Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Khu vực Châu Á

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

15/04/2026
in Châu Á, Chính trị
A A
0
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện
0
SHARES
28
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Nhận lời mời của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân và đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam tiến hành chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc. Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh cả hai quốc gia đều bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam khởi động một chu kỳ phát triển sau thành công của Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV, trong khi Trung Quốc bắt đầu triển khai Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm lần thứ 15. Sự kiện này không chỉ tiếp nối và làm sâu sắc thêm truyền thống hữu nghị “vừa là đồng chí, vừa là anh em” giữa hai Đảng, hai Nhà nước, mà còn mang ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố lòng tin chính trị cấp cao, tăng cường đồng thuận chiến lược về định hướng phát triển, đồng thời thúc đẩy tiến trình xây dựng Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam- Trung Quốc theo hướng thực chất và bền vững hơn.

Bối cảnh chuyến thăm

Nhận lời mời của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình, sáng ngày 14- 4, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Phu nhân và đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã đến thủ đô Bắc Kinh, chính thức bắt đầu chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc, diễn ra từ ngày 14 đến 17- 4-20261. Đây là chuyến công du nước ngoài đầu tiên của ông Tô Lâm trên cương vị Chủ tịch nước, ngay sau khi được Quốc hội bầu vào ngày 7 – 4 – 2026, qua đó mang ý nghĩa chính trị – đối ngoại đặc biệt quan trọng trong việc xác lập ưu tiên chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn mới. Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Trung Quốc đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với định hướng xây dựng “Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam – Trung Quốc có ý nghĩa chiến lược”, một khuôn khổ hợp tác được hai bên thống nhất thúc đẩy trong những năm gần đây. Đồng thời, sự kiện này cũng nối tiếp động lực tích cực từ chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam của ông Tập Cận Bình vào 4 – 2025, góp phần duy trì đà phát triển của các kênh tiếp xúc cấp cao và củng cố nền tảng chính trị cho quan hệ song phương2.

Ở bình diện lịch sử – chính trị, Việt Nam và Trung Quốc là hai nước láng giềng “núi liền núi, sông liền sông”, có nhiều nét tương đồng về văn hóa. Quan hệ giữa hai dân tộc được bồi đắp qua giao lưu lâu dài trong lịch sử và được thử thách, tôi luyện qua thời gian. Năm 2026 đánh dấu 76 năm kể từ khi hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao (1950 – 2026), một cột mốc có ý nghĩa quan trọng trong việc nhìn lại tiến trình phát triển của quan hệ song phương. Trong suốt giai đoạn này, quan hệ Việt Nam – Trung Quốc đã trải qua nhiều biến động, song xu hướng hợp tác và ổn định vẫn giữ vai trò chi phối. Thực tiễn cho thấy, việc duy trì một quan hệ ổn định, bền vững không chỉ phù hợp với lợi ích thiết thực của nhân dân hai nước, mà còn đóng góp tích cực vào việc bảo đảm hòa bình và phát triển ở khu vực.

Đối với Việt Nam, chuyến thăm diễn ra ngay sau thành công của Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, một sự kiện chính trị có ý nghĩa định hình chiến lược phát triển quốc gia trong giai đoạn trung và dài hạn. Đại hội XIV được đánh giá là bước chuyển quan trọng, đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên chiều rộng sang mô hình phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng thể chế. Trong bối cảnh đó, Việt Nam bước vào một “kỷ nguyên phát triển mới” với mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và tiến tới nước phát triển vào giữa thế kỷ XXI. Việt Nam tiếp tục mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế, củng cố các quan hệ đối tác chiến lược, đồng thời tận dụng hiệu quả các dòng chảy thương mại, đầu tư và công nghệ từ các nền kinh tế lớn, trong đó Trung Quốc giữ vai trò đặc biệt quan trọng3.

Ở chiều tương tự, Trung Quốc cũng đang bước vào một giai đoạn phát triển mới khi triển khai Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm lần thứ 15 (2026 – 2030). Đây là giai đoạn được các học giả Trung Quốc và quốc tế nhận định là mang tính bản lề trong quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của nước này, từ “tăng trưởng tốc độ cao” sang “tăng trưởng chất lượng cao”4. Trọng tâm của chiến lược này bao gồm thúc đẩy đổi mới công nghệ, tự chủ trong các lĩnh vực then chốt, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cũng như mở rộng thị trường bên ngoài thông qua các sáng kiến như “Vành đai và Con đường”. Trong bối cảnh đó, các quốc gia láng giềng, đặc biệt là Việt Nam, được xem là đối tác quan trọng trong việc đảm bảo tính liên kết khu vực, duy trì ổn định chuỗi cung ứng và mở rộng không gian kinh tế của Trung Quốc.

Các trụ cột hợp tác và định hướng phát triển

Về chính trị – đối ngoại, hai Đảng, hai Nhà nước cam kết tiếp tục xây dựng đường lối đối ngoại hài hòa, giữ ổn định quan hệ song phương. Hai bên định hướng tăng cường tín nhiệm chính trị, duy trì các cơ chế tham vấn định kỳ qua các kênh như Đối thoại Chiến lược, Đối thoại Chính trị cao cấp (như điện đàm, gặp gỡ giữa các lãnh đạo). Quan hệ 2 đảng cũng được đẩy mạnh qua hợp tác giữa Ban Đối ngoại Trung ương Đảng Cộng sản hai nước, Hội Hữu nghị, Viện nghiên cứu quan hệ quốc tế… Nhân dịp chuyến thăm, hai bên có thể ký kết các tài liệu hợp tác tăng cường hiểu biết lẫn nhau, như Tuyên bố chung, kế hoạch 5 năm về quan hệ 2 đảng. Phía Việt Nam nhấn mạnh, sự sớm sắp xếp chuyến thăm cho thấy ưu tiên hàng đầu đặt cho quan hệ với Trung Quốc. Đây là cơ hội để hai bên tái khẳng định “lòng tin chính trị cao, sự ủng hộ lẫn nhau giữa hai Đảng, hai Nhà nước”.

Về kinh tế, đây là trụ cột nổi bật trong quan hệ song phương. Việt Nam vẫn giữ vị trí là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN, đồng thời đứng thứ tư trong số các đối tác thương mại toàn cầu của nước này5. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở chiều sâu và chất lượng liên kết. Hai bên đang từng bước chuyển từ mô hình trao đổi hàng hóa truyền thống sang thúc đẩy kết nối đa tầng, bao gồm chuỗi cung ứng, hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực. Các lĩnh vực như đường sắt, logistics, phát triển cửa khẩu thông minh, thương mại số, năng lượng, tài chính, công nghiệp chế tạo và khoa học-công nghệ đang mở ra nhiều cơ hội mới, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong quan hệ song phương.

 Dữ liệu hải quan Việt Nam ghi nhận năm 2025 kim ngạch thương mại hai chiều đạt kỷ lục 256,4 tỷ USD. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam (chiếm ~25% tổng nhập khẩu Việt Nam) và Việt Nam là đối tác lớn nhất của Trung Quốc trong ASEAN5. Việt Nam xuất khẩu nhiều nông sản chủ lực (gạo, cà phê, cao su, rau quả…) sang Trung Quốc6, đặc biệt mặt hàng rau quả Việt đã tăng đột phá nhờ nỗ lực thông quan và quảng bá tại Trung Quốc. Đổi lại, Việt Nam nhập khẩu máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, nguyên vật liệu sản xuất từ Trung Quốc. Hai bên đang nỗ lực mở rộng đa dạng hóa hàng hóa (Việt Nam gần đây đã xuất khẩu thành công yến sào, sầu riêng sang Trung Quốc7). Bên cạnh đó, hợp tác dịch vụ cũng có dấu hiệu phục hồi rõ nét, với lượng khách du lịch Trung Quốc đến Việt Nam đạt khoảng 5,28 triệu lượt trong năm 20258. Kênh thương mại điện tử và logistics đang phát triển nhanh: các nền tảng như Alipay, WeChat Pay, QR code… đã được tích hợp ở các cửa khẩu, tạo thuận lợi cho du khách và doanh nghiệp Việt Nam. Trong tương lai gần, đường sắt khổ tiêu chuẩn Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng khi hoàn thiện sẽ tạo cú hích lớn cho thương mại, vận tải hàng hóa (giảm chi phí so với đường biển).

Không chỉ thương mại, đầu tư cũng gia tăng. Nhiều dự án đầu tư của Trung Quốc đã chuyển dịch sang lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, công nghiệp phụ trợ tại Việt Nam. Đến năm 2025, Trung Quốc giữ vị trí thứ hai (sau Hàn Quốc) về vốn đầu tư đăng ký tại Việt Nam (khoảng 5,96 tỷ USD)9. Tuy nhiên, cả hai bên đang chuyển hướng sang hợp tác chất lượng cao, gia tăng giá trị, qua đó khuyến khích doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ, tiếp cận với chuỗi cung ứng toàn cầu và xử lý rủi ro chung (chẳng hạn tiêu chuẩn kiểm dịch nông sản).

Đầu tư trực tiếp (FDI) Dòng vốn từ Trung Quốc vào Việt Nam những năm qua tăng dần. Năm 2025, Trung Quốc đứng thứ hai về vốn đăng ký tại Việt Nam (5,96 tỷ USD)10. Các dự án quan trọng thường tập trung vào công nghiệp nặng, sản xuất, và năng lượng. Khuyến nghị tiếp tục kêu gọi đầu tư Trung Quốc vào các dự án hạ tầng (đường sắt Bắc-Nam, cảng biển, cầu,…) và công nghệ cao (điện mặt trời, pin năng lượng) để tận dụng vốn và công nghệ của Trung Quốc. Đồng thời, Việt Nam cần kiểm soát chất lượng đầu tư (đảm bảo hợp đồng công khai, đánh giá tác động môi trường) để tránh các dự án có hiệu quả kém và gây tranh luận xã hội.

Về phương diện kết nối hạ tầng chiến lược được xem là xương sống của hợp tác kinh tế. Hai bên đã thúc đẩy dự án đường sắt khổ tiêu chuẩn Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng (mở rộng kết nối ASEAN – Trung Quốc) và cửa khẩu một điểm dừng11. Chuyến thăm là dịp để hai bên đẩy mạnh tiến độ các dự án ưu tiên thỏa thuận khung về đường sắt xuyên biên giới, đường cao tốc nối Việt – Trung (Móng Cái, Lào Cai), mở rộng cảng Hải Phòng – Liên Vân Cảng11. Tổng Bí thư Tô Lâm mong muốn rằng “trong tương lai không xa, những chuyến tàu ấy thực sự trở thành những chuyến tàu của hợp tác, của phát triển và của tình hữu nghị giữa hai nước chúng ta”12. Hợp tác năng lực giám sát cửa khẩu, như khai báo điện tử, cũng được nhấn mạnh nhằm giảm tắc biên giới. Về các dự án năng lượng, Trung Quốc đã đầu tư nhiều nhà máy điện (như thủy điện, điện gió) tại Việt Nam. Hai bên có thể ký thêm hợp đồng hợp tác chuyển giao công nghệ về năng lượng xanh và xử lý ô nhiễm (như xử lý rác thải, nước thải) – vốn là thế mạnh của Trung Quốc.

Về phương diện hợp tác an ninh – quốc phòng giữa Việt Nam và Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay được thúc đẩy theo hướng thể chế hóa và nâng tầm, tiêu biểu là việc thiết lập cơ chế đối thoại 3+3 cấp bộ trưởng giữa các lĩnh vực ngoại giao, quốc phòng và công an vào năm 202613. Điểm đặc sắc của cơ chế đối thoại 3+3 giữa Việt Nam và Trung Quốc không chỉ nằm ở cấp độ tham gia (cấp bộ trưởng), mà còn ở tính chất liên ngành và mức độ tích hợp chính sách hiếm thấy trong các khuôn khổ hợp tác song phương truyền thống. Việc đồng thời kết nối ba trụ cột then chốt đối ngoại, quốc phòng và an ninh nội địa cho phép hai bên tiếp cận các vấn đề an ninh theo hướng toàn diện, đa chiều và xuyên lĩnh vực. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực đang ngày càng đan xen giữa các yếu tố truyền thống và phi truyền thống

Các lĩnh vực an ninh phi truyền thống, đặc biệt là an ninh mạng và hạ tầng công nghệ số như 5G, nổi lên như một trụ cột hợp tác mới nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nhạy cảm. Trong khi hợp tác với Trung Quốc có thể mang lại lợi ích về công nghệ và chi phí, thì các rủi ro liên quan đến bảo mật dữ liệu, kiểm soát thông tin và phụ thuộc công nghệ cũng đặt ra yêu cầu thận trọng trong hoạch định chính sách. Do đó, việc mở rộng hợp tác cần đi kèm với các cơ chế kiểm soát an ninh chặt chẽ và chiến lược đa dạng hóa đối tác công nghệ. Bên cạnh đó, trong bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu ảnh hưởng đến thị trường năng lượng, hợp tác song phương cũng có thể đóng vai trò hỗ trợ Việt Nam trong việc đảm bảo an ninh năng lượng, bao gồm tiếp cận nguồn cung dầu thô và nhiên liệu. Việc tận dụng các cơ hội cũng hợp tác cần được cân nhắc trong tổng thể chiến lược nhằm tránh hình thành các dạng phụ thuộc mới về an ninh-quốc phòng.

Mặc dù hai bên chưa công bố công khai nội dung thảo luận Biển Đông, việc duy trì “cơ chế đối thoại và hợp tác biển” thường xuyên đã được nhắc đến là một thành quả. Chuyến thăm sẽ là dịp lãnh đạo cấp cao thể hiện tinh thần “kiểm soát và giải quyết biển Đông tốt hơn” nhằm duy trì hòa bình, ổn định ở Biển Đông. Mục tiêu của Việt Nam ở đây là bảo vệ chủ quyền mà vẫn đảm bảo môi trường thuận lợi cho hợp tác chung, trong khi Trung Quốc muốn ổn định tình hình biên giới để tập trung phát triển đối nội và mở rộng ảnh hưởng kinh tế.

Về hợp tác đa phương, Hai nước phối hợp chặt chẽ trong các diễn đàn khu vực (ASEAN, Trung Quốc – ASEAN, Lancang – Mekong, APEC) và toàn cầu (LHQ). Thông cáo cho thấy cả hai đều nhấn mạnh xây dựng “cộng đồng châu Á-Thái Bình Dương hòa bình, ổn định” và ủng hộ chủ trương đa phương có LHQ là trung tâm. Việt Nam ủng hộ vai trò của Trung Quốc tại Hội Đồng bảo an LHQ và ngược lại; hai bên cũng có chung tiếng nói tại diễn đàn Lancang – Mekong về phát triển bền vững tài nguyên sông Mekong. Sự tương tác đa phương giúp duy trì hài hòa lợi ích trong ASEAN cũng như trong nỗ lực chung về biến đổi khí hậu và phát triển công nghệ14.

Thách thức dài hạn

Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Trung Quốc năm 2026 đã tạo ra nhiều cơ hội thúc đẩy hợp tác kinh tế – thương mại và củng cố quan hệ song phương, song Việt Nam vẫn phải đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ đặc điểm trong quan hệ kinh tế Việt Nam-Trung Quốc, mà còn gắn với các biến động của môi trường khu vực và quốc tế, cũng như những yêu cầu nội tại trong quá trình phát triển của Việt Nam.

Thứ nhất, mặc dù quan hệ kinh tế phát triển mạnh, nhưng sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc (đặc biệt trong nhập khẩu hàng hóa trung gian, nhiên liệu) có thể làm suy yếu năng lực tự chủ kinh tế. Thâm hụt thương mại (115,6 tỷ USD nhập siêu năm 202515) cho thấy Việt Nam bị áp lực lớn trong cán cân thương mại, mức độ lệ thuộc đáng kể vào hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu và linh kiện phục vụ sản xuất. áp lực cạnh tranh từ dòng hàng hóa giá rẻ có xuất xứ từ Trung Quốc. Nhờ lợi thế về quy mô sản xuất lớn, chi phí thấp và chuỗi cung ứng hoàn thiện, hàng hóa Trung Quốc có khả năng thâm nhập sâu vào thị trường Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực như hàng tiêu dùng, dệt may, điện tử và vật liệu xây dựng. Điều này tạo ra sức ép cạnh tranh đáng kể đối với các doanh nghiệp trong nước, vốn còn hạn chế về năng lực công nghệ, quy mô sản xuất và khả năng tối ưu chi phí. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và cải thiện năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm ứng phó hiệu quả với áp lực từ hàng hóa giá rẻ trong khu vực.

Thứ hai, thách thức trong lĩnh vực khoa học-công nghệ và tiến trình chuyển đổi số. Bên cạnh các nỗ lực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và nâng cao năng lực sản xuất, Việt Nam vẫn phải đối mặt với một thách thức mang tính cấu trúc sâu sắc hơn, đó là hạn chế trong việc làm chủ các công nghệ lõi. Nhiều dự án đầu tư tập trung vào các lĩnh vực gia công, lắp ráp hoặc sản xuất trung gian, trong khi các khâu then chốt như nghiên cứu – phát triển, thiết kế sản phẩm và kiểm soát công nghệ vẫn do phía nước ngoài nắm giữ. Điều này không chỉ hạn chế khả năng nâng cấp công nghiệp của Việt Nam, mà còn làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào chuỗi giá trị do Trung Quốc dẫn dắt, khiến Việt Nam khó nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời dễ bị tổn thương trước những biến động về công nghệ và chính sách từ bên ngoài. trong quá trình mở rộng hợp tác công nghệ với Trung Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực như 5G, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa, Việt Nam đứng trước bài toán cân bằng giữa tận dụng lợi ích từ chuyển giao công nghệ và hạn chế nguy cơ phụ thuộc dài hạn. Việc thiếu năng lực kiểm soát các công nghệ lõi có thể dẫn đến rủi ro về an ninh dữ liệu, chủ quyền số và khả năng chi phối hệ thống hạ tầng quan trọng.

Thứ ba, thách thức đặt ra không chỉ là duy trì đà mở rộng hợp tác song phương, mà quan trọng hơn là hiện thực hóa một bước chuyển mang tính thực chất, trong đó hiệu quả và kết quả cụ thể phải được coi là tiêu chí đánh giá trung tâm. Trong giai đoạn tới, quan hệ hợp tác giữa hai nước cần chuyển dịch rõ rệt từ định hướng “mở rộng về quy mô” sang “nâng cao về chất lượng”, từ gia tăng kim ngạch thương mại thuần túy sang thúc đẩy mức độ liên kết sâu hơn giữa các chiến lược phát triển, các hành lang kinh tế, cũng như các chuỗi sản xuất và chuỗi cung ứng mang tính khu vực và toàn cầu. Trên cơ sở đó, Việt Nam kỳ vọng cùng Trung Quốc đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án kết nối hạ tầng chiến lược, đặc biệt là hệ thống đường sắt, đường bộ cao tốc và hạ tầng thương mại biên giới( đường cao tốc nối Việt Nam-Trung Quốc) bao gồm logistics và mô hình cửa khẩu thông minh, nhằm nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa và giảm chi phí giao dịch. Trong lĩnh vực đầu tư, cần tạo điều kiện để dòng vốn từ Trung Quốc vào Việt Nam được định hướng rõ ràng hơn, tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên của Việt Nam như công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao, hạ tầng và năng lượng, đồng thời tận dụng hiệu quả các lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm của Trung Quốc, qua đó góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng và củng cố nền tảng hợp tác lâu dài giữa hai nước.

Thứ tư, áp lực từ cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và yêu cầu cân bằng lợi ích. Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc tiếp tục gia tăng, tạo ra những áp lực không nhỏ đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Trong lĩnh vực thương mại, Việt Nam có thể phải đối mặt với các biện pháp bảo hộ từ các đối tác lớn, chẳng hạn như việc Hoa Kỳ siết chặt các tiêu chuẩn nhập khẩu đối với thủy sản hoặc Trung Quốc điều chỉnh chính sách thuế đối với nông sản. Điều này đặt Việt Nam vào tình thế phải xử lý đồng thời nhiều áp lực từ các phía khác nhau. Để ứng phó, Việt Nam cần tiếp tục theo đuổi chiến lược cân bằng linh hoạt, kết hợp giữa việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tận dụng các cơ chế hợp tác đa phương như Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro từ cạnh tranh giữa các cường quốc, mà còn tạo điều kiện để Việt Nam duy trì vai trò chủ động trong cấu trúc kinh tế khu vực.

Thứ năm, thách thức về an ninh năng lượng trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu, đặc biệt là các xung đột đang diễn ra tại khu vực Trung Đông, cũng đang đặt ra những rủi ro đáng kể đối với Việt Nam. Trung Đông vốn là khu vực cung cấp phần lớn nguồn dầu mỏ và năng lượng cho thị trường thế giới, do đó bất kỳ gián đoạn nào trong chuỗi cung ứng năng lượng đều có thể dẫn đến biến động giá dầu, gia tăng chi phí nhập khẩu và gây áp lực lên ổn định kinh tế vĩ mô. Trong bối cảnh đó, hợp tác năng lượng với Trung Quốc có thể mang lại một số lợi ích nhất định về công nghệ, đầu tư và đa dạng hóa nguồn cung, tuy nhiên cũng cần được cân nhắc trong tổng thể chiến lược đề ra.

Đề xuất chính sách

Trên cơ sở phân tích bối cảnh chiến lược, động lực kinh tế-chính trị và các xu hướng cấu trúc của hệ thống quốc tế, việc tăng cường hợp tác với Trung Quốc đặt ra cho Việt Nam yêu cầu phải theo đuổi một cách tiếp cận chính sách vừa chủ động, linh hoạt, vừa đảm bảo tối đa hóa lợi ích quốc gia trong dài hạn. Điều này đòi hỏi không chỉ các biện pháp ngắn hạn mang tính điều chỉnh, mà còn cần một chiến lược tổng thể nhằm cân bằng giữa hợp tác và tự chủ, giữa hội nhập và bảo vệ lợi ích cốt lõi. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất một số định hướng chính sách chủ yếu như sau:

Thứ nhất, trước những thách thức từ sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc và áp lực cạnh tranh từ hàng hóa giá rẻ, Việt Nam cần triển khai một hệ thống chính sách đồng bộ theo hướng nâng cao năng lực tự chủ và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Cần thúc đẩy mạnh mẽ phát triển công nghiệp và các ngành sản xuất trong nước nhằm từng bước giảm phụ thuộc vào nguồn cung máy móc, nguyên vật liệu và linh kiện nhập khẩu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa cần được đặt ở vị trí trung tâm, thông qua việc hỗ trợ đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng thương hiệu quốc gia. Việc chuyển dịch từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về chất lượng và giá trị gia tăng sẽ là yếu tố quyết định giúp doanh nghiệp Việt Nam đứng vững trước áp lực từ hàng hóa nhập khẩu giá rẻ. Tăng cường vai trò điều tiết và định hướng của Nhà nước trong việc lựa chọn và quản lý dòng vốn đầu tư nước ngoài, bảo đảm ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng lan tỏa và gắn kết với khu vực kinh tế trong nước, qua đó góp phần củng cố nền tảng sản xuất quốc gia và hạn chế nguy cơ “gia công hóa” nền kinh tế.

Thứ hai, duy trì cân bằng chiến lược và củng cố nguyên tắc độc lập, tự chủ trong đối ngoại. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gia tăng, Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, tránh rơi vào trạng thái phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một đối tác nào. Việc mở rộng và làm sâu sắc quan hệ với các đối tác như ASEAN, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ không chỉ giúp phân tán rủi ro mà còn tạo ra “đòn bẩy chiến lược” trong quan hệ với Trung Quốc. Đặc biệt, việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU hay Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam- Anh sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời tạo thêm không gian chính sách cho Việt Nam trong các quá trình đàm phán song phương. Từ góc độ lý thuyết, đây chính là biểu hiện của chiến lược “hedging” một hình thức cân bằng mềm giúp các quốc gia vừa hợp tác vừa phòng ngừa rủi ro trong môi trường quốc tế bất định16.

Thứ ba, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số cần được xác lập như một trọng tâm chiến lược và động lực mới trong quan hệ Việt Nam – Trung Quốc. Trong khi Việt Nam định vị các lĩnh vực này là nền tảng cốt lõi cho mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ, thì Trung Quốc cũng đang thúc đẩy mạnh mẽ phát triển chất lượng cao, hướng tới tự cường khoa học- công nghệ và hình thành các lực lượng sản xuất mới. Việc tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực này vì thế không chỉ mang lại giá trị kinh tế, mà còn có ý nghĩa chiến lược sâu sắc, góp phần nâng cao năng lực tự chủ, khả năng cạnh tranh và thích ứng của mỗi quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi toàn cầu.

Thứ tư, quản lý bất đồng và tranh chấp một cách linh hoạt, trên cơ sở luật pháp quốc tế, quan hệ Việt Nam-Trung Quốc, dù có nhiều điểm tương đồng lợi ích, vẫn tồn tại những khác biệt, đặc biệt liên quan đến vấn đề Biển Đông. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục duy trì và phát huy các kênh đối thoại đa cấp, từ cấp cao đến chuyên ngành, nhằm kiểm soát bất đồng và ngăn ngừa xung đột. Nguyên tắc xuyên suốt cần được bảo đảm là giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển. Đồng thời, Việt Nam có thể tận dụng các cơ chế đa phương như ASEAN và các diễn đàn khu vực để thúc đẩy Trung Quốc tham gia xây dựng lòng tin, giảm thiểu các hành động đơn phương và hướng tới một trật tự khu vực ổn định, dựa trên luật lệ.

Thứ năm, tăng cường đối thoại chiến lược về năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô, trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động, đặc biệt do các yếu tố địa chính trị tại Trung Đông, Việt Nam cần chủ động sử dụng các kênh đối thoại song phương với Trung Quốc để tìm kiếm các giải pháp hợp tác linh hoạt, như điều phối nguồn cung, hợp tác dự trữ hoặc các cơ chế hỗ trợ ngắn hạn. Tuy nhiên, song song với đó, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung năng lượng từ các đối tác khác nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Việc kết hợp giữa hợp tác song phương và đa phương trong lĩnh vực này sẽ giúp Việt Nam nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.

Song hành với quá trình mở rộng hợp tác, yêu cầu duy trì môi trường hòa bình, ổn định và kiểm soát hiệu quả các bất đồng tiếp tục giữ vai trò nền tảng trong quan hệ Việt Nam-Trung Quốc. Trong quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng, giá trị của một mối quan hệ bền vững không chỉ được đo lường qua những lĩnh vực hợp tác thuận lợi, mà còn thể hiện ở năng lực thể chế và chính trị trong việc quản lý khác biệt thông qua đối thoại, kiềm chế, tôn trọng lẫn nhau và đề cao trách nhiệm đối với tổng thể quan hệ song phương. Trên cơ sở đó, Việt Nam chủ trương cùng Trung Quốc kiên trì giải quyết các bất đồng bằng biện pháp hòa bình, dựa trên nhận thức chung của lãnh đạo cấp cao, tuân thủ luật pháp quốc tế và bảo đảm hài hòa lợi ích chính đáng của mỗi bên. Đồng thời, việc tăng cường phối hợp tại các cơ chế đa phương cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố lòng tin, góp phần duy trì hòa bình, ổn định và thúc đẩy hợp tác, phát triển bền vững ở khu vực cũng như trên bình diện quốc tế.

Kết luận

Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tháng 4/2026 diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Trung Quốc duy trì đà phát triển tích cực và đồng thời đứng trước những chuyển biến mới của môi trường khu vực và quốc tế. Về tổng thể, chuyến thăm góp phần củng cố lòng tin chính trị cấp cao và làm sâu sắc hơn khuôn khổ “Cộng đồng chia sẻ tương lai Việt Nam – Trung Quốc”, mở rộng các động lực hợp tác mới, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, kết nối hạ tầng, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Chuyến thăm không phải là điểm kết thúc của một tiến trình, mà là khởi đầu cho một giai đoạn định hình mới, nơi bản lĩnh chính sách và tầm nhìn chiến lược sẽ quyết định vị thế của Việt Nam trong cấu trúc khu vực./.

Tác giả: Bùi Thiên Bảo

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Phu nhân lên đường thăm cấp Nhà nước đến Trung Quốc, https://baochinhphu.vn/tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-va-phu-nhan-len-duong-tham-cap-nha-nuoc-den-trung-quoc-102260414075824539.htm
  2. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2025), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình đến Hà Nội, bắt đầu chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam, https://baochinhphu.vn/tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-trung-quoc-tap-can-binh-den-ha-noi-bat-dau-chuyen-tham-cap-nha-nuoc-toi-viet-nam-102250414122512325.htm
  3. Chính phủ Việt Nam (2026), Toàn văn Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-dai-hoi-dai-bieu-toan-quoc-lan-thu-xiv-cua-dang-119260206221643667.htm
  4. Qiushi Editorial Department (2026), Understanding the Major Points and Requirements of the Recommendations for Formulating the 15th Five-Year Plan for National Economic and Social Development, Qiushi Journal English Edition, https://en.qstheory.cn/2026-01/30/c_1157339.htm
  5. Vietnam Pictorial (VNA) (2026), Vietnam – China: New momentum for trade growth, https://vietnam.vnanet.vn/english/tin-tuc/vietnam-china-new-momentum-for-trade-growth-440317.html
  6. Mekong ASEAN (2026), Xuất nhập khẩu Việt Nam – Trung Quốc lập kỷ lục, mặt hàng nào có kim ngạch lớn nhất?, https://mekongasean.vn/xuat-nhap-khau-viet-nam-trung-quoc-lap-ky-luc-mat-hang-nao-co-kim-ngach-lon-nhat-51027.html
  7. Nhung, Bùi (2026), Cuộc đua xuất khẩu sầu riêng vào Trung Quốc: Việt Nam tăng tốc, Thái Lan chậm nhịp, Báo Đầu tư
  8. Doanh Nhân Sài Gòn (2026), Việt Nam nổi lên là điểm đến hàng đầu của du khách Trung Quốc, https://doanhnhansaigon.vn/viet-nam-noi-len-la-diem-den-hang-dau-cua-du-khach-trung-quoc-332383.html
  9. VietnamPlus (2026), Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Trung Quốc: Mở ra giai đoạn mới cho quan hệ láng giềng hữu nghị, https://www.vietnamplus.vn/chuyen-tham-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-toi-trung-quoc-mo-ra-giai-doan-moi-cho-quan-he-lang-gieng-huu-nghi-post1104148.vnp
  10. Cục Đầu tư nước ngoài (2025), Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài 12 tháng năm 2025, https://fdi.gov.vn/Pages/chitiettin.aspx?idTin=185&idcm=9
  11. Báo Chính phủ (2025), Thúc đẩy triển khai các dự án đường sắt kết nối Việt Nam – Trung Quốc, https://baochinhphu.vn/thuc-day-trien-khai-cac-du-an-duong-sat-ket-noi-viet-nam-trung-quoc-102250924140344717.htm
  12. Báo Chính phủ (2026), Toàn văn phát biểu chính sách của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đại học Thanh Hoa, Trung Quốc, https://baochinhphu.vn/toan-van-phat-bieu-chinh-sach-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tai-dai-hoc-thanh-hoa-trung-quoc-102260414213817714.htm
  13. Minh, Hiếu (2026), Việt Nam – Trung Quốc khởi động cơ chế Đối thoại chiến lược 3+3 cấp Bộ trưởng, https://vneconomy.vn/viet-nam-trung-quoc-khoi-dong-co-che-doi-thoai-chien-luoc-33-cap-bo-truong.htm
  14. Thông tấn xã Việt Nam (2026), ASEAN và Trung Quốc ngày càng mở rộng hợp tác kinh tế và an ninh, https://vietnam.vnanet.vn/vietnamese/tin-van/asean-va-trung-quoc-ngay-cang-mo-rong-hop-tac-kinh-te-va-an-ninh-437906.html
  15. Anh, Thùy (2026), Nhập siêu từ Trung Quốc vượt 115 tỷ USD, http://baokiemtoan.vn/nhap-sieu-tu-trung-quoc-vuot-115-ty-usd-45630.html
  16. Kuik, C.-C. (2022), Hedging via Institutions: ASEAN-led Multilateralism in the Age of the Indo-Pacific, Asian Journal of Peacebuilding, tập 10, pg. 355-386

-Hết-

Tags: quan hệ Việt Nam - Trung QuốcTô LâmTrung Quốc
ShareTweetShare
Bài trước

Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

15/04/2026
Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

13/04/2026
Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

11/04/2026
Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

09/04/2026
Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

07/04/2026
Cuộc chiến giữa Mỹ, Israel với Iran: Quan điểm từ các chuyên gia

Cuộc chiến Mỹ, Israel và Iran: triển vọng mờ nhạt và phản ứng từ quốc tế

05/04/2026
Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

03/04/2026
Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

01/04/2026

Tin Mới

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở rộng hợp tác chiến lược toàn diện

15/04/2026
28
Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

Khả năng Mỹ rút khỏi NATO và tác động của nó đối với khu vực và thế giới

13/04/2026
209
Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

Chia sẻ kinh nghiệm chống Drone: Ukraine đang tìm cách tranh thủ các quốc ra Ả Rập?

11/04/2026
100
Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

Kế hoạch phát triển 5 năm lần thứ 15 của Trung Quốc: Điểm nhấn và tác động đối với Việt Nam

09/04/2026
475

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.