Bối cảnh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và tình hình quốc tế đang có nhiều biến chuyển, chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 23 – 25/9/2026 được xem là dấu mốc quan trọng trong quan hệ Việt Nam – Canada. Đây là chuyến thăm đầu tiên của người đứng đầu Đảng Cộng sản Việt Nam tới Canada kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973. Hiện nay, quan hệ hai nước được định hình trên nền tảng Đối tác Toàn diện với hợp tác ngày càng mở rộng về thương mại, đầu tư, khoa học công nghệ, năng lượng, khí hậu và an ninh. Canada đồng thời xác định Việt Nam là một đối tác quan trọng trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và trong các cơ chế đa phương như APEC, CPTPP. Trong bối cảnh thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu đang chịu nhiều sức ép, nhu cầu đa dạng hóa thị trường và tăng cường liên kết kinh tế tạo thêm dư địa hợp tác giữa hai nước. Kim ngạch thương mại Việt Nam – Canada đạt khoảng 8,6 tỷ USD năm 2025 và tiếp tục tăng trong những tháng đầu năm 2026. Đồng thời, những biến động địa chính trị và cạnh tranh chiến lược tại khu vực đặt ra yêu cầu hai nước tăng cường phối hợp trên các vấn đề khu vực và quốc tế.
Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và dấu mốc mới trong quan hệ Việt Nam – Canada
Bộ Ngoại giao Việt Nam đánh giá chuyến công tác diễn ra trong bối cảnh thế giới tiếp tục có những chuyển biến nhanh chóng, sâu sắc, qua đó tạo thêm cơ hội để Việt Nam truyền tải ở cấp cao thông điệp về một Việt Nam chủ động, tự chủ, tích cực hội nhập và mở rộng không gian phát triển trong giai đoạn mới.
Điểm đáng chú ý của chuyến thăm lần này nằm ở việc quan hệ Việt Nam – Canada đang bước vào giai đoạn có nhiều dư địa hợp tác mới, thay vì chỉ tập trung vào những lĩnh vực hợp tác truyền thống. Phía Canada hiện xác định Việt Nam là một đối tác quan trọng tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Trong khi đó, Việt Nam coi Canada là một đối tác có tiềm năng trong quá trình đa dạng hóa quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư và khoa học công nghệ. Những tiếp xúc giữa hai nước trong thời gian gần đây cho thấy hợp tác song phương đang được mở rộng theo hướng thực chất hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, đầu tư, công nghệ, năng lượng và các ngành công nghiệp chiến lược. Vì vậy, chuyến thăm không chỉ mang ý nghĩa tăng cường quan hệ chính trị ngoại giao mà còn đặt ra yêu cầu cụ thể hóa những tiềm năng hợp tác đang xuất hiện trong bối cảnh kinh tế thế giới có nhiều thay đổi.
Về hợp tác khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành một không gian hợp tác ngày càng đáng chú ý giữa hai nước. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, công nghệ xanh và các ngành công nghiệp công nghệ cao đang tác động trực tiếp tới năng lực cạnh tranh quốc gia, Việt Nam có nhu cầu tiếp cận nguồn lực, tri thức và mạng lưới công nghệ quốc tế; trong khi Canada có thế mạnh về giáo dục, nghiên cứu, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các trao đổi hiện nay giữa hai nước cho thấy AI, khoa học công nghệ và phát triển nguồn nhân lực có thể trở thành những hướng hợp tác mới, gắn với nhu cầu phát triển thực tế của Việt Nam. Điều này khiến chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ ngoại giao cấp cao thông thường, khi có thể góp phần mở rộng những lĩnh vực hợp tác phù hợp với các yêu cầu phát triển mới.
Bên cạnh công nghệ, thương mại và liên kết chuỗi cung ứng cũng là một vấn đề có tính thời sự trong quan hệ Việt Nam – Canada. Trong điều kiện kinh tế toàn cầu đang xuất hiện những thay đổi về thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng, việc tăng cường kết nối giữa hai nền kinh tế có thể tạo thêm không gian cho doanh nghiệp hai nước. Các trao đổi gần đây nhấn mạnh định hướng không chỉ gia tăng kim ngạch thương mại mà còn hướng tới đầu tư, chuyển giao công nghệ và liên kết sản xuất. Đây cũng là vấn đề gắn trực tiếp với lợi ích phát triển của Việt Nam khi yêu cầu hiện nay không đơn thuần là mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn nâng cao giá trị gia tăng, năng lực sản xuất và khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế.
Đáng chú ý hơn, chuyến thăm diễn ra trong thời điểm Việt Nam đang đẩy mạnh đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại nhưng cũng đồng thời chủ động tham gia và đóng góp vào các cơ chế hợp tác quốc tế. Việc kết hợp hoạt động tại Liên hợp quốc, Hoa Kỳ và Canada trong cùng một chuyến công tác cho thấy sự gắn kết giữa ngoại giao song phương và ngoại giao đa phương trong cách Việt Nam mở rộng quan hệ với các đối tác. Đối với Canada, Việt Nam cũng ngày càng được nhìn nhận trong mối liên hệ với chiến lược của Ottawa tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Vì vậy, hiện nay không chỉ được đặt trong phạm vi lợi ích song phương mà còn chịu tác động bởi những vấn đề rộng hơn như ổn định khu vực, an ninh kinh tế, thương mại, năng lượng, biến đổi khí hậu và công nghệ.
Từ góc độ đó, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có thể được xem xét như một thời điểm để xác định những động lực mới. Phía Canada kỳ vọng chuyến thăm tạo động lực đưa quan hệ song phương phát triển lên một tầm cao mới. Về phía Việt Nam cũng đặt trọng tâm vào việc cụ thể hóa các tiềm năng hợp tác, nhất là thương mại, đầu tư, công nghệ và năng lượng. Vấn đề đặt ra hiện nay không chỉ là duy trì đà phát triển của quan hệ Đối tác Toàn diện mà còn là làm thế nào để hai nước chuyển những tiềm năng hiện có thành các chương trình, dự án và kết quả hợp tác cụ thể, phù hợp với những biến chuyển nhanh của kinh tế và chính trị quốc tế. Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm như một dấu mốc mới trong tiến trình phát triển quan hệ đồng thời mở ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về triển vọng và những thách thức đối với quan hệ hai nước trong giai đoạn hiện nay.
Quan hệ Việt Nam – Canada trước những biến chuyển của khu vực và quốc tế
Bối cảnh cục diện quốc tế đang chuyển động nhanh, quan hệ Việt Nam – Canada hiện nay ngày càng được đặt trong một không gian rộng hơn, gắn với những thay đổi về địa chính trị, thương mại, công nghệ và an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nếu trước đây quan hệ song phương chủ yếu được nhìn nhận qua các lĩnh vực thương mại, giáo dục, viện trợ phát triển và giao lưu nhân dân, thì hiện nay phạm vi hợp tác đang có xu hướng mở rộng sang những vấn đề mang tính chiến lược hơn như khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, an ninh kinh tế, năng lượng, công nghệ mới, chuyển đổi số và phát triển bền vững. Canada trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương xác định Việt Nam là một đối tác kinh tế quan trọng, trong khi Việt Nam cũng coi Canada là một đối tác có tiềm năng trong quá trình đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và mở rộng không gian hợp tác quốc tế. Chính sự giao thoa về lợi ích này đang tạo ra những động lực mới cho quan hệ hai nước trong bối cảnh hiện nay.
Đáng chú ý nhất tác động trực tiếp tới quan hệ hai nước là sự thay đổi của môi trường kinh tế và thương mại toàn cầu. Các nền kinh tế ngày càng quan tâm đến việc đa dạng hóa thị trường, giảm mức độ phụ thuộc vào một số nguồn cung và xây dựng những chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, Việt Nam và Canada đang có lợi ích tương đối tương đồng. Canada cần mở rộng các đối tác thương mại tại Đông Nam Á, trong khi Việt Nam có nhu cầu tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao vị trí trong các chuỗi giá trị quốc tế. Canada hiện xác định Việt Nam là đối tác thương mại lớn nhất của nước này trong ASEAN; thương mại hàng hóa hai chiều đạt khoảng 15,7 tỷ USD trong năm 2024 theo số liệu của Chính phủ Canada, trong khi thương mại tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2026. Điều này cho thấy quan hệ kinh tế song phương không chỉ có ý nghĩa về mặt kim ngạch mà còn đang trở thành một bộ phận của quá trình tái cấu trúc quan hệ kinh tế giữa Canada với khu vực Đông Nam Á.
Đặc biệt, CPTPP đang trở thành một không gian hợp tác có ý nghĩa mới đối với quan hệ Việt Nam – Canada. Trong điều kiện thương mại toàn cầu xuất hiện nhiều sức ép về thuế quan, bảo hộ và cạnh tranh thị trường, CPTPP tạo ra một khuôn khổ tương đối ổn định để hai nước thúc đẩy thương mại và đầu tư. Năm 2026, Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban CPTPP, tạo thêm điều kiện để Việt Nam và Canada tăng cường phối hợp trong các vấn đề liên quan đến thương mại, chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường. Chính phủ Canada cũng nhấn mạnh vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy đa dạng hóa thương mại của Canada tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đáng chú ý, những trao đổi gần đây giữa các bên CPTPP và Liên minh châu Âu còn mở ra khả năng hình thành những liên kết thương mại mới, trong đó các vấn đề như thương mại số, khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và môi trường thương mại toàn cầu được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng.
Từ góc độ khu vực, vai trò ngày càng lớn của Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cũng đang làm thay đổi vị trí của quan hệ Việt Nam – Canada. Canada đang tăng cường hiện diện tại khu vực thông qua các hoạt động ngoại giao, kinh tế và hợp tác với ASEAN. Trong năm 2026, Canada tiếp tục thúc đẩy Kế hoạch hành động ASEAN – Canada giai đoạn 2026-2030, tập trung vào thương mại, đầu tư, an ninh khu vực và hợp tác kinh tế; đồng thời thúc đẩy đàm phán Hiệp định thương mại tự do Canada – ASEAN. Trong bối cảnh đó, Việt Nam có vị trí đáng chú ý bởi vừa là thành viên ASEAN vừa là thành viên CPTPP và đồng thời có vai trò ngày càng tích cực trong các cơ chế đa phương của khu vực. Điều này không còn chỉ là quan hệ giữa hai quốc gia mà còn có thể được nhìn nhận như một kênh kết nối giữa Canada với ASEAN và rộng hơn là khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Bên cạnh kinh tế, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang nổi lên như một hướng hợp tác mới có tính thời sự cao. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, công nghệ hàng không vũ trụ, tự động hóa, công nghệ xanh và các ngành công nghiệp công nghệ cao đang tạo ra nhu cầu hợp tác mới giữa các quốc gia. Trong những lĩnh vực này có khả năng chuyển quan hệ khoa học giáo dục truyền thống sang mô hình hợp tác gắn nhiều hơn với nghiên cứu ứng dụng, doanh nghiệp và sản phẩm công nghệ. Một số chuyên gia được Vietnam News Agency phỏng vấn ngay trước chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhận định AI, hàng không vũ trụ và các công nghệ chiến lược đang mở ra những hướng hợp tác mới, trong đó mục tiêu quan trọng là chuyển kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, doanh nghiệp và giá trị kinh tế cụ thể. Đây là một điểm mới đáng chú ý bởi nó phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay, khi khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng được coi là động lực quan trọng để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Năng lượng và chuyển đổi xanh cũng đang trở thành một lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh trong quan hệ song phương. Việt Nam đang đứng trước yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng đồng thời thực hiện quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển ít phát thải; Canada lại có thế mạnh về tài nguyên, năng lượng và công nghệ sạch. Trong cuộc trao đổi giữa lãnh đạo hai nước vào tháng 7 – 2026, phía Canada nhấn mạnh vai trò của mình như một đối tác năng lượng đáng tin cậy và đề cập tới khả năng tăng cường hợp tác về năng lượng, trong đó có LNG. Nếu được cụ thể hóa, hợp tác trong lĩnh vực này không chỉ mang ý nghĩa thương mại mà còn có thể liên quan trực tiếp tới an ninh năng lượng, chuyển đổi xanh và khả năng thích ứng của hai nền kinh tế trước những thay đổi của thị trường năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, những biến chuyển của khu vực và quốc tế cũng đặt ra không ít vấn đề mới đối với quan hệ Việt Nam – Canada. Khi cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng tác động rõ hơn tới thương mại, công nghệ, đầu tư và chuỗi cung ứng, các quốc gia có quan hệ rộng như Việt Nam phải đồng thời duy trì môi trường hợp tác với nhiều đối tác khác nhau. Trong hoàn cảnh đó, quan hệ với Canada cần được phát triển trên cơ sở lợi ích thực chất, tôn trọng độc lập, tự chủ và phù hợp với định hướng đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Đối với Canada, việc tăng cường quan hệ với Việt Nam cũng cần được đặt trong tổng thể chính sách của Canada đối với ASEAN và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, thay vì chỉ tập trung vào mục tiêu mở rộng thương mại. Chính sự đan xen giữa lợi ích song phương và lợi ích khu vực khiến quan hệ hai nước có thêm chiều sâu nhưng đồng thời cũng đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt hơn.
Một vấn đề khác cần chú ý là chất lượng của hợp tác thay vì chỉ mở rộng về quy mô. Thương mại đang tăng trưởng tích cực, nhưng cơ cấu thương mại vẫn cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Canada cho biết trong tổng kim ngạch thương mại hàng hóa khoảng 15,7 tỷ USD, hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam đạt khoảng 14,7 tỷ USD, trong khi xuất khẩu của Canada sang Việt Nam khoảng 1 tỷ USD. Điều này cho thấy dư địa hợp tác còn rất lớn, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường đầu tư, liên kết sản xuất, chuyển giao công nghệ và kết nối doanh nghiệp thay vì chỉ mở rộng xuất khẩu hàng hóa. Những diễn đàn kinh tế trong năm 2026 cũng đang tập trung vào khả năng chống chịu kinh tế, liên kết CPTPP – EU và mở rộng hợp tác trong chuỗi giá trị.
Nhìn tổng thể, những biến chuyển hiện nay đang làm cho quan hệ hai nước chuyển từ mở rộng quan hệ sang tìm kiếm những động lực hợp tác mới. Thương mại và đầu tư vẫn giữ vai trò nền tảng, nhưng công nghệ, năng lượng, chuỗi cung ứng, kinh tế xanh và hợp tác khu vực đang ngày càng trở thành những nội dung có khả năng định hình quan hệ song phương trong giai đoạn tới. Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì vậy diễn ra đúng vào thời điểm hai nước có nhu cầu làm sâu sắc hơn các lĩnh vực hợp tác mới và cụ thể hóa những lợi ích đang hình thành. Quan hệ Việt Nam – Canada hiện không chỉ chịu tác động của những biến chuyển bên ngoài mà còn có khả năng trở thành một kênh để hai nước cùng thích ứng với môi trường quốc tế mới, nâng cao khả năng chống chịu kinh tế và mở rộng không gian hợp tác tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đây cũng là cơ sở để tiếp tục xem xét những giới hạn, thách thức và những vấn đề đặt ra đối với việc nâng tầm quan hệ hai nước.
Những vấn đề đặt ra và triển vọng nâng tầm quan hệ Việt Nam – Canada trong giai đoạn hiện nay.
Những chuyển động mới của quan hệ Việt Nam – Canada có thể thấy rằng chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra vào thời điểm hai nước đang đứng trước một cửa sổ cơ hội mới để chuyển quan hệ Đối tác Toàn diện sang giai đoạn hợp tác sâu sắc và thực chất hơn. Vấn đề hiện nay không còn đơn thuần là mở rộng thêm các lĩnh vực hợp tác, mà quan trọng hơn là xác định những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị mới, đồng thời xây dựng cơ chế để các cam kết cấp cao được chuyển hóa thành chương trình, dự án và kết quả cụ thể. Phía Việt Nam và Canada đều đã thể hiện mong muốn nâng tầm quan hệ; trong cuộc điện đàm tháng 8/2026, hai Bộ trưởng Ngoại giao nhất trí tăng cường hợp tác về chuỗi cung ứng, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, an ninh, quốc phòng và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có thể tạo thêm động lực chính trị để định hình những ưu tiên hợp tác phù hợp với yêu cầu phát triển của hai nước trong giai đoạn mới.
Trước hết, vấn đề đặt ra đối với Việt Nam – Canada là làm thế nào để khai thác hiệu quả hơn tiềm năng kinh tế đang có. Thương mại song phương đã trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ hai nước, nhưng dư địa mở rộng vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong đầu tư, kết nối doanh nghiệp và liên kết chuỗi giá trị. Trong bối cảnh kinh tế thế giới chịu tác động bởi những thay đổi về thương mại, công nghệ và chuỗi cung ứng, quan hệ Việt Nam – Canada cần chuyển mạnh từ mô hình trao đổi hàng hóa sang hợp tác sâu hơn về sản xuất, đầu tư, công nghệ và dịch vụ. Việt Nam có thể tiếp tục tận dụng thị trường Canada để đa dạng hóa đầu ra cho các sản phẩm có lợi thế, đồng thời thu hút nguồn vốn và công nghệ từ Canada vào những lĩnh vực phù hợp với định hướng phát triển mới. Ngược lại, Canada có thể tăng cường tiếp cận thị trường Việt Nam và ASEAN thông qua các chuỗi sản xuất và mạng lưới thương mại mà Việt Nam đang tham gia. Đây cũng là hướng được hai bên xác định trong trao đổi cấp cao gần đây, với trọng tâm là gắn kết các nền kinh tế Việt Nam – ASEAN – Canada – Bắc Mỹ.
Một yêu cầu quan trọng khác là nâng cao chất lượng hợp tác khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo. Đây có thể trở thành một trong những động lực mới của quan hệ song phương, nhất là khi Việt Nam đang thúc đẩy kinh tế số, công nghiệp công nghệ cao và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Canada có thế mạnh về nghiên cứu, giáo dục, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tiên tiến và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; trong khi Việt Nam đang có nhu cầu lớn về công nghệ, nhân lực và kết nối với các trung tâm nghiên cứu quốc tế. Các trao đổi hiện nay đã đề cập tới những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ lượng tử, bán dẫn, hàng không vũ trụ và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, triển vọng hợp tác trong thời gian tới không nên chỉ dừng ở trao đổi học thuật hay đào tạo, mà cần hướng tới nghiên cứu chung, chuyển giao công nghệ, kết nối doanh nghiệp khởi nghiệp và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây sẽ là bước chuyển quan trọng giúp quan hệ hai nước thích ứng với những thay đổi của nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghệ đang diễn ra.
Năng lượng, khoáng sản chiến lược và chuyển đổi xanh cũng là những lĩnh vực có khả năng trở thành động lực mới. Hiện nay, Canada đang ưu tiên phát triển năng lượng, khoáng sản chiến lược, trí tuệ nhân tạo và nông nghiệp công nghệ cao, trong khi Việt Nam thúc đẩy nâng cấp nền công nghiệp, phát triển kinh tế số và kinh tế xanh. Bộ Ngoại giao Việt Nam nhận định sự tương đồng về nhu cầu và định hướng phát triển đang tạo lợi thế để hai nước đưa quan hệ hợp tác lên tầm mức cao hơn. Điều này mở ra khả năng hình thành những dự án hợp tác có tính dài hạn trong năng lượng sạch, công nghệ môi trường, khoáng sản phục vụ các ngành công nghệ cao và phát triển cơ sở hạ tầng xanh. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả thực tế, hai bên cần chú trọng tính khả thi của dự án, cơ chế đầu tư, tiêu chuẩn công nghệ và khả năng kết nối doanh nghiệp. Nếu giải quyết được những vấn đề này, hợp tác kinh tế có thể trở thành nền tảng trực tiếp cho việc nâng tầm quan hệ chính trị.
Ở phương diện khu vực, quan hệ Việt Nam – Canada còn có triển vọng phát triển thông qua sự gắn kết giữa song phương và đa phương. Canada xác định Việt Nam là một đối tác quan trọng tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đồng thời coi Việt Nam là đối tác có giá trị trong APEC và các cơ chế liên quan đến CPTPP. Trong khi đó, Việt Nam có vị trí kết nối giữa Canada với ASEAN và khu vực Đông Nam Á. Việc Việt Nam đảm nhiệm vai trò Chủ tịch CPTPP trong năm 2026 càng tạo thêm điều kiện để hai nước phối hợp về thương mại, chuỗi cung ứng và các sáng kiến kinh tế khu vực. Hai bên cũng đang thúc đẩy khả năng kết nối CPTPP với những đối tác khác và phối hợp trong quá trình thúc đẩy quan hệ Canada – ASEAN. Do đó, triển vọng không chỉ nằm ở việc hai nước hợp tác với nhau mà còn ở khả năng cùng tham gia định hình các cơ chế hợp tác rộng hơn tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, cơ hội càng lớn thì yêu cầu đối với quan hệ song phương càng cao. Một trong những vấn đề cần giải quyết là khoảng cách giữa tiềm năng và khả năng triển khai thực tế. Hai nước đã xác định nhiều lĩnh vực có thể hợp tác, nhưng việc chuyển hóa những định hướng này thành dự án cụ thể đòi hỏi sự phối hợp thường xuyên giữa Chính phủ, địa phương, doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức nghiên cứu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp hai nước cần hiểu rõ hơn về thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường đầu tư và các quy định thương mại của nhau. Quan hệ kinh tế muốn phát triển bền vững cũng cần chuyển từ tư duy khai thác thị trường đơn thuần sang xây dựng các chuỗi giá trị có sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp hai bên. Đây chính là điều kiện để quan hệ kinh tế có thể trở thành nền tảng lâu dài thay vì chỉ phụ thuộc vào sự gia tăng của kim ngạch thương mại.
Từ góc độ Việt Nam, triển vọng nâng tầm quan hệ với Canada cần được đặt trong tổng thể đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và chủ động hội nhập quốc tế. Chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Liên hợp quốc, Hoa Kỳ và Canada diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm thêm nguồn lực và không gian phát triển, đồng thời tăng cường đóng góp vào các vấn đề chung của quốc tế. Bộ Ngoại giao Việt Nam nhấn mạnh chuyến công tác là cơ hội truyền tải thông điệp về một Việt Nam chủ động, tự cường và tích cực hội nhập quốc tế. Trong cách tiếp cận đó, quan hệ với Canada có thể đóng góp vào việc mở rộng mạng lưới đối tác, tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ và nguồn lực phát triển, đồng thời củng cố vai trò của Việt Nam trong các cơ chế hợp tác tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Nhìn tổng thể, ba vấn đề nổi bật đang hội tụ trong quan hệ hiện nay là nhu cầu nâng cao chất lượng hợp tác kinh tế, mở rộng những lĩnh vực hợp tác mới và tăng cường phối hợp trong các vấn đề khu vực, quốc tế. Hai phần trên cho thấy quan hệ song phương đang có nền tảng thuận lợi từ sự gia tăng kết nối kinh tế, những lợi ích đan xen tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và sự xuất hiện của những không gian hợp tác mới như công nghệ, năng lượng, đổi mới sáng tạo và chuỗi cung ứng. Phần kết của vấn đề vì vậy không nên chỉ nhìn chuyến thăm Canada như một sự kiện ngoại giao riêng lẻ, mà cần xem đây là một cơ hội để kiểm chứng khả năng chuyển hóa những lợi thế hiện có thành động lực phát triển mới cho quan hệ hai nước. Việc Canada tuyên bố coi Việt Nam là đối tác quan trọng tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đồng thời hai bên cùng thể hiện mong muốn nâng tầm quan hệ cho thấy được dư địa hợp tác đang được mở rộng.
Có thể nói, triển vọng của quan hệ Việt Nam – Canada trong giai đoạn hiện nay phụ thuộc nhiều vào khả năng biến sự đồng thuận chính trị thành hiệu quả hợp tác thực chất. Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tạo ra một thời điểm thuận lợi để hai nước xác lập những ưu tiên mới, nhưng kết quả lâu dài sẽ phụ thuộc vào việc các thỏa thuận và định hướng được triển khai như thế nào trong thực tế. Nếu thương mại được gắn với đầu tư và chuỗi giá trị, khoa học công nghệ được gắn với doanh nghiệp và nguồn nhân lực, còn hợp tác song phương được kết nối với các cơ chế ASEAN, CPTPP và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương sẽ có thêm nền tảng để phát triển theo hướng thực chất, cân bằng, hiện đại và phù hợp với những biến chuyển của môi trường quốc tế. Đây cũng là ý nghĩa lớn hơn của chuyến thăm không chỉ củng cố quan hệ giữa hai quốc gia mà còn mở rộng không gian hợp tác để Việt Nam chủ động thích ứng với những thay đổi của khu vực và thế giới trong giai đoạn mới.
Tác giả: Nam Minh
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail:[email protected]
Tài liệu tham khảo:
- The Governor General of Canada (17 – 9 – 2026). State Visit to Canada of His Excellency Tô Lâm, General Secretary of the Central Committee of the Communist Party of Viet Nam and President of the Socialist Republic of Viet Nam, https://gg.ca/en/media/news/2026/state-visit-viet-nam
- Global Affairs Canada – Bộ Ngoại giao Canada (18 – 9 – 2026). Canada-Vietnam relations, https://www.international.gc.ca/countrypays/vietnam/relations.aspx?lang=eng&
- Bộ Ngoại giao Việt Nam (19 – 9 – 2026). Thứ trưởng Ngoại giao Đặng Hoàng Giang trả lời phỏng vấn trước chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Phiên Thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng LHQ Khóa 81, hoạt động song phương tại Hoa Kỳ và thăm cấp Nhà nước tới Canada, https://vnembassy-ontario.mofa.gov.vn/vi/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/thu-truong-ngoai-giao-dang-hoang-giang-tra-loi-phong-van-truoc-chuyen-cong-tac-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tham-du-phien-thao-luan-chung-cap-cao-dai-hoi-dong-lhq-khoa-81-hoat-dong-song-phuong-tai-hoa-ky-va-tham-cap-nha-nuoc-toi-canada-62156-140.html
- VOV Việt Nam (22 – 9 – 2026). Canada expects top leader To Lam’s visit to give new impetus to Vietnam-Canada, https://english.vov.vn/en/politics/diplomacy/canada-expects-top-leader-to-lams-visit-to-give-new-impetus-to-vietnam-canada-post1334803.vov
- Nguyễn Huyền (19 – 9 – 2026). Thông điệp về tầm nhìn, quyết tâm và khát vọng vươn lên mạnh mẽ, https://moneyf.vn/thong-diep-ve-tam-nhin-quyet-tam-va-khat-vong-vuon-hogvgwv3
- Bộ Ngoại giao Việt Nam (21 – 7 – 2026). Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng điện đàm với Thủ tướng Canada Mark Carney, https://vnembassy-kualalumpur.mofa.gov.vn/vi/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/thu-tuong-chinh-phu-le-minh-hung-dien-dam-voi-thu-tuong-canada-mark-carney-61047-138.html
- Bộ Ngoại giao Việt Nam (18 – 9 – 2026). Họp báo thường kỳ ngày 17 tháng 9 năm 2026, https://mofa.gov.vn/tin-chi-tiet/chi-tiet/hop-bao-thuong-ky-ngay-17-thang-9-nam-2026-62134-254.html
- VNA (21 – 9 – 2026). Science, technology open new avenues for Vietnam-Canada ties, https://en.vietnamplus.vn/science-technology-open-new-avenues-for-vietnam-canada-ties-post352264.vnp
- Asia Pacific Foundation of Canada (11 – 9 – 2026). Summary Report: Canada-Viet Nam Forum on Economic Resilience and CPTPP-EU Linkages, https://www.asiapacific.ca/publication/summary-report-canada-viet-nam-forum-economic-resilience-and
- Prime Minister of Canada (21 – 7 – 2026). Prime Minister Carney speaks with Prime Minister of Vietnam Lê Minh Hưng, https://www.pm.gc.ca/en/news/readouts/2026/07/21/prime-minister-carney-speaks-prime-minister-vietnam-minh-hung
- Thùy Dung (20 – 9 – 2026). Canada mong chờ chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Đại sứ Canada Jim Nickel, https://baochinhphu.vn/canada-mong-cho-chuyen-tham-lich-su-cua-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-dai-su-canada-jim-nickel-102260918163134086.htm





















