Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

17/07/2026
in Chính trị, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới
0
SHARES
7
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Trong hai ngày 7 và 8/7/2026, Thủ đô Ankara của Thổ Nhĩ Kỳ trở thành tâm điểm chú ý của giới quan sát an ninh – chính trị quốc tế khi đăng cai Hội nghị Thượng đỉnh Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) lần thứ 36. Đây là hội nghị thượng đỉnh đầu tiên của khối kể từ sau Hội nghị The Hague năm 2025, nơi các nước thành viên đưa ra cam kết lịch sử tăng chi tiêu quốc phòng lên 5% GDP vào năm 2035. Hội nghị Ankara diễn ra trong bối cảnh đặc biệt phức tạp khi quan hệ xuyên Đại Tây Dương chịu áp lực liên tục từ các phát ngôn và chính sách của Tổng thống Mỹ Donald Trump; cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran vừa trải qua giai đoạn đình chiến mong manh rồi lại leo thang; xung đột Nga – Ukraine bước sang năm thứ năm mà chưa có lối thoát rõ ràng và những tranh cãi nội bộ liên quan đến lãnh thổ Greenland, chính sách thương mại với Tây Ban Nha đã phủ bóng lên không khí đoàn kết mà NATO cố gắng thể hiện.

Bối cảnh tổ chức hội nghị

Hội nghị Ankara là hội nghị thượng đỉnh NATO lần thứ 36 trong lịch sử khối, và là lần thứ hai Thổ Nhĩ Kỳ đứng ra đăng cai, sau Hội nghị Istanbul năm 2004 – sự kiện diễn ra ngay sau đợt mở rộng lớn nhất của NATO (kết nạp bảy thành viên mới). Việc lựa chọn Ankara làm địa điểm tổ chức không phải ngẫu nhiên bởi Thổ Nhĩ Kỳ là quốc gia thành viên có quân đội thuộc hàng lớn nhất khối, kiểm soát các eo biển chiến lược Bosphorus và Dardanelles nối Biển Đen với Địa Trung Hải, đồng thời có đường biên giới giáp các điểm nóng như Syria, Iraq và khu vực Nam Kavkaz. Trong những năm gần đây, Ankara theo đuổi một phiên bản riêng của khái niệm “tự chủ chiến lược”, khác biệt với các cuộc tranh luận tương tự trong nội bộ Liên minh châu Âu: thay vì tìm kiếm sự độc lập thể chế lớn hơn bên trong cấu trúc NATO, Thổ Nhĩ Kỳ theo đuổi việc tối đa hóa dư địa hành động quốc gia cả bên trong lẫn bên ngoài khối, duy trì đồng thời quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực cạnh tranh nhau, kể cả Nga.

Trước thềm hội nghị, chính quyền tỉnh Ankara đã ban hành lệnh cấm toàn diện đối với các cuộc biểu tình, tuần hành và phát tán tài liệu trên toàn tỉnh, có hiệu lực từ ngày 28/6 đến 10/7/2026. Các biện pháp an ninh nghiêm ngặt đã dẫn đến việc phong tỏa nhiều tuyến đường huyết mạch, đồng thời một số công chức được cho nghỉ phép hành chính trong thời gian diễn ra sự kiện. Trong hai tuần trước hội nghị, các cuộc biểu tình phản đối NATO đã nổ ra tại nhiều thành phố Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm Istanbul, Ankara và Izmir, do các nghiệp đoàn lao động và tổ chức phi chính phủ dẫn dắt, phản đối việc gia tăng ngân sách quân sự và các chính sách mở rộng của NATO. Theo báo cáo của Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch) và các tổ chức nhân quyền địa phương, các chiến dịch trấn áp mang danh nghĩa chống khủng bố đã dẫn đến việc bắt giữ hơn 200 người, bao gồm các nhà hoạt động, luật sư và nhà báo.

Về mặt chính trị quốc tế, hội nghị diễn ra chỉ vài tuần sau khi cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran tạm thời hạ nhiệt bằng một biên bản ghi nhớ (MoU) ngừng bắn, nhưng ngay trong những ngày diễn ra hội nghị, tình hình đã leo thang trở lại. Bối cảnh này khiến hội nghị Ankara phải đồng thời xử lý nhiều mặt trận: quan hệ xuyên Đại Tây Dương rạn nứt, chiến sự Nga – Ukraine tiếp diễn, khủng hoảng Trung Đông tái bùng phát và câu hỏi mang tính sống còn về vai trò tương lai của Mỹ trong cấu trúc phòng thủ châu Âu.

Trong nội bộ khối, một số thành viên cũng gặp trục trặc mang tính thủ tục trước hội nghị. Tại Cộng hòa Séc, chính phủ ban đầu từ chối cấp giấy phép tham dự cho Tổng thống nước này, đi ngược lại thông lệ Tổng thống luôn là người dẫn đầu phái đoàn dự hội nghị thượng đỉnh NATO. Tổng thống Séc đã phải khởi kiện tranh chấp thẩm quyền lên Tòa án Hiến pháp; dù tòa chưa ra phán quyết về nội dung chính, một lệnh áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đã được ban hành, buộc chính phủ phải cấp giấy phép tham dự cho Tổng thống. Sự việc này là một minh chứng nhỏ nhưng tiêu biểu cho những rạn nứt chính trị nội bộ đang lan rộng trong một số quốc gia thành viên NATO.

Diễn biến chính

Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã xác định ba trọng tâm chính cho hội nghị Ankara là tiếp tục gia tăng đầu tư quốc phòng của các đồng minh, củng cố năng lực sản xuất công nghiệp quốc phòng xuyên Đại Tây Dương và duy trì hỗ trợ cho Ukraine. Tại buổi họp báo trước thềm hội nghị ngày 6/7/2026, ông Rutte nhấn mạnh rằng chỉ mới một năm sau cam kết tại The Hague, các đồng minh châu Âu và Canada đã đầu tư khoảng 4% GDP cho quốc phòng và an ninh, đồng thời bày tỏ kỳ vọng các quốc gia sẽ trình bày những kế hoạch rõ ràng, cụ thể và đáng tin cậy để đạt mục tiêu 5% GDP.

Chương trình nghị sự chính thức trải dài hai ngày với nhiều hoạt động song song: Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng của Hội nghị Thượng đỉnh NATO (NSDIF26) diễn ra ngày 7/7, quy tụ các quan chức cấp cao của NATO, đại diện các nước đồng minh và đối tác, cùng giới lãnh đạo công nghiệp quốc phòng để thảo luận về việc chuyển hóa các cam kết đầu tư thành năng lực sản xuất thực chất. Ngày 7/7 cũng chứng kiến buổi họp cấp bộ trưởng quốc phòng, các cuộc gặp song phương, và một bữa tối làm việc của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương ở cấp bộ trưởng quốc phòng.

Ngày 8/7, chương trình chính thức tiếp tục với lễ chụp ảnh chung của các nhà lãnh đạo đồng minh, tiếp theo là cuộc họp của Hội đồng Bắc Đại Tây Dương ở cấp nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ. Bên lề hội nghị, hàng loạt cuộc gặp song phương và đa phương quan trọng đã diễn ra, đáng chú ý nhất là cuộc gặp giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky vào lúc 14 giờ 30 giờ địa phương (trùng giờ Kyiv), cùng cuộc gặp gỡ giữa Tổng thư ký NATO với nhóm bốn đối tác Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IP4: Australia, Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc). Ngoài ra, Tổng thống Mỹ cũng có cuộc gặp với Tổng thống lâm thời Syria Ahmad al-Sharaa. Đây là một sự kiện được giới quan sát đánh giá là mang tính bước ngoặt, khi ông Trump tuyên bố ý định đưa Syria ra khỏi danh sách các quốc gia bảo trợ khủng bố của Mỹ.

Không khí hội nghị được mô tả là “lên xuống thất thường” theo nhiều hãng thông tấn quốc tế. Ngay khi đến Ankara, ông Trump đã công khai bày tỏ sự bất bình với các đồng minh châu Âu vì đã từ chối hỗ trợ chiến dịch quân sự của Mỹ – Israel nhắm vào Iran, đồng thời khơi lại ý định giành quyền kiểm soát Greenland – vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch. Đến cuối ngày làm việc thứ hai, giọng điệu của ông Trump lại chuyển sang tích cực, khi ông ca ngợi “sự đoàn kết” và “tình yêu thương to lớn” giữa các thành viên, đồng thời đánh giá cao những tiến bộ trong chi tiêu quốc phòng của các đồng minh.

Những kết quả và cam kết chính

Trong Tuyên bố chung Ankara, các nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu chính phủ của Liên minh Bắc Đại Tây Dương tái khẳng định cam kết đối với nguyên tắc phòng thủ tập thể theo Điều 5 Hiệp ước Washington (một cuộc tấn công nhằm vào một thành viên được coi là tấn công nhằm vào toàn khối). Tuyên bố nhấn mạnh rằng sự đoàn kết, tinh thần liên đới và sức mạnh tập thể của Liên minh là nền tảng cho hòa bình, an ninh và thịnh vượng của một tỷ công dân thuộc các quốc gia tự do và dân chủ trong khối. Các đồng minh cam kết duy trì cách tiếp cận răn đe và phòng thủ toàn diện 360 độ, nghĩa là bao quát mọi hướng đe dọa tiềm tàng, không chỉ giới hạn ở sườn phía Đông giáp Nga mà còn cả sườn phía Nam giáp Trung Đông – Bắc Phi.

Kế thừa cam kết lịch sử tại Hội nghị The Hague năm 2025 là nâng tổng chi tiêu quốc phòng và an ninh lên 5% GDP vào năm 2035 (trong đó 3,5% cho nhu cầu quốc phòng cốt lõi và 1,5% cho các lĩnh vực an ninh – quốc phòng mở rộng như bảo vệ hạ tầng trọng yếu), các đồng minh tại Ankara báo cáo rằng châu Âu và Canada đã tăng đầu tư quốc phòng cốt lõi thêm hơn 139 tỷ USD trong năm 2025, tương đương mức tăng gần 20% so với năm 2024. Theo số liệu được Al Jazeera dẫn lại, chi tiêu quốc phòng cốt lõi trung bình của NATO châu Âu và Canada đạt 2,3% GDP năm 2025 và đã tăng lên 2,53% tính đến thời điểm hội nghị năm 2026, trong khi Mỹ báo cáo mức 3,17% GDP. Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ghi nhận rằng tính đến năm 2025, ba quốc gia Ba Lan, Litva và Latvia dẫn đầu về tỷ lệ chi tiêu quốc phòng trên GDP, trong khi toàn bộ 31 đồng minh (trừ Iceland – quốc gia không có quân đội) đã đạt ngưỡng 2% GDP theo cam kết Wales năm 2014. Tuy nhiên, cùng thời điểm, số liệu công bố cho thấy Slovenia, Bỉ, Tây Ban Nha và Cộng hòa Séc vẫn đang gặp khó khăn trong việc đạt ngay cả mục tiêu cũ là 2% GDP. Điều này cũng cho thấy sự phân hóa đáng kể giữa các thành viên.

Tại Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng NSDIF26, các đồng minh cũng công bố hơn 50 tỷ USD hợp đồng mua sắm mới, trải rộng trên nhiều lĩnh vực then chốt: năng lực tấn công chính xác tầm xa, hệ thống phòng thủ tên lửa và phòng không tích hợp, các hệ thống không người lái, công nghệ tiên tiến và năng lực tình báo. Các đồng minh cũng khởi động sáng kiến “NATO Front Door for Industry” (Cửa ngõ NATO cho Công nghiệp) và thông qua Chiến lược Hợp tác Công nghiệp – NATO, nhằm mở rộng năng lực sản xuất tập thể, thúc đẩy đổi mới sáng tạo cùng với khối doanh nghiệp, đồng thời tiếp tục xóa bỏ các rào cản thương mại quốc phòng nội khối để tận dụng tối đa chiều sâu và sự hợp tác công nghiệp quốc phòng của NATO.

Một quyết định đáng chú ý nhưng ít được truyền thông đại chúng chú ý là bước đi mang tính lịch sử nhằm củng cố chuỗi cung ứng nhiên liệu của khối: các đồng minh công bố khoản đầu tư 27 tỷ euro để hiện đại hóa hệ thống lưu trữ và phân phối nhiên liệu, xây dựng các cơ sở hạ tầng mới, bao gồm cả đường ống dẫn, mở rộng tới khu vực phía Đông của Liên minh. Quyết định này phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng về khả năng đảm bảo hậu cần quân sự trong một kịch bản xung đột kéo dài hoặc xảy ra đồng thời trên nhiều mặt trận.

Bên cạnh đó, Ukraine tiếp tục là một trụ cột trung tâm trong chương trình nghị sự, dù nước này không phải là thành viên NATO. Tuyên bố Ankara khẳng định Ukraine đóng góp vào an ninh xuyên Đại Tây Dương và các đồng minh đoàn kết trong việc hỗ trợ Ukraine bảo vệ tự do, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Văn kiện nêu rõ rằng các đồng minh châu Âu và Canada hiện tài trợ phần lớn viện trợ an ninh cho Ukraine thông qua các kênh song phương và đa phương, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hỗ trợ phải công bằng, có thể dự đoán và bền vững lâu dài. Cho năm 2026, các đồng minh cam kết viện trợ 70 tỷ euro (tương đương khoảng 80 tỷ USD) trang thiết bị quân sự, hỗ trợ và huấn luyện cho Ukraine, đồng thời khẳng định cam kết chủ quyền của từng quốc gia trong việc duy trì mức hỗ trợ tương đương cho năm 2027. Các đồng minh cũng hoan nghênh quyết định của Liên minh châu Âu về việc cung cấp nguồn tài chính đa năm cho Ukraine thông qua Khoản vay Hỗ trợ Ukraine.

Một diễn biến đáng chú ý bên lề hội nghị là cuộc gặp song phương giữa Tổng thống Trump và Tổng thống Zelensky, trong đó phía Mỹ tuyên bố sẽ cấp phép cho phép Ukraine tự sản xuất trong nước hệ thống tên lửa đánh chặn Patriot. Đây là yêu cầu mà Kyiv đã đề xuất trong nhiều tháng nhưng trước đó bị Washington từ chối. Đây được giới quan sát coi là một bước ngoặt đáng kể, phản ánh phần nào những thành công gần đây của quân đội Ukraine trên chiến trường. Tuy nhiên, phía Mỹ cũng thừa nhận nhiều chi tiết về thời điểm và cách thức triển khai giấy phép này vẫn chưa được thông báo cụ thể cho doanh nghiệp liên quan. Bên cạnh đó, ông Zelensky tiếp tục kêu gọi NATO xem xét việc kết nạp Ukraine làm thành viên chính thức, nhấn mạnh kinh nghiệm chiến đấu dày dạn của quân đội nước này sẽ củng cố năng lực phòng thủ chung của khối dù đề xuất này vấp phải sự phản đối quyết liệt từ Nga và không được đưa vào chương trình nghị sự chính thức.

Những rạn nứt và tranh cãi nội bộ

Dù kết thúc với một bản tuyên bố chung được thông qua, hội nghị Ankara bộc lộ rõ những đường nứt gãy trong nội bộ liên minh. Trước hết là vấn đề Greenland. Mặc dù cuộc chiến với Iran từng tạm thời làm lắng dịu tham vọng của ông Trump đối với vùng lãnh thổ tự trị này của Đan Mạch, ông đã nhiều lần nhắc lại yêu cầu trong suốt hai ngày hội nghị, khẳng định Greenland “rất quan trọng” đối với Mỹ nhưng “không quan trọng” đối với Đan Mạch, đồng thời viện dẫn lịch sử Thế chiến thứ hai để biện minh cho yêu sách của mình. Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen đã nhiều lần khẳng định Greenland “không phải để bán”, tuyên bố Đan Mạch sẵn sàng bảo vệ “từng tấc đất” của NATO, bao gồm cả lãnh thổ của chính mình. Liên minh châu Âu cũng lên tiếng khẳng định các quyết định về tương lai của Greenland là việc của người dân Greenland và Đan Mạch, nhấn mạnh nguyên tắc toàn vẹn lãnh thổ, chủ quyền quốc gia và bất khả xâm phạm biên giới là những nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế. Đáng chú ý, Tổng thư ký Rutte, trong khi tìm cách xoa dịu căng thẳng, vẫn thừa nhận ông Trump “có lý” khi cho rằng Nga và Trung Quốc đang tìm cách gia tăng ảnh hưởng tại khu vực Bắc Cực và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các đồng minh phối hợp để ngăn chặn viễn cảnh đó.

Thứ hai là những tranh cãi liên quan đến cuộc chiến với Iran. Ngay trong ngày làm việc cuối, ông Trump tuyên bố biên bản ghi nhớ ngừng bắn với Tehran đã “kết thúc” đồng thời có những phát ngôn gay gắt nhắm vào giới lãnh đạo Iran. Diễn biến này diễn ra chỉ vài giờ trước khi Mỹ tiến hành thêm các cuộc không kích nhằm vào Iran, viện dẫn lý do trả đũa các cuộc tấn công của Tehran nhắm vào tàu thương mại tại Eo biển Hormuz. Sự leo thang này phần nào phủ bóng lên chương trình nghị sự vốn được thiết kế để tập trung vào Ukraine và đầu tư quốc phòng, khiến một số quan chức đồng minh, trong đó có Ngoại trưởng Litva Kestutis Budrys thừa nhận rằng thời gian và sự chú ý dành cho vấn đề Trung Đông đã phần nào làm giảm bớt sự tập trung dành cho Ukraine, kéo theo hệ quả thực tế là ít nguồn lực và năng lực hơn cho Kyiv.

Thứ ba, ông Trump cũng công khai chỉ trích một số đồng minh châu Âu vì từ chối hỗ trợ chiến dịch của Mỹ nhằm vào Iran, đặc biệt nhắm thẳng vào Tây Ban Nha khi gọi nước này là “một đối tác tồi tệ trong NATO” và đe dọa cắt đứt quan hệ thương mại. Những phát ngôn này cho thấy rõ mức độ cá nhân hóa và tính khó lường trong cách tiếp cận của Washington đối với liên minh, gây quan ngại cho nhiều thành viên châu Âu về độ tin cậy lâu dài của Mỹ với tư cách một đồng minh.

Thứ tư, một chi tiết mang tính biểu tượng nhưng có ý nghĩa sâu xa đó chính là bản thông cáo chung ngắn gọn của hội nghị lần này không đề cập đến việc tổ chức hội nghị thượng đỉnh vào năm sau. Đây là một điều bất thường so với thông lệ trước đây. Giới phân tích của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council) nhận định rằng đây có thể là hội nghị thượng đỉnh cuối cùng theo định dạng truyền thống trong một thời gian, phản ánh sự bất định ngày càng lớn về tương lai của khuôn khổ hợp tác đa phương thường niên này.

Cuối cùng, về phía Lầu Năm Góc, một cuộc rà soát kéo dài sáu tháng về sự hiện diện quân sự của Mỹ tại châu Âu đang được tiến hành, khiến các đồng minh vẫn chưa có được sự rõ ràng cần thiết về quy mô và tốc độ cắt giảm lực lượng Mỹ tại châu lục này trong thời gian tới, một yếu tố bất định lớn đối với kế hoạch phòng thủ dài hạn của châu Âu.

Hàm ý chiến lược

Một trong những khung khái niệm được giới ngoại giao và học giả sử dụng nhiều nhất để mô tả bản chất của Hội nghị Ankara là “NATO 3.0”. Ngoại trưởng Thổ Nhĩ Kỳ Hakan Fidan đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khẩu hiệu chính thức này cho hội nghị, coi đây là một cột mốc trong lịch sử liên minh. Theo khung phân tích này, NATO 1.0 gắn với logic thời Chiến tranh Lạnh, được thiết kế để đối phó với mối đe dọa từ một nhà nước cụ thể là Liên Xô. NATO 2.0 mô tả giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, khi liên minh phải chuyển hướng sang đối phó các mối đe dọa phi nhà nước, tiêu biểu nhất là lần đầu tiên NATO viện dẫn Điều 5 sau sự kiện khủng bố 11/9/2001 tại Mỹ, để bảo vệ đồng minh trước một tác nhân phi nhà nước là al-Qaeda. NATO 3.0 đánh dấu sự thích ứng của liên minh trước trật tự toàn cầu đang thay đổi hiện nay, đồng thời cũng một lời kêu gọi thích ứng cả về nhận thức lẫn địa chính trị, đặt gánh nặng lớn nhất lên vai các thành viên châu Âu.

Về bản chất, mô hình “NATO 3.0” mà chính quyền Trump theo đuổi hướng tới một liên minh tinh gọn và mạnh mẽ hơn, trong đó châu Âu đảm nhận trách nhiệm chính về quốc phòng thông thường, kể cả đối với Ukraine, còn Mỹ tiếp tục cung cấp “chiếc ô hạt nhân” (cam kết của Mỹ về việc sử dụng vũ khí hạt nhân để bảo vệ các nước đồng minh không có vũ khí hạt nhân. Nếu đồng minh bị kẻ thù tấn công, Mỹ sẽ đáp trả bằng kho vũ khí hạt nhân của mình) bảo vệ liên minh. Đây là một sự tái cấu trúc căn bản so với mô hình truyền thống, trong đó Mỹ đóng vai trò chi phối cả về năng lực thông thường lẫn hạt nhân. Cách tiếp cận này phần nào lý giải cho các đợt cắt giảm quân số Mỹ tại Đức được công bố hồi tháng 5/2026 (khoảng 5.000 quân), cũng như cuộc rà soát toàn diện về hiện diện quân sự Mỹ tại châu Âu hiện đang được Lầu Năm Góc tiến hành.

Đáng chú ý, các chuyên gia phân tích khu vực Trung Đông, trong đó có nghiên cứu của Trung tâm Tương lai (Future Center) còn chỉ ra một khía cạnh khác của NATO 3.0 đó chính là sự trở lại của ngôn ngữ răn đe hạt nhân công khai, sau nhiều thập kỷ liên minh duy trì sự kín đáo tối đa xung quanh các thu xếp hạt nhân, đặc biệt là cơ chế “Chia sẻ Hạt nhân” (Nuclear Sharing là một thỏa thuận trong khối NATO, Mỹ cất giữ vũ khí hạt nhân tại một số quốc gia đồng minh ở châu Âu. Trong thời bình, Mỹ giữ quyền kiểm soát tuyệt đối. Trong thời chiến, các nước đồng minh sẽ trực tiếp sử dụng vũ khí này trên máy bay chiến đấu của họ). Việc phô diễn công khai hơn năng lực răn đe hạt nhân được xem là một thông điệp chiến lược gửi tới Moskva, đặc biệt sau khi Nga tiến hành một cuộc diễn tập hạt nhân vào ngày 21/5/2026. Đồng thời, xu hướng này giao thoa với sự dịch chuyển của Mỹ theo hướng giảm bớt hiện diện trực tiếp tại châu Âu, khi khoảng cách giữa việc Mỹ rút lui truyền thống và năng lực còn chưa hoàn thiện của châu Âu ngày càng lớn, sự phụ thuộc vào cơ chế răn đe lẫn nhau càng tăng lên tương ứng.

Từ góc độ của các nhà bình luận như Galip Dalay (Chatham House), Hội nghị Ankara nên được xem như “lễ tốt nghiệp” của châu Âu, có nghĩa rằng đây là thời điểm châu lục này chính thức chấp nhận trách nhiệm hoàn toàn đối với an ninh của chính mình, khẳng định vai trò trung tâm không chỉ với khu vực láng giềng phía Đông (từ Ukraine, Moldova đến Tây Balkan và Nam Kavkaz) mà còn cả khu vực phía Nam (từ Maghreb, Sahel qua Levant đến Vùng Vịnh). Tuy nhiên, giới phân tích cũng cảnh báo rằng bất kỳ cấu trúc an ninh hậu Mỹ nào cũng không thể đơn giản sao chép trật tự lấy NATO làm trung tâm hiện có, vốn dựa trên sự rõ ràng chiến lược, tính lâu bền thể chế và nhận thức chung về mối đe dọa. Châu Âu cũng đang lo ngại trước tương lai và tương đối kháng cự với quá trình tái định hình trật tự toàn cầu đang diễn ra, trong khi phần lớn các nước Nam bán cầu lại lạc quan hơn và cởi mở hơn với sự thay đổi cấu trúc toàn cầu.

Tác động đối với cục diện thế giới

Trật tự an ninh xuyên Đại Tây Dương và chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng toàn cầu

Việc châu Âu và Canada gia tăng mạnh mẽ chi tiêu và năng lực sản xuất quốc phòng đang tái định hình chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng toàn cầu. Khi các nước châu Âu tìm cách đa dạng hóa nguồn cung, giảm sự phụ thuộc lịch sử vào các nền tảng vũ khí của Mỹ, nhiều đối tác ngoài NATO, trong đó có Ấn Độ với sáng kiến “Ấn Độ Tự lực” (Atmanirbhar Bharat), đang nổi lên như những đối tác đồng sản xuất tiềm năng thay vì chỉ đơn thuần là thị trường tiêu thụ ngoại vi. Theo phân tích của Quỹ Nghiên cứu Observer (ORF, Ấn Độ), cách NATO chuyển hóa các cam kết đầu tư thành năng lực cụ thể tại Ankara, cùng với Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng đi kèm, sẽ định hình nơi mà sự chú ý và đầu tư công nghiệp quốc phòng xuyên Đại Tây Dương hướng tới trong giai đoạn tiếp theo, mở ra cơ hội hợp tác công nghiệp cho New Delhi.

Đối với cuộc xung đột Nga – Ukraine

Với khoản cam kết 70 tỷ euro cho năm 2026 và cam kết duy trì mức tương đương cho năm 2027, NATO tiếp tục củng cố vị thế là nguồn hỗ trợ chủ lực giúp Ukraine duy trì năng lực kháng cự trước Nga. Việc Mỹ đồng ý cấp phép cho Ukraine tự sản xuất tên lửa đánh chặn Patriot trong nước, nếu được hiện thực hóa sẽ là một bước ngoặt về năng lực phòng không tự chủ của Kyiv, giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn cung từ bên ngoài vốn luôn bị giới hạn bởi năng lực sản xuất của Mỹ. Tuy nhiên, những phát biểu thẳng thắn của giới chức đồng minh về việc khủng hoảng Trung Đông “lấy đi sự chú ý” khỏi Ukraine cho thấy một rủi ro mang tính cấu trúc bởi trong bối cảnh NATO ngày càng phải xử lý đồng thời nhiều điểm nóng (Nga, Trung Đông, cạnh tranh với Trung Quốc), khả năng phân bổ nguồn lực và sự chú ý chính trị cho riêng hồ sơ Ukraine có thể bị pha loãng, kéo dài thời gian tìm kiếm một giải pháp chấm dứt xung đột.

Trung Đông và hệ quả địa chính trị rộng hơn

Dù không thuộc chương trình nghị sự chính thức của NATO, cuộc khủng hoảng Mỹ – Iran đã phủ bóng đáng kể lên hội nghị, với đỉnh điểm là tuyên bố của ông Trump về việc chấm dứt biên bản ghi nhớ ngừng bắn và các cuộc không kích tiếp theo nhằm vào Iran ngay sau khi hội nghị bế mạc. Song song đó, quyết định của Mỹ về việc đưa Syria ra khỏi danh sách các quốc gia bảo trợ khủng bố, được đưa ra bên lề hội nghị trong cuộc gặp với Tổng thống lâm thời Syria Ahmad al-Sharaa, đã được giới phân tích của Hội đồng Đại Tây Dương đánh giá là một trong những diễn biến có hệ quả sâu rộng nhất tại Ankara, dù nó nằm ngoài phạm vi truyền thống của một hội nghị thượng đỉnh NATO. Điều này minh chứng cho xu hướng các hội nghị NATO ngày càng trở thành không gian ngoại giao đa tầng, nơi các vấn đề an ninh khu vực khác vượt ra ngoài phạm vi Điều 5 cũng được xử lý bên lề.

Cạnh tranh Mỹ – Trung Quốc và câu hỏi về vai trò của NATO tại châu Á

Mặc dù chương trình nghị sự chính thức tập trung vào Nga, Ukraine và chi tiêu quốc phòng, cái tên Trung Quốc vẫn hiện diện xuyên suốt hội nghị dưới nhiều hình thức. Theo phân tích của Tờ South China Morning Post, áp lực từ cuộc chiến với Iran, câu hỏi về chi tiêu quốc phòng và các rạn nứt nội bộ khiến hồ sơ Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương có nguy cơ bị đẩy xuống hàng thứ yếu tại Ankara, dù đây vốn được xem là một trong những ưu tiên chiến lược dài hạn của khối trong những năm gần đây. Tổng thư ký Rutte, tại buổi họp báo trước hội nghị, tuyên bố NATO “không thể lơ là” trước Trung Quốc, đồng thời tìm cách gắn kết an ninh khu vực Á – Âu với an ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương khi phát biểu rằng “những gì diễn ra ở Thái Bình Dương có liên quan đến những gì đang xảy ra ở khu vực xuyên Đại Tây Dương”. Ông cũng tìm cách liên hệ giữa Trung Quốc, Triều Tiên và Iran với cuộc xung đột Nga – Ukraine.

Tuy nhiên, dưới áp lực định hướng “trở về công năng cốt lõi” theo tinh thần NATO 3.0 mà chính quyền Mỹ theo đuổi, khối này tiếp tục tránh chính thức hóa quan hệ với nhóm IP4. Trong khi giai đoạn 2022 – 2023, lãnh đạo cấp cao nhất của cả bốn nước IP4 đều tham dự hội nghị thượng đỉnh NATO, thì con số này đã giảm còn ba nước năm 2024 và chỉ còn một nước (Hàn Quốc, với sự tham dự của Tổng thống Lee Jae Myung) trong cả hai năm 2025 và 2026. Theo phân tích của Hội đồng Đại Tây Dương, việc kỳ vọng lãnh đạo cấp cao nhất của bốn quốc gia cách xa nửa vòng trái đất phải tham dự thường niên một hội nghị mà họ không phải thành viên có thể là một tiêu chuẩn quá cao. Sự tham dự ở cấp bộ trưởng không nhất thiết phản ánh sự thất bại của khuôn khổ hợp tác IP4, khi cơ chế này vẫn được duy trì và thậm chí được vận dụng một cách sáng tạo hơn.

Đáng chú ý, Mỹ được cho là chủ động không muốn NATO chính thức hóa sự tham gia của nhóm IP4, bao gồm việc không mời các nước này (cũng như Ukraine) tham dự chính thức Hội nghị Ankara. Điều này đã phản ánh mong muốn sâu xa hơn của chính quyền Trump nhằm giữ cho NATO tập trung hoàn toàn vào khu vực địa lý cốt lõi của mình, cắt giảm các quan hệ đối tác và hoạt động ở nước ngoài. Điều này đặt ra một câu hỏi chiến lược quan trọng cho Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc và Australia rằng họ sẽ phải xác định lại cách thức duy trì mối quan hệ với một liên minh đang có xu hướng thu hẹp phạm vi cam kết chính thức ra ngoài khu vực địa lý truyền thống, dù vẫn âm thầm mở rộng ảnh hưởng thông qua các kênh không chính thức.

Phản ứng của Trung Quốc và hệ quả đối với châu Á

Phản ứng từ phía Trung Quốc đối với các diễn biến liên quan đến vấn đề Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tại hội nghị Ankara là hết sức gay gắt. Theo Thời báo Hoàn Cầu (Global Times), các học giả Trung Quốc cho rằng việc NATO liên tục thổi phồng cái gọi là “thách thức Trung Quốc” nhằm biện minh cho việc mở rộng phạm vi hoạt động ra ngoài khu vực địa lý truyền thống, thúc đẩy quá trình quân sự hóa khu vực châu Á – Thái Bình Dương và tạo ra tâm lý đối đầu giữa các khối. Sự kiện được viện dẫn làm cớ cho những chỉ trích này là một cuộc diễn tập phóng thử tên lửa chiến lược thường niên từ tàu ngầm của Hải quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA), diễn ra theo đúng luật pháp quốc tế, với việc thông báo trước cho các quốc gia liên quan và không nhắm vào bất kỳ nước cụ thể nào. Tuy vậy, NATO, Mỹ và một số đồng minh khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã sử dụng sự kiện này để làm nổi bật những căng thẳng hiện có.

Phía Trung Quốc cũng công khai chỉ trích Nhật Bản vì đã đóng vai trò “cầu nối” thúc đẩy sự hiện diện của NATO tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Cụ thể, Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi đã có cuộc gặp trực tiếp với Tổng thư ký Rutte bên lề hội nghị, trong đó phía NATO khẳng định sẽ tiếp tục thúc đẩy khái niệm “an ninh Á – Âu tích hợp” (integrated Eurasian security). Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã lên tiếng phản đối, cho rằng động thái này thể hiện rõ nỗ lực của Nhật Bản nhằm mở rộng sự hiện diện của NATO về phía Đông, đưa một khối quân sự bên ngoài can dự sâu hơn vào khu vực châu Á – Thái Bình Dương, qua đó khuấy động căng thẳng khu vực.

Ở chiều ngược lại, các nhà phân tích phương Tây, tiêu biểu là Markus Garlauskas, Giám đốc Sáng kiến An ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tại Hội đồng Đại Tây Dương lại lập luận rằng những nhiệm vụ thực chất mà NATO cần thực hiện không còn mang tính biểu tượng, mà đòi hỏi hành động cụ thể như giảm bớt đòn bẩy công nghệ và kinh tế của Trung Quốc đối với châu Âu cũng như sự hỗ trợ của Bắc Kinh cho cỗ máy chiến tranh của Nga, đồng thời chuẩn bị tốt hơn để NATO có thể đóng vai trò trong nỗ lực do Mỹ dẫn dắt nhằm răn đe. Sự liên kết ngày càng sâu giữa Trung Quốc, Triều Tiên và Nga thể hiện qua việc quân đội Triều Tiên được triển khai hỗ trợ Nga tại Ukraine, sự hỗ trợ kinh tế và vật tư lưỡng dụng đáng kể của Trung Quốc cho nỗ lực chiến tranh của Nga hay hiệp ước phòng thủ chung được Nga – Triều Tiên ký kết năm 2024 đang đặt ra một tình thế lưỡng nan chiến lược không còn chỉ là mối quan tâm riêng của châu Âu.

Về khía cạnh này, giới phân tích cũng lưu ý rằng các quyết định của NATO tại Ankara về phân chia gánh nặng, tư thế răn đe và sản xuất công nghiệp quốc phòng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến mức độ nguồn lực và sự chú ý mà Mỹ có thể thực sự hướng tới khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nếu một kịch bản Trung Quốc sử dụng vũ lực đối với Đài Loan xảy ra, nhiều khả năng sẽ kéo theo sự dịch chuyển mạnh mẽ về chiến lược, quân sự và kinh tế của Washington sang khu vực này, buộc các đồng minh châu Âu của NATO phải đảm nhận trách nhiệm lớn hơn trong việc răn đe Nga một cách độc lập hơn.

Ảnh hưởng đối với Việt Nam

Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất tại Ankara là việc NATO chủ động thúc đẩy khái niệm “an ninh Á – Âu tích hợp”, gắn kết an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương với an ninh xuyên Đại Tây Dương. Cùng với đó là sự tham gia ngày càng sâu của Nhật Bản vào các vấn đề an ninh châu Âu, bao gồm việc cử nhân sự quân sự tham gia sứ mệnh huấn luyện tại Ukraine. Xu hướng này cho thấy ranh giới truyền thống giữa các khu vực địa chính trị đang ngày càng mờ nhạt. Đối với Việt Nam, điều này hàm ý rằng khu vực Biển Đông và Đông Nam Á nói chung có thể ngày càng chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ những tính toán và cạnh tranh nước lớn ở quy mô toàn cầu, thay vì chỉ đơn thuần là một hồ sơ khu vực độc lập. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam tiếp tục kiên trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế – đồng thời tránh để bị cuốn vào bất kỳ liên minh hay tập hợp lực lượng mang tính đối đầu khối nào càng trở nên cấp thiết hơn.

Bên cạnh đó, nếu xu hướng Mỹ giảm bớt cam kết trực tiếp về lực lượng tại châu Âu (nhờ châu Âu gánh vác phần lớn hơn trách nhiệm phòng thủ thông thường theo tinh thần “NATO 3.0” được hiện thực hóa trong trung hạn, phần nguồn lực và sự chú ý chiến lược mà Washington có thể dành cho khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương nhiều khả năng sẽ gia tăng tương ứng, như nhiều nhà phân tích tại các diễn đàn như ORF và Hội đồng Đại Tây Dương đã lưu ý. Điều này có thể dẫn đến việc gia tăng hiện diện, hoạt động tuần tra tự do hàng hải, cũng như các hoạt động hợp tác quân sự – an ninh của Mỹ tại khu vực Biển Đông, tác động trực tiếp đến cán cân sức mạnh khu vực mà Việt Nam có lợi ích chiến lược sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh các tranh chấp chủ quyền trên biển vẫn chưa được giải quyết. Đồng thời, phản ứng gay gắt của Trung Quốc trước xu hướng NATO mở rộng ảnh hưởng sang châu Á, thông qua các chỉ trích nhằm vào Nhật Bản và nhóm IP4, cho thấy Bắc Kinh sẽ tiếp tục theo dõi sát sao và phản ứng mạnh mẽ trước bất kỳ dấu hiệu nào của một “phiên bản châu Á của NATO”. Với việc Việt Nam có đường biên giới trên bộ và trên biển giáp Trung Quốc, cùng mối quan hệ song phương phức tạp, nhiều tầng nấc, sự leo thang cạnh tranh Mỹ – Trung trên phạm vi toàn cầu, kể cả khi bắt nguồn từ những vấn đề không trực tiếp liên quan đến Việt Nam như hội nghị NATO, vẫn có thể tạo thêm áp lực buộc Việt Nam phải cân đối tinh tế hơn nữa giữa các mối quan hệ nước lớn.

Tuy nhiên, xu hướng các nước NATO tích cực tìm kiếm đối tác đồng sản xuất, chuyển giao công nghệ quốc phòng ngoài khối như trường hợp Ấn Độ, cho thấy một khoảng trống thị trường quốc phòng toàn cầu đang dần mở ra, khi châu Âu đẩy mạnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tìm kiếm đối tác mới ngoài Mỹ. Dù quy mô và mức độ hội nhập của ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam còn khiêm tốn so với Ấn Độ, Việt Nam có thể xem xét tăng cường hợp tác kỹ thuật – công nghệ quốc phòng với các đối tác châu Âu đang tìm kiếm thị trường và đối tác sản xuất mới, qua đó góp phần đa dạng hóa nguồn cung vũ khí, trang thiết bị quốc phòng, giảm bớt sự phụ thuộc vào một số nguồn cung truyền thống.

Cùng với đó, việc các nước châu Âu đẩy mạnh chi tiêu quốc phòng lên tới 5% GDP vào năm 2035 tất yếu sẽ kéo theo những điều chỉnh trong phân bổ ngân sách công của các quốc gia này. Về trung và dài hạn, xu hướng này có thể ảnh hưởng đến quy mô và tính ổn định của các khoản viện trợ phát triển chính thức (ODA), đầu tư hạ tầng dân sự, hợp tác giáo dục – khoa học công nghệ mà nhiều nước châu Âu vẫn duy trì với các đối tác đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Ngoài ra, việc châu Âu tăng cường đầu tư vào hạ tầng năng lượng và nhiên liệu phục vụ mục đích quân sự (như khoản đầu tư 27 tỷ euro được công bố tại Ankara) cũng có thể tác động gián tiếp đến thị trường năng lượng toàn cầu, một yếu tố mà nền kinh tế định hướng xuất khẩu của Việt Nam luôn cần theo dõi sát.

Có thể thấy rằng câu chuyện “NATO 3.0” buộc các nước thành viên vừa và nhỏ trong khối phải tăng cường tự chủ quốc phòng khi không thể trông cậy hoàn toàn vào một cường quốc bảo trợ duy nhất. Điều này cũng có những điểm tương đồng đáng suy ngẫm với định hướng chính sách quốc phòng “bốn không” mà Việt Nam theo đuổi (không tham gia liên minh quân sự, không liên kết với nước này để chống nước kia, không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ để chống lại nước khác, không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế). Việc quan sát cách các nước châu Âu, vốn có truyền thống dựa nhiều vào chiếc ô an ninh của Mỹ, buộc phải đẩy nhanh quá trình xây dựng năng lực quốc phòng nội tại khi đối mặt với sự bất định về cam kết của đồng minh lớn, có thể là một tham chiếu hữu ích cho Việt Nam trong quá trình hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp quốc phòng và năng lực tự vệ dài hạn của riêng mình.

Một số khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Thứ nhất, Việt Nam cần tiếp tục kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, đồng thời giữ vững nguyên tắc “bốn không” trong chính sách quốc phòng, tránh để bị lôi kéo vào bất kỳ tập hợp lực lượng mang tính đối đầu khối nào giữa các cường quốc.

Thứ hai, chủ động theo dõi sát diễn biến điều chỉnh chiến lược của Mỹ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương trong bối cảnh “NATO 3.0” đặc biệt là khả năng dịch chuyển nguồn lực và sự chú ý chiến lược của Washington sang khu vực châu Á sau khi gánh nặng phòng thủ châu Âu được san sẻ nhiều hơn cho các đồng minh, để có sự chuẩn bị và ứng phó chính sách phù hợp, kịp thời.

Thứ ba, tận dụng xu hướng các nước châu Âu tìm kiếm đối tác đa dạng hóa chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng để nghiên cứu khả năng mở rộng hợp tác kỹ thuật – công nghệ quốc phòng song phương với các đối tác châu Âu phù hợp, trên tinh thần bình đẳng, cùng có lợi và không ảnh hưởng đến quan hệ với các đối tác chiến lược khác.

Thứ tư, tiếp tục thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực, chủ động tham gia xây dựng các chuẩn mực ứng xử tại Biển Đông (bao gồm tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử COC), nhằm hạn chế tối đa nguy cơ khu vực trở thành nơi cạnh tranh trực tiếp giữa các khối quân sự lớn.

Cuối cùng, cần tăng cường công tác nghiên cứu, dự báo chiến lược về các xu hướng địa chính trị lớn bao gồm sự chuyển dịch trong cấu trúc NATO, quan hệ Mỹ – Trung và động thái của các nước lớn tại khu vực, để phục vụ kịp thời cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng của Việt Nam trong giai đoạn nhiều biến động của trật tự thế giới.

Kết luận

Hội nghị Thượng đỉnh NATO tại Ankara diễn ra trong hai ngày 7 và 8/7/2026 đã đánh dấu một bước chuyển có ý nghĩa quan trọng trong tư duy chiến lược của liên minh quân sự lớn nhất thế giới: từ một cấu trúc phụ thuộc nặng nề vào vai trò dẫn dắt của Mỹ, chuyển sang mô hình “NATO 3.0” với việc châu Âu được kỳ vọng đảm nhận trách nhiệm lớn hơn nhiều về quốc phòng thông thường, trong khi Mỹ tiếp tục duy trì vai trò bảo trợ hạt nhân. Những con số ấn tượng về đầu tư quốc phòng (139 tỷ USD tăng thêm năm 2025, hơn 50 tỷ USD hợp đồng mua sắm mới, 27 tỷ euro cho hạ tầng nhiên liệu, 70 tỷ euro viện trợ Ukraine) cho thấy quyết tâm thực chất của khối trong việc củng cố năng lực. Tuy nhiên, hội nghị cũng phơi bày rõ những rạn nứt nội bộ sâu sắc, từ tranh cãi về Greenland, những phát ngôn gay gắt nhắm vào Tây Ban Nha, cho đến sự bất định về tương lai định dạng thượng đỉnh thường niên,… cũng phản ánh một liên minh đang trải qua giai đoạn chuyển đổi đầy thách thức.

Đồng thời, hội nghị cho thấy rõ nét sự đan xen ngày càng sâu sắc giữa an ninh châu Âu và an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, dù NATO vẫn còn thận trọng, thậm chí có phần mâu thuẫn, trong việc chính thức hóa vai trò và sự hiện diện của mình tại khu vực châu Á. Phản ứng gay gắt từ phía Trung Quốc cho thấy động thái này tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng căng thẳng, đối đầu mang tính khối tại khu vực vốn đã rất nhạy cảm về địa chính trị.

Đối với Việt Nam, dù không phải là một bên liên quan trực tiếp tới hội nghị, những xu hướng lớn được củng cố tại Ankara, đặc biệt là khả năng gia tăng cạnh tranh Mỹ – Trung Quốc tại khu vực, sự liên kết an ninh Á – Âu ngày càng chặt chẽ và bài học về tự chủ chiến lược trong bối cảnh cam kết đồng minh trở nên bất định hơn, đều là những yếu tố cần được tiếp tục theo dõi, nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng, phục vụ cho công tác hoạch định chính sách đối ngoại và quốc phòng phù hợp trong một trật tự thế giới đang biến chuyển nhanh chóng và khó lường./.

Tác giả: Nguyễn Phương Ngân

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

The Ankara Summit Declaration. (2026, July 8). NATO. Retrieved July 16, 2026, from https://www.nato.int/en/about-us/official-texts-and-resources/official-texts/2026/07/08/the-ankara-summit-declaration

The Associated Press. (2026, July 9). Trump wraps NATO summit on a positive note, after meeting Zelenskyy. NPR. Retrieved July 16, 2026, from https://www.npr.org/2026/07/09/nx-s1-5887053/trump-nato-zelenskyy

Atlantic Council experts. (2026, July 9). Eleven takeaways from the NATO Summit in Ankara. Atlantic Council. Retrieved July 16, 2026, from https://www.atlanticcouncil.org/dispatches/eleven-takeaways-from-the-nato-summit-in-ankara/

Dalay, G. (2026, July 7). Stop Mourning the Old NATO. Build the New One. TIME. Retrieved July 16, 2026, from https://time.com/article/2026/07/07/europe-nato-trump-ankara-summit-/

Dr Christian E. Rieck. (2026, June 30). Ankara in the spotlight: Potentials of the NATO Summit 2026. United States Studies Centre. Retrieved July 16, 2026, from https://www.ussc.edu.au/ankara-in-the-spotlight-potentials-of-the-nato-summit-2026

Global Times. (2026, July 7). It is ‘naive’ of NATO to make an issue out of China’s missile test: Global Times editorial. Global Times. Retrieved July 16, 2026, from https://www.globaltimes.cn/page/202607/1365401.shtml

Haltiwanger, J., Iyengar, R., & McGee, L. (2026, July 8). Trump Wraps Up NATO Summit in Ankara With Iran Threats, Ukraine Promise. Foreign Policy. Retrieved July 16, 2026, from https://foreignpolicy.com/2026/07/08/trump-nato-ankara-summit-iran-ukraine-greenland-spain/

Kelliher, F. (2026, July 8). Five key takeaways from the NATO summit in Ankara. Al Jazeera. Retrieved July 16, 2026, from https://www.aljazeera.com/news/2026/7/8/five-key-takeaways-from-the-nato-summit-in-ankara

Marsi, F., Adler, N., Jamal, U., & Javaid, O. B. (2026, July 7). Updates: Trump, NATO leaders in Turkiye’s Ankara as defence tops agenda. Al Jazeera. Retrieved July 16, 2026, from https://www.aljazeera.com/news/liveblog/2026/7/7/natos-turkiye-summit-live-trump-leaders-to-meet-in-ankara

NATO Secretary General previews the Ankara Summit, highlights progress on defence spending. (2026, July 6). NATO. Retrieved July 16, 2026, from https://www.nato.int/en/news-and-events/articles/news/2026/07/06/nato-secretary-general-previews-the-ankara-summit-highlights-progress-on-defence-spending

NATO summits. (2026, July 8). NATO. Retrieved July 16, 2026, from https://www.nato.int/en/what-we-do/introduction-to-nato/nato-summits

Paul Belkin. (2026, July 2). NATO: Issues for the July 2026 Ankara Summit. Congressional Research Service. Retrieved July 16, 2026, from https://www.congress.gov/crs_external_products/R/PDF/R49018/R49018.1.pdf

Peter Nicholas, & Katherine Doyle. (2026, July 8). Trump touts ‘unity’ with NATO allies as he departs summit he upended with new threats to Iran and Spain. NBC News. Retrieved July 16, 2026, from https://www.nbcnews.com/politics/donald-trump/trump-meet-ukraines-zelenskyy-syrias-al-sharaa-final-day-nato-summit-rcna353352

Rachel Rizzo. (2026, July 7). Why the Indo-Pacific Should Care About the NATO Summit. ORF Online – Observer Research Foundation. Retrieved July 16, 2026, from https://www.orfonline.org/research/why-the-indo-pacific-should-care-about-the-nato-summit

RODRIGUEZ, A. (2026, July 15). Cuba plunged into 3rd nationwide blackout in 2 weeks as fuel runs low. ABC News. Retrieved July 16, 2026, from https://abcnews.com/International/wireStory/nato-summit-supposed-focus-defense-spending-trumps-strikes-134572678

Rutte, M. (2026, July 8). Overview – 2026 NATO Summit in Ankara. NATO. Retrieved July 16, 2026, from https://www.nato.int/en/news-and-events/events/2026/07/overview—2026-nato-summit-in-ankara-

Seamus P. Daniels. (2026, July 6). What Does NATO Defense Spending Look Like Heading into the Ankara Summit? CSIS. Retrieved July 16, 2026, from https://www.csis.org/analysis/what-does-nato-defense-spending-look-heading-ankara-summit

Seong Hyeon Choi. (2026, July 5). Why the Indo-Pacific might be on the back burner at the Nato summit. South China Morning Post. Retrieved July 16, 2026, from https://www.scmp.com/news/china/military/article/3359485/why-indo-pacific-might-be-back-burner-nato-summit

Seong Hyeon Choi. (2026, July 8). Nato, Indo-Pacific 4 vow defence, tech boost as China-Russia ties spark alarm. South China Morning Post. Retrieved July 16, 2026, from https://www.scmp.com/news/china/military/article/3359861/nato-indo-pacific-4-pledge-defence-tech-boost-deeper-china-russia-ties-spark-alarm

Sheng, S., & Yu, L. (2026, July 7). NATO chief’s hyping of China’s routine missile test aims to justify growing Asia-Pacific meddling and fuel bloc confrontation: experts. Global Times. Retrieved July 16, 2026, from https://www.globaltimes.cn/page/202607/1365402.shtml

Tags: chạy đua vũ trangchính sách quốc phòngliên minh quân sựNATOThổ Nhĩ Kỳ
ShareTweetShare
Bài trước

Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

17/07/2026
Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

16/07/2026
Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

14/07/2026
Sáng kiến “Liên minh toàn cầu vì nhân quyền”: Nội dung, quan điểm quốc tế và những vấn đề đặt ra

Sáng kiến “Liên minh toàn cầu vì nhân quyền”: Nội dung, quan điểm quốc tế và những vấn đề đặt ra

12/07/2026
Căng thẳng Thái Lan – Campuchia qua một năm: Xung đột liệu có trở lại?

Căng thẳng Thái Lan – Campuchia qua một năm: Xung đột liệu có trở lại?

10/07/2026
Tình thế trớ trêu của các căn cứ quân sự Mỹ ở vùng Vịnh

Tình thế trớ trêu của các căn cứ quân sự Mỹ ở vùng Vịnh

08/07/2026
Công ước về vũ khí sinh học đang lạc hậu trước các bước tiến của công nghệ sinh học

Công ước về vũ khí sinh học đang lạc hậu trước các bước tiến của công nghệ sinh học

06/07/2026
105 năm thành lập Đảng Cộng sản: nhìn lại quá trình điều chỉnh quan điểm của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan

105 năm thành lập Đảng Cộng sản: nhìn lại quá trình điều chỉnh quan điểm của Trung Quốc về vấn đề Đài Loan

04/07/2026

Tin Mới

Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

Hội nghị Thượng đỉnh NATO 2026 tại Ankara: Hàm ý chiến lược và tác động đối với Việt Nam và thế giới

17/07/2026
7
Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

Đặc điểm và tác động của sự điều chỉnh liên minh NATO 3.0

16/07/2026
39
Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

Chính sách quốc phòng của Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi: Động lực trong nước, áp lực bên ngoài và những tác động chiến lược

14/07/2026
135
Sáng kiến “Liên minh toàn cầu vì nhân quyền”: Nội dung, quan điểm quốc tế và những vấn đề đặt ra

Sáng kiến “Liên minh toàn cầu vì nhân quyền”: Nội dung, quan điểm quốc tế và những vấn đề đặt ra

12/07/2026
129

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.