Kể từ nhiệm kỳ thứ hai của Trump, Mỹ đã thực hiện các cuộc tấn công vào cơ sở hạt nhân của Iran và các hoạt động quân sự tại Venezuela, đồng thời vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, đã hợp tác với Israel trong hoạt động quân sự “Cơn thịnh nộ sử thi” nhắm vào Iran, gây ra sự chú ý của cộng đồng quốc tế. Mỹ cũng từng đe dọa có hành động đối với Mexico, Colombia, Cuba và Greenland thuộc Đan Mạch, do đó, có khả năng Mỹ trong giai đoạn Trump 2.0 sẽ tiến hành các hoạt động quân sự đối với nhiều quốc gia nhỏ hơn. Tầm quan trọng và phương thức tác chiến chuyên biệt của tình báo cho thấy sự tương đồng mạnh mẽ trong các hành động quân sự của Mỹ đối với Iran và Venezuela, từ đó nghiên cứu đề xuất rằng Mỹ đang đẩy mạnh xu hướng tiến hành các hoạt động quân sự theo mô hình đặc thù đối với các quốc gia vừa và nhỏ.
“ISS”: Mô hình hành động quân sự với trọng tâm là ưu tiên tình báo và tác chiến chuyên biệt
Xây dựng khung phân tích mô hình hành động quân sự “ISS”
Nghiên cứu xây dựng mô hình hành động của Mỹ đối với các nước nhỏ và vừa theo logic cơ sở hành động, phương tiện hành động, mục tiêu hành động, cho rằng ba logic trên tương ứng với ba biến số chính là ưu tiên tình báo (Intelligence priority), tác chiến chuyên biệt (Specialized warfare) và nhanh chóng đạt được các mục tiêu chính trị, quân sự cụ thể (Swift achievement of specific political and military objectives). Tức là cơ sở hành động của Mỹ đối với các nước nhỏ và vừa dựa trên tình báo đáng tin cậy, phương tiện hành động là tác chiến chuyên biệt, và mục tiêu hành động là nhanh chóng đạt được mục tiêu cụ thể.
“Ưu tiên tình báo” (I) có nghĩa là tình báo ở vị trí ưu tiên trong toàn bộ hoạt động quân sự. Có nghĩa là thông tin tình báo toàn diện, chính xác và đáng tin cậy có ý nghĩa quyết định đối với sự thành bại của hoạt động quân sự. Nếu thiếu sự hỗ trợ của thông tin tình báo then chốt đáng tin cậy, hoạt động quân sự sẽ không thể triển khai, dù có triển khai cũng rất khó thành công. Tác chiến chuyên biệt là việc sử dụng lực lượng quân sự không quy ước trong môi trường đối địch, bị cản trở hoặc nhạy cảm về chính trị nhằm đạt được các mục tiêu quân sự, chính trị, ngoại giao hoặc kinh tế. Các quốc gia sử dụng rộng rãi tác chiến chuyên biệt để trực tiếp đạt được các mục tiêu chiến lược và chiến dịch đặc biệt, điều này đã trở thành một phương tiện đấu tranh quan trọng. Chủ thể của tác chiến chuyên biệt thường là lực lượng đặc nhiệm, nhưng “tác chiến chuyên biệt” (S) được thảo luận trong nghiên cứu này không giới hạn ở chủ thể tác chiến, mà nhấn mạnh vào phương thức tác chiến đặc thù của nó, tức là phương tiện hoặc phương thức tác chiến khác với chiến tranh quy mô lớn thông thường, tập trung bí mật thúc đẩy các hành động quân sự bằng lực lượng và trang bị quy mô vừa và nhỏ. Mặc dù các hành động quân sự của Mỹ không thể thiếu sự hỗ trợ, răn đe hoặc giành quyền kiểm soát không phận của lực lượng hải và không quân thông thường, nhưng ở đây nhấn mạnh hơn rằng trong quá trình tác chiến, phương thức tác chiến chuyên biệt nằm ở vị trí cốt lõi của lực lượng tác chiến. So với vai trò hỗ trợ của lực lượng thông thường, các lực lượng đặc nhiệm được sử dụng trong chiến dịch trực tiếp quyết định sự thành bại của hành động quân sự. “Nhanh chóng đạt được các mục tiêu chính trị, quân sự cụ thể” (S) nhấn mạnh tốc độ đạt được mục tiêu, khác với các hành động quân sự quy mô lớn thông thường có chu kỳ hành động kéo dài do tính đa tầng và phức tạp của mục tiêu, mà chỉ các hành động quân sự theo mô hình này hướng tới việc đánh nhanh thắng nhanh.
Kể từ nhiệm kỳ thứ hai của Trump, Mỹ đã nhiều lần tiến hành các hành động quân sự có đặc điểm của mô hình “ISS” đối với các nước nhỏ và vừa. Trước khi hành động, Mỹ nỗ lực thu thập thông tin tình báo liên quan đến hành động đó, việc thu thập thông tin tình báo này bắt nguồn từ hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh của Mỹ, bao gồm cả hệ thống công nghệ tình báo và hệ thống nhân viên tình báo. Thông tin tình báo mục tiêu đáng tin cậy là nền tảng quan trọng để Mỹ tiến hành các hành động quân sự đối với các nước nhỏ và vừa, nếu thiếu chỉ dẫn cơ bản này, Mỹ sẽ không thể thực hiện các hành động quân sự tiếp theo. Do đó, trong các hành động quân sự “ISS” của Mỹ đối với các quốc gia nhỏ và vừa cụ thể, tình báo có tính ưu tiên cực cao. Sự nổi bật của vai trò tình báo và quy mô nhỏ của phương thức tác chiến cuối cùng phục vụ cho việc nhanh chóng đạt được mục tiêu hành động.
Mặc dù tình báo và tác chiến chuyên biệt cũng cần thiết và được thể hiện trong các hành động quân sự khác của Mỹ, nhưng các hành động quân sự của Mỹ đối với các cường quốc hoặc các hành động quân sự có sự tham gia của cường quốc có tính phức tạp hơn và phương thức này có vai trò thứ yếu.
Trường hợp 1: Mỹ tấn công Iran với chiến dịch “Búa đêm”
Do bế tắc trong đàm phán hạt nhân Iran và việc Iran đạt được tiến bộ trong làm giàu uranium, vào ngày 21 tháng 6 năm 2025, Mỹ đã tiến hành hành động quân sự “Búa đêm” nhằm vào Iran, tấn công ba cơ sở hạt nhân của Iran tại Fordow, Natanz và Isfahan. Trước khi Mỹ tiến hành hành động “Búa đêm” nhắm vào Iran, Giám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) John Ratcliffe từng tuyên bố Iran rất gần với việc sở hữu vũ khí hạt nhân. Đánh giá tình báo kịp thời đã cung cấp một mức độ cần thiết nhất định cho cuộc tấn công quân sự của Mỹ vào các cơ sở hạt nhân của Iran.
Đầu tư tình báo và tích lũy tình báo lâu dài đã cung cấp tính khả thi đầy đủ cho hành động quân sự của Mỹ nhằm vào các cơ sở hạt nhân của Iran. Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ, Kane, cho biết để chuẩn bị cho cuộc tấn công có thể xảy ra vào chương trình hạt nhân của Iran, hai đặc vụ đã nghiên cứu sâu về cơ sở hạt nhân Fordow trong hơn 15 năm, bao gồm các giếng thông gió, giếng thông hơi, hệ thống điện, hệ thống kiểm soát môi trường, mọi ngóc ngách, mọi miệng hố va chạm, mọi thiết bị ra vào và cả địa chất, đồng thời thiết kế bom xuyên phá khổng lồ để phá hủy cơ sở này. Trang tin Forbes của Mỹ cũng chỉ ra rằng, “Toàn bộ nhiệm vụ phụ thuộc rất lớn vào tình báo và việc hiểu rõ bố cục chính xác của các cơ sở ngầm. Các cơ sở ngầm có thể cách lối vào đường hầm trên mặt đất hàng trăm hoặc hàng nghìn feet. Vị trí của các bộ phận quan trọng trong cơ sở (như máy ly tâm) là rất quan trọng để đảm bảo chúng bị bắn trúng và phá hủy”. Sự hỗ trợ tình báo đáng tin cậy trực tiếp quyết định kết quả của chiến dịch “Búa đêm” của Mỹ nhắm vào Iran.
Dựa trên nền tảng tình báo tương đối toàn diện và đáng tin cậy, chiến dịch “Búa Đêm” của Mỹ vào Iran được thực hiện bằng các cuộc không kích mang tính biểu tượng, mang đặc trưng của một hoạt động đặc biệt. Hơn 125 máy bay đã tham gia nhiệm vụ này. 13 máy bay ném bom B-2 cất cánh từ lục địa Mỹ ngay sau nửa đêm giờ miền Đông Mỹ, trong đó 6 máy bay B-2 được cử làm mồi nhử đến Guam ở Thái Bình Dương, còn lại 7 chiếc bí mật hướng về phía Đông để thực hiện nhiệm vụ ném bom. 7 máy bay ném bom đã đến đích sau 18 giờ bay, thả 14 quả bom xuyên hầm khổng lồ xuống hai cơ sở hạt nhân của Iran là Natanz và Fordow. Trước khi thả đầu đạn xuống các cơ sở hạt nhân của Iran, một tàu ngầm Mỹ triển khai tại khu vực này đã phóng hơn hai mươi tên lửa hành trình Tomahawk về phía cơ sở hạt nhân Isfahan của Iran. Do tên lửa Tomahawk bay chậm và có tầm bắn xa, chúng chỉ tấn công mục tiêu ở Isfahan một thời gian ngắn sau khi máy bay B-2 thả 14 quả bom. Sau khi đến đích, máy bay đã tấn công tất cả các mục tiêu trong khoảng 25 phút, sau đó rời Iran lúc 19 giờ 30 phút giờ miền Đông Mỹ và trở về.
Mỹ đã thực hiện thành công vụ ném bom các cơ sở hạt nhân của Iran nhờ vào sự hỗ trợ tình báo đáng tin cậy, mà nguồn hỗ trợ tình báo này chủ yếu đến từ hoạt động tình báo lâu dài của Mỹ tại khu vực Trung Đông thông qua hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh. Các nguồn tin tình báo khu vực được tích lũy trong thời gian dài thể hiện sự đầu tư liên tục của Mỹ vào lĩnh vực tình báo, điều này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các hành động quân sự quan trọng của Mỹ. Với sự hỗ trợ của hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh, Mỹ đã tận dụng lợi thế quân sự đặc thù của mình, áp dụng phương thức không kích chiến lược chuyên biệt hóa nhằm tiêu diệt mục tiêu, điều động máy bay ném bom từ Mỹ đến khu vực Trung Đông, nhanh chóng thực hiện các đợt tấn công và loại bỏ mối đe dọa nhắm vào các mục tiêu quân sự cụ thể. Kane cũng cho biết sau đó, đội ngũ phi hành đoàn đã thực hiện chuyến bay liên tục 36 giờ, với quãng đường bay khứ hồi hơn 13.000 dặm. Chiến dịch “Búa Đêm” đã loại bỏ mối đe dọa ngắn hạn của Mỹ đối với vấn đề hạt nhân của Iran, ngăn chặn khả năng làm giàu vật liệu hạt nhân và chế tạo vũ khí hạt nhân của Iran, giúp Mỹ tạm thời không phải chịu áp lực chính trị cực đoan từ Iran trong các cuộc đàm phán về vấn đề hạt nhân Iran. Từ những phân tích trên có thể thấy, tình báo và tác chiến chuyên biệt hóa đóng vai trò then chốt trong các hành động quân sự của Mỹ dưới thời Trump 2.0.
Trường hợp 2: Hành động “Quyết tâm Tuyệt đối” của Mỹ đối với Venezuela
Vào tối ngày 2 tháng 1 năm 2026, Mỹ đã tiến hành chiến dịch quân sự “Quyết tâm Tuyệt đối” nhắm vào Venezuela, và vào rạng sáng ngày 3 tháng 1 đã cưỡng chế, bắt cóc Tổng thống Venezuela Maduro và phu nhân.
Trước hành động “Quyết tâm Tuyệt đối”, các cơ quan tình báo Mỹ đã tích cực xâm nhập vào Venezuela để thu thập thông tin tình báo về Tổng thống Maduro. Mỹ đã thu thập thông tin rộng rãi về “lối sống” của Maduro, đặt nền tảng cho sự thành công của nhiệm vụ. Công tác chuẩn bị cho cuộc đột kích này bắt đầu từ giữa tháng 12 năm 2025, nhưng từ tháng 8 năm 2025, CIA đã cử một nhóm bí mật xâm nhập vào Venezuela để theo dõi hành tung, vị trí và động thái của Maduro. Đội giám sát của Mỹ bao gồm một nguồn tin nội bộ CIA cài cắm trong chính phủ Venezuela, nguồn tin này đã hỗ trợ Mỹ theo dõi vị trí và hành tung của Maduro. Ngoài tình báo con người, Mỹ còn sử dụng một đội máy bay không người lái tàng hình để giám sát vị trí và hoạt động của nhà lãnh đạo Venezuela, những máy bay này đã giám sát Venezuela gần như liên tục. Sau khi chiến dịch kết thúc, một máy bay không người lái RQ-170 “Sentinel” đã được quan sát thấy quay trở về căn cứ hải quân Roosevelt ở Puerto Rico. RQ-170 có thể mang theo radar mảng pha tích cực, cảm biến quang điện và hồng ngoại, cùng thiết bị trinh sát điện tử để thu thập thông tin hình ảnh và tín hiệu. Sự hiện diện của nó xác nhận rằng, trước khi tiến hành hành động quân sự, Mỹ đã thực hiện các hoạt động tình báo, giám sát và trinh sát trên không phận Venezuela. Cuối cùng, tất cả thông tin tình báo con người đã được thu thập và kết hợp với thông tin kỹ thuật như bản đồ và ảnh vệ tinh để lên kế hoạch cho hành động. Như David Fitzgerald, cựu trưởng bộ phận hành động ở Mỹ Latinh của CIA, đã nói: “Điều thúc đẩy hành động không phải là chiến thuật quân sự, mà là tình báo”.
Lợi thế tình báo đa diện đã đặt nền tảng vững chắc cho Mỹ tiến hành các hành động quân sự chống lại Venezuela. Khi tình hình leo thang, kết hợp với các cuộc không kích quy mô lớn, Mỹ đã làm tê liệt hệ thống phòng không của Venezuela và triển khai lực lượng đặc nhiệm để kiểm soát cưỡng bức Tổng thống Venezuela Maduro một cách có tính quyết định, qua đó tuyên bố hành động đã thành công.
Trong khi tăng cường các hoạt động chuẩn bị tình báo, đồng thời, Mỹ đã lần lượt điều động một lượng lớn trang thiết bị quân sự đến các khu vực lân cận Venezuela, bao gồm nhóm tác chiến tàu sân bay USS “Ford”, tàu đổ bộ tấn công USS “Iwo Jima” và nhiều tàu hộ tống, cũng như triển khai các máy bay chiến đấu tàng hình F-35, máy bay tìm kiếm cứu nạn chiến đấu HC-130J và máy bay tiếp nhiên liệu KC-46 tại các căn cứ quân sự xung quanh Venezuela. Vào ngày 2 tháng 1, Trump đã ban hành lệnh hành động vào lúc 22:46 giờ Miền Đông Mỹ. Tổng cộng 150 máy bay đã tham gia vào chiến dịch này, bao gồm các máy bay chiến đấu F-22 và F-35, máy bay chiến đấu F/A-18, máy bay tấn công điện tử EA-18 và máy bay ném bom B-1, cũng như máy bay không người lái và máy bay trực thăng. Những máy bay này cất cánh từ 20 căn cứ quân sự khác nhau trên đất liền và trên biển. Mỹ cũng gây nhiễu nguồn cung cấp điện cho thủ đô Caracas của Venezuela thông qua các cuộc tấn công mạng. Yếu tố cốt lõi trong nhiệm vụ này là việc bắt cóc Tổng thống Venezuela Maduro và phu nhân, được thực hiện cụ thể bởi Lực lượng Delta thuộc Bộ Tư lệnh Tác chiến Đặc biệt Lục quân Mỹ. Các nhân viên đặc nhiệm Mỹ đã tiến hành diễn tập mô phỏng trước chiến dịch, xây dựng một bản sao căn cứ an toàn của Maduro và thực hiện các bài tập chi tiết. Khi các máy bay trực thăng chở các nhân viên đặc nhiệm tiếp cận Caracas, lực lượng không quân phối hợp bắt đầu làm tê liệt hệ thống phòng không của Venezuela để đảm bảo máy bay trực thăng tiếp cận khu vực mục tiêu an toàn. Máy bay trực thăng của Mỹ đã hạ cánh tại dinh thự của Maduro ngay sau 1 giờ sáng, giờ Miền Đông Mỹ. Cuối cùng, các nhân viên đặc nhiệm Mỹ đã kiểm soát được Tổng thống Venezuela Maduro và phu nhân. Sau đó, quân đội Mỹ đã rút khỏi Venezuela, với sự yểm trợ của máy bay chiến đấu và máy bay không người lái. Khoảng 3 giờ 30 phút sáng, giờ Miền Đông Mỹ, quân đội Mỹ đã rút về phía biển.
Trong suốt quá trình Mỹ tiến hành chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối” tại Venezuela, việc sử dụng trang thiết bị không quân và hải quân không phải là yếu tố then chốt cho hành động quân sự của Mỹ tại Venezuela, mà chỉ là sự hỗ trợ quan trọng, ví dụ như giành quyền kiểm soát bầu trời Venezuela và hỗ trợ đón tiếp các nhân viên đặc nhiệm thực hiện nhiệm vụ bắt cóc. Yếu tố then chốt của chiến dịch này nằm ở việc Mỹ dựa vào thông tin tình báo đáng tin cậy thu thập được từ trước đó, sử dụng phương thức tác chiến chuyên biệt để nhanh chóng kiểm soát tổng thống Venezuela, từ đó thực hiện kiểm soát cục diện chính trị của Venezuela, uy hiếp các lực lượng chính trị còn lại của Venezuela.
Thu hẹp chiến lược và ưu thế tình báo, quân lực: Nguyên nhân Mỹ tiến hành hành động quân sự theo kiểu “ISS”
Nhiệm kỳ thứ hai của Trump đã thay đổi tư duy cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc mà chính quyền Biden đã cùng các đồng minh toàn cầu thực hiện, thay vào đó là điều chỉnh việc triển khai chiến lược toàn cầu của Mỹ, từ đó cho phép Mỹ tập trung nguồn lực vào các vấn đề liên quan đến lợi ích cốt lõi của mình. Việc thu hẹp chiến lược tổng thể cũng tương ứng định hình quy mô hành động của Mỹ khi giải quyết vấn đề bằng các biện pháp quân sự. Trong bối cảnh này, hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh và ưu thế quân sự “chính quy – đặc nhiệm” phối hợp là những lý do then chốt cho phép Mỹ thực hiện các hành động quân sự hiệu quả trên thực tế. Ba yếu tố này cuối cùng đã thúc đẩy chính quyền Trump thường xuyên tiến hành các hành động quân sự theo mô hình “ISS”.
Sức ép từ Mỹ: Sự co lại trong chiến lược toàn cầu hạn chế quy mô hành động quân sự của Mỹ
Mối đe dọa quân sự thường xuyên và các hành động quân sự “ISS” đối với các quốc gia nhỏ và vừa của Mỹ bắt nguồn từ sự thu hẹp chiến lược toàn cầu của Mỹ trong nhiệm kỳ thứ hai của Trump. Sự thu hẹp chiến lược có nghĩa là Mỹ có xu hướng giải quyết các vấn đề bằng phương pháp chi phí thấp, tránh tiêu hao quá nhiều nguồn lực chiến lược. Trong thời kỳ chính quyền Biden, Mỹ đã tập trung vào việc duy trì mối quan hệ với các đồng minh toàn cầu, chọn con đường chiến lược toàn cầu phối hợp với hệ thống đồng minh toàn cầu để cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc. Chính sách đối ngoại của chính quyền Trump trong nhiệm kỳ thứ hai thể hiện xu hướng giảm sự tham gia vào một số vấn đề quốc tế và giảm đầu tư vào một số khu vực. Trump trong nhiệm kỳ thứ hai đã tái sử dụng khẩu hiệu điều hành “Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”, với nguyên tắc “Nước Mỹ trên hết”, lấy lợi ích của Mỹ làm trung tâm, thu hẹp các nguồn lực chính trị, quân sự và ngoại giao trải rộng khắp toàn cầu của Mỹ, nhấn mạnh lợi ích tương đối của Mỹ trong ngoại giao toàn cầu, tức là hợp tác quốc tế phải có lợi hơn cho Mỹ, chú trọng hơn đến việc tính toán lợi ích tương đối của Mỹ trong hợp tác song phương và đa phương quốc tế. Trong bối cảnh thu hẹp chiến lược, Trump đã đề cập lại Học thuyết Monroe, tập trung trọng tâm chiến lược vào khu vực Tây bán cầu thuộc Mỹ, xử lý các vấn đề liên quan đến Mỹ ở Tây bán cầu bằng ngôn từ mạnh mẽ hơn và các phương thức bao gồm cả cưỡng chế kinh tế và đe dọa quân sự. Chính quyền Trump đã thúc đẩy các vấn đề cốt lõi liên quan đến lợi ích của Mỹ bằng hành động thực tế, bao gồm vấn đề hạt nhân Iran trực tiếp liên quan đến an ninh của Mỹ và các vấn đề an ninh trong khu vực Châu Mỹ nơi Mỹ tọa lạc, thậm chí giải quyết vấn đề bằng cách đe dọa quân sự và hành động quân sự thường xuyên để bảo vệ lợi ích cốt lõi mà họ cho là của mình.
Nhiệm kỳ thứ hai của Trump với những điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của Mỹ và sự thu hẹp trong chiến lược toàn cầu của Mỹ hàm ý rằng Mỹ không sẵn sàng tiêu tốn quá nhiều nguồn lực kinh tế và quân sự vào các vấn đề toàn cầu hoặc duy trì an ninh cho các quốc gia khác mà không liên quan trực tiếp đến lợi ích an ninh cốt lõi của Mỹ. Sự thay đổi chiến lược này đòi hỏi Mỹ phải đạt được các mục tiêu chiến lược về chính trị, quân sự và ngoại giao với chi phí tối thiểu, điều này lần lượt hạn chế quy mô hành động của Mỹ khi sử dụng các biện pháp quân sự để đạt được mục tiêu chiến lược. Nói cách khác, mô hình chiến tranh quy mô lớn, dài hạn không phải là lựa chọn ưu tiên của chính quyền Trump; các hành động quân sự quy mô nhỏ và vừa, nhanh chóng đạt được mục tiêu chính trị và quân sự trở thành nhu cầu thực tế cho các hành động quân sự của Mỹ trong bối cảnh chiến lược toàn cầu co lại. Thành công của các hành động quân sự quy mô lớn liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm hệ thống tình báo hoàn chỉnh và đáng tin cậy trong toàn bộ quy trình, quy mô và trình độ vũ khí hạt nhân và thông thường, và khả năng huy động chiến tranh liên tục của quốc gia. Các hành động quân sự “ISS” thành công nhanh chóng đòi hỏi hai yếu tố then chốt: thứ nhất là tình báo quan trọng, đáng tin cậy có thể được nắm bắt để thực hiện hành động đó; thứ hai là khả năng quân sự phối hợp đa dạng để thực hiện hành động đó. Mỹ về cơ bản có cả hai yếu tố này, do đó, trong bối cảnh chiến lược toàn cầu co lại, chính quyền Trump đã chọn và thực hiện các hành động quân sự “ISS” đối với các quốc gia nhỏ và vừa để đạt được các mục tiêu chiến lược liên quan đến lợi ích quốc gia của Mỹ.
Hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh đảm bảo nền tảng quan trọng cho việc thực hiện hành động
Mỹ có một hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh. Mặc dù hệ thống tình báo Mỹ cũng có những vấn đề như tình báo bị chính trị hóa, nhưng Mỹ vẫn là một cường quốc tình báo thế giới. Khả năng tình báo nổi bật nhất của Mỹ là sức mạnh khoa học và công nghệ vượt trội mà nước này dựa vào, ví dụ trong các công nghệ mới như an ninh mạng, trinh sát vệ tinh, liên lạc lượng tử, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, chip, Mỹ luôn giữ vị trí dẫn đầu, cho phép nước này thiết lập lợi thế sức mạnh tình báo mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống tình báo của Mỹ có thể thực hiện công tác chuẩn bị tình báo ban đầu cho các hành động quân sự thông qua sự phối hợp giữa nhân viên tình báo và công nghệ tình báo, trinh sát tình báo thời gian thực trong quá trình diễn ra và phản hồi tình báo sau đó. Do nhu cầu quân sự trong chiến tranh, nhu cầu chiến lược của chính sách đối ngoại và động lực lâu dài trong lĩnh vực công nghệ, ngày nay các cơ quan tình báo của Mỹ đã phát triển thành lực lượng tình báo lớn nhất và mạnh nhất trên toàn cầu. Trong quá trình đạt được các mục tiêu chiến lược an ninh quốc gia của Mỹ, hệ thống tình báo an ninh quốc gia Mỹ giữ vị trí và vai trò quan trọng. Với sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo, Mỹ dựa vào lợi thế công nghệ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo để tích cực thúc đẩy quá trình chuyển đổi thông minh của hệ thống tình báo, đẩy nhanh hơn nữa việc cập nhật và phát triển tiên tiến của hệ thống tình báo. Như đã đề cập trước đó, các hành động quân sự “ISS” nhằm nhanh chóng đạt được các mục tiêu chiến lược đòi hỏi trình độ tình báo cao hơn, không chỉ yêu cầu tình báo đáng tin cậy mà còn yêu cầu hệ thống tình báo hoàn chỉnh. Sự hoàn chỉnh của hệ thống tình báo có nghĩa là khả năng hiệu chỉnh chéo thông tin tình báo và khả năng cập nhật tình báo nhanh chóng, cả hai đều tạo nền tảng hỗ trợ và phản hồi quan trọng cho việc thúc đẩy liên tục các hành động quân sự. Do đó, hệ thống tình báo tương đối hoàn chỉnh đảm bảo sự thành công của các hành động quân sự theo mô hình “ISS” của Mỹ và cũng là nền tảng quan trọng tiền đề của nó.
Lợi thế quân sự phối hợp “Thông thường – Đặc nhiệm” đảm bảo khả năng thực hiện hành động
Mỹ là siêu cường toàn cầu, với sức mạnh quân sự vượt trội là trụ cột quan trọng cho vị thế cường quốc toàn cầu của nước này. Theo xếp hạng của “Global Firepower”, lực lượng quân sự Mỹ vẫn đứng đầu thế giới vào năm 2026. Ngoài việc sở hữu lực lượng hạt nhân chiến lược quy mô lớn để răn đe, Mỹ còn sử dụng lực lượng quân sự thông thường để đạt được các mục tiêu quân sự cụ thể trong thực tế. Nhu cầu thực tiễn quân sự đòi hỏi Mỹ phải đầu tư và phát triển liên tục về sức mạnh quân sự thông thường, trong khi tác chiến đặc nhiệm đã trở thành một phương tiện quan trọng để quân đội Mỹ đối phó với các mối đe dọa toàn cầu trong thế kỷ mới. Mỹ sở hữu cỗ máy chiến tranh đồ sộ, lực lượng đặc nhiệm của nước này cũng là lực lượng tinh nhuệ hàng đầu thế giới. Mỹ có lợi thế toàn cầu về sức mạnh quân sự và kinh nghiệm tác chiến cả về lực lượng quân sự thông thường và lực lượng tác chiến đặc nhiệm, và đặc biệt có lợi thế thực tiễn quân sự dẫn đầu trong “phối hợp tác chiến Thông thường – Đặc nhiệm”.
Lực lượng hải quân và không quân trong sức mạnh quân sự thông thường hỗ trợ Mỹ kiểm soát quyền trên biển và trên không đối với các mục tiêu hành động quân sự, trong khi tác chiến chuyên biệt hoặc tác chiến theo kiểu đặc nhiệm trực tiếp phục vụ việc thực hiện trực tiếp các mục tiêu quân sự quan trọng trong các hành động quân sự quy mô nhỏ và vừa của Mỹ. Như Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ, Kane, đã nói trong cuộc họp báo sau chiến dịch “Quyết tâm Tuyệt đối”, công việc của Mỹ trong chiến dịch này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm hàng thập kỷ tích hợp các hoạt động phức tạp trên không, trên bộ, trên không gian và trên biển, và ông tin rằng đây là một hành động táo bạo mà chỉ Mỹ mới có thể thực hiện được. Công nghệ quân sự hàng đầu toàn cầu, việc ứng dụng công nghệ lâu dài trong thực tiễn quân sự của Mỹ và sự tương tác hai chiều giữa chúng đã tạo ra lợi thế quân sự phối hợp “Thông thường – Đặc nhiệm” mang tính toàn cầu cho Mỹ, mang lại lợi thế tác chiến cho Mỹ khi tiến hành các hành động quân sự chống lại các quốc gia nhỏ và vừa. Lợi thế quân sự này đảm bảo tính khả thi thực tế của Mỹ khi tiến hành các hành động quân sự quy mô tương ứng chống lại các quốc gia nhỏ và vừa. Lợi thế quân sự phối hợp “Thông thường – Đặc nhiệm” kết hợp với hệ thống tình báo tương đối hoàn thiện của Mỹ cuối cùng đã làm cho các hành động quân sự nhằm nhanh chóng đạt được các mục tiêu chính trị, quân sự cụ thể trở nên khả thi.
Lo ngại tình báo và phá vỡ trật tự: Ảnh hưởng của các hành động quân sự theo mô hình “ISS” do Mỹ thúc đẩy
Ảnh hưởng của các hoạt động quân sự “ISS” của Mỹ, xét về lĩnh vực, chủ yếu bao gồm tình báo, chính trị và an ninh. Đồng thời, các hoạt động quân sự “ISS” của Mỹ cũng tạo ra các cấp độ ảnh hưởng khác nhau tại quốc gia mục tiêu, khu vực và toàn cầu. Do đó, nhìn chung, cần phân tích mô hình hoạt động quân sự “ISS” của Mỹ đối với các quốc gia nhỏ và vừa, cũng như ảnh hưởng của mô hình này, từ ba khía cạnh tình báo, chính trị và an ninh, kết hợp với ba cấp độ quốc gia, khu vực và toàn cầu.
Gây ra nỗi sợ tình báo cho quốc gia mục tiêu và tăng cường hợp tác chống tình báo của họ
Mục tiêu cốt lõi và trọng yếu trong các hành động quân sự “ISS” của Mỹ đối với các quốc gia nhỏ và vừa là thu thập thông tin tình báo đáng tin cậy về mục tiêu chính. Lấy ví dụ về các hành động “Búa Đêm” và “Quyết tâm tuyệt đối” của Mỹ, việc sử dụng thông tin tình báo trong hai hành động này thể hiện sự xâm nhập tình báo thành công vào quốc gia hoặc khu vực mục tiêu, cả trong dài hạn và ngắn hạn, và thậm chí yêu cầu hỗ trợ hệ thống tình báo đa dạng bao gồm tình báo con người và tình báo kỹ thuật từ mạng, máy bay không người lái và vệ tinh cho các nhân viên hoạt động trong quá trình tác chiến. Trong hành động “Búa Đêm” nhắm vào Iran, Mỹ đã cử hai đặc vụ thâm nhập sâu vào Iran để thu thập thông tin tình báo và tích lũy thông tin tình báo dài hạn về chương trình hạt nhân của Iran. Mặc dù Iran tuyên bố sau đó rằng vụ đánh bom của Mỹ đã không phá hủy cơ sở hạt nhân chứa uranium làm giàu cao của nước này, nhưng lỗ hổng tình báo do đó gây ra đã khiến Iran lo ngại. Sau đó, vào ngày 24 tháng 9 năm 2025, Bộ trưởng Bộ Tình báo Iran, Khatib, đã công bố các video, bao gồm cả những cảnh quay được chụp từ bên trong cơ sở hạt nhân Dimona của Israel. Hành động của Iran nhằm thể hiện khả năng tình báo của mình, đồng thời cũng nhằm xoa dịu sự lo ngại tình báo trong nước do hành động “Búa Đêm” của Mỹ gây ra và tăng cường khả năng tác chiến tình báo đối phó với Mỹ và Israel. Ngoài việc nâng cao khả năng tình báo đơn phương của mình, các hành động “ISS” của Mỹ còn thúc đẩy các quốc gia mục tiêu tìm cách tăng cường hợp tác chống tình báo để đối phó với sự xâm nhập tình báo của Mỹ, nhằm đạt được sự tăng cường chung về năng lực tình báo.
Làm gia tăng các mối lo ngại về tình báo của các quốc gia và nâng cao tầm quan trọng của các vấn đề hợp tác tình báo
Các hành động quân sự “ISS” của chính quyền Trump đối với các quốc gia nhỏ và vừa cũng làm dấy lên những lo ngại tình báo trên diện rộng hơn. Chính quyền Trump đã đạt được những kết quả chiến lược gây chấn động với Iran và Venezuela thông qua các hành động quân sự nhanh chóng, thu hút sự chú ý của các quốc gia trên thế giới. Khả năng kiểm soát chính xác các cơ sở hạt nhân được che giấu sâu dưới lòng đất của Iran và khả năng định vị chính xác nơi ở của tổng thống Venezuela đã khiến các quốc gia nhận thức lại về khả năng tình báo của Mỹ, đồng thời nhận ra những rủi ro an ninh quốc gia do sự yếu kém trong khả năng phản gián của một quốc gia dưới quyền bá chủ tình báo của Mỹ. Do đó, bên cạnh việc nâng cao sức mạnh quân sự chiến lược của mình, các quốc gia sẽ càng chú trọng hơn đến việc xây dựng và nâng cao năng lực tình báo, đặc biệt là năng lực phản gián. Và vì việc xây dựng và nâng cao năng lực tình báo và phản gián khó thấy hiệu quả trong thời gian ngắn, nên bên cạnh việc nâng cao năng lực tình báo và phản gián trong nước, hợp tác tình báo song phương và đa phương giữa các quốc gia đã trở thành một hướng hành động hiệu quả để tăng cường năng lực tình báo và phản gián trong ngắn hạn. Trong bối cảnh này, hợp tác tình báo, thậm chí là liên minh tình báo, sẽ trở thành một vấn đề hợp tác quan trọng giữa các quốc gia hoặc giữa các quốc gia thân thiện hoặc các quốc gia đối tác chiến lược. Tuy nhiên, hợp tác tình báo song phương và đa phương trên diện rộng hơn sẽ mang lại những lo ngại về an ninh cho các quốc gia liên quan khác, và sự gia tăng lo ngại về an ninh tiếp tục phát triển thành sự gia tăng rủi ro an ninh. Do đó, về bản chất, nó làm tăng thêm nhiều rủi ro an ninh khu vực.
Gây tổn hại đến sự ổn định và cân bằng chính trị, an ninh của các quốc gia và khu vực mục tiêu của hành động
Việc Mỹ thúc đẩy mô hình hành động quân sự “ISS” đối với các quốc gia nhỏ và vừa đã trực tiếp gây tổn hại đến sự ổn định chính trị, an ninh và cân bằng chính trị, an ninh của các khu vực mục tiêu. Sau khi Mỹ tiến hành hành động “Búa Đêm” đối với Iran, các cơ sở hạt nhân của Iran bị hư hại, sự suy giảm năng lực hạt nhân tiềm tàng đã làm giảm mức độ răn đe quân sự khu vực hoặc tiềm năng răn đe của Iran, từ đó gây tổn hại đến vị thế chính trị, an ninh khu vực của Iran. Cục diện chính trị Trung Đông bị ảnh hưởng, vị thế chính trị của Iran trong khu vực suy giảm trong ngắn hạn, và cán cân an ninh khu vực bị phá vỡ trong ngắn hạn. Môi trường an ninh của Israel tương đối được cải thiện, và ảnh hưởng khu vực của nước này gia tăng. Mỹ đã tăng cường quyền kiểm soát của mình đối với cấu trúc an ninh Trung Đông thông qua can thiệp quân sự. Phản ứng của Iran trước hành động “Cơn thịnh nộ sử thi” của Mỹ và Israel đã trực tiếp mở rộng phạm vi và quy mô xung đột, gây ra sự bất ổn toàn diện ở Trung Đông. Hành động “Quyết tâm tuyệt đối” của Mỹ đối với Venezuela đã trực tiếp gây bất ổn cho tình hình chính trị của Venezuela. Trong hành động này, Mỹ đã bắt cóc Tổng thống Venezuela Maduro, dẫn đến tình trạng khủng hoảng lãnh đạo ở Venezuela, với Phó Tổng thống Rodriguez thay mặt Tổng thống nắm quyền, trong khi thủ lĩnh phe đối lập Machado kêu gọi những người ủng hộ huy động lực lượng để tìm kiếm khả năng nắm quyền của phe đối lập. Trump thậm chí còn tuyên bố giao cho Ngoại trưởng Mỹ Rubio phụ trách các vấn đề Venezuela. Hành động quân sự của Mỹ đã gây ra nhiều yếu tố hỗn loạn cho tình hình chính trị Venezuela. Do đó, hành động quân sự “ISS” của Mỹ đối với các quốc gia nhỏ và vừa đã gây ra bất ổn chính trị cho các quốc gia mục tiêu của hành động, và do đó gây ra bất ổn tình hình an ninh ở khu vực Mỹ Latinh, gây ra sự hoảng loạn chính trị và an ninh cho các quốc gia trong khu vực. Sau hành động “Quyết tâm tuyệt đối” của Mỹ, các quốc gia Mỹ Latinh như Brazil, Cuba, Uruguay, Colombia đã lần lượt đưa ra tuyên bố lên án hành động quân sự của Mỹ đối với Venezuela, thể hiện ở một mức độ nào đó những lo ngại chính trị và an ninh mang tính khu vực này.
Xói mòn và làm lung lay nguyên tắc, quy phạm chủ quyền quốc tế, phá hoại hệ thống luật pháp quốc tế
Sự phá hoại tùy tiện chủ quyền của các quốc gia khác của Mỹ đã làm suy yếu chủ quyền quốc gia thành quyền tôn trọng có lựa chọn của một quốc gia đối với quốc gia khác. Vị thế nền tảng của chủ quyền trong quan hệ quốc tế hiện đại đã bị lung lay và phá vỡ bởi các hành động quân sự tùy tiện của Mỹ. Nguyên tắc chủ quyền là nền tảng của các chuẩn mực quan hệ quốc tế hiện đại. Mỹ dưới thời Trump 2.0 đã làm lung lay nền tảng này một cách căn bản thông qua một loạt các hành động quân sự, làm lung lay trật tự chính trị quốc tế. Lấy ví dụ về hành động “Quyết tâm Tuyệt đối” của Mỹ đối với Venezuela và hành động “Cơn thịnh nộ Sử thi” đối với Iran, Mỹ đã cưỡng bức kiểm soát, thậm chí tấn công và sát hại các nhà lãnh đạo của một quốc gia, công khai xâm phạm chủ quyền của quốc gia đó, phá hoại các nguyên tắc và quy phạm chủ quyền, gây ra sự bất ổn của trật tự chính trị toàn cầu, và các quốc gia phải đối mặt với những thách thức thực tế là không nhận được sự đảm bảo chính trị và an ninh cơ bản trong hệ thống các quốc gia có chủ quyền. Ngoài việc trực tiếp phá hoại nguyên tắc chủ quyền là nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại, các hành động quân sự kiểu “ISS” của Mỹ đã không nhận được sự ủy quyền của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, cũng không phải là hành động thực hiện quyền tự vệ khi “bị tấn công vũ lực” theo quy định của Hiến chương Liên hợp quốc, vi phạm Hiến chương Liên hợp quốc là nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại, đồng thời làm cho thẩm quyền của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc bị gạt ra ngoài lề, tiếp tục phá hoại hệ thống pháp luật quốc tế, làm trầm trọng thêm vấn đề “rỗng ruột” của hệ thống pháp luật quốc tế.
Hạ thấp ngưỡng sử dụng vũ lực mang tính hệ thống, phá hoại thêm hệ thống không phổ biến vũ khí hạt nhân
Mỹ dựa vào các hành động quân sự “ISS” để giải quyết các vấn đề giữa các quốc gia sẽ tạo ra một “hiệu ứng tiền lệ” tồi tệ, liên tục hạ thấp ngưỡng sử dụng vũ lực toàn cầu, bình thường hóa “chiến tranh phủ đầu”, phá hoại trật tự an ninh quốc tế. Để loại bỏ các mối đe dọa tiềm ẩn, không tức thời, chính quyền Trump đã thực hiện các hành động quân sự dựa trên logic của “chiến tranh phủ đầu”, điều này phá vỡ logic tự vệ của chiến tranh. Sự thành công lặp đi lặp lại của các hành động quân sự theo kiểu “ISS” cũng khiến Mỹ ngày càng phụ thuộc vào các biện pháp quân sự để giải quyết các vấn đề giữa các quốc gia, thay vì cam kết tìm kiếm các giải pháp hòa bình thông qua đối thoại chính trị và giao tiếp ngoại giao. “Trump ngày càng tự tin vào việc triển khai quân đội cho các nhiệm vụ có rủi ro cao để đạt được các mục tiêu chính sách đối ngoại phức tạp.” Là một cường quốc toàn cầu, việc thường xuyên sử dụng các hành động quân sự quy mô lớn để giải quyết vấn đề sẽ gây ra những tác động mang tính hệ thống, làm giảm ngưỡng sử dụng vũ lực toàn cầu, dễ dàng khiến các quốc gia khác bắt chước, dẫn đến sự chuyển đổi mang tính xung đột trong bầu không khí an ninh quốc tế, không có lợi cho an ninh toàn cầu. Ngoài ra, về an ninh hạt nhân, các hành động quân sự “ISS” của Mỹ và sự phụ thuộc vào các hành động quân sự này tiếp tục ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống không phổ biến vũ khí hạt nhân. Việc Mỹ ném bom các cơ sở hạt nhân của Iran tự nó đã trực tiếp gây ra rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân, ảnh hưởng đến an ninh toàn cầu. Đồng thời, chiến dịch “Búa Đêm” của Mỹ đã phá hoại các chuẩn mực quốc tế về giải quyết vấn đề hạt nhân một cách hòa bình thông qua đối thoại và đàm phán. Hành động của Mỹ đã đưa ra một tín hiệu quân sự tiêu cực, rằng khi không có sự bảo vệ của vũ khí hạt nhân, an ninh của nhà lãnh đạo một quốc gia và chủ quyền quốc gia khó được đảm bảo, khiến các quốc gia tiềm năng đang nỗ lực nghiên cứu vũ khí hạt nhân càng kiên quyết tìm cách sở hữu và mở rộng vũ khí hạt nhân do lo ngại mối đe dọa quân sự của Mỹ, phá hoại hơn nữa hệ thống không phổ biến vũ khí hạt nhân hiện có, việc giải quyết vấn đề phổ biến vũ khí hạt nhân thông qua đàm phán trở nên khó khăn hơn. Lấy Triều Tiên làm ví dụ, Trump đã thể hiện ý chí sử dụng vũ lực đối với đối thủ, điều này củng cố niềm tin lâu nay của Triều Tiên về việc từ chối từ bỏ vũ khí hạt nhân thông qua đàm phán.
Kết luận
Các hoạt động quân sự trong “mô hình ISS” của Mỹ dưới thời Trump 2.0 có xu hướng ưu tiên tình báo, tác chiến chuyên biệt và nhanh chóng đạt được mục tiêu hành động. Trong “mô hình ISS”, tình báo đáng tin cậy và phương thức tác chiến chuyên biệt làm cốt lõi là hai yếu tố quan trọng hơn của mô hình này. Các hoạt động quân sự trong hai nhiệm kỳ của Trump có sự khác biệt rõ rệt. Trong thời kỳ Trump 1.0, các hoạt động quân sự của Mỹ tập trung hơn vào chống khủng bố, với các hành động cụ thể như đột kích nhánh Al-Qaeda tại Bán đảo Ả Rập, tăng cường quân ở Afghanistan và chống lại tổ chức Nhà nước Hồi giáo (IS). Trong giai đoạn này, các hoạt động quân sự của Mỹ có sự kiềm chế, không thường xuyên phát động các cuộc xung đột hoặc chiến tranh quy mô lớn nhằm vào một quốc gia cụ thể. Tuy nhiên, chính quyền Trump trong giai đoạn 2.0 lại coi trọng hơn việc giải quyết trực tiếp các rủi ro và vấn đề an ninh tiềm ẩn mà Mỹ phải đối mặt thông qua các biện pháp quân sự. Quyết định hành động quân sự của chính quyền Trump nhanh chóng và kiên quyết hơn, mục tiêu hành động cũng mở rộng, trực tiếp coi các chế độ chống Mỹ là mục tiêu chính của hành động quân sự, tìm cách lật đổ chế độ ở các quốc gia chống Mỹ, hoặc sử dụng sức mạnh chiến lược để tấn công các mục tiêu quân sự cụ thể của các quốc gia chống Mỹ nhằm loại bỏ mối đe dọa từ các quốc gia chống Mỹ đối với Mỹ. Điều này cho thấy rõ mục tiêu quân sự “xây dựng lại khả năng răn đe” và “tìm kiếm hòa bình bằng sức mạnh” của chính quyền Trump trong giai đoạn 2.0.
Sự thu hẹp chiến lược toàn cầu của Mỹ cùng với lợi thế lâu dài về tình báo và sức mạnh quân sự đã thúc đẩy chính quyền Trump thực hiện các hành động quân sự “ISS” với chi phí thấp và khả thi để giải quyết các vấn đề chính trị và an ninh liên quan đến Mỹ. Tuy nhiên, việc thực hiện các hành động quân sự “ISS” của Mỹ đã mang lại những tác động đa lĩnh vực và đa tầng, gây ra một loạt ảnh hưởng tiêu cực đến hợp tác tình báo và trật tự chính trị, an ninh của các quốc gia và khu vực bị ảnh hưởng, cũng như trên toàn cầu. Trong hành động “Cơn thịnh nộ sử thi” mới nhất của Mỹ nhắm vào Iran, Mỹ, với lợi thế tình báo chung với Israel, đã nhắm mục tiêu “chặt đầu” các quan chức cấp cao của Iran trong các lĩnh vực chính trị, an ninh và tình báo, khiến Lãnh tụ Tối cao Iran, Khamenei, thiệt mạng trong cuộc tấn công của Mỹ và Israel. Tuy nhiên, hành động quân sự của Mỹ đã không dẫn đến sự nhượng bộ của Iran đối với Mỹ, mà ngược lại, đã kích động sự phản kháng quân sự mạnh mẽ và liên tục từ Iran. Những hậu quả tồi tệ của hành động quân sự “ISS” của Mỹ đang dần hiển hiện, việc giải quyết vấn đề bằng biện pháp quân sự chỉ mang lại xung đột và thù địch kéo dài. Chiến tranh và vũ lực không thể giải quyết vấn đề từ gốc rễ, đối thoại và đàm phán mới là con đường đúng đắn để các quốc gia giải quyết vấn đề.
Biên dịch: Đồng Ngân, Bảo Trâm
Các tác giả: Dương Tiên, Vương Thắng thuộc Đại học Cát Lâm, Vương Long Phi làm việc tại China Forestry Tour Holdings Ltd, Bắc Kinh và Hùng Mộng Thu công tác tại Học viện Kỹ thuật Sán Đầu.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail:[email protected]






















