Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Quốc phòng - an ninh

Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

16/08/2026
in Quốc phòng - an ninh
A A
0
Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài
0
SHARES
5
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter
Tóm tắt: Ngày 4/8/2026, chính quyền Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae đã công bố Sách trắng Quốc phòng. Sự kiện đơn thuần là một bước đi thông thường mà còn phản ánh một chuỗi bước đi nhất quán nhằm chuẩn bị kịch bản đối đầu với sự chuyển biến mang tính căn bản, trong đó xung đột trở thành trạng thái “bình thường mới” trong quan hệ quốc tế khi Trung Quốc đang gia tăng ảnh hưởng. Tình hình khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng trở nên phức tạp.

Mở đường cho quá trình điều chỉnh chính sách quốc phòng

Từ khi Chủ tịch Tập Cận Bình trở thành người đứng đầu Trung Quốc, nước này đã nhanh chóng củng cố ảnh hưởng ở khoảng 150 quốc gia và vùng lãnh thổ thông qua Sáng kiến Vành đai, con đường (BRI). Trong khi đó, nước Mỹ, bao gồm hai giai đoạn Tổng thống Donald Trump nắm quyền, đã bị suy yếu đáng kể do những hoạt động can dự dàn trải. Mô hình “trục và nan hoa” vốn xoay quanh Mỹ, nay đã trở thành mô hình mà các nan hoa trở thành các điểm nối nhằm củng cố vị thế của Washington.

Đối với Nhật Bản, sự suy yếu của Mỹ đã buộc nước này, bao gồm chính quyền Thủ tướng Takaichi Sanae tìm cách gia tăng ảnh hưởng và vị thế trước động thái trỗi dậy của Trung Quốc. Sau khi lên nắm quyền, Thủ tướng Takaichi Sanae đã khẳng định sự an nguy của Đài Loan có tác động trực tiếp đến sự tồn vong của Nhật Bản. Viện dẫn vấn đề này hoàn toàn có thể kích hoạt quyền tự vệ tập thể mà nước này đã tìm cách điều chỉnh từ thời cố Thủ tướng Abe Shinzo (Kawashima, 2025). Tuyên bố đã củng cố khả năng can dự của Nhật Bản nhằm bảo vệ Đài Loan trước những động thái của Trung Quốc. Nhằm củng cố hoạt động của Lực lượng phòng vệ Nhật Bản, Tokyo đã cùng Washington điều chỉnh vai trò và đồng bộ lực lượng tác chiến Mỹ-Nhật, thông qua lực lượng mới thành lập JJOC vào tháng 11/2025 (Olay, 2025).

Theo Bộ trưởng Pete Hegseth, việc thành lập lực lượng tác chiến chung sẽ “tăng cường khả năng ứng phó với bất kỳ tình huống khẩn cấp nào hỗ trợ các hoạt động của Mỹ và giúp lực lượng Nhật Bản và Mỹ bảo vệ lãnh thổ [của Nhật Bản]”. Có thể thấy, đây là một động thái trao cơ hội cho Nhật Bản củng cố tính chính danh khi thực hiện các biện pháp trực tiếp và cụ thể. Đồng thời, phản ánh sự thay đổi của mô hình “trục và nan hoa” trước đây của giới hoạch định chính sách Mỹ. Việc thông qua Sách Trắng Quốc phòng vào ngày 4/8/2026 là một động thái củng cố tính chính danh của chính phủ Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae khi Trung Quốc tìm cách giảm động lực can dự vào tình hình eo biển Đài Loan của Mỹ và đồng minh thông qua các lực lượng thuộc Bộ Giao thông vận tải với cách tiếp cận/học thuyết “hành chính hoá”, “địa phương hoá” (Bùi Gia Kỳ, 2026).

Sách Trắng Quốc phòng và 4 trọng tâm

Sách Trắng Quốc phòng được chính phủ Thủ tướng Takaichi Sanae công bố ngày 4/8/2026 có 4 vấn đề trọng điểm: (1) quan hệ khắng khít Trung Quốc – Nga – Triều Tiên; (2) 3 cách thức phản ứng của Nhật Bản; (3) kinh tế – an ninh – công nghệ là ba mắt xích phụ trợ lẫn nhau và (4) vấn đề đảm bảo nguồn nhân lực. Bốn vấn đề được đề cập tưởng chừng không liên quan, nhưng thực tế có sự liên kết mật thiết.

Khi tình hình khu vực và quốc tế biến động (ở điểm 1), Nhật Bản sẽ có ba cách thức đối mặt nhằm đảm bảo lợi ích và an ninh quốc gia. Tuy nhiên, để đảm bảo phản ứng xuyên suốt, kinh tế và công nghệ nội địa cần được đảm bảo nhằm tránh khả năng rơi vào trạng thái bị động của đất nước. Để có thể can thiệp các vấn đề, việc ưu tiên cuộc sống, sinh hoạt của binh sĩ và thân nhân cần được đảm bảo để các cá nhân hăng hái thực hiện nhiệm vụ. Có thể thấy, chính phủ Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae đã có cách tiếp cận rộng hơn. Trước đây, việc đề cập đến năng lực quốc phòng thường được nhìn nhận là khả năng tác chiến và sức mạnh quân sự. Hiện nay, theo Sách Trắng Quốc phòng, quốc phòng là một bộ phận hài hoà trong tổng thể sức mạnh quốc gia. Điều này cho thấy khả năng đảm bảo an ninh Nhật Bản không còn phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh quân sự, mà còn là năng lực hậu cần, như sức mạnh kinh tế, trình độ phát triển khoa học công nghệ, nền tảng công nghiệp và khả năng duy trì nguồn nhân lực.

Những thay đổi mang tính căn bản này xuất phát từ môi trường an ninh khu vực Đông Bắc Á và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương trở nên phức tạp. Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò là mục tiêu để Nhật Bản thực hiện những bước cải tổ cần thiết. Trong khi đó, Nga tiếp tục duy trì năng lực quân sự ở khu vực Viễn Đông, đặt Nhật Bản vào trạng thái an ninh sẵn sàng ở mức cao nhất. Trong khi đó, Triều Tiên tiếp tục thử nghiệm vũ khí ở vùng biển Hoa Đông như một hình thức răn đe Nhật Bản và Mỹ. Điểm quan trọng nhất là chính quyền Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae đã nhận thấy sự liên kết mật thiết của quan hệ tam giác Nga – Trung – Triều. Ba chủ thể này tạo ra áp lực cho Nhật Bản triển khai chiến lược quốc phòng cân bằng linh hoạt khi Tokyo đồng thời tính toán phương án đối phó ở biển Hoa Đông, eo biển Đài Loan (đối với Trung Quốc) và bán đảo Triều Tiên cùng khu vực phía Bắc (đối với Nga).

Trong bối cảnh đó, ba cách tiếp cận nhằm thực hiện các mục tiêu quốc phòng của Nhật Bản có thể được xem là ba tầng phản ứng có tính bổ trợ cho nhau. Thứ nhất là củng cố hệ thống phòng vệ của chính Nhật Bản, qua đó nâng cao khả năng tự bảo vệ trước các tình huống khủng hoảng. Thứ hai là tiếp tục tăng cường năng lực răn đe và ứng phó của liên minh Nhật – Mỹ. Thứ ba là mở rộng hợp tác với các quốc gia cùng chí hướng nhằm tạo dựng một mạng lưới an ninh rộng hơn. Ba cách tiếp cận này cho thấy Tokyo vừa nhấn mạnh năng lực tự thân, vừa tiếp tục dựa vào liên minh với Hoa Kỳ, đồng thời tìm cách mở rộng không gian chiến lược thông qua mạng lưới đối tác. Đây cũng là cấu trúc ba cách tiếp cận đã được xác lập trong Chiến lược Quốc phòng Quốc gia của Nhật Bản.

Tuy nhiên, khả năng duy trì ba cách tiếp cận trên phụ thuộc đáng kể vào tiềm lực bên trong của Nhật Bản. Đây chính là điểm tạo nên mối liên hệ giữa quốc phòng với kinh tế và công nghệ. Một nền kinh tế đủ mạnh tạo điều kiện để Nhật Bản duy trì nguồn lực dành cho quốc phòng; ngược lại, đầu tư quốc phòng có khả năng tạo thêm nhu cầu đối với công nghiệp chế tạo, nghiên cứu khoa học và các ngành công nghệ cao. Đáng chú ý, Sách Trắng năm 2026 nhấn mạnh khả năng sử dụng đầu tư quốc phòng như một động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp và tăng cường nền tảng sản xuất trong nước. Chính quyền Nhật Bản đồng thời chủ trương khai thác mạnh hơn công nghệ dân sự và các linh kiện thương mại phục vụ sản xuất trang thiết bị quốc phòng.

Theo đó, quan hệ giữa kinh tế, công nghệ và quốc phòng không còn đơn thuần là quan hệ một chiều, trong đó kinh tế cung cấp ngân sách cho quân sự. Thay vào đó, ba yếu tố đang hình thành một mối quan hệ tương hỗ: kinh tế cung cấp nguồn lực cho quốc phòng; nhu cầu quốc phòng thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ; sự phát triển công nghệ và công nghiệp quốc phòng lại có khả năng tạo ra những tác động lan tỏa đối với nền kinh tế. Điều này phần nào giải thích nguyên nhân chính quyền Takaichi đặt năng lực kinh tế, công nghệ, quốc phòng, thông tin và nguồn nhân lực trong cùng một cấu trúc về “sức mạnh quốc gia tổng hợp”.

Nguồn nhân lực là mắt xích cuối cùng nhưng đồng thời cũng là một trong những thách thức lớn nhất đối với cấu trúc trên. Trong điều kiện dân số suy giảm và cạnh tranh lao động ngày càng lớn, việc duy trì đủ nhân lực cho Lực lượng Phòng vệ trở thành vấn đề mang tính dài hạn. Do đó, cải thiện tiền lương, điều kiện làm việc, sinh hoạt và chế độ dành cho quân nhân không chỉ mang ý nghĩa phúc lợi mà còn trực tiếp liên quan đến khả năng duy trì sức mạnh quốc phòng. Thủ tướng Takaichi đã xác định nhân lực của Lực lượng Phòng vệ là nền tảng của năng lực quốc phòng và đặt việc cải thiện chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc vào quá trình củng cố quốc phòng của Nhật Bản.

Đáng chú ý, vấn đề nhân lực lại có quan hệ trực tiếp với yếu tố công nghệ. Việc phát triển trí tuệ nhân tạo, các hệ thống tự động và phương tiện không người lái không chỉ nhằm thích ứng với hình thái chiến tranh hiện đại mà còn góp phần bù đắp những hạn chế về nguồn nhân lực do biến đổi nhân khẩu học. Sách Trắng năm 2026 đặc biệt chú ý tới các hệ thống không người lái trong bối cảnh Nhật Bản phải đồng thời thích ứng với những thay đổi của phương thức tác chiến và tình trạng suy giảm dân số. Như vậy, thách thức về nhân lực lại tạo thêm động lực cho đổi mới công nghệ; công nghệ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu phát triển công nghiệp; trong khi nền tảng kinh tế và công nghiệp quyết định khả năng duy trì quá trình đổi mới đó.

Từ góc độ này, bốn vấn đề tưởng chừng riêng biệt trong Sách Trắng Quốc phòng năm 2026 thực chất có thể được nhìn nhận như một chuỗi liên kết thống nhất: (1) sự biến đổi của môi trường an ninh tạo ra yêu cầu điều chỉnh phương thức ứng phó; (2) phương thức ứng phó đòi hỏi một nền tảng kinh tế – công nghệ đủ mạnh; trong khi (3) cả năng lực quân sự lẫn kinh tế – công nghệ cuối cùng đều phụ thuộc vào khả năng duy trì và sử dụng hiệu quả (4) nguồn nhân lực.

Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

Sự gắn kết giữa 4 trọng tâm kể trên cho thấy một vấn đề đáng chú ý trong tư duy quốc phòng của Nhật Bản. Tokyo không chỉ chuẩn bị năng lực nhằm ứng phó với khả năng xảy ra xung đột, mà còn chú trọng khả năng duy trì phản ứng trong trường hợp xung đột kéo dài. Đây là sự khác biệt quan trọng, vì năng lực giành ưu thế trong giai đoạn đầu của một cuộc xung đột và năng lực duy trì sức mạnh trong thời gian dài đặt ra những yêu cầu không hoàn toàn giống nhau. Trong trường hợp thứ hai, số lượng và chất lượng trang thiết bị quân sự chỉ là một bộ phận của năng lực quốc gia; khả năng sản xuất, bổ sung trang thiết bị, duy trì chuỗi cung ứng, bảo đảm nguồn nhân lực và sức chịu đựng của nền kinh tế cũng trở thành những yếu tố quyết định.

Kinh nghiệm từ xung đột Nga – Ukraine đã làm nổi bật vấn đề này. Một cuộc xung đột giữa các quốc gia có tiềm lực quân sự đáng kể có thể không kết thúc nhanh chóng như những tính toán ban đầu, mà chuyển thành quá trình tiêu hao kéo dài về vũ khí, nguồn lực kinh tế, năng lực sản xuất và con người. Đồng thời, việc UAV và các loại vũ khí có chi phí tương đối thấp được triển khai với số lượng lớn cho thấy ưu thế công nghệ không chỉ nằm ở việc sở hữu một số nền tảng quân sự hiện đại, mà còn phụ thuộc vào khả năng sản xuất, bổ sung và cải tiến chúng liên tục trong quá trình xung đột.

Những kinh nghiệm trên đặc biệt quan trọng đối với Nhật Bản. Với đặc điểm là một quốc đảo phụ thuộc đáng kể vào các tuyến giao thông hàng hải và chuỗi cung ứng quốc tế, một cuộc khủng hoảng kéo dài tại khu vực Đông Á có khả năng gây tác động đồng thời tới hoạt động quân sự và nền kinh tế. Trong trường hợp các tuyến vận tải bị gián đoạn hoặc chuỗi cung ứng những sản phẩm chiến lược bị ảnh hưởng, năng lực quốc phòng của Nhật Bản cũng có nguy cơ chịu tác động. Vì vậy, bảo đảm an ninh kinh tế và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trở thành một phần của quá trình chuẩn bị quốc phòng, thay vì chỉ là vấn đề thuộc chính sách kinh tế.

Điều này giải thích tại sao việc củng cố nền tảng công nghiệp quốc phòng có ý nghĩa ngày càng lớn. Trong một cuộc xung đột ngắn hạn, lượng dự trữ hiện có có thể đáp ứng một phần nhu cầu tác chiến. Tuy nhiên, khi xung đột kéo dài, khả năng sửa chữa, sản xuất và bổ sung trang thiết bị sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động vĩ mô. Trong các văn kiện của Mỹ, giới hoạch định chính sách đã nhìn nhận về vai trò phát triển trong nước của ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành công nghiệp quốc phòng. Do đó, việc Tokyo thúc đẩy công nghiệp quốc phòng, mở rộng ứng dụng công nghệ dân sự, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng quốc phòng và tăng cường hợp tác sản xuất với các quốc gia đối tác không chỉ phục vụ quá trình hiện đại hóa lực lượng trong thời bình mà còn góp phần tạo ra năng lực duy trì chiến tranh trong trường hợp khủng hoảng, xung đột kéo dài.

Công nghệ không người lái có thể được nhìn nhận trong cùng một logic. Việc triển khai UAV, phương tiện không người lái trên biển và dưới biển với số lượng lớn cho phép Nhật Bản vừa bổ sung năng lực tác chiến, vừa giảm mức độ phụ thuộc vào những nền tảng có người điều khiển có giá trị cao. Trong điều kiện nguồn nhân lực của Lực lượng Phòng vệ bị hạn chế bởi xu hướng suy giảm dân số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo còn tạo điều kiện để Tokyo duy trì hoặc mở rộng năng lực hoạt động mà không nhất thiết phải gia tăng tương ứng số lượng quân nhân.

Tuy nhiên, công nghệ không thể hoàn toàn thay thế yếu tố con người. Một cuộc xung đột kéo dài tạo ra áp lực lớn đối với quân nhân và gia đình của họ, đặc biệt khi thời gian triển khai lực lượng kéo dài và cường độ hoạt động gia tăng. Vì vậy, cải thiện tiền lương, điều kiện sinh hoạt, môi trường làm việc và chính sách hỗ trợ thân nhân không đơn thuần mang ý nghĩa nâng cao phúc lợi. Những chính sách này còn góp phần duy trì khả năng tuyển dụng, giữ chân nhân sự và bảo đảm trạng thái sẵn sàng của lực lượng trong dài hạn. Theo cách tiếp cận này, chính sách nhân lực trở thành một bộ phận của năng lực duy trì quốc phòng.

Liên minh Nhật – Mỹ và mạng lưới các quốc gia đối tác cũng cần được xem xét dưới góc độ tương tự. Trong một cuộc khủng hoảng kéo dài, Nhật Bản khó có thể duy trì toàn bộ năng lực cần thiết chỉ dựa trên nguồn lực của riêng mình. Khả năng tiếp cận hậu cần, thông tin tình báo, công nghệ, trang thiết bị và năng lực sản xuất của Hoa Kỳ và các quốc gia đối tác vì vậy có ý nghĩa không chỉ đối với khả năng răn đe trước khi xung đột xảy ra mà còn đối với khả năng duy trì phản ứng sau khi khủng hoảng đã bắt đầu.

Từ đó có thể nhận thấy ba tầng chuẩn bị đang từng bước được hình thành. Tầng thứ nhất là năng lực quân sự, bao gồm năng lực phòng vệ, phản công, chỉ huy tác chiến và các phương tiện tác chiến mới. Tầng thứ hai là năng lực duy trì, bao gồm kinh tế, công nghiệp, công nghệ, hậu cần và nguồn nhân lực. Tầng thứ ba là năng lực hỗ trợ bên ngoài, dựa trên liên minh Nhật – Mỹ và mạng lưới các quốc gia đối tác. Ba tầng này tạo điều kiện để Nhật Bản chuyển từ yêu cầu đơn thuần “ứng phó với xung đột” sang chuẩn bị cho khả năng “duy trì ứng phó trong xung đột”.

Theo đó, điểm đáng chú ý của Sách Trắng Quốc phòng năm 2026 không nhất thiết nằm ở sự xuất hiện của từng chính sách riêng biệt, bởi nhiều biện pháp đã được hình thành từ những năm trước. Ý nghĩa quan trọng hơn nằm ở việc các yếu tố quân sự, kinh tế, công nghệ, công nghiệp và nhân lực ngày càng được đặt trong một cấu trúc có tính liên kết. Điều này phản ánh nhận thức rằng trong môi trường an ninh mới, năng lực răn đe không chỉ được quyết định bởi khả năng gây tổn thất cho đối phương, mà còn bởi khả năng chứng minh rằng Nhật Bản có đủ nguồn lực và ý chí để duy trì phản ứng nếu một cuộc đối đầu bị kéo dài.

Nếu cách tiếp cận này tiếp tục được thể chế hóa trong quá trình sửa đổi ba văn kiện chiến lược của Nhật Bản, năm 2026 có thể trở thành một dấu mốc quan trọng trong quá trình Tokyo chuyển từ việc chuẩn bị chủ yếu cho khả năng xảy ra xung đột sang xây dựng năng lực quốc gia có khả năng chịu đựng và duy trì phản ứng trong một cuộc khủng hoảng kéo dài. Theo nghĩa đó, Sách Trắng Quốc phòng năm 2026 không chỉ phản ánh cách Nhật Bản nhìn nhận các thách thức hiện tại, mà còn hé lộ cách Tokyo đang chuẩn bị cho đặc điểm của những cuộc xung đột có thể xảy ra trong tương lai.

Kết luận

Sách Trắng Quốc phòng Nhật Bản năm 2026 được công bố trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực Đông Bắc Á và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tiếp tục có những biến động phức tạp. Sự gia tăng hợp tác giữa Trung Quốc, Nga và Triều Tiên, những thay đổi trong phương thức tiến hành chiến tranh, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quân sự và những hạn chế về nhân khẩu học đang đặt Nhật Bản trước yêu cầu phải tiếp tục điều chỉnh cách thức bảo đảm an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, Sách Trắng không chỉ phản ánh nhận thức của Tokyo về môi trường an ninh mà còn cho thấy cách Nhật Bản chuẩn bị nguồn lực để ứng phó với những tình huống bất định trong tương lai.

Bốn trọng tâm được đề cập trong bài viết có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Sự thay đổi của môi trường an ninh tạo ra yêu cầu củng cố năng lực phòng vệ, tăng cường liên minh Nhật – Mỹ và mở rộng mạng lưới các quốc gia đối tác. Để những biện pháp này có thể được duy trì, Nhật Bản đồng thời phải củng cố nền tảng kinh tế, công nghiệp và khoa học – công nghệ. Trong khi đó, nguồn nhân lực vừa là điều kiện để duy trì hoạt động của Lực lượng Phòng vệ, vừa tạo động lực thúc đẩy Nhật Bản ứng dụng mạnh hơn trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và các hệ thống không người lái.

Điều đáng chú ý vì vậy không chỉ nằm ở việc Nhật Bản tăng cường sức mạnh quân sự, mà còn ở quá trình mở rộng khái niệm năng lực quốc phòng sang khả năng huy động và duy trì sức mạnh quốc gia. Kinh tế, công nghệ, công nghiệp, hậu cần và con người ngày càng trở thành những bộ phận trực tiếp của năng lực bảo đảm an ninh. Cách tiếp cận này cho phép Nhật Bản không chỉ chuẩn bị cho thời điểm một cuộc khủng hoảng có thể xảy ra mà còn tính toán đến khả năng duy trì phản ứng khi khủng hoảng hoặc xung đột kéo dài.

Theo đó, Sách Trắng Quốc phòng năm 2026 có thể được xem là một mắt xích trong quá trình Nhật Bản thích ứng với một môi trường quốc tế mà xung đột và cạnh tranh chiến lược ngày càng có nguy cơ trở thành trạng thái thường trực. Việc chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài vì vậy không đơn thuần là chuẩn bị thêm vũ khí hay gia tăng ngân sách quốc phòng, mà là xây dựng khả năng chống chịu của toàn bộ quốc gia, từ năng lực quân sự, nền tảng kinh tế – công nghệ, công nghiệp quốc phòng, chuỗi cung ứng cho tới nguồn nhân lực và mạng lưới đối tác.

Trong thời gian tới, quá trình sửa đổi các văn kiện chiến lược an ninh – quốc phòng sẽ cho thấy mức độ mà những định hướng trên được thể chế hóa thành chính sách dài hạn. Tuy nhiên, những nội dung được thể hiện trong Sách Trắng năm 2026 đã cho thấy một xu hướng tương đối rõ: trước một môi trường an ninh ngày càng khó dự đoán, Nhật Bản đang tìm cách chuyển từ khả năng ứng phó với xung đột sang khả năng duy trì sức mạnh trong xung đột. Đây có thể là một trong những đặc điểm quan trọng định hình chính sách quốc phòng Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Takaichi Sanae và trong những năm tiếp theo.

Tác giả: Bùi Gia Kỳ

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tags: Ấn Độ Dương - Thái Bình DươngCân bằng quyền lựcsách trắng quốc phòngTakaichi SanaeTrung Quốc
ShareTweetShare
Bài trước

Quan hệ Hàn Quốc – Nhật Bản hiện nay trước những biến động của môi trường an ninh và cục diện chiến lược Đông Bắc Á

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

16/08/2026
Quan hệ Hàn Quốc – Nhật Bản hiện nay trước những biến động của môi trường an ninh và cục diện chiến lược Đông Bắc Á

Quan hệ Hàn Quốc – Nhật Bản hiện nay trước những biến động của môi trường an ninh và cục diện chiến lược Đông Bắc Á

15/08/2026
Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần cuối)

13/08/2026
Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

12/08/2026
Đế chế kỹ thuật số và cuộc chiến thầm lặng của Tây Á vì chủ quyền dữ liệu

Đế chế kỹ thuật số và cuộc chiến thầm lặng của Tây Á vì chủ quyền dữ liệu

10/08/2026
Quan hệ Trung Quốc – Hàn Quốc và những tác động đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam hiện nay

Quan hệ Trung Quốc – Hàn Quốc và những tác động đối với chính sách đối ngoại của Việt Nam hiện nay

08/08/2026
Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) và vấn đề an ninh tài chính

Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) và vấn đề an ninh tài chính

06/08/2026
Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

04/08/2026

Tin Mới

Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

Sách Trắng Quốc phòng 2026 của Nhật Bản: Sự chuẩn bị cho kịch bản xung đột kéo dài

16/08/2026
5
Quan hệ Hàn Quốc – Nhật Bản hiện nay trước những biến động của môi trường an ninh và cục diện chiến lược Đông Bắc Á

Quan hệ Hàn Quốc – Nhật Bản hiện nay trước những biến động của môi trường an ninh và cục diện chiến lược Đông Bắc Á

15/08/2026
58
Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần cuối)

13/08/2026
104
Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay và khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

12/08/2026
135

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.