Tại lễ kỷ niệm 105 năm thành lập Đảng Cộng sản Trung Quốc (1921–2026) ngày 1/7/2026, trong bài phát biểu tại Đại lễ đường Nhân dân, ông Tập Cận Bình nhấn mạnh rằng giải quyết vấn đề Đài Loan và thực hiện thống nhất hoàn toàn Tổ quốc là sứ mệnh lịch sử và cam kết không lay chuyển của Đảng Cộng sản Trung Quốc, đồng thời yêu cầu thực hiện đầy đủ chiến lược của Đảng đối với vấn đề Đài Loan, kiên quyết phản đối mọi hoạt động ủng hộ “Đài Loan độc lập” với sự can thiệp từ bên ngoài. Nhìn lại chặng đường 105 năm phát triển của Đảng Cộng sản Trung Quốc có thể thấy, mục tiêu thống nhất đất nước hầu như không thay đổi, song tư duy và phương thức hiện thực hóa mục tiêu đó đã trải qua những điều chỉnh sâu sắc.
Giai đoạn Mao Trạch Đông (1949–1978): thống nhất bằng cách mạng và sức mạnh
Đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ), tư duy giải quyết vấn đề Đài Loan trong giai đoạn lãnh đạo của Mao Trạch Đông (1949–1976) được hình thành trên nền tảng tư duy cách mạng, đấu tranh giai cấp và thống nhất đất nước bằng sức mạnh quân sự. Trong giai đoạn này Trung Quốc coi Đài Loan là phần lãnh thổ chưa được giải phóng, đồng thời xem việc hoàn thành thống nhất quốc gia là một nhiệm vụ lịch sử tất yếu của cách mạng Trung Quốc. Sau khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập ngày 1/10/1949, chính quyền Quốc dân đảng do Tưởng Giới Thạch lãnh đạo rút ra đảo Đài Loan vào tháng 12/1949 và tiếp tục duy trì chính thể Trung Hoa Dân quốc. Đối với Trung Quốc khi đó, sự tồn tại của hai chính quyền không phải tình trạng chia cắt lâu dài mà chỉ là hệ quả tạm thời của cuộc nội chiến chưa kết thúc. Trong Hiến pháp Lâm thời năm 1949 (Chính cương chung của Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc), ĐCSTQ xác định giải phóng Đài Loan là một trong những nhiệm vụ trọng tâm để hoàn tất cuộc cách mạng dân tộc nhân dân. Báo cáo tại Hội nghị Trung ương 3 khóa VII (Tháng 6/1950), lãnh đạo Mao Trạch Đông nhấn mạnh toàn Đảng và quân đội phải tập trung lực lượng, chuẩn bị đầy đủ cho việc giải phóng Đài Loan, xem đây là bước cuối cùng để quét sạch tàn dư của Quốc Dân Đảng.
Việc bùng nổ cuộc Chiến tranh Triều Tiên năm 1950 đã làm thay đổi đáng kể môi trường an ninh xung quanh của Trung Quốc. Quyết định triển khai Hạm đội 7 tới eo biển Đài Loan của Tổng thống Hoa Kỳ Truman nhằm ngăn chặn xung đột giữa hai bờ, ngoài việc khiến kế hoạch sử dụng vũ lực để tiếp quản Đài Loan bị đình hoãn, còn làm cho vấn đề Đài Loan trở thành một điểm mâu thuẫn trong quan hệ Trung Quốc và Hoa Kỳ. Ngày 28/6/1950, Thủ tướng Chu Ân Lai ra tuyên bố thay mặt chính phủ Trung Quốc, lên án mạnh mẽ hành động của Hoa Kỳ. Từ đây, vấn đề Đài Loan đã gắn với cuộc đấu tranh chống sự can thiệp của các thế lực bên ngoài. Chính cách nhìn này đã đặt nền móng cho lập trường của Trung Quốc rằng vấn đề Đài Loan là công việc nội bộ của Trung Quốc và mọi sự can thiệp từ bên ngoài đều bị coi là xâm phạm chủ quyền quốc gia.
Trong suốt thập niên 1950, lựa chọn sử dụng sức mạnh quân sự được thể hiện rõ qua hai cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan. Cuộc khủng hoảng lần thứ nhất (1954–1955) nổ ra khi Quân giải phóng nhân dân (PLA) tiến hành pháo kích và tấn công một số đảo tiền tiêu do chính quyền Đài Bắc kiểm soát như Kim Môn và Mã Tổ. Đáp lại, Hoa Kỳ ký Hiệp ước Phòng thủ chung Hoa Kỳ – Trung Hoa Dân quốc (1954), cam kết hỗ trợ Đài Loan về an ninh. Đến năm 1958, cuộc khủng hoảng eo biển lần thứ hai diễn ra với các đợt pháo kích quy mô lớn của PLA nhằm gây sức ép quân sự đối với Chính quyền Đài Bắc. Mặc dù không dẫn đến một cuộc xung đột toàn diện, song hai cuộc khủng hoảng này cho thấy Trung Quốc xác định rằng sức mạnh quân sự là công cụ chủ yếu để thúc đẩy mục tiêu thống nhất, đồng thời kiểm nghiệm mức độ can dự của Hoa Kỳ đối với Đài Loan.
Tuy nhiên, mục tiêu của Trung Quốc không phải phát động chiến tranh nhằm giành quyền kiểm soát Đài Loan bằng mọi giá. Trong điều kiện tương quan lực lượng chưa cho phép và sự hiện diện quân sự ngày càng rõ nét của Hoa Kỳ tại Tây Thái Bình Dương. Do vậy, các hoạt động quân sự của Trung Quốc dừng ở mức độ răn đe, nhằm khẳng định lập trường chủ quyền.
Một điểm nổi bật khác trong tư duy của ĐCSTQ thời kỳ này là việc đặt vấn đề Đài Loan trong tổng thể nhiệm vụ bảo vệ thành quả cách mạng của chính quyền mới. Sau khi giành thắng lợi trong nội chiến, ĐCSTQ coi việc hoàn thành thống nhất lãnh thổ là biểu tượng của sự chấm dứt “thế kỷ ô nhục” và khẳng định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng. Vì vậy, vấn đề Đài Loan khi này được gắn với tính chính danh cách mạng của ĐCSTQ. Quan điểm này được Mao Trạch Đông nhiều lần nhấn mạnh khi cho rằng việc thống nhất đất nước là điều kiện để hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ chủ quyền quốc gia trước các thế lực bên ngoài.
Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1960 đến giữa những năm 1970, môi trường quốc tế bắt đầu có những thay đổi quan trọng, buộc Trung Quốc phải điều chỉnh ưu tiên. Quan hệ Trung Quốc – Liên Xô xấu đi, trong khi tiến trình hòa dịu với Hoa Kỳ được thúc đẩy thông qua chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Richard Nixon tới Bắc Kinh năm 1972 và việc hai bên ký Thông cáo Thượng Hải. Dù vấn đề Đài Loan vẫn là trở ngại lớn trong quan hệ song phương, nhưng Trung Quốc nhận thấy rằng việc cải thiện quan hệ với Hoa Kỳ có ý nghĩa đối với con đường phát triển hơn. Điều này khiến mục tiêu sử dụng vũ lực để thống nhất Đài Loan dần được tạm gác và đặt trong một tính toán thận trọng hơn, dù chưa có sự thay đổi về nguyên tắc.
Từ Đặng Tiểu Bình đến Hồ Cẩm Đào (1978–2012): thống nhất hòa bình và hội nhập xuyên eo biển
Nếu giai đoạn Mao Trạch Đông được đặc trưng bởi tư duy thống nhất đất nước bằng sức mạnh cách mạng và quân sự, thì từ sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI năm 1978, tư duy của ĐCSTQ đối với vấn đề Đài Loan đã có bước chuyển mang tính chiến lược. Trong Thông cáo báo chí chung ngày 22/12/1978 của Hội nghị, cụm từ “Giải phóng Đài Loan” lần đầu tiên được thay thế bằng cụm từ hòa nhã hơn “Đài Loan trở về với Tổ quốc, hoàn thành sự nghiệp thống nhất”. Sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc từ bỏ mục tiêu thống nhất quốc gia, mà điều chỉnh phương thức hiện thực hóa mục tiêu đó theo hướng hòa bình, linh hoạt và thực dụng hơn. Trong hơn ba thập niên từ thời Đặng Tiểu Bình đến Hồ Cẩm Đào, Trung Quốc từng bước xây dựng một chiến lược tổng hợp, kết hợp giữa sức hấp dẫn kinh tế, giao lưu xã hội, thể chế pháp lý và răn đe quân sự nhằm tạo lập điều kiện thuận lợi cho thống nhất trong dài hạn.
Sự điều chỉnh này bắt nguồn từ những thay đổi sâu sắc trong cả môi trường quốc tế và định hướng phát triển của Trung Quốc. Sau khi khởi xướng chính sách cải cách và mở cửa năm 1978, Đặng Tiểu Bình xác định phát triển kinh tế là nhiệm vụ trung tâm, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của một môi trường quốc tế ổn định để phục vụ hiện đại hóa đất nước. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục theo đuổi một chiến lược đối đầu quân sự với Đài Loan không còn phù hợp với lợi ích phát triển của Trung Quốc.
Trong Thông điệp gửi đồng bào Đài Loan do Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc công bố ngày 1/1/1979 tuyên bố chấm dứt việc pháo kích vào các đảo Kim Môn, Mã Tổ, đồng thời chính thức đề xuất phương châm Thống nhất hòa bình. Đây được xem như dấu mốc quan trọng thể hiện sự chuyển đổi từ đối đầu quân sự sang tìm kiếm thống nhất thông qua tiếp xúc và hợp tác. Thông cáo 1979, Hoa Kỳ chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và chấm dứt quan hệ ngoại giao chính thức với chính quyền Đài Bắc, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho Trung Quốc.
Trên cơ sở tư duy mới, Đặng Tiểu Bình đề xuất công thức “một quốc gia, hai chế độ” vào đầu thập niên 1980 như một khuôn khổ chính trị cho tiến trình thống nhất. Tháng 9/1981, Ủy viên trưởng Ủy ban Thường vụ Quốc hội Diệp Kiếm Anh đưa ra đề xuất 9 điểm cam kết sau khi thống nhất, Đài Loan có thể duy trì lực lượng quân đội riêng, quyền tự trị cao và chế độ kinh tế – xã hội không thay đổi. Đây là một bước tiến dài trong tư duy của ĐCSTQ bởi việc chấp nhận khả năng tồn tại những khác biệt về thể chế trong một quốc gia thống nhất. Mặc dù mô hình này sau đó được áp dụng trước tiên tại Hồng Kông (1997) và Ma Cao (1999), nhưng mục tiêu ban đầu vẫn hướng tới việc tạo ra một phương án thống nhất hòa bình với Đài Loan.
Trong suốt thập niên 1980 và đầu những năm 1990, giao lưu kinh tế giữa hai bờ eo biển phát triển nhanh chóng. Tháng 10/1992, Hiệp hội Quan hệ Hai bờ eo biển (ARATS) và Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF) đã tổ chức một cuộc họp lịch sử tại Hồng Kông. Sau nhiều vòng thảo luận và trao đổi bằng văn thư tiếp theo vào tháng 11/1992, hai bên đã đạt được một đồng thuận hiểu biết lẫn nhau. Khi Trung Quốc từng bước hội nhập vào nền kinh tế thế giới, sức hút của thị trường đại lục đối với doanh nghiệp Đài Loan ngày càng gia tăng. Doanh nghiệp Đài Loan đầu tư vào các tỉnh ven biển như Quảng Đông, Phúc Kiến, Giang Tô và Thượng Hải, góp phần hình thành mạng lưới sản xuất xuyên eo biển. Theo thống kê của Bộ Thương mại Trung Quốc, tính đến đầu thập niên 2010, vốn đầu tư thực tế của doanh nghiệp Đài Loan vào đại lục đã vượt 60 tỷ USD. Đến năm 2012, Trung Quốc đại lục và Hồng Kông đã trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Đài Loan, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu của hòn đảo.
Tuy nhiên, sự phát triển của hợp tác kinh tế không đồng nghĩa với việc vấn đề Đài Loan hoàn toàn thoát khỏi căng thẳng chính trị. Cuộc khủng hoảng eo biển Đài Loan lần thứ ba (1995–1996), bùng phát sau chuyến thăm Hoa Kỳ của lãnh đạo Đài Loan Lý Đăng Huy, cho thấy Trung Quốc vẫn sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự nhằm ngăn chặn các xu hướng thúc đẩy “Đài Loan độc lập”. Việc Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc tiến hành các cuộc thử tên lửa và tập trận quy mô lớn gần eo biển Đài Loan đã khiến Hoa Kỳ điều động hai nhóm tác chiến tàu sân bay tới khu vực. Sự kiện này đồng thời trở thành bước ngoặt khi giới lãnh đạo Trung Quốc nhận thấy khoảng cách đáng kể về năng lực quân sự với Hoa Kỳ từ đó bắt đầu đẩy nhanh chương trình hiện đại hóa Quân giải phóng nhân dân.
Trong giai đoạn Giang Trạch Dân và Hồ Cẩm Đào, tư duy của ĐCSTQ tiếp tục phát triển theo hướng kết hợp giữa “hòa bình” và “chống ly khai”. Luật Chống ly khai được Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc thông qua năm 2005. Bộ Luật quy định Trung Quốc nỗ lực tối đa để đạt được thống nhất hòa bình, nhưng đồng thời quy định Nhà nước có thể sử dụng các biện pháp phi hòa bình và các biện pháp cần thiết khác nếu các lực lượng theo đuổi “Đài Loan độc lập” hoặc nếu khả năng thống nhất hòa bình hoàn toàn bị loại bỏ. Đây là lần đầu tiên việc sử dụng vũ lực đối với vấn đề Đài Loan được thể chế hóa trong một văn bản pháp luật quốc gia.
Song song với đó, Trung Quốc tích cực thúc đẩy các cơ chế hợp tác xuyên eo biển. Sau khi ông Mã Anh Cửu lên nắm quyền tại Đài Loan năm 2008, quan hệ hai bờ bước vào giai đoạn cải thiện đáng kể. Các cuộc đối thoại giữa ARATS và SEF được nối lại sau gần một thập niên gián đoạn. Năm 2010, hai bên ký Hiệp định khung hợp tác kinh tế (ECFA), tạo nền tảng cho việc cắt giảm thuế quan, mở rộng đầu tư và tăng cường liên kết kinh tế. Đến năm 2012, số chuyến bay thẳng giữa hai bờ đã tăng lên hàng trăm chuyến mỗi tuần; lượng khách du lịch Đại lục đến Đài Loan đạt hơn 2,5 triệu lượt mỗi năm. Những con số này phản ánh mức độ gắn kết kinh tế – xã hội chưa từng có trong lịch sử quan hệ hai bờ.
Thời đại Tập Cận Bình: khẳng định lợi ích cốt lõi, xác định thời điểm thống nhất và không loại trừ mọi biện pháp để đạt được mục tiêu
Việc ông Tập Cận Bình trở thành Tổng Bí thư ĐCSTQ tại Đại hội XVIII năm 2012 đã trở thành bước ngoặt lớn đối với định hướng giải quyết vấn đề Đài Loan. Bước vào kỷ nguyên mới, vấn đề Đài Loan tiếp tục được xác định là lợi ích cốt lõi có ý nghĩa đối với tương lai phát triển và vị thế quốc tế của Trung Quốc.
Ngay sau khi lên nắm quyền, Chủ tịch Tập Cận Bình đã đưa ra khái niệm “Giấc mộng Trung Hoa” coi phục hưng dân tộc là mục tiêu chiến lược xuyên suốt của ĐCSTQ trong thế kỷ XXI. Tại lễ kỷ niệm 120 năm ngày sinh lãnh đạo Mao Trạch Đông năm 2013, ông Tập Cận Bình nhấn mạnh quan điểm thống nhất hoàn toàn Tổ quốc là xu thế tất yếu của lịch sử. Quan điểm này tiếp tục được thể chế hóa trong Báo cáo chính trị tại Đại hội XIX năm 2017, trong đó lần đầu tiên vấn đề Đài Loan được đặt trong tổng thể chiến lược hiện thực hóa Mục tiêu trăm năm thứ hai và công cuộc xây dựng Trung Quốc thành cường quốc xã hội chủ nghĩa hiện đại vào năm 2049. Báo cáo khẳng định giải quyết vấn đề Đài Loan là yêu cầu tất yếu để hiện thực hóa sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa, đồng thời nhấn mạnh Bắc Kinh không bao giờ cho phép bất kỳ cá nhân, tổ chức hay đảng phái nào tách bất kỳ phần lãnh thổ nào của Trung Quốc khỏi đất nước dưới bất kỳ hình thức nào.
Sự thay đổi này được thể hiện rõ trong bài phát biểu của Tập Cận Bình nhân kỷ niệm 40 năm công bố Thông điệp gửi đồng bào Đài Loan vào tháng 1/2019. Bên cạnh việc tái khẳng định ưu tiên thống nhất hòa bình, ông nhấn mạnh rằng vấn đề Đài Loan không thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và thống nhất là yêu cầu tất yếu để thực hiện sự phục hưng dân tộc. Bài phát biểu không chỉ lặp lại nguyên tắc “Một Trung Quốc” và “Đồng thuận 1992” mà còn liên kết chặt chẽ giữa thống nhất với tiến trình hiện đại hóa đất nước. Điều này cho thấy trong nhận thức của ban lãnh đạo Trung Quốc, giải quyết vấn đề Đài Loan không còn đơn thuần khép lại di sản của cuộc nội chiến, mà là một bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện quá trình xây dựng quốc gia hiện đại.
Tại Đại hội XX của ĐCSTQ năm 2022 tiếp tục củng cố cách tiếp cận này khi xác định giải quyết vấn đề Đài Loan là việc của người Trung Quốc, do người Trung Quốc quyết định, đồng thời tái khẳng định mục tiêu kiên trì phấn đấu vì triển vọng thống nhất hòa bình với sự chân thành và nỗ lực lớn nhất, nhưng không cam kết từ bỏ việc sử dụng vũ lực. Báo cáo Đại hội XX không coi thống nhất là một mục tiêu tách biệt, mà đặt trong tổng thể chiến lược hiện đại hóa kiểu Trung Quốc, nhấn mạnh mối quan hệ hữu cơ giữa thống nhất quốc gia, an ninh quốc gia và phát triển chất lượng cao.
Một bước phát triển quan trọng khác là việc Đài Loan ngày càng được đặt trong khuôn khổ Quan điểm an ninh quốc gia toàn diện được Chủ tịch Tập Cận Bình đề xuất từ năm 2014. Theo quan điểm này, an ninh không chỉ giới hạn ở quân sự mà còn bao gồm an ninh chính trị, kinh tế, khoa học – công nghệ, dữ liệu, năng lượng, chuỗi cung ứng và an ninh biển. Với vị trí địa chiến lược nằm giữa chuỗi đảo thứ nhất, kiểm soát các tuyến hàng hải trọng yếu của Tây Thái Bình Dương, Đài Loan được Trung Quốc nhìn nhận là mắt xích quan trọng đối với cả hai mục tiêu an ninh và phát triển. Do đó, việc ngăn chặn xu hướng ly khai và duy trì khả năng tiến tới thống nhất hoàn toàn là yêu cầu tất yếu để bảo vệ lợi ích của Trung Quốc.
Bên cạnh yếu tố an ninh, sự phát triển của ngành công nghiệp công nghệ cao tại Đài Loan cũng khiến hòn đảo này có ý nghĩa ngày càng lớn trong tính toán của Trung Quốc. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực bán dẫn Đài Loan, giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này khiến vấn đề Đài Loan không còn chỉ gắn với chủ quyền lãnh thổ mà còn liên quan trực tiếp đến mục tiêu tự chủ khoa học – công nghệ, an ninh chuỗi cung ứng và năng lực cạnh tranh quốc gia của Trung Quốc.
Trong giai đoạn sau Đại hội Đảng lần thứ XX (2022) và thềm Đại hội XXI (2027) tư duy của Trung Quốc đối với việc giải quyết vấn đề Đài Loan đã bước sang một giai đoạn mới, phản ánh sự điều chỉnh trước những biến động sâu sắc của môi trường an ninh khu vực và cạnh tranh nước lớn. Có thể khái quát sự chuyển biến này bằng ba đặc điểm: (i) nâng tầm vị trí của Đài Loan trong chiến lược quốc gia; (ii) chuyển từ thống nhất hòa bình sang vận dụng tổng hợp nhiều công cụ; và (iii) chuẩn bị môi trường thuận lợi cho mục tiêu thống nhất trong dài hạn thay vì theo đuổi giải pháp quân sự tức thời.
Trong đó, cần nhìn nhận vận dụng tổng hợp nhiều công cụ, ĐCSTQ ngày càng kết hợp đồng thời nhiều công cụ như quân sự, ngoại giao, kinh tế, pháp lý, công nghệ và chiến tranh nhận thức nhằm tạo sức ép liên tục đối với Đài Loan. Trong lĩnh vực quân sự, PLA đã chuyển từ các hoạt động biểu dương sức mạnh mang tính răn đe định kỳ sang trạng thái hiện diện thường xuyên và có cường độ cao quanh đảo Đài Loan. Các cuộc tuần tra phối hợp giữa hải quân và không quân, hoạt động của tàu chiến và máy bay quân sự vượt đường trung tuyến eo biển, cùng các cuộc diễn tập quy mô lớn bao quanh hòn đảo đã dần trở thành trạng thái bình thường mới. Khác với các cuộc khủng hoảng eo biển trước đây vốn mang tính phản ứng trước những sự kiện cụ thể, các hoạt động hiện nay cho thấy cách sử dụng sức mạnh quân sự như một công cụ răn đe thường trực dưới ngưỡng xung đột nhằm tạo một kịch bản xấu cho xu hướng ly khai của Đài Loan và từng bước định hình nhận thức rằng việc thống nhất là xu thế khó có thể đảo ngược.
Trung Quốc cũng đẩy mạnh sử dụng các biện pháp pháp lý và ngoại giao nhằm củng cố tính chính danh của nguyên tắc “Một Trung Quốc” trên trường quốc tế. Quan điểm này được Tập Cận Bình tái khẳng định trong cuộc gặp bà Trịnh Lệ Văn, Chủ tịch đương nhiệm của Quốc Dân Đảng, ngày 10/4/2026, rằng việc kiên trì nguyên tắc “Một Trung Quốc” là nền tảng chính trị không thể thay thế cho sự phát triển hòa bình của quan hệ hai bờ. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Trung Quốc – Hoa Kỳ ngày càng diễn biến khó lường, Trung Quốc đồng thời coi việc tăng cường tiếp xúc chính trị hoặc hợp tác an ninh giữa Hoa Kỳ với Đài Loan là sự can thiệp vào công việc nội bộ của Trung Quốc và có thể làm gia tăng bất ổn khu vực. Vì vậy, trong các tuyên bố của Bộ Ngoại giao Trung Quốc cũng như trong các cuộc tiếp xúc cấp cao Trung – Mỹ, vấn đề Đài Loan luôn được xác định là lằn ranh đỏ không thể vượt qua trong quan hệ song phương.
Qua 14 năm dưới thời lãnh đạo Tập Cận Bình, cách thức giải quyết vấn đề Đài Loan nhìn chung vẫn nhất quán như trở thành một cấu phần không thể tách rời của chiến lược phục hưng vĩ đại dân tộc Trung Hoa và mục tiêu xây dựng Trung Quốc thành cường quốc xã hội chủ nghĩa hiện đại.
Kết luận
Nhìn lại chặng đường 105 năm phát triển của ĐCSTQ có thể thấy mục tiêu thống nhất Đài Loan luôn được duy trì xuyên suốt. Tuy nhiên, điều thay đổi nằm ở tư duy và phương thức hiện thực hóa mục tiêu đó. Theo đó, cách tiếp cận của Trung Quốc đã chuyển từ việc ưu tiên một công cụ đơn lẻ sang huy động tổng hợp các nguồn lực, kết hợp sức mạnh quân sự, ngoại giao, kinh tế, pháp lý, công nghệ và chiến tranh nhận thức nhằm tạo lập ưu thế. Trong thời gian tới, Trung Quốc sẽ tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận này, kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm, giữa năng lực răn đe quân sự với các biện pháp phi quân sự để gia tăng ảnh hưởng đối với cục diện hai bờ eo biển. Mục tiêu trước mắt không nhất thiết là thống nhất ngay lập tức bằng biện pháp quân sự, mà từng bước định hình cục diện theo hướng có lợi cho Trung Quốc, hạn chế không gian hoạt động của các lực lượng ủng hộ “Đài Loan độc lập”. Trong khi cuộc cạnh tranh chiến lược Trung Quốc – Hoa Kỳ tiếp tục, Trung Quốc sẽ tiếp tục cân bằng giữa quyết tâm bảo vệ các lợi ích cốt lõi và yêu cầu kiểm soát xung đột, qua đó duy trì môi trường quốc tế đủ ổn định để phục vụ mục tiêu hiện đại hóa đất nước và thực hiện chiến lược phục hưng vĩ đại dân tộc Trung Hoa./.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























