Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Quốc phòng - an ninh

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

04/08/2026
in Quốc phòng - an ninh
A A
0
Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay
0
SHARES
10
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Trong chiến lược hiện thực hóa tham vọng Hải quân biển xanh, năng lực phát triển tàu ngầm được xem là trụ cột quan trọng hàng đầu của Trung Quốc. Nhờ sự kết hợp giữa quy mô công nghiệp đóng tàu đứng đầu thế giới và những bứt phá đột phá về công nghệ tàng hình, động lực hạt nhân lẫn vũ khí chiến lược, lực lượng tàu ngầm Trung Quốc đã có sự lột xác toàn diện. Phân tích năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay không chỉ giúp nhận diện sức mạnh nội tại của nền công nghiệp quốc phòng nước này, mà còn mở ra cái nhìn toàn cảnh về cục diện an ninh dưới lòng biển tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Bối cảnh phát triển năng lực tàu ngầm của Trung Quốc

Khác với các lực lượng tác chiến trên mặt nước, tàu ngầm sở hữu ưu thế nổi bật về khả năng tàng hình, hoạt động bí mật trong thời gian dài và triển khai các nhiệm vụ chiến lược ở khoảng cách rất xa. Trong môi trường an ninh hàng hải hiện nay, ưu thế dưới mặt biển ngày càng được xem là yếu tố có thể quyết định kết quả của các cuộc xung đột tại các khu vực chiến lược như Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ duy trì vị thế áp đảo về tác chiến dưới nước nhờ lực lượng tàu ngầm hạt nhân hiện đại cùng mạng lưới giám sát dưới biển rộng khắp. Hải quân Mỹ hiện vận hành gần 70 tàu ngầm hạt nhân, bao gồm các tàu ngầm tấn công lớp Virginia và Los Angeles, tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo lớp Ohio và đang từng bước chuyển sang lớp Columbia. Cùng với hệ thống cảm biến dưới nước, lực lượng máy bay tuần thám P-8A Poseidon và mạng lưới đồng minh, Mỹ vẫn duy trì ưu thế đáng kể trong phát hiện, theo dõi và tác chiến chống ngầm trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế này đang chịu sức ép ngày càng lớn trước tốc độ hiện đại hóa hải quân của Trung Quốc. Theo đánh giá của Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung (USCC), Hải quân Quân giải phóng nhân dân (PLAN) hiện sở hữu hơn 400 tàu chiến các loại, đồng thời đang tiến hành chương trình hiện đại hóa lực lượng dưới nước với quy mô lớn nhất.

Sự phát triển nhanh chóng của lực lượng tàu ngầm Trung Quốc không thể tách rời quá trình điều chỉnh tư duy chiến lược biển dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình. Trước đây, học thuyết hải quân của Trung Quốc chủ yếu dựa trên khái niệm “phòng thủ vùng biển gần”, tập trung bảo vệ chủ quyền tại Hoàng Hải, Hoa Đông và Biển Đông. Tuy nhiên, cùng với sự mở rộng nhanh chóng của lợi ích kinh tế và an ninh trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt sau khi triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) từ năm 2013, phạm vi hoạt động của hải quân Trung Quốc cũng được mở rộng đáng kể. Điều này dẫn tới sự hình thành học thuyết “kết hợp phòng thủ vùng biển gần với bảo vệ biển xa”. Trong đó lực lượng tàu ngầm hạt nhân được coi là công cụ quan trọng để duy trì hiện diện quân sự dài ngày, bảo vệ các tuyến hàng hải chiến lược (SLOCs), hộ tống các nhóm tác chiến tàu sân bay và thực hiện nhiệm vụ răn đe hạt nhân trên đại dương.

Sự chuyển dịch này còn phản ánh những thay đổi trong môi trường an ninh tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Những năm gần đây, Mỹ liên tục củng cố mạng lưới liên minh và đối tác thông qua các cơ chế như QUAD, hợp tác với các bên Mỹ – Nhật Bản – Hàn Quốc và mở rộng hiện diện quân sự tại Philippines, Guam và các đảo thuộc Chuỗi đảo thứ nhất. Đối với Trung Quốc, nguy cơ các tuyến đường biển tiếp cận ra Tây Thái Bình Dương bị kiểm soát bởi hệ thống căn cứ, cảm biến và lực lượng chống ngầm của Mỹ và đồng minh đã làm gia tăng yêu cầu phát triển các tàu ngầm hạt nhân. Chính vì vậy, quá trình hiện đại hóa lực lượng tàu ngầm không chỉ phục vụ mục tiêu tăng cường năng lực quân sự, mà còn là một phần trong chiến lược phá vỡ thế bao vây chiến lược, mở rộng chiều sâu phòng thủ và nâng cao năng lực răn đe của Trung Quốc trong cạnh tranh với Mỹ.

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc

Về cơ chế tổ chức

Cơ chế tổ chức và chỉ huy lực lượng tàu ngầm của PLAN đã được điều chỉnh theo hướng tập trung hóa về xây dựng lực lượng nhưng phân quyền theo chiến khu trong chỉ huy tác chiến. Theo đó, lực lượng tàu ngầm được đặt dưới hệ thống chỉ huy thống nhất của Quân ủy Trung ương (CMC) thông qua Bộ Tư lệnh Hải quân PLA. Hiện nay, Tư lệnh là Đô đốc Hồ Trung Minh (Hu Zhongming), được bổ nhiệm vào tháng 12/2023. Ông Hồ Trung Minh gia nhập Hải quân PLA từ năm 1979 và phần lớn sự nghiệp gắn với lực lượng tàu ngầm. 

Về tổ chức lực lượng, các đơn vị tàu ngầm được biên chế thành các lữ đoàn tàu ngầm trực thuộc Hải quân Chiến khu Bắc, Hải quân Chiến khu Đông và Hải quân Chiến khu Nam. Hải quân Chiến khu Bắc với các căn cứ Thanh Đảo (Sơn Đông), Lữ Thuận (Đại Liên) chủ yếu quản lý các đơn vị tàu ngầm hạt nhân tấn công, đồng thời bảo đảm công tác huấn luyện, thử nghiệm và tiếp nhận các lớp tàu ngầm hạt nhân mới từ cơ sở đóng tàu Bột Hải. Hải quân Chiến khu Đông với các căn cứ Chu Sơn, Ninh Ba (Chiết Giang) tập trung các tàu ngầm thông thường làm nhiệm vụ kiểm soát biển Hoa Đông và eo biển Đài Loan. Chiến khu Nam quản lý phần lớn lực lượng tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo cùng một bộ phận tàu ngầm hạt nhân tấn công triển khai tại căn cứ Du Lâm, đảo Hải Nam. Đây được xem là căn cứ tàu ngầm chiến lược quan trọng nhất của Trung Quốc hiện nay nhờ vị trí tiếp cận trực tiếp Biển Đông, hệ thống cầu cảng nước sâu và các công trình ngầm kiên cố, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động triển khai và bảo vệ lực lượng.

Việc tổ chức lực lượng theo mô hình “quản lý tập trung – tác chiến phân tán” cho thấy sự đổi mới bởi thay vì duy trì ba hạm đội độc lập như trước năm 2016, Trung Quốc đang hướng tới xây dựng một lực lượng tàu ngầm có khả năng cơ động và triển khai linh hoạt. Cơ chế này không chỉ nâng cao hiệu quả điều phối nguồn lực, thống nhất tiêu chuẩn huấn luyện và bảo đảm hậu cần – kỹ thuật mà còn giúp lực lượng tàu ngầm nhanh chóng tham gia các chiến dịch liên quân quy mô lớn tại những hướng chiến lược trọng điểm như eo biển Đài Loan, Biển Đông. Xét ở góc độ chiến lược, đây là bước chuyển từ mô hình tổ chức hải quân mang tính khu vực sang mô hình chỉ huy tập trung, tác chiến đa miền và liên hợp.

Năng lực công nghiệp đóng tàu: bước nhảy vọt lớn

Năng lực công nghiệp đóng tàu được xem là lĩnh vực mà Trung Quốc đạt được bước tiến nổi bật nhất trong quá trình hiện đại hóa lực lượng hải quân suốt hơn một thập niên qua. Trước năm 2015, chương trình phát triển tàu ngầm của Trung Quốc vẫn còn nhiều hạn chế cả về quy mô lẫn năng lực sản xuất. Tốc độ đóng mới tàu ngầm hạt nhân chỉ duy trì ở mức khoảng một chiếc mỗi năm, chủ yếu theo mô hình chế tạo đơn chiếc. Bước ngoặt xuất hiện từ cuối năm 2015, khi Chủ tịch Tập Cận Bình khởi động chương trình cải cách quân đội toàn diện và xác định hiện đại hóa hải quân là một trong những ưu tiên chiến lược nhằm xây dựng Hải quân Quân giải phóng nhân dân (PLAN) trở thành lực lượng hải quân đẳng cấp thế giới vào năm 2049. Trong chiến lược này, phát triển năng lực công nghiệp đóng tàu ngầm được coi là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa tham vọng xây dựng lực lượng “hải quân biển xanh” có khả năng hoạt động trên phạm vi toàn cầu.

Đến nay, Trung Quốc đã xây dựng được lực lượng tàu ngầm lớn nhất châu Á và thuộc nhóm lớn nhất thế giới. Theo đó, PLAN hiện biên chế khoảng 60-65 tàu ngầm, trong đó có 12-14 tàu ngầm hạt nhân tấn công và tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa hành trình (SSN/SSGN), khoảng 8 tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo (SSBN) và gần 40 tàu ngầm thông thường diesel-điện, phần lớn thuộc lớp Type 039A/B/C Yuan được trang bị hệ thống động lực không phụ thuộc không khí (AIP). Quy mô này cho thấy không chỉ sự mở rộng về số lượng mà còn cho thấy cơ cấu lực lượng tàu ngầm đang từng bước chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng các nền tảng hạt nhân có khả năng hoạt động xa bờ.

Động lực quan trọng nhất của sự phát triển này là việc mở rộng và hiện đại hóa cơ sở đóng tàu hạt nhân của Công ty Công nghiệp Đóng tàu Nặng Bột Hải (BSHI) tại thành phố Hồ Lô Đảo, tỉnh Liêu Ninh. Trong khoảng năm năm trở lại đây, BSHI đã được đầu tư quy mô lớn với việc xây dựng các nhà xưởng lắp ráp mới, hiện đại hóa dây chuyền sản xuất theo công nghệ mô-đun, mở rộng năng lực tích hợp thân tàu và nâng cấp các cơ sở thử nghiệm. Theo nhận định của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) trong báo cáo The Military Balance 2026, việc mở rộng này đã giúp Trung Quốc chuyển từ phương thức đóng tàu tuần tự sang khả năng chế tạo đồng thời nhiều tàu ngầm trên cùng một dây chuyền sản xuất. Hiện nay, BSHI được đánh giá đã đạt nhịp độ sản xuất khoảng một tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo và hai tàu ngầm hạt nhân tấn công hoặc mang tên lửa hành trình mỗi năm. Bên cạnh đó, việc mở rộng năng lực của các cơ sở đóng tàu như Vũ Xương (Vũ Hán) và Giang Nam (Thượng Hải) cũng góp phần hình thành mạng lưới công nghiệp đóng tàu quân sự có quy mô ngày càng lớn, tạo điều kiện phân bổ và chuyên môn hóa các công đoạn sản xuất.

Hiệu quả của quá trình đầu tư này đã thể hiện rõ trong giai đoạn 2021-2025, khi Trung Quốc hạ thủy khoảng 10 tàu ngầm hạt nhân với tổng lượng giãn nước ước tính khoảng 79.000 tấn, vượt Mỹ về cả số lượng và tổng lượng giãn nước trong cùng thời kỳ. Trong khi đó, Mỹ chỉ hạ thủy 7 tàu ngầm hạt nhân với tổng lượng giãn nước khoảng 55.000 tấn, chủ yếu là các tàu ngầm lớp Virginia. Đây là lần đầu tiên kể từ sau Chiến tranh Lạnh, Trung Quốc vượt Mỹ về sản lượng đóng mới tàu ngầm hạt nhân, phản ánh sự gia tăng đáng kể về năng lực công nghiệp quốc phòng dưới nước và khả năng huy động nguồn lực sản xuất quy mô lớn.

Quan trọng hơn, sự gia tăng sản lượng không chỉ mang ý nghĩa về mặt số lượng mà còn phản ánh sự chuyển đổi căn bản trong mô hình phát triển công nghiệp quốc phòng của Trung Quốc. Nếu trước đây hoạt động đóng tàu ngầm chủ yếu dựa trên phương thức chế tạo đơn chiếc với thời gian thi công kéo dài, thì hiện nay Trung Quốc đã từng bước áp dụng mô hình sản xuất công nghiệp hiện đại dựa trên công nghệ chế tạo mô-đun, tự động hóa và chuỗi cung ứng nội địa có mức độ tích hợp cao.

Mô hình này cho phép nhiều phân đoạn của thân tàu, hệ thống động lực và thiết bị điện tử được chế tạo đồng thời trước khi tiến hành lắp ráp tổng thể, qua đó rút ngắn đáng kể chu kỳ sản xuất và nâng cao hiệu quả công nghiệp. Sự chuyển đổi này được xem là một trong những dấu mốc quan trọng nhất của ngành công nghiệp quốc phòng Trung Quốc, góp phần thu hẹp khoảng cách với Mỹ trong lĩnh vực đóng tàu quân sự.

Tự chủ chuỗi công nghệ phát triển tàu ngầm

Song song với việc mở rộng năng lực công nghiệp đóng tàu, Trung Quốc đã làm chủ hầu hết các mắt xích quan trọng trong chuỗi công nghệ phát triển tàu ngầm. Từ khâu thiết kế, chế tạo thân vỏ, lò phản ứng hạt nhân, hệ thống điện tử, hệ thống quản lý tác chiến, dẫn đường, thông tin liên lạc và điều khiển hỏa lực. Trong lĩnh vực vũ khí, Trung Quốc cũng đã phát triển được các dòng ngư lôi hạng nặng, tên lửa hành trình phóng từ tàu ngầm (SLCM) và các thế hệ tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) như JL-2 và JL-3. Theo Báo cáo thường niên của Bộ Quốc phòng Mỹ về sức mạnh quân sự của Trung Quốc năm 2024, việc đưa tên lửa JL-3 với tầm bắn ước tính khoảng 10.000km vào trang bị đã nâng cao đáng kể khả năng răn đe hạt nhân trên biển của PLAN.

Một đặc điểm của quá trình hiện đại hóa này là Trung Quốc đã chuyển từ mô hình “tiếp thu → sao chép → cải tiến” sang mô hình tự nghiên cứu và phát triển. Trong giai đoạn 1990-2010, các lớp tàu ngầm như Type 039 và Type 093 vẫn chịu ảnh hưởng rõ nét từ thiết kế của Nga và phụ thuộc vào việc nhập khẩu một số hệ thống quan trọng, thì hiện nay mức độ phụ thuộc đó đã giảm đáng kể. Nhiều công nghệ cốt lõi, từ vật liệu, động lực hạt nhân đến cảm biến và vũ khí, đã được nội địa hóa thông qua quá trình đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và phát triển (R&D).

Kết quả này có được nhờ sự hình thành của một hệ sinh thái công nghiệp quốc phòng tương đối hoàn chỉnh, trong đó các doanh nghiệp đóng tàu, viện nghiên cứu, trường đại học và các cơ sở phát triển công nghệ quốc phòng được kết nối chặt chẽ theo mô hình “Quân-Dân lưỡng dụng”. Có thể kể đến các đơn vị như Tập đoàn đóng tàu nhà nước Trung Quốc (CSSC), Viện Nghiên cứu 701, Viện Nghiên cứu 719… đã tạo thành chuỗi công đoạn nghiên cứu – thiết kế – thử nghiệm – sản xuất khép kín. Mô hình này không chỉ giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển các lớp tàu ngầm mới mà còn tạo điều kiện để nhanh chóng tích hợp các công nghệ tiên tiến vào quá trình hiện đại hóa lực lượng tàu ngầm.

Các chương trình tàu ngầm thế hệ mới

Sự phát triển nhanh chóng của công nghiệp đóng tàu và việc từng bước làm chủ các công nghệ đã tạo điều kiện để Trung Quốc triển khai đồng thời nhiều chương trình tàu ngầm thế hệ mới. Khác với các lớp tàu trước đây chủ yếu phục vụ chiến lược chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD), các chương trình hiện nay được thiết kế nhằm đáp ứng yêu cầu tác chiến trên đại dương và mở rộng khả năng tấn công tầm xa. Trong đó, ba chương trình quan trọng nhất gồm tàu ngầm tấn công hạt nhân Type 095 (SSN), tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo Type 096 (SSBN) và biến thể tàu ngầm mang tên lửa hành trình Type 093B.

2
Nguồn: US Naval War College

Trọng tâm của chương trình hiện đại hóa là Type 095, thế hệ tàu ngầm tấn công hạt nhân mới được kỳ vọng sẽ thay thế dần lớp Type 093 Shang. Type 095 được thiết kế với mục tiêu khắc phục những hạn chế về độ ồn và khả năng cảm biến của các thế hệ trước. Nhiều nguồn phân tích cho rằng lớp tàu này sẽ được trang bị hệ thống đẩy pump-jet nhằm giảm tiếng ồn thủy động lực học, thiết kế đuôi chữ X giúp tăng khả năng cơ động và ổn định khi hoạt động ở độ sâu lớn, cùng hệ thống sonar mảng kéo có độ nhạy cao hơn đáng kể. Bên cạnh nhiệm vụ săn ngầm và chống hạm, Type 095 sẽ mang theo các tên lửa hành trình tấn công mục tiêu trên đất liền, mở rộng đáng kể phạm vi và tính linh hoạt của các chiến dịch dưới biển. Các đánh giá quốc tế nhìn chung cho rằng năng lực của Type 095 có thể tiệm cận các phiên bản cải tiến của lớp Akula của Nga, mặc dù vẫn còn khoảng cách nhất định so với lớp Virginia Block V của Hải quân Mỹ, nhất là ở các công nghệ giảm tiếng ồn, tích hợp hệ thống chiến đấu và kinh nghiệm vận hành.

Dự án Type 096 được xem là chương trình có ý nghĩa quan trọng nhất đối với quá trình hoàn thiện “bộ ba hạt nhân” gồm lực lượng hạt nhân trên bộ, trên không và dưới biển. So với lớp Type 094 Jin bị đánh giá có độ ồn tương đối lớn và khả năng sống còn còn hạn chế khi hoạt động ở vùng biển xa, Type 096 được kỳ vọng sẽ có khả năng vận hành yên lặng hơn, khả năng hoạt động dài ngày tốt hơn và tích hợp các hệ thống chỉ huy hiện đại hơn. Lớp tàu này dự kiến sẽ mang theo tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm JL-3 đủ khả năng tấn công các mục tiêu chiến lược ở lục địa Bắc Mỹ ngay cả khi tàu ngầm hoạt động trong các vùng biển gần Trung Quốc.

Vụ phóng thử tên lửa đạn đạo từ tàu ngầm được ghi nhận vào ngày 6/7/2026 cho thấy Trung Quốc đang kiểm nghiệm toàn bộ chu trình tác chiến của lực lượng răn đe hạt nhân trên biển trong điều kiện tác chiến thực tế. Đây được xem như dấu hiệu cho thấy chương trình Type 096 đang từng bước chuyển từ giai đoạn phát triển công nghệ sang hoàn thiện năng lực tác chiến.

3
Nguồn: Navy Recognition

Bên cạnh hai chương trình tàu ngầm hạt nhân thế hệ mới, sự xuất hiện của biến thể Type 093B. Khác với các phiên bản trước chủ yếu thực hiện nhiệm vụ săn ngầm và chống hạm, Type 093B được cho là sẽ được trang bị hệ thống ống phóng thẳng đứng (VLS), cho phép mang theo cả tên lửa hành trình chống hạm và tên lửa tấn công mục tiêu trên đất liền. Việc tích hợp VLS sẽ giúp tàu ngầm có khả năng triển khai nhiều loại vũ khí với số lượng lớn hơn, đồng thời nâng cao đáng kể năng lực tấn công tầm xa từ dưới mặt biển. Nếu được đưa vào biên chế với quy mô đáng kể, Type 093B sẽ đảm nhiệm vai trò tương tự các tàu ngầm mang tên lửa hành trình (SSGN) của Mỹ và Nga, trở thành công cụ quan trọng để tiến hành các chiến dịch tấn công phủ đầu, chế áp mục tiêu trên đất liền. Đây cũng là bước đi cho thấy PLAN đang mở rộng chức năng của lực lượng tàu ngầm từ nhiệm vụ cũ sang thực hiện các nhiệm vụ tấn công đa miền với phạm vi tác chiến ngày càng xa.

Ý nghĩa và tác động của sự phát triển năng lực tàu ngầm Trung Quốc

Sự phát triển nhanh chóng của lực lượng tàu ngầm cho thấy mục tiêu của Trung Quốc không chỉ nhằm hiện đại hóa một quân chủng, mà là sự chuyển đổi căn bản trong tư duy chiến lược biển và phương thức xây dựng sức mạnh quân sự. Nói cách khác, tàu ngầm đã trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất giúp Trung Quốc hiện thực hóa mục tiêu cường quốc biển.

Thứ nhất, sự phát triển của lực lượng tàu ngầm đã tạo nền tảng quan trọng để Trung Quốc hoàn thiện năng lực răn đe hạt nhân trên biển và củng cố độ tin cậy của “bộ ba hạt nhân”. Việc phát triển các tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo thế hệ mới như Type 095 và Type 096, kết hợp với tên lửa JL-3, đang từng bước nâng cao đáng kể khả năng thực hiện đòn đáp trả hạt nhân. Điều này không chỉ giúp Trung Quốc giảm sự phụ thuộc vào lực lượng tên lửa trên bộ mà còn nâng cao khả năng duy trì năng lực răn đe ngay cả trong trường hợp hứng chịu một đòn tấn công phủ đầu. Xét ở góc độ chiến lược, việc củng cố thành phần dưới biển sẽ giúp Trung Quốc tiến gần hơn tới mô hình răn đe hạt nhân ổn định mà Mỹ và Nga đã duy trì trong nhiều năm, qua đó nâng cao vị thế của Trung Quốc trong cấu trúc cân bằng hạt nhân toàn cầu.

Thứ hai, sự phát triển của lực lượng tàu ngầm là điều kiện then chốt để Trung Quốc hoàn thành xây dựng “hải quân biển xanh”. Tàu ngầm hạt nhân có khả năng hoạt động liên tục trong nhiều tháng, triển khai trên phạm vi đại dương và hộ tống các cụm tác chiến tàu sân bay trong các chiến dịch viễn dương. Điều này tạo điều kiện để PLAN mở rộng hiện diện quân sự từ Tây Thái Bình Dương sang Ấn Độ Dương, Trung Đông và các tuyến hàng hải chiến lược. Trong bối cảnh lợi ích kinh tế và an ninh của Trung Quốc ngày càng mang tính toàn cầu, tàu ngầm hạt nhân sẽ trở thành lực lượng nòng cốt bảo vệ các tuyến vận tải biển, thu thập tình báo chiến lược, răn đe và bảo đảm an toàn cho các hoạt động triển khai sức mạnh của hải quân Trung Quốc. Theo đó, sự phát triển của lực lượng tàu ngầm phù hợp với quá trình chuyển đổi vai trò của Trung Quốc từ một cường quốc khu vực thành một cường quốc biển có ảnh hưởng toàn cầu.

Thứ ba, chương trình phát triển tàu ngầm là minh chứng rõ nét cho sự trưởng thành của nền công nghiệp quốc phòng Trung Quốc. Sau hơn một thập niên đầu tư mạnh mẽ, Trung Quốc đã từng bước hình thành chuỗi nghiên cứu, thiết kế và chế tạo tương đối hoàn chỉnh đối với các công nghệ cốt lõi của tàu ngầm hạt nhân. Đặc biệt, việc mở rộng cơ sở đóng tàu hạt nhân cùng với việc áp dụng công nghệ chế tạo mô-đun đã giúp Trung Quốc nâng cao đáng kể năng lực sản xuất tàu ngầm hạt nhân. Thành tựu này không chỉ phản ánh năng lực công nghiệp quốc phòng ngày càng hoàn thiện mà còn cho thấy Trung Quốc đang từng bước thu hẹp khoảng cách với các cường quốc hàng đầu trong lĩnh vực đóng tàu quân sự và công nghệ hải quân.

Sự phát triển của lực lượng tàu ngầm Trung Quốc có tác động trực tiếp cán cân quân sự tại eo biển Đài Loan. Việc đưa vào biên chế các tàu ngầm tấn công hạt nhân thế hệ mới giúp PLAN nâng cao đáng kể khả năng chống tiếp cận/chống xâm nhập, tạo sức ép lớn hơn đối với Mỹ trong trường hợp xảy ra khủng hoảng. Đồng thời, các tàu ngầm hạt nhân có khả năng hoạt động bí mật trong thời gian dài sẽ tăng cường hiệu quả của các hoạt động phong tỏa trên biển, giám sát tuyến vận tải và kiểm soát các khu vực chiến lược xung quanh Đài Loan. Mặc dù tàu ngầm không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả của một cuộc xung đột, nhưng việc gia tăng năng lực tác chiến dưới nước đã làm phức tạp đáng kể các kịch bản can thiệp quân sự của Mỹ và đồng minh, đồng thời nâng cao khả năng răn đe của Trung Quốc trong các tình huống khủng hoảng. Buộc Mỹ và các đồng minh phải điều chỉnh phương thức triển khai lực lượng cũng như dành nhiều nguồn lực hơn cho nhiệm vụ bảo vệ các tuyến tiếp vận trên biển

Kế đến, lực lượng tàu ngầm của Trung Quốc cũng tác động đến mức độ cạnh tranh chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Bước tiến của Trung Quốc đã thúc đẩy các nước trong khu vực đẩy mạnh đầu tư vào năng lực tàu ngầm và chống ngầm. Mỹ, Anh và Australia triển khai sáng kiến AUKUS, trong đó Australia sẽ từng bước tiếp nhận công nghệ tàu ngầm hạt nhân để hình thành lực lượng răn đe dưới nước tại Nam Thái Bình Dương. Nhật Bản tiếp tục mở rộng hạm đội tàu ngầm lớp Taigei, Hàn Quốc phát triển các tàu ngầm lớp Dosan Ahn Chang-ho, Ấn Độ cũng đẩy nhanh chương trình tàu ngầm hạt nhân nội địa lớp Arihant. Những diễn biến này phản ánh trạng thái cạnh tranh hải quân trong khu vực đang mở rộng và có xu hướng thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang mới. Điều này còn cho thấy cạnh tranh dưới biển đang trở thành một trong những trọng tâm của cấu trúc an ninh khu vực và sẽ có ảnh hưởng ngày càng lớn đến cán cân sức mạnh hải quân trong tương lai.

Triển vọng phát triển năng lực tàu ngầm của Trung Quốc trong thời gian tới

Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung ngày càng mở rộng và không gian dưới biển trở thành một chiều cạnh quan trọng của cạnh tranh quân sự, do đó, chương trình tàu ngầm của Trung Quốc được sẽ tiếp tục tăng tốc trong ít nhất trong hai thập niên tới. Theo đó, chương trình phát triển tàu ngầm của Trung Quốc nhiều khả năng sẽ được thúc đẩy theo năm xu hướng chủ đạo. 

Xu hướng thứ nhất, chuyển dịch cơ cấu lực lượng từ tàu ngầm thông thường sang tàu ngầm hạt nhân. Đây sẽ là bước chuyển mang tính chiến lược trong quá trình xây dựng hải quân nước xanh của Trung Quốc. Theo dự báo của Bộ Chiến tranh Mỹ trong báo cáo 2025 Military and Security Developments Involving the People’s Republic of China, đến năm 2035 Hải quân Trung Quốc có thể duy trì lực lượng khoảng 80 tàu ngầm, trong đó tỷ trọng tàu ngầm hạt nhân sẽ tăng lên đáng kể nhờ việc đưa vào biên chế các lớp Type 095 và Type 096, trong khi tốc độ đóng mới các tàu ngầm diesel-điện sẽ có xu hướng giảm. Điều này cho thấy rằng Trung Quốc đang ưu tiên xây dựng lực lượng có khả năng triển khai liên tục tại Tây Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và các vùng biển xa. Khi tỷ trọng tàu ngầm hạt nhân ngày càng lớn, PLAN sẽ có điều kiện mở rộng phạm vi hoạt động và duy trì sự hiện diện quân sự thường trực tại các trọng điểm chiến lược, tạo nền tảng để bảo vệ các tuyến hàng hải, lợi ích kinh tế và mạng lưới hiện diện toàn cầu đang mở rộng của Trung Quốc.

Xu hướng thứ hai, tiếp tục nâng cao trình độ công nghệ nhằm thu hẹp khoảng cách với Mỹ về công nghệ tàng hình và động lực học dưới nước. Mặc dù năng lực công nghiệp đóng tàu của Trung Quốc đã có bước phát triển vượt bậc, song khoảng cách về công nghệ lõi với Hải quân Mỹ vẫn tồn tại. Chính vì vậy, Trung Quốc sẽ tập trung nguồn lực cho các chương trình nghiên cứu nhằm cải thiện khả năng tàng hình của các lớp tàu ngầm thế hệ mới. Có thể, lớp Type 095 sẽ là lớp tàu đầu tiên của Trung Quốc được trang bị đầy đủ hệ thống đẩy pump-jet vốn đang được sử dụng trên các tàu ngầm hiện đại của Mỹ và Anh nhằm giảm tiếng ồn khi vận hành ở tốc độ cao. Đồng thời, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và công nghệ số trong điều khiển động lực, xử lý tín hiệu sonar và hỗ trợ chỉ huy tác chiến nhiều khả năng sẽ trở thành hướng ưu tiên của các chương trình nghiên cứu quốc phòng. Mục tiêu lâu dài còn nhằm tiến tới cạnh tranh về chất lượng với các lớp tàu ngầm tiên tiến nhất của Mỹ.

Xu hướng thứ ba, chuyển từ nền tảng tác chiến độc lập sang xây dựng hệ thống tác chiến dưới nước theo mô hình mạng lưới. Đây là một trong những xu hướng phát triển của chiến tranh hải quân hiện đại mà Mỹ, Anh và Nga đang xây dựng. Theo xu hướng này, Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào các phương tiện không người lái dưới nước (UUV), cảm biến biển sâu, mạng lưới quan sát đáy biển, hệ thống thông tin liên lạc dưới nước và các trung tâm chỉ huy tích hợp sử dụng trí tuệ nhân tạo. Mục tiêu là hình thành một hệ thống tác chiến đa tầng, trong đó tàu ngầm hạt nhân sẽ hoạt động như hạt nhân của mạng lưới, kết nối với các cảm biến cố định, robot lặn tự hành, vệ tinh và các lực lượng trên không, trên biển để tạo ra năng lực nhận thức tình huống dưới nước theo thời gian thực. Khi đó, các tàu ngầm sẽ không còn tác chiến riêng lẻ mà hành động trong một hệ thống được xây dựng chặt chẽ từ bước phát hiện, theo dõi, chia sẻ thông tin và tiêu diệt mục tiêu.

Xu hướng thứ tư, mở rộng các chương trình nghiên cứu biển sâu nhằm xây dựng nền tảng dữ liệu và ưu thế nhận thức trong không gian dưới nước. Trong chiến tranh hiện đại, dữ liệu hải dương học có giá trị không kém các hệ thống vũ khí, bởi đặc điểm địa hình đáy biển, cấu trúc địa chất, nhiệt độ, độ mặn, dòng hải lưu và trường âm quyết định trực tiếp hiệu quả hoạt động của sonar, khả năng tàng hình của tàu ngầm. Vì vậy, cùng với phát triển các nền tảng tác chiến, Trung Quốc sẽ tiếp tục đầu tư vào khảo sát biển sâu, lập bản đồ đáy biển có độ phân giải cao, nghiên cứu môi trường thủy âm, xây dựng cơ sở dữ liệu đại dương và phát triển các phương tiện lặn có người lái cũng như không người lái. Những chương trình này không chỉ phục vụ mục tiêu khoa học, khai thác tài nguyên hay bảo vệ môi trường biển mà còn tạo nên một dạng ưu thế dưới nước giúp Trung Quốc hiểu rõ hơn đặc điểm môi trường tác chiến, nâng cao hiệu quả triển khai lực lượng và từng bước kiểm soát không gian dưới đáy biển có ý nghĩa chiến lược.

Xu hướng thứ năm, tăng cường tích hợp lực lượng tàu ngầm vào hệ thống tác chiến liên hợp của hải quân. Tàu ngầm sẽ không hoạt động như một lực lượng độc lập mà sẽ được kết nối chặt chẽ với các cụm tác chiến tàu sân bay, tàu khu trục, lực lượng không quân hải quân, tên lửa chống hạm, hệ thống tác chiến điện tử. Với vai trò là lực lượng tiên phong dưới nước, tàu ngầm hạt nhân sẽ thực hiện các nhiệm vụ trinh sát chiến lược, săn ngầm, bảo vệ các cụm tác chiến tàu sân bay, chế áp lực lượng hải quân đối phương và tạo chiều sâu phòng thủ dưới nước cho các chiến dịch triển khai sức mạnh trên biển. Điều này hoàn toàn phù hợp với quá trình mở rộng nhanh chóng của lực lượng tàu sân bay sau khi các tàu Liêu Ninh, Sơn Đông và Phúc Kiến lần lượt đi vào hoạt động. Trong cấu trúc hải quân mới này, tàu ngầm sẽ trở thành mắt xích trung tâm kết nối các thành phần tác chiến trên mặt nước, dưới mặt nước, trên không, trong không gian và trên không gian mạng, qua đó nâng cao đáng kể khả năng triển khai sức mạnh của PLAN.

Bên cạnh những triển vọng tích cực, quá trình phát triển tàu ngầm của Trung Quốc cũng sẽ phải đối mặt với không ít thách thức. Trước hết, Trung Quốc vẫn chưa đạt được ưu thế tương đương Mỹ trong các công nghệ cốt lõi quyết định hiệu quả tác chiến dưới nước. Lợi thế của Mỹ không chỉ nằm ở trình độ của từng nền tảng vũ khí mà còn ở hệ sinh thái tác chiến dưới nước đã được xây dựng và hoàn thiện qua nhiều năm. Hải quân Mỹ hiện duy trì một mạng lưới giám sát dưới nước có quy mô toàn cầu, kết hợp giữa hệ thống cảm biến đáy biển, các phương tiện không người lái, trực thăng săn ngầm, tàu khu trục chuyên trách và lực lượng tàu ngầm hạt nhân giàu kinh nghiệm, tạo nên năng lực phát hiện, theo dõi và chế áp mục tiêu dưới nước ở mức độ mà Trung Quốc hiện vẫn chưa thể so kịp.

Bên cạnh khoảng cách về công nghệ, hạn chế về kinh nghiệm triển khai lực lượng cũng là một khó khăn đáng kể đối với PLAN. Hoạt động tuần tra răn đe hạt nhân liên tục của Trung Quốc mới chỉ được duy trì trong khoảng hơn một thập niên, trong khi Mỹ và Nga đã tích lũy kinh nghiệm vận hành lực lượng tàu ngầm hạt nhân trên phạm vi toàn cầu từ thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Khoảng cách về kinh nghiệm còn ở trình độ tổ chức chỉ huy, huấn luyện thủy thủ đoàn, quản lý an toàn hạt nhân và xử lý các tình huống phức tạp trong môi trường tác chiến dưới nước.

Đồng thời, việc mở rộng nhanh chóng quy mô lực lượng tàu ngầm hạt nhân cũng sẽ tạo ra áp lực lớn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật, năng lực hỗ trợ hậu cần, chuỗi cung ứng vật liệu và nhiên liệu hạt nhân cũng như mạng lưới căn cứ có khả năng bảo đảm cho các hoạt động triển khai kéo dài trên đại dương. Trong bối cảnh Mỹ và các đồng minh tiếp tục tăng cường đầu tư cho năng lực chống ngầm, mở rộng mạng lưới giám sát dưới nước và thúc đẩy các cơ chế hợp tác. Điều đó đồng nghĩa với việc, dù sở hữu tiềm lực rất lớn, Trung Quốc vẫn cần thêm thời gian để chuyển hóa lợi thế về quy mô sản xuất thành ưu thế thực sự về năng lực tác chiến dưới nước và khả năng cạnh tranh với Hải quân Mỹ trên phạm vi toàn cầu./.

Tác giả: Phạm Quang Hiền

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tags: hải quân Trung QuốcPLAtác chiến ngầmTàu ngầm hạt nhân
ShareTweetShare
Bài trước

Biến động kinh tế toàn cầu năm 2026: xu hướng, tác động và những vấn đề đặt ra

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

04/08/2026
Biến động kinh tế toàn cầu năm 2026: xu hướng, tác động và những vấn đề đặt ra

Biến động kinh tế toàn cầu năm 2026: xu hướng, tác động và những vấn đề đặt ra

02/08/2026
Phong trào sinh viên tại Ấn Độ năm 2026: Khủng hoảng trong quản trị giáo dục và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam

Phong trào sinh viên tại Ấn Độ năm 2026: Khủng hoảng trong quản trị giáo dục và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam

31/07/2026
Tàu sân bay Mỹ USS George Washington thăm Việt Nam: Sự cam kết đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Tàu sân bay Mỹ USS George Washington thăm Việt Nam: Sự cam kết đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

30/07/2026
Tác động từ các chuyển biến địa chính trị thế giới những năm qua đến an ninh kinh tế toàn cầu

Tác động từ các chuyển biến địa chính trị thế giới những năm qua đến an ninh kinh tế toàn cầu

29/07/2026
Đảm bảo an ninh ở các lĩnh vực mới nổi: Nhân tố quyết định sự thành công của các quốc gia

Đảm bảo an ninh ở các lĩnh vực mới nổi: Nhân tố quyết định sự thành công của các quốc gia

26/07/2026
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần cuối)

24/07/2026
Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

Thực trạng và xu hướng chạy đua vũ trang toàn cầu hiện nay (phần đầu)

23/07/2026

Tin Mới

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

Năng lực phát triển tàu ngầm của Trung Quốc hiện nay

04/08/2026
10
Biến động kinh tế toàn cầu năm 2026: xu hướng, tác động và những vấn đề đặt ra

Biến động kinh tế toàn cầu năm 2026: xu hướng, tác động và những vấn đề đặt ra

02/08/2026
85
Phong trào sinh viên tại Ấn Độ năm 2026: Khủng hoảng trong quản trị giáo dục và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam

Phong trào sinh viên tại Ấn Độ năm 2026: Khủng hoảng trong quản trị giáo dục và những gợi mở chính sách đối với Việt Nam

31/07/2026
255
Tàu sân bay Mỹ USS George Washington thăm Việt Nam: Sự cam kết đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

Tàu sân bay Mỹ USS George Washington thăm Việt Nam: Sự cam kết đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương

30/07/2026
236

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.