Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba

28/01/2026
in Chính trị, Phân tích
A A
0
Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba
0
SHARES
14
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Bối cảnh chung

Tháng 4/2021, Miguel Díaz-Canel được bầu làm Bí thư Thứ nhất Đảng Cộng sản Cuba, kế nhiệm vai trò lãnh đạo cao nhất từ ông Raúl Castro. Đây là lần đầu sau hơn 60 năm, Cuba do một người ngoài gia tộc Castro đứng đầu đảng. Từ đó đến nay, Cuba tiếp tục duy trì thể chế một đảng cầm quyền theo Hiến pháp 2019 và đường lối xã hội chủ nghĩa. Giai đoạn 2021-2025 chứng kiến Cuba đối mặt với nhiều biến động: đại dịch COVID-19, khủng hoảng kinh tế – năng lượng nghiêm trọng, các cuộc biểu tình xã hội hiếm có, và sự gia tăng áp lực cấm vận từ bên ngoài. Dưới đây là đánh giá khái quát về tình hình nội trị, kinh tế, quốc phòng – an ninh và đối ngoại của Cuba thời kỳ này, cùng những thành công, hạn chế trong chính sách của chính phủ và Đảng Cộng sản Cuba, các thách thức Cuba phải đương đầu và triển vọng sắp tới.

Tình hình chính trị – xã hội

Về chính trị, chính quyền của ông Díaz-Canel tiếp tục duy trì chế độ một đảng và kiểm soát chính trị chặt chẽ. Bất chấp những khó khăn kinh tế – xã hội gia tăng, lãnh đạo Cuba không có dấu hiệu chấp nhận cải cách chính trị theo hướng đa nguyên. Trái lại, chính quyền đã siết chặt hơn nữa các công cụ pháp lý nhằm trấn áp bất đồng chính kiến. Tháng 5/2022, Quốc hội Cuba thông qua Bộ luật Hình sự mới với các điều khoản hình sự hóa nặng hơn hành vi bất đồng chính trị và hoạt động chống đối[1]. Đây được xem là bước thụt lùi về tự do chính trị, cho thấy ông Díaz-Canel “không có ý định mở cửa chính trị” mà ngược lại tăng cường trấn áp tiếng nói đối lập[1].

Về xã hội, đời sống nhân dân Cuba trong giai đoạn này gặp nhiều khó khăn do khủng hoảng kinh tế và đại dịch. Sự bất mãn âm ỉ nhiều năm đã bùng phát thành biểu tình lớn chưa từng có vào tháng 7/2021. Ngày 11/7/2021, hàng chục nghìn người dân Cuba đã xuống đường trên phạm vi toàn quốc để phản đối tình trạng thiếu thốn lương thực, thuốc men, cúp điện triền miên và đòi tự do hơn. Đây là làn sóng biểu tình lớn nhất ở Cuba trong gần ba thập kỷ[2]. Chính quyền của ông Díaz-Canel đã nhanh chóng dập tắt các cuộc biểu tình này bằng biện pháp mạnh: điều lực lượng an ninh trấn áp, bắt giữ khoảng 400 người biểu tình và chặn truy cập Internet, mạng xã hội trên diện rộng[1]. Sau đó, hàng loạt người tham gia biểu tình bị kết án tù nặng. Dù vậy, bất ổn xã hội vẫn âm ỉ. Tháng 10/2022, người dân ở một số địa phương lại tiếp tục xuống đường phản đối sau khi bão Ian quét qua khiến lưới điện Cuba sập diện rộng, gây mất điện kéo dài[3]. Những sự kiện này cho thấy sự giận dữ và tuyệt vọng tích tụ trong xã hội Cuba khi đời sống ngày càng khó khăn, đồng thời phản ánh mức độ sẵn sàng bày tỏ công khai sự bất mãn của người dân đã tăng hơn so với trước đây.

Mặc dù vậy, chính quyền Cuba cũng đạt được một số thành quả về chính sách xã hội. Đáng chú ý, Cuba đã tổ chức trưng cầu dân ý thông qua Bộ luật Gia đình mới (9/2022) – một bộ luật tiến bộ hợp pháp hóa hôn nhân bình đẳng (hôn nhân đồng giới) và trao nhiều quyền bảo vệ hơn cho phụ nữ, trẻ em[4]. Kết quả trưng cầu cho thấy đa số người dân ủng hộ bộ luật này, đánh dấu bước tiến về quyền xã hội và bình đẳng giới tại Cuba. Bên cạnh đó, Cuba đã tự phát triển được các vắc-xin ngừa COVID-19 nội địa (Abdala, Soberana) và triển khai chiến dịch tiêm chủng hiệu quả. Đến đầu năm 2022, Cuba đã tiêm ít nhất một liều vắc-xin cho hơn 90% dân số, thành công trong việc tự sản xuất và tiêm chủng vắc-xin COVID-19 cho phần lớn người dân[5][6]. Đây là thành tựu nổi bật dựa trên nền tảng ngành công nghệ sinh học tiên tiến của Cuba, góp phần giảm mạnh tỷ lệ lây nhiễm và tử vong do COVID-19 sau đợt bùng phát nghiêm trọng năm 2021.

Ngoài ra, chính phủ Díaz-Canel cũng có những bước điều chỉnh xã hội nhất định nhằm xoa dịu khó khăn cho dân chúng. Ví dụ, sau biểu tình 2021, chính phủ tạm thời dỡ bỏ hạn chế nhập khẩu nhu yếu phẩm qua đường xách tay để người dân có thể mang thêm thuốc men, thực phẩm từ nước ngoài về[2]. Đồng thời, Cuba bắt đầu cho phép mở rộng hơn khu vực tư nhân: từ tháng 9/2021, lần đầu tiên chính phủ phê duyệt việc thành lập doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ và vừa (MSMEs) – một bước đi lịch sử nhằm “xả van” áp lực kinh tế xã hội[7][8]. Đến cuối 2023 đã có gần 9.000 doanh nghiệp tư nhân được thành lập[9]. Tuy khu vực tư nhân mới này vẫn bị giới hạn hoạt động (bị cấm tham gia 179 ngành nghề quan trọng và mỗi doanh nghiệp chỉ được tối đa 100 lao động)[10], việc cho phép MSMEs được đánh giá là tiến bộ đáng kể trong chính sách đối nội thời kỳ Díaz-Canel, góp phần tạo thêm việc làm và cải thiện phần nào nguồn cung hàng hóa, dịch vụ cho người dân.

Một diễn biến chính trị – xã hội quan trọng khác là thái độ thờ ơ của cử tri trước hệ thống bầu cử hình thức của Cuba ngày càng tăng. Tỷ lệ cử tri đi bầu tại Cuba giảm xuống mức thấp kỷ lục. Trong cuộc bầu cử Quốc hội mới nhất (3/2023), có tới 1/4 cử tri không tham gia bỏ phiếu hoặc bỏ phiếu trắng, phiếu hỏng – mức bất tuân cao chưa từng thấy, do bỏ phiếu trắng là cách duy nhất để thể hiện phản đối vì chỉ có một danh sách ứng cử viên duy nhất[11][12]. Tỷ lệ đi bầu chính thức cũng chỉ đạt ~75%, giảm 10% so với kỳ bầu cử trước đó (2018)[13]. Tương tự, các cuộc bầu cử địa phương cuối năm 2022 và trưng cầu dân ý về Bộ luật Gia đình 2022 đều ghi nhận tỷ lệ vắng mặt cao kỷ lục[14]. Điều này cho thấy người dân Cuba ngày càng dám bày tỏ thái độ bất mãn bằng cách thờ ơ với tiến trình bầu cử do nhà nước tổ chức, bất chấp việc ở Cuba việc không đi bầu có thể bị gây áp lực hoặc hậu quả nhất định. Sự thách thức thầm lặng này phản ánh mức độ bất đồng xã hội sâu sắc và làm lung lay tính chính danh mà hệ thống chính trị Cuba vốn cố duy trì.

Tóm lại, lĩnh vực chính trị – xã hội Cuba từ 2021 đến nay nổi lên những điểm đáng chú ý: chính quyền siết chặt kiểm soát chính trị và không chấp nhận cải tổ dân chủ, sẵn sàng dùng biện pháp mạnh để dập tắt phản kháng; bất ổn xã hội gia tăng với các cuộc biểu tình lớn và tình trạng di cư ồ ạt (sẽ đề cập ở phần sau); đồng thời chính phủ cũng có một số nhượng bộ và cải cách xã hội (luật gia đình tiến bộ, mở rộng khu vực tư nhân, chương trình tiêm vắc-xin thành công) nhằm xoa dịu khó khăn và duy trì ổn định.

Tình hình kinh tế

Kinh tế Cuba giai đoạn 2021-2025 lâm vào khủng hoảng nghiêm trọng, được đánh giá là tồi tệ nhất kể từ “thời kỳ đặc biệt” sau khi Liên Xô tan rã. Đại dịch COVID-19 bùng phát năm 2020 đã giáng một đòn nặng nề: ngành du lịch – nguồn thu ngoại tệ chính của Cuba – sụt giảm mạnh, kiều hối giảm, dẫn tới GDP Cuba năm 2020 tụt khoảng 11%[15]. Từ 2021, chính phủ Díaz-Canel triển khai một loạt biện pháp cải cách kinh tế quan trọng nhưng cũng đầy rủi ro. Tháng 1/2021, Cuba xóa bỏ hệ thống tỷ giá và hai đồng tiền kéo dài gần ba thập kỷ, thống nhất đồng peso với tỷ giá chính thức 24 CUP đổi 1 USD (trước đó tồn tại đồng “peso chuyển đổi” CUC ngang giá USD)[16]. Việc chấm dứt cơ chế hai đồng tiền tuy cần thiết, nhưng diễn ra đột ngột đã gây một cú sốc phá giá thuộc loại mạnh nhất thế giới[16]. Đồng peso mất giá trị nghiêm trọng trên thị trường chợ đen (có thời điểm mất giá gấp 5-6 lần so với tỷ giá chính thức), kéo theo giá cả hàng hóa leo thang chóng mặt. Cuba vốn phải nhập khẩu tới ~70% lượng lương thực thực phẩm[17], nên việc phá giá nội tệ đã làm giá lương thực tăng vọt, đời sống người dân thêm điêu đứng[18]. Lạm phát chính thức năm 2021 được công bố khoảng 70%[19], nhưng giới chuyên gia ước tính thực tế còn cao hơn nhiều – có thời điểm lạm phát thực tế của Cuba lên tới ~200%, thuộc hàng cao nhất châu Mỹ Latin[20]. Tới năm 2022, chính phủ công bố lạm phát khoảng 31%[19], song một số chuyên gia kinh tế độc lập cho rằng con số này đánh giá thấp thực tế vì phương pháp thống kê bỏ qua biến động giá trên thị trường không chính thức[21]. Mặt khác, thu nhập của người dân không theo kịp lạm phát khiến sức mua giảm mạnh.

Nền kinh tế Cuba chưa kịp hồi phục sau đại dịch đã rơi vào vòng xoáy khó khăn mới do những yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Việc điều chỉnh tiền tệ 2021 đi cùng loạt cải cách tiền lương – giá cả đã khiến khu vực nhà nước thâm hụt ngân sách lớn và càng thiếu ngoại tệ để nhập khẩu. Tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực, nhu yếu phẩm, thuốc men diễn ra trên diện rộng từ 2021 đến nay[22][23]. Nhiều mặt hàng thiết yếu như gạo, dầu ăn, bột mì, thuốc kháng sinh… trở nên khan hiếm. Người dân phải xếp hàng dài mua thực phẩm theo tem phiếu hoặc chợ đen với giá cắt cổ. Hệ thống y tế cũng thiếu vật tư trầm trọng; ví dụ có thời điểm bệnh viện hết cả ô-xy và thuốc men cơ bản cho bệnh nhân COVID-19[24], thạch cao bó xương gãy phải thay bằng bìa các-tông[25]. Khủng hoảng năng lượng cũng nặng nề: từ giữa 2022, Cuba thường xuyên bị mất điện diện rộng hàng ngày do thiếu nhiên liệu và hạ tầng điện xuống cấp[26]. Nhiều nhà máy điện hỏng hóc không có linh kiện thay, cộng thêm thiếu nhiên liệu (dầu, khí) để phát điện khiến toàn đảo cúp điện nhiều giờ mỗi ngày, ảnh hưởng lớn tới sinh hoạt và sản xuất[26]. Giao thông công cộng tê liệt do thiếu xăng dầu và phụ tùng, hàng loạt chuyến bay và dịch vụ vận tải bị cắt giảm[27].

Các chỉ số kinh tế vĩ mô của Cuba những năm qua rất ảm đạm. Sau mức giảm sâu năm 2020, GDP năm 2021 chỉ tăng rất thấp (~1-2%), năm 2022 tăng 2%[15] – chưa đạt một nửa mức mục tiêu đề ra và vẫn thấp hơn 8% so với trước đại dịch[15]. Sang năm 2023, kinh tế thậm chí tái suy giảm ~ -2% (theo ước tính của các tổ chức quốc tế) do sản xuất trong nước đình đốn và thiên tai (bão, cháy kho dầu)[28][29]. Sản lượng nông nghiệp và công nghiệp chủ chốt của Cuba đều tụt dốc. Ngành mía đường – từng là trụ cột xuất khẩu – gần như sụp đổ, sản lượng năm 2022 chỉ bằng 1/7 so với năm 1959[30]. Cuba từ chỗ xuất khẩu đường nay phải nhập đường để đáp ứng nhu cầu trong nước. Ngành du lịch sau đại dịch mở cửa trở lại nhưng phục hồi rất chậm, lượng du khách vẫn kém xa mức trước 2020 do cơ sở hạ tầng xuống cấp và thiếu dịch vụ. Đầu tư nước ngoài thì hạn chế do môi trường kinh doanh Cuba kém hấp dẫn (thủ tục quan liêu, rào cản cấm vận Hoa Kỳ). Năm 2022, Cuba chỉ thu hút được vài dự án đầu tư mới; nhiều dự án cũ đình trệ vì đối tác ngoại quốc lo ngại khả năng chuyển tiền và lợi nhuận bị phong tỏa bởi lệnh trừng phạt của Mỹ.

Trước tình hình đó, chính phủ Díaz-Canel nỗ lực triển khai một số chính sách kinh tế mới nhằm tháo gỡ khó khăn và cập nhật mô hình. Ngoài việc cho phép khu vực tư nhân nhỏ phát triển như đề cập ở trên, Cuba đã tăng cường phân cấp quản lý kinh tế cho địa phương và doanh nghiệp nhà nước, cố gắng thu hút đầu tư từ các nước bạn hàng truyền thống (Nga, Trung Quốc, Việt Nam…). Tháng 8/2022, Quốc hội thông qua Luật Đầu tư nước ngoài sửa đổi để tạo thuận lợi hơn cho nhà đầu tư. Chính phủ cũng khuyến khích doanh nghiệp nước ngoài tham gia phân phối bán lẻ và bán buôn tại Cuba – lĩnh vực trước đây độc quyền nhà nước – nhằm tăng nguồn cung hàng hóa[31][32]. Một số biện pháp tình thế được áp dụng để đối phó thiếu hụt: Cuba ký hợp đồng thuê các tàu phát điện từ Thổ Nhĩ Kỳ để giảm cắt điện, mua dầu giá rẻ hơn từ Nga và Venezuela, cho phép nông dân bán nông sản trực tiếp thay vì nộp hết cho nhà nước… Tuy nhiên, hiệu quả các biện pháp này còn hạn chế.

Nguyên nhân sâu xa của những hạn chế trong chính sách kinh tế nội địa Cuba giai đoạn này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan. Về khách quan, chính sách cấm vận kéo dài và gia tăng của Hoa Kỳ tiếp tục bóp nghẹt kinh tế Cuba: từ 2019, Mỹ siết chặt trừng phạt (liệt Cuba lại vào danh sách “nhà nước tài trợ khủng bố” năm 2021), cản trở Cuba tiếp cận hệ thống tài chính quốc tế và nguồn đầu tư, du lịch Mỹ. Đồng thời, đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu (giá nhiên liệu, lương thực tăng cao do xung đột Nga-Ukraine) đã tác động nặng nề tới đảo quốc vốn nhập khẩu phần lớn nhu cầu. Về chủ quan, mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung chậm được cải tổ là nguyên nhân chính làm Cuba khó thích ứng với khủng hoảng. Quá trình “cập nhật mô hình” diễn ra rất chậm chạp, nửa vời: nhiều nút thắt thể chế, tư duy chưa được tháo gỡ[33][34]. Chẳng hạn, khu vực tư nhân tuy được mở rộng nhưng vẫn bị kiềm tỏa bởi quy định bất hợp lý (giới hạn ngành nghề, khó tiếp cận vốn tín dụng, đánh thuế cao, thường xuyên thay đổi chính sách)[35][36]. Khu vực doanh nghiệp nhà nước thì kém hiệu quả, tham nhũng và quan liêu. Bộ máy quản lý kinh tế thiếu linh hoạt, dẫn đến phản ứng chính sách lúng túng – ví dụ ban hành quy định hạn chế mới khiến hàng loạt doanh nghiệp tư nhân phải đóng cửa cuối 2024, rồi lại rút lại sau khi gây hậu quả[37][38]. Do đó, các chính sách đối nội của Cuba đạt kết quả rất hạn chế: dù đặt mục tiêu “đổi mới tư duy kinh tế” nhưng thực tế chưa cải thiện được sản xuất và đời sống, thậm chí một số cải cách (như cú sốc tiền tệ 2021) còn làm tình hình ngắn hạn tồi tệ hơn.

Quốc phòng và an ninh

Về quốc phòng – an ninh, Cuba dưới thời Díaz-Canel tiếp tục duy trì lực lượng vũ trang và an ninh nội địa trung thành với Đảng, đóng vai trò trụ cột bảo vệ chế độ. Quân đội Cuba (FAR) mặc dù đối mặt khó khăn ngân sách và trang bị lạc hậu, vẫn được củng cố về mặt chính trị – tư tưởng. Lãnh đạo Cuba tập trung giữ vững sự trung thành tuyệt đối của quân đội và công an thông qua công tác đảng và tuyên truyền về “kẻ thù diễn biến hòa bình”. Khi xảy ra các biến động xã hội (như biểu tình 2021, 2022), lực lượng an ninh đã chứng minh độ hiệu quả trong kiểm soát tình hình. Mạng lưới tình báo và an ninh nội bộ dày đặc của Cuba tiếp tục hoạt động tích cực, thâm nhập sâu rộng các tổ chức cơ sở và xã hội dân sự để phát hiện, ngăn chặn sớm mầm mống chống đối[39]. Nhờ đó, dù bất mãn dân chúng lớn, chưa xuất hiện tổ chức đối lập công khai nào có đủ khả năng thách thức chính quyền. Tuy nhiên, việc tăng cường đàn áp cũng khiến hàng nghìn người, nhất là người trẻ, tìm cách rời bỏ đất nước vì mất niềm tin vào tương lai (vấn đề di cư sẽ đề cập ở phần 1.7).

Về chính sách quốc phòng, Cuba duy trì quan điểm phòng thủ, “chiến lược chiến tranh nhân dân” và không đầu tư chạy đua vũ trang do hạn hẹp nguồn lực. Ngân sách quốc phòng Cuba rất hạn chế, chủ yếu để trả lương và bảo dưỡng khí tài cũ (đa phần từ thời Liên Xô). Cuba nhận được một số hỗ trợ quân sự từ các đối tác như Nga (phụ tùng, huấn luyện) nhưng quy mô nhỏ. Trong bối cảnh an ninh khu vực không có đe dọa quân sự trực tiếp, mục tiêu chính của quân đội Cuba là bảo vệ nội bộ và sẵn sàng đối phó nguy cơ bất ổn. Lực lượng vũ trang cách mạng (FAR) còn tham gia tích cực phát triển kinh tế (kiểm soát nhiều doanh nghiệp, nông trường). Tuy nhiên việc FAR lấn sân kinh tế cũng gây một số bất bình âm ỉ do đặc quyền của quân đội.

Một điểm đáng chú ý là Cuba tăng cường hợp tác quốc phòng với các đồng minh truyền thống nhằm nâng cao năng lực an ninh. Ví dụ, Nga và Cuba năm 2023 ký các thỏa thuận về hiện đại hóa cơ sở quân sự và đào tạo sĩ quan[40]. Cuba cũng mua sắm thêm thiết bị an ninh từ các nguồn bạn bè (Trung Quốc cung cấp thiết bị viễn thông an ninh, Venezuela cung cấp dầu cho lực lượng phòng không…). Nhìn chung, quốc phòng – an ninh Cuba được giữ vững, đảm bảo không để xảy ra xung đột hay khủng hoảng an ninh nghiêm trọng nội bộ, nhưng phải đánh đổi bằng sự kiểm soát hà khắc hơn về nhân quyền.

Đối ngoại và quan hệ quốc tế

Trên mặt trận đối ngoại, Cuba thời kỳ Díaz-Canel thực hiện chính sách ngoại giao linh hoạt nhưng tập trung vào việc phá thế bao vây cấm vận và tìm kiếm cứu trợ kinh tế. Hoa Kỳ và phương Tây tiếp tục duy trì lập trường cứng rắn với Cuba về nhân quyền, cấm vận. Dưới thời Tổng thống Biden, hy vọng cải thiện quan hệ Mỹ – Cuba không thành hiện thực: phần lớn các biện pháp cấm vận từ thời Trump vẫn giữ nguyên, thậm chí Mỹ còn xếp Cuba vào danh sách “nhà nước bảo trợ khủng bố” (1/2021) gây cản trở nghiêm trọng giao dịch tài chính của Havana[41]. Quan hệ ngoại giao song phương ở mức tối thiểu, ngoại trừ một số nhượng bộ nhỏ (Mỹ nới lỏng hạn chế kiều hối và nối lại dịch vụ lãnh sự hạn chế vào 2022). Cuba kiên định lên án chính sách cấm vận của Mỹ tại các diễn đàn Liên Hợp Quốc hàng năm và nhận được sự ủng hộ gần như tuyệt đối của cộng đồng quốc tế (nghị quyết LHQ 2023 đòi Mỹ chấm dứt cấm vận được 187 phiếu thuận, 3 phiếu chống). Tuy nhiên, triển vọng Mỹ dỡ bỏ cấm vận vẫn rất xa vời, đặc biệt sau khi Hoa Kỳ lên án mạnh việc Cuba trấn áp người biểu tình và bắt giữ tù nhân lương tâm năm 2021.

Trước sự cô lập từ phương Tây, Cuba đẩy mạnh quan hệ với các đồng minh truyền thống và các nước đang phát triển. Quan hệ với Nga trở nên đặc biệt quan trọng về kinh tế và chiến lược. Khi Nga chịu lệnh trừng phạt của phương Tây sau cuộc chiến Ukraine, Moscow tìm cách mở rộng ảnh hưởng ở Tây Bán cầu – và Cuba là đối tác tự nhiên. Kim ngạch thương mại Nga – Cuba bùng nổ: năm 2022 đạt 450 triệu USD, gấp 3 lần năm 2021; chỉ riêng 4 tháng đầu 2023 đã đạt 137,6 triệu USD, gấp 9 lần cùng kỳ năm trước[42]. Nga cung cấp cho Cuba nhiều hàng hóa thiết yếu như lúa mì, dầu mỏ, vật tư xây dựng để giúp Cuba vượt qua khủng hoảng[43][44]. Tháng 5/2023, hai nước ký hàng loạt thỏa thuận đầu tư: Nga sẽ giúp Cuba khôi phục ngành đường (đầu tư nâng cấp nhà máy đường Uruguay, Sancti Spíritus)[45][46], cải thiện hạ tầng du lịch (xây lại khu nghỉ dưỡng biển Tarará gần La Habana)[47][48], đảm bảo nguồn cung lương thực và năng lượng (Nga cung cấp ổn định lúa mì, dầu thô cho Cuba)[49][44]. Nga còn khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào Cuba với ưu đãi đặc biệt (miễn thuế, cho thuê đất dài hạn, đảm bảo chuyển lợi nhuận)[31]. Về chiến lược, có tin Nga cân nhắc hỗ trợ Cuba hiện đại hóa cảng và có thể tái sử dụng một số cơ sở quân sự thời Liên Xô trên đảo (như trung tâm tình báo điện tử Lourdes), tuy chưa rõ thực hư. Dù sao, quan hệ Nga – Cuba hiện ở mức tốt nhất trong vài thập kỷ, giúp Cuba có một cứu cánh kinh tế quan trọng và tiếng nói ủng hộ tại Liên Hợp Quốc.

Song song, quan hệ với Trung Quốc cũng được Cuba coi trọng. Tháng 11/2022, Chủ tịch Díaz-Canel thăm Bắc Kinh và đạt được cam kết hỗ trợ từ Trung Quốc: phía Trung Quốc tuyên bố viện trợ khẩn cấp một số thực phẩm, thuốc men và hứa xem xét giảm nhẹ nợ cho Cuba[50]. Hai nước nhất trí tăng cường hợp tác trên các lĩnh vực công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo và tài chính. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn thứ hai của Cuba (sau Venezuela) và là chủ nợ lớn. Tuy mức đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào Cuba còn khiêm tốn, Bắc Kinh đã hỗ trợ Cuba lắp đặt một số dự án điện mặt trời, tặng thiết bị viễn thông, máy tính. Cuba cũng tích cực tham gia các cơ chế đa phương do Trung Quốc thúc đẩy: năm 2021 Cuba gia nhập sáng kiến “Vành đai và Con đường”, và năm 2023 lần đầu tham dự Hội nghị Thượng đỉnh Nhóm 77+Trung Quốc (Cuba giữ vai trò Chủ tịch G77 năm 2023). Có thể nói, Cuba xem Trung Quốc là nguồn hậu thuẫn kinh tế – chính trị dài hạn, tuy sự giúp đỡ của Trung Quốc thận trọng hơn so với thời Liên Xô trước đây.

Tại khu vực Mỹ Latin, Cuba hưởng lợi từ làn sóng các chính phủ cánh tả trở lại nắm quyền ở nhiều nước (Mexico, Argentina giai đoạn 2019-2023, Colombia 2022, Brazil 2023, Chile 2022, v.v.). Những nước này nhìn chung có thiện cảm hơn với Cuba, tăng cường hợp tác và phản đối cấm vận Mỹ. Mexico dưới thời Tổng thống López Obrador nổi lên là nước ủng hộ Cuba mạnh mẽ. Năm 2022-2023, Mexico đã viện trợ Cuba hàng trăm tấn nhiên liệu, thực phẩm trong lúc đảo quốc thiếu thốn; đồng thời mời Cuba tham dự Hội nghị CELAC và các diễn đàn khu vực nhằm phá thế cô lập. Venezuela vẫn là đồng minh thân cận nhất về ý thức hệ, tiếp tục cung cấp dầu thô và hỗ trợ an ninh cho Cuba, đổi lại Cuba cử hàng nghìn bác sĩ sang Venezuela. Tuy nhiên, do bản thân Venezuela cũng khủng hoảng, sự giúp đỡ của họ có phần suy giảm. Quan hệ với Liên minh Châu Âu (EU): EU duy trì Hiệp định Đối thoại Chính trị và Hợp tác ký năm 2016 với Cuba, tạo khung giao thiệp thường xuyên. Một số nước EU (Tây Ban Nha, Pháp) tăng cường đầu tư vào du lịch, năng lượng tại Cuba, nhưng EU cũng chỉ trích Cuba về nhân quyền sau vụ trấn áp 2021. Nhìn chung, Cuba cố gắng cân bằng: củng cố liên minh với các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào cánh tả, đồng thời tranh thủ sự hợp tác kinh tế từ mọi phía sẵn lòng, kể cả các nước phương Tây, miễn là không can thiệp nội bộ.

Trên trường quốc tế đa phương, Cuba dưới thời Díaz-Canel vẫn tích cực và có uy tín trong Nhóm các nước đang phát triển. Năm 2023, Cuba giữ chức Chủ tịch G77+Trung Quốc và đã tổ chức thành công Hội nghị thượng đỉnh G77 tại Havana (9/2023), qua đó nâng cao vị thế ngoại giao[51]. Cuba cũng phối hợp chặt chẽ với các nước Phong trào Không liên kết, lên tiếng về những vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng vaccine… nhằm khẳng định vai trò nước nhỏ nhưng nguyên tắc. Đặc biệt, Cuba liên tục nhận được sự ủng hộ tại Liên Hợp Quốc về nghị quyết chống cấm vận, và năm 2022-2023 còn trúng cử vào Hội đồng Nhân quyền LHQ (bất chấp sự phản đối của Mỹ). Cuba sử dụng ngoại giao y tế như một thế mạnh: tiếp tục gửi hàng nghìn bác sĩ đến hỗ trợ các nước (trong đại dịch, Cuba cử đoàn y tế đến giúp Italia, các nước Caribe…), qua đó cải thiện hình ảnh và kiếm nguồn thu ngoại tệ từ dịch vụ y tế.

Tóm lại, chính sách đối ngoại của Cuba giai đoạn Díaz-Canel đạt một số thành công nhất định: duy trì được quan hệ hữu hảo và viện trợ từ các đồng minh truyền thống (Nga, Trung Quốc, Venezuela, Việt Nam…); tranh thủ được xu thế cánh tả ở Mỹ Latin để phá thế cô lập; giữ vững tiếng nói tại phong trào các nước đang phát triển[51]. Những nỗ lực đó giúp Cuba cầm cự trong bối cảnh bị Mỹ bao vây. Tuy nhiên, hạn chế lớn của đối ngoại Cuba là không cải thiện được quan hệ với phương Tây, đặc biệt với Mỹ. Việc trấn áp nhân quyền làm hình ảnh Cuba xấu đi, cản trở tiến trình bình thường hóa với Hoa Kỳ. Kết quả là cấm vận kinh tế vẫn siết chặt, cản trở mọi kênh hợp tác tài chính – thương mại rộng lớn mà Cuba rất cần. Ngoài ra, sự phụ thuộc ngày càng nhiều vào Nga cũng tiềm ẩn rủi ro, bởi Cuba có thể bị kéo vào cạnh tranh địa chính trị Mỹ – Nga. Nhìn chung, chính sách đối ngoại của chính phủ Díaz-Canel thiên về phòng thủ, tìm kiếm cứu trợ hơn là mở rộng cải cách, do mục tiêu sinh tồn kinh tế – chính trị đặt lên hàng đầu.

Thành công và hạn chế trong chính sách đối nội

Thành công: Trên mặt trận đối nội, chính phủ và Đảng Cộng sản Cuba thời kỳ 2021-nay có một số thành tựu đáng ghi nhận dù trong hoàn cảnh rất khó khăn. Trước hết là thành tựu về xã hội và y tế: Cuba đã kiểm soát được đại dịch COVID-19 nhờ tự phát triển vaccine và chiến dịch tiêm chủng hiệu quả, qua đó bảo vệ sức khỏe người dân và khẳng định thế mạnh y sinh của đất nước. Thứ hai, Cuba thông qua Bộ luật Gia đình mới tiến bộ, cho thấy thiện chí cải thiện quyền con người trên phương diện bình đẳng giới và gia đình. Đây là bước tiến xã hội lớn trong khu vực. Về kinh tế, chính sách thành lập doanh nghiệp tư nhân (MSMEs) từ 2021 được xem là dấu mốc quan trọng, bước đầu giải phóng năng lực sản xuất của người dân, tạo hàng vạn việc làm mới[7][10]. Khu vực tư nhân mở rộng đã tăng nguồn cung hàng hóa dịch vụ nội địa và cải thiện đời sống ở mức nhất định. Ngoài ra, chính phủ Díaz-Canel vẫn duy trì được trật tự chính trị – xã hội cơ bản bất chấp nhiều cú sốc: các cơ quan công quyền, dịch vụ công cộng (giáo dục, y tế) tiếp tục hoạt động, an ninh được giữ vững, không xảy ra rối loạn kéo dài. Công lao này một phần nhờ bộ máy an ninh – quân đội trung thành và hiệu quả, giúp “bảo vệ thành quả cách mạng”. Có thể nói, thành công nổi bật nhất về đối nội của lãnh đạo Cuba là giữ được ổn định chế độ trước áp lực khủng hoảng – một nhiệm vụ sống còn đối với Đảng Cộng sản Cuba.

Hạn chế: Tuy nhiên, xét tổng thể, chính sách đối nội của Cuba bộc lộ nhiều hạn chế và chưa đạt được mục tiêu phục hồi kinh tế – cải thiện đời sống nhân dân. Thứ nhất, Cuba chưa giải quyết được các vấn đề kinh tế cơ cấu: sản xuất trì trệ, hiệu quả thấp; hệ thống phân phối và tỷ giá méo mó dẫn tới lạm phát, thiếu hụt hàng hóa nghiêm trọng. Các cải cách nửa vời (như xóa bỏ 2 đồng tiền nhưng thiếu bước đệm, mở khu vực tư nhân nhưng vẫn “thò tay” kiểm soát quá mức) khiến kinh tế rơi vào tình trạng “suy thoái và lúng túng”[23]. Người dân vẫn hàng ngày vật lộn với khan hiếm lương thực, thực phẩm, nhu yếu phẩm và thuốc men[23]. Thứ hai, tiến trình “cập nhật” mô hình kinh tế – xã hội quá chậm so với kỳ vọng. Đảng Cộng sản Cuba đã đặt ra chủ trương đổi mới từ Đại hội VI (2011) nhưng sau hơn một thập kỷ, nhiều nút thắt về tư duy kinh tế thị trường, về định hướng xã hội chủ nghĩa vẫn chưa được tháo gỡ[33][34]. Bộ máy hành chính công kém hiệu quả, doanh nghiệp nhà nước trì trệ, chưa có cải cách quyết liệt về quyền sở hữu hay thu hút đầu tư tư nhân. Sự thiếu quyết đoán này làm Cuba bỏ lỡ cơ hội phát triển và khiến người dân mất dần niềm tin. Thứ ba, chính phủ Díaz-Canel xử lý chưa tốt những bất mãn xã hội, thiếu kênh đối thoại hiệu quả với dân chúng. Việc chỉ dựa vào công cụ đàn áp để giải quyết khủng hoảng (như trong biểu tình 2021) tuy giúp tạm thời ổn định tình hình, nhưng về lâu dài gây tổn hại hình ảnh chính quyền và đẩy người dân vào cảnh tuyệt vọng, chọn cách bỏ phiếu bằng chân – thể hiện qua làn sóng di cư lớn chưa từng có (xem mục 1.7). Cuối cùng, nạn tham nhũng và quản lý yếu kém trong bộ máy cũng là hạn chế. Dù tuyên bố chống tham nhũng, Cuba chưa có cải thiện rõ rệt trong minh bạch kinh tế, khiến nguồn lực ít ỏi bị thất thoát và dân chúng bức xúc.

Nguyên nhân chủ yếu của những hạn chế đối nội trên, như đã phân tích, một phần do hoàn cảnh khách quan bất lợi (cấm vận, COVID-19), nhưng phần lớn là do nội tại mô hình và tư duy quản lý chưa đổi mới. Theo các chuyên gia, nếu Cuba không mạnh dạn đổi mới tư duy kinh tế, giảm phụ thuộc bao cấp và nhập khẩu, gia tăng vai trò khu vực tư nhân và thị trường – tương tự kinh nghiệm “Đổi Mới” của Việt Nam – thì rất khó thoát khỏi vòng luẩn quẩn khủng hoảng[52][53].

Thành công và hạn chế trong chính sách đối ngoại

Thành công: Trên lĩnh vực đối ngoại, Cuba giai đoạn 2021-nay nhìn chung giữ vững được thế đứng và quan hệ quốc tế, thậm chí có những bước tiến trong mở rộng hợp tác. Thành công nổi bật là củng cố và làm sâu sắc hơn quan hệ với các đồng minh chủ chốt. Cuba đã ký nhiều hiệp định hợp tác kinh tế dài hạn với Nga (đến 2030), đảm bảo dòng viện trợ và đầu tư hơn 1 tỷ USD từ Nga vào các ngành năng lượng, du lịch, nông nghiệp của Cuba[54][55]. Quan hệ hữu nghị tin cậy với Trung Quốc, Việt Nam, Venezuela được duy trì, giúp Cuba nhận được hỗ trợ vật chất thiết thực (gạo từ Việt Nam, dầu từ Venezuela, hàng cứu trợ từ Trung Quốc…). Thêm vào đó, Cuba tranh thủ tốt vai trò ở Mỹ Latin và Caribê: tham gia tích cực CELAC, ALBA; thiết lập quan hệ chính thức với mọi nước trong khu vực (2023 Cuba gia nhập Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác của ASEAN và ký thỏa thuận với Mercosur). Uy tín ngoại giao của Cuba trên diễn đàn đa phương vẫn cao – tiêu biểu là việc Cuba làm Chủ tịch G77 năm 2023 và tổ chức thành công hội nghị thượng đỉnh, đưa tiếng nói Nam bán cầu về phát triển và công nghệ[51]. Ngoài ra, một thành công khác là ngoại giao y tế và vắc-xin: Cuba chuyển giao công nghệ vắc-xin COVID Abdala cho Việt Nam (là quốc gia thứ hai ở châu Á nhận chuyển giao này)[56], thành lập liên doanh dược phẩm sản xuất vắc-xin và thuốc điều trị ung thư tại Việt Nam[56]. Cuba cũng cử bác sĩ sang các nước (Ý, Mexico, Caribe) hỗ trợ chống dịch, nâng cao hình ảnh “cường quốc y tế” của mình. Có thể nói, chính sách đối ngoại của ông Díaz-Canel đã thành công trong việc phá thế bị bao vây cô lập, giữ Cuba tiếp tục hiện diện và hợp tác quốc tế trên nhiều mặt, bất chấp nỗ lực của Mỹ nhằm cô lập đảo quốc này.

Hạn chế: Bên cạnh đó, mục tiêu đột phá ngoại giao lớn – bình thường hóa với Mỹ – đã không đạt được, thậm chí quan hệ Cuba – Mỹ còn xấu đi. Đây là hạn chế lớn nhất của đối ngoại Cuba, do “nút thắt cấm vận” vẫn nguyên vẹn. Thiếu quan hệ với thị trường và nguồn vốn lớn nhất thế giới (Mỹ) khiến mọi nỗ lực ngoại giao kinh tế khác của Cuba khó phát huy tối đa. Một hạn chế nữa là hình ảnh quốc tế của Cuba bị phương Tây chỉ trích về nhân quyền, đặc biệt sau sự kiện trấn áp biểu tình 2021. EU và nhiều nước tố cáo Cuba vi phạm nhân quyền, làm cản trở hợp tác toàn diện (ví dụ Nghị viện Châu Âu năm 2021 thông qua nghị quyết lên án Cuba, đe dọa đình chỉ thỏa thuận hợp tác EU – Cuba nếu vi phạm tiếp diễn). Do đó, tuy Cuba vẫn giao lưu kinh tế với châu Âu, mức độ đầu tư – thương mại chưa tương xứng tiềm năng. Thêm vào đó, chính sách ngoại giao của Cuba trong việc dựa quá nhiều vào vài đối tác như Venezuela hay Nga cũng tiềm ẩn rủi ro: khi Venezuela suy yếu, Cuba lập tức lao đao vì thiếu dầu; nếu sau này chính trường các nước cánh tả thay đổi, Cuba có thể mất nguồn hỗ trợ. Cuối cùng, một hạn chế nội tại là ngoại giao kinh tế của Cuba chưa năng động, chưa tạo được môi trường thu hút đầu tư quốc tế. Dù ký nhiều biên bản với Nga, Trung Quốc, nhưng tiến độ giải ngân và thực thi các dự án còn chậm do trở ngại từ cả phía Cuba (thủ tục, thiếu pháp lý bảo hộ nhà đầu tư) lẫn phía đối tác (hạn chế bởi trừng phạt thứ cấp của Mỹ).

Tựu trung, chính sách đối ngoại Cuba thành công trong phòng ngự chính trị, duy trì liên minh và tiếng nói quốc tế, nhưng hạn chế về đột phá chiến lược: cục diện cấm vận chưa thay đổi, kinh tế vẫn bị bó chặt, phải dựa vào viện trợ thay vì có quan hệ thị trường bình thường. Nguyên nhân chính là do mâu thuẫn Mỹ – Cuba chưa giải quyết và Cuba không nhượng bộ vấn đề thể chế, cũng như do cơ cấu kinh tế Cuba kém hấp dẫn đầu tư.

Khó khăn, thách thức hiện tại và triển vọng tương lai của Cuba

Hiện nay, Cuba đang phải đối mặt với những khó khăn và thách thức nghiêm trọng trên nhiều phương diện, đặt ra nguy cơ bất ổn kéo dài nếu không có giải pháp hữu hiệu. Trước hết là thách thức kinh tế – xã hội: nền kinh tế Cuba vẫn trong trạng thái khủng hoảng, tăng trưởng âm hoặc rất thấp, thiếu hụt ngoại tệ trầm trọng. An ninh lương thực của Cuba bị đe dọa khi đất nước không tự đảm bảo được nhu cầu lương thực tối thiểu – Cuba phải nhập tới 2/3 lương thực, trong khi nguồn cung ngoại tệ để nhập ngày càng eo hẹp[22][33]. Những cảnh xếp hàng mua thực phẩm, thuốc men có thể còn kéo dài. Hệ thống cơ sở hạ tầng (điện, nước, giao thông) xuống cấp, nguy cơ sụp đổ nếu không được đầu tư khẩn cấp. Đời sống người dân suy giảm khiến tâm lý bất mãn xã hội tích tụ, đòi hỏi chính quyền phải sớm cải thiện nếu muốn tránh làn sóng phản kháng mới. Thách thức chính trị – nhân khẩu đặc biệt đáng lo là làn sóng di cư ồ ạt: từ 2021 đến 2023, khoảng 374.000 người Cuba (khoảng 3% dân số) đã tìm đường sang Mỹ và bị chặn bắt ở biên giới phía Nam Hoa Kỳ[57][58] – con số di cư lớn nhất trong nhiều thập kỷ. Thực tế còn nhiều người khác sang bằng con đường khác hoặc chưa thống kê. Việc Nicaragua (đồng minh Cuba) bỏ yêu cầu thị thực cho người Cuba từ 11/2021 tạo “van xả áp lực” khi nhiều người tận dụng bay đến Trung Mỹ rồi vượt biên sang Mỹ[58][59]. Chảy máu chất xám này khiến Cuba mất một phần đáng kể lực lượng lao động trẻ, có trình độ, càng làm kinh tế thêm suy yếu và xã hội thiếu sinh khí. Đồng thời, nó cũng phản ánh mức độ tuyệt vọng của dân chúng trước triển vọng trong nước. Về thách thức đối ngoại, Cuba sẽ phải tiếp tục đối phó cấm vận Mỹ trong bối cảnh quốc tế chưa thuận lợi để Mỹ thay đổi chính sách (nhất là khi vấn đề Cuba trở thành chủ đề nhạy cảm nội bộ Mỹ, và Cuba lại đứng về phía Nga trong cuộc xung đột Ukraine, làm quan hệ với phương Tây thêm phức tạp). Phụ thuộc vào Nga cũng khiến Cuba đứng trước nguy cơ bị trừng phạt thêm hoặc trở thành quân cờ trong cuộc cạnh tranh Mỹ-Nga. Ngoài ra, biến đổi khí hậu gây nhiều thiên tai (bão lớn tàn phá mùa màng, cơ sở hạ tầng – như bão Ian 2022) cũng là thách thức không nhỏ với đảo quốc nhỏ bé.

Nhìn về triển vọng tình hình Cuba thời gian tới, các nhà phân tích đưa ra nhận định vừa có hy vọng vừa thận trọng. Về kinh tế, Cuba có triển vọng cải thiện từng bước nếu thực hiện cải cách hợp lý và tranh thủ được nguồn đầu tư từ bạn bè. Các thỏa thuận mới với Nga, Trung Quốc có thể mang lại làn gió mới: chẳng hạn dự án Nga đầu tư khôi phục nhà máy đường, nếu thành công, sẽ giúp Cuba tăng xuất khẩu đường và tự chủ phần nào phân bón, nhiên liệu[45][46]. Hợp tác năng lượng với Venezuela, Nga, Algeria có thể giúp giảm thiếu hụt điện. Việc mở rộng khu vực tư nhân và thu hút kiều hối (nếu chính phủ linh hoạt hơn trong chính sách tiền tệ) cũng có thể tạo động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, triển vọng phục hồi mạnh mẽ chưa thực sự rõ rệt do còn phụ thuộc nhiều yếu tố: liệu Mỹ có nới lỏng lệnh cấm (khả năng thấp trong ngắn hạn); liệu Cuba có dám đẩy nhanh cải cách thị trường; và liệu các dự án đầu tư của Nga, Trung có được thực thi đúng hứa hẹn hay không. Về chính trị – xã hội, nhiều khả năng chính quyền Cuba sẽ tiếp tục duy trì kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo ổn định. Thế hệ lãnh đạo lịch sử đã chuyển giao hết cho lớp kế cận (Díaz-Canel và các quan chức sinh sau 1960), họ có thể linh hoạt hơn về kinh tế nhưng chắc chắn không muốn từ bỏ quyền lực chính trị. Do vậy, chưa có dấu hiệu Cuba sẽ nới lỏng sinh hoạt chính trị, dân chủ trong tương lai gần. Bất đồng xã hội vẫn tồn tại nhưng khó chuyển hóa thành phong trào lớn vì sự kìm kẹp của an ninh và vì nhiều người bất mãn đã rời đất nước. Các chuyên gia dự đoán Cuba sẽ tiếp tục “bỏ phiếu bằng chân”, tức là người dân chọn di cư nếu tình trạng kinh tế không khá lên[60]. Dù vậy, nguy cơ bất ổn không thể loại trừ: những khủng hoảng chồng chất và sự chuyển giao thế hệ có thể châm ngòi bất ngờ cho các đợt phản kháng mới[39]. Nếu những người trẻ, ít gắn bó với quá khứ cách mạng, ngày càng mất niềm tin, Cuba có thể đối mặt các đợt bất ổn xã hội lặp lại.

Triển vọng trung hạn của Cuba phụ thuộc lớn vào việc họ có thể cải cách kinh tế mạnh mẽ như Việt Nam đã làm hay không. Nếu Cuba dám “Đổi Mới” hơn – trao nhiều quyền tự do kinh doanh, thu hút đầu tư, cải thiện quan hệ với Mỹ – thì tiềm năng phục hồi rất lớn do Cuba có nguồn nhân lực tri thức cao, vị trí địa chiến lược và tài nguyên du lịch dồi dào. Ngược lại, nếu vẫn “nửa vời”, Cuba có thể sa vào vòng luẩn quẩn trì trệ và phụ thuộc viện trợ. Sự chuyển biến có thể đến từng phần: chẳng hạn sau Đại hội Đảng dự kiến năm 2026, biết đâu lãnh đạo mới sẽ điều chỉnh chính sách linh hoạt hơn để cứu nền kinh tế. Trong khi đó, cộng đồng quốc tế (đặc biệt là các nước bạn như Việt Nam, Nga, Trung Quốc) nhiều khả năng vẫn tiếp tục hỗ trợ Cuba vượt khó, bởi Cuba có ý nghĩa biểu tượng lớn về ý thức hệ và quan hệ bạn bè truyền thống.

Tóm lại, Cuba trước mắt sẽ còn đối mặt muôn vàn gian nan: khủng hoảng kinh tế, chảy máu dân số, áp lực cải tổ… Nhưng đảo quốc Caribe này cũng có nội lực riêng và sự trợ giúp của các đồng minh để từng bước vượt qua. Triển vọng tương lai Cuba phụ thuộc vào việc hệ thống cầm quyền có thích nghi kịp với đòi hỏi đổi mới hay không – đây sẽ là dấu hỏi lớn trong vài năm tới, giữa lúc thế hệ cách mạng lão thành đã rút lui, thế hệ lãnh đạo mới phải chứng tỏ năng lực chèo lái con thuyền cách mạng qua bão tố.

Thực trạng quan hệ hợp tác Việt Nam – Cuba trên các lĩnh vực và triển vọng thời gian tới

Khái quát quan hệ đặc biệt: Việt Nam và Cuba thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 2/12/1960. Trải qua 65 năm, quan hệ hai nước trở thành một biểu tượng mẫu mực của tình đoàn kết quốc tế thủy chung[61][62]. Chủ tịch Fidel Castro từng khẳng định tình cảm sâu sắc qua câu nói nổi tiếng: “Vì Việt Nam, Cuba sẵn sàng hiến dâng cả máu của mình”[63]. Ngược lại, nhân dân Việt Nam luôn khắc ghi sự ủng hộ chí tình mà Cuba dành cho Việt Nam trong kháng chiến cũng như công cuộc xây dựng hòa bình[63]. Tình hữu nghị “anh em” đặc biệt ấy được xây đắp trên nền tảng lý tưởng chung về độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, cũng như sự tương trợ lẫn nhau qua nhiều giai đoạn thăng trầm lịch sử. Ngày nay, quan hệ Việt Nam – Cuba tiếp tục được hai Đảng, hai Nhà nước coi trọng phát triển, ngày càng đi vào chiều sâu, thực chất trên tất cả các lĩnh vực: chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại – đầu tư, quốc phòng – an ninh, khoa học – giáo dục, y tế, văn hóa… Dưới đây là đánh giá về thực trạng hợp tác song phương trên các lĩnh vực chính, những kết quả đạt được, tồn tại, cũng như thuận lợi, thách thức và triển vọng hợp tác trong thời gian tới. Phần cuối sẽ nêu một số đề xuất giải pháp để Việt Nam thúc đẩy hơn nữa quan hệ với Cuba.

Hợp tác chính trị – đối ngoại

Quan hệ chính trị – ngoại giao giữa Việt Nam và Cuba luôn gắn bó mật thiết, tin cậy ở mức cao nhất. Hai nước đều do Đảng Cộng sản lãnh đạo, cùng ý thức hệ xã hội chủ nghĩa, nên có sự đồng thuận chiến lược sâu sắc. Dù cách xa nửa vòng Trái Đất, Việt Nam và Cuba luôn kề vai sát cánh, hỗ trợ nhau trong mọi thời điểm lịch sử[61][62]. Lãnh đạo cấp cao hai nước duy trì trao đổi đoàn thường xuyên. Trong những năm gần đây, bất chấp đại dịch, nhiều chuyến thăm quan trọng vẫn diễn ra: Tháng 9/2021, Chủ tịch nước Việt Nam Nguyễn Xuân Phúc thăm Cuba, ký kết các thỏa thuận hợp tác về y tế, vắc-xin và kinh tế; tháng 3/2023, Ủy viên Bộ Chính trị Trương Thị Mai thăm Cuba gặp gỡ lãnh đạo cấp cao; tháng 4/2023, Chủ tịch Quốc hội Vương Đình Huệ thăm hữu nghị chính thức Cuba, hai bên ký nghị định thư hợp tác giữa Quốc hội giai đoạn 2023-2028[64]. Phía Cuba, lãnh đạo Đảng và Nhà nước cũng thăm Việt Nam: Bí thư Thứ nhất, Chủ tịch nước Miguel Díaz-Canel thăm cấp nhà nước tới Việt Nam (tháng 11/2023) nhân dịp dự lễ kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Việt Nam[65]; trước đó Chủ tịch Quốc hội Esteban Lazo (2022) và Thủ tướng Manuel Marrero (2023) đều có các chuyến thăm tăng cường quan hệ. Những chuyến thăm lẫn nhau này góp phần củng cố tin cậy chính trị tuyệt đối giữa hai Đảng, hai Nhà nước, đồng thời cụ thể hóa nhiều sáng kiến hợp tác.

Hai bên cũng triển khai hiệu quả các cơ chế đối thoại song phương đều đặn: Ủy ban Hỗn hợp liên Chính phủ họp thường niên để giám sát hợp tác kinh tế – khoa học kỹ thuật; Tham khảo chính trị cấp Thứ trưởng Ngoại giao định kỳ bàn về phối hợp quốc tế[64]; Đối thoại chiến lược quốc phòng cấp Thứ trưởng Quốc phòng bàn về hợp tác quân sự[66]. Đặc biệt, năm 2023, Quốc hội hai nước đã ký Nghị định thư hợp tác giai đoạn 2023-2028 và tổ chức kỳ họp đầu tiên của Ủy ban hợp tác liên nghị viện[66], tạo khuôn khổ mới để trao đổi kinh nghiệm lập pháp, hoàn thiện hành lang pháp lý cho hợp tác song phương (ví dụ trao đổi xây dựng luật, giám sát thực thi hiệp định). Ngoài ra, các bộ, ngành, địa phương hai nước cũng chủ động kết nghĩa, hợp tác trực tiếp. Đến nay có 5 tỉnh/thành của Việt Nam ký kết hợp tác với 6 tỉnh của Cuba[67], thúc đẩy giao lưu địa phương trên các lĩnh vực nông nghiệp, giáo dục, văn hóa (ví dụ: tỉnh Đồng Nai kết nghĩa với tỉnh Pinar del Río của Cuba năm 2024[68]).

Trên diễn đàn đa phương, Việt Nam và Cuba luôn phối hợp chặt chẽ và ủng hộ lẫn nhau. Việt Nam nhất quán ủng hộ Cuba trong các vấn đề quốc tế lớn, tiêu biểu là liên tục bỏ phiếu đòi chấm dứt cấm vận Mỹ đối với Cuba tại Liên Hợp Quốc[69]. Ở chiều ngược lại, Cuba luôn ủng hộ lập trường của Việt Nam trong các vấn đề khu vực như vấn đề Biển Đông, thống nhất quan điểm tại Phong trào Không liên kết và các tổ chức quốc tế khác[70][71]. Sự đồng hành này giúp Cuba mở rộng quan hệ với ASEAN – với vai trò tích cực của Việt Nam làm cầu nối, Cuba đã ký Hiệp ước ASEAN và tăng cường hợp tác với các nước Đông Nam Á, qua đó góp phần từng bước phá thế bao vây, cấm vận kinh tế của Mỹ đối với Cuba[70][71]. Ngược lại, việc Cuba tích cực tham gia các cơ chế đa phương cũng nâng cao uy tín của Việt Nam như một nước thúc đẩy đoàn kết Nam – Nam.

Ngoài ra, hai Đảng Cộng sản Việt Nam và Cuba có mối quan hệ đặc biệt khăng khít, thường xuyên trao đổi lý luận, kinh nghiệm xây dựng đảng và lãnh đạo đất nước. Các hội thảo lý luận định kỳ giữa hai Đảng được tổ chức (gần đây nhất là Hội thảo lý luận lần VI tháng 5/2025)[72][52], tập trung thảo luận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh mới, vấn đề đổi mới kinh tế, xây dựng đảng và phòng chống tham nhũng[73][74]. Những trao đổi này giúp Đảng Cộng sản Cuba học hỏi kinh nghiệm Đổi mới của Việt Nam trong quản lý kinh tế xã hội, đồng thời thắt chặt tình đồng chí. Hai bên cũng phối hợp chống các luận điệu thù địch, chiến lược “diễn biến hòa bình” nhằm bảo vệ nền tảng tư tưởng[75]. Có thể khẳng định, trụ cột chính trị – đối ngoại là nền tảng vững chắc nhất trong quan hệ Việt Nam – Cuba, tạo tiền đề cho hợp tác các lĩnh vực khác.

Hợp tác kinh tế – thương mại và đầu tư

Hợp tác kinh tế – thương mại giữa Việt Nam và Cuba tuy phải đương đầu với khoảng cách địa lý xa xôi và ảnh hưởng cấm vận, nhưng đã có những bước tiến đáng kể và còn nhiều tiềm năng mở rộng. Về thương mại, kim ngạch hai chiều những năm gần đây duy trì khoảng trên 100 triệu USD/năm[76][77]. Năm 2023, tổng kim ngạch đạt 155,5 triệu USD[78][79]. Trong đó, Việt Nam xuất khẩu sang Cuba chủ yếu các mặt hàng thiết yếu: gạo, cà phê, sản phẩm hóa chất, hàng dệt may, giày dép, máy tính linh kiện, vật liệu xây dựng, gốm sứ, máy móc thiết bị…, đáng chú ý gạo luôn chiếm tỷ trọng cao nhất[80][81]. Việt Nam hàng năm cung cấp lượng gạo ổn định giúp Cuba đảm bảo an ninh lương thực[82][83]. Ngoài ra các sản phẩm tiêu dùng, phân bón, xi măng, thép… của Việt Nam cũng có nhu cầu lớn tại Cuba[83][84]. Chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu từ Cuba các mặt hàng dược phẩm, vắc-xin, chế phẩm sinh học, cũng như một số rượu rum và than hoạt tính[85][86]. Đặc biệt, Cuba có thế mạnh về thuốc chữa bệnh (như thuốc ung thư, tiểu đường), được Việt Nam tin dùng[87][86].

Việt Nam hiện là đối tác thương mại châu Á lớn thứ hai của Cuba (sau Trung Quốc)[76][77]. Hai nước đã ký Hiệp định Thương mại song phương năm 2018, có hiệu lực từ 4/2020 – đây là hiệp định FTA đầu tiên của Cuba với một nước châu Á[88][89]. Theo cam kết, gần như xóa bỏ hoặc cắt giảm hầu hết thuế quan trong thương mại song phương[88][89]. Nhờ FTA này, hàng hóa hai bên vào thị trường của nhau thuận lợi hơn. Thực tế, tốc độ tăng trưởng thương mại song phương trước 2020 rất ấn tượng (trên 20%/năm)[90][91]. Tuy vài năm gần đây có giảm (do đại dịch và Cuba khó khăn ngoại tệ), nhưng năm 2024 thương mại đang phục hồi mạnh: 8 tháng đầu 2024 đạt 134,7 triệu USD, tăng 187% so cùng kỳ[92][93]. Điều này cho thấy tiềm năng lớn nếu biết tận dụng FTA. Lãnh đạo Bộ Công Thương Việt Nam và Bộ Ngoại thương Cuba đều nhấn mạnh cần hỗ trợ doanh nghiệp hai nước tích cực tận dụng ưu đãi FTA để thúc đẩy xuất nhập khẩu[94][95]. Việt Nam định kỳ tổ chức đoàn doanh nghiệp tham dự Hội chợ Quốc tế La Habana (FIHAV) 2 năm/lần[96][97], đồng thời mời phía Cuba dự các triển lãm Vietnam Expo, Vietnam FoodExpo… để kết nối giao thương[96][98]. Kết quả, tại FIHAV 2023, doanh nghiệp Việt đã ký kết được hợp đồng gần 1 triệu USD với đối tác Cuba[99][100]. Thương mại hai nước có mục tiêu hướng tới 500 triệu USD/năm trong vài năm tới[101][102] – đây là mục tiêu thách thức nhưng khả thi nếu các kênh thanh toán được tháo gỡ.

Về đầu tư, Việt Nam hiện nổi lên là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương tại Cuba[103][104]. Theo số liệu 2024, Việt Nam có 5-6 dự án đầu tư lớn đang hoạt động tại Cuba[103][104]. Tổng vốn đầu tư tích lũy khoảng trên 100 triệu USD. Đáng chú ý, Việt Nam được Cuba lần đầu tiên trao quyền đầu tư 100% vốn nước ngoài với thời hạn dài (50 năm) tại Đặc khu phát triển Mariel[103][104]. Đó chính là dự án của Tổng công ty Viglacera (Việt Nam) phát triển khu công nghiệp ViMariel trong Đặc khu Mariel. Viglacera được Cuba cấp đất 160ha, tự đầu tư hạ tầng để thu hút các doanh nghiệp vào sản xuất. Đây là dự án nhượng quyền đầu tiên Cuba dành cho doanh nghiệp nước ngoài và Viglacera đã bắt đầu thu hút một số nhà máy sản xuất trong khu[103][104]. Bên cạnh đó, các dự án liên doanh tiêu biểu gồm: Liên doanh Suchel – TBV (giữa Tập đoàn Suchel của Cuba và Công ty Thái Bình của Việt Nam) xây dựng nhà máy sản xuất bột giặt công suất 50 nghìn tấn/năm – nhà máy này đã đi vào hoạt động, cung cấp bột giặt và sản phẩm tẩy rửa cho thị trường Cuba[105][106]. Cũng Công ty Thái Bình, thông qua công ty con, đầu tư một nhà máy điện năng lượng mặt trời tại Cuba, góp phần bổ sung nguồn điện sạch[105][106]. Một dự án khác là nhà máy sản xuất tã lót, khăn giấy (liên doanh của Công ty Hanel Việt Nam, đã hoạt động, cung ứng mặt hàng thiết yếu cho người dân Cuba)[107][108]. Ngoài ra có nhà máy gạch ốp lát và sứ vệ sinh (liên doanh giữa Viglacera và Geicon Cuba) sản xuất vật liệu xây dựng cung cấp cho Cuba[107][108]. Công ty Agri VMA của Việt Nam thì đầu tư dự án sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Đặc khu Mariel[105][106]. Những dự án này cung cấp hàng hóa thiết yếu, tạo nhiều việc làm cho người lao động Cuba và giúp Cuba giảm nhập khẩu, đảm bảo một phần an ninh lương thực, nhu yếu phẩm[105][109]. Phó Thủ tướng Cuba Ricardo Cabrisas đánh giá Việt Nam hiện “là một trong những nhà đầu tư châu Á chính của Cuba, hiện diện rất tích cực tại Đặc khu Mariel”, đồng thời “là nhà cung cấp gạo quan trọng cho thị trường Cuba”, ông đặc biệt cảm ơn sự hỗ trợ quý báu của Việt Nam trong giai đoạn Cuba gặp khó khăn kinh tế tài chính vừa qua[110][111].

Mặc dù vậy, hợp tác kinh tế Việt – Cuba còn chưa tương xứng tiềm năng và thế mạnh mỗi nước[112][113]. Tổng kim ngạch thương mại vẫn còn nhỏ so với nhu cầu (mới đạt ~200 triệu USD/năm, trong khi cả hai đặt mục tiêu cao hơn)[101][102]. Số lượng doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào Cuba chưa nhiều, chủ yếu là các doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty trung bình – các doanh nghiệp lớn của Việt Nam còn e ngại[112][113]. Nguyên nhân chủ yếu do những trở ngại về khoảng cách địa lý, vận chuyển, rủi ro tài chính bởi cấm vận. Doanh nghiệp Việt khi kinh doanh với Cuba gặp khó trong thanh toán quốc tế, nhiều khi phải thông qua bên thứ ba. Hơn nữa, kinh tế Cuba suy thoái, thiếu ngoại tệ khiến việc Cuba trả nợ hoặc thanh toán cho phía Việt Nam chậm trễ, làm một số doanh nghiệp nản lòng[114][115]. Khung pháp lý và thủ tục hành chính Cuba cũng khác biệt, có những vướng mắc do quan liêu, khiến nhà đầu tư Việt gặp khó trong triển khai dự án (ví dụ tiến độ cấp phép đất đai, chuyển giao công nghệ bị chậm). Ngoài ra, do thị trường Cuba nhỏ (11 triệu dân) và sức mua yếu trong khủng hoảng, nên lợi nhuận kinh doanh chưa hấp dẫn ngay. Tất cả những yếu tố đó lý giải vì sao hợp tác kinh tế chưa bứt phá.

Tuy nhiên, thuận lợi căn bản là ý chí chính trị mạnh mẽ của lãnh đạo hai nước và mối quan hệ đặc biệt. Cả Hà Nội và La Habana đều xác định hợp tác kinh tế là trụ cột cần thúc đẩy để tương xứng quan hệ chính trị tốt đẹp[116][117]. Kế hoạch hành động trung hạn giai đoạn 2023-2025 đã được ký, trong đó ưu tiên các lĩnh vực nông nghiệp, y tế, năng lượng, thương mại, đầu tư[118][119]. Hai bên cũng thành lập Tổ công tác đầu tư chung để tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, đảm bảo duy trì sản xuất và hiệu quả đầu tư[120][121]. Với sự quyết tâm này, cộng thêm lợi thế FTA giúp giảm thuế, triển vọng hợp tác kinh tế Việt Nam – Cuba rất khả quan. Hai nước có thể bổ sung cho nhau: Việt Nam có thế mạnh về hàng tiêu dùng, lương thực thực phẩm, công nghệ nông nghiệp, vật liệu xây dựng… Cuba có nhu cầu lớn các mặt hàng này. Ngược lại, Cuba có thế mạnh về dược phẩm, vắc-xin, có thể cung ứng cho Việt Nam và cùng hợp tác sản xuất để xuất khẩu đi nơi khác[87][86]. Nhiều lĩnh vực tiềm năng mới đang được mở ra như công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng (để Cuba thành “cửa ngõ” phân phối hàng Việt sang Mỹ Latinh)[122][123], và ngược lại Việt Nam làm cầu nối giúp Cuba xuất khẩu dược phẩm, sinh phẩm sang châu Á – Thái Bình Dương[123][124]. Cả hai nước cũng quan tâm hợp tác phát triển nông nghiệp bền vững, năng lượng tái tạo, công nghệ thông tin, chuyển đổi số, du lịch sinh thái… là những lĩnh vực phù hợp thế mạnh mỗi bên[125][126]. Nhìn chung, hợp tác kinh tế Việt – Cuba có nền tảng vững chắc và còn dư địa tăng trưởng lớn, nếu vượt qua được rào cản thanh toán và quyết tâm cải thiện môi trường đầu tư tại Cuba.

Hợp tác quốc phòng – an ninh

Hợp tác về quốc phòng – an ninh giữa Việt Nam và Cuba là một trong những trụ cột quan trọng trong quan hệ hai nước[127][128], bắt nguồn từ truyền thống gắn bó của hai dân tộc từng kề vai chống kẻ thù chung. Trong suốt 65 năm qua, sự hợp tác này không ngừng được lãnh đạo hai nước quan tâm thúc đẩy, tương xứng với tầm quan hệ đặc biệt Việt – Cuba[129][130].

Về quốc phòng, hai Bộ Quốc phòng có mối quan hệ gắn bó keo sơn. Các đoàn quân sự cấp cao thăm viếng lẫn nhau thường xuyên. Gần đây, nhân dịp kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám của Việt Nam (9/2025), Bộ trưởng Lực lượng vũ trang cách mạng Cuba Thượng tướng Álvaro López Miera đã dẫn đầu đoàn sang thăm chính thức Việt Nam[131][132]. Đại tướng Phan Văn Giang (Bộ trưởng QP Việt Nam) khẳng định chuyến thăm diễn ra đúng Năm hữu nghị Việt Nam – Cuba 2025 (kỷ niệm 65 năm quan hệ) mang ý nghĩa đặc biệt, thắt chặt hơn nữa quan hệ đoàn kết giữa hai quân đội[133][134]. Trước đó, hai bên đã tổ chức thành công Đối thoại chính sách quốc phòng cấp Thứ trưởng theo cơ chế 2+2 (họp giữa Thứ trưởng QP và Thứ trưởng Ngoại giao hai nước)[135][136], qua đó trao đổi sâu về tình hình thế giới, khu vực và định hướng hợp tác quốc phòng.

Hiện nay, các hoạt động hợp tác quân sự – quốc phòng được triển khai ngày càng sâu rộng, thực chất và hiệu quả[137][138]. Trao đổi đoàn các cấp diễn ra đều đặn, đặc biệt đoàn cấp cao được duy trì thường xuyên[137][138]. Hai bên có Bản ghi nhớ hợp tác về công tác đảng, công tác chính trị trong quân đội, qua đó phối hợp chặt chẽ trong tuyên truyền giáo dục về tình đoàn kết đặc biệt nhân các dịp lễ lớn, như đồng tổ chức các hoạt động kỷ niệm 65 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và chiến thắng Giron (Bay of Pigs) của Cuba[139][140]. Việt Nam và Cuba đã phối hợp sản xuất phim tài liệu “Hai trái tim, chung nhịp đập” về quan hệ hai nước – đã ra mắt đến tập 5 và tiếp tục làm tập 6[141][142].

Các lĩnh vực hợp tác quốc phòng cụ thể được mở rộng: về đào tạo, Việt Nam nhận đào tạo học viên quân sự Cuba tại các học viện, trường quân đội, và ngược lại Cuba cũng đào tạo tiếng Tây Ban Nha và chuyên ngành cho sỹ quan Việt Nam. Về quân y, hai quân đội trao đổi chuyên môn, Cuba hỗ trợ Việt Nam trong một số lĩnh vực y học quân sự (như điều trị ung bướu, sản xuất thuốc đặc trị), nhất là trong đại dịch COVID-19, Cuba đã cung cấp vắc-xin và chuyên gia y tế cho Việt Nam[143][144]. Về phòng không – không quân, Cuba và Việt Nam chia sẻ kinh nghiệm vận hành vũ khí trang bị (cùng nguồn gốc từ Liên Xô), bàn khả năng hỗ trợ kỹ thuật. Về công nghiệp quốc phòng, hai bên tìm kiếm cơ hội hợp tác sản xuất phụ tùng, trang bị hạng nhẹ; hiện đã đưa vào nội dung ưu tiên hợp tác tới đây[145][146]. Ngoài ra còn có các chương trình giao lưu sỹ quan trẻ, kết nghĩa đơn vị, mời đoàn nghỉ dưỡng giúp cán bộ quân đội hai nước hiểu biết nhau hơn[145][147]. Trong chuyến thăm 9/2025, hai Bộ trưởng Quốc phòng đã ký Kế hoạch hợp tác ba năm 2026-2028 nhằm định hướng các nội dung hợp tác trọng tâm nêu trên[148].

Trong lĩnh vực an ninh – công an, Bộ Công an Việt Nam và Bộ Nội vụ Cuba cũng duy trì quan hệ truyền thống. Hai bên hợp tác về đào tạo cán bộ an ninh, cảnh sát (Cuba từng giúp Việt Nam đào tạo nghiệp vụ tình báo, và nay Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm quản lý an ninh trật tự). Tháng 3/2018 và 11/2022, Bộ trưởng Công an Việt Nam Tô Lâm đã thăm Cuba, ký các thỏa thuận hợp tác phòng chống tội phạm, đảm bảo an ninh mạng. Việt Nam hỗ trợ Cuba xây dựng hệ thống bảo đảm an ninh mạng và công nghệ để đối phó các hoạt động tấn công mạng từ các thế lực thù địch[149][150]. Ngoài ra, hai bên còn trao đổi kinh nghiệm cải cách hành chính, hỗ trợ tư pháp trong lực lượng công an[33][151]. Một biểu tượng đẹp là tại Hà Nội năm 2023 đã khánh thành Tượng đài tri ân chuyên gia quân sự Cuba hy sinh tại Việt Nam, thể hiện lòng biết ơn của Việt Nam với những người con Cuba từng sát cánh trong chiến tranh[152][153].

Nhìn chung, hợp tác quốc phòng – an ninh Việt Nam – Cuba mang tính đặc thù và độ tin cậy rất cao. Hai nước coi đây vừa là trụ cột quan hệ song phương, vừa là lĩnh vực hợp tác nhạy cảm đòi hỏi bí mật – do đó thông tin công khai không nhiều, nhưng thực tế hợp tác rất hiệu quả và “đi vào chiều sâu”[154][155]. Cả Hà Nội và La Habana đều đánh giá hợp tác quốc phòng là một trong những trụ cột quan trọng nhất, góp phần thúc đẩy các lĩnh vực khác[156][127]. Lãnh đạo Cuba luôn khẳng định tự hào coi Việt Nam là quốc gia anh em, sẵn sàng củng cố quan hệ giữa hai quân đội để góp phần phát triển quan hệ hai nước[157][158]. Tới đây, hai bên tập trung thực hiện các văn bản đã ký, nhất là Kế hoạch hợp tác 2026-2028, với ưu tiên tăng cường trao đổi đoàn cấp cao, giao lưu sĩ quan trẻ; đẩy mạnh hợp tác đào tạo nhân lực, công nghiệp quốc phòng; phối hợp tuyên truyền giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống quan hệ hai nước, hai quân đội[145][146]. Những định hướng này cho thấy triển vọng hợp tác quốc phòng – an ninh sẽ còn mở rộng hơn nữa, phù hợp nhu cầu và thế mạnh của mỗi nước: Việt Nam có kinh nghiệm chiến tranh nhân dân, xây dựng lực lượng, chống diễn biến hòa bình; Cuba có kinh nghiệm về tình báo, an ninh mạng, v.v. Sự kết hợp sẽ giúp cả hai cùng vững mạnh, bảo vệ thành quả cách mạng trong bối cảnh nhiều thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống.

Hợp tác các lĩnh vực khác: nông nghiệp, y tế, giáo dục, khoa học – công nghệ, văn hóa

Ngoài các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quốc phòng kể trên, Việt Nam và Cuba còn hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực khác, tiêu biểu là nông nghiệp, y tế – dược phẩm, khoa học – công nghệ, giáo dục – đào tạo và văn hóa – thể thao.

Nông nghiệp: Đây là lĩnh vực hợp tác truyền thống và rất thiết thực, bởi Cuba có nhu cầu đảm bảo an ninh lương thực còn Việt Nam có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp nhiệt đới. Từ thập niên 2010, Việt Nam đã hỗ trợ Cuba trồng lúa nước hiệu quả. Hiện Việt Nam đang triển khai 3 dự án hỗ trợ phát triển sản xuất lúa gạo, ngô năng suất cao và nuôi trồng thủy sản tại Cuba[159][160]. Các chuyên gia nông nghiệp Việt Nam đã sang Cuba hướng dẫn kỹ thuật canh tác lúa nước trên quy mô lớn, giúp Cuba nâng cao sản lượng lúa nội địa phần nào. Việt Nam cũng hợp tác cùng Cuba về chăn nuôi lợn, ngô đậu, chia sẻ giống cây trồng, phân bón. Tháng 4/2025, hai nước ký thỏa thuận liên minh nông nghiệp để Cuba tự cung tự cấp lúa gạo, theo đó Việt Nam cam kết hỗ trợ toàn diện từ giống, kỹ thuật đến đào tạo nông dân[161]. Bên cạnh cây lương thực, Việt Nam giúp Cuba trong nuôi trồng thủy sản (cung cấp con giống cá, tôm) để Cuba phát triển nguồn đạm. Hợp tác nông nghiệp được xem là điểm sáng, đóng góp trực tiếp cho an ninh lương thực Cuba. Phía Cuba đánh giá cao các chuyên gia Việt Nam “hướng dẫn người dân Cuba sản xuất, nhằm giúp Cuba tự chủ lương thực và giảm bớt khan hiếm hiện nay”[162][163]. Ngược lại, Cuba cũng chia sẻ với Việt Nam một số kinh nghiệm về trồng mía, cây nhiệt đới, và gần đây quan tâm học hỏi công nghệ chế biến nông sản từ Việt Nam. Hai nước còn có tiềm năng hợp tác phát triển nông nghiệp hữu cơ và công nghệ sinh học trong nông nghiệp, tận dụng khoa học kỹ thuật của Việt Nam kết hợp đất đai Cuba. Lĩnh vực này chắc chắn tiếp tục là ưu tiên vì an ninh lương thực đang là nhu cầu cấp bách của Cuba[22][164].

Y tế và dược phẩm: Cuba có thế mạnh hàng đầu về y tế và công nghệ sinh học, còn Việt Nam mong muốn nâng cao năng lực chăm sóc sức khỏe, nên hợp tác y tế – dược là trụ cột then chốt. Ngoại giao y tế giữa hai nước ghi dấu ấn mạnh mẽ trong đại dịch COVID-19: Việt Nam trở thành nước thứ ba trên thế giới và thứ hai châu Á nhận chuyển giao công nghệ sản xuất vắc-xin Abdala từ Cuba[165][166]. Hai bên đã thống nhất thành lập liên doanh dược tại Việt Nam để sản xuất vắc-xin và sinh phẩm phòng ung thư, cung ứng cho Việt Nam và xuất khẩu khu vực[165][56]. Việc Cuba chuyển giao công nghệ cho Việt Nam không chỉ giúp Việt Nam tự chủ hơn về vắc-xin, mà còn mở đường để Cuba xuất khẩu vắc-xin sang Đông Nam Á qua cầu nối Việt Nam[167][168] – một sáng kiến đôi bên cùng có lợi. Bên cạnh vắc-xin, Cuba xuất khẩu nhiều thuốc đặc trị sang Việt Nam, đáng kể như thuốc Interferon chữa viêm gan, thuốc ung thư, thuốc tiểu đường (Heberprot-P)… Việt Nam cho lưu hành các thuốc Cuba chất lượng cao, góp phần cứu chữa bệnh nhân. Hai nước ký Hiệp định hợp tác dược phẩm mới (5/2025) nhằm tăng cường trao đổi sản phẩm và nghiên cứu chung[169][170]. Về đào tạo y tế, hằng năm Cuba cấp học bổng đào tạo bác sĩ cho sinh viên Việt Nam (đặc biệt trong lĩnh vực chuyên sâu như thần kinh, tim mạch). Đồng thời, các bác sĩ Cuba sang làm việc tại Việt Nam: hiện có bác sĩ Cuba tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam – Cuba Đồng Hới, Bệnh viện Sản Nhi Quảng Ngãi, Bệnh viện Vinmec Hà Nội…[171][172]. Họ mang chuyên môn cao, nhất là về ung bướu, sản nhi, góp phần nâng chất lượng khám chữa bệnh[56][173]. Hai bên cũng tổ chức nhiều hội thảo nghiên cứu chung về ứng phó dịch bệnh mới (như bệnh sốt xuất huyết, COVID)[56][173]. Liên kết giữa các bệnh viện hai nước đang được thúc đẩy, ví dụ Bệnh viện Cuba Đồng Hới kết nghĩa Bệnh viện La Habana. Việt Nam mời chuyên gia Cuba sang chuyển giao kỹ thuật trong các lĩnh vực Cuba mạnh như ung bướu, tim mạch, miễn dịch[56][173]. Ngược lại, Cuba quan tâm học hỏi hệ thống quản lý y tế cơ sở của Việt Nam. Nhìn chung, y tế – dược phẩm là lĩnh vực hợp tác then chốt, mang lại lợi ích thiết thực và có ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Sự hợp tác này còn giúp Cuba giảm bớt tác động cấm vận bằng cách có thêm nguồn thu ngoại tệ (từ bán thuốc, xuất khẩu dịch vụ y tế)[167][174]. Việt Nam – Cuba xác định tiếp tục coi y tế là lĩnh vực mũi nhọn hợp tác trong thời gian tới[175][176].

Giáo dục – đào tạo và khoa học – công nghệ: Hai nước có lịch sử hợp tác giáo dục từ lâu. Trong giai đoạn 1970-1980, Cuba đã đào tạo hàng ngàn sinh viên Việt Nam ở các ngành kỹ thuật, y học, ngôn ngữ… Hiện nay, mỗi năm Cuba cấp hàng chục học bổng cho sinh viên Việt Nam sang học tiếng Tây Ban Nha, văn hóa hoặc y khoa[177][178]. Ngược lại, Việt Nam cũng đón sinh viên Cuba sang học tiếng Việt và văn hóa Việt (tại Đại học Quốc gia Hà Nội, HUFLIT TP.HCM…). Điều này tạo nên cầu nối thế hệ trẻ, giúp hiểu biết lẫn nhau sâu sắc[177][178]. Đến nay, 5 địa phương của Việt Nam đã ký kết hợp tác với 6 địa phương của Cuba tập trung vào giáo dục, văn hóa và thể thao[67][179]. Về hợp tác khoa học, các viện nghiên cứu, trường đại học hai bên cũng tăng cường kết nối. Ví dụ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh của Việt Nam và Trường Đảng Cao cấp Nico Lopez của Cuba có chương trình hợp tác trao đổi học giả, nghiên cứu lý luận về xây dựng CNXH[72][180]. Các đại học lớn như Đại học Havana và ĐH Quốc gia Hà Nội ký thỏa thuận trao đổi giảng viên, sinh viên và nghiên cứu chung (ví dụ trong ngành sinh học, nông nghiệp nhiệt đới). Hai bên chú trọng chia sẻ tri thức về kinh tế số, công nghệ thông tin, AI – Việt Nam hỗ trợ Cuba đào tạo kỹ sư CNTT, kỹ sư chế tạo máy để giúp Cuba dần tự chủ về công nghệ[181][182]. Trong giai đoạn khó khăn, nhiều chuyên gia Cuba đã ở lại Việt Nam làm việc (giảng dạy tiếng Tây Ban Nha, huấn luyện thể thao), đóng góp cho Việt Nam và có thu nhập gửi về Cuba – đây cũng là một hình thức hợp tác nhân lực. Liên kết học thuật đang được hai bên thúc đẩy hơn nữa: các viện hàn lâm, trường đại học tăng cường trao đổi học giả, nghiên cứu viên, tình nguyện viên để nghiên cứu về văn hóa, lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, tư tưởng Fidel Castro… từ đó gia tăng hiểu biết cho thế hệ trẻ hai nước[183][184]. Đặc biệt, Việt Nam chủ trương thu hút nhân tài Cuba trong các lĩnh vực họ có thế mạnh (y tế, giáo dục, khoa học) sang làm việc, nghiên cứu tại Việt Nam[185][185]. Chính sách này vừa giúp Việt Nam có thêm chuyên gia giỏi, vừa giúp Cuba giữ người tài bằng cách hợp tác (thay vì để họ di cư sang phương Tây)[181][182]. Những năm tới, việc trao đổi giáo dục – khoa học sẽ được đẩy mạnh hơn nữa theo khuyến nghị của các viện nghiên cứu hai nước[72][52].

Văn hóa – thể thao và giao lưu nhân dân: Quan hệ Việt – Cuba không chỉ là quan hệ nhà nước mà còn là tình cảm nhân dân gắn bó. Các hoạt động giao lưu văn hóa, hữu nghị diễn ra sôi nổi. Hội hữu nghị Việt Nam – Cuba có chi hội ở nhiều tỉnh thành, thường xuyên tổ chức sự kiện kỷ niệm các ngày lễ lớn của Cuba (ngày Moncada 26/7, ngày Chiến thắng Giron 19/4, ngày Quốc khánh Cuba 1/1…) với sự tham gia của bạn bè Cuba. Trao đổi đoàn nghệ thuật cũng được thúc đẩy: đoàn nghệ thuật Cuba biểu diễn nhạc và múa truyền thống ở Việt Nam, và nghệ sĩ Việt Nam sang Cuba giới thiệu nghệ thuật truyền thống (áo dài, múa rối…). Tháng 6/2025, Đại sứ quán Việt Nam tại Havana tổ chức cho giáo viên và học sinh Cuba đến tham quan tìm hiểu văn hóa, lịch sử Việt Nam[186][187]. Thể thao cũng là nhịp cầu – Cuba hỗ trợ Việt Nam huấn luyện viên boxing, điền kinh từ những năm 80; nay tiếp tục cử chuyên gia sang giúp Việt Nam các môn mũi nhọn (boxing nữ, điền kinh). Ngược lại, Việt Nam giúp Cuba về bóng đá (cử HLV, tặng trang thiết bị). Trên trường quốc tế, hai nước phối hợp bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, ủng hộ đa dạng văn hóa.

Nhìn chung, các lĩnh vực hợp tác mềm này tạo nên nền tảng xã hội vững chắc cho quan hệ. Như bài viết trên Tạp chí Cộng sản nhận định: “Hợp tác giữa các địa phương và giao lưu nhân dân tạo sự gắn kết mạnh mẽ, góp phần quan trọng xây dựng nền tảng quan hệ chính trị và kinh tế”[177][188]. Đặc biệt thế hệ trẻ hai nước được giáo dục về truyền thống quý báu, sẽ tiếp tục kế thừa và phát huy tình bạn Việt – Cuba.

Thuận lợi và thách thức trong hợp tác Việt Nam – Cuba

Thuận lợi: Quan hệ Việt Nam – Cuba có những điều kiện thuận lợi đặc thù mà hiếm quan hệ song phương nào có được. Trước hết, đó là nền tảng quan hệ chính trị – tình cảm đặc biệt được hun đúc qua nhiều thập kỷ. Tình cảm gắn bó “như anh em một nhà”, sự tin cậy lẫn nhau tuyệt đối giữa lãnh đạo và nhân dân hai nước là tài sản vô giá. Nhờ đó, hợp tác luôn nhận được quyết tâm chính trị cao nhất từ cả hai phía – không có bất cứ lực cản ý thức hệ hay nghi kỵ nào. Thứ hai, hai nước có nhiều nét tương đồng (cùng ý thức hệ, cùng trải qua chiến tranh giành độc lập, cùng mô hình kinh tế chuyển đổi) nên dễ đồng cảm và chia sẻ kinh nghiệm. Việt Nam từng trải qua khó khăn kinh tế tương tự Cuba hiện nay, do đó có thể hiểu và hỗ trợ đúng nhu cầu của Cuba. Thứ ba, cộng đồng quốc tế ủng hộ: quan hệ Việt – Cuba không vấp phải phản đối từ nước thứ ba nào, ngược lại được bạn bè trên thế giới ngợi khen như mẫu mực đoàn kết. Thứ tư, khuôn khổ pháp lý hợp tác đầy đủ: hai nước đã ký nhiều hiệp định về thương mại, đầu tư, văn hóa, khoa học… và thường xuyên có cơ chế Ủy ban liên chính phủ kiểm điểm tiến độ. Điều này giúp phối hợp hành động nhịp nhàng. Một thuận lợi nữa là tiềm năng kinh tế bổ trợ: Việt Nam có sản phẩm thiết yếu và kinh nghiệm phát triển mà Cuba cần; Cuba có công nghệ dược phẩm và nhân lực y tế mà Việt Nam có thể tận dụng. Cuối cùng, sự ủng hộ của nhân dân hai nước là lợi thế lớn. Trong xã hội Việt Nam, hình ảnh Cuba rất tốt đẹp và ngược lại, nhân dân Cuba luôn yêu mến Việt Nam. Đây là động lực để mọi cấp, mọi ngành khi hợp tác đều nhận được đồng thuận xã hội.

Thách thức: Bên cạnh thuận lợi, hợp tác Việt – Cuba cũng đối mặt những thách thức không nhỏ, chủ yếu do yếu tố khách quan. Thứ nhất là trở ngại về địa lý và kinh tế: khoảng cách nửa vòng Trái Đất khiến vận tải hàng hóa tốn kém, liên lạc không thuận tiện, cản trở giao thương. Chênh lệch múi giờ cũng gây khó cho phối hợp thời gian thực. Thứ hai, cấm vận tài chính của Hoa Kỳ đối với Cuba ảnh hưởng trực tiếp tới doanh nghiệp Việt Nam. Các ngân hàng quốc tế e ngại xử lý giao dịch với Cuba, dẫn đến thanh toán phải qua trung gian rất phức tạp. Nhiều công ty Việt dù muốn hợp tác cũng lo ngại rủi ro vướng trừng phạt thứ cấp từ Mỹ khi làm ăn với Cuba. Thứ ba, khó khăn nội tại của Cuba: kinh tế Cuba khủng hoảng khiến phía Cuba thiếu vốn đối ứng, chậm thanh toán cho đối tác Việt. Không ít dự án đầu tư của Việt Nam ở Cuba bị chậm do Cuba thiếu nguyên liệu, điện nước để vận hành. Hạn chế về nguồn lực và công nghệ của Cuba cũng khiến triển khai thỏa thuận chậm (ví dụ Cuba chưa thể nhập nhiều hàng vì thiếu ngoại tệ, hoặc không nhanh đổi mới thủ tục). Thứ tư, sự khác biệt ngôn ngữ: rào cản tiếng Tây Ban Nha – tiếng Việt đôi lúc làm hiểu lầm hoặc khó trao đổi kỹ thuật, nhất là ở cấp doanh nghiệp (dù có tiếng Anh trung gian). Thứ năm, khung pháp lý và môi trường kinh doanh Cuba chưa quen với thông lệ quốc tế khiến doanh nghiệp Việt bỡ ngỡ, ví dụ cơ chế 2 tỷ giá, thủ tục hải quan phức tạp, lao động Cuba thuộc quản lý nhà nước… cần thời gian thích nghi. Ngoài ra, biến động chính trị – kinh tế thế giới cũng ảnh hưởng: như đại dịch vừa rồi hay xung đột Ukraine làm gián đoạn chuỗi cung ứng, tăng chi phí, ảnh hưởng các kế hoạch hợp tác.

Tóm lại, thuận lợi cơ bản của quan hệ Việt – Cuba nằm ở ý chí và tình cảm, còn thách thức chủ yếu nằm ở điều kiện khách quan kinh tế và môi trường bên ngoài. Hai nước cần nỗ lực chung tay khắc phục các trở ngại khách quan để phát huy tối đa những thuận lợi đặc thù.

Triển vọng hợp tác Việt Nam – Cuba thời gian tới và khuyến nghị giải pháp

Nhìn về tương lai, triển vọng quan hệ hợp tác Việt Nam – Cuba được đánh giá là rất tích cực và bền vững. Trải qua 65 năm, tình bạn đặc biệt giữa hai nước đã chứng minh sức mạnh vượt qua mọi thử thách. Trong bối cảnh quốc tế hiện nay, cả Việt Nam và Cuba đều có nhu cầu và quyết tâm đưa quan hệ đi vào chiều sâu, thực chất hơn nữa để phục vụ phát triển và bảo vệ lợi ích quốc gia của mỗi bên[116][117]. Dưới đây là những triển vọng chính và một số giải pháp kiến nghị để hiện thực hóa triển vọng đó:

(1) Quan hệ chính trị – ngoại giao tiếp tục là nền tảng vững chắc: Với truyền thống “quan hệ được viết nên bằng máu thịt và sự hy sinh của nhiều thế hệ”[189][190], tình hữu nghị Việt – Cuba sẽ tiếp tục bền chặt bất chấp biến động quốc tế. Yếu tố tình cảm đặc biệt này là tiền đề để quan hệ phát triển bền vững trong tương lai. Hai nước dự kiến duy trì trao đổi đoàn cấp cao thường xuyên, phối hợp chặt chẽ trong các vấn đề quốc tế cùng quan tâm (như bảo vệ chủ quyền, phản đối cấm vận, cải tổ trật tự kinh tế công bằng). Cơ chế tham vấn chính trị 2+2 giữa Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng sẽ được tiếp tục phát huy, giúp thống nhất lập trường đối phó hiệu quả với các thách thức an ninh phi truyền thống, diễn biến hòa bình…[191][192]. Giải pháp kiến nghị: Việt Nam cần kiên định ủng hộ Cuba trên trường quốc tế, đặc biệt duy trì tiếng nói mạnh mẽ đòi Mỹ dỡ cấm vận tại Liên Hợp Quốc[69]. Đồng thời, Việt Nam có thể vận động các đối tác ASEAN tăng cường hợp tác với Cuba để Cuba giảm bớt cô lập[193][71]. Về song phương, kiến nghị duy trì tần suất họp Ủy ban liên Chính phủ hàng năm (ngay cả trực tuyến nếu khó khăn) để theo sát việc triển khai thỏa thuận, tháo gỡ vướng mắc kịp thời. Bên cạnh đó, phát huy vai trò của kênh Đảng: tiếp tục tổ chức đều đặn Hội thảo lý luận giữa hai Đảng CSVN và CSCuba[72][52], tập trung trao đổi về cải cách kinh tế xã hội trong mô hình XHCN – qua đó giúp Cuba định hướng chính sách phù hợp và thắt chặt quan hệ ý thức hệ.

(2) Hợp tác quốc phòng – an ninh đi vào chiều sâu chiến lược: Hai nước sẽ ưu tiên tập trung hợp tác quốc phòng trên các lĩnh vực trọng tâm phù hợp nhu cầu của mỗi bên[194][195]. Với Cuba, trọng tâm là nông nghiệp, lương thực, công nghệ thông tin, thương mại, quốc phòng – an ninh và ứng phó an ninh phi truyền thống[194][195]. Với Việt Nam, tập trung vào y tế, dược phẩm, công nghệ cao, thương mại, giáo dục[196][197] (như phần 2.4 đã nêu). Trong đó, riêng lĩnh vực quốc phòng – an ninh giữa hai nước sẽ tiếp tục được tăng cường trao đổi đoàn cấp cao, giao lưu sĩ quan trẻ, đào tạo nhân lực và hợp tác công nghiệp quốc phòng[145][146]. Giải pháp: Việt Nam nên tiếp tục hỗ trợ Cuba đào tạo sỹ quan chính trị, sỹ quan chỉ huy tham mưu – những lĩnh vực Việt Nam có kinh nghiệm thời chiến. Đồng thời, mời thêm cán bộ an ninh, cảnh sát Cuba sang Việt Nam bồi dưỡng nghiệp vụ về quản lý trật tự xã hội, cải cách hành chính, phòng chống tội phạm phi truyền thống (ma túy, rửa tiền…). Về phía Cuba, có thể tăng cường cử chuyên gia an ninh mạng hỗ trợ Việt Nam (Cuba giỏi về mật mã, an ninh mạng) và chia sẻ thông tin tình báo về các hoạt động chống phá của thế lực thù địch chung. Hai bên cũng nên mở rộng hợp tác trong phòng thủ dân sự, cứu hộ cứu nạn – cùng là nước nhiệt đới hay chịu thiên tai, có thể trao đổi phương án ứng phó thảm họa thiên nhiên. Cuối cùng, đề xuất duy trì các dự án biểu tượng: chẳng hạn cùng hoàn thành bộ phim tài liệu “Hai trái tim, chung nhịp đập” tập 6,7…; xây dựng một khu trưng bày chung về quan hệ đoàn kết đặc biệt tại bảo tàng quân sự mỗi nước.

(3) Thúc đẩy hợp tác kinh tế – thương mại sang giai đoạn “thực chất, hiệu quả” mới: Thời gian tới, hai nước sẽ chuyển từ hợp tác mang tính truyền thống (thiên về hỗ trợ, viện trợ) sang hợp tác đôi bên cùng có lợi, thực chất hơn, tập trung các lĩnh vực cụ thể như hàng tiêu dùng, dệt may, da giày, nuôi trồng thủy sản, phát triển hạ tầng, công nghệ thông tin…[122][123]. Mục tiêu là để Cuba trở thành “cửa ngõ” giúp hàng hóa Việt Nam vào Caribe – Mỹ Latinh, và Việt Nam làm “cầu nối” để Cuba mở rộng hợp tác thương mại, y tế, du lịch, dược phẩm, công nghệ sinh học với ASEAN – châu Á[122][124]. Giải pháp cụ thể: Một là, tối ưu hóa việc thực thi FTA Việt Nam – Cuba. Bộ Công Thương Việt Nam cần phối hợp chặt với Bộ Ngoại thương Cuba để xử lý linh hoạt các vấn đề phát sinh (như sửa quy tắc xuất xứ nếu cần, giải quyết thủ tục thông quan nhanh cho hàng hóa đối phương). Hai là, thiết lập cơ chế thanh toán song phương thuận tiện hơn. Kiến nghị nghiên cứu khả năng thanh toán bằng đồng nội tệ hoặc qua đồng tiền thứ ba ổn định (ví dụ dùng EUR thay USD, hoặc dùng đồng tiền của đối tác tin cậy như CNY, VND) để giảm thiểu tác động cấm vận tài chính. Ba là, đa dạng hóa phương thức hợp tác đầu tư: ngoài đầu tư trực tiếp, có thể khuyến khích đầu tư theo hình thức PPP (hợp tác công tư) trong các dự án hạ tầng Cuba đang cần (năng lượng tái tạo, du lịch sinh thái). Nhà nước hai bên có thể bảo lãnh một phần rủi ro để thu hút doanh nghiệp. Bốn là, giải quyết khó khăn cho doanh nghiệp Việt Nam tại Cuba: lập đường dây nóng Chính phủ – doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ vướng mắc về pháp lý, ngoại hối. Chính phủ Cuba nên xem xét ưu đãi đặc biệt cho nhà đầu tư Việt Nam (như cách họ làm với Nga: miễn thuế, cho phép chuyển lợi nhuận dễ dàng[31]). Phía Việt Nam cũng có thể hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp xuất khẩu sang Cuba (ví dụ Quỹ bảo hiểm tín dụng xuất khẩu của Việt Nam bảo lãnh, cho phép doanh nghiệp yên tâm bán chịu hàng sang Cuba vì có quỹ bù đắp nếu phía Cuba chậm trả). Năm là, mở rộng lĩnh vực hợp tác tiềm năng mới: năng lượng sạch (Việt Nam có thể đầu tư điện mặt trời, điện gió tại Cuba – nơi nhiều nắng gió; Cuba đã có dự án điện mặt trời của Thái Bình, có thể thêm dự án khác), du lịch và dịch vụ (Việt Nam có doanh nghiệp du lịch lớn, có thể liên doanh mở khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng tại Cuba – một thị trường du lịch tiềm năng sau khi phục hồi; hai bên cũng có thể mở tuyến du lịch liên hoàn Việt Nam – Cuba cho du khách quốc tế thích khám phá cả hai), chuyển đổi số (Việt Nam có thế mạnh về viễn thông, Cuba đang cải thiện Internet; Viettel hoặc FPT có thể tham gia tư vấn chính phủ điện tử cho Cuba). Chính phủ hai nước nên khuyến khích và tạo điều kiện chính sách cho những lĩnh vực này. Sáu là, chú trọng khâu theo dõi thực hiện dự án: như đã làm, duy trì tổ công tác liên chính phủ để định kỳ rà soát tiến độ các dự án kinh tế trọng điểm (ví dụ tiến độ khu công nghiệp ViMariel, nhà máy sữa TH True Milk – nếu triển khai, v.v.), kịp thời “gỡ nút thắt”[33][34].

(4) Hỗ trợ Cuba cập nhật mô hình kinh tế – xã hội, chia sẻ kinh nghiệm “Đổi Mới”: Việt Nam là hình mẫu được phía Cuba quan tâm học hỏi trong quá trình cải cách. Thời gian tới, Việt Nam nên chủ động tăng cường trao đổi kinh nghiệm đổi mới tư duy kinh tế với Cuba[198][198]. Giải pháp: Tổ chức nhiều hơn các hội thảo, tọa đàm khoa học giữa chuyên gia hai nước về những chủ đề Cuba đang cần như đa dạng hóa sở hữu trong nông nghiệp, phát triển kinh tế tư nhân dưới sự quản lý nhà nước, cải cách doanh nghiệp nhà nước[72][199]. Kết nối các cơ quan nghiên cứu chiến lược hàng đầu (Học viện Chính trị quốc gia HCM, Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam với Trường Đảng Nico Lopez, Viện KHXH Cuba…) để nghiên cứu lý luận và thực tiễn cập nhật mô hình kinh tế – xã hội Cuba[72][52]. Việt Nam có thể cử chuyên gia kinh tế sang tư vấn trực tiếp cho Cuba về một số chính sách cụ thể (thí dụ: thiết kế thị trường bán buôn nông sản; kinh nghiệm khoán hộ nông nghiệp – như “khoán 10” của Việt Nam[198][200]; kinh nghiệm thu hút FDI; bài học kiềm chế lạm phát…). Đồng thời, đón đoàn cán bộ Cuba sang thực địa tại Việt Nam để tận mắt tìm hiểu kinh tế thị trường định hướng XHCN vận hành ra sao (tham quan doanh nghiệp tư nhân, khu chế xuất, hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới…). Những hoạt động này sẽ giúp Cuba đổi mới tư duy, tránh khủng hoảng kinh tế kéo dài do chậm cải cách[52][201].

(5) Phát triển hợp tác giáo dục, văn hóa, con người để bền vững lâu dài: Quan hệ hai nước muốn bền vững phải được thế hệ trẻ kế thừa. Giải pháp: tăng các chương trình giao lưu thanh niên, trại hè thiếu nhi Việt Nam – Cuba. Xem xét tăng số học bổng Việt Nam cấp cho sinh viên Cuba (hiện chủ yếu Cuba cấp cho Việt Nam, ta có thể cân đối ngân sách để mời thêm sinh viên Cuba sang học ngành Việt Nam mạnh như nông nghiệp, CNTT). Tiếp tục chính sách thu hút chuyên gia Cuba sang Việt Nam làm việc dài hạn trong lĩnh vực thế mạnh của họ (y tế, sinh học, thể thao). Điều này vừa giúp Việt Nam tận dụng chất xám, vừa hỗ trợ Cuba kinh tế (chuyên gia có thu nhập gửi về). Hai bên cũng có thể đồng tổ chức sự kiện văn hóa thường niên: ví dụ Tuần lễ phim Cuba tại Việt Nam và Tuần phim Việt Nam tại Cuba, Triển lãm ảnh hữu nghị, liên hoan ẩm thực… để người dân hai nước ngày càng hiểu và gắn bó. Những “cầu nối mềm” này tuy không đòi hỏi kinh phí lớn nhưng tác động sâu sắc, góp phần nuôi dưỡng tình hữu nghị trong nhân dân.

(6) Phối hợp trong các cơ chế đa phương để hỗ trợ nhau cùng phát triển: Việt Nam có thể giúp Cuba mở rộng hợp tác với ASEAN (ví dụ mời Cuba tham gia các hội nghị, hội chợ ASEAN với tư cách quan sát viên hoặc đối tác ngoại vùng). Đồng thời, hai nước cùng thúc đẩy hợp tác Nam – Nam: dùng diễn đàn G77, Phong trào Không liên kết để khởi xướng sáng kiến hỗ trợ các nước bị cấm vận, chia sẻ vắc-xin, v.v. Điều này vừa nâng cao vị thế mỗi nước, vừa tạo môi trường quốc tế thuận lợi hơn cho Cuba. Việt Nam cũng có thể kết nối Cuba với các đối tác phát triển khác (Nhật Bản, Hàn Quốc) thông qua vai trò trung gian.

Tổng kết lại, quan hệ Việt Nam – Cuba trong tương lai gần được kỳ vọng sẽ tiếp tục phát huy truyền thống đặc biệt, đồng thời làm mới nội hàm hợp tác cho phù hợp yêu cầu phát triển của thời đại. Sự đồng thuận chính trị cao là bảo chứng cho hợp tác toàn diện. Nếu khắc phục tốt các hạn chế và triển khai hiệu quả các giải pháp đề ra – từ hỗ trợ Cuba cải cách kinh tế, tăng cường thương mại đầu tư đến trao đổi giáo dục, văn hóa – thì chắc chắn quan hệ hai nước sẽ ngày càng đi vào chiều sâu, thực chất, bền vững, đem lại lợi ích thiết thân cho nhân dân hai nước. Như Tạp chí Cộng sản đã đúc kết: “Tình hữu nghị đặc biệt giữa hai nước là cơ sở quan trọng thúc đẩy mối quan hệ hợp tác thực chất, trong đó nông nghiệp, kinh tế – thương mại làm trọng tâm, y tế – dược phẩm là then chốt, khoa học – công nghệ là động lực”, sự gắn kết toàn diện này sẽ giúp cả hai vượt qua khó khăn thách thức, cùng phát triển kinh tế – xã hội, đưa quan hệ Việt Nam – Cuba ngày càng đi vào chiều sâu[175][176]./.

Tác giả: Nguyễn Ánh

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo:

[1] [2] [3] [4] [11] [12] [13] [14] [16] [17] [18] [20] [24] [39] [41] [57] [58] [59] [60] [202] Why the Situation in Cuba Is Deteriorating | Council on Foreign Relations

https://www.cfr.org/in-brief/why-situation-cuba-deteriorating

[5] [6] [25] [30] Cuba’s vaccine success story sails past mark set by rich world’s Covid efforts | Cuba | The Guardian

https://www.theguardian.com/world/2022/jan/05/cuba-coronavirus-covid-vaccines-success-story

[7] [8] [10] [35] [36] [37] [38] Employment, Wages, and Dynamism: Other Faces of the Private Sector for a Prosperous Cuba | Cuba Capacity Building Project

https://horizontecubano.law.columbia.edu/news/employment-wages-and-dynamism-other-faces-private-sector-prosperous-cuba

[9] Cuba Government Extols Role Of Private Companies- Now 13% Of …

https://www.cubatrade.org/blog/2024/4/19/0a2qiwjarcsd12uf0msg2idac9t0oy

[15] [19] [21] [26] [27] [203] Cuba forecasts only slight growth rise as crisis grips island | Reuters

https://www.reuters.com/world/americas/cuba-forecasts-only-slight-growth-rise-crisis-grips-island-2022-12-12/

[22] [23] [33] [34] [51] [52] [53] [56] [64] [65] [66] [67] [68] [69] [70] [71] [72] [73] [74] [75] [105] [106] [109] [112] [113] [114] [115] [116] [117] [122] [123] [124] [125] [126] [129] [130] [135] [136] [149] [150] [151] [161] [162] [163] [164] [165] [166] [167] [168] [169] [170] [173] [174] [175] [176] [177] [178] [179] [180] [181] [182] [183] [184] [185] [186] [187] [188] [189] [190] [191] [192] [193] [194] [195] [196] [197] [198] [199] [200] [201] QUỐC PHÒNG – AN NINH – ĐỐI NGOẠI – Tạp chí Cộng sản

https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/1137102/view_content

[28] Cuba GDP Growth Rate | Historical Chart & Data – Macrotrends

https://www.macrotrends.net/global-metrics/countries/cub/cuba/gdp-growth-rate

[29] Economy of Cuba – Wikipedia

https://en.wikipedia.org/wiki/Economy_of_Cuba

[31] [32] [42] [43] [44] [45] [46] [47] [48] [49] Russia and Cuba ink deals to revitalize communist-run island’s ailing economy | Reuters

https://www.reuters.com/business/russia-cuba-ink-deals-revitalize-communist-run-islands-ailing-economy-2023-05-19/

[40] Russia pledges to develop Cuban port as ties grow ever closer

[50] Han Zheng and Cuban President Miguel Díaz-Canel Bermúdez … https://us.china-embassy.gov.cn/eng/zgyw/202509/t20250911_11706712.htm

[54] Russia and Cuba agree to boost investment and trade relations

[55] Russia to Provide Funding of $1 Billion for Investment Projects in …

https://cubabusinessreport.com/russia-to-provide-funding-of-1-billion-for-investment-projects-in-cuba/

[61] [62] [63] [127] [128] [131] [132] [133] [134] [137] [138] [139] [140] [141] [142] [145] [146] [147] [148] [152] [153] [156] [157] [158]  Việt Nam – Cuba tăng cường hợp tác trong lĩnh vực quốc phòng | Trường Cao Đẳng Cảnh Sát Nhân Dân I

https://cdcsnd1.bocongan.gov.vn/home/tin-tuc-su-kien/tin-trong-nuoc/viet-nam-cuba-tang-cuong-hop-tac-trong-linh-vuc-quoc-phong-13676

[76] [77] [83] [84] [85] [86] [87] [103] [104] Bộ Công Thương chủ trì Phân ban Việt Nam trong Ủy ban Hỗn hợp thuộc Hiệp định Thương mại Việt Nam – …

https://moit.gov.vn/trang-tin-cua-bo-truong/tin-hoat-dong/bo-cong-thuong-chu-tri-phan-ban-viet-nam-trong-uy-ban-hon-hop-thuoc-hiep-dinh-thuong-mai-viet-nam-cuba.html

[78] [79] [80] [81] [88] [89] [90] [91] [92] [93] [94] [95] [96] [97] [98] TTWTO VCCI – (Tin tức) Thương mại Việt Nam – Cuba: Động lực tăng trưởng đến từ việc thực thi hiệu quả FTA

https://trungtamwto.vn/chuyen-de/27536-thuong-mai-viet-nam–cuba-dong-luc-tang-truong-den-tu-viec-thuc-thi-hieu-qua-fta

[82] [99] [100] [107] [108] [110] [111] [118] [119] [120] [121] [143] [144] [159] [160] [171] [172] TTWTO VCCI – Mở rộng và đa dạng hóa quan hệ kinh tế Việt Nam-Cuba

https://trungtamwto.vn/hiep-dinh-khac/26051-mo-rong-va-da-dang-hoa-quan-he-kinh-te-viet-nam-cuba

[101] [102] Việt Nam – Cuba: 65 năm tình bạn lớn vượt qua mọi khoảng cách

https://vietnam.vnanet.vn/vietnamese/long-form/viet-nam-cuba-65-nam-tinh-ban-lon-vuot-qua-moi-khoang-cach-416073.html

[154] [155] Hợp tác quốc phòng Việt Nam-Cuba hiệu quả và đi vào chiều sâu

https://www.vietnamplus.vn/hop-tac-quoc-phong-viet-nam-cuba-hieu-qua-va-di-vao-chieu-sau-post903889.vnp

Tags: CubaHọc thuyết MonroeMỹMỹ latinh
ShareTweetShare
Bài trước

Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị điều tra: Tác động và dự báo

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba

Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba

28/01/2026
Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị điều tra: Tác động và dự báo

Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị điều tra: Tác động và dự báo

26/01/2026
Chiến lược Quốc phòng Mỹ 2026 và kịch bản đối đầu quân sự lâu dài trong trật tự thế giới mới

Chiến lược Quốc phòng Mỹ 2026 và kịch bản đối đầu quân sự lâu dài trong trật tự thế giới mới

25/01/2026
Davos 2026: Những thảo luận quan trọng cho một thế giới bất định và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Davos 2026: Những thảo luận quan trọng cho một thế giới bất định và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

23/01/2026
Một số nhận định về chuyến thăm Mỹ của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản

Một số nhận định về chuyến thăm Mỹ của Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản

21/01/2026
Các xu hướng mới trong quan hệ quốc tế nhìn từ Tuần lễ cấp cao 80 năm Liên Hợp Quốc

Những điểm nhấn về chính trị, an ninh toàn cầu năm 2025 và xu hướng chiến lược trong những năm tiếp theo

19/01/2026
“NATO Hồi giáo”: Bước ngoặt quốc phòng nguy hiểm của Thổ Nhĩ Kỳ

“NATO Hồi giáo”: Bước ngoặt quốc phòng nguy hiểm của Thổ Nhĩ Kỳ

17/01/2026
Xung đột Israel-Iran và chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ

Xung đột Israel-Iran và chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ

16/01/2026

Tin Mới

Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba

Tình hình Cuba từ năm 2021 đến nay và quan hệ Việt Nam – Cuba

28/01/2026
14
Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị điều tra: Tác động và dự báo

Trương Hựu Hiệp và Lưu Chấn Lập bị điều tra: Tác động và dự báo

26/01/2026
616
Chiến lược Quốc phòng Mỹ 2026 và kịch bản đối đầu quân sự lâu dài trong trật tự thế giới mới

Chiến lược Quốc phòng Mỹ 2026 và kịch bản đối đầu quân sự lâu dài trong trật tự thế giới mới

25/01/2026
534
Davos 2026: Những thảo luận quan trọng cho một thế giới bất định và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Davos 2026: Những thảo luận quan trọng cho một thế giới bất định và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

23/01/2026
383

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Bầu cử tổng thống mỹ
  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.