một thế lực toàn cầu với nhiều doanh nghiệp lọt vào top 100 công ty quốc phòng hàng đầu thế giới.

Bối cảnh và động lực thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ

Trong hai thập niên qua, Thổ Nhĩ Kỳ đã thực hiện một cuộc chuyển đổi chiến lược sâu rộng trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng, từ một quốc gia phụ thuộc vào nguồn cung vũ khí nước ngoài trở thành một nhà xuất khẩu vũ khí có vị thế đáng kể trên trường quốc tế. Tiến trình này được định hình bởi sự hội tụ của nhiều nhân tố đa chiều, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa chiến lược quốc gia, chính sách đối ngoại và tư duy phát triển công nghiệp của nhà nước Thổ Nhĩ Kỳ.

Sự phát triển của công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ trước hết bắt nguồn từ nhận thức về mối đe dọa an ninh cả đối nội lẫn đối ngoại. Trong suốt thập niên 1990, trong khi phần lớn các đồng minh NATO thu hẹp ngân sách quốc phòng sau Chiến tranh Lạnh, Ankara duy trì và mở rộng chi tiêu quân sự để đối phó với chủ nghĩa khủng bố của PKK, bất ổn khu vực tại Balkans, Caucasus và Trung Đông, cũng như các tranh chấp song phương với các nước láng giềng. Bên cạnh áp lực từ môi trường an ninh, những trải nghiệm lịch sử tiêu cực trong quan hệ với phương Tây, đặc biệt là lệnh cấm vận vũ khí sau cuộc can thiệp quân sự vào Cyprus năm 1974 và các hạn chế xuất khẩu liên quan đến hồ sơ nhân quyền đã củng cố mạnh mẽ tư duy tự chủ chiến lược trong giới hoạch định chính sách quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ. Chính sự phụ thuộc này được nhận diện như một điểm dễ bị tổn thương về địa chính trị, thúc đẩy Ankara theo đuổi chiến lược nội địa hóa quốc phòng như một ưu tiên quốc gia.

Năm 2004 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi chính phủ Đảng Công lý và Phát triển (AKP) tái cơ cấu toàn diện các chương trình mua sắm quốc phòng, lấy chuyển giao công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa làm tiêu chí bắt buộc trong các hợp đồng quốc phòng. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo thông qua các công cụ chính sách như Quỹ Hỗ trợ Công nghiệp Quốc phòng (thành lập năm 1985), các ưu đãi thuế, hợp tác công-tư, và hoạt động ngoại giao quốc phòng nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu. Cơ quan Công nghiệp Quốc phòng (SSB) được tái cơ cấu vào giai đoạn 2017-2018 để điều phối toàn bộ hoạt động mua sắm và phát triển năng lực nội địa. Kết quả là Thổ Nhĩ Kỳ đã đạt được những bước tiến nổi bật trong các hệ thống UAV (tiêu biểu là Bayraktar TB2), nền tảng hải quân, tác chiến điện tử và các hệ thống phòng thủ tên lửa. Các nền tảng này không chỉ chứng minh năng lực chiến đấu thực tế trong các xung đột tại Syria, Libya và Azerbaijan, mà còn tạo ra nhu cầu xuất khẩu đáng kể, góp phần hình thành vòng phản hồi tích cực giữa nhu cầu thị trường và đầu tư nghiên cứu-phát triển trong nước[i].

Tuy nhiên, bất chấp những thành tựu đáng ghi nhận, công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ vẫn đối mặt với những giới hạn cấu trúc quan trọng. Sự phụ thuộc vào các linh kiện nhập khẩu thiết yếu đặc biệt là động cơ cho các nền tảng hàng không tiếp tục cản trở mục tiêu tự chủ hoàn toàn. Trong bối cảnh trật tự an ninh toàn cầu đang tái định hình, với các cuộc xung đột tại Ukraine và Trung Đông làm nổi bật tầm quan trọng của năng lực quân sự tự chủ, vị thế của ngành công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ sẽ tiếp tục là một biến số trọng yếu trong cả chiến lược đối nội lẫn định vị đối ngoại của Ankara trong thời gian tới.

Ngành công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ

Ankara đã ưu tiên tập trung nguồn lực nhà nước vào các tập đoàn quốc phòng trọng điểm gồm Turkish Aerospace Industries (TAI), ASELSAN, ROKETSAN và Baykar, đồng thời xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ thông qua mạng lưới nhà cung cấp nội địa và các thỏa thuận liên doanh, chuyển giao công nghệ với đối tác nước ngoài. Vào năm 2024, đã có tới năm công ty Thổ Nhĩ Kỳ bao gồm Aselsan, Turkish Aerospace Industries (TUSAŞ), Baykar, Roketsan và MKE đã giành được vị trí trong bảng xếp hạng 100 công ty sản xuất vũ khí và dịch vụ quân sự hàng đầu thế giới năm của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI)[ii]. Sự kiện này đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của Thổ Nhĩ Kỳ trong lĩnh vực quốc phòng toàn cầu.

Bảng 1: Các tập đoàn quốc phòng hàng đầu Thổ Nhĩ Kỳ

Tập đoàn Lĩnh vực trọng tâm
BAYKAR UAV chiến đấu (TB2, TB3, AKINCI, KIZILELMA)
ASELSAN Điện tử quân sự, radar, tác chiến điện tử
TUSAŞ (TAI) Máy bay, UAV, tiêm kích KAAN
ROKETSAN Tên lửa, đạn dược, hệ thống phòng không
TEI Động cơ hàng không, MRO
ASFAT Đóng tàu, phương tiện quân sự
OTOKAR Xe bọc thép, xe tăng
STM UAV tự sát, hệ thống tự động
MKE Đạn dược, vũ khí thông thường
HAVELSAN Hệ thống thông tin, mô phỏng, hải quân

Thành tựu tiêu biểu và nổi bật nhất của chiến lược này là sự ra đời và phổ biến của máy bay không người lái chiến đấu Bayraktar TB-2, được đưa vào sử dụng từ năm 2014 và đạt được bước ngoặt lịch sử trong Chiến tranh Karabakh lần thứ hai năm 2020, khi chứng minh rằng UAV có khả năng định hình cục diện chiến trường và tạo ra lợi thế quyết định ngay cả khi không đạt được ưu thế trên không tuyệt đối. Hiệu quả thực chiến này không chỉ kích thích nhu cầu mua sắm quốc tế mà còn thúc đẩy các thỏa thuận hợp tác sản xuất trải rộng từ châu Âu, Trung Đông, châu Phi đến châu Á.

Thổ Nhĩ Kỳ hiện nắm giữ 65% thị phần xuất khẩu máy bay không người lái toàn cầu, vượt qua cả Trung Quốc và Hoa Kỳ. Kể từ năm 2021, các quốc gia châu Phi như Libya, Ethiopia, Angola, Somalia và Nigeria đã mua sắm Bayraktar TB-2, với lục địa này chiếm phần lớn trong cơ cấu xuất khẩu quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ (tăng 103% so với giai đoạn trước)[iii]. Tại khu vực Vùng Vịnh, năm 2023, Thổ Nhĩ Kỳ ký thỏa thuận quốc phòng trị giá 3 tỷ USD với Ả Rập Xê Út, bao gồm xuất khẩu UAV chiến đấu Akıncı, trong khi Riyadh còn được cho là đang theo đuổi các thỏa thuận mới trị giá lên đến 6 tỷ USD. Tại Đông Âu, Romania đã ký hợp đồng trị giá 857 triệu euro với OTOKAR để mua 1.059 xe bọc thép COBRA II vào tháng 11 năm 2024. Ở khu vực Trung Á, trong giai đoạn 2020–2024, Kazakhstan trở thành một trong những điểm đến hàng đầu của xuất khẩu vũ khí Thổ Nhĩ Kỳ, chiếm tới 88% tổng lượng vũ khí mà nước này mua sắm trong bối cảnh vai trò của Nga với tư cách nhà cung cấp truyền thống đang thu hẹp nhanh chóng. Tuy nhiên, thị trường vũ khí toàn cầu ngày càng cạnh tranh khốc liệt với sự nổi lên của các nhà xuất khẩu mới như Ukraine, Hàn Quốc và UAE, đặt ra áp lực liên tục đối với khả năng duy trì vị thế của Ankara.

Bảng 2: Các hệ thống vũ khí tiêu biểu của Thổ Nhĩ Kỳ (2025)

Hệ thống Loại Thành tựu nổi bật
Bayraktar TB2 UAV vũ trang Xuất khẩu 185 quốc gia; chiếm 65% thị phần UAV toàn cầu
Bayraktar TB3 UAV hạm tàu Hợp đồng 60 chiếc với Indonesia (2025)
AKINCI UAV tấn công hạng nặng Tích hợp AESA radar MURAD 100-A
KIZILELMA UCAV thế hệ mới Giao hàng đầu tiên dự kiến 2026
KAAN Tiêm kích thế hệ 5 Hợp đồng 48 chiếc với Indonesia; 6 nguyên mẫu đang sản xuất
SİPER Block-I Phòng không tầm xa Bàn giao đầu tiên tháng 8/2025; hợp đồng mở rộng 6,5 tỷ USD
HİSAR-O/RF Phòng không tầm trung Tầm bắn 25 km, tốc độ Mach 3.5
ATMACA (AKATA) Tên lửa chống hạm từ tàu ngầm Thử nghiệm thành công từ tàu ngầm TCG Preveze (3/2025)
KARA ATMACA Tên lửa hành trình mặt đất Tầm bắn vượt 400 km (3/2025)
TAYFUN Tên lửa đạn đạo chiến thuật Đang sản xuất hàng loạt
ALTAY MBT Xe tăng chiến đấu chủ lực Sản xuất hàng loạt; đơn giá 13,75 triệu USD
KARGU / ALPAGU Đạn tuần kích (loitering munition) Xuất khẩu đầu tiên sang châu Âu (1/2026)
GÖKDOĞAN Tên lửa không-đối-không BVR Lần đầu tiên UCAV tiêu diệt mục tiêu bằng BVR (11/2025)
HÜRJET Máy bay huấn luyện/chiến đấu hạng nhẹ Hợp đồng 30 chiếc với Tây Ban Nha, trị giá 2,6 tỷ EUR

Tiêm kích KANN thế hệ mới: Chương trình máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm KAAN của Thổ Nhĩ Kỳ, trước đây được gọi là TF-X hoặc Milli Muharip Uçak (MMU), là dự án hàng không vũ trụ được cho là tham vọng nhất trong lịch sử hiện đại của quốc gia này. Được phát triển bởi Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Thổ Nhĩ Kỳ (TAI), KAAN được thiết kế để thay thế phi đội F-16 đã lỗi thời của Không quân Thổ Nhĩ Kỳ, đồng thời đưa Thổ Nhĩ Kỳ vào nhóm các quốc gia hàng đầu có khả năng tự chế tạo máy bay chiến đấu tàng hình. Dòng máy bay này dự kiến ​​đưa vào phục vụ trong khoảng thời gian từ năm 2028 đến năm 2030, trùng khớp với mục tiêu rộng lớn hơn của Ankara về quyền tự chủ chiến lược trong mua sắm quốc phòng, sau nhiều năm quan hệ căng thẳng với các nhà cung cấp phương Tây và các hạn chế xuất khẩu từ Washington. Quyết tâm thúc đẩy dự án KAAN của Thổ Nhĩ Kỳ cũng xuất phát từ việc nước này bị loại khỏi chương trình máy bay chiến đấu F-35 của Mỹ vào năm 2019, một quyết định buộc Ankara phải đẩy nhanh việc phát triển các giải pháp thay thế nội địa. Ankara không chỉ muốn đảm bảo có được máy bay thay thế nội địa cho phi đội F-16 hiện có mà còn tạo ra một đối thủ cạnh tranh đáng gờm với các nền tảng tiên tiến như F-35 của Mỹ, Su-57 của Nga và J-20, J-35 của Trung Quốc. Định vị Thổ Nhĩ Kỳ như một cường quốc hàng không vũ trụ quan trọng, có khả năng ảnh hưởng đến cả tính toán sức mạnh không quân của NATO và thị trường xuất khẩu trên khắp Trung Đông, châu Á và xa hơn nữa. Chương trình KAAN cũng đóng vai trò là động lực công nghiệp quan trọng, thúc đẩy hệ sinh thái quốc phòng trong nước của Thổ Nhĩ Kỳ bằng cách tích hợp các hệ thống con từ ASELSAN, HAVELSAN, Roketsan và TEI, từ đó giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài. Đến năm 2032, Thổ Nhĩ Kỳ kỳ vọng sẽ chuyển đổi hoàn toàn sang sử dụng động cơ nội địa.

Sau quá trình cải tiến, chuyến bay thử nghiệm đầu tiên, ban đầu dự kiến ​​vào cuối năm 2025, đã được lên lịch lại vào tháng 4 hoặc tháng 5 năm 2026 để tích hợp các cải tiến về cấu trúc, tinh chỉnh khí động học và kiến ​​trúc hệ thống. Ngoài ra, việc tích hợp vũ khí sẽ bao gồm các tên lửa tầm xa (BVR) nội địa, tên lửa hành trình SOM và đạn dược dẫn đường chính xác, với các biến thể xuất khẩu được thiết kế riêng theo yêu cầu của khách hàng.

So sánh nguyên mẫu thứ nhất và thứ hai của dòng KANN:

Nguồn: Defence Securuty Asia

Diện mạo Nguyên mẫu đầu tiên (P0) Nguyên mẫu thứ hai (P1) Ý nghĩa chiến lược
Chiều dài 21 mét 20,3 mét Giảm trọng lượng và tăng cường sự nhanh nhẹn
Sải cánh 14 mét 13,4 mét Giảm lực cản, thiết kế kín đáo hơn.
Chiều cao 6 mét 5 mét Tiết diện phản xạ radar giảm
Phần mũi Hẹp hơn Rộng hơn Cho phép trang bị hệ thống điện tử hàng không tiên tiến và hệ thống IRST.
Cửa hút gió động cơ Tiêu chuẩn Cao hơn, được đặt lại vị trí Luồng khí và lực đẩy được tối ưu hóa
Kết cấu Đường cơ sở nặng hơn Vật liệu composite nhẹ gia cường Tiềm năng tăng trưởng lớn hơn
Vai trò Xác thực chuyến bay Tích hợp hệ thống, thử nghiệm mở rộng Con đường dẫn đến sự trưởng thành về mặt vận hành

Năm 2025 đánh dấu một bước tiến lịch sử trong hành trình phát triển công nghiệp quốc phòng và hàng không vũ trụ của Thổ Nhĩ Kỳ khi lần đầu tiên kim ngạch xuất khẩu của ngành vượt ngưỡng 10 tỷ USD, tăng 48,8% so với năm 2024. Riêng tháng 12/2025 lập kỷ lục xuất khẩu tháng với 2,571 tỷ USD, tăng 157,7% so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, khối lượng hợp đồng mới ký kết trong năm đạt 17,8 tỷ USD, tăng 78% so với mức 10 tỷ USD của năm 2024. Kết quả trên đã phản ánh nhu cầu quốc tế ngày càng mở rộng đối với các hệ thống quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ. Về cơ cấu thị trường, khoảng 56% tổng kim ngạch xuất khẩu (tương đương 5,6 tỷ USD) được phân phối tới các quốc gia EU, NATO và Hoa Kỳ, trong đó riêng châu Âu tiếp nhận 4,3 tỷ USD; Trung Đông, châu Phi và châu Á-Thái Bình Dương là các thị trường tiếp theo[iv]. Đáng chú ý, giá trị xuất khẩu trung bình theo khối lượng của ngành quốc phòng và hàng không vũ trụ đạt 65 USD/kg trong năm 2025 cao gấp 44 lần so với mức trung bình xuất khẩu toàn quốc (1,57 USD/kg). Điều này khẳng định hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng vượt trội của các sản phẩm quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ.

Về năng lực bản địa và vốn con người, tỷ lệ nội địa hóa trong ngành đã đạt 84% vào năm 2025, tăng vượt bậc so với mức phụ thuộc nước ngoài 80% của năm 2002. Hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng hiện bao gồm hơn 3.500 doanh nghiệp, trên 1.400 dự án đang triển khai, với tổng doanh thu đạt 20,2 tỷ USD vào cuối năm 2024. Nguồn nhân lực trực tiếp trong ngành đạt xấp xỉ 100.000 người, trong đó riêng các doanh nghiệp thuộc Quỹ Lực lượng Vũ trang Thổ Nhĩ Kỳ (TSKGV) sử dụng hơn 42.000 nhân sự, phần lớn có trình độ đại học. Đến năm 2028, mục tiêu đặt ra là nâng tổng số nhân lực toàn ngành lên 158.000 người, doanh thu đạt 26 tỷ USD và xuất khẩu vượt 11 tỷ USD. Những chỉ tiêu phản ánh tầm nhìn chiến lược dài hạn của Ankara trong việc củng cố vị thế một cường quốc công nghiệp quốc phòng toàn cầu. Chính phủ nước này đã rót hơn 64 tỷ TRY thông qua các chương trình học bổng và hỗ trợ TÜBİTAK cho 2.142 dự án quốc phòng và 4.300 nhà khoa học, đồng thời duy trì 79 trung tâm R&D với 23.700 nhân sự và 340 startup trong các khu công nghệ cao với 7.900 nhân viên.

Về ngân sách quốc phòng và an ninh năm 2026, tổng ngân sách được phân bổ lên tới 2.155 nghìn tỷ TRY tương đương khoảng 46,26 tỷ USD theo tỷ giá dự kiến 46,597 TRY/USD. Trong đó 25,8 tỷ USD dành cho chi tiêu quốc phòng và 20,45 tỷ USD cho an ninh nội địa. Con số này chiếm 11,4% tổng ngân sách chính phủ trung ương, tăng đáng kể so với mức 1,6084 nghìn tỷ TRY của năm 2025. Trong bối cảnh các thành viên NATO tại Hội nghị Thượng đỉnh The Hague đã đồng thuận nâng chi tiêu quốc phòng lên mức 5% GDP vào năm 2035 – bao gồm 3,5% cho quốc phòng cốt lõi và 1,5% cho hạ tầng liên quan như an ninh mạng và đường sắt. Thổ Nhĩ Kỳ được dự báo sẽ phải tăng chi tiêu quốc phòng thêm khoảng 130% theo giai đoạn, đẩy tổng chi tiêu quốc phòng và an ninh có thể vượt 80 tỷ USD vào năm 2035. Quy mô ngân sách này, kết hợp với cơ chế bán hàng quân sự Chính phủ-với-Chính phủ (G2G) sẽ được SSB triển khai từ năm 2026, đặt nền tảng tài chính và thể chế vững chắc cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tái vũ trang tại châu Âu và các khu vực có xung đột đang gia tăng mạnh mẽ.

Những khó khăn, thách thức của ngành CNQP Thổ Nhĩ Kỳ

Bất chấp quỹ đạo tăng trưởng ấn tượng trong hai thập niên qua, từ doanh thu 1 tỷ USD năm 2002 lên 11 tỷ USD năm 2020, với kim ngạch xuất khẩu đạt 2,2 tỷ USD năm 2018 và vị trí nhà xuất khẩu quốc phòng lớn thứ 14 thế giới[v]. Ngành công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ vẫn đối mặt với những thách thức cấu trúc nghiêm trọng có nguy cơ làm xói mòn tính bền vững của đà phát triển này. Những thách thức đó bộc lộ một nghịch lý cốt lõi: Ankara theo đuổi chiến lược tự chủ quốc phòng trong khi vẫn duy trì sự phụ thuộc sâu sắc vào công nghệ, linh kiện và đối tác nước ngoài ở hầu hết các nền tảng trọng yếu.

Trở ngại trực tiếp và bức thiết nhất là bài toán động cơ. Thổ Nhĩ Kỳ hiện chưa có năng lực sản xuất động cơ nội địa đủ tiêu chuẩn cho các hệ thống vũ khí chiến lược, khiến nước này dễ bị tổn thương trước các đòn trừng phạt công nghệ từ phía đối tác. Điển hình là việc Hoa Kỳ chặn giấy phép xuất khẩu động cơ tuabin trục CTS-800A, trực tiếp đe dọa hợp đồng xuất khẩu 30 trực thăng tấn công trị giá 1,5 tỷ USD với Pakistan. Điều này đã đẩy Islamabad sang tìm kiếm giải pháp thay thế từ Trung Quốc. Tương tự, chương trình xe tăng chiến đấu chủ lực Altay với đơn giá 13,75 triệu USD, được xem là đắt nhất thế giới bị đình trệ nghiêm trọng do Đức từ chối chuyển giao công nghệ động cơ vì lý do chính trị, ảnh hưởng trực tiếp đến hợp đồng xuất khẩu hàng tỷ USD với Qatar. Máy bay không người lái Akinci, được kỳ vọng là xương sống của lực lượng không quân, cũng phụ thuộc vào động cơ phản lực cánh quạt AI-450 của Ukraine, một đối tác không sẵn lòng chia sẻ công nghệ cốt lõi.

Ở tầng sâu hơn, sự phụ thuộc công nghệ của Thổ Nhĩ Kỳ không chỉ giới hạn ở động cơ. Tàu tấn công đổ bộ TCG Anadolu được chế tạo dựa trên thiết kế Juan Carlo I của Tây Ban Nha; các tàu khu trục lớp Barbaross, Yavuz và tàu tấn công nhanh lớp Kılıç đều có nguồn gốc thiết kế từ Đức; chương trình máy bay chiến đấu nội địa dựa vào đối tác Anh Quốc; và xe tăng Altay nhận hỗ trợ kỹ thuật từ Hàn Quốc. Thực tế này cho thấy năng lực nghiên cứu-phát triển nội địa của Thổ Nhĩ Kỳ vẫn chưa đủ chiều sâu để tự chủ trong các dự án quốc phòng phức tạp và mang tính biểu tượng cao. Hệ quả là khi các đối tác châu Âu áp đặt lệnh cấm vận hai tháng sau Chiến dịch Mùa xuân Hòa bình tại Syria, ngành công nghiệp quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ thiệt hại ước tính khoảng 1 tỷ USD – một con số có sức nặng đáng kể trong tổng doanh thu 11 tỷ USD, qua đó phơi bày mức độ dễ bị tổn thương trước các biện pháp trừng phạt từ bên ngoài.

Ngoài ra, một thách thức phi kỹ thuật nhưng không kém phần nghiêm trọng là tình trạng chảy máu chất xám trong lĩnh vực quốc phòng. Kể từ cuộc đảo chính thất bại năm 2016, làn sóng thanh trừng chính trị quy mô lớn và bầu không khí chính trị bất ổn đã đẩy nhanh quá trình di cư của nhân lực chất lượng cao, với riêng năm 2018 ghi nhận 270 nhà thầu quốc phòng cấp cao rời bỏ ngành hoặc di cư ra nước ngoài, trong đó hai điểm đến chủ yếu là Đức và Hoa Kỳ. Chính là những quốc gia đang từ chối chia sẻ công nghệ quân sự với Ankara. Sự kết hợp giữa mất mát nhân tài nội địa và rào cản tiếp cận công nghệ nước ngoài tạo thành một vòng xoáy bất lợi kép, làm suy yếu nền tảng năng lực con người vốn là điều kiện tiên quyết cho tự chủ công nghệ dài hạn.

Thực trạng hợp tác với Việt Nam

Quan hệ hợp tác quốc phòng Việt Nam – Thổ Nhĩ Kỳ đang bước vào giai đoạn phát triển mới với chiều sâu và tính thực chất ngày càng được củng cố, đặt trong bối cảnh hội tụ lợi ích chiến lược của cả hai phía. Về nền tảng quan hệ song phương, mối quan hệ giữa hai quốc gia được xây dựng trên cơ sở tin cậy chính trị, trong đó một dấu ấn đáng ghi nhận là việc Việt Nam chủ động hỗ trợ Thổ Nhĩ Kỳ trong thảm họa động đất vào năm 2023. Một hành động mang tính biểu tượng cao, góp phần tạo dựng thiện chí và nền tảng tình cảm cho quan hệ song phương. Quan trọng hơn, Thổ Nhĩ Kỳ được nhìn nhận như một đối tác không mang gánh nặng lịch sử tại Đông Nam Á: Ankara không có sự can dự trong chiến tranh Việt Nam, không để lại di sản thuộc địa trong khu vực, và cũng không gắn kèm bất kỳ điều kiện chính trị nào vào các đề xuất hợp tác, một lợi thế địa chính trị quan trọng so với nhiều cường quốc khác. Như Phó Giáo sư Murat Yas từ Đại học Marmara nhận định, điều này cho phép Ankara định vị mình không phải là một nước bảo trợ đòi hỏi sự liên kết, mà là một đối tác cung cấp công nghệ, đào tạo và hợp tác công nghiệp trên các điều khoản tôn trọng chủ quyền[vi].

Về động lực thúc đẩy hợp tác từ cả hai phía, sự hội tụ lợi ích chiến lược là nhân tố then chốt lý giải tốc độ phát triển của quan hệ quốc phòng song phương. Về phía Việt Nam, trong bối cảnh Việt Nam đang tích cực thực hiện chính sách đa dạng hóa nguồn cung vũ khí và giảm phụ thuộc vào một số đối tác truyền thống, Thổ Nhĩ Kỳ nổi lên như một lựa chọn phù hợp với học thuyết “không liên kết” và chính sách đối ngoại độc lập của Việt Nam. Về phía Thổ Nhĩ Kỳ, Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng là thị trường tiềm năng quan trọng trong chiến lược mở rộng xuất khẩu quốc phòng toàn cầu mà Ankara đang theo đuổi. Như Phó Giáo sư Murat Yas nhận định, “Cả Ankara và Hà Nội đều là các cường quốc tầm trung, quyết tâm bảo vệ chủ quyền, xây dựng khả năng phục hồi và tránh phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào” – một sự tương đồng về tư duy chiến lược tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ đối tác lâu dài.

Về tiến trình thể chế hóa hợp tác, quan hệ quốc phòng song phương đã được nâng lên một cấp độ mới thông qua chuỗi tiếp xúc cấp cao dày đặc trong giai đoạn 2023–2026. Nền tảng chính trị được đặt ra từ chuyến thăm chính thức của Thủ tướng Phạm Minh Chính tới Thổ Nhĩ Kỳ vào tháng 11/2023, khi hai bên đưa ra Tuyên bố chung nhất trí tăng cường hợp tác công nghiệp quốc phòng. Trên cơ sở đó, tháng 7/2025, hai bên ký kết Biên bản Ghi nhớ (MOU) về hợp tác công nghiệp quốc phòng – văn kiện khung quan trọng tạo cơ sở pháp lý và thể chế cho toàn bộ các hoạt động hợp tác tiếp theo. Tháng 9/2025, chuyến thăm của Bộ trưởng Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ tới Hà Nội đã cụ thể hóa các đề xuất hợp tác với ba trụ cột: phần cứng quân sự đã được chứng minh hiệu quả trên thực địa, các điều khoản hợp tác linh hoạt, và hợp tác sản xuất nhằm xây dựng năng lực công nghiệp quốc phòng nội địa cho Việt Nam[vii]. Tháng 10/2025, chuyến thăm của Chủ tịch Cơ quan Công nghiệp Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ (SSB) tới Bộ Quốc phòng Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết đưa hợp tác đi vào chiều sâu thực chất[viii]. Đến tháng 1/2026, cuộc tiếp xúc giữa Thứ trưởng Bộ Quốc phòng Việt Nam và Tùy viên Quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ tại Hà Nội cho thấy cơ chế liên lạc thường xuyên đã được vận hành ổn định ở cấp độ thực thi[ix].

Về nội dung và định hướng hợp tác, hai bên đã xác định một lộ trình hợp tác toàn diện, bao gồm: trao đổi đoàn các cấp, đặc biệt ở cấp cao; chia sẻ thông tin, khung pháp lý và chính sách mua sắm quốc phòng; hợp tác đào tạo nhân lực quân sự – trong đó Bộ Quốc phòng Việt Nam đã sẵn sàng tiếp nhận quân nhân Thổ Nhĩ Kỳ tham gia khóa học tiếng Việt và Khóa Quan chức Quốc phòng Quốc tế; trao đổi kinh nghiệm trong các lĩnh vực hải quân, không quân, an ninh mạng, an ninh phi truyền thống, công binh và rà phá bom mìn; tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc; và hỗ trợ lẫn nhau tại các triển lãm quốc phòng quốc tế – đặc biệt, Thổ Nhĩ Kỳ đã được mời tham dự Triển lãm Quốc phòng Quốc tế Việt Nam 2026, tạo cơ hội giới thiệu trực tiếp các hệ thống vũ khí tới các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp quốc phòng Việt Nam.

Kết luận

Quan hệ hợp tác quốc phòng Việt Nam – Thổ Nhĩ Kỳ đang phát triển theo hướng thực chất, thể chế hóa và ngày càng đa chiều. Từ trao đổi chính trị cấp cao đến hợp tác công nghiệp, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Đây là mối quan hệ được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa thực dụng chiến lược và sự tôn trọng chủ quyền lẫn nhau, phản ánh xu hướng tìm kiếm đối tác đa dạng, phi truyền thống trong bối cảnh trật tự an ninh toàn cầu đang tái định hình.

Tác giả: Phạm Quang Phúc

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược, mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

[i] Saban Kardas (2025), “Evolution of Türkiye’s Defense Industry: Drivers and its Nexus with Foreign Policy”, Rabdan Security & Defence Institue, https://rsdi.ae/en/publications/evolution-of-turkiyes-defense-industry-drivers-and-its-nexus-with-foreign-policy

[ii] “5 Turkish companies among world’s Top 100 defense firms”, Hurriyetdaily, https://www.hurriyetdailynews.com/5-turkish-companies-among-worlds-top-100-defense-firms-216314

[iii] Fuad Shahbazov (2025), “Exporting Power: Türkiye’s Defense Industry and the Politics of Strategic Autonomy”, Trends Research & Advisory, https://trendsresearch.org/insight/exporting-power-turkiyes-defense-industry-and-the-politics-of-strategic-autonomy/

[iv] Ibrahim Sunnetci (2026), “General Assessment of the Turkish Defense and Aerospace Industry in 2025 and Targets for 2026”, Defene Turkey, https://defenceturkey.com/news/general-assessment-of-the-turkish-defense-and-aerospace-industry-in-2025-and-targets-for-2026

[v] Ferhat Gurini (2020), “Turkey’s Unpromising Defense Industry”, Carnegie Endowment, https://carnegieendowment.org/sada/2020/10/turkeys-unpromising-defense-industry

[vi] Esra Karataş Alpay (2025), “Turkiye deepens security footprints in Southeast Asia with defence deals and partnerships”, TRT World, https://www.trtworld.com/article/23d5c682f703

[vii] “Vietnam, Turkey strengthen defense cooperation) (2025), VOV, https://vovworld.vn/news/vietnam-turkey-strengthen-defense-cooperation-2260938.vov5

[viii] Tran Hoai (2025), “Vietnam, Turkey strengthen defense industry cooperation”, Quân đội nhân dân, https://en.qdnd.vn/military/intl-relations-and-cooperation/vietnam-turkey-strengthen-defense-industry-cooperation-583585

[ix] Ngọc Thư (2026), “Đưa hợp tác quốc phòng Việt Nam – Thổ Nhĩ Kỳ ngày càng đi vào chiều sâu”, Quân đội nhân dân, https://www.qdnd.vn/quoc-te/doi-ngoai-quoc-phong/dua-hop-tac-quoc-phong-viet-nam-tho-nhi-ky-ngay-cang-di-vao-chieu-sau-1020768

Tags: công nghiệp quốc phònghợp tác quốc phòngngoại giao quốc phòngquan hệ Việt Nam - Thổ Nhĩ Kỳ
ShareTweetShare
Bài trước

Liệu Donald Trump có đủ động lực để tấn công quân sự vào Cuba?

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam

Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam

23/04/2026
Liệu Donald Trump có đủ động lực để tấn công quân sự vào Cuba?

Liệu Donald Trump có đủ động lực để tấn công quân sự vào Cuba?

21/04/2026
Bức tranh mới của cuộc chơi quyền lực hàng hải toàn cầu

Bức tranh mới của cuộc chơi quyền lực hàng hải toàn cầu

19/04/2026
Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc hiện nay: Một chiến lược mới hay nghệ thuật quản lý theo góc nhìn học thuyết bất đối xứng

Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc hiện nay: Một chiến lược mới hay nghệ thuật quản lý theo góc nhìn học thuyết bất đối xứng

17/04/2026
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

15/04/2026
Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

13/04/2026
Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

11/04/2026
Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

09/04/2026

Tin Mới

Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam

Tiềm lực công nghiệp quốc phòng của Thổ Nhĩ Kỳ và thực trạng hợp tác với Việt Nam

23/04/2026
15
Liệu Donald Trump có đủ động lực để tấn công quân sự vào Cuba?

Liệu Donald Trump có đủ động lực để tấn công quân sự vào Cuba?

21/04/2026
76
Bức tranh mới của cuộc chơi quyền lực hàng hải toàn cầu

Bức tranh mới của cuộc chơi quyền lực hàng hải toàn cầu

19/04/2026
245
Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc hiện nay: Một chiến lược mới hay nghệ thuật quản lý theo góc nhìn học thuyết bất đối xứng

Quan hệ Việt Nam – Trung Quốc hiện nay: Một chiến lược mới hay nghệ thuật quản lý theo góc nhìn học thuyết bất đối xứng

17/04/2026
199

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.