Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Phân tích Chuyên gia

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần cuối)

24/07/2026
in Chuyên gia, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)
0
SHARES
14
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

TIẾP NỘI DUNG PHẦN ĐẦU

Dự báo xu hướng, lĩnh vực trọng điểm của cuộc chạy đua vũ trang thời gian tới

Dưới tác động đồng thời của các cuộc xung đột vũ trang kéo dài và quá trình điều chỉnh chính sách quốc phòng tại các cường quốc, chạy đua vũ trang trong giai đoạn hiện nay không còn là hiện tượng mang tính phản ứng nhất thời trước khủng hoảng, mà đã trở thành một quá trình tái cấu trúc dài hạn của hệ thống an ninh quốc tế.

Nếu trong Chiến tranh Lạnh, xu hướng phát triển quân sự chủ yếu được dẫn dắt bởi logic cân bằng sức mạnh giữa hai cực, thì trong bối cảnh hiện nay, động lực của cuộc chạy đua vũ trang ngày càng xuất phát từ sự kết hợp giữa nhu cầu duy trì ưu thế công nghệ, khả năng thích ứng trước các hình thái chiến tranh mới và quá trình luật hóa các ưu tiên quốc phòng thành những chiến lược phát triển quốc gia có tính ràng buộc lâu dài. Nói cách khác, chính các đạo luật quốc phòng, kế hoạch hiện đại hóa quân đội và các chương trình đầu tư công nghệ quy mô lớn đang chuyển hóa ý chí chiến lược của các quốc gia thành năng lực quân sự cụ thể, qua đó định hình những hướng vận động mới của môi trường an ninh toàn cầu. Trên cơ sở đó, có thể dự báo rằng cuộc chạy đua vũ trang trong thập niên tới sẽ không chỉ gia tăng về quy mô ngân sách mà còn dịch chuyển mạnh sang những lĩnh vực công nghệ có khả năng tạo ra ưu thế mang tính quyết định đối với chiến tranh tương lai.

Một, trí tuệ nhân tạo quân sự và các hệ thống vũ khí tự hành sát thương sẽ trở thành lĩnh vực cạnh tranh quyết liệt nhất giữa các cường quốc. Nếu như cuộc cách mạng quân sự lần thứ ba được đặc trưng bởi việc số hóa chiến trường, thì cuộc cách mạng quân sự hiện nay đang hướng tới mục tiêu tự động hóa hoàn toàn chu trình tác chiến. Xu hướng phát triển của AI quân sự không còn dừng lại ở việc hỗ trợ chỉ huy hay phân tích dữ liệu, mà đang từng bước loại bỏ yếu tố con người khỏi chuỗi ra quyết định chiến thuật thông qua việc rút ngắn tối đa vòng lặp OODA. Trọng tâm của cuộc cạnh tranh sẽ tập trung vào các thuật toán AI tự chủ cấp độ cao, cho phép các mạng lưới gồm hàng nghìn hoặc hàng vạn phương tiện không người lái tự phối hợp, tự phân chia mục tiêu, tự lựa chọn phương án tấn công và duy trì năng lực tác chiến ngay cả khi hoàn toàn mất liên lạc với sở chỉ huy.[1]

Xu hướng này không phải là dự báo mang tính lý thuyết mà đã được kiểm chứng rõ ràng từ thực tiễn chiến trường. Cuộc xung đột tại Ukraine cũng như các điểm nóng ở Trung Đông cho thấy các UAV điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến truyền thống ngày càng dễ bị vô hiệu hóa trước các hệ thống tác chiến điện tử hiện đại. Điều này buộc các quốc gia phải chuyển trọng tâm sang tích hợp chip xử lý AI trực tiếp trên nền tảng vũ khí, giúp khí tài có thể tự nhận dạng mục tiêu, tự ra quyết định và tiếp tục chiến đấu trong môi trường bị cô lập thông tin. Thực tiễn đó đồng thời được củng cố bởi hàng loạt quyết sách quốc phòng mang tính chiến lược. Chương trình Replicator của Mỹ hướng tới triển khai số lượng lớn phương tiện tự hành chi phí thấp nhằm đối phó ưu thế số lượng của Trung Quốc; Bắc Kinh thúc đẩy chiến lược Thông minh hóa toàn quân trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 và nâng cấp lên thành khái niệm “Lực lượng sản xuất chất lượng mới” trong kế hoạch 5 năm lần thứ 15; trong khi Hàn Quốc triển khai sáng kiến Defense Innovation 4.0 nhằm xây dựng lực lượng tác chiến dựa trên AI và robot. Điểm giao thoa giữa các chính sách này phản ánh một xu hướng sâu sắc hơn: các quốc gia đang coi AI không chỉ là công nghệ hỗ trợ tác chiến mà là giải pháp chiến lược nhằm thay thế dần lực lượng quân nhân truyền thống trong bối cảnh già hóa dân số và chi phí duy trì quân đội ngày càng gia tăng.

Hai, công nghệ siêu thanh và hệ thống phòng thủ cận quỹ đạo sẽ tiếp tục hình thành một vòng xoáy cạnh tranh mới giữa năng lực tấn công và năng lực đánh chặn.[2] Đây là biểu hiện điển hình của quy luật kiếm – khiên trong phát triển quân sự, khi mỗi bước tiến của công nghệ tấn công đều kéo theo sự ra đời của một thế hệ công nghệ phòng thủ mới. Trong giai đoạn tới, các cường quốc sẽ tập trung hoàn thiện phương tiện lướt siêu thanh và tên lửa hành trình siêu thanh có tốc độ vượt Mach 5 với khả năng cơ động liên tục nhằm xuyên thủng các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện hữu. Đồng thời, một cuộc cạnh tranh song song sẽ diễn ra trong phát triển các hệ thống đánh chặn bằng năng lượng định hướng như laser công suất cao hay vũ khí viba, hướng tới mục tiêu tiêu diệt mục tiêu siêu thanh từ ngoài tầng khí quyển với chi phí thấp hơn nhiều so với tên lửa đánh chặn truyền thống.

Những diễn biến trên xuất phát trực tiếp từ các kinh nghiệm chiến trường gần đây. Việc Nga sử dụng tên lửa Kinzhal và Zircon tại Ukraine, cũng như Iran triển khai tên lửa siêu thanh Fattah trong các cuộc tập kích tại Trung Đông, đã cho thấy khả năng vượt qua đáng kể các mạng lưới phòng thủ tên lửa vốn được xem là nền tảng của hệ thống răn đe phương Tây. Chính thực tiễn này đã thúc đẩy Mỹ xúc tiến dự án lá chắn tên lửa không gian Golden Dome, đồng thời tạo động lực để Liên minh châu Âu đầu tư quy mô lớn cho Sáng kiến Lá chắn bầu trời châu Âu (ESSI) kết hợp hệ thống Arrow-3 nhằm xây dựng năng lực phòng thủ đa tầng trước các mối đe dọa siêu thanh. Điều đó cho thấy cạnh tranh trong lĩnh vực siêu thanh sẽ không còn giới hạn ở phát triển tên lửa mới, mà mở rộng thành cuộc chạy đua xây dựng toàn bộ kiến trúc phòng thủ không gian thế hệ mới.

Ba, việc quân sự hóa không gian vũ trụ và không gian mạng sẽ là một lĩnh vực giữ vai trò ngày càng quyết định.[3] Nếu các cuộc chiến tranh thế kỷ XX được quyết định bởi khả năng kiểm soát đất liền, trên biển và trên không, thì chiến tranh hiện đại đang chuyển dịch sang mô hình mà ưu thế trên quỹ đạo và không gian số trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì sức mạnh tác chiến trên mọi mặt trận. Trong bối cảnh đó, không gian vũ trụ và không gian mạng không còn là lĩnh vực hỗ trợ mà đã trở thành các chiến trường độc lập, quyết định khả năng chỉ huy, trinh sát, dẫn đường, cảnh báo sớm và kiểm soát toàn bộ chu trình tác chiến.

Thực tiễn đã chứng minh rõ nét sự chuyển dịch này. Mạng lưới vệ tinh Starlink đóng vai trò như hạ tầng thông tin xương sống giúp quân đội Ukraine duy trì năng lực chỉ huy trong điều kiện hạ tầng mặt đất bị phá hủy, trong khi hệ thống vệ tinh do thám Yaogan của Trung Quốc góp phần mở rộng năng lực phát hiện và theo dõi hoạt động của các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ tại Tây Thái Bình Dương. Những ví dụ này cho thấy ưu thế chiến lược trong tương lai sẽ thuộc về quốc gia kiểm soát được quỹ đạo thấp của Trái Đất và làm chủ hệ thống dữ liệu thời gian thực. Chính vì vậy, cuộc chạy đua hiện nay đang hướng tới việc triển khai các chùm vệ tinh quy mô lớn, phát triển năng lực chống vệ tinh (ASAT), đồng thời xây dựng các công cụ tấn công mạng có khả năng vô hiệu hóa hệ thống điện lực, viễn thông, tài chính và chỉ huy quân sự của đối phương ngay trước khi xung đột vũ trang chính thức bùng nổ. Xu hướng này cũng được củng cố bởi việc Mỹ thành lập Bộ Tư lệnh Không gian, Pháp xây dựng Bộ Tư lệnh Tác chiến Không gian trong Luật Chương trình Quân sự giai đoạn 2024 – 2030, còn Trung Quốc tái cơ cấu Lực lượng Hỗ trợ Chiến lược thành các lực lượng chuyên trách về không gian, mạng và tác chiến điện tử. Điều đó phản ánh nhận thức ngày càng thống nhất rằng ưu thế trên quỹ đạo và trong không gian số sẽ trở thành nền tảng của ưu thế quân sự tổng hợp trong thế kỷ XXI.

Nhìn rộng hơn, sự dịch chuyển trọng tâm sang các lĩnh vực công nghệ nêu trên phản ánh một quy luật mang tính phổ quát của cạnh tranh chiến lược, chạy đua vũ trang luôn vận động theo hướng chuyển dịch từ cạnh tranh về số lượng sang cạnh tranh về chất lượng công nghệ, từ tích lũy sức mạnh hữu hình sang kiểm soát các năng lực có khả năng định hình toàn bộ phương thức tiến hành chiến tranh.

Chính vì vậy, dự báo xu hướng phát triển của cục diện chiến lược toàn cầu không thể chỉ dựa trên quy mô ngân sách quốc phòng, mà cần phân tích cách thức các quốc gia tái cấu trúc học thuyết quân sự, năng lực công nghiệp quốc phòng và cơ chế răn đe trong bối cảnh môi trường an ninh ngày càng bất ổn.

Một, xu hướng chuyển dịch từ tư duy răn đe phòng ngự sang trạng thái chuẩn bị trực tiếp cho các cuộc chiến tranh tiêu hao. Sau nhiều thập kỷ tập trung xây dựng lực lượng tinh gọn nhằm đối phó các mối đe dọa phi truyền thống và chống khủng bố, các cường quốc hiện nay đang quay trở lại logic của chiến tranh quy ước quy mô lớn, nơi ưu thế không chỉ được quyết định bởi chất lượng vũ khí mà còn bởi năng lực huy động công nghiệp quốc phòng, khả năng duy trì chuỗi cung ứng và sức bền của nền kinh tế trong thời chiến. Những bài học từ Ukraine cho thấy ngay cả các hệ thống vũ khí hiện đại cũng nhanh chóng bị tiêu hao khi chiến sự kéo dài, buộc các quốc gia phải tái xây dựng năng lực sản xuất đạn dược, xe bọc thép và tên lửa với quy mô công nghiệp. Nga đã chuyển đáng kể nền kinh tế sang trạng thái phục vụ chiến tranh, dành tỷ trọng rất lớn ngân sách liên bang cho quốc phòng và huy động hàng nghìn doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng hoạt động liên tục, trong khi Liên minh châu Âu thông qua Chiến lược Công nghiệp Quốc phòng châu Âu (EDIS), yêu cầu các quốc gia thành viên mở rộng năng lực sản xuất quốc phòng. Điều này cho thấy cạnh tranh quân sự trong tương lai sẽ không chỉ là cạnh tranh giữa các quân đội, mà còn là cạnh tranh giữa các nền công nghiệp quốc phòng và năng lực huy động tổng lực của từng quốc gia.

Hai, thế giới sẽ bước vào một cấu trúc răn đe hạt nhân mang tính tam cực với mức độ bất ổn cao hơn đáng kể so với thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Khi các cơ chế kiểm soát vũ khí cũ đang dần mất hiệu lực và rơi vào trạng thái đình trệ, vai trò điều tiết của luật pháp quốc tế đối với cạnh tranh hạt nhân cũng suy giảm rõ rệt. Trong bối cảnh đó, chạy đua hạt nhân không còn tập trung vào việc gia tăng đơn thuần số lượng đầu đạn mà chuyển sang hiện đại hóa chất lượng lực lượng răn đe thông qua phát triển đầu đạn cơ động, phương tiện mang siêu thanh, hệ thống phóng đa miền và năng lực xuyên thủng phòng thủ tên lửa. Mỹ tiếp tục đầu tư mạnh cho chương trình tên lửa Sentinel và hiện đại hóa bộ ba hạt nhân; Trung Quốc mở rộng nhanh kho vũ khí hạt nhân và xây dựng các cụm hầm phóng ICBM quy mô lớn; trong khi Nga liên tục tiến hành diễn tập sử dụng vũ khí hạt nhân phi chiến thuật; bộ ba hạt nhân Trung – Triều – Nga sẽ tiếp tục khuấy động an ninh hạt nhân không chỉ ở Đông Bắc Á, mà còn là cả thế giới. Những diễn biến này đồng thời phản ánh thực tế rằng các cơ chế pháp lý quốc tế ngày càng khó kiềm chế ý chí hiện đại hóa hạt nhân của các cường quốc.

Ba, xu hướng tự chủ chiến lược quốc phòng ở các quốc gia tầm trung và các nước đang phát triển. Sự phân cực của môi trường địa chính trị khiến ngày càng nhiều quốc gia nhận thức rằng phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung vũ khí hoặc một đối tác chiến lược duy nhất có thể tạo ra rủi ro nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia. Vì vậy, thay vì chạy theo mục tiêu cân bằng sức mạnh với các cường quốc, các nước này đang tập trung xây dựng năng lực răn đe phi đối xứng thông qua phát triển công nghiệp quốc phòng trong nước, đa dạng hóa nguồn cung công nghệ quân sự và tăng cường hợp tác với nhiều đối tác khác nhau. Chiến lược Aatmanirbhar Bharat của Ấn Độ với danh mục cấm nhập khẩu hàng trăm loại khí tài, việc Saudi Arabia và UAE mở rộng hợp tác quốc phòng ngoài các đối tác truyền thống, hay chương trình Horizon 3 của Philippines cùng chính sách chuyển giao công nghệ quốc phòng của Indonesia đã làm rõ ở trên, đều phản ánh xu hướng này. Đối với khu vực ASEAN, tự chủ chiến lược không chỉ là yêu cầu về năng lực quân sự mà còn là công cụ duy trì cân bằng trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Đây nhiều khả năng sẽ trở thành dòng chảy chủ đạo trong quá trình hiện đại hóa quốc phòng của khu vực trong thập niên tới, góp phần làm cho cục diện chạy đua vũ trang toàn cầu trở nên đa tầng, đa cực và phức tạp hơn so với bất kỳ giai đoạn nào kể từ sau Chiến tranh Lạnh.

Đánh giá tác động, ảnh hưởng đối với thế giới, khu vực và Việt Nam

Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế, tác động của một cuộc chạy đua vũ trang không chỉ được đo bằng quy mô ngân sách quốc phòng hay số lượng vũ khí mới được triển khai, mà quan trọng hơn là khả năng làm thay đổi cấu trúc phân bổ quyền lực, nhận thức về an ninh và hành vi chiến lược của các chủ thể trong hệ thống quốc tế. Nói cách khác, việc lý giải cuộc chạy đua đó đang tái cấu trúc môi trường an ninh toàn cầu như thế nào và tạo ra những hiệu ứng lan tỏa gì đối với các khu vực cũng như các quốc gia chịu tác động trực tiếp mới là thực tiễn học thuật. Từ góc độ này, hệ quả của làn sóng tái vũ trang hiện nay không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự mà đang mở rộng sang địa chính trị, kinh tế, công nghệ và cả mô hình quản trị quốc tế.

Trên bình diện thế giới

Một, tác động sâu sắc nhất của cuộc chạy đua vũ trang hiện nay không phải là sự gia tăng số lượng vũ khí, mà là sự suy giảm nhanh chóng của tính ổn định chiến lược toàn cầu. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, mặc dù cạnh tranh Mỹ – Liên Xô rất gay gắt, cấu trúc hai cực cùng các cơ chế kiểm soát vũ khí như SALT, START hay INF vẫn tạo ra một khung quản trị rủi ro, giúp các bên duy trì khả năng dự báo hành vi của đối phương. Trái lại, bối cảnh hiện nay đang chứng kiến sự đồng thời xuất hiện của ba cường quốc hạt nhân có năng lực răn đe tương đương nhưng lợi ích chiến lược khác biệt, trong khi các cơ chế kiểm soát vũ khí lại suy yếu hoặc bị đình chỉ. Điều này khiến cấu trúc răn đe chuyển từ trạng thái tương đối ổn định sang trạng thái đa cực nhưng thiếu luật chơi thống nhất, nơi mỗi quyết định hiện đại hóa quân sự của một nước đều có thể kéo theo phản ứng dây chuyền từ nhiều chủ thể khác.

Mỹ đẩy mạnh hiện đại hóa bộ ba hạt nhân kéo theo Nga mở rộng lực lượng hạt nhân phi chiến thuật và Trung Quốc tăng tốc xây dựng các hầm phóng ICBM là minh chứng rõ ràng cho vòng xoáy hành động phản ứng này. So với giai đoạn Chiến tranh Lạnh, nguy cơ tính toán sai lầm hiện nay cao hơn bởi các trung tâm ra quyết định không còn chỉ giới hạn ở hai chủ thể mà đã mở rộng thành mạng lưới tương tác đa chiều, làm giảm đáng kể khả năng kiểm soát khủng hoảng.

Hai, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo quân sự và vũ khí tự hành đang làm thay đổi bản chất của nguy cơ xung đột. Trước đây quyết định sử dụng vũ lực luôn phải trải qua quá trình đánh giá chính trị của con người, thì ngày nay AI đang từng bước tham gia trực tiếp vào chuỗi phát hiện mục tiêu, phân tích dữ liệu và đề xuất phương án khai hỏa. Điều này làm xuất hiện một dạng rủi ro hoàn toàn mới có thể gọi là khủng hoảng do thuật toán, khi sai số kỹ thuật, dữ liệu huấn luyện thiên lệch hoặc hành vi ngoài dự kiến của hệ thống tự hành có khả năng kích hoạt leo thang quân sự nhanh hơn tốc độ phản ứng của giới lãnh đạo chính trị. Thực tế từ chiến trường Ukraine cho thấy các hệ thống UAV tự động đã có thể thực hiện phần lớn chu trình tác chiến mà không cần điều khiển liên tục từ con người; trong khi tại Trung Đông, các cuộc tập kích bằng UAV và tên lửa phối hợp theo mô hình bầy đàn cho thấy xu hướng tự động hóa chiến trường đang diễn ra nhanh hơn tốc độ hoàn thiện các khuôn khổ pháp lý quốc tế. Đây là khác biệt căn bản so với các cuộc chạy đua vũ trang trước đây, bởi đối tượng cạnh tranh không còn chỉ là vũ khí mà là quyền kiểm soát quá trình ra quyết định sử dụng vũ lực.

Ba, tác động đối với kinh tế thế giới cũng đang chuyển từ hệ quả gián tiếp sang ảnh hưởng mang tính cấu trúc. Giai đoạn trước, phần lớn công nghệ quân sự hiện đại đều có nguồn gốc từ công nghệ lưỡng dụng, khiến cạnh tranh quân sự đồng thời trở thành cạnh tranh chuỗi cung ứng công nghệ cao. Cuộc cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc trong lĩnh vực bán dẫn hiện nay là ví dụ điển hình. Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chip tiên tiến, hạn chế đầu tư công nghệ và tái cấu trúc chuỗi cung ứng đất hiếm không chỉ phục vụ mục tiêu quân sự mà còn đang tái định hình thương mại toàn cầu. Với thời kỳ Chiến tranh Lạnh cho thấy điểm khác biệt căn bản là khi đó hai hệ thống kinh tế gần như tách biệt, còn hiện nay chuỗi giá trị toàn cầu có mức độ phụ thuộc lẫn nhau rất cao. Vì vậy, mỗi biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia của một cường quốc đều tạo hiệu ứng lan truyền đến sản xuất, đầu tư và thương mại quốc tế. Hệ quả là thế giới đang chứng kiến sự hình thành của một nền kinh tế bán thời chiến, trong đó ưu tiên an ninh ngày càng lấn át logic tối ưu hóa kinh tế, làm gia tăng chi phí sản xuất, thúc đẩy lạm phát và làm chậm tiến trình chuyển đổi xanh cũng như các mục tiêu phát triển bền vững.

Đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương,

Tác động rõ nét nhất là sự chuyển dịch từ cạnh tranh ảnh hưởng sang cạnh tranh triển khai năng lực quân sự trực tiếp. Nếu trước đây khu vực chủ yếu chứng kiến cạnh tranh ngoại giao và hiện diện quân sự mang tính biểu tượng, thì hiện nay quá trình hiện đại hóa quân sự đang diễn ra đồng thời ở hầu hết các quốc gia chủ chốt. Trung Quốc mở rộng năng lực chống tiếp cận/chống xâm nhập khu vực (A2/AD), Mỹ tăng cường bố trí lực lượng tại chuỗi đảo thứ nhất và thứ hai, Nhật Bản lần đầu tiên sau nhiều thập niên tăng mạnh ngân sách quốc phòng và phát triển năng lực phản công tầm xa, trong khi Australia thúc đẩy chương trình tàu ngầm hạt nhân thông qua AUKUS. Khi đối chiếu các diễn biến này với thực tế Biển Đông, có thể nhận thấy khu vực không còn chỉ là trạng thái tranh chấp chủ quyền, mà hơn thế nữa là cạnh tranh kiểm soát không gian tác chiến, nơi UAV, vệ tinh, cảm biến biển, tên lửa chống hạm và hệ thống giám sát thời gian thực trở thành công cụ chủ yếu để thiết lập ưu thế chiến lược. Điều này khiến nguy cơ va chạm quân sự không còn chỉ xuất phát từ hành động cố ý mà còn đến từ những sự cố ngoài ý muốn giữa các lực lượng hoạt động với mật độ ngày càng cao trên cùng một không gian chiến lược.

Một hệ quả quan trọng khác là hiệu ứng tái vũ trang cưỡng bách đối với các quốc gia Đông Nam Á. Đây không đơn thuần là xu hướng tăng chi tiêu quốc phòng, mà phản ánh sự thay đổi trong nhận thức chiến lược của các nước ASEAN. Đối chiếu trường hợp Philippines, Indonesia, Singapore và Việt Nam có thể thấy điểm chung là tất cả đều đẩy nhanh hiện đại hóa quân đội không phải nhằm theo đuổi ưu thế quân sự, mà để tránh nguy cơ tụt hậu quá xa so với tốc độ phát triển sức mạnh của các nước lớn xung quanh. Philippines mua BrahMos để nâng cao năng lực răn đe trên biển; Indonesia mở rộng công nghiệp quốc phòng và đa dạng hóa nguồn cung vũ khí; Singapore đầu tư mạnh vào AI quân sự và tác chiến mạng; trong khi Việt Nam thúc đẩy lộ trình xây dựng Quân đội nhân dân “tinh, gọn, mạnh”. Những chính sách này cho thấy ASEAN đang bước vào một chu kỳ hiện đại hóa quân sự mang tính phòng vệ, nhưng nếu thiếu các cơ chế xây dựng lòng tin khu vực thì chính quá trình phòng vệ đó có thể vô tình tạo ra một vòng xoáy an ninh mới.

Đối với Việt Nam

Tác động của cuộc chạy đua vũ trang hiện nay mang tính trực tiếp và đa chiều hơn nhiều quốc gia khác bởi Việt Nam đồng thời là quốc gia ven Biển Đông, có nền kinh tế mở sâu rộng và theo đuổi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ.

Một, không gian chiến lược dành cho chính sách cân bằng ngày càng bị thu hẹp. Các cường quốc hiện nay không chỉ cạnh tranh bằng hiện diện quân sự mà còn mở rộng sang công nghệ, chuỗi cung ứng và các khuôn khổ hợp tác an ninh. Điều đó đồng nghĩa với việc áp lực lựa chọn bên không nhất thiết biểu hiện dưới dạng liên minh quân sự, mà có thể xuất hiện trong các quyết định liên quan đến hạ tầng số, công nghệ bán dẫn, an ninh mạng, chuỗi cung ứng hoặc tiêu chuẩn công nghệ. Đây là thách thức lớn đối với việc duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và chính sách “Bốn không”, bởi Việt Nam phải đồng thời bảo đảm quan hệ ổn định với tất cả các đối tác chiến lược trong khi vẫn giữ vững lợi ích cốt lõi về chủ quyền và an ninh quốc gia.

Hai, đặt ra yêu cầu cấp bách trong điều chỉnh tư duy hiện đại hóa quốc phòng. Bài học từ Ukraine cho thấy ưu thế trên chiến trường không còn phụ thuộc tuyệt đối vào các nền tảng vũ khí đắt tiền, mà ngày càng dựa vào khả năng tích hợp dữ liệu, AI, UAV, tác chiến điện tử, vệ tinh và năng lực chỉ huy theo thời gian thực. Trong khi đó, xung đột Israel – Iran cho thấy ngay cả những hệ thống phòng không nhiều tầng hiện đại cũng có thể bị quá tải trước các cuộc tập kích phối hợp bằng UAV giá rẻ và tên lửa. Xung đột biên giới Thái Lan – Campuchia cho thấy một nguy cơ sát vách, một thực tế về việc các nước nhỏ chịu tác động từ chính sách của nước lớn. Các trường hợp này đều dẫn đến một kết luận có ý nghĩa trực tiếp đối với Việt Nam ưu thế phòng thủ trong tương lai không nằm ở việc chạy đua sở hữu các hệ thống vũ khí đắt đỏ với số lượng lớn, mà ở việc xây dựng năng lực răn đe phi đối xứng dựa trên công nghệ, khả năng nhận thức tình huống biển – không gian, tác chiến điện tử, công nghiệp quốc phòng tự chủ và đường lối đối ngoại khéo léo sắc bén. Đây không chỉ là yêu cầu hiện đại hóa quân đội mà còn là điều kiện để Việt Nam duy trì khả năng bảo vệ chủ quyền biển, đảo và lợi ích quốc gia trong một môi trường an ninh đang biến đổi nhanh chóng.

Cuộc chạy đua vũ trang hiện nay không đơn thuần làm gia tăng nguy cơ chiến tranh, mà đang làm thay đổi chính bản chất của cạnh tranh quyền lực quốc tế từ cạnh tranh về quy mô lực lượng sang cạnh tranh về tốc độ đổi mới công nghệ, từ răn đe bằng sức mạnh quân sự sang răn đe bằng khả năng kiểm soát dữ liệu, thuật toán và chuỗi cung ứng chiến lược. Chính sự chuyển đổi này khiến các quốc gia, kể cả những nước không tham gia trực tiếp vào cạnh tranh giữa các cường quốc như Việt Nam, vẫn buộc phải điều chỉnh toàn diện chiến lược phát triển, đối ngoại và quốc phòng để thích ứng với một môi trường an ninh mới.

Khuyến nghị đối với Việt Nam

Trước cục diện chạy đua vũ trang toàn cầu tăng tốc theo chu kỳ hành động – phản ứng, được thúc đẩy bằng hệ thống luật pháp công nghệ cao của các cường quốc, định hình xu hướng chiến tranh và tạo áp lực địa chính trị trực tiếp lên Biển Đông; Việt Nam cần thiết lập một hệ thống giải pháp chiến lược đồng bộ. Hệ thống khuyến nghị này phải dựa trên nền tảng luật pháp quốc gia và các quyết sách chính trị tối cao của Đảng, Nhà nước để vừa giữ vững chủ quyền, vừa kiến tạo không gian phát triển trong kỷ nguyên mới.

Một, kiên định đường lối ngoại giao chiến lược “Dĩ bất biến, ứng vạn biến” và Phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại. Trong đó, cái bất biến là độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích quốc gia – dân tộc; cái vạn biến là sự linh hoạt, mềm dẻo về phương sách ứng phó trước sức ép của các siêu cường. Đường lối này phải quán triệt sâu sắc định hướng của Đại hội Đảng lần thứ XIV, xác định đối ngoại là nhiệm vụ “trọng yếu, thường xuyên”, giữ vai trò tiên phong trong việc chủ động ngăn ngừa nguy cơ xung đột, bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa.[4] Thực thi nghiêm túc Luật Biên giới quốc gia và Luật Biển Việt Nam, sử dụng các công cụ pháp lý quốc tế như Hiến chương Liên Hợp Quốc và Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) làm lá chắn pháp lý tối cao để đấu tranh trực diện với các hành động quân sự hóa đơn phương trên thực địa. Các cơ quan chức năng cần phân định rõ ràng giữa khái niệm “hiện đại hóa quân đội” (quyền tự vệ chính đáng của quốc gia có chủ quyền) và “chạy đua vũ trang”. Kiên quyết đấu tranh, phản bác các luận điệu xuyên tạc từ các thế lực thù địch lợi dụng việc Việt Nam tăng cường tiềm lực quốc phòng để kích động chiến tranh, chia rẽ mối quan hệ giữa Nhân dân với Đảng và Nhà nước.

Hệ hiện thực hóa chính sách “Bốn không” kiên quyết không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ để chống lại nước thứ ba, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Đây là nguyên tắc cốt lõi giúp Việt Nam hóa giải áp lực chọn bên từ trạng thái răn đe hạt nhân tam cực của các nước lớn. Xây dựng “Thế trận lòng dân” tập trung củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, chăm lo an sinh xã hội, thực thi pháp luật nghiêm minh để tạo niềm tin tuyệt đối của người dân vào Đảng và Nhà nước. Linh hoạt đa phương hóa, đa dạng hóa, tiếp tục làm sâu sắc hơn quan hệ với các đối tác chiến lược toàn diện. Đồng thời, tích cực tham gia chủ động, có trách nhiệm vào các cơ chế an ninh đa phương của ASEAN nhằm củng cố vai trò trung tâm (Centrality) của khối, thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có hiệu lực và thực chất.[5]

Hai, thúc đẩy thể chế hóa chính sách phát triển Công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng và hiện đại, Việt Nam không thể duy trì mô hình mua sắm khí tài nguyên chiếc thụ động. Bài học thực tiễn từ Thủ tục DAP (Make in India) của Ấn Độ và Luật số 16/2012 của Indonesia cho thấy tự chủ công nghệ quốc phòng là nền tảng của an ninh sinh tồn. Việt Nam cần nhanh chóng hoàn thiện và thực thi Luật Công nghiệp quốc phòng, an ninh và động viên công nghiệp tiến tới xây dựng khung pháp lý đồng bộ nhằm kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế – xã hội với tăng cường quốc phòng – an ninh. Trong đó, luật hóa cơ chế bù trừ thương mại và chuyển giao công nghệ đối với tất cả các hợp đồng mua sắm quốc phòng lớn với nước ngoài, đề nghị các nhà thầu quốc tế phải chuyển giao mã nguồn và công nghệ chế tạo lõi cho Việt Nam. Xây dựng cơ chế đặc thù cho công nghệ lưỡng dụng, Đảng và Nhà nước cần ban hành các chỉ thị, nghị quyết chuyên đề cho phép các tập đoàn công nghệ lớn trong nước như Viettel, VNPT tham gia trực tiếp vào chuỗi nghiên cứu, chế tạo vũ khí công nghệ cao. Xóa bỏ các rào cản thủ tục hành chính để dồn nguồn lực quốc gia vào R&D các thiết bị bay không người lái, hệ thống tác chiến điện tử đa băng tần và phần mềm chỉ huy tích hợp AI.[6]

Ba, cơ cấu lại lực lượng và phương thức tác chiến hướng tới mô hình “Tinh, gọn, mạnh” và làm chủ không gian mới. Kỷ nguyên chạy đua vũ trang AI, siêu thanh và quân sự hóa không gian quỹ đạo thấp đã dự báo ở trên đặt ra yêu cầu cấp bách về việc thay đổi tư duy tổ chức lực lượng. Việt Nam cần bám sát tinh thần chỉ đạo của Bộ Chính trị về tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn mới, chuyển dịch từ mô hình phòng thủ số lượng cơ giới truyền thống sang phòng thủ thông minh, tích hợp và đa miền. Tối ưu hóa cơ cấu tổ chức, tinh giản biên chế các đơn vị bộ binh thông thường thế hệ cũ, dành ngân sách và nhân lực để thành lập và ưu tiên tiến thẳng lên hiện đại hóa các lực lượng phản ứng nhanh, đặc nhiệm quân chủng và các đơn vị làm nhiệm vụ răn đe phi đối xứng như lực lượng tàu ngầm, tên lửa bờ biển, không quân tiêm kích chiến thuật. Làm chủ không gian mạng và không gian điện từ nhằm nâng cao năng lực tác chiến của Bộ Tư lệnh Tác chiến Không gian mạng, xem không gian mạng là mặt trận bảo vệ chủ quyền cốt lõi. Đầu tư xây dựng các lá chắn thuật toán để bảo vệ tuyệt đối hạ tầng thông tin quốc gia, đồng thời phát triển các giải pháp tác chiến điện tử có khả năng làm mù thiết bị định vị và trinh sát của đối phương trên Biển Đông khi xảy ra tình huống khẩn cấp.

Bằng việc kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Đại hội Đảng lần thứ XIV, kết hợp với việc luật hóa chính sách tự chủ công nghiệp quốc phòng công nghệ cao, Việt Nam hoàn toàn có đủ thực lực và bản lĩnh chiến lược để hóa giải mọi nguy cơ rủi ro, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc trong kỷ nguyên mới

Kết luận

Nhìn lại toàn bộ tiến trình biến động của bàn cờ địa chính trị đương đại, cuộc chạy đua vũ trang hiện nay không đơn thuần là sự tích lũy cơ học về khí tài, mà bản chất là biểu hiện xung đột sâu sắc trong cấu trúc triết học phát triển và trật tự quyền lực toàn cầu. Dưới lăng kính lịch sử, thế giới đang chứng kiến sự rạn nứt hệ thống của các cơ chế kiềm chế song phương, đẩy nhân loại vào một chu kỳ bất ổn mới mang tính lưỡng nan về an ninh sâu sắc. Sự xói mòn lòng tin chiến lược giữa các trục cường quốc đã biến tư duy hiện thực và học thuyết răn đe thành kim chỉ nam thống trị khoa học chính trị hiện đại, nơi chủ quyền quốc gia được đặt vào trạng thái phòng vệ tuyệt đối. Về mặt khoa học quân sự, bước nhảy vọt của công nghệ đã tái định hình căn bản hình thái chiến tranh hiện đại, chuyển dịch từ răn đe đối xứng sang tác chiến đa không gian, phi truyền thống với độ kiểm soát suy giảm mạnh. Đúc kết từ thực tiễn, việc ngân sách quốc phòng toàn cầu liên tục phá đỉnh không chỉ tước đoạt nguồn lực của chương trình nghị sự phát triển bền vững, mà còn đặt các điểm nóng địa chính trị trước nguy cơ bùng nổ xung đột trực diện. Nhân loại không thể duy trì hòa bình bằng một tư duy an ninh cũ kỹ, mà cấp bách cần một kiến trúc quản trị đa phương mới, cân bằng và thực chất để ngăn chặn thảm họa hủy diệt chiến lược./.

HẾT

Tác giả: Trương Quốc Lượng

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

[1] Huy Đông. (2026). Thế giới thời đàm: AI và sự định hình sức mạnh quân sự hiện đại. Báo Quân đội nhân dân. https://www.qdnd.vn/quoc-te/binh-luan/the-gioi-thoi-dam-ai-va-su-dinh-hinh-suc-manh-quan-su-hien-dai-1044172

[2] Uppal, R. (2026). The new arms race: Hypersonic weapons and the global battle for speed dominance. International Defense, Security & Technology (IDST). https://idstch.com/the-new-arms-race-hypersonic-weapons-and-the-global-battle-for-speed-dominance/strategy-policy-governance-cat/geopolitics-strategy-technological-rivalries/

[3] Nguyễn Trường An – Nguyễn Thế Hùng. (2024). Vai trò không gian mạng trong các cuộc chiến quân sự trên thế giới (Phần III). Tạp chí An toàn thông tin. https://antoanthongtin.vn/tin/vai-tro-khong-gian-mang-trong-cac-cuoc-chien-quan-su-tren-the-gioi-phan-iii

[4] Lê Hoài Trung. (2026). Phát triển đối ngoại trong kỷ nguyên mới, tương xứng với tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế đất nước. Bộ Ngoại giao Việt Nam.https://vnembassy-paris.mofa.gov.vn/vi/web/guest/tin-chi-tiet/chi-tiet/phat-trien-doi-ngoai-trong-ky-nguyen-moi-tuong-xung-voi-tam-voc-lich-su-van-hoa-va-vi-the-dat-nuoc-58800-1073.html

[5] Bộ Ngoại giao. (2026). Chuyên đề: Phát triển đối ngoại trong kỷ nguyên mới, tương xứng với tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế đất nước. https://tuyengiaodanvan.vn/api/v1/upload2026/02/07/chuyen_de_btbng._final_1770455143940.pdf

[6] Trần Thị Huyền Trang. (2026). Đường lối đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược lớn: Kiên định mục tiêu, giữ vững bản chất cách mạng và bảo vệ lợi ích quốc gia dân tộc. Tạp chí Luật sư Việt Nam https://lsvn.vn/duong-loi-doi-ngoai-cua-dang-cong-san-viet-nam-trong-boi-canh-canh-tranh-chien-luoc-lon-kien-dinh-muc-tieu-giu-vung-ban-chat-cach-mang-va-bao-ve-loi-ich-quoc-gia-dan-toc-a171862.html

Tags: Cạnh tranh chiến lượcchạy đua vũ trangchiến lược quốc phòngquốc phòng Việt Nam
ShareTweetShare
Bài trước

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần cuối)

24/07/2026
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

23/07/2026
Thực trạng và triển vọng đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông COC trong bối cảnh hiện nay

Thực trạng và triển vọng đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông COC trong bối cảnh hiện nay

21/07/2026
Thổ Nhĩ Kỳ bán S-400: Tính khả thi và tác động địa chính trị

Thổ Nhĩ Kỳ bán S-400: Tính khả thi và tác động địa chính trị

19/07/2026
Cải tổ nội các Ukraine: Nguyên nhân, tác động và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Cải tổ nội các Ukraine: Nguyên nhân, tác động và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

18/07/2026
Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

17/07/2026
Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

16/07/2026
Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

14/07/2026

Tin Mới

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần cuối)

24/07/2026
14
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

23/07/2026
47
Thực trạng và triển vọng đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông COC trong bối cảnh hiện nay

Thực trạng và triển vọng đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông COC trong bối cảnh hiện nay

21/07/2026
213
Thổ Nhĩ Kỳ bán S-400: Tính khả thi và tác động địa chính trị

Thổ Nhĩ Kỳ bán S-400: Tính khả thi và tác động địa chính trị

19/07/2026
120

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.