Sau bốn năm xung đột Ukraine diễn ra, một nghịch lý được phơi bày: NATO đạt mức độ đoàn kết chính trị cao nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh, nhưng đồng thời lại cho thấy những hạn chế sâu sắc về năng lực công nghiệp quốc phòng, tính thống nhất lợi ích và khả năng chia sẻ gánh nặng giữa các thành viên. Do đó, câu hỏi không còn là NATO có tồn tại hay không, mà là liệu NATO có thể chuyển hóa sự mở rộng địa chính trị thành sức mạnh quân sự bền vững hay không. Tương lai của liên minh phụ thuộc vào khả năng giải quyết ba vấn đề cốt lõi: tái công nghiệp hóa quốc phòng, giảm phụ thuộc vào Mỹ và duy trì đồng thuận chiến lược trong một môi trường an ninh ngày càng phân mảnh.
Hầu hết mọi người nhìn vào việc NATO tăng quân, kết nạp thành viên để kết luận NATO mạnh lên. Nhưng khi nhìn ngược lại, sự phình to này thực chất đang làm lộ ra những điểm yếu chí tử về mặt năng lực thực tế. Trong đó, cho thấy một quy luật chung về “nỗi sợ chung (Nga)”, có thể giúp tập hợp lực lượng nhanh chóng, nhưng không thể xóa nhòa được sự khác biệt về lợi ích quốc gia.
Phạm vi mở rộng nhưng năng lực phòng thủ thực tế suy giảm?0
Một trong những sai lầm phổ biến khi đánh giá sức mạnh liên minh là đồng nhất giữa mở rộng địa lý với gia tăng năng lực chiến đấu. Trên thực tế, trong nghiên cứu chiến lược tồn tại một hiện tượng được gọi là “security dilution” (pha loãng năng lực an ninh), tức là khi phạm vi cam kết an ninh mở rộng nhanh hơn tốc độ tích lũy nguồn lực quân sự.[1] Sau năm 2022, NATO mở rộng từ 30 lên 32 thành viên với sự gia nhập của Phần Lan và Thụy Điển, giúp NATO kiểm soát gần như toàn bộ khu vực biển Baltic (có thêm khoảng 1.340 km biên giới Phần Lan – Nga), nhưng đồng thời cũng làm gia tăng đáng kể nhu cầu triển khai quân thường trực, hệ thống phòng không, hậu cần chiến trường và lực lượng phản ứng nhanh trên một không gian rộng lớn hơn trước. Chính những điều khoản chính trị, các nước ký cam kết bảo vệ nhau (Điều 5) trở thành xu hướng gia nhập NATO của các nước trong khu vực, và Ukraine cũng là một trong số đó.
Khi nhìn vào sức mạnh thực sự của NATO cần bẻ gãy tư duy thông thường là cứ thêm thành viên là mạnh lên.
Nghịch lý nằm ở chỗ, mặc dù NATO hiện sở hữu hơn 3 triệu quân nhân tại ngũ và tổng chi tiêu quốc phòng vượt xa Nga,[2] song phần lớn năng lực này không thể được triển khai ngay lập tức tới các khu vực tiền tuyến. Theo nhiều đánh giá chiến lược của giới quân sự phương Tây, thách thức lớn nhất của NATO hiện nay không còn là số lượng binh sĩ trên danh nghĩa mà là khả năng huy động, vận chuyển và duy trì lực lượng trong một cuộc chiến tranh cường độ cao kéo dài. Cuộc chiến tại Ukraine cho thấy chiến tranh hiện đại đang quay trở lại logic tiêu hao của thế kỷ XX, nơi năng lực công nghiệp và hậu cần có ý nghĩa không kém công nghệ quân sự tiên tiến.
Trong khi NATO mở rộng lãnh thổ phòng thủ nhanh nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh, năng lực công nghiệp quốc phòng của châu Âu lại đang trong quá trình phục hồi sau nhiều thập niên cắt giảm ngân sách. Trong giai đoạn 1990 – 2020, phần lớn các quốc gia Tây Âu đều hưởng “cổ tức hòa bình”, tức giảm mạnh đầu tư quốc phòng để ưu tiên phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội.[3] Hệ quả là đến khi xung đột Ukraine bùng nổ, nhiều quốc gia phát hiện kho dự trữ đạn pháo, tên lửa và phương tiện chiến đấu của mình chỉ đủ duy trì tác chiến trong thời gian ngắn hơn nhiều so với các kịch bản chiến tranh tổng lực mà NATO đang phải chuẩn bị. Các cuộc tranh luận hiện tại chủ yếu về ngân sách quốc phòng, sự chênh lệch trong viện trợ cho Ukraine và áp lực từ các yếu tố chính trị nội bộ tại Mỹ và châu Âu.
Các quốc gia đều được hưởng lợi từ chiếc ô an ninh chung của NATO nhưng không phải tất cả đều sẵn sàng đóng góp nguồn lực ở mức tương xứng. Trong nhiều năm trước chiến tranh Ukraine, chỉ một số ít thành viên đạt mục tiêu chi tiêu quốc phòng 2% GDP mà NATO đề ra. Điều này phản ánh một thực tế rằng nhiều quốc gia châu Âu đã mặc nhiên coi an ninh như một loại “hàng hóa” do Mỹ cung cấp.
Về đạn pháo, năm 2024, Nga sản xuất khoảng 3 – 4 triệu quả đạn pháo mỗi năm. Nhưng toàn bộ châu Âu sản xuất khoảng 1,3 – 1,7 triệu quả.[4] Điều này cho thấy Nga hiện có năng lực sản xuất đạn pháo vượt NATO châu Âu nhiều lần. NATO có GDP gấp hàng chục lần Nga nhưng lại gặp khó khăn trong việc sản xuất các loại vũ khí cơ bản phục vụ chiến tranh tiêu hao.
Về tên lửa phòng không, mặc dù nhiều nước NATO đã gửi Patriot; IRIS-T; NASAMS cho Ukraine nhưng đến năm 2025 nhiều báo cáo quốc phòng cho thấy kho dự trữ tên lửa của các nước châu Âu xuống mức thấp nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh.[5] Chiến tranh Ukraine không chỉ tiêu hao năng lực của Nga mà còn đang bào mòn dự trữ chiến lược của NATO. NATO đang mạnh lên trên giấy tờ (địa chính trị), nhưng lại yếu đi về khả năng chịu đựng một cuộc chiến tranh tổng lực kéo dài (hậu cần, công nghiệp quốc phòng).
Đây là lý do vì sao câu hỏi quan trọng hiện nay không phải NATO có bao nhiêu thành viên mà là NATO có thể duy trì chiến tranh trong bao lâu. Nếu Chiến tranh Lạnh được quyết định bởi khả năng răn đe hạt nhân thì chiến tranh Ukraine đang cho thấy các cuộc xung đột hiện đại vẫn bị chi phối mạnh bởi năng lực sản xuất công nghiệp, chuỗi cung ứng quân sự và khả năng bổ sung tổn thất trên chiến trường. Xét dưới góc độ này, việc NATO mở rộng có thể tạo ra sức mạnh răn đe chính trị lớn hơn, nhưng chưa chắc đã đồng nghĩa với sức mạnh quân sự bền vững hơn.
Sự rạn nứt về “mục đích tồn tại” của các thành viên
Khoảng cách địa lý quyết định nỗi sợ, nhưng sâu xa hơn, sự khác biệt giữa các thành viên NATO không chỉ nằm ở nhận thức về mối đe dọa mà còn nằm ở cách họ hình dung tương lai của chính liên minh. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, NATO tồn tại với một mục tiêu tương đối rõ ràng là ngăn chặn Liên Xô. Mục tiêu đơn nhất này giúp liên minh duy trì mức độ đồng thuận chiến lược cao trong suốt nhiều thập niên. Tuy nhiên, sau khi Liên Xô tan rã, NATO dần phải tìm kiếm vai trò mới cho mình. Đến nay, liên minh đồng thời phải xử lý hàng loạt thách thức như Nga, khủng bố quốc tế, cạnh tranh công nghệ, chiến tranh mạng, an ninh năng lượng, bất ổn tại Trung Đông, làn sóng di cư xuyên Địa Trung Hải, an ninh không gian vũ trụ, cơ sở hạ tầng số, thậm chí cả các vấn đề liên quan tới Bắc Cực và Biển Đỏ. Việc phải đảm nhận quá nhiều chức năng, khiến việc xác định ưu tiên chiến lược ngày càng khó khăn.
Từ góc nhìn này, xung đột Ukraine không tạo ra sự thống nhất hoàn toàn trong NATO mà chủ yếu đóng vai trò che lấp tạm thời những khác biệt vốn tồn tại từ trước. Bản chất của một liên minh quân sự là chỉ thực sự mạnh khi các thành viên cùng chia sẻ nhận thức tương đồng về mối đe dọa. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy điều ngược lại. Các quốc gia Đông Âu như Ba Lan, Estonia, Latvia hay Lithuania coi Nga là mối đe dọa mang tính sinh tồn, sẵn sàng chấp nhận tổn thất kinh tế để tăng cường răn đe quân sự. Ngược lại, nhiều quốc gia Nam Âu như Ý, Hy Lạp hay Tây Ban Nha lại quan tâm nhiều hơn tới các vấn đề nhập cư bất hợp pháp, khủng bố và bất ổn từ Bắc Phi. Trong khi đó, các cường quốc Tây Âu như Đức và Pháp phải cân nhắc đồng thời cả yêu cầu an ninh lẫn nhu cầu duy trì năng lực cạnh tranh kinh tế toàn cầu. Điều này dẫn tới thực tế rằng các thành viên có thể thống nhất về việc cần hỗ trợ Ukraine nhưng lại bất đồng về mức độ hỗ trợ, thời gian hỗ trợ, giới hạn leo thang quân sự cũng như mục tiêu cuối cùng của cuộc chiến.
Liên minh đang bị phân cực chiến lược. Một bên (chủ yếu là Mỹ và các nước Đông Âu) muốn NATO mở rộng tầm nhìn toàn cầu và linh hoạt can thiệp; bên còn lại (các quốc gia Tây Âu) muốn tập trung vào phòng thủ khu vực và kỷ luật chiến lược. Hiện tượng này có thể gọi là “đồng thuận về mối đe dọa nhưng không đồng thuận về chiến lược”. Các quốc gia đều thừa nhận Nga là thách thức an ninh lớn nhất đối với châu Âu kể từ sau Chiến tranh Lạnh, nhưng không có sự thống nhất hoàn toàn về cách thức ứng phó.
Một số nước muốn duy trì sức ép tối đa đối với Moscow, Liên minh châu Âu (EU) liên tục gia hạn và mở rộng các gói trừng phạt, bao gồm việc nhắm vào nguồn thu từ năng lượng và đội tàu chở dầu (đội tàu bóng tối) của Nga. Các nước như Ba Lan hay Moldova là những quốc gia kiên định ủng hộ việc gia tăng áp lực kinh tế và cấm vận. Trong khi một số nước khác ưu tiên tìm kiếm giải pháp đàm phán nhằm hạn chế tác động kinh tế và nguy cơ leo thang xung đột. Trước sức ép suy thoái, một số quốc gia châu Âu bắt đầu nghiên cứu các thông điệp từ Moscow. Khi Tổng thống Nga Vladimir Putin tuyên bố “luôn để ngỏ khả năng khôi phục hợp tác năng lượng dài hạn với châu Âu”, các nước công nghiệp nặng như Đức hay Ý (nhóm chịu thiệt hại chuỗi cung ứng nặng nề nhất) đã tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận hòa bình do Mỹ dẫn dắt tại Đức để tìm kiếm cơ hội bình thường hóa dòng chảy thương mại trong tương lai. Chính sự khác biệt này khiến quá trình ra quyết định trong NATO ngày càng phức tạp khi liên minh tiếp tục mở rộng.
Hệ quả là xu hướng chia rẽ đang ngày càng rõ nét. Do không hoàn toàn tin tưởng vào khả năng đạt được đồng thuận nhanh chóng giữa hơn ba mươi thành viên, nhiều quốc gia bắt đầu tăng cường các thỏa thuận an ninh song phương hoặc xây dựng các nhóm hợp tác khu vực có mức độ gắn kết cao hơn. Ba Lan mở rộng quan hệ quân sự trực tiếp với Mỹ; các nước Bắc Âu thúc đẩy hợp tác quốc phòng nội khối; Anh đẩy mạnh các cơ chế hợp tác riêng với các nước Đông Âu và Baltic. Xu hướng này phản ánh một thực tế rằng NATO đang đối mặt với bài toán kinh điển của mọi liên minh khi các quốc gia đều muốn được bảo vệ nhưng không phải quốc gia nào cũng sẵn sàng chia sẻ chi phí và rủi ro ở mức tương ứng.
Xung đột Ukraine vì vậy chỉ tạo ra sự đoàn kết mạnh mẽ trong giai đoạn đầu từ năm 2022 đến năm 2023, khi cú sốc an ninh còn ở mức cao. Khi cuộc chiến kéo dài, những khác biệt về lợi ích quốc gia, nhận thức đe dọa và ưu tiên chiến lược dần quay trở lại. Điều này làm xuất hiện khả năng NATO sẽ phát triển theo mô hình tách biệt, trong đó một số nhóm quốc gia có cùng nhận thức an ninh sẽ hợp tác quân sự sâu hơn phần còn lại của liên minh. Nếu xu hướng này tiếp tục, NATO vẫn tồn tại như một khuôn khổ chính trị – quân sự chung, nhưng khả năng hành động thống nhất của toàn khối có thể suy giảm đáng kể so với thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Sự phụ thuộc biện chứng và sự lung lay của “chiếc ô bảo an” từ Mỹ
Châu Âu đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong việc tự chủ và giảm bớt sự phụ thuộc. Thực tế từ cuộc xung đột Ukraine minh chứng rằng năng lực tự phòng thủ của Châu Âu vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn lực tình báo, vũ khí và tài chính từ Mỹ. Sự củng cố sức mạnh của NATO hiện nay chủ yếu được thúc đẩy bởi các cam kết từ phía Mỹ, đặt ra bài toán lớn cho Châu Âu về mục tiêu tự chủ chiến lược. Các đồng minh là khách hàng tiêu thụ vũ khí khổng lồ của Mỹ, nuôi sống các tập đoàn như Lockheed Martin hay Boeing. Các chương trình tiêm kích F-35 biến hàng loạt quốc gia châu Âu và châu Á thành “con tin kỹ thuật” của Mỹ, vì việc bảo dưỡng, nâng cấp và cung cấp phụ tùng đều do Washington độc quyền nắm giữ.
Tuy nhiên, nghịch lý lớn hơn là sự phụ thuộc này không còn diễn ra theo một chiều. Nếu trong Chiến tranh Lạnh, NATO chủ yếu là công cụ giúp Mỹ duy trì ảnh hưởng tại châu Âu, thì trong xung đột Ukraine, NATO lại ngày càng trở thành một nhân tố ràng buộc chính chiến lược toàn cầu của Washington. Mỹ muốn tập trung nguồn lực cho cạnh tranh với Trung Quốc tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nhưng càng cam kết sâu với NATO, Washington càng khó rút bớt nguồn lực khỏi châu Âu. Điều này tạo ra một yếu tố mới khi NATO được củng cố nhờ Mỹ, nhưng chính NATO cũng đang làm giảm mức độ linh hoạt chiến lược của Mỹ.
Xung đột Ukraine vì thế không chỉ là phép thử đối với NATO mà còn là phép thử đối với khả năng duy trì vai trò siêu cường toàn cầu của Mỹ. Trong khi Nga chỉ là thách thức khu vực, Trung Quốc mới là đối thủ dài hạn quyết định vị thế quốc tế của Washington trong thế kỷ XXI. Tuy nhiên, kể từ năm 2022, Mỹ buộc phải tiếp tục dành nguồn lực quân sự, tài chính và ngoại giao rất lớn cho châu Âu. Điều này tạo nên một thực tế rằng NATO đang được củng cố bằng chính những nguồn lực mà Mỹ dự kiến sử dụng cho chiến lược kiềm chế Trung Quốc. Càng kéo dài cuộc chiến Ukraine, mâu thuẫn giữa ưu tiên châu Âu và ưu tiên châu Á của Mỹ càng trở nên rõ rệt.
Một biểu hiện khác của sự thay đổi này là cán cân ảnh hưởng trong nội bộ NATO đang dịch chuyển. Trước đây, NATO chủ yếu vận hành theo logic Mỹ dẫn dắt và các đồng minh đi theo. Nhưng sau năm 2022, các quốc gia tiền tuyến như Ba Lan, Estonia, Latvia hay Lithuania ngày càng có tiếng nói lớn hơn trong việc định hình chương trình nghị sự của liên minh. Chính những nước này liên tục gây sức ép yêu cầu tăng hiện diện quân sự của NATO, mở rộng viện trợ cho Ukraine và duy trì lập trường cứng rắn với Nga. Điều đó cho thấy Mỹ không còn hoàn toàn kiểm soát nhịp độ chiến lược của NATO như trước, mà ngày càng phải tính đến sức ép chính trị đến từ các đồng minh Đông Âu.
Ở chiều ngược lại, NATO cũng đang dần trở thành một bài kiểm tra đối với độ tin cậy toàn cầu của Mỹ. Nếu Washington giảm cam kết với NATO hoặc không thể duy trì hỗ trợ cho Ukraine, tác động sẽ không chỉ dừng lại ở châu Âu. Các đồng minh khác của Mỹ tại châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia hay Philippines cũng sẽ đặt câu hỏi về mức độ đáng tin cậy của các cam kết an ninh từ Washington. Theo nghĩa đó, NATO không còn đơn thuần là một liên minh khu vực mà đã trở thành mắt xích quan trọng trong toàn bộ hệ thống đồng minh toàn cầu do Mỹ dẫn dắt. Nước Mỹ có những ưu tiên khác. Mỹ không thể dồn toàn lực cho châu Âu mãi mãi khi mối bận tâm lớn nhất của họ là đối phó với Trung Quốc ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Thêm vào đó, chính trị nội bộ Mỹ biến động liên tục, áp lực từ cử tri Mỹ đòi giảm chi tiêu cho nước ngoài ngày càng lớn. Các cuộc tranh luận kéo dài tại Quốc hội Mỹ về các gói hỗ trợ Ukraine trong hai năm qua đã cho thấy cam kết của Washington không còn mang tính mặc định như thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
Vì vậy, dù Mỹ viện trợ hàng trăm tỷ USD cho Ukraine, Washington vẫn vạch ra lằn ranh đỏ rõ rệt, không đưa quân trực tiếp tham chiến và hạn chế vũ khí tầm xa tấn công sâu vào lãnh thổ Nga để tránh Đệ tam Thế chiến. Điều này gửi một thông điệp lạnh lùng đến các đồng minh không thuộc NATO (và cả có thuộc NATO), Mỹ sẽ hỗ trợ, nhưng Mỹ sẽ không chịu chết thay. Do đó, ý tưởng về một nền quốc phòng châu Âu độc lập hoàn toàn với NATO (vốn bị Mỹ phản đối trước đây) hiện nay được Pháp và Đức tái khởi động mạnh mẽ. Châu Âu đang nỗ lực xây dựng chuỗi cung ứng vũ khí nội địa để giảm bớt sự phụ thuộc vào các nhà thầu Mỹ.
Châu Âu cần Mỹ để bảo đảm an ninh trước Nga, nhưng Mỹ cũng cần NATO để duy trì độ tin cậy của hệ thống đồng minh toàn cầu. Sự phụ thuộc giữa hai bên vì thế không giảm đi mà ngày càng sâu sắc hơn. Tuy nhiên, chính sự phụ thuộc lẫn nhau này lại làm gia tăng nguy cơ ràng buộc chiến lược, khi những ưu tiên khác biệt của mỗi bên có thể kéo bên còn lại vào những cam kết mà họ không thực sự mong muốn. Đây có lẽ mới là thách thức lớn nhất của NATO trong giai đoạn hậu Ukraine, không phải nguy cơ tan rã, mà là nguy cơ bị mắc kẹt trong một cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau ngày càng phức tạp giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu. Chiếc ô bảo an của Mỹ không biến mất, nhưng nó đã không còn khả năng che chắn toàn vẹn trước những trận bão lớn của thời đại.
Kết luận
Vai trò của NATO sau xung đột Ukraine không nên được đánh giá một cách đơn giản là mạnh lên hay yếu đi, mà đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi mang tính định hình lại tương lai. Thực tế cho thấy, việc mở rộng quy mô địa lý đang đặt ra những thách thức mới về sự đồng thuận nội bộ khi lợi ích an ninh của các thành viên có sự khác biệt. Trong tầm nhìn dài hạn, NATO có xu hướng chuyển dịch từ một khối hành động quân sự tập trung sang một cấu trúc hợp tác đa tầng nấc, mỗi quốc gia trong khối sẽ là những biến số khác nhau. Khả năng răn đe tổng thể của liên minh sẽ tiếp tục duy trì giá trị biểu tượng chính trị quan trọng trên các văn bản cam kết. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi và năng lực phản ứng thực tế trước các cuộc khủng hoảng tương lai dự báo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các sáng kiến phối hợp linh hoạt theo từng nhóm quốc gia có chung lợi ích cốt lõi.
Tác giả: Trương Quốc Lượng
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm từ Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo:
[1] Kunertova, D., & Schmitt, O. (2025). Assessing NATO’s cohesion: Methods and implications. International Politics, 62, 1097–1110. https://www.researchgate.net/publication/386281271_Assessing_NATO’s_cohesion_methods_and_implications_Assessing_NATO’s_cohesion_methods_and_implicationsD_Kunertova_and_O_Schmitt
[2] Global Firepower. (2026). Comparison of the military capabilities of NATO and Russia as of 2026. In Statista. https://www.statista.com/statistics/1293174/nato-russia-military-comparison/
[3] Dorn, F. (2024). Defence spending for Europe’s security: How much is enough? Intereconomics: Review of European Economic Policy, 59(4), 204–209. https://www.intereconomics.eu/contents/year/2024/number/4/article/defence-spending-for-europe-s-security-how-much-is-enough.html
[4] Anna Myroniuk – Valeriya Yegoshyna. (2024). EU Shell-Production Capacity, Supplies To Ukraine Fall Far Short Of Promises. Radio Free Europe/Radio Liberty (RFE/RL). https://www.rferl.org/a/ukraine-weapons-shells-european-union-eu-war-russia-investigation/33025300.html
[5] Kasapoğlu, C. (2026). Air defense in the age of saturation: Europe after the post–Cold War peace dividend illusion and Turkey’s Steel Dome. Hudson Institute. https://www.hudson.org/security-alliances/air-defense-age-saturation-europe-after-post-cold-war-peace-dividend-illusion-can-kasapoglu























