Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Phân tích

Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

04/09/2026
in Phân tích, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)
0
SHARES
4
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Kể từ đầu nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump (Trump 2.0), không giống với hình ảnh của một “tổng thống hòa bình” từ thời Trump 1.0, quân đội Mỹ thường xuyên được sử dụng như công cụ chủ đạo để hiện thực hóa các mục tiêu đối ngoại và an ninh quốc gia của Washington trên ba vấn đề có tính chất hoàn toàn khác nhau: (i) Hỗ trợ gián tiếp cho Ukraine trong cuộc chiến chống lại Nga thông qua thông tin tình báo, vũ khí và gây sức ép với các đồng minh châu Âu trong việc viện trợ các nguồn lực phục vụ cuộc chiến chống Nga; (ii) Tiến hành một chiến dịch quân sự chớp nhoáng – Chiến dịch “Quyết tâm tuyệt đối”, quy mô nhỏ nhưng có độ chính xác cao nhằm bắt cóc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro ngày 3/1/2026; và (iii) Trực tiếp không kích các cơ sở hạt nhân chiến lược của Iran bằng bom xuyên phá boong-ke hạng nặng (Chiến dịch “Midnight Hammer”, đêm 21-22/6/2025), mở ra một giai đoạn đối đầu căng thẳng mới kéo dài với Tehran và đỉnh điểm sau đó là việc Mỹ cùng Israel tiến hành cuộc chiến quy mô lớn chống lại Iran kể từ ngày 28/2/2026 đến nay.

Các hoạt động quân sự nêu trên dù khác nhau về quy mô, mục tiêu chính trị và mức độ can dự của lực lượng Mỹ, đều là những “màn kiểm nghiệm sức mạnh và năng lực thực chiến”, phản ánh khá đầy đủ diện mạo hiện nay của quân đội Mỹ: từ học thuyết tác chiến, năng lực tình báo – giám sát – trinh sát (ISR), sức mạnh không quân viễn chinh, tác chiến đặc biệt, cho đến những điểm yếu như nền công nghiệp quốc phòng đã bị bào mòn, chuỗi cung ứng phụ thuộc nước ngoài, và giới hạn về nhân lực, ngân sách trong bối cảnh nợ công leo thang.

Trên cơ sở đó, bài viết sẽ đưa ra một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045, làm cơ sở cho các lựa chọn chính sách thích ứng của Việt Nam trong giai đoạn tương ứng.

Thế mạnh và hạn chế của quân đội Mỹ thông qua các hoạt động quân sự gần đây

Học thuyết quân sự của Mỹ: sự điều chỉnh và thực tiễn áp dụng

Xu hướng điều chỉnh học thuyết

Từ Chiến lược An ninh Quốc gia và Chiến lược Quốc phòng giai đoạn 2022-2024 (tập trung vào “cạnh tranh nước lớn” với Trung Quốc và Nga theo mô hình răn đe truyền thống, dàn trải lực lượng, đa phương hóa liên minh) sang giai đoạn 2025-2026 dưới chính quyền Trump, học thuyết quân sự Mỹ đã có ba điều chỉnh lớn có thể quan sát được qua thực tiễn:

Thứ nhất, chuyển từ mô hình “hỗ trợ toàn diện, dài hạn cho đồng minh trong xung đột ủy nhiệm” sang mô hình “hỗ trợ có điều kiện, gắn với đàm phán chính trị”. Trường hợp Ukraine là minh chứng rõ nhất: ngày 5/3/2025, Mỹ tạm dừng cả viện trợ quân sự lẫn chia sẻ tình báo với Kiev ngay sau cuộc gặp căng thẳng giữa Tổng thống Trump và Tổng thống Zelensky tại Phòng Bầu dục, nhằm gây sức ép buộc Ukraine chấp nhận đàm phán ngừng bắn[1]. Chỉ một tuần sau (11-12/3/2025), sau khi Ukraine tuyên bố sẵn sàng chấp nhận ngừng bắn 30 ngày, Washington đã khôi phục viện trợ và chia sẻ tình báo[2]. Đây là lần đầu tiên kể từ 2022, tình báo quân sự – vốn được xem là chỗ dựa then chốt cho năng lực tác chiến Ukraine – bị sử dụng công khai như một đòn bẩy đàm phán chính trị, cho thấy học thuyết Mỹ đã dịch chuyển từ logic “răn đe mở rộng vô điều kiện” sang logic “giao dịch có điều kiện”.

Thứ hai, coi trọng trở lại học thuyết “hành động phủ đầu, giải quyết dứt điểm bằng đòn đánh tập trung, quy mô hạn chế” thay vì các chiến dịch kéo dài, sa lầy kiểu Iraq/Afghanistan. Cả Chiến dịch Midnight Hammer (Iran) lẫn Chiến dịch Absolute Resolve (Venezuela) đều được thiết kế theo nguyên tắc: thời gian tác chiến trực tiếp cực ngắn (chưa đầy 36 giờ đối với Iran, chưa đầy 30 phút không kích và 2,5 giờ cho toàn bộ chiến dịch bắt giữ đối với Venezuela), mục tiêu quân sự được giới hạn hẹp và rõ ràng (ba cơ sở hạt nhân cụ thể ở Iran; hệ thống chỉ huy – phòng không và nơi trú ẩn của ông Maduro ở Venezuela), tránh chiếm đóng lãnh thổ hoặc thay đổi chế độ bằng lực lượng bộ binh quy mô lớn. Nói cách khác, học thuyết tác chiến đã quay về gần với mô hình chớp nhoáng kiểu “Desert Fox” (Chiến dịch Cáo Sa mạc 1998) hơn là mô hình “chiến tranh toàn diện” của thập niên 2000-2010.

Thứ ba, gia tăng vai trò của tình báo – hoạt động bí mật (CIA, các đơn vị tác chiến đặc biệt) như bước dọn đường bắt buộc trước khi triển khai hỏa lực quy ước. Trong Chiến dịch Absolute Resolve, CIA đã cài cắm nguồn tin thân cận với Maduro và triển khai đội theo dõi hành tung của ông từ nhiều tháng trước, đồng thời Delta Force đã dựng mô hình mô phỏng nơi ẩn náu được Trump mô tả như một “pháo đài canh phòng cẩn mật” để luyện tập trước. Sự kết hợp giữa tình báo con người (HUMINT), tình báo tín hiệu (SIGINT do Bộ Tư lệnh Không gian mạng – CYBERCOM hỗ trợ) và giám sát trên không đã giúp lực lượng đặc nhiệm nắm rõ vị trí sở chỉ huy, các cụm hỏa lực phòng không của Venezuela trước giờ G.

Thứ tư, nâng cao vai trò của các hình thái chiến tranh kinh tế, chiến tranh tư tưởng, chiến tranh mạng và các loại hình tác chiến mới kết hợp với các hoạt động quân sự nhằm gây sức ép cho các đối thủ. Điều này vốn không mới mẻ khi Mỹ và phương Tây đã làm từ lâu đối với Nga, Triều Tiên hay Trung Quốc. Nhưng các cách thức thực thi đã có nhiều điểm tinh vi hơn.

Thực tiễn áp dụng

Dù học thuyết “phủ đầu – chớp nhoáng” tỏ ra hiệu quả về mặt chiến thuật trong ngắn hạn, thực tiễn tại cả ba chiến trường cho thấy giới hạn cố hữu của mô hình này: hiệu quả mang tính chiến lược dài hạn không tương xứng với hiệu quả chiến thuật tức thời.

Tại Venezuela, tính “chớp nhoáng” của chiến dịch bắt giữ Maduro phần lớn không phải do ưu thế tuyệt đối về công nghệ hay hỏa lực Mỹ, mà do sự yếu kém, thiếu chuẩn bị của lực lượng phòng vệ Venezuela: theo phân tích ảnh vệ tinh của CSIS, các đơn vị phòng không FANB đã bị bắt gặp bố trí lộ thiên, không ngụy trang, khiến chúng trở thành mục tiêu dễ dàng – một minh chứng cho luận điểm “đơn vị chiến đấu như thế nào trong huấn luyện thì sẽ chiến đấu như thế trong chiến tranh”[3]. Nói cách khác, đây là chiến thắng có điều kiện thuận lợi đặc thù (đối phương yếu, không có khả năng phòng không hiện đại, không có đồng minh lớn can thiệp trực tiếp). Và rõ ràng, năng lực tác chiến thực tế của Mỹ đã dựa trên thành công của hoạt động tình báo là chính.

Tại Ukraine, việc tình báo Mỹ có thể “bật/tắt” tùy theo diễn biến chính trị cho thấy một điểm yếu chiến lược: các đồng minh, đối tác của Mỹ giờ đây phải tính đến rủi ro gián đoạn đột ngột nguồn hỗ trợ tình báo – điều làm suy giảm độ tin cậy của Mỹ như một đối tác an ninh lâu dài, đồng thời thúc đẩy nhiều nước (kể cả đồng minh NATO) đẩy mạnh tự chủ về năng lực tình báo – trinh sát của riêng mình. Một mặt, Mỹ có thể có thêm một công cụ kiểm soát đồng minh và đồng thời có thể điều tiết nhịp độ của cuộc chiến, mặc dù họ không trực tiếp tham gia cuộc chiến này. Nhưng mặt khác, học thuyết mới đang tạo ra sự nghi kỵ của các đồng minh đối với Mỹ.

Tại Iran, dù Lầu Năm Góc và Nhà Trắng liên tục khẳng định chương trình hạt nhân Iran đã bị “hủy diệt hoàn toàn” và “phá hủy nghiêm trọng”, các đánh giá tình báo sơ bộ của chính Cơ quan Tình báo Quốc phòng Mỹ (DIA) – bị rò rỉ ngay sau chiến dịch – lại cho rằng chương trình này chỉ bị “ảnh hưởng trong vài tháng”, phần lớn kho uranium làm giàu 60% (khoảng 400kg) đã được Iran di dời trước khi bị tấn công. Có nghĩa rằng, hiệu quả của chiến dịch tấn công chớp nhoáng của Mỹ không đạt được như những gì các lãnh đạo Mỹ đưa tin cho báo giới. Đòn đánh phủ đầu bằng không quân vào các cơ sở hạt nhân của Iran, dù gây thiệt hại vật chất lớn, không thể thay thế hoàn toàn cho một chiến lược kiềm chế phổ biến vũ khí hạt nhân dài hạn, toàn diện.

Chưa dừng lại ở đó, Mỹ và đồng minh Israel đã mất kiểm soát trong cuộc xung đột với Iran kể từ ngày 28/2/2026. Mỹ không muốn một cuộc chiến toàn diện, lâu dài, nhưng Iran đã buộc Mỹ phải chấp nhận một thực tế khác. Mặc dù các bên chưa tung ra tất cả các giải pháp quân sự để buộc đối phương chịu khuất phục, nhưng tính lâu dài của cuộc xung đột đã được nhìn thấy rất rõ. Các nỗ lực dựa vào năng lực tình báo tuy giúp Mỹ và Israel hạ sát được nhiều lãnh đạo cấp cao của Iran, nhưng bộ máy quân sự của Iran gần như không chịu ảnh hưởng và liên tiếp giáng những đòn phản công khốc liệt nhằm vào kẻ thù. Hàng loạt các căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực bị tấn công, khả năng phòng thủ của các căn cứ này trước các đòn đánh bằng UAV và tên lửa của Iran ngày một yếu ớt. Điều đó cũng phản ánh rằng, học thuyết của Mỹ không phù hợp để áp dụng với các đối thủ mạnh, có chiều sâu chiến lược như Iran. Quốc gia Trung Đông này thậm chí không sử dụng không quân và hải quân vẫn có thể khiến kẻ thù trở nên bối rối.

Tiềm lực quân sự của Mỹ: điểm mạnh và vấn đề tồn tại

Quy mô, tổ chức lực lượng

Tính đến hết tháng 3/2026, Mỹ duy trì khoảng 2,1 triệu quân nhân tại ngũ và dự bị, trong đó khoảng 1,35 triệu là quân nhân thường trực, với khoảng 13% (170.000 quân) đồn trú ở nước ngoài. Đây vẫn là lực lượng thường trực có quy mô triển khai toàn cầu lớn nhất thế giới, với mạng lưới hơn 750 căn cứ quân sự tại khoảng 80 quốc gia[4] – một lợi thế mang tính cấu trúc mà không quốc gia nào khác có được, cho phép Mỹ triển khai lực lượng phản ứng nhanh gần như ở bất kỳ khu vực nào trên thế giới trong vòng vài giờ đến vài ngày.

01
Phân bổ binh sĩ Mỹ theo các lực lượng quân sự
02
Phân bổ binh sĩ Mỹ tại các quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới

Trong các hoạt động quân sự gần đây, về tổ chức lực lượng đã bộc lộ một số điểm mạnh, đặc biệt là khả năng huy động lực lượng lớn, tập trung và có khả năng hiệp đồng tác chiến cao trong một thời gian ngắn. Ví dụ, ở chiến dịch “Midnight Hammer”, Mỹ đã huy động tới 125 máy bay các loại (bảy máy bay ném bom tàng hình B-2 Spirit, chiếm hơn 1/3 tổng số phi đội B-2 hiện có của Mỹ, cùng nhiều máy bay tiêm kích thế hệ 4-5 hộ tống, máy bay tiếp dầu trên không) phối hợp với tàu ngầm có khả năng phóng tên lửa hành trình Tomahawk, thực hiện một cuộc tập kích bay xuyên lục địa kéo dài khoảng 36 giờ mà không để lộ hành tung, không bị đánh chặn[5]. Trong chiến dịch “Absolute Resolve”, Mỹ đã huy động hơn 200 lính đặc nhiệm (Delta Force, Trung đoàn Không vận Đặc nhiệm 160, Thủy quân lục chiến, Lực lượng Tuần duyên) phối hợp với CIA, DEA, FBI (đội giải cứu con tin – Hostage Rescue Team) và hơn 150 máy bay yểm trợ[6] – một minh chứng cho năng lực tổ chức chiến dịch có sự hiệp đồng phức tạp của nhiều lực lượng, công cụ (quân sự – tình báo – thực thi pháp luật) hiếm quốc gia nào có thể làm được.

Tuy nhiên, quy mô lực lượng thường trực của Mỹ đang trong xu thế thu hẹp tương đối so với yêu cầu răn đe đa mặt trận hiện nay. Giới phân tích quốc phòng Mỹ liên tục cảnh báo về rủi ro “quá tải chiến lược” khi Mỹ phải đồng thời duy trì răn đe Nga tại châu Âu, hỗ trợ Israel và can dự Trung Đông sau chiến dịch Iran, gia tăng hiện diện ở khu vực Caribe – Mỹ Latinh sau chiến dịch Venezuela, trong khi trọng tâm chiến lược dài hạn (Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, kiềm chế Trung Quốc) vẫn đòi hỏi nguồn lực khổng lồ. Việc một lượng đáng kể tài sản không quân chiến lược (7/20 chiếc B-2, tức 35% phi đội máy bay ném bom tàng hình duy nhất có khả năng mang bom xuyên boong-ke GBU-57) phải dồn cho một chiến dịch đơn lẻ nhằm vào Iran cho thấy rõ giới hạn về độ sâu lực lượng của Mỹ trong các loại khí tài đặc thù, có tính chiến lược cao. Giả sử, đối thủ của Mỹ có đủ năng lực, đủ quyết tâm tổ chức phòng thủ và phòng thủ hiệu quả, giống như trường hợp của Việt Nam cuối năm 1972, một thất bại nặng nề của chiến dịch có thể khiến lực lượng răn đe chiến lược của Mỹ bị suy yếu nghiêm trọng, không thể phục hồi trong ngắn hạn, thậm chí là trung hạn.

Xét riêng trường hợp Ukraine – nơi Mỹ không trực tiếp triển khai lực lượng tác chiến nhưng đóng vai trò “nhà cung cấp nguồn lực từ xa” – có thể thấy một mô hình tổ chức khác: thay vì triển khai quân số, Mỹ vận hành một mạng lưới hỗ trợ gồm vệ tinh trinh sát, hệ thống chỉ thị mục tiêu, đào tạo – huấn luyện từ xa và cung cấp vũ khí theo các gói viện trợ. Mô hình này cho phép Mỹ duy trì ảnh hưởng chiến lược với chi phí nhân mạng bằng không, nhưng đồng thời bộc lộ rủi ro về tình hình chính trị nội bộ. Mỗi gói viện trợ, mỗi quyết định chia sẻ tình báo đều phải thông qua quy trình phê duyệt của Quốc hội và chịu sức ép từ các nhóm lợi ích, dư luận trong nước, khiến độ ổn định của “nguồn lực từ xa” này thấp hơn nhiều so với năng lực triển khai trực tiếp bằng lực lượng thường trực. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý khi đánh giá tổng thể năng lực tổ chức lực lượng của Mỹ: sức mạnh quân sự cứng vẫn rất lớn, nhưng “sức mạnh hỗ trợ đồng minh” lại phụ thuộc nhiều vào ý chí chính trị nhất thời của giới lãnh đạo đương nhiệm.

Một điểm mạnh khác cũng cần lưu tâm là năng lực tổ chức các hoạt động tình báo và mạng lưới gián điệp rộng khắp, tinh vi có tác dụng không nhỏ cho các kết quả đạt được của Mỹ gần đây. Mỹ có khả năng kiểm soát các không gian tác chiến phi vật lý nhờ các cuộc chiến tranh mạng, chiến tranh tư tưởng – thông tin, với nguồn tiền khổng lồ và khả năng thao túng chính trị rộng rãi, các hoạt động kích động, phá hoại, làm suy yếu đối thủ từ bên trong luôn được Mỹ sử dụng trong các hoạt động quân sự gần đây. Từ việc bắt cóc Tổng thống Venezuela một cách dễ dàng, cho tới các cuộc biểu tình quy mô lớn ở Iran trước cuộc chiến lớn đều có dấu ấn của mạng lưới gián điệp và các hoạt động tình báo khác của Mỹ. Các đối thủ của Mỹ chưa thực sự có khả năng kháng cự hiệu quả trước cuộc chiến ngầm này của Mỹ. Họ gần như không đủ khả năng ngăn chặn, mà chỉ có một số ít đối thủ có thể nỗ lực giảm thiểu tác động của chúng.

Tóm lại, việc tổ chức hiệu quả đa lực lượng, đa nhiệm vụ trong việc thực thi một nhiệm vụ thống nhất là điều không thể phủ nhận trong năng lực của Mỹ.

Vũ khí, trang bị, khoa học công nghệ

Trong hoạt động phá hoại các cơ sở hạt nhân của Iran, Mỹ đã sử dụng bom xuyên hầm GBU-57A/B. Đây là bom phi hạt nhân mạnh nhất của Mỹ, nặng 13.600kg. Quả bom mang đầu đạn chứa hỗn hợp thuốc nổ AFX-757 và PBXN-114 nặng 2.423kg. Chúng được tối ưu hóa để kích nổ có kiểm soát trong không gian hạn hẹp. Thân bom được làm bằng thép Eglin cường độ cao, có khả năng chịu được lực va đập cực lớn khi xuyên phá vào bê tông và đất đá[7]. Nó có khả năng xuyên tới khoảng 60m bê tông cốt thép hoặc đất đá trước khi phát nổ. Và thực tế, Mỹ đã thả 14 quả bom loại này xuống hai cơ sở làm giàu uranium Fordow và Natanz[8]. Đây là loại vũ khí mà chỉ riêng máy bay B-2 Spirit của Mỹ mới đủ khả năng mang và thả chính xác. Trong cả thế giới phương Tây nói chung, Mỹ vẫn là siêu cường duy nhất sở hữu và đã sử dụng thực chiến công nghệ vũ khí xuyên hầm siêu sâu này.

Tuy nhiên, chính hiệu quả thực chiến của GBU-57 lại làm bộc lộ một vấn đề công nghệ – “tình báo mục tiêu” đáng lưu ý: dù bom đạt độ chính xác kỹ thuật cao, các đánh giá thiệt hại sau tấn công cho thấy hai trong số các lối vào cơ sở ngầm bị bịt kín nhưng không đủ để gây sập hoàn toàn công trình ngầm, và tình báo Mỹ không nắm được đầy đủ về việc Iran đã di dời phần lớn kho uranium làm giàu cao trước khi bị tấn công. Điều này cho thấy giới hạn của ưu thế công nghệ vũ khí đơn thuần khi không đi kèm với năng lực tình báo mục tiêu theo thời gian thực đủ sâu, đủ toàn diện đối với các mục tiêu ngầm, di động, được ngụy trang kỹ tại một quốc gia có năng lực phản gián mạnh như Iran. Hoặc, một giả thiết khác có thể bào chữa cho kết quả không đáng kể này, đó là việc Mỹ tấn công các cơ sở hạt nhân “trống rỗng” của Iran nhằm phục vụ mục đích truyền thông chứ không hướng tới các kết quả quân sự rõ ràng. Mỹ cần thể diện và đồng thời không muốn đẩy cuộc chiến với Iran đi xa hơn (ít nhất là tại thời điểm đó).

Về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), các hoạt động quân sự gần đây cho thấy quân đội Mỹ đã tích hợp AI ở mức “hỗ trợ ra quyết định và giám sát” nhiều hơn là “vũ khí hóa hoàn toàn”: các hệ thống phân tích ảnh vệ tinh dựa trên AI, kết hợp mô hình học máy để dựng mô hình “hình mẫu hành vi” giúp xác định vị trí, thời gian di chuyển của Maduro trước chiến dịch “Absolute Resolve”; các hệ thống chỉ thị mục tiêu tự động hỗ trợ máy bay không người lái và tên lửa hành trình trong không kích Iran và Venezuela. Dù vậy, so với kỳ vọng chiến lược về “chiến tranh dựa trên Big data và AI” mà Lầu Năm Góc đặt ra từ các sáng kiến như Đơn vị Đổi mới Quốc phòng (DIU) hay Dự án Maven từ nhiều năm trước, mức độ ứng dụng AI thực chiến trong các chiến dịch gần đây vẫn còn ở giai đoạn “hỗ trợ tình báo – trinh sát”, chưa đạt tới trình độ chỉ huy – kiểm soát tự động hóa cao mà Trung Quốc và Nga đang ráo riết theo đuổi trong học thuyết “thông minh hóa chiến tranh” và “hệ thống vũ khí tự hành”.

Một khía cạnh công nghệ khác đáng chú ý là năng lực tác chiến điện tử và phòng thủ tên lửa: trong vụ Iran phóng tên lửa trả đũa vào căn cứ Al Udeid, hệ thống phòng không – phòng thủ tên lửa của Mỹ và Qatar (kết hợp Patriot, THAAD) được cho là đã đánh chặn thành công một số tên lửa tấn công, cho thấy năng lực phòng thủ nhiều lớp vẫn hoạt động hiệu quả trước các cuộc tấn công bằng tên lửa đạn đạo tầm ngắn – trung có số lượng hạn chế.

03

Nhưng có một vấn đề mà họ chưa nói tới, họ mới chỉ nói về các vụ đánh chặn thành công, còn rất nhiều các cuộc đánh chặn thất bại và thực tế rõ ràng là các căn cứ quân sự của Mỹ và đồng minh đã trúng tên lửa và UAV của Iran. Các căn cứ này đã chịu những thiệt hại nặng nề. Phòng không của Mỹ có thể đã hoạt động, nhưng là không đủ. Hơn nữa, trong một cuộc chiến phi đối xứng như vậy, vấn đề kinh tế cũng đã và đang đè nặng lên Mỹ và đồng minh. Việc tổ chức phòng thủ là quá đắt đỏ so với phía tấn công là Iran. Thực tế ở giai đoạn đầu cuộc chiến nhằm vào Iran (kể từ ngày 28/2/2026), những ngày đầu tiên, phòng không của Mỹ vốn chưa bị bào mòn nhiều, Iran đã phải sử dụng số lượng UAV và tên lửa lớn hơn để vượt qua lưới phòng không. Nhưng chỉ trong một thời gian ngắn tiếp theo, khả năng phòng thủ của các căn cứ Mỹ đã suy yếu rõ ràng, bắt đầu xảy ra hiện tượng thiếu đạn từ Mỹ[9], vì thế, Iran chỉ cần tổ chức tấn công với số lượng UAV và tên lửa ít hơn mà vẫn có thể tạo ra các thiệt hại có thể xác nhận được.

Với thực tế đó, trong kịch bản đối đầu với đối thủ có kho tên lửa quy mô lớn hơn rất nhiều so với Iran (như Trung Quốc hoặc Nga), năng lực đánh chặn bão hòa của các hệ thống phòng thủ hiện có của Mỹ và đồng minh vẫn là một dấu hỏi lớn, đòi hỏi tiếp tục đầu tư mở rộng năng lực sản xuất tên lửa đánh chặn – một lĩnh vực khác cũng đang chịu áp lực tương tự như sản xuất đạn pháo.

Hoạch định chiến lược và khả năng thích ứng

Năng lực lập kế hoạch dài hạn, kiên trì theo đuổi mục tiêu chiến lược qua nhiều năm là một thế mạnh của Mỹ được chứng thực qua lịch sử lâu dài: quá trình chuẩn bị cho Chiến dịch Midnight Hammer được cho là đã kéo dài hơn 15 năm[10], bắt đầu từ khi Mỹ phát hiện việc Iran xây dựng khu phức hợp Fordow trong lòng núi gần Qom vào năm 2006 – thể hiện năng lực duy trì mục tiêu tình báo – quân sự xuyên suốt nhiều đời chính quyền, không phụ thuộc vào chu kỳ bầu cử. Tương tự, hoạt động theo dõi Maduro của CIA cũng được chuẩn bị nhiều tháng trước khi ra quyết định hành động, cho thấy tính hệ thống trong quy trình tình báo – kế hoạch tác chiến. Rõ ràng, quan điểm mỗi thời Tổng thống Mỹ có sự khác nhau, nhưng thứ mà các vị Tổng thống quyết định là cách tiếp cận, còn mục tiêu chiến lược của bộ máy chiến tranh Mỹ cơ bản ổn định và được định vị trong một thời gian dài, dường như cũng không phụ thuộc vào quan điểm của các Tổng thống.

Và vì thế, ưu điểm tiếp theo có thể nhận ra là khả năng thích ứng chiến lược theo tình huống thực địa cũng là điểm mạnh. Mỹ có thể linh hoạt lựa chọn các công cụ thực thi nhiệm vụ khi cần. Ví dụ, việc Trump chuyển hướng đột ngột từ ủng hộ lãnh đạo đối lập Venezuela María Corina Machado (người đoạt giải Nobel Hòa bình 2025) sang cân nhắc hợp tác với quan chức thân Maduro là Phó Tổng thống Delcy Rodríguez ngay sau chiến dịch, phản ánh cách tiếp cận thực dụng, ưu tiên lợi ích cụ thể (kiểm soát nguồn dầu mỏ, ổn định nhanh tình hình) hơn là cam kết ý thức hệ cứng nhắc – một đặc điểm nhất quán trong tư duy chiến lược “giao dịch” của chính quyền hiện tại.

Điểm hạn chế về năng lực tác chiến bộc lộ rõ nhất ở khía cạnh “hậu xung đột”. Các trường hợp gần đây đều cho thấy Mỹ mạnh về khả năng “phá” (đánh trúng, đánh nhanh, đánh chính xác một mục tiêu xác định) nhưng còn lúng túng về khả năng “xây” hoặc “ổn định hóa” sau đòn đánh. Tức là khả năng thiết lập lại một trật tự mới có lợi cho họ vẫn còn nhiều điểm hạn chế. Tại Venezuela, ngay sau khi bắt giữ Maduro, xuất hiện ngay tình trạng bất định về quyền lực (chính phủ Maduro tuyên bố Phó Tổng thống Delcy Rodríguez lên nắm quyền theo hiến pháp, trong khi Mỹ không công nhận và cân nhắc nhiều phương án khác nhau, gây hoang mang cho lực lượng đối lập vốn kỳ vọng được trao quyền ngay lập tức). Tại Iran, việc không đạt được giải giáp hạt nhân triệt để đã buộc Mỹ phải quay lại bàn đàm phán ngoại giao kéo dài. Tiếp đến, xung đột bùng phát mất kiểm soát từ cuối tháng 2/2026 cũng đang cho thấy, Mỹ chưa có đủ khả năng để kết thúc cuộc chiến theo ý muốn của họ. Chế độ Iran vẫn tồn tại, năng lực hạt nhân của Iran vẫn phát triển, các eo biển chiến lược vẫn đóng cửa, các căn cứ Mỹ vẫn phải hứng chịu áp lực tấn công của Iran.

Về giới hạn của khả năng thích ứng, khác với chiến lược dài hạn do bộ máy chiến tranh Mỹ thiết lập, việc thích ứng trong từng hoàn cảnh mang dấu ấn cá nhân của các Tổng thống và một nhóm nhỏ cố vấn cấp cao. Việc tổ chức chỉ huy – kiểm soát các hoạt động quân sự như thế nào liên quan đến ý chí thống nhất của nhóm tinh hoa này. Điều đó phản ánh mô hình ra quyết định tập trung cao độ, giúp rút ngắn thời gian phản ứng nhưng đồng thời làm tăng rủi ro về tính nhất quán, khả năng dự đoán trước của chính sách quân sự – đối ngoại Mỹ trong con mắt cả đồng minh lẫn đối thủ, như đã thể hiện qua sự thay đổi đột ngột thái độ của Washington đối với vấn đề công nhận chính quyền chuyển tiếp ở Venezuela chỉ trong vòng vài ngày sau chiến dịch.

Nền tảng công nghiệp quốc phòng và năng lực sản xuất thời chiến

Đây là vấn đề tồn tại lớn nhất, mang tính hệ thống của quân đội Mỹ hiện nay, được giới chuyên gia quốc phòng Mỹ (CSIS, CSBA, Hudson Institute) liên tục cảnh báo trong 2-3 năm qua. Nền công nghiệp quốc phòng của Mỹ thời hậu Chiến tranh Lạnh vốn được tối ưu hóa cho các cuộc chiến “nhỏ, chính xác, công nghệ cao” kiểu chống khủng bố từ sau 2001, nền công nghiệp này không phù hợp với các cuộc chiến quy mô lớn. Minh chứng từ cuộc chiến với Iran đã cho thấy phần nào điểm yếu của nền công nghiệp quốc phòng Mỹ. Với cường độ tác chiến cao, áp lực dài hơi về nguồn cung đạn dược, khí tài tác chiến, Mỹ cũng đã có dấu hiệu hụt hơi. Trước cuộc chiến ở Ukraine, năng lực sản xuất đạn pháo 155mm của Mỹ chỉ khoảng 14.000-28.000 quả/tháng; phải mất 3 năm, tới cuối năm 2025 để nâng lên mức khoảng 100.000-120.000 quả/tháng theo kế hoạch của Lục quân Mỹ[11] – một quá trình mở rộng năng lực sản xuất kéo dài 2-3 năm dù đã được ưu tiên đầu tư mạnh, cho thấy “độ trễ công nghiệp” là điểm nghẽn cấu trúc khó khắc phục nhanh.

Tương tự, năng lực đóng tàu chiến của Mỹ đang tụt hậu đáng kể so với Trung Quốc: theo nhiều đánh giá của Hải quân Mỹ và Văn phòng Tình báo Hải quân, năng lực đóng tàu quân sự và dân sự của Trung Quốc gấp hàng trăm lần Mỹ tính theo tổng trọng tải[12], khiến Mỹ gặp khó khăn trong việc duy trì, mở rộng quy mô hạm đội để đáp ứng đồng thời yêu cầu răn đe tại nhiều khu vực. Việc Văn phòng Ngân sách Quốc hội (CBO) liên tục cảnh báo chi phí đóng tàu leo thang nhanh hơn tốc độ tăng GDP danh nghĩa cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở công suất mà còn ở chi phí và hiệu quả đầu tư.

Việc 7/20 (35%) phi đội máy bay ném bom B-2 phải huy động cho một chiến dịch đơn lẻ tại Iran, trong bối cảnh chương trình máy bay ném bom thế hệ mới B-21 Raider (được cấp 10,1 tỷ USD trong ngân sách FY2026) vẫn đang trong giai đoạn đầu sản xuất, minh chứng thêm cho tình trạng “mỏng lực lượng chiến lược” của Mỹ trong các loại khí tài đặc chủng, có tính răn đe chiến lược cao nhưng số lượng hạn chế, khó bù đắp nhanh nếu bị tiêu hao hoặc cần duy trì đồng thời ở nhiều điểm nóng.

Đáng chú ý, khoảng cách giữa năng lực đóng tàu quân sự và dân sự giữa Mỹ và Trung Quốc không chỉ là vấn đề số lượng xưởng đóng tàu mà còn phản ánh sự suy giảm của toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp nặng, luyện kim, đóng tàu dân sự vốn từng là nền tảng để chuyển đổi nhanh sang sản xuất quân sự thời chiến (kiểu mô hình “Arsenal of Democracy” trong Thế chiến II). Việc phục hồi hệ sinh thái này đòi hỏi không chỉ đầu tư tài chính mà còn cả chính sách công nghiệp dài hạn, đào tạo lực lượng lao động kỹ thuật – điều mà nhiều nghị sĩ và chuyên gia quốc phòng Mỹ (bao gồm cả trong các phiên điều trần trước Ủy ban Quân vụ Thượng viện) đã liên tục cảnh báo là “điểm nghẽn chiến lược nghiêm trọng nhất” đối với khả năng răn đe dài hạn của Mỹ trước một cuộc xung đột cường độ cao, kéo dài với một đối thủ ngang hàng – khác hẳn với các chiến dịch quy mô hạn chế kiểu “chớp nhoáng”.

Một vấn đề mang tính dân sự, nhưng ảnh hưởng không nhỏ đến năng lực sản xuất quân sự của Mỹ là tình trạng lao động. Chi phí nhân công có trình độ ở Mỹ là quá lớn. Tính đến đầu năm 2025, ước tính trung bình thu nhập theo tuần của lao động có bằng cao đẳng ở Mỹ đang ở khoảng 1.100 đô la, có bằng cử nhân, kỹ sư chuyên môn lên tới khoảng 1.700 đô la[13]. Đây là con số gấp rất nhiều lần so với các nền công nghiệp quốc phòng trẻ, đang phát triển. Để vận hành một nền sản xuất thời chiến, việc thu hút lượng lớn lao động có trình độ nhưng sẵn sàng chấp nhận cắt giảm chế độ tiền lương để có thể cạnh tranh với các nền công nghiệp quốc phòng trẻ hơn khác trên thế giới là điều rất khó.

Mặc dù khó khăn, bộ máy công nghiệp quốc phòng của Mỹ cũng rất tham vọng, họ có nhiều chương trình vũ khí thế hệ mới, với nền tảng công nghệ hoàn toàn mới. Ví dụ như chương trình tiêm kích thế hệ VI, hay chương trình phát triển thiết giáp hạm hạt nhân Trump (BBGN), “làm mới” kho đạn răn đe chiến lược cũng như nâng cấp bộ ba phương tiện răn đe hạt nhân (tàu ngầm hạt nhân, máy bay ném bom chiến lược, tên lửa đạn đạo chiến lược thế hệ mới). Về mặt lý thuyết, khi các chương trình này hoàn thành, Mỹ có đủ khả năng duy trì vị thế hùng mạnh của mình. Nhưng thực tế chưa cho thấy đoạn cuối của con đường này.

Không quân Mỹ vẫn bị phụ thuộc vào thế hệ tiêm kích “5-” như F-35 và một số ít F-22 còn lại (tức chưa thực sự được coi là tiêm kích thế hệ 5 đúng nghĩa). Điểm yếu của F-35 là một loại tiêm kích nhỏ, tốc độ hạn chế, khả năng cơ động kém, chưa có khả năng kết nối, tích hợp và điều phối các hoạt động mạng lưới phương tiện không người lái khác. F-22 tuy lớn hơn, khả năng cơ động tốt hơn, nhưng chương trình phát triển đã bị dừng lại và các mẫu tiêm kích này đều quá đắt đỏ so với khả năng mà chúng đem lại. Hơn nữa, sự tồn tại của chúng cũng ít có giá trị mang tính nền tảng để phục vụ quá trình phát triển tiêm kích thế hệ VI. Điều này phía các đối thủ Nga và Trung Quốc có nhiều tiềm năng hơn.

Về hải quân, bên cạnh khả năng đóng tàu đang suy giảm nghiêm trọng, không thể so sánh với sự phát triển của Trung Quốc, lực lượng hải quân mặt nước của Mỹ cũng đang bị bào mòn. Sự việc một tàu khu trục USS Benfold (lớp Arleigh Burke) mất điện suốt 4 ngày, trôi dạt trên biển vừa qua cho thấy sự già cỗi của lực lượng tác chiến trên mặt biển của Mỹ[14]. Nước này quá tập trung vào việc đầu tư cho các lực lượng đặc nhiệm biển mà thiếu đi sự phát triển đồng bộ cho Hải quân nói chung. Hạm đội tàu sân bay vẫn được duy trì theo tư duy cũ, dựa vào việc triển khai lực lượng hộ tống đông đảo, vận hành các loại tiêm kích biển truyền thống. Trong khi đối thủ Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình đa nhiệm hóa, thông minh hóa các hạm đội hải quân của họ. Chương trình phát triển thiết giáp hạm hạt nhân Trump (BBGN) đầy tham vọng và vẫn chưa có nguyên mẫu đầu tiên, nhưng thứ khiến người ta phải giật mình là mỗi chiếc như vậy có giá lên tới hơn 23 tỷ đô la. Và để đóng 15 chiếc như kế hoạch, Mỹ sẽ phải tốn vào đội tàu này 275 tỷ đô la[15]. Đó là một vấn đề kinh tế không hề nhỏ. Bên cạnh đó, lực lượng tàu ngầm hạt nhân của Mỹ gần như không có bước tiến mới nào, sức mạnh răn đe lớn nhất vẫn dựa trên sức mạnh của nhóm tàu ngầm chiến lược lớp Ohio.

Về kho đạn răn đe chiến lược của Mỹ, trên danh nghĩa, Mỹ và Nga là hai siêu cường có kho dự trữ số lượng đầu đạn hạt nhân lớn nhất thế giới. Trong những năm gần đây, Mỹ đã có một số động thái điều chỉnh lại năng lực răn đe của mình – bao gồm việc nâng cấp kho đạn chiến lược. Cần lưu ý rằng, Mỹ đã không thử nghiệm bom hạt nhân kể từ năm 1992. Năm 2023, Mỹ đã xác định rằng, họ cần có một chiến lược phát triển kho đạn dự trữ “hoặc lớn hơn về quy mô, hoặc khác biệt về thành phần, hoặc cả hai”[16]. Có điều, những gì người ta đã thấy là Mỹ đã không gia tăng về quy mô, nhưng đã có nhiều lần điều chỉnh về mặt kỹ thuật: nâng cấp đầu đạn B61, phiên bản sử dụng cho máy bay ném bom chiến lược (bản mới nhất là B61-13); nâng cấp đạn W88 dành cho các tên lửa đạn đạo liên lục địa (tương lai có thể được thay thế bởi đạn W93). Nhưng vấn đề nằm ở chỗ, đây đều là các đầu đạn có đương lượng nổ nhỏ, dao động từ 360kt – 475kt. Có thể thấy một xu hướng nổi bật ở Mỹ là tính răn đe chiến lược giảm, và họ đang tìm cách tăng cường răn đe chiến thuật và tìm kiếm các áp lực phức hợp từ các mặt trận đấu tranh phi truyền thống khác. Họ có thừa khả năng đe doạ các nước nhỏ và yếu, nhưng với các cường quốc như Nga, Trung Quốc, Iran, năng lực răn đe chiến lược bằng quân sự của Mỹ là không đủ.

Hệ thống mua sắm, chuỗi cung ứng quốc phòng

Hệ thống mua sắm quốc phòng Mỹ vẫn mang đặc điểm cố hữu: chu trình phê duyệt – đấu thầu – sản xuất kéo dài (trung bình 7-10 năm cho một chương trình vũ khí lớn), phụ thuộc nhiều vào một số ít nhà thầu lớn. Hiện tại, nhóm các nhà thầu quốc phòng lớn ở Mỹ (có doanh thu trên 10 tỷ đô la) đang có tầm ảnh hưởng rất lớn – mức độ tập trung cao tạo rủi ro về cạnh tranh, đổi mới và tốc độ đáp ứng nhu cầu khẩn cấp.

04

Chính quyền Trump 2.0 đã có những nỗ lực cải cách quy trình mua sắm (đẩy nhanh phê duyệt, khuyến khích các công ty công nghệ quốc phòng mới nổi kiểu Anduril, Palantir tham gia). Các start-up công nghệ có khả năng ứng dụng trong quốc phòng là một thành tố mới, giàu tiềm năng làm phong phú thêm mạng lưới cung ứng công nghiệp quốc phòng của Mỹ nói riêng mà toàn thế giới nói chung. Nhưng những cải cách này cần thời gian để phát huy hiệu quả toàn diện, và giới quan sát cảnh báo tình trạng “chưa cải cách xong đã phải cắt giảm” do áp lực nợ công[17]. Hiện tại, nợ công của Mỹ đã chạm mốc 40.000 tỷ USD, và còn tăng nhanh.

05

Về chuỗi cung ứng, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, linh kiện điện tử, đất hiếm từ nước ngoài (đặc biệt từ Trung Quốc và các đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu) tiếp tục là điểm yếu chưa được khắc phục triệt để, dù các đạo luật như CHIPS đã thúc đẩy phần nào việc “hồi hương” sản xuất chip bán dẫn then chốt.

Năng lực tình báo và bảo đảm hậu cần – kỹ thuật

Năng lực tình báo tổng hợp tiếp tục là ưu thế tuyệt đối của Mỹ so với mọi đối thủ, thể hiện qua khả năng theo dõi sát sao hành tung một nguyên thủ quốc gia (Maduro) trong nhiều tháng mà không bị phát hiện, hay khả năng nắm bắt chi tiết cấu trúc ngầm của các cơ sở hạt nhân Iran được xây dựng bí mật trong lòng núi suốt gần hai thập kỷ. Việc chia sẻ tình báo với Ukraine – dù bị gián đoạn vì lý do chính trị – khi được khôi phục đã giúp các đòn tấn công tầm xa của Ukraine vào lãnh thổ Nga trở nên chính xác và hiệu quả hơn rõ rệt. Để có được những kết quả như vậy, Mỹ đã vận hành một mạng lưới tình báo đa cơ quan, đa lĩnh vực hết sức đồ sộ và tinh vi. Bộ máy tình báo của Mỹ bao gồm 18 tổ chức khác nhau, có nhiệm vụ và cách thức vận hành khác nhau. Trong bối cảnh năng lực quân sự có phần suy yếu, rõ ràng, các lực lượng tình báo ngày càng phải đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ hơn. Các điểm nóng xung đột hiện nay đã thể hiện rất rõ việc thiếu những thông tin cần thiết sẽ đẩy tình thế chiến trường diễn biến xấu đến như thế nào. Tình báo Mỹ rõ ràng vẫn là yếu tố có tính quyết định, thậm chí lớn hơn cả vũ khí, trong việc định hình cục diện một cuộc chiến mà Mỹ không trực tiếp tham gia. Ở Ukraine, nếu không có bàn tay hỗ trợ của tình báo Mỹ, một Ukraine kiệt quệ sao có thể tấn công gây thiệt hại đáng kể cho Nga? Hay nhìn từ góc độ khác, không quốc gia nào ngoài Mỹ ở trên thế giới có khả năng kích hoạt các cuộc khủng hoảng chính trị quy mô lớn, dẫn tới sự thay đổi về chế độ đất nước.

Về hậu cần – kỹ thuật, khả năng triển khai lực lượng viễn chinh tầm xa tiếp tục là thế mạnh cốt lõi: chuyến bay khứ hồi của B-2 từ Missouri đến Iran và ngược lại (khoảng 36 giờ liên tục, cần tiếp dầu trên không nhiều lần) minh chứng cho năng lực hậu cần trên không toàn cầu mà không quốc gia nào khác hiện có. Tuy vậy, chính sự phụ thuộc vào một mạng lưới hậu cần phức tạp, kéo dài toàn cầu cũng tạo ra điểm dễ tổn thương: vụ Iran phóng tên lửa trả đũa vào căn cứ không quân Al Udeid ở Qatar (23/6/2025) – căn cứ tiền phương lớn nhất của Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) – cho thấy các căn cứ hậu cần tiền phương của Mỹ ở nước ngoài vẫn là mục tiêu dễ bị tấn công trả đũa, dù trong trường hợp này hệ thống phòng thủ tên lửa đã đánh chặn phần lớn (Qatar xác nhận chặn 13/14 quả tên lửa, chỉ 1 quả lọt qua, không gây thương vong).

Khuyến nghị đối với Việt Nam trong xây dựng quân đội và củng cố tiềm lực quân sự, quốc phòng

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số bài học tham chiếu có giá trị thực tiễn cho Việt Nam, phù hợp với đường lối quốc phòng “bốn không” và chủ trương xây dựng Quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, tiến tới hiện đại hóa vào năm 2030:

Thứ nhất, về xây dựng học thuyết tác chiến: cần tiếp tục nghiên cứu, phát triển học thuyết chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới, kết hợp giữa tác chiến phòng thủ vững chắc trên các hướng chiến lược với năng lực phản ứng nhanh, chính xác ở quy mô phù hợp với điều kiện, nguồn lực đất nước, xác định phát triển lực lượng phải mạnh về “diện”, có sự đồng bộ trong toàn quân nhưng cần đầu tư có trọng điểm vào năng lực tác chiến đặc biệt để thích ứng với các hoạt động đặc biệt của các đối thủ tiềm năng, nâng cao năng lực tác chiến không gian mạng, phòng không – không quân hiện đại để bảo vệ chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, đặc biệt trên các vùng biển, đảo.

Thứ hai, về tình báo – trinh sát: bài học rõ nhất từ các hoạt động quân sự quốc tế gần đây là khả năng chủ động nắm bắt thông tin tình báo chính xác, được xây dựng kiên trì qua nhiều năm, có vai trò quyết định hơn cả vũ khí công nghệ cao. Việt Nam cần tiếp tục đầu tư nâng cao năng lực tình báo quân sự, trinh sát kỹ thuật, giám sát không gian mạng và không gian vũ trụ (vệ tinh trinh sát, hệ thống UAV trinh sát tầm xa), xây dựng cơ sở dữ liệu mục tiêu chiến lược có tính hệ thống, dài hạn, không phụ thuộc vào chu kỳ ngắn hạn.

Thứ ba, về công nghiệp quốc phòng: ngay cả một siêu cường như Mỹ cũng đang gặp phải những vấn đề trong chuỗi công nghiệp sản xuất đạn dược, đóng tàu. Sự bị động của Mỹ trong cuộc chiến với Iran đang cho thấy năng lực sản xuất, bảo đảm hậu cần – kỹ thuật thời chiến quan trọng không kém năng lực tác chiến. Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh chiến lược tự chủ công nghiệp quốc phòng, phát triển tổ hợp công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng (kết hợp dân sự – quân sự), làm chủ công nghệ chế tạo, sửa chữa, bảo dưỡng vũ khí trang bị, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu đối với các loại vũ khí, đạn dược thiết yếu, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung ứng vũ khí – chú trọng việc tự chủ nguồn cung ứng, trang bị để tránh rủi ro gián đoạn nguồn cung do biến động địa chính trị. Đồng thời, định hướng đa dạng nguồn cung nói chung phải gắn liền với sự ổn định về nguồn cung các phương tiện, khí tài chiến lược. Hạn chế tối đa các tác nhân gây ảnh hưởng tới lòng tin chiến lược với các đối tác then chốt.

Thứ tư, về ứng dụng khoa học công nghệ, AI trong quân sự: cần đón đầu xu hướng ứng dụng AI vào các khâu tình báo, chỉ huy – kiểm soát, tác chiến không người lái – lĩnh vực mà ngay cả Mỹ cũng chưa đạt tới trình độ tự động hóa hoàn toàn. Về lĩnh vực này, cần nghiên cứu sâu mô hình thông minh hóa chiến tranh trong cuộc chiến tại Ukraine kết hợp với mô hình chiến tranh bất đối xứng mà Iran đang vận hành. Việc ứng dụng các kinh nghiệm chiến tranh hiện nay cho việc phát triển chiến thuật sử dụng UAV, tên lửa chính xác, tác chiến điện tử, không gian mạng có ý nghĩa hết sức quan trọng, cần có sự linh hoạt trong việc phát triển theo hướng thông minh hóa với việc duy trì các phương án tác chiến đơn giản, nhưng hiệu quả cao cả về kinh phí lẫn hiệu quả quân sự đơn thuần.

Thứ năm, về tổ chức lực lượng và bảo đảm hậu cần: cần xây dựng lực lượng tinh gọn, tổ chức biên chế hợp lý theo hướng “tinh, gọn, mạnh”, chú trọng khả năng hiệp đồng tác chiến liên quân chủng (hải – lục – không quân, tác chiến mạng, tác chiến không gian) – bài học từ tính hiệu quả của phối hợp liên ngành trong Chiến dịch Absolute Resolve cho thấy giá trị của việc đầu tư vào cơ chế chỉ huy – hiệp đồng thống nhất, thông suốt giữa các quân, binh chủng và các lực lượng liên quan (an ninh, tình báo, đối ngoại). Ngoài ra, cuộc chiến giữa Mỹ với Iran từ cuối tháng 2/2026 đến nay cho thấy tính hiệu quả cao độ trong năng lực tác chiến của Iran trước một đối thủ được cho là mạnh hơn. Cách thức triển khai chiến tranh của Iran có nhiều điểm có thể học hỏi, Iran đã bảo đảm được khâu hậu cần thông qua hệ thống các cơ sở công nghiệp quân sự, các kho tàng bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt. Và điều quan trọng, họ tự chủ trong việc cung ứng các sản phẩm quân sự phục vụ cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Iran đã vượt qua được các vòng phong tỏa của Mỹ và đồng minh, với sự ủng hộ quốc tế ít ỏi, chủ yếu từ Trung Quốc, Pakistan, Nga, Triều Tiên và một số lực lượng nhỏ trong khu vực. Cách thức tổ chức chiến tranh của Iran cũng có điểm đáng lưu ý, họ gần như không bị ảnh hưởng bởi sự mất mát các vị lãnh đạo cấp cao. Bộ máy quân sự vẫn được vận hành bài bản, đảm bảo mục tiêu bảo vệ đất nước…

CÒN TIẾP…

Tác giả: Hoàng Hải

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

[1] Erica L. Green, Eric Schmitt, David E. Sanger and Julian E. Barnes (2025), Trump Suspends Military Aid to Ukraine After Oval Office Blowup, https://www.nytimes.com/2025/03/03/us/politics/trump-ukraine-military-aid.html

[2] Daphne Psaledakis, Pesha Magid (2025), US to resume security support to Ukraine as Kyiv says it is ready to accept ceasefire proposal, https://www.reuters.com/world/us-ukraine-meet-saudi-arabia-after-disastrous-white-house-talks-2025-03-11/

[3] Ryan C. Berg, Mark F. Cancian, Joseph S. Bermudez Jr., Jennifer Jun, Henry Ziemer, and Chris H. Park (2026), Imagery from Venezuela Shows a Surgical Strike, Not Shock and Awe, https://www.csis.org/analysis/imagery-venezuela-shows-surgical-strike-not-shock-and-awe

[4] US Troop Deployments, https://www.warcosts.org/deployments

[5] David Vergun (2025), Defense Agency Contributed Toward Operation Midnight Hammer Success, https://www.war.gov/News/News-Stories/Article/Article/4240876/defense-agency-contributed-toward-operation-midnight-hammer-success/

[6] R. Evan Ellis (2026), How Maduro’s capture went down – a military strategist explains what goes into a successful special op, https://theconversation.com/how-maduros-capture-went-down-a-military-strategist-explains-what-goes-into-a-successful-special-op-272671

[7] Tuấn Sơn, Nhận diện vũ khí: Sức mạnh bom xuyên hầm GBU-57 MOP Mỹ sử dụng tấn công cơ sở hạt nhân Iran, Quân đội nhân dân online, https://www.qdnd.vn/quan-su-the-gioi/vu-khi-trang-bi/nhan-dien-vu-khi-suc-manh-bom-xuyen-ham-gbu-57-mop-my-su-dung-tan-cong-co-so-hat-nhan-iran-1030566

[8] Tuấn Sơn, đã dẫn.

[9] Một loạt các bài phân tích đã phản ánh tình hình thiếu đạn của Mỹ thời gian qua như: James M. Lindsay (2026), The U.S. Munitions Crisis, https://www.cfr.org/articles/the-u-s-munitions-crisis; Rush Doshi, Erin D. Dumbacher, William Henagan, Michael C. Horowitz, Samuel Henry Lazarus (2026), Out of Ammo: A Two-Year Sprint to Rebuild the American Arsenal and Deter China, https://www.cfr.org/reports/out-of-ammo-a-two-year-sprint-to-rebuild-the-american-arsenal-and-deter-china…

[10] Iran International (2025), US military says attacks on Iran nuclear site planned over 15 years ago, https://www.iranintl.com/en/202506265912

[11] Reuters (2023), U.S. aims to make 100,000 artillery shells per month in 2025, US official says, https://www.reuters.com/business/aerospace-defense/us-aims-make-100000-artillery-shells-per-month-2025-us-official-says-2023-09-15/

[12] Cathalijne Adams (2023), China’s Shipbuilding Capacity is 232 Times Greater Than That of the United States, https://www.americanmanufacturing.org/blog/chinas-shipbuilding-capacity-is-232-times-greater-than-that-of-the-united-states/

[13] Median weekly earnings by educational attainment, first quarter 2025, https://www.bls.gov/opub/ted/2025/median-weekly-earnings-by-educational-attainment-first-quarter-2025.htm

[14] Tuấn Anh (2026), Tàu khu trục Mỹ trôi dạt trên biển 4 ngày vì mất điện, https://vietnamnet.vn/tau-khu-truc-my-troi-dat-tren-bien-4-ngay-vi-mat-dien-2546396.html

[15] Sam LaGrone (2026), First Trump-class Battleship Could Cost $23.4B, Says CBO, https://news.usni.org/2026/08/05/first-trump-class-battleship-could-cost-23-4b-says-cbo

[16] Heather Williams (2025), Can the United States Immediately Return to Nuclear Testing? https://www.csis.org/analysis/can-united-states-immediately-return-nuclear-testing

[17] Matt Vallone (2026), Why a $1.5 Trillion Defense Budget Request Might Slow the Pentagon’s Reform Efforts, https://warontherocks.com/cogs-of-war/why-a-1-5-trillion-defense-budget-request-might-slow-the-pentagons-reform-efforts/

Tags: Chiến lược quốc phòng MỹQuân đội Mỹ
ShareTweetShare
Bài trước

Tầm bắn 15.000km: Tên lửa Iran liệu có thể đe dọa tới lãnh thổ Mỹ?

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

04/09/2026
Tầm bắn 15.000km: Tên lửa Iran liệu có thể đe dọa tới lãnh thổ Mỹ?

Tầm bắn 15.000km: Tên lửa Iran liệu có thể đe dọa tới lãnh thổ Mỹ?

02/09/2026
Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

31/08/2026
Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

29/08/2026
Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

Tác chiến phản gián của Nga trong xung đột Nga – Ukraine và một số gợi mở

27/08/2026
Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

Sẽ nguy hiểm nếu đánh giá thấp sức mạnh quân sự của Trung Quốc

25/08/2026
Đua tranh ba bên Trung Quốc – Đài Loan – Philippines tại Biển Đông và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Đua tranh ba bên Trung Quốc – Đài Loan – Philippines tại Biển Đông và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

22/08/2026
Củng cố liên minh Hồi giáo và bắt tay với kẻ thù: Erdogan đang muốn gì?

Củng cố liên minh Hồi giáo và bắt tay với kẻ thù: Erdogan đang muốn gì?

20/08/2026

Tin Mới

Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

Sức mạnh tổng thể của Mỹ nhìn từ các cuộc xung đột gần đây: Một số dự báo đến năm 2030, tầm nhìn 2045 và một số khuyến nghị chính sách đối với Việt Nam (Phần đầu)

04/09/2026
4
Tầm bắn 15.000km: Tên lửa Iran liệu có thể đe dọa tới lãnh thổ Mỹ?

Tầm bắn 15.000km: Tên lửa Iran liệu có thể đe dọa tới lãnh thổ Mỹ?

02/09/2026
66
Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

Sáu tháng xung đột Mỹ, Israel – Iran: Được và mất của các bên

31/08/2026
166
Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

Ngã ba Đông Dương trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn hiện nay và những hàm ý đối với phát triển khu vực

29/08/2026
144

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.