Trong suốt nhiều thập niên sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản được biết đến như một “quốc gia hòa bình”, ưu tiên phát triển kinh tế và duy trì chính sách quốc phòng mang tính phòng vệ tối thiểu dưới khuôn khổ Điều 9 Hiến pháp. Tuy nhiên, sự biến động sâu sắc của môi trường an ninh khu vực và quốc tế trong những năm gần đây đã buộc Nhật Bản phải từng bước điều chỉnh tư duy quốc phòng. Cộng hưởng cùng việc bà Sanae Takaichi trở thành Thủ tướng mở ra một giai đoạn mới, khi Nhật Bản không chỉ tăng tốc hiện đại hóa quân sự mà còn mở rộng khái niệm an ninh sang các lĩnh vực khác. Những thay đổi này phản ánh sự kết hợp giữa yêu cầu tái định vị vai trò chiến lược của Nhật Bản với áp lực từ cạnh tranh nước lớn, đồng thời tạo ra những tác động đối với cấu trúc an ninh khu vực Đông Bắc Á và cán cân quyền lực ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Yếu tố bên trong
Nội các chính quyền của Thủ tướng Sanae Takaichi được hình thành trong bối cảnh dư luận trong nước ngày càng chấp nhận vai trò an ninh lớn hơn của Nhật Bản, đồng thời giới tinh hoa chính trị cũng đạt được mức độ đồng thuận cao hơn về nhu cầu tăng cường năng lực quốc phòng.
Trước hết, nhận thức của xã hội Nhật Bản về môi trường an ninh đã thay đổi đáng kể trong vài năm trở lại đây. Trước đây, mức trần chi tiêu quốc phòng giữ ở mức 1% GDP. Tuy nhiên, các cuộc thăm dò dư luận những năm gần đây của các hãng thông tấn lớn như Yomiuri Shimbun hay Asahi Shimbun cho thấy đa số người dân (trên 50% – 60%) đồng thuận hoặc chấp nhận việc chính phủ tăng ngân sách quốc phòng lên mức 2% GDP để bắt kịp tiêu chuẩn NATO. Sau cuộc xung đột Nga – Ukraine năm 2022, các vụ thử tên lửa liên tục của Triều Tiên và vấn đề eo biển Đài Loan. Ba cú sốc này đã làm suy giảm niềm tin vào quan điểm cho rằng Nhật Bản chỉ cần dựa vào Điều 9 Hiến pháp và chiếc ô hạt nhân của Hoa Kỳ để bảo đảm an ninh. Người dân Nhật Bản bắt đầu nhìn nhận chiến tranh không còn là chuyện ở một nơi xa xôi mà hoàn toàn có khả năng xảy ra bất cứ khi nào.
Sự thay đổi trong nhận thức xã hội cũng tạo điều kiện cho tư tưởng bảo thủ tiếp tục mở rộng ảnh hưởng trong chính trường Nhật Bản. Bà Sanae Takaichi được xem là một trong những chính trị gia kế thừa rõ nét nhất di sản quốc phòng của cố Thủ tướng Shinzo Abe. Trong nhiều năm hoạt động chính trị, bà luôn ủng hộ việc tăng cường ngân sách quốc phòng, sửa đổi Hiến pháp, mở rộng vai trò của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) và khẳng định lập trường cứng rắn hơn trong các vấn đề chủ quyền và an ninh quốc gia. Nếu như thời chính quyền của cựu Thủ tướng Fumio Kishida vẫn chú trọng cân bằng giữa ngoại giao và răn đe quân sự, thì dưới thời Takaichi, tư duy an ninh mang tính chủ động được thể hiện rõ hơn. Chính phủ không chỉ tập trung nâng cao năng lực quân sự mà còn nhấn mạnh yêu cầu chủ động định hình môi trường an ninh, giảm phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài và xây dựng khả năng tự chủ chiến lược lớn hơn. Đây là bước phát triển tiếp theo của quá trình bình thường hóa chính sách an ninh mà lực lượng bảo thủ Nhật Bản theo đuổi trước đây.
Một động lực quan trọng khác là tham vọng xây dựng Nhật Bản trở thành một quốc gia có tiếng nói chính trị. Trong giới hoạch định chính sách bảo thủ từ lâu đã tồn tại quan điểm rằng Nhật Bản là một cường quốc kinh tế nhưng lại chưa có vị thế tương xứng về mặt chính trị quốc tế do những ràng buộc của Hiến pháp hòa bình và các hạn chế đối với hoạt động quân sự. Dưới thời Thủ tướng Takaichi, mục tiêu khắc phục sự mất cân đối này được thúc đẩy mạnh mẽ hơn thông qua việc đẩy nhanh lộ trình nâng chi tiêu quốc phòng lên khoảng 2% GDP, tăng tốc triển khai năng lực phản công, rà soát và cập nhật các văn kiện an ninh được ban hành từ năm 2022. Đồng thời cải cách cơ cấu Lực lượng Phòng vệ theo hướng hiện đại, linh hoạt và có khả năng tác chiến liên quân cao hơn. Những điều chỉnh này cho thấy Nhật Bản không còn chỉ theo đuổi mô hình phòng vệ tối thiểu mà đang hướng tới xây dựng một lực lượng quân sự đủ khả năng tiến ra xa và ứng phó với các thách thức an ninh trong môi trường chiến lược mới.
Bên cạnh quốc phòng truyền thống, một điểm nổi bật trong tư duy của Chính phủ bà Takaichi là mở rộng khái niệm an ninh sang lĩnh vực kinh tế và công nghệ. Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2022 đánh dấu lần đầu tiên Nhật Bản dành riêng một chương lớn cho “An ninh Kinh tế”, khẳng định sức mạnh công nghệ cấu thành nên năng lực răn đe và sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Theo đó, an ninh quốc gia bao gồm cả bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu, khoáng sản chiến lược, năng lượng, công nghệ lượng tử và các chuỗi cung ứng trọng yếu. Kế thừa yếu tố trên, chính phủ của bàTakaichi chủ trương kết hợp chặt chẽ giữa chính sách công nghiệp, khoa học – công nghệ và quốc phòng nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời từng bước giảm phụ thuộc vào các nguồn cung có nguy cơ bị gián đoạn. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chuyển từ tư duy an ninh truyền thống sang tư duy an ninh tổng thể, trong đó sức mạnh quân sự, năng lực công nghệ, tiềm lực kinh tế và khả năng đổi mới sáng tạo được xem là những thành tố không thể tách rời của sức mạnh quốc gia. Đây cũng là cơ sở để Chính phủ Takaichi định hình một chiến lược phát triển dài hạn, hướng tới mục tiêu nâng cao vị thế của Nhật Bản trong cấu trúc quyền lực đang tái định hình ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Yếu tố bên ngoài
So với một thập niên trước, cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đã trở nên phức tạp hơn khi cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt. Các điểm nóng địa chính trị có xu hướng liên kết với nhau và ranh giới giữa an ninh truyền thống với an ninh phi truyền thống ngày càng mờ nhạt. Đối với Nhật Bản các thách thức an ninh không còn tồn tại riêng lẻ mà tạo thành một mối trường đe dọa tổng hợp, buộc Nhật Bản phải điều chỉnh tư duy từ phòng thủ thụ động sang xây dựng năng lực răn đe chủ động.
Trong số các yếu tố này, Trung Quốc được xem là động lực lớn nhất định hình chính sách an ninh của Nhật Bản. Kể từ khi công bố Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2022, Nhật Bản lần đầu tiên xác định các hoạt động quân sự của Trung Quốc là thách thức lớn nhất đối với hòa bình và ổn định của Nhật Bản cũng như khu vực. Đánh giá này tiếp tục được bà Takaichi nhắc lại tại Phiên họp đặc biệt của Quốc hội vào mùa thu năm 2025 sau khi đắc cử Thủ tướng. Từ góc nhìn của Nhật Bản điều gây quan ngại không chỉ nằm tốc độ hiện đại hóa của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), với việc phát triển nhanh các năng lực hải quân, không quân, tên lửa và không gian mạng, mà còn là xu hướng gia tăng các hoạt động quân sự quanh quần đảo Senkaku/Điếu Ngư trên biển Hoa Đông. Các tàu hải cảnh và tàu dân quân biển Trung Quốc thường xuyên xuất hiện trong vùng biển mà Nhật Bản tuyên bố chủ quyền, làm gia tăng nguy cơ va chạm. Đồng thời, việc Trung Quốc mở rộng hiện diện quân sự ở phía Tây Thái Bình Dương, tăng cường các cuộc tuần tra hải quân kết hợp với Nga và phát triển các năng lực chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) cũng khiến Nhật Bản lo ngại cán cân quân sự khu vực đang thay đổi theo hướng bất lợi.
Không chỉ dừng ở khía cạnh quân sự, Nhật Bản còn ngày càng quan tâm đến việc Trung Quốc sử dụng các công cụ an ninh kinh tế, công nghệ và ngoại giao nhằm tạo sức ép đối với các quốc gia khác. Trong bài phát biểu chính sách đầu năm tại Phiên họp thường kỳ của Quốc hội Nhật Bản đầu năm 2026, Thủ tướng Sanae Takaichi nhiều lần đề cập đến hiện tượng “cưỡng ép” trong quan hệ quốc tế, cho rằng Nhật Bản cần xây dựng năng lực đủ mạnh để ngăn chặn các hành vi thay đổi hiện trạng bằng sức mạnh hoặc sức ép kinh tế. Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển biến trong tư duy chiến lược của Nhật Bản khi an ninh quốc gia không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ quân sự mà bao gồm cả khả năng chống chịu trước các hình thức cạnh tranh toàn diện với Trung Quốc. Chính vì vậy, việc tăng ngân sách quốc phòng, phát triển năng lực phản công, củng cố an ninh kinh tế và mở rộng hợp tác với các đối tác cùng chí hướng đều được xem là những biện pháp nhằm duy trì thế cân bằng chiến lược trước sự trỗi dậy của Trung Quốc.
Ngoài Trung Quốc, vấn đề eo biển Đài Loan nổi lên như biến số chiến lược quan trọng nhất đối với an ninh của Nhật Bản. Hiện nay giới hoạch định chính sách Nhật Bản ngày càng xem ổn định của eo biển Đài Loan gắn chặt với an ninh quốc gia của mình. Về địa lý, chuỗi đảo Nansei, đặc biệt là Okinawa và Yonaguni, nằm rất gần Đài Loan, khiến bất kỳ cuộc xung đột nào cũng có khả năng tác động trực tiếp đến lãnh thổ Nhật Bản. Về kinh tế, phần lớn các tuyến hàng hải vận chuyển năng lượng và hàng hóa của Nhật Bản đi qua khu vực lân cận eo biển Đài Loan. Nhiều nghiên cứu của Nhật Bản ước tính khoảng 90% lượng dầu nhập khẩu của nước này phải đi qua các tuyến đường biển ở Biển Đông và vùng biển tiếp giáp Đài Loan. Nếu xảy ra khủng hoảng, chuỗi cung ứng, thương mại và an ninh năng lượng của Nhật Bản sẽ chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Trên cơ sở đó, Chính phủ của bà Takaichi ưu tiên tăng cường năng lực răn đe ở khu vực Tây Nam, triển khai các đơn vị phòng vệ tên lửa và lực lượng cơ động tại chuỗi đảo Nansei, đồng thời nâng cao khả năng phối hợp tác chiến với Hoa Kỳ nhằm chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp liên quan đến Đài Loan.
Một áp lực an ninh khác mà Nhật Bản đối mặt là chương trình hạt nhân mở rộng của Triều Tiên. Trong một thập niên qua, Triều Tiên liên tục tiến hành thử nghiệm các loại tên lửa đạn đạo tầm ngắn, tầm trung và tên lửa đạn đạo xuyên lục địa (ICBM), trong đó nhiều vụ phóng có quỹ đạo bay qua không phận hoặc rơi xuống vùng đặc quyền kinh tế của Nhật Bản. Điều này khiến mối đe dọa từ Triều Tiên trở nên trực tiếp hơn đối với an ninh của Nhật Bản. Đặc biệt, việc hợp tác quân sự giữa Nga và Triều Tiên được mở rộng từ năm 2023 đến nay càng làm gia tăng quan ngại rằng Triều Tiên có thể tiếp cận các công nghệ quân sự tiên tiến hơn. Trong bối cảnh đó, Chính phủ của bà Takaichi lựa chọn tiếp tục duy trì tốc độ tăng ngân sách quốc phòng, đầu tư phát triển hệ thống phòng thủ tên lửa nhiều tầng, mở rộng năng lực phản công bằng tên lửa tầm xa và tăng cường chia sẻ thông tin tình báo với đồng minh Hoa Kỳ và Hàn Quốc. Đây không chỉ là động thái phản ứng trước mắt trước các mối đe dọa tên lửa từ Triều Tiên mà còn nhằm nâng cao khả năng phòng thủ tổng thể lâu dài trước mọi kịch bản có thể xảy ra.
Bên cạnh những thách thức trực tiếp từ các đối thủ tiềm tàng, sự điều chỉnh trong chính sách của Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump 2.0 cũng tạo ra áp lực đổi mới chính sách của Nhật Bản. Một mặt, liên minh Mỹ – Nhật vẫn được xác định là nền tảng không thể thay thế của chính sách an ninh Nhật Bản. Mặt khác, những tranh luận tại Nhà Trắng do Tổng thống Trump về việc các đồng minh cần chia sẻ nhiều hơn gánh nặng quốc phòng, cùng với việc Hoa Kỳ phải phân bổ nguồn lực cho nhiều điểm nóng từ châu Âu đến Trung Đông và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đã làm dấy lên lo ngại về mức độ cam kết lâu dài của Mỹ trong trường hợp xảy ra khủng hoảng khu vực. Đây là lời nhắc nhở rằng Nhật Bản cần chủ động nâng cao năng lực tự bảo vệ và đóng góp nhiều hơn cho an ninh khu vực. Chính phủ của bà Takaichi vì vậy đã lựa chọn con đường vừa tiếp tục củng cố liên minh với Hoa Kỳ, vừa thúc đẩy chiến lược tự chủ thông qua phát triển công nghiệp quốc phòng trong nước, mở rộng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu – phát triển công nghệ quân sự, xây dựng hệ thống tình báo hiện đại và tăng cường khả năng chỉ huy độc lập. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển biến từ mô hình dựa vào đồng minh để bảo đảm an ninh sang mô hình tăng cường năng lực tự chủ phù hợp với xu hướng tái cấu trúc chiến lược đang diễn ra trong khu vực châu Âu – Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tác động
Những điều chỉnh trong chính sách quốc phòng của Chính phủ Thủ tướng Sanae Takaichi không chỉ làm thay đổi tư thế sẵn sàng chiến đấu của Nhật Bản mà còn tạo ra những tác động nhất định đối với cấu trúc an ninh khu vực. Đặt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, việc Nhật Bản từng bước mở rộng vai trò quân sự đang góp phần định hình lại cán cân quyền lực ở Đông Bắc Á và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Trước hết, sự gia tăng năng lực quốc phòng của Nhật Bản sẽ tác động trực tiếp đến tương quan sức mạnh quân sự ở Đông Bắc Á. Nếu hoàn thành mục tiêu nâng chi tiêu quốc phòng lên khoảng 2% GDP, Nhật Bản sẽ sở hữu một trong những ngân sách quốc phòng lớn hàng đầu thế giới. Quan trọng hơn, nguồn lực gia tăng này không chỉ được sử dụng để mở rộng quy mô lực lượng mà còn tập trung vào các năng lực có giá trị chiến lược cao như tên lửa tầm xa, hệ thống phòng thủ tên lửa nhiều lớp, tác chiến không gian mạng, trí tuệ nhân tạo, phương tiện không người lái hiện đại. Điều này sẽ nâng cao đáng kể khả năng răn đe của Nhật Bản trước các thách thức an ninh ngày càng phức tạp. Đồng thời, việc Nhật Bản chủ động chia sẻ nhiều hơn gánh nặng quốc phòng cũng giúp củng cố liên minh Mỹ – Nhật, tạo điều kiện để Mỹ phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Từ góc độ quân sự, một Nhật Bản mạnh hơn sẽ trở thành đối trọng quan trọng đối với sự mở rộng ảnh hưởng quân sự của Trung Quốc ở hai không gian trên biển và trên không .
Bên cạnh việc tăng cường sức mạnh quân sự, chính sách của Chính phủ Takaichi còn thúc đẩy sự hình thành một mạng lưới an ninh khu vực theo mô hình “các đối tác cùng chí hướng”. Nếu trước đây sáng kiến “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” (FOIP) chủ yếu nhấn mạnh các nguyên tắc về tự do hàng hải, kết nối kinh tế và thượng tôn pháp luật, thì dưới thời Takaichi, FOIP 2.0 ngày càng mang màu sắc của nguyên tắc an ninh tổng hợp rõ nét hơn. Ở đó, Nhật Bản coi an ninh quốc gia là điểm tựa, an ninh kinh tế là công cụ. Bằng cách không chỉ tiếp tục củng cố liên minh với Hoa Kỳ mà còn mở rộng hợp tác quốc phòng với Australia, tăng cường quan hệ chiến lược với ASEAN và Ấn Độ, thúc đẩy cơ chế Đối thoại An ninh Bộ tứ (Quad), đồng thời đẩy mạnh hợp tác với NATO. Xu hướng này phản ánh cách tiếp cận mới của Nhật Bản rằng thay vì chỉ dựa vào một liên minh song phương với Hoa Kỳ, Nhật Bản đang tích cực tham gia xây dựng một mạng lưới an ninh đa tầng, đa đối tác nhằm nâng cao khả năng ứng phó với các thách thức xuyên khu vực. Điều này cũng cho thấy cấu trúc an ninh ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương đang dần chuyển từ mô hình trục và nan hoa truyền thống sang mô hình mạng lưới liên kết linh hoạt giữa các quốc gia có chia sẻ chung lợi ích chiến lược.
Tuy nhiên, sự chuyển dịch chiến lược của Nhật Bản sẽ vấp phải phản ứng mạnh mẽ Trung Quốc. Từ góc nhìn của Trung Quốc việc Nhật Bản liên tục tăng ngân sách quốc phòng, phát triển năng lực phản công, mở rộng hợp tác quân sự với các đối tác ngoài khu vực và thể hiện lập trường cứng rắn hơn đối với vấn đề Đài Loan có nguy cơ làm ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường an ninh xung quanh Trung Quốc. Điều này có thể thấy qua việc truyền thông chính thống của Trung Quốc thường xuyên chỉ trích quá trình này là biểu hiện của xu hướng “tái quân sự hóa Nhật Bản”. Trong khi đó, Nhật Bản khẳng định những điều chỉnh này hoàn toàn mang tính phòng vệ và nhằm đáp ứng môi trường an ninh đang xấu đi. Sự khác biệt trong nhận thức giữa hai quốc gia khiến quan hệ Trung – Nhật bước vào giai đoạn thêm lạnh hơn về chính trị. Những bất đồng liên quan đến vấn đề Đài Loan, hoạt động quân sự trên biển Hoa Đông, kiểm soát xuất khẩu công nghệ, chuỗi cung ứng và các biện pháp đáp trả kinh tế cho thấy cạnh tranh giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á ngày càng mở rộng. Trong thời gian tới, nếu thiếu các cơ chế quản lý khủng hoảng hiệu quả, nguy cơ bùng phát một cuộc xung đột có kiểm soát giữa Nhật Bản và Trung Quốc sẽ khó tránh khỏi.
Đối với ASEAN, sự điều chỉnh chính sách quốc phòng của Nhật Bản vừa mở ra cơ hội vừa đặt ra không ít thách thức. Về mặt tích cực, Nhật Bản có thể đóng góp nhiều hơn cho việc nâng cao năng lực hàng hải, hỗ trợ đào tạo lực lượng thực thi pháp luật trên biển, chuyển giao công nghệ quốc phòng, tăng cường hợp tác an ninh mạng và hỗ trợ xây dựng năng lực ứng phó với các thách thức phi truyền thống. Điều này giúp các nước Đông Nam Á đa dạng hóa quan hệ đối tác, giảm phụ thuộc vào một cường quốc duy nhất và có thêm nguồn lực để bảo vệ lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, cùng với đó là nguy cơ cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng lan sâu vào khu vực, khiến ASEAN phải đối mặt với sức ép cân bằng lợi ích và tránh bị cuốn vào các cặp quan hệ đối đầu. Việc duy trì vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực vì thế sẽ trở nên khó khăn hơn khi các cơ chế an ninh do các cường quốc dẫn dắt ngày càng phát triển.
Đối với Việt Nam, sự thay đổi trong chính sách quốc phòng của Nhật Bản nhìn chung tạo ra nhiều cơ hội hơn thách thức. Trong những năm qua, Nhật Bản đã trở thành một trong những đối tác chiến lược toàn diện quan trọng bậc nhất của Việt Nam, với hợp tác ngày càng mở rộng trong nhiều lĩnh vực như an ninh biển, nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển, an ninh mạng, công nghiệp quốc phòng và chuyển giao công nghệ. Nếu Chính phủ của bà Takaichi tiếp tục thúc đẩy quá trình bình thường hóa quốc phòng, hợp tác song phương nhiều khả năng sẽ được mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ quốc phòng tiên tiến, an ninh kinh tế và bảo đảm chuỗi cung ứng chiến lược. Tuy nhiên, Việt Nam cũng cần tiếp tục duy trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế, tận dụng sự hiện diện tích cực của Nhật Bản nhằm góp phần duy trì cân bằng chiến lược ở khu vực, đồng thời tránh bị cuốn vào cạnh tranh giữa các nước lớn. Trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực tiếp tục có biến động, việc tăng cường hợp tác với Nhật Bản cần được đặt trong tổng thể chính sách đối ngoại cân bằng, linh hoạt và nhất quán của Việt Nam, qua đó vừa bảo đảm lợi ích quốc gia vừa đóng góp vào hòa bình, ổn định và phát triển ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương./.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























