Trung Đông trong hơn sáu tháng qua có nhiều biến động nghiêm trọng, nổi bật là cuộc xung đột trực tiếp giữa Mỹ, Israel và Iran. Từ nhiều năm đối đầu gián tiếp, các bên đã chuyển sang sử dụng lực lượng quân sự trực tiếp, với các cuộc tấn công nhằm vào nhiều mục tiêu quan trọng tại Iran. Diễn biến này làm gia tăng căng thẳng giữa các nước trong khu vực và ảnh hưởng đến tình hình an ninh Trung Đông. Đặc biệt, nguy cơ gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại về nguồn cung dầu mỏ và hoạt động vận tải quốc tế. Xung đột cũng cho thấy những tác động vượt ra ngoài phạm vi các bên trực tiếp tham chiến, nhất là đối với thị trường năng lượng và kinh tế thế giới. Mặc dù đã có các nỗ lực ngừng bắn và đàm phán, tình hình vẫn chưa ổn định. Thực tế đến nay, các cuộc tấn công giữa Mỹ và Iran tiếp tục diễn ra, cho thấy những vấn đề cơ bản của xung đột vẫn chưa được giải quyết. Vì vậy, diễn biến Trung Đông trong nửa đầu năm 2026 cần được nhìn nhận như một giai đoạn quan trọng trong quá trình thay đổi tình hình an ninh khu vực hiện nay.
Thực tiễn xung đột trong thời gian qua
Các diễn biến quân sự chính
Giai đoạn 1: Đòn đánh bất ngờ vào cơ quan đầu não (28/02/2026 – đầu tháng 3/2026)
Chiến tranh chính thức bùng nổ ngày 28/02/2026 khi liên quân Mỹ – Israel triển khai chiến dịch không kích hiệp đồng quy mô lớn nhất từ trước tới nay nhằm vào Iran, thực hiện hơn 900 phi vụ chỉ trong 12 giờ đầu tiên. Mục tiêu chiến lược của giai đoạn mở màn không đơn thuần là phá hủy năng lực quân sự mà hướng tới mô hình đòn đánh chặt đầu, tập trung vô hiệu hóa đồng thời hệ thống hạt nhân, các trung tâm chỉ huy chiến lược ngầm, sân bay quân sự và mạng lưới hậu cần của IRGC. Đỉnh điểm của chiến dịch là cuộc tập kích bằng bom xuyên boongke khiến Lãnh tụ tối cao Ayatollah Ali Khamenei cùng nhiều tướng lĩnh cấp cao thiệt mạng, tạo ra khoảng trống quyền lực chưa từng có trong lịch sử Cộng hòa Hồi giáo và buộc Tehran phải kích hoạt Điều 111 Hiến pháp để thành lập Hội đồng Lãnh đạo Tạm thời. Tuy nhiên, thay vì làm tê liệt hoàn toàn khả năng kháng cự của Iran như kỳ vọng ban đầu, cú sốc chiến lược này lại thúc đẩy Tehran chuyển nhanh sang học thuyết chiến tranh bất đối xứng. IRGC cùng mạng lưới lực lượng ủy nhiệm đồng loạt triển khai tên lửa đạn đạo tầm trung, UAV tự sát và pháo phản lực nhằm tập kích các căn cứ quân sự Mỹ tại Vùng Vịnh cũng như các mục tiêu chiến lược trên lãnh thổ Israel. Điều này cho thấy mặc dù cấu trúc lãnh đạo bị tổn thất nghiêm trọng, năng lực chỉ huy phân tán và hệ thống tác chiến phi đối xứng của Iran vẫn duy trì được khả năng phản ứng nhanh, khiến mục tiêu kết thúc chiến tranh bằng một đòn phủ đầu quyết định của Mỹ – Israel không đạt được.
Giai đoạn 2: Leo thang toàn diện và phong tỏa hàng hải (tháng 3 – 4/2026)
Sau khi chiến lược “đánh nhanh thắng nhanh” không đạt kết quả mong muốn, chiến sự nhanh chóng chuyển sang giai đoạn chiến tranh tiêu hao trên nhiều miền tác chiến. Không gian xung đột mở rộng từ các mục tiêu quân sự truyền thống sang lĩnh vực tác chiến điện tử, chiến tranh mạng và kiểm soát hạ tầng chiến lược. Hai bên đồng thời tiến hành các chiến dịch gây nhiễu hệ thống định vị, tấn công mạng vào cơ sở điều hành bay, trong khi lực lượng phòng không hoạt động với cường độ tối đa nhằm bảo vệ các mục tiêu trọng yếu. Trên hướng biển, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) thiết lập cơ chế phong tỏa đối với các cảng biển chiến lược của Iran nhằm bóp nghẹt khả năng tiếp vận và xuất khẩu dầu mỏ. Đáp trả, IRGC mở rộng phạm vi phản công bằng việc tập kích hạ tầng năng lượng tại Bahrain, UAE và Kuwait, đồng thời liên tục đánh vào các căn cứ Mỹ trong khu vực. Đáng chú ý nhất là việc Iran chuyển trọng tâm sang khai thác đòn bẩy địa kinh tế thông qua Eo biển Hormuz. Hải quân Iran triển khai thủy lôi thông minh kết hợp xuồng cao tốc không người lái cảm tử (USV), làm gián đoạn khoảng 70% lưu lượng hàng hải qua tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới. Việc biến Hormuz thành mặt trận chiến lược đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt xa phạm vi quân sự, khiến nguồn cung dầu toàn cầu suy giảm nghiêm trọng, giá dầu Brent tăng, đồng thời làm chi phí bảo hiểm rủi ro hàng hải quốc tế tăng mạnh. Điều này cho thấy Iran đã thành công trong việc chuyển hóa bất lợi quân sự thành sức ép kinh tế toàn cầu, buộc các cường quốc phải cân nhắc lại chiến lược leo thang.
Giai đoạn 3: Khu vực hóa xung đột và nỗ lực ngoại giao (tháng 5 – 6/2026)
Đến tháng 5/2026, cuộc chiến không còn giới hạn trong tam giác Mỹ – Israel – Iran mà phát triển thành một cuộc xung đột khu vực với sự tham gia đồng thời của toàn bộ Trục kháng cự. Hezbollah tại Lebanon liên tục phóng rocket mỗi ngày vào miền Bắc Israel, buộc Tel Aviv phải duy trì nhiều sư đoàn chủ lực tại mặt trận Galilee thay vì tập trung toàn bộ lực lượng cho chiến trường Iran. Tại Biển Đỏ, lực lượng Houthi ở Yemen mở rộng các đòn tấn công bằng tên lửa hành trình nhằm vào cảng trọng yếu và các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ, trong khi các nhóm dân quân thân Iran tại Iraq và Syria đồng loạt tập kích các căn cứ tiền phương của Mỹ. Việc nhiều mặt trận được kích hoạt đồng thời đã khiến liên quân Mỹ – Israel phải phân tán nguồn lực trên phạm vi rộng, làm giảm hiệu quả của chiến lược tập trung hỏa lực ban đầu. Đồng thời, sự gián đoạn kéo dài đối với chuỗi cung ứng năng lượng và thương mại quốc tế khiến các nền kinh tế lớn chịu sức ép ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, dưới sự trung gian của Oman và Pakistan, các bên đạt được Bản ghi nhớ Muscat vào tháng 6/2026, thiết lập một lệnh ngừng bắn tạm thời. Theo thỏa thuận, Iran chấp nhận đình chỉ các hoạt động quân sự trả đũa và giảm các hành động quấy rối hàng hải nhằm tạo điều kiện cho các vòng đàm phán về cấm vận và an ninh khu vực. Mặc dù chưa giải quyết được các nguyên nhân cốt lõi của xung đột, đây là nỗ lực ngoại giao đầu tiên có khả năng kiềm chế đà leo thang của cuộc chiến.
Giai đoạn 4: Đổ vỡ thỏa thuận và đối đầu trường kỳ (tháng 7/2026 – nay)
Lệnh ngừng bắn chỉ duy trì trong thời gian ngắn do những bất đồng căn bản về quyền kiểm soát thực địa, chương trình hạt nhân của Iran và quyền tự do hàng hải tại Eo biển Hormuz không thể dung hòa. Giữa tháng 7/2026, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chấm dứt cơ chế đình chiến, đồng thời ra lệnh cho Hải quân Mỹ nối lại các biện pháp phong tỏa và gia tăng sức ép quân sự đối với Iran. Tuy nhiên, thay vì tái diễn các chiến dịch không kích quy mô lớn như giai đoạn đầu, cục diện chiến tranh bước sang mô hình đối đầu kéo dài với cường độ thấp nhưng mang tính chiến lược. Liên quân Mỹ – Israel tiếp tục duy trì ưu thế trên không và áp lực cô lập kinh tế, trong khi Iran tập trung vào chiến lược tiêu hao thông qua các biên đội UAV tầm xa, tên lửa và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm nhằm liên tục gây tổn thất cho các căn cứ Mỹ tại Bahrain, Jordan và nhiều điểm triển khai khác trong khu vực. Điều này phản ánh sự chuyển đổi từ mục tiêu giành thắng lợi quân sự quyết định sang cuộc cạnh tranh về ý chí chính trị, sức chịu đựng kinh tế và khả năng duy trì chiến tranh dài hạn. Chính sự chuyển đổi này đã khiến cuộc chiến Trung Đông năm 2026 dần mang đặc trưng của một cuộc xung đột hỗn hợp đa miền, nơi ưu thế quân sự truyền thống không còn đủ để bảo đảm thắng lợi nếu không đi kèm năng lực duy trì nguồn lực, kiểm soát chuỗi cung ứng và quản trị liên minh trong một môi trường an ninh khu vực ngày càng phân mảnh.
Chiến lược của các bên tham chiến chính
Chiến lược của Mỹ
Xét về tổng thể, chiến lược của Hoa Kỳ trong cuộc xung đột với Iran giai đoạn nửa đầu năm 2026 là sử dụng ưu thế quân sự áp đảo để nhanh chóng làm suy giảm năng lực răn đe chiến lược của Iran, đồng thời tạo sức ép buộc Tehran phải điều chỉnh chính sách an ninh và đối ngoại mà không đẩy Mỹ vào một cuộc chiến tranh trên bộ kéo dài. Khác với các cuộc can thiệp quân sự trước đây ở Trung Đông, Washington chủ trương kết hợp sức mạnh quân sự chính xác với các biện pháp cô lập kinh tế và ngoại giao nhằm đạt được mục tiêu chiến lược với chi phí và mức độ can dự thấp nhất.
Một, về mục tiêu quân sự, Mỹ tập trung vào việc làm suy yếu các mối đe dọa vũ trang từ Iran thông qua ba mũi nhọn quân sự trực diện. Về năng lực hạt nhân, Không quân Mỹ (USAF) đã huy động 7 máy bay ném bom chiến lược B-2 Spirit xuất phát từ căn cứ Whiteman AFB, Missouri, thả tổng cộng 14 siêu bom xuyên boong-ke GBU-57 (MOP) trọng lượng 14 tấn/quả. Đòn đánh này phá hủy các tầng hầm dưới lòng núi đá tự nhiên dày hơn 60 mét tại Natanz và Fordow, phá hủy hoàn toàn hơn 2.500 máy ly tâm tiên tiến (dòng IR-4 và IR-6), triệt hạ năng lực làm giàu uranium tinh khiết của Iran và kéo dài thời gian bùng nổ hạt nhân trở lại mức an toàn. Về năng lực tên lửa, trong tuần đầu của Chiến dịch Epic Fury, các biên đội tàu khu trục lớp Arleigh Burke của Hải quân Mỹ tại Vịnh Ba Tư đã dồn dập phóng khoảng 30 – 50 tên lửa hành trình Tomahawk (biến thể Block V) mỗi đêm, phối hợp chặt chẽ với các đòn không kích. Loạt tập kích chính xác này đánh trúng các cửa hầm phóng, trạm radar cảnh giới và đài thông tin thuộc hệ thống thành phố tên lửa dưới lòng đất của IRGC. Sức nổ từ tên lửa cũng kích nổ một số kho tập kết lộ thiên chứa các dòng tên lửa đạn đạo Fateh-110 và Khaibar, làm tổn thất ước tính 15 – 20% năng lực phản công tầm xa tức thời của Tehran ngay trong tuần đầu tiên, tạm thời bẻ gãy khả năng mở rộng quy mô oanh kích của đối phương. Về kiềm chế tổng thể, Mỹ phối hợp triển khai tiêm kích tàng hình F-22 Raptor và máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler nhằm gây nhiễu, hạn chế tối đa năng lực phòng không của Iran. Các đợt chế áp điện tử phối hợp oanh kích đã phá hủy một số trạm radar chủ lực thuộc võng phòng thủ tầm xa S-300PMU2 (do Nga viện trợ) và Bavar-373 của Iran. Hệ quả từ xung đột buộc không phận Tây Iran và eo biển Hormuz phải đóng cửa bán phần đối với hàng không dân dụng nhằm đảm bảo an toàn. Sự gián đoạn này trực tiếp làm đình trệ các chuyến bay vận tải quân sự của hãng Pouya Air (IRGC), gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ tiếp tế vũ khí bằng đường không cho lực lượng Houthi ở Yemen và Hezbollah ở Lebanon.
Hai, về mục tiêu địa chính trị, chiến lược của Mỹ hướng tới duy trì vai trò bảo đảm an ninh tại Trung Đông, củng cố cam kết đối với Israel và bảo vệ các tuyến hàng hải chiến lược, đặc biệt là Eo biển Hormuz. Chiến dịch là công cụ để Mỹ khẳng định lại cam kết an ninh bất biến và duy trì ưu thế tuyệt đối tại khu vực. Đồng thời, Washington tìm cách cắt giảm khả năng Iran tiếp tục hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah, Houthi và các nhóm dân quân thân Iran tại Iraq và Syria, qua đó thu hẹp không gian ảnh hưởng của Tehran trong khu vực. Mỹ khẳng định cam kết bảo vệ Israel bằng các hành động pháp lý và tài chính có thật. Theo Biên bản ghi nhớ (MOU) 10 năm hiện hành, Mỹ viện trợ quân sự cố định 3,8 tỷ USD/năm cho Israel. Đặc biệt, để đối phó với đe dọa từ Iran, Quốc hội Mỹ đã thông qua các gói viện trợ bổ sung khẩn cấp trị giá hàng tỷ USD để tái bổ sung đạn dược cho hệ thống Vòm Sắt (Iron Dome) và Arrow, minh chứng cho lá chắn tài chính – quân sự bất biến của Washington dành cho Tel Aviv.
Eo biển Hormuz là huyết mạch kinh tế thế giới với hơn 20 triệu thùng dầu lưu thông mỗi ngày (chiếm khoảng 20% tiêu thụ toàn cầu). Để bảo vệ tuyến đường này, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) duy trì thường trực Liên minh An ninh Hàng hải Quốc tế (IMSC) và Chiến dịch Sentinel với sự tham gia của nhiều quốc gia. Thực tế, Hải quân Mỹ (Hạm đội 5 đặt tại Bahrain) luôn duy trì từ 1 đến 2 Nhóm tác chiến tàu sân bay (CSG) và Nhóm sẵn sàng đổ bộ (ARG/MEU), sẵn sàng kích hoạt các hành lang hộ tống vũ trang nhằm đảm bảo không một quốc gia nào có thể đóng cửa eo biển bất hợp pháp. Theo các báo cáo giải mật của Bộ Ngoại giao Mỹ, Iran tài trợ khoảng 700 triệu USD/năm cho Hezbollah và hàng trăm triệu USD cho Houthi cùng các dân quân tại Iraq/Syria. Mỹ triển khai mục tiêu địa chính trị bằng cách phối hợp giữa đòn đánh quân sự đánh sập các mạng lưới kho vận trên bộ như hành lang biên giới Al Qaim giữa Iraq và Syria và các lệnh trừng phạt tài chính từ Bộ Tài chính Mỹ. Biện pháp này triệt hạ các “hạm đội ma” xuất khẩu dầu lậu, phong tỏa dòng tiền quốc tế, trực tiếp làm suy giảm khả năng tài trợ vũ khí của Tehran, đẩy các lực lượng ủy nhiệm vào tình trạng khan hiếm ngân sách tác chiến.
Ba, mục tiêu về chính trị, Mỹ sử dụng sức ép quân sự nhằm khôi phục năng lực răn đe, đồng thời tạo điều kiện để buộc Iran phải điều chỉnh hành vi chiến lược, bao gồm chương trình hạt nhân, tên lửa đạn đạo và chính sách hậu thuẫn các lực lượng ủy nhiệm. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là làm suy yếu sức mạnh quân sự của Iran mà còn tạo lợi thế cho Washington trong các tiến trình đàm phán và tái định hình trật tự an ninh khu vực. Việc phá bỏ các vùng đỏ và tấn công trực diện vào lãnh thổ Iran là thông điệp răn đe đanh thép rằng Mỹ sẵn sàng sử dụng vũ lực tối đa nếu các lợi ích cốt lõi bị xâm phạm. Đòn không kích khốc liệt dẫn đến việc Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei thiệt mạng vào ngày 1/3/2026 là biểu hiện đỉnh điểm của mục tiêu này. Mỹ tận dụng khoảng trống quyền lực và sự hỗn loạn nội bộ của Iran để ép buộc chính quyền mới tại Tehran phải từ bỏ chính sách xuất khẩu cách mạng, chấm dứt tài trợ cho trục kháng chiến, và phải ngồi vào bàn đàm phán với một vị thế hoàn toàn lép vế.
Chiến lược của Israel
Đối với Israel, cuộc xung đột với Iran trong nửa đầu năm 2026 được xem là một cuộc chiến mang tính phòng vệ chiến lược, xuất phát từ nhận thức rằng chương trình hạt nhân của Iran và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm do Tehran hậu thuẫn đã tạo ra mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh quốc gia. Trên cơ sở đó, chiến lược của Tel Aviv hướng tới mục tiêu làm suy giảm lâu dài năng lực răn đe của Iran, duy trì ưu thế quân sự trong khu vực và tái cấu trúc môi trường an ninh xung quanh Israel.
Một, vô hiệu hóa chương trình hạt nhân và làm suy yếu lực lượng IRGC. Tel Aviv đánh giá Iran trong năm 2026 đã tiến sát vạch giới hạn cuối cùng chỉ còn tính bằng tuần để sở hữu vũ khí hạt nhân. Do đó, việc phá hủy tận gốc các cơ sở hạ tầng hạt nhân trọng yếu và triệt hạ bộ máy điều hành của “Trục kháng chiến” được coi là ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sự sinh tồn quốc gia. Không quân Israel (IAF) đã sử dụng bom lượn xuyên boongke thế hệ mới và UAV tự sát tầm xa tập kích phẫu thuật vào 3 trung tâm hạt nhân cốt lõi. Tại Natanz và Isfahan, các đòn đánh phá hủy hoàn toàn hơn 60% hạ tầng kỹ thuật bề mặt và các trạm cấp nguồn. Riêng tại Fordow cơ sở nằm sâu trong lòng núi đá vôi, Israel phối hợp tình báo quân sự và không quân Mỹ, sử dụng vũ khí dẫn đường công nghệ cao, B-2 Spirit, bom xuyên boongke GBU-57 MOP đánh sập các cửa hầm chiến lược, làm tê liệt hệ thống máy ly tâm tiên tiến IR-6, kéo lùi tiến trình làm giàu uranium cấp độ 60% của Iran ít nhất 8 đến 10 năm.
Israel kích hoạt mạng lưới tình báo nhân điệp (HUMINT) cắm sâu trong lòng Tehran, phối hợp chia sẻ dữ liệu vệ tinh theo thời gian thực với Mỹ để thực hiện các cuộc tấn công chính xác cao. Đòn không kích đầu tháng 3/2026 nhắm thẳng vào sở chỉ huy tối mật của IRGC tại Tehran đã khiến nhiều tướng lĩnh cấp cao thiệt mạng, gây ra khoảng trống quyền lực lớn. Song song với mặt trận chính quốc, Israel trong Chiến dịch “Sư tử gầm” (chuỗi tập kích hiệp đồng chống Iran và các lực lượng ủy nhiệm), Không quân Israel (IAF) đã thực hiện hơn 800 đợt không kích và sử dụng khoảng 16.000 đơn vị vũ khí trên khắp các mặt trận. Các đợt không kích của IAF đã dội bom dữ dội vào các trung tâm lưu trữ vũ khí của Lực lượng Quds bao quanh thủ đô Damascus cùng hạ tầng sân bay quốc tế Aleppo. Toàn bộ mạng lưới kho tên lửa đạn đạo tầm ngắn và linh kiện UAV lắp ráp tại đây gần như bị phá hủy hoàn toàn. Cuối tháng 3 và tháng 4/2026, các máy bay chiến đấu đã thực hiện chuỗi tập kích dồn dập vào căn cứ Habbaniyah và Tổng cục tác chiến Anbar của PMF. Những trận đánh phá hủy nghiêm trọng các phân khu thông tin liên lạc, phương tiện vận tải và các kho tiếp liệu dã chiến. Biện pháp này gây khó khăn lớn cho khả năng điều phối, tiếp viện vũ khí từ Tehran sang mặt trận tiền phương Lebanon và Gaza, cô lập các lực lượng ủy nhiệm rơi vào thế tự chống chọi.
Hai, duy trì ưu thế quân sự định tính (QME) và mở rộng vùng đệm an ninh. Đây được xem là nền tảng cốt lõi trong học thuyết an ninh của Israel nhằm khẳng định năng lực răn đe vượt trội, đồng thời thiết lập các vành đai phòng thủ chiều sâu để triệt tiêu các mối đe dọa xuyên biên giới trực diện từ Trục kháng chiến. Không quân Israel (IAF) đã chứng minh ưu thế công nghệ tuyệt đối bằng việc huy động các phi đội tiêm kích tàng hình thế hệ năm F-35I Adir thực hiện hành trình bay phức tạp hơn 1.500 km né tránh radar phòng không đối phương. Kết hợp với việc phóng các tên lửa hành trình siêu thanh tầm xa Rampage và bom lượn thông minh Spice, Israel đã vô hiệu hóa thành công các tổ hợp phòng không S-300 và radar cảnh báo sớm nội địa Ghadir của Iran ngay trong đợt sóng tấn công đầu tiên, đạt tỷ lệ chính xác phẫu thuật trên 92% mục tiêu. Tại mặt trận phía Bắc, Quân đội Israel (IDF) triển khai chiến dịch mặt đất và không kích cường độ cao, đẩy lùi lực lượng đặc nhiệm Radwan của Hezbollah, giữ khoảng cách an toàn khoảng 30km về phía bắc sông Litani. Bước đi này đã phá hủy hơn 65% hạ tầng phóng tên lửa sát sườn của Hezbollah, giảm thiểu 85% nguy cơ bị tập kích bằng pháo phản lực tầm ngắn vào các khu định cư Israel. Tại mặt trận phía Nam, Israel hoàn thành việc thiết lập một vùng đệm phi quân sự rộng từ 1,5 – 6km dọc theo toàn bộ chiều dài biên giới Dải Gaza. Đồng thời, IDF kiểm soát hoàn toàn Hành lang Philadelphia, đổ hàng chục nghìn mét khối bê tông để triệt hạ hàng loạt mạng lưới địa đạo đa tầng phức tạp nối sang đất Ai Cập tại các tuyến đường hầm buôn lậu vũ khí xuyên biên giới, triệt hạ khả năng lật ngược thế cờ của Hamas và tạo chiều sâu phòng ngự vững chắc bảo vệ an toàn cho cư dân nội địa.
Chiến lược của Iran
Đối mặt với chiến dịch tập kích hiệp đồng quy mô lớn của liên minh Mỹ – Israel, Iran lựa chọn triển khai học thuyết chiến tranh bất đối xứng nhằm bù đắp bất lợi về tương quan sức mạnh quân sự. Mục tiêu cốt lõi của Tehran không phải là đánh bại đối phương bằng quân sự quy ước, mà là bảo vệ sự tồn vong của chế độ, khôi phục khả năng răn đe chiến lược đã bị tổn hại, và khẳng định quyền kiểm soát các tuyến hàng hải huyết mạch nhằm tạo thế thượng phong trên bàn đàm phán
Một, bảo vệ sự tồn vong của chế độ. Đây là ưu tiên tối cao và khẩn cấp nhất của Tehran sau khi bộ máy lãnh đạo và hệ thống chỉ huy chiến lược chịu tổn thất nghiêm trọng trong giai đoạn đầu xung đột, đỉnh điểm là sự kiện Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei thiệt mạng sau đòn không kích ngày 1/3/2026. Mục tiêu của Iran không chỉ là duy trì sự ổn định của hệ thống chính trị Thần quyền mà còn bảo đảm tính liên tục của bộ máy chỉ huy trong điều kiện bị tập kích cường độ cao. Để ngăn ngừa nguy cơ khủng hoảng chuyển giao quyền lực, Hội đồng Chuyên gia Iran đã ngay lập tức họp khẩn theo Điều 111 Hiến pháp. Quyền lực tối cao tạm thời được bàn giao cho Hội đồng Lãnh đạo Tạm thời (gồm Tổng thống, Người đứng đầu Tư pháp và một thành viên Hội đồng Giám hộ), phối hợp chặt chẽ với Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao (SNSC) và các tướng lĩnh IRGC nhằm duy trì mạch lệnh chiến lược xuyên suốt. Nhằm phòng ngừa nguy cơ bất ổn nội bộ và hoạt động gián điệp, IRGC cùng lực lượng bán quân sự Basij đã nâng mức cảnh báo an ninh lên tối cao tại các đô thị lớn như Tehran, Isfahan, Shiraz và Mashhad. Lực lượng an ninh tăng cường thiết lập các trạm kiểm soát di động trên các trục giao thông huyết mạch, đồng thời chính quyền tiến hành bóp nghẹt băng thông Internet toàn diện và chặn truy cập vào các nền tảng mạng xã hội lớn tại các khu vực nhạy cảm để kiểm soát dòng thông tin.
Để đối phó với các siêu bom xuyên boongke GBU-57 của Mỹ, Iran đã thực hiện một chiến dịch sơ tán quy mô lớn chưa từng có. Toàn bộ cơ quan đầu não của Bộ Quốc phòng, các trung tâm chỉ huy điều hành bay, và mạng lưới truyền thông chiến lược được dịch chuyển sâu xuống hệ thống “Thành phố ngầm” nằm ở độ sâu từ 200 đến 500 mét dưới dãy núi Zagros. Sự kiên cố hóa này kiểm chứng hiệu quả thực tế khi giúp Iran bảo toàn được hơn 70% năng lực thông tin liên lạc thông suốt và duy trì khả năng điều hành, ra lệnh phản công cho các đơn vị tên lửa tiền phương bất chấp hàng trăm tấn bom đạn dội xuống bề mặt trong suốt nhiều tuần lễ liên tiếp.
Hai, duy trì và khôi phục năng lực răn đe chiến lược. Sau các đợt không kích mở màn của Mỹ và Israel, Tehran cần chứng minh rằng khả năng đáp trả vẫn được bảo toàn. Vì vậy, Iran tiếp tục duy trì các cuộc phản kích bằng tên lửa đạn đạo và UAV tầm xa, khai thác hệ thống bệ phóng cơ động và các cơ sở ngầm để bảo đảm năng lực tác chiến. Việc tiếp tục duy trì các đòn phản công không chỉ nhằm gây tổn thất quân sự cho đối phương mà còn phát đi thông điệp rằng năng lực răn đe của Iran chưa bị vô hiệu hóa, qua đó duy trì thế cân bằng chiến lược trong xung đột. Iran đã triển khai chiến thuật bầy đàn với việc phóng tổng cộng hơn 400 tên lửa đạn đạo và 600 UAV tự sát (chủ yếu là dòng Shahed-136 và Mohajer-10) chia thành 3 đợt tập kích quy mô lớn nhằm làm quá tải hệ thống phòng không của Mỹ. Lực lượng IRGC đã khai hỏa các dòng tên lửa đạn đạo tầm trung tiên tiến như Kheybar Shekan-2 và tên lửa siêu thanh Fattah. Các vũ khí này đạt tỷ lệ xuyên thủng lá chắn khoảng 12 – 15% đối với hệ thống Arrow 3 của Israel và Patriot PAC-3 của Mỹ tại vùng Vịnh. Các đòn đánh đã gây hư hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng tại căn cứ quân sự Al-Udeid (Qatar), Ali Al Salem (Kuwait) và làm gián đoạn hoạt động của 2 sân bay quân sự chiến lược tại miền Nam Israel, buộc liên minh Mỹ – Israel phải tiêu tốn hơn hàng tỷ USD chi phí cho tên lửa đánh chặn chỉ trong vòng 3 tuần.
Ba, kéo dài chiến tranh tiêu hao thông qua huy động toàn diện Trục kháng cự. Iran nhận thức rõ ưu thế công nghệ và hỏa lực của Mỹ – Israel khó có thể bị triệt tiêu bằng một cuộc đối đầu trực diện. Do đó, Tehran chủ động mở rộng không gian tác chiến, phối hợp với mạng lưới ủy nhiệm khu vực dưới sự điều phối của Lực lượng Quds để tạo thế trận phân tán hỏa lực, kéo dài thời gian xung đột nhằm bào mòn nguồn lực tài chính, quân sự của đối phương. Iran duy trì các đợt tiến công với cường độ vừa phải nhưng liên tục, bảo toàn các kho UAV và tên lửa trong hầm sâu bất chấp tổn thất hạ tầng bề mặt. Cách tiếp cận này buộc liên minh phải tiêu hao lượng lớn tên lửa đánh chặn có giá thành đắt đỏ gấp hàng chục lần vũ khí tấn công của Iran. Dẫn chứng là một quả tên lửa đánh chặn David’s Sling hay Arrow của Israel có giá từ 1 – 3 triệu USD, trong khi UAV tự sát dòng Shahed của Iran chỉ có chi phí sản xuất khoảng 20.000 – 50.000 USD, tạo ra mức chênh lệch chi phí tác chiến lên tới 1:50 có lợi cho Tehran.
Trục kháng cự đồng loạt kích hoạt các mũi tấn công chia lửa khiến Mỹ và Israel phải căng mình đối phó trên ít nhất 4 mặt trận. Tại phía Bắc Israel, Hezbollah duy trì tần suất nã hơn 150 rocket và đạn pháo mỗi ngày vào vùng Galilee, buộc Israel phải sơ tán hơn 80.000 dân thường và giam chân 3 sư đoàn chủ lực tại biên giới Lebanon. Tại phía Nam, lực lượng Houthi ở Yemen tăng cường phóng UAV và tên lửa hành trình biệt phái vào cảng Eilat (Israel) khiến hoạt động thông quan kinh tế tại cảng biển này bị tụt giảm tới 90% và các tàu hải quân Mỹ ở Biển Đỏ với tần suất 2 – 3 đợt/tuần. Các nhóm dân quân Shia tại Iraq và Syria cũng thực hiện hơn 60 vụ tập kích bằng drone và rocket vào các tiền đồn của Mỹ (như rạn san hô Al-Tanf và Tháp 22). Sự phân tán lực lượng này đẩy hệ thống phòng không của liên minh vào trạng thái báo động đỏ liên tục, làm suy kiệt kho dự trữ đạn dược chiến lược và làm dấy lên áp lực chính trị nặng nề tại Washington lẫn Tel Aviv về chi phí duy trì chiến tranh.
Bốn, biến Eo biển Hormuz thành công cụ mặc cả chiến lược. Bên cạnh mặt trận quân sự, Iran khai thác lợi thế địa chiến lược của Eo biển Hormuz như một công cụ gây sức ép kinh tế. Trong bối cảnh Mỹ tăng cường chiến dịch phong tỏa hàng hải từ ngày 13/4 nhằm bóp nghẹt xuất khẩu dầu mỏ của Iran, Tehran đã triển khai các biện pháp gây gián đoạn hàng hải nhằm tạo sức ép gián tiếp lên các nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn cung dầu mỏ vùng Vịnh, gia tăng động lực thúc đẩy các nỗ lực ngoại giao theo hướng có lợi cho mình. IRGC đã rải quả thủy lôi thông minh (dòng Sadaf-2) và huy động các đội tàu gồm hàng chục xuồng cao tốc không người lái (USV) trang bị thuốc nổ để quấy rối các tuyến hàng hải. Iran đã tiến hành bắt giữ và đẩy lùi hàng chục tàu thương mại và tàu chở dầu thuộc các quốc gia thân phương Tây đi qua eo biển này.
Các hoạt động của Iran làm tê liệt gần 70% lưu lượng vận tải qua Eo biển Hormuz. Sự gián đoạn này khiến nguồn cung dầu thô toàn cầu thiếu hụt cục bộ, tắc nghẽn và biến mất khỏi thị trường thế giới lên tới 10 đến 14 triệu thùng/ngày, đẩy các quốc gia nhập khẩu dầu lớn tại châu Á vào tình trạng khan hiếm nhiên liệu. Ngay sau đợt phong tỏa giữa tháng 4, giá dầu thô Brent thế giới đã tăng phi mã thêm 28%. Đồng thời, các hãng bảo hiểm hàng hải quốc tế tại London đồng loạt tăng phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh lên gấp 5 lần đối với các tàu qua vùng Vịnh, gây tổn thất ước tính vài trăm triệu USD mỗi tuần cho thương mại quốc tế, buộc các cường quốc phương Tây phải nhanh chóng thúc đẩy vòng đàm phán trung gian tại Oman để hạ nhiệt khủng hoảng.
Toàn bộ chiến lược của Iran được xây dựng trên logic kết hợp giữa tiêu hao quân sự và gây sức ép địa kinh tế. Trên phương diện quân sự, Tehran triển khai các đòn tập kích bão hòa bằng UAV, tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo nhằm làm quá tải hệ thống phòng không nhiều tầng của Mỹ và Israel, buộc đối phương tiêu hao đáng kể nguồn lực đánh chặn. Trên phương diện kinh tế, Iran khai thác vị trí chiến lược của Eo biển Hormuz để gia tăng chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro đối với chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Sự kết hợp giữa hai phương thức này phản ánh tư duy chiến lược nhất quán của Tehran, không tìm kiếm thắng lợi quân sự tuyệt đối, mà từng bước làm gia tăng chi phí chiến tranh, kéo dài xung đột và tạo điều kiện cải thiện vị thế trên bàn đàm phán…
Còn tiếp…
Tác giả: Trương Quốc Lượng
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























