Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay

02/06/2026
in Chính trị, Phân tích
A A
0
Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay
0
SHARES
20
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Trong bối cảnh cục diện quốc tế đang chuyển động nhanh theo xu hướng phân mảnh và đa cực hóa, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt làm gia tăng nguy cơ chiến tranh thương mại, trừng phạt kinh tế hay chính trị hóa công nghệ, thúc đẩy nhiều quốc gia đang phát triển tìm kiếm các cơ chế hợp tác mới nhằm giảm phụ thuộc vào hệ thống quốc tế do phương Tây chi phối. Xu hướng này được minh chứng rõ nét qua diễn biến tại Trung Đông hiện nay. Ở eo biển Hormuz, việc áp đặt trừng phạt của phương Tây phản tác dụng, buộc Iran và Trung Quốc bỏ hệ thống Petrodollar, dùng Nhân dân tệ thanh toán dầu mỏ, làm xói mòn độc quyền tài chính của đồng USD. Hay sự can thiệp áp đặt của Mỹ thúc đẩy Iran và Trung Quốc thiết lập các khuôn khổ an ninh hàng hải mới, trực tiếp tước bỏ vai trò “cảnh sát quốc tế” độc quyền của phương Tây tại điểm nóng này.

Trong bối cảnh đó, BRICS đã bước sang một giai đoạn phát triển mới mang tính bước ngoặt. Từ một cơ chế hợp tác tương đối lỏng lẻo gồm năm nền kinh tế mới nổi ban đầu, BRICS hiện nay đã mở rộng với sự tham gia của các thành viên quan trọng, thiết lập mạng lưới hơn 10 quốc gia đối tác chính thức sau Hội nghị thượng đỉnh năm 2024. Điều này cho thấy sự dịch chuyển cán cân quyền lực kinh tế toàn cầu không còn dừng ở mức dự báo, mà đang dần hình thành một cấu trúc quyền lực mới với vai trò ngày càng nổi bật của các nền kinh tế mới nổi.

Sự phát triển của BRICS hiện nay phản ánh đồng thời cả hai chiều cạnh, một mặt là khát vọng tái cân bằng cấu trúc quyền lực toàn cầu của các nước đang phát triển; mặt khác là thách thức trong việc xây dựng một cơ chế hợp tác đủ ổn định để chuyển hóa tiềm lực thành ảnh hưởng thực chất.

Các xu hướng hợp tác mới trọng tâm

Xu hướng tài chính – tiền tệ

Đây là xu hướng hợp tác nổi bật nhất của BRICS hiện nay nhằm giảm phụ thuộc vào đồng USD và xây dựng các cơ chế thanh toán độc lập. Đây được xem là bước chuyển có ý nghĩa chiến lược bởi khác với giai đoạn trước khi “phi USD hóa” hiện nay xu hướng này đã trở thành nhu cầu mang tính thực tế và sống còn đối với nhiều quốc gia thành viên. Việc phương Tây đóng băng hơn 300 tỷ USD tài sản dự trữ của Nga và loại nhiều ngân hàng Nga khỏi hệ thống thanh toán SWIFT đã tạo ra hiệu ứng tâm lý và chiến lược sâu rộng, khiến vấn đề tự chủ tài chính trở thành ưu tiên ngày càng rõ nét đối với nhiều nền kinh tế thuộc “Phương Nam toàn cầu” (Global South), tạo ra nhận thức rõ hơn về rủi ro phụ thuộc vào hạ tầng tài chính do phương Tây kiểm soát. Chính vì vậy, hợp tác tài chính của BRICS hiện không đơn thuần là mở rộng thanh toán bằng đồng bản tệ, mà thực chất là quá trình tái cấu trúc mức độ tự chủ chiến lược trong lĩnh vực tiền tệ và thanh toán quốc tế.

Biểu hiện rõ hơn là tỷ trọng thương mại nội khối sử dụng đồng bản tệ tăng nhanh chưa từng có. Đến năm 2026, hơn 67% giao dịch thương mại trong BRICS đã được thanh toán bằng tiền tệ quốc gia thay vì USD. Riêng thương mại song phương giữa Nga và Trung Quốc hiện đạt gần 90% bằng đồng Nhân dân tệ (CNY) và Rúp (RUB), trong khi UAE và Ấn Độ cũng đã triển khai các giao dịch dầu mỏ bằng đồng Dirham và Rupee.[1] Những thay đổi này cho thấy BRICS đang từng bước làm suy giảm vai trò độc tôn của đồng USD trong các hoạt động thương mại và năng lượng quốc tế, lĩnh vực vốn được xem là nền tảng duy trì quyền lực tài chính của Mỹ suốt nhiều thập niên qua.

Quan trọng là BRICS hiện đã vượt khỏi giai đoạn đàm phán chính trị để chuyển sang xây dựng hạ tầng công nghệ tài chính riêng. Việc thúc đẩy nền tảng BRICS Pay phản ánh nỗ lực tạo dựng một mạng lưới thanh toán phi tập trung có khả năng thay thế dần các cấu trúc hiện hữu như SWIFT. Đến năm 2026, BRICS Pay đã tiến sâu vào giai đoạn liên kết hệ thống thanh toán số và kết nối các đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) giữa các nền kinh tế chủ chốt như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ và Brazil. Song song với đó, dự án mBridge nền tảng đa CBDC có sự tham gia của Trung Quốc, UAE và Saudi Arabia cũng đã đạt giai đoạn sản phẩm tối thiểu khả dụng (MVP).[2] Điều này cho thấy BRICS không chỉ muốn giảm phụ thuộc vào đồng USD, mà còn đang từng bước xây dựng hệ thống tài chính mới cho riêng mình. Nếu thành công, đây sẽ là bước chuyển có khả năng tác động sâu rộng tới cấu trúc tài chính toàn cầu trong dài hạn.

Xu hướng công nghệ số và đổi mới sáng tạo

Khác với thập niên trước khi hợp tác chủ yếu tập trung vào hạ tầng vật lý như cảng biển, đường bộ hay logistics, hiện nay cho thấy trọng tâm đã chuyển mạnh sang xây dựng hạ tầng mềm, dữ liệu và kết nối số. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng rõ của các nước BRICS rằng cạnh tranh quyền lực trong thế kỷ XXI không chỉ nằm ở tài nguyên hay sản xuất công nghiệp, mà còn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dữ liệu, tiêu chuẩn công nghệ và hạ tầng số toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, hợp tác xây dựng cơ sở hạ tầng số công cộng (DPI) trở thành một ưu tiên mới của khối. BRICS đang thúc đẩy kết nối các hệ thống định danh số, dữ liệu công và thanh toán nhanh quốc gia trên quy mô xuyên biên giới, dựa trên những mô hình tương đối thành công như Pix của Brazil hay UPI của Ấn Độ. Bản Tuyên bố chung của các Nhà lãnh đạo BRICS nhấn mạnh DPI như một công cụ thúc đẩy kinh tế số và bao trùm tài chính cho toàn bộ Phương Nam toàn cầu. Điều đáng chú ý là nếu phương Tây thường tiếp cận kinh tế số thông qua vai trò dẫn dắt của các tập đoàn công nghệ tư nhân, thì BRICS lại có xu hướng xây dựng mô hình kết hợp giữa nhà nước, nền tảng số công cộng và chủ quyền dữ liệu quốc gia. Đây có thể trở thành một hướng tiếp cận thay thế đối với nhiều nước đang phát triển.

Một điểm nổi bật khác là việc bên cạnh thúc đẩy một đồng tiền chung mang tính biểu tượng, BRICS tập trung vào các giải pháp tài chính thực tế. Khối đang xây dựng một hạ tầng kết nối các đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) tương thích lẫn nhau (ví dụ đồng Nhân dân tệ kỹ thuật số của Trung Quốc, hay đồng Rupee kỹ thuật số của Ấn Độ). Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đưa ra sáng kiến kết nối các CBDC để phục vụ trực tiếp cho tài trợ thương mại và du lịch xuyên biên giới. Giá trị tương đương 1 đồng CBDC bằng 1 đồng tiền mặt hoặc tiền trong tài khoản ngân hàng truyền thống. Khác với tiền mã hóa (như Bitcoin), CBDC do Ngân hàng Trung ương trực tiếp phát hành, kiểm soát và bảo đảm giá trị. Thay vì đổi tiền qua trung gian (USD) và gửi lệnh qua hệ thống SWIFT của phương Tây, các nước BRICS kết nối trực tiếp hệ thống CBDC của nhau. Doanh nghiệp Nga có thể dùng Ruble kỹ thuật số để mua hàng, hệ thống tự động đổi sang Nhân dân tệ kỹ thuật số để trả cho doanh nghiệp Trung Quốc, giúp giảm thiểu tối đa phí chuyển đổi ngoại tệ và phí giao dịch quốc tế.

Hiện nay, BRICS còn từng bước tham gia sâu hơn vào quá trình định hình “luật chơi” cho các công nghệ tương lai, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi xanh. Tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS ở Rio de Janeiro, khối đã thông qua Tuyên bố chung về Quản trị toàn cầu đối với AI, nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường công nghệ mở, an toàn và có tính tương thích cao giữa các hệ thống pháp lý.[3] Điều này phản ánh nỗ lực của BRICS nhằm giảm sự phụ thuộc vào các chuẩn mực công nghệ do phương Tây áp đặt, đồng thời bảo vệ không gian chính sách cho các nước đang phát triển trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Trên lĩnh vực chuyển đổi xanh, Ngân hàng Phát triển mới (NDB) hiện đã dành khoảng 40% tổng nguồn vốn tài trợ cho các dự án năng lượng sạch và phát triển bền vững. Đây không chỉ là định hướng kinh tế, mà còn là cách BRICS xây dựng hình ảnh như một trung tâm phát triển thay thế của Phương Nam toàn cầu trong bối cảnh các vấn đề khí hậu và phát triển bền vững ngày càng trở thành nội dung cạnh tranh chiến lược quốc tế.

Xu hướng mở rộng và thể chế hóa mạng lưới

Sau hơn một thập niên duy trì cấu trúc ổn định với năm thành viên sáng lập, BRICS hiện đã chuyển sang mô hình BRICS+ với tham vọng mở rộng ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu. Quy mô dân số của BRICS mở rộng hiện đã chiếm hơn 45% dân số toàn cầu, việc kết nạp thêm các thành viên như UAE, Iran, Ai Cập và Ethiopia không chỉ giúp mở rộng quy mô kinh tế của khối lên gần 40% GDP toàn cầu tính theo PPP, vượt qua tỷ trọng khoảng 29 – 30% của nhóm G7 mà còn tạo ra sự kết nối chiến lược trải dài từ châu Á, Trung Đông tới châu Phi.[4] Đặc biệt, sự tham gia của các quốc gia giàu tài nguyên năng lượng và có vị trí địa chính trị quan trọng giúp BRICS gia tăng đáng kể ảnh hưởng trong các vấn đề năng lượng, logistics và thương mại toàn cầu.

Tuy nhiên, điểm mới quan trọng hơn nằm ở việc BRICS đã xây dựng cơ chế “Quốc gia đối tác” nhằm tạo ra một cấu trúc mở rộng linh hoạt hơn. Cơ chế này cho phép nhiều quốc gia Phương Nam toàn cầu tham gia sâu vào mạng lưới hợp tác mà không làm phá vỡ cấu trúc đồng thuận cốt lõi của khối. Điều đó cho thấy BRICS đang chuyển từ mô hình hợp tác giới hạn sang xu hướng thể chế hóa một cách mềm mỏng hơn, từng bước hình thành một không gian liên kết đa tầng với mức độ ảnh hưởng rộng hơn nhiều so với giai đoạn trước. Trong đó, khu vực Đông Nam Á vẫn là khu vực quan trọng, hiện nay Thái Lan và Indonesia tiếp tục lộ trình tiến tới vị thế thành viên đầy đủ.

Trong tiến trình đó, vai trò của Ngân hàng Phát triển mới (NDB) ngày càng nổi bật như một công cụ tài chính chiến lược của BRICS. Nếu trước đây NDB vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ cấu trúc tài chính quốc tế hiện hữu, thì hiện nay ngân hàng này đang từng bước gia tăng tính tự chủ thông qua huy động vốn bằng đồng nội tệ của các quốc gia thành viên. Tính đến năm 2026, NDB đã phê duyệt hơn 42,9 tỷ USD cho trên 139 dự án hạ tầng lớn. Đáng chú ý, tỷ trọng giải ngân bằng đồng nội tệ đã tăng từ khoảng 23% lên tiệm cận mục tiêu 30% theo chiến lược giai đoạn 2022 – 2026.[5] Điều này không chỉ giúp giảm rủi ro tỷ giá cho các nước đi vay, mà còn phản ánh nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái tài chính ít phụ thuộc hơn vào đồng USD và các trung tâm tài chính phương Tây.

Có thể thấy, BRICS hiện nay đang thể hiện rõ tham vọng xây dựng các cơ chế tài chính, công nghệ và thể chế mang tính thay thế, qua đó từng bước gia tăng ảnh hưởng của Phương Nam toàn cầu trong trật tự quốc tế đang tái định hình.

Động lực và rào cản?

Động lực lớn nhất thúc đẩy xu hướng hợp tác mới của BRICS hiện nay xuất phát từ sự giao thoa giữa tư duy an ninh kinh tế và logic của chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế. Nếu như giai đoạn trước, hợp tác nội khối chủ yếu nhằm mở rộng thương mại và tìm kiếm lợi ích phát triển, thì hiện nay BRICS ngày càng vận hành như một liên kết phòng thủ rủi ro địa kinh tế trước xu hướng vũ khí hóa tài chính và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Các hành động và biểu hiện của phương Tây tạo ra một nhận thức đối với nhiều quốc gia đang phát triển, rằng hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên đồng USD trở thành công cụ gây sức ép chính trị. Chính điều đó thúc đẩy BRICS đẩy mạnh phi USD hóa, đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và xây dựng các hạ tầng tài chính song song nhằm bảo vệ chủ quyền kinh tế và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc chiến lược.

Song song với đó, xu hướng hợp tác của BRICS cũng phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình toàn cầu hóa phẳng sang trạng thái đa cực và phân mảnh hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung gia tăng, nhiều quốc gia không muốn rơi vào thế phải chọn bên, mà tìm cách duy trì trạng thái cân bằng chiến lược linh hoạt. Vì vậy, BRICS mở rộng ngày càng đóng vai trò như một vùng đệm đa phương, cho phép các nước có chính sách đối ngoại trung lập vừa duy trì quan hệ với phương Tây, vừa mở rộng hợp tác với Trung Quốc, Nga và các nền kinh tế mới nổi khác. Theo nghĩa đó, động lực của BRICS hiện nay không hoàn toàn mang tính chống phương Tây, mà phản ánh xu hướng phi phương Tây hóa trong quản trị toàn cầu, nơi các nước đang phát triển tìm kiếm không gian chiến lược độc lập hơn trong cấu trúc quyền lực quốc tế, nhấn mạnh một trật tự công bằng và bình đẳng.

Tuy nhiên, chính quá trình mở rộng nhanh chóng cũng làm xuất hiện những mâu thuẫn mang tính cấu trúc trong nội khối. Thách thức lớn nhất của BRICS nằm ở sự bất đối xứng về lợi ích địa chính trị và mô hình phát triển giữa các thành viên. Điển hình là khác biệt chiến lược giữa Trung Quốc và Ấn Độ, nếu Bắc Kinh có xu hướng thúc đẩy BRICS như một cực đối trọng rõ nét với phương Tây, thì New Delhi lại coi BRICS là công cụ phục vụ chiến lược “tự chủ chiến lược”, tránh bị cuốn vào bất kỳ liên minh đối đầu nào. Bên cạnh đó, việc kết nạp thêm các quốc gia có lợi ích chồng chéo hoặc tồn tại cạnh tranh khu vực như Iran – UAE hay Ai Cập – Ethiopia cũng khiến quá trình xây dựng đồng thuận trở nên phức tạp hơn. Điều này đặt BRICS trước nghịch lý giữa mở rộng quy mô và suy giảm khả năng thống nhất hành động.

Ngoài ra, BRICS cũng phải đối mặt với sức ép rất lớn của hệ thống tài chính quốc tế hiện hữu. Dưới góc độ chủ nghĩa thể chế lịch sử, các thiết chế như SWIFT hay vai trò trung tâm của đồng USD được duy trì không chỉ nhờ sức mạnh kinh tế của Mỹ, mà còn bởi hiệu ứng mạng lưới, tính thanh khoản và mức độ tin cậy đã được củng cố qua nhiều thập niên. Vì vậy, dù BRICS Pay hay các dự án đa CBDC như mBridge cho thấy bước tiến quan trọng về công nghệ, chúng hiện vẫn chủ yếu đóng vai trò bổ trợ hoặc thay thế cục bộ trong một số giao dịch nhất định. Tương tự, các đồng tiền của BRICS như Nhân dân tệ, Rupee hay Rúp vẫn chưa đủ điều kiện để trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu do còn hạn chế về tính chuyển đổi, độ mở thị trường vốn và niềm tin thể chế quốc tế. Do đó, tiến trình phi USD hóa của BRICS hiện nay thực chất mới chủ yếu dừng ở cấp độ đa dạng hóa thanh toán và giảm phụ thuộc tương đối, thay vì có khả năng thay thế hoàn toàn vai trò của đồng USD trong ngắn hạn.

Một số tác động

Tác động về Kinh tế và Tài chính

Việc đẩy mạnh bản tệ không chỉ là giải pháp tình thế né tránh trừng phạt, mà là chiến lược phòng ngừa rủi ro dài hạn chống lại vũ khí hóa đồng đô la. Khi Mỹ duy trì lãi suất cao, các nước Nam Bán cầu đối mặt với áp lực tỷ giá và lạm phát nhập khẩu. Bằng cách tự chủ thanh toán, BRICS làm giảm tính chu kỳ của chu kỳ tiền tệ phương Tây lên nền kinh tế của họ, làm suy yếu vị thế độc tôn của USD trong hệ thống dự trữ toàn cầu một cách từ từ nhưng có hệ thống. Bản chất của NDB là xóa bỏ sự áp đặt điều kiện chính trị ngặt nghèo thường thấy ở IMF hay Ngân hàng Thế giới vốn bị chi phối bởi các quốc gia G7. Lập luận của BRICS là thiết lập cơ chế tài chính thực dụng, hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng dựa trên nhu cầu thực tế của nước tiếp nhận, không can thiệp vào mô hình quản trị quốc gia, tạo ra một cấu trúc tài chính phát triển song song linh hoạt hơn. Ngân hàng Phát triển Mới (NDB) liên tục kết nạp thành viên mới ngoài khối (như UAE, Ai Cập, Bangladesh) và cam kết cung cấp từ 30% đến 40% các khoản vay bằng đồng nội tệ của các quốc gia thành viên thay vì USD.

Bên cạnh đó, BRICS đang dịch chuyển từ liên minh thảo luận chính trị sang liên minh kinh tế thực chất thông qua bảo hiểm địa chính trị trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh phương Tây áp dụng chiến lược dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các nước đồng minh, BRICS xây dựng một mạng lưới an toàn ngược lại. Việc này đảm bảo rằng dòng chảy năng lượng, lương thực và khoáng sản quan trọng (phục vụ xe điện, chip bán dẫn) giữa các nước mới nổi không bị gián đoạn bởi các lệnh cấm vận đơn phương. Việc kết nạp thêm các cường quốc năng lượng và logistics (như Iran, UAE, Ai Cập quản lý Kênh đào Suez) giúp BRICS trực tiếp kiểm soát các hành lang vận tải chiến lược và phần lớn trữ lượng dầu thô toàn cầu.

Tác động về Địa chính trị và Trật tự thế giới

Nam Bán cầu từ lâu chiếm phần lớn dân số nhưng thiếu đại diện quyền lực tương xứng trong cấu trúc luật pháp quốc tế (vốn do phương Tây thiết lập sau Thế chiến II). BRICS đóng vai trò là lực lượng hấp dẫn trung tâm gom các tiếng nói đơn lẻ thành một khối đàm phán tập thể. Sức mạnh này buộc các tổ chức phương Tây (G7, EU) phải thay đổi thái độ, tăng cường đối thoại và nhượng bộ quyền lợi nếu không muốn bị cô lập khỏi các thị trường năng động nhất thế giới. Hơn 30 quốc gia đang phát triển chính thức nộp đơn xin gia nhập hoặc thiết lập quan hệ đối tác với BRICS. Khối này đồng loạt sử dụng diễn đàn quốc tế để yêu cầu cải cách Hội đồng Bảo an LHQ và nâng quyền bỏ phiếu của các nước đang phát triển tại các tổ chức tài chính Bretton Woods.

Mặt khác, Sự mở rộng của BRICS phá vỡ tư duy chọn bên lưỡng cực kiểu Chiến tranh Lạnh. Khối này không hoạt động như một liên minh quân sự chống phương Tây (như NATO), mà hoạt động theo nguyên tắc đa phương linh hoạt. Lập luận cốt lõi ở đây là tạo ra sự đa cực về mặt lựa chọn chính sách. Các quốc gia vừa và nhỏ giờ đây có quyền tiếp cận nhiều nguồn lực, công nghệ và thị trường khác nhau, giảm bớt sự phụ thuộc độc quyền vào một trung tâm quyền lực duy nhất. BRICS tổ chức các hội nghị thượng đỉnh mở rộng thu hút lãnh đạo nhiều quốc gia không thuộc phương Tây, tạo ra một cực đối trọng rõ rệt với G7 về cả quy mô kinh tế lẫn không gian địa lý. Hơn nữa, BRICS cũng không hình thành như một liên minh ý thức hệ đối đầu, mà phản ánh xu hướng “đa nguyên quyền lực” của thế giới đương đại. Trong cùng một cấu trúc tồn tại đồng thời nhiều mô hình phát triển, hệ giá trị và lợi ích chiến lược khác nhau. Chính điều này khiến BRICS trở thành biểu hiện rõ nét của một “trật tự không trung tâm”, nơi quyền lực toàn cầu không còn tập trung vào một cực duy nhất mà phân tán sang nhiều không gian ảnh hưởng khác nhau.

Đối với Việt Nam

Việc Việt Nam chính thức trở thành quốc gia đối tác của BRICS từ ngày 13/6/2025 mang ý nghĩa quan trọng, phản ánh sự điều chỉnh mang tính chiến lược trong tư duy đối ngoại của Hà Nội trước những biến động toàn cầu. Với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế, Việt Nam chủ trương tham gia chủ động và có chọn lọc vào các cơ chế đa phương, đặc biệt là những khuôn khổ có khả năng bổ sung nguồn lực phát triển, mở rộng không gian chiến lược và gia tăng vị thế quốc tế. Việc tham dự Hội nghị BRICS mở rộng năm 2025 ở cấp Thủ tướng cho thấy Việt Nam không chỉ coi BRICS là một kênh hợp tác kinh tế mới, mà còn nhìn nhận đây là một không gian đối thoại quan trọng về các vấn đề phát triển, an ninh và quản trị toàn cầu.[6]

Sự tham gia của Việt Nam vào các lĩnh vực hợp tác mới của BRICS nhất là khi trọng tâm hợp tác của khối đang có xu hướng mở rộng mang lại những cơ hội mới.

Sự tham gia của Việt Nam vào các lĩnh vực hợp tác mới của BRICS mở ra nhiều cơ hội đáng kể về kinh tế, an ninh và đối ngoại. Trước hết, BRICS tạo điều kiện để Việt Nam đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và tiếp cận các nguồn lực phát triển mới. Điều này được thể hiện qua quan hệ thương mại với Ấn Độ khi năm 2024, xuất khẩu của Việt Nam đạt hơn 9,06 tỷ USD, tăng 7,6% so với năm trước và tạo thặng dư thương mại gần 3,2 tỷ USD.[7] Đồng thời, tư cách đối tác BRICS giúp Việt Nam tiếp cận tốt hơn các cơ hội hợp tác về hạ tầng, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, việc BRICS ngày càng chú trọng các vấn đề hòa bình và an ninh, thể hiện qua việc nội dung này được đưa vào nhóm ưu tiên tại Hội nghị Thượng đỉnh BRICS 2025 và việc Việt Nam tham dự Hội nghị BRICS+ chống khủng bố tại Moscow cuối năm 2025, tạo thêm không gian để Việt Nam tăng cường đối thoại chính sách, nâng cao năng lực dự báo và ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống.[8] Xa hơn, BRICS góp phần hỗ trợ Việt Nam thực hiện chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gia tăng. Thông qua cơ chế này, Việt Nam có thêm cơ hội mở rộng hợp tác với các đối tác tại Nam Mỹ, châu Phi và các nền kinh tế mới nổi khác, qua đó giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ từng chiếm gần 30% GDP của Việt Nam vào năm 2024, khiến nền kinh tế dễ chịu tác động từ những thay đổi trong chính sách thương mại của Washington.[9]

Tuy nhiên, đi cùng với đó là không ít thách thức đối với Việt Nam.

Trong đó, việc tham gia các cơ chế hợp tác của BRICS đặt ra yêu cầu cân bằng quan hệ với cả các cường quốc phương Tây và các thành viên chủ chốt của BRICS, đặc biệt là Trung Quốc và Nga, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gia tăng. Việt Nam phải duy trì hài hòa lợi ích với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc là hai đối tác có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và an ninh quốc gia. Điều này càng trở nên nhạy cảm khi năm 2025, Mỹ từng cân nhắc áp thuế tới 46% đối với hàng hóa Việt Nam,[10] cho thấy mức độ tác động của các biến động địa chính trị đến quan hệ kinh tế đối ngoại của Hà Nội. Vì vậy, việc mở rộng hợp tác với BRICS đòi hỏi Việt Nam phải xử lý khéo léo để tránh tạo ra nhận thức về sự lệch hướng chiến lược trong quan hệ với các đối tác lớn. Bên cạnh đó, khả năng tận dụng các cơ chế tài chính và phát triển của BRICS vẫn đối mặt với những hạn chế nhất định. Do BRICS vận hành theo cơ chế tương đối linh hoạt và thiếu các cam kết ràng buộc mạnh, việc tiếp cận nguồn lực từ các thiết chế như Ngân hàng Phát triển Mới (NDB) không mang tính tự động mà phụ thuộc vào sự đồng thuận của các thành viên và chất lượng đề xuất dự án. Mặc dù trở thành quốc gia đối tác BRICS giúp Việt Nam có thêm cơ hội tham gia các diễn đàn và sáng kiến của khối, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào năng lực thể chế, khả năng xây dựng dự án và mức độ chủ động của Hà Nội.

Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh: “ngoại giao và hội nhập quốc tế là nhiệm vụ trọng tâm, được đặt trong hệ thống cùng với quốc phòng và an ninh, khẳng định chính sách đối ngoại độc lập, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ, đồng thời coi ngoại giao đa phương là trụ cột chiến lược để tham gia giải quyết những thách thức toàn cầu và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam”. Đảng giao ngành ngoại giao chủ động, sáng tạo, dự báo chiến lược và phối hợp hiệu quả với các ngành, địa phương để triển khai thành công chiến lược này.[11] Cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng từng khẳng định và đã được ghi vào Văn kiện Đại hội XIII, “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”. Hai yếu tố “cơ đồ và tiềm lực” được tích lũy bền bỉ trong nhiều năm qua đã tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam từng bước nâng cao “vị thế và uy tín” trên trường quốc tế. Đây là thành quả tổng hòa của nỗ lực của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, trong đó hoạt động đối ngoại đa phương có vai trò rất quan trọng.

BRICS không còn đơn thuần là một diễn đàn hợp tác kinh tế giữa các nền kinh tế mới nổi, mà đang từng bước trở thành một không gian tham vấn chiến lược đa tầng, nơi đan xen giữa lợi ích phát triển, cạnh tranh quyền lực và điều chỉnh trật tự quốc tế. Trong bối cảnh đó, nếu thiếu một định hướng chính sách rõ ràng, nhất quán và chủ động, Việt Nam khó có thể tận dụng hiệu quả các cơ hội hợp tác mới, thậm chí có thể đối mặt với những rủi ro chiến lược không mong muốn.

Một, xây dựng và triển khai một chiến lược BRICS riêng, có định vị rõ ràng cho Việt Nam. Việt Nam cần tránh tiếp cận mang tính bị động hay tham gia chung chung. Việc xây dựng một chiến lược quốc gia riêng về BRICS là cần thiết nhằm xác định rõ mục tiêu, phạm vi và mức độ can dự phù hợp với lợi ích quốc gia. Chiến lược này cần làm rõ Việt Nam tham gia BRICS với tư cách gì, đối tác phát triển, cầu nối Nam – Nam, hay bên trung gian cân bằng, ưu tiên lĩnh vực nào? tài chính phát triển, chuyển đổi số, năng lượng sạch, an ninh phi truyền thống và giới hạn can dự ở đâu để tránh rủi ro chính trị – chiến lược không mong muốn. Về mặt thể chế, chiến lược BRICS cần được tích hợp vào tổng thể Chiến lược đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn 2045, thay vì tồn tại như một sáng kiến rời rạc. Đồng thời, cần phân công rõ đầu mối điều phối liên ngành ngoại giao, kinh tế và an ninh để đảm bảo tính thống nhất trong triển khai. Một chiến lược BRICS bài bản không chỉ giúp Việt Nam tận dụng tốt hơn các cơ hội hợp tác mới, mà còn đóng vai trò như bộ lọc giúp Hà Nội chủ động lựa chọn mức độ tham gia phù hợp, tránh bị cuốn vào những chương trình nghị sự vượt quá năng lực hoặc không phù hợp với lợi ích dài hạn.

Hai, tăng cường liên kết BRICS với các cơ chế đa phương hiện có để tạo hiệu ứng cộng hưởng. Một trong những rủi ro lớn khi tham gia các cơ chế mới như BRICS là nguy cơ chồng chéo, phân tán nguồn lực và làm loãng ưu tiên chính sách. Do đó, Việt Nam cần chủ động gắn kết hợp tác BRICS với các khuôn khổ đa phương mà mình đã tham gia sâu, đặc biệt là ASEAN, APEC và Liên Hợp Quốc. Cách tiếp cận này giúp Việt Nam tránh rơi vào thế chọn bên, đồng thời tận dụng BRICS như một kênh bổ trợ, thay vì thay thế các cơ chế hiện hữu. Chẳng hạn, các sáng kiến của BRICS về phát triển bền vững, y tế, an ninh lương thực hay biến đổi khí hậu có thể được lồng ghép với các chương trình của ASEAN hoặc các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, qua đó nâng cao tính chính danh và khả năng thực thi. Ngoài ra, việc kết nối BRICS với các diễn đàn khu vực nơi Việt Nam có vai trò trung tâm sẽ giúp Hà Nội nâng cao vị thế điều phối, thay vì chỉ là bên tham gia thụ động. Quan trọng hơn, sự liên thông giữa các cơ chế sẽ giúp Việt Nam duy trì tính nhất quán trong chính sách đối ngoại, giảm thiểu nguy cơ bị diễn giải sai là đang dịch chuyển chiến lược hay nghiêng về một cực quyền lực nhất định trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Ba, đầu tư có trọng điểm vào khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo để tận dụng thực chất hợp tác BRICS. Trong dài hạn, lợi ích bền vững nhất mà Việt Nam có thể thu được từ BRICS không nằm ở các tuyên bố chính trị, mà ở khả năng tiếp cận tri thức, công nghệ và mạng lưới đổi mới sáng tạo của các nền kinh tế mới nổi lớn. Do đó, Việt Nam cần chủ động đầu tư nguồn lực trong nước để nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ, từ đó tận dụng hiệu quả các sáng kiến hợp tác về chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, y sinh, năng lượng tái tạo hay giáo dục – đào tạo mà BRICS đang thúc đẩy. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận hai chiều vừa tìm kiếm cơ hội hợp tác quốc tế, vừa củng cố nền tảng trong nước về nhân lực, thể chế và tài chính cho khoa học – công nghệ. Nếu không có năng lực nội tại đủ mạnh, Việt Nam sẽ khó chuyển hóa các cam kết hợp tác thành kết quả thực chất. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, viện nghiên cứu và trường đại học vào các mạng lưới hợp tác BRICS, thay vì chỉ giới hạn ở kênh nhà nước. Việc này không chỉ giúp đa dạng hóa chủ thể tham gia, mà còn tăng tính linh hoạt và hiệu quả của hợp tác, phù hợp với xu hướng đổi mới mở đang chi phối kinh tế toàn cầu.

Bốn, tăng cường giám sát và quản trị rủi ro địa chính trị thông qua đối thoại chiến lược chủ động. Trong bối cảnh BRICS ngày càng mang hàm ý chiến lược, Việt Nam cần đặc biệt chú trọng quản trị rủi ro địa chính trị phát sinh từ sự tham gia này. Điều này đòi hỏi Hà Nội phải duy trì và mở rộng các kênh đối thoại chiến lược với các đối tác lớn, bao gồm cả các nước BRICS và các cường quốc phương Tây, nhằm làm rõ lập trường, tránh hiểu lầm và giảm thiểu nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh đối đầu. Đối thoại không chỉ nên dừng ở cấp song phương, mà cần được thúc đẩy ở các diễn đàn đa phương và bán chính thức để tăng cường trao đổi chính sách và xây dựng lòng tin. Bên cạnh đó, Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn vào năng lực dự báo chiến lược, phân tích rủi ro và hoạch định chính sách liên ngành, nhằm kịp thời nhận diện các xu hướng bất lợi có thể tác động đến lợi ích quốc gia. Quản trị rủi ro hiệu quả không có nghĩa là né tránh hợp tác, mà là tham gia một cách chủ động, có tính toán và giữ vững nguyên tắc độc lập tự chủ. Đây chính là điều kiện then chốt để Việt Nam vừa tận dụng được các cơ hội từ BRICS, vừa bảo vệ được không gian chiến lược trong một thế giới ngày càng bất định.

Thông điệp rút ra

Từ sự trỗi dậy và dịch chuyển xu hướng của BRICS, có 3 thông điệp mang tính quy luật lịch sử và ngoại giao cốt lõi được rút ra:

Một, sự lớn mạnh của BRICS là minh chứng thực tế bác bỏ luận điểm về “Sự cáo chung của lịch sử”. Nó khẳng định rằng một trật tự bền vững không thể được xây dựng trên sự áp đặt một khuôn mẫu giá trị hay một hệ thống tài chính đơn nhất. Thế giới đang dịch chuyển không thể đảo ngược sang một trật tự đa cực, đa trung tâm, nơi các quốc gia văn minh đòi hỏi sự tôn trọng tương đương về chủ quyền và quyền tự quyết mô hình phát triển kinh tế số/chính trị nội bộ.

Hai, an ninh kinh tế là nền tảng của chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số. Câu chuyện phi USD hóa và tự chủ hạ tầng số công cộng (DPI) của BRICS để lại bài học đắt giá về mặt quản trị vĩ mô khi năng lực phòng thủ quốc gia không còn gói gọn ở biên giới vật lý, mà nằm ở quyền tự chủ hạ tầng mềm. Các nước đang phát triển không được phép đặt toàn bộ niềm tin vào một giỏ hạ tầng công nghệ hay hệ thống thanh toán quốc tế duy nhất. Đa dạng hóa liên kết tài chính – công nghệ chính là điều kiện tiên quyết để bảo vệ độc lập tự chủ chiến lược.

Ba, triết lý “hài hòa trong dị biệt” là kim chỉ nam cho các quốc gia trung dung, sự chung sống của các quốc gia vốn có nhiều xung đột như Trung – Ấn, hay việc các nước vừa duy trì liên minh với Mỹ vừa bắt tay với BRICS (như UAE, Saudi Arabia) đã đưa ra một thông điệp ngoại giao mới, lợi ích chiến lược thực dụng thay thế cho liên minh ý thức hệ cứng nhắc. Đối với các quốc gia như Việt Nam, trong một thế giới phân mảnh và đan xen lợi ích phức tạp, sức mạnh của một quốc gia tầm trung không nằm ở việc chọn bên, mà nằm ở năng lực định vị bản thân như một mắt xích không thể thiếu trong cả hai hệ thống (phương Tây và phi phương Tây), tận dụng tối đa không gian phát triển kinh tế của BRICS để gia tăng nội lực, đồng thời lấy luật pháp quốc tế làm neo chặn bảo vệ chủ quyền.

Kết luận

Để trả lời câu hỏi mang tính cốt lõi “Liệu BRICS có thực sự thay đổi được cuộc chơi?”, cần bác bỏ cả hai quan điểm cực đoan là “góc nhìn lý tưởng hóa về một sự sụp đổ ngay lập tức của hệ thống phương Tây” và “hoài nghi coi BRICS chỉ là một diễn đàn nói suông”. Bởi BRICS không lật đổ cuộc chơi, mà tái định nghĩa luật chơi, BRICS+ hiện nay không sở hữu năng lực thể chế lẫn ý chí chính trị để phá hủy hoàn toàn trật tự Bretton Woods hay vị thế thống trị của đồng USD trong ngắn hạn. Tuy nhiên, khối này chắc chắn đang thay đổi cách thức vận hành của cuộc chơi toàn cầu. Bằng việc xây dựng thành công hạ tầng tài chính song song, khối đã bẻ gãy thế độc quyền áp chế cấu trúc của phương Tây. Sự tồn tại của BRICS mang lại cho các quốc gia Phương Nam một lựa chọn phòng hộ chiến lược, khiến vũ khí hóa tài chính không còn mang tính sát thương tuyệt đối như trước. Tương lai của các xu hướng hợp tác mới phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ điều hòa mâu thuẫn giữa hai cấu trúc lực ly tâm lớn là: Xu hướng địa chính trị hóa của Trung – Nga (muốn biến khối thành trục đối trọng trực diện với G7) và Xu hướng đa cực hóa thực dụng của Ấn Độ – Brazil – Nam Phi (muốn giữ khối ở vị thế diễn đàn kinh tế phi phương Tây chứ không chống phương Tây). Do đó, BRICS trong tương lai sẽ phát triển theo mô hình hợp tác bất đối xứng tốc độ, tiến triển rất nhanh ở các thỏa thuận kinh tế – công nghệ mang tính thực dụng, song phương, nhưng sẽ tiếp tục dậm chân tại chỗ ở các cam kết an ninh, chính trị mang tính toàn khối./.

Tác giả: Trương Quốc Lượng

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm từ Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo

[1] Hương Thủy. (2024). Đồng USD dần vắng bóng trong giao thương giữa Nga và Trung Quốc. Báo Tin tức. https://baotintuc.vn/the-gioi/dong-usd-dan-vang-bong-trong-giao-thuong-nga-trung-quoc-20240517100531212.htm; Song Minh. (2023). UAE từ bỏ USD trong giao dịch với Ấn Độ. Lao Động. https://laodong.vn/the-gioi/uae-tu-bo-usd-trong-giao-dich-voi-an-do-1217209.ldo

[2] Bank for International Settlements. (2024). Project mBridge reaches minimum viable product stage and invites further international participation. https://www.bis.org/press/p240605.htm

[3] BRICS Information Centre. (2025). BRICS leaders’ declaration on global governance of artificial intelligence. University of Toronto. https://www-brics-utoronto-ca.translate.goog/docs/250706-ai.html

[4] IMF. (2024). BRICS Plus and G7 countries’ share of the world’s total gross domestic product (GDP) in purchasing power parity (PPP) from 2000 to 2024. In Statista. https://www.statista.com/statistics/1412425/gdp-ppp-share-world-gdp-g7-brics/

[5] New Development Bank. (2026). New Development Bank and Shanghai Rural Commercial Bank signed loan agreement for Greener Shanghai Project. https://www.ndb.int/news/new-development-bank-and-shanghai-rural-commercial-bank-signed-loan-agreement-for-greener-shanghai-project/; New Development Bank. (2022,). NDB Board of Governors approved the Bank’s General Strategy for 2022–2026. https://www.ndb.int/news/ndb-board-of-governors-approved-the-banks-general-strategy-for-2022-2026/

[6] Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Thủ tướng lên đường dự Hội nghị Thượng đỉnh BRICS mở rộng và hoạt động song phương tại Brazil. https://baochinhphu.vn/thu-tuong-len-duong-du-hoi-nghi-thuong-dinh-brics-mo-rong-va-hoat-dong-song-phuong-tai-brazil-102250704140236177.htm

[7] TV BRICS. (2025). Vietnam-India trade reaches US$15 billion in 2024. https://tvbrics.com/en/news/vietnam-india-trade-reaches-us-15-billion-in-2024/

[8] VOV. (2025). Hội nghị Thượng đỉnh BRICS 2025 khép lại với nhiều đồng thuận. https://vov.vn/the-gioi/hoi-nghi-thuong-dinh-brics-2025-khep-lai-voi-nhieu-dong-thuan-post1213110.vov

[9] Reuters. (2025). Vietnam’s US exports account for 30% of GDP, making it highly vulnerable to tariffs. https://www.reuters.com/markets/vietnams-us-exports-account-30-gdp-making-it-highly-vulnerable-tariffs-2025-02-25/

[10] The Washington Post. (2025). A 46 percent tariff on Vietnam makes no sense. https://www.washingtonpost.com/opinions/2025/04/08/trump-tariffs-vietnam-china-trade/

[11] Ministry of Foreign Affairs of Vietnam. (2025). Plans for 14th National Party Congress announced to foreign diplomatic missions, int’l organisations. https://mofa.gov.vn/en/web/ministry-of-foreign-affairs/detail/chi-tiet/plans-for-14th-national-party-congress-announced-to-foreign-diplomatic-missions-int-l-organisations-58326-1074.html

Tags: BRICSphi đô la hóaphương Nam toàn cầuQuan hệ Việt Nam - BRICS
ShareTweetShare
Bài trước

Cuộc chiến Nga – Ukraine: Cuộc đối đầu giữa hai mô hình chiến tranh UAV

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay

Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay

02/06/2026
Cuộc chiến Nga – Ukraine: Cuộc đối đầu giữa hai mô hình chiến tranh UAV

Cuộc chiến Nga – Ukraine: Cuộc đối đầu giữa hai mô hình chiến tranh UAV

31/05/2026
Thông điệp của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La 2026

Thông điệp của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La 2026

29/05/2026
Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

27/05/2026
Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

25/05/2026
Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

23/05/2026
Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

22/05/2026
Tín hiệu đặc biệt tại Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ – Trung 2026

Tín hiệu đặc biệt tại Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ – Trung 2026

20/05/2026

Tin Mới

Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay

Xu hướng hợp tác mới của nhóm BRICS hiện nay

02/06/2026
20
Cuộc chiến Nga – Ukraine: Cuộc đối đầu giữa hai mô hình chiến tranh UAV

Cuộc chiến Nga – Ukraine: Cuộc đối đầu giữa hai mô hình chiến tranh UAV

31/05/2026
95
Thông điệp của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La 2026

Thông điệp của Việt Nam tại Đối thoại Shangri-La 2026

29/05/2026
315
Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

27/05/2026
296

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.