Một giáo sĩ Iran đã hứa hẹn sẽ chế tạo tên lửa có khả năng vươn tới Mỹ, và thông điệp được lan truyền với hàm ý rằng: “không phải vũ khí hạt nhân, nhưng sẽ là một phương tiện có tầm bắn 15.000km”. Các tuyên bố không hề có đề cập nào liên quan đến một cuộc thử nghiệm, một thiết kế, hay thậm chí là tên của một hệ thống nào. Vậy tính khả thi của những tuyên bố này như thế nào? Tên lửa Iran có thể vươn tới được nước Mỹ?
Scud và các thế hệ tên lửa kế thừa: Giới hạn thực sự ở đâu?
Kho tên lửa của Iran phát triển từ tên lửa Scud của Liên Xô, hay nói chính xác hơn, nền tảng tên lửa của Iran được phát triển từ các phiên bản xuất khẩu của Scud. Các tên lửa nội địa đầu tiên, Shahab-1 và Shahab-2, ít nhiều có liên quan tới Scud có tầm bắn 300-500 km. Sau đó, dòng tên lửa này tiếp tục phát triển với những phiên bản mới: một là các tên lửa nhiên liệu rắn Fateh-110 và Zolfaghar, với tầm bắn dao động 300-1.000 km, và hai là các tên lửa nhiên liệu lỏng tầm trung Shahab-3, Ghadr và Emad, có tầm bắn đã được kiểm chứng trong khoảng 1.300-1.800 km.
Giới hạn của tên lửa Iran hiện nay là khoảng 2.000 km. Điều này được xác nhận bởi các tổ chức chuyên môn như Iran Watch và một báo cáo của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (CFR): các tên lửa tầm xa nhất của Iran có tầm bắn khoảng 2.000 km, “có thể xa hơn một chút”. Tầm bắn này bao phủ toàn bộ Trung Đông và một phần châu Âu, nhưng không thể vươn tới Mỹ.
Điều thú vị là, chính Iran đã công bố giới hạn 2.000 km lần đầu tiên vào năm 2015. Đây không phải là giới hạn vật lý, mà là một giới hạn chứa đựng nhiều hàm ý chính trị. Theo đó, Iran đã ngầm tuyên bố một chính sách: các thủ đô châu Âu không phải là mục tiêu của Tehran. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, một số hệ thống có thể vượt qua giới hạn này. Dòng tên lửa Khorramshahr, được cho là được phát triển từ tên lửa Musudan (Hwasong-10) của Triều Tiên, ước tính có tầm bắn từ 2.000 đến 3.000 km với đầu đạn nhỏ, đồng thời vẫn là tên lửa một tầng sử dụng nhiên liệu lỏng. Mặc dù việc vượt quá giới hạn đã công bố là có thể, nhưng không có bất kỳ cuộc thử nghiệm nào được xác nhận ở tầm bắn như vậy trong các nguồn thông tin công khai. Có các số liệu thiết kế và các kế hoạch đã được đưa ra ở nhiều nguồn tin, nhưng chúng không giống nhau.
Phương tiện phóng vào không gian không giống với tên lửa chiến đấu
Đây là điểm mấu chốt của câu chuyện. Iran có chương trình không gian. Phương tiện phóng vào không gian và tên lửa liên lục địa quả thực có liên quan đến nhau. Nhưng mức độ liên quan không nhiều như người ta nghĩ: sự chồng chéo công nghệ, nhiệm vụ khác nhau, và sự khác biệt khá lớn giữa chúng đã lấn át những điểm tương đồng ít ỏi.
Phương tiện phóng vào không gian chủ lực của Iran là Simorgh, một tên lửa hai tầng sử dụng nhiên liệu lỏng, dài khoảng 27 mét và có khối lượng phóng từ 70 đến 87 tấn. Nó cao bằng một tòa nhà chín tầng, và tầng đầu tiên sử dụng cụm động cơ Shahab-3, cùng công nghệ với tên lửa chiến đấu tầm trung. Nó phóng một vệ tinh nặng khoảng 250 kg vào quỹ đạo khoảng 500 km và về cơ bản, tham vọng của nó chỉ dừng lại ở đó. Bên cạnh đó là dòng tên lửa lai Qased, với tầng đầu tiên sử dụng nhiên liệu lỏng và các tầng trên sử dụng nhiên liệu rắn, tên lửa ba tầng sử dụng nhiên liệu rắn Qaem-100 , và tên lửa Safir hiện đã lỗi thời, mà theo ước tính, có thể đưa một “thiết bị” lên khoảng 2.100 km – cận quỹ đạo.
Trong nhiều năm, các cơ quan tình báo Mỹ đã gọi chương trình không gian là “đường tắt đến tên lửa đạn đạo liên lục địa”, và về mặt kỹ thuật, họ đúng: một phương tiện phóng nhiều tầng và một tên lửa liên lục địa sử dụng các công nghệ chồng chéo với nhau. Động cơ mạnh mẽ, tách tầng, điều khiển lực đẩy và dẫn hướng quán tính đều đang được hoàn thiện trong các lần phóng vào không gian. Theo CSIS, tên lửa Simorgh, ở chế độ đạn đạo, có thể đạt khoảng 4.000 km với đầu đạn 1.000 kg – gấp đôi tầm bắn của các tên lửa tầm trung hiện tại của Iran.
Lý thuyết là vậy, nhưng việc chuyển đổi không dễ dàng như thế. Nhiệm vụ của phương tiện phóng là đẩy một lượng hàng hóa hay một số thiết bị vào không gian và giữ nó trên quỹ đạo. Mục đích của tên lửa chiến đấu là phóng đầu đạn theo quỹ đạo đạn đạo và đưa nó trở lại mục tiêu cách xa hàng nghìn ki-lô-mét. Đây là những thách thức kỹ thuật khác nhau và được giải quyết theo những cách khác nhau. Một phương tiện phóng được thiết kế để phóng vệ tinh không phải là một tên lửa đạn đạo liên lục địa hoàn chỉnh. Nó chỉ đơn thuần là một cuộc thử nghiệm cho các thành phần riêng lẻ của một dự án quân sự nào đó.
Vấn đề về giới hạn tầm bắn nằm ở đâu?
Giờ hãy quay lại với con số lý thuyết đó. Tầm bắn của tên lửa đạn đạo liên quan nhiều tới tỷ lệ giữa khối lượng đầu đạn và sức mạnh của phương tiện phóng. Đầu đạn càng nặng, quãng đường bay càng ngắn; giảm trọng lượng đầu đạn, tầm bắn sẽ tăng lên, nhưng không phải vô hạn.
Cơ chế ở đây rất rõ ràng. Phần lớn khối lượng của tên lửa là từ nhiên liệu, nhưng điều quyết định tên lửa bay được bao xa không phải chỉ là nó có bao nhiêu nhiên liệu, mà quan trọng là hiệu suất tải của tên lửa, tỷ lệ giữa trọng lượng tên lửa và trọng lượng “hàng hóa” mà nó mang theo. Loại bỏ nửa tấn đầu đạn khỏi khoang chiến đấu, và cùng một lượng nhiên liệu đó sẽ làm tăng tốc tên lửa nhẹ hơn đáng kể lên tốc độ cao hơn, và bay xa hơn trên quỹ đạo. Tỷ lệ khối lượng này là cơ sở của công thức kinh điển của Tsiolkovsky, và nó cũng giải thích tại sao việc giảm trọng lượng đầu đạn lại kéo dài quãng đường bay một cách đáng kể. Nhưng lợi ích này cũng có giới hạn của nó: thiết kế, động cơ và lượng nhiên liệu của tên lửa đã được cố định, và việc giảm trọng lượng đầu đạn sẽ không giúp nó vượt quá những giới hạn về tầm bắn đó.
Hãy xem điều này được thể hiện như thế nào bằng các con số. Đối với tên lửa đạn đạo Simorgh, tầm bắn ước tính khoảng 4.000 km với trọng tải 1.000 kg. Để đạt đến điểm mốc của tầm bắn liên lục địa, vượt quá 5.500 km, trọng tải sẽ phải giảm xuống khoảng 100 kg. Và ngay cả với sự giảm trọng tải này, thiết kế của Simorgh gần như chắc chắn không thể bay xa hơn 10.000 km – khoảng cách giữa Iran và lục địa Mỹ. Cần lưu ý rằng đây là ước tính từ mô hình của CSIS, chứ không phải kết quả của một lần phóng thử nghiệm. Chưa ai thực sự phóng Simorgh ở cấu hình chiến đấu, và các con số này dựa trên các tính toán. Nhưng chúng đáng tin cậy về mặt độ lớn.
Về vấn đề khối lượng đầu đạn, khối lượng 100 kg giới hạn để đạt tầm bắn lý tưởng là một khối lượng không hợp lý đối với một đầu đạn có giá trị răn đe: một đầu đạn hạt nhân nặng khoảng 500 kg, có thể hơn. Cần phải nói rõ ở đây, vì chắc chắn sẽ có ý kiến phản bác: các cường quốc hạt nhân từ lâu đã có đầu đạn hạt nhân hạng nhẹ – Mỹ và Nga trang bị đầu đạn chỉ nặng vài trăm kg, thậm chí còn nhẹ hơn. Nhưng đây không phải là vấn đề vật lý, câu hỏi “quả bom nặng bao nhiêu” không có nhiều ý nghĩa. Vấn đề nằm ở trình độ công nghệ đạt được qua hàng thập kỷ nghiên cứu và hàng trăm cuộc thử nghiệm, bao gồm cả các vụ nổ hạt nhân quy mô lớn. Iran chưa đi theo con đường này: không có đầu đạn hạt nhân nào được xác nhận là sẵn sàng chiến đấu, chứ đừng nói đến đầu đạn thu nhỏ, được công bố rộng rãi. Do đó, 500 kg không phải là giới hạn tối đa đối với một cường quốc hạt nhân, mà là điểm khởi đầu cho một quốc gia chưa có kinh nghiệm thử nghiệm – như trường hợp của Iran. Đầu đạn hạt nhân đầu tiên của mọi quốc gia đều nặng và cồng kềnh – Mỹ năm 1945, và Triều Tiên gần đây hơn; việc chế tạo đầu đạn nhỏ gọn “vài trăm kg” không thể thực hiện chỉ sau một đêm. Vì vậy, 500 kg là ngưỡng ước tính cụ thể cho trường hợp của Iran, dưới mức đó việc thu nhỏ hiếm khi đạt được nếu không có một bước tiến đột phá về công nghệ.
Một câu hỏi khác: tại sao tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) cần phải mang đầu đạn hạt nhân? Về mặt kỹ thuật, tên lửa có thể mang đầu đạn thông thường. Nhưng lập luận này không hợp lý về mặt kinh tế: ICBM là hệ thống vận chuyển đắt đỏ và phức tạp nhất hiện có, và việc lãng phí nó vào đầu đạn thông thường khi có những lựa chọn rẻ hơn nhiều (tên lửa hành trình, máy bay, uav…). Nói cách khác, ICBM với đầu đạn thường vốn không có ý nghĩa quân sự. Giá trị của một ICBM hạt nhân nằm ở tầm bắn và sức công phá khổng lồ của nó, bù đắp cho độ chính xác kém. Nếu không có điều này, toàn bộ thiết kế sẽ mất đi lý do tồn tại.
Còn con số 15.000 km thì sao? Con số đó xa hơn đáng kể so với những cung đường ngắn nhất từ Tehran đến bất kỳ điểm nào ở Mỹ. Tầm bắn như vậy vẫn mang tính tuyên truyền, chưa có thiết kế nào của Iran – dù hiện có hay đang được lên kế hoạch: cả khối lượng của các tầng, lực đẩy của động cơ hiện có, hay các thông số kỹ thuật khác đều không tạo ra được tầm bắn đó, ít nhất là ở thời điểm hiện tại.
Ba vấn đề còn tồn tại
Giả sử động cơ đã được nâng cấp và tầm bắn đã được xác định. Một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) hoàn chỉnh cần nhiều yếu tố khác mà không được thể hiện rõ trong các cuộc thử nghiệm công khai của Iran.
Thứ nhất, việc đầu đạn “hồi quyển” chính là rào cản lớn nhất khiến các phương tiện phóng vào không gian gặp trục trặc. Ở tầm bắn liên lục địa, đầu đạn “hồi quyển” sẽ đi vào các tầng không gian dày đặc với nhiệt lượng khổng lồ, đòi hỏi lớp chắn nhiệt, khí động học chính xác và khả năng chịu quá tải. Phóng tải trọng vào không gian và đưa nó trở lại mục tiêu là hai nhiệm vụ khác nhau.
Thứ hai, triển khai đầu đạn và mồi nhử. Một tên lửa đạn đạo liên lục địa hiện đại mang theo một “khoang chiến đấu” để triển khai nhiều đầu đạn và mồi nhử (các đạn giả) nhằm vượt qua các hệ thống phòng thủ tên lửa của đối thủ. Hiện tại, không có tên lửa nào của Iran thể hiện được năng lực như vậy.
Thứ ba, độ tin cậy về khả năng tấn công liên lục địa. Một lần phóng tầm xa duy nhất là chưa đủ, cần một loạt các thử nghiệm ở các tầm bắn khác nhau để xác minh độ chính xác và tính ổn định của hệ thống. Iran có nhiều kinh nghiệm phóng tên lửa tầm trung, nhưng thiếu một chu trình thử nghiệm tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) đã được chứng minh hiệu quả.
Đã có những tuyên bố cho rằng tên lửa Iran có thể thay đổi quỹ đạo và điều chỉnh lại mục tiêu tấn công trong quá trình bay, nhưng chúng chưa được kiểm chứng độc lập và không kèm theo chi tiết về cơ chế hoạt động. Hiện tại, những tuyên bố này không có cơ sở kỹ thuật đáng tin cậy.
Hwasong-15/17: Phương án khả thi nhất?
Để hiểu rõ tính khả thi của những tuyên bố từ phía Iran, việc so sánh phương tiện phóng của Iran với một tên lửa liên lục địa thực sự là rất hữu ích – may mắn thay, có một quốc gia có vị thế quốc tế tương tự. Triều Tiên đã chứng minh được khả năng chế tạo tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) của mình: Hwasong-15 và Hwasong-17 được phóng theo quỹ đạo dốc, khi điều chỉnh sang quỹ đạo thông thường, tầm bắn có thể đạt 12.000-13.000 km. Điều này đủ để bao phủ hầu hết lãnh thổ Mỹ.
Hwasong-15 là tên lửa hai tầng sử dụng nhiên liệu lỏng, dài khoảng 22 mét và có khối lượng phóng khoảng 50 tấn. Simorgh dài 27 mét và nặng 70-87 tấn. Phương tiện phóng của Iran thậm chí còn lớn hơn về kích thước và trọng lượng – có vẻ như nó là một ứng cử viên cho tên lửa ICBM. Nhưng tên lửa Hwasong-15 có tầm bắn liên lục địa với đầu đạn nặng, trong khi Simorgh, nếu ở vai trò của một tên lửa đạn đạo với cùng tải trọng nặng, chỉ đạt tầm bắn ngắn hơn bốn lần – khoảng 4.000 km. Sự khác biệt ở đây không nằm ở kích thước, mà ở mục đích.
Tên lửa của Triều Tiên được thiết kế ngay từ đầu là một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM): để mang tải trọng nặng, hồi quyển, với sự phân bổ khối lượng khác nhau giữa các tầng, và động cơ hiệu quả hơn. Phương tiện phóng của Iran được thiết kế để đưa vệ tinh vào không gian, điều này, như chúng ta đã thấy, đặt ra một thách thức kỹ thuật khác. Do đó, có sự chênh lệch về tầm bắn với khối lượng tương đương. Hwasong-17, thậm chí còn nặng hơn, hơn 80 tấn, có tầm bắn xa hơn và có khả năng triển khai nhiều đầu đạn – chính là hệ thống mà Iran hiện đang thiếu.
Con đường từ Simorgh đến Hwasong không đơn giản chỉ một hoặc hai bước. Đây là một loạt các bước nhảy vọt công nghệ phức tạp: động cơ, phân bổ khối lượng, các thách thức khi hồi quyển, triển khai đầu đạn. Và mỗi một bước đi đều bị hạn chế bởi các lệnh trừng phạt đối với vật liệu và linh kiện liên quan, trong đó Iran phải tuân thủ nghiêm ngặt hơn so với Triều Tiên.
Các đánh giá công khai của các cơ quan Mỹ và châu Âu đều nhất trí rằng Iran có thể sở hữu tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) sẵn sàng chiến đấu vào khoảng năm 2030-2035, nếu nước này đạt được các bước tiến quan trọng. Đây chỉ là dự báo, không phải là lịch trình cụ thể: theo một số ước tính, các cuộc tấn công vào các nhà máy sản xuất tên lửa trong giai đoạn 2025-2026 sẽ làm chậm tiến độ chương trình vài năm. Hiện tại, con số 15.000 km vẫn chỉ là một tuyên bố mang tính tuyên truyền, đó không phải là kết quả của những bước tiến rõ ràng về mặt kỹ thuật.
Biên dịch: Hoàng Hải
Tác giả Anatoly Blinov, Tạp chí Quân sự (Nga)
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, hoàn toàn không phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























