Trong bối cảnh trọng tâm kinh tế toàn cầu dịch chuyển về phía Đông, khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã trở thành khu vực tăng trưởng năng động nhất thế giới, và hội nhập kinh tế khu vực Trung Quốc – ASEAN đã trở thành động lực phát triển quan trọng trong khu vực. Sau hơn 30 năm phát triển, mô hình hợp tác kinh tế khu vực Trung Quốc – ASEAN đã trở thành hình mẫu về đổi mới thể chế trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, với kim ngạch thương mại song phương vượt quá 1 nghìn tỷ USD vào năm 2025. Việc ký kết Nghị định thư Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc – ASEAN 3.0 được nâng cấp càng thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực, mở ra một giai đoạn phát triển mới, đặc trưng bởi nền kinh tế số, kinh tế xanh và gắn kết chuỗi cung ứng.
Những thành tựu trong hội nhập kinh tế khu vực Trung Quốc-ASEAN
Trong hơn 30 năm qua, Trung Quốc và ASEAN đã thúc đẩy tăng trưởng vượt bậc trong thương mại và đầu tư thông qua mở cửa thị trường, hợp tác chuỗi công nghiệp, kết nối tài chính và kết nối cơ sở hạ tầng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự hội nhập sâu rộng của mạng lưới sản xuất, dòng chảy tiền tệ và tài chính thông suốt và kết nối cơ sở hạ tầng hiệu quả, dẫn đến những thành tựu đáng kể trong hội nhập kinh tế khu vực.
Tăng trưởng vượt bậc và tối ưu hóa cấu trúc thương mại và đầu tư
Trung Quốc và ASEAN đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của nhau, một vị thế ngày càng được củng cố. Kim ngạch thương mại giữa Trung Quốc và ASEAN đã tăng vọt từ dưới 8 tỷ USD năm 1991 lên 1,05 nghìn tỷ USD năm 2025, tăng hơn 100 lần, chiếm 16,6% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Trung Quốc. Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của ASEAN trong 17 năm liên tiếp, trong khi ASEAN là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc trong 6 năm liên tiếp. Trong số các nước thành viên ASEAN, ba đối tác thương mại hàng đầu của Trung Quốc là Việt Nam, Malaysia và Indonesia. Tính đến tháng 7 năm 2025, tổng vốn đầu tư hai chiều giữa Trung Quốc và ASEAN đã vượt quá 450 tỷ USD, và các doanh nghiệp Trung Quốc đã hoàn thành hơn 480 tỷ USD các hợp đồng xây dựng trong khu vực ASEAN. Đáng chú ý hơn, hợp tác đầu tư giữa Trung Quốc và ASEAN đã mở rộng từ các lĩnh vực ban đầu như phát triển tài nguyên và nông nghiệp sang nhiều lĩnh vực khác bao gồm sản xuất, cơ sở hạ tầng, dịch vụ tài chính và kinh tế số. Đến cuối năm 2024, Trung Quốc đã thành lập hơn 30 khu hợp tác kinh tế và thương mại tại ASEAN, với hơn 2.100 doanh nghiệp, tạo thành hiệu ứng cụm công nghiệp quy mô lớn.
Mạng lưới sản xuất chuyển dịch từ “Sản xuất tại Trung Quốc” sang hợp tác khu vực
Với việc thực hiện các quy tắc xuất xứ theo Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), các doanh nghiệp có động lực hơn để duy trì phần lớn quy trình sản xuất trong khu vực RCEP thay vì nhập khẩu hàng hóa trung gian từ bên ngoài, từ đó nâng cao vị thế của thương mại hàng hóa trung gian trong hội nhập khu vực. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc, các sản phẩm điện cơ chiếm ưu thế trong xuất khẩu của Trung Quốc sang ASEAN. Hai nhóm hàng thuộc Chương 84 (máy móc, v.v.) và Chương 85 (máy điện, v.v.) của Nhóm 16 trong Biểu thuế quan của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2024) chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu; nguyên liệu công nghiệp và hàng hóa trung gian như nhựa và các sản phẩm từ nhựa, thép và các sản phẩm thép cũng là những mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Tương tự, các sản phẩm điện cơ là nhóm hàng hóa lớn nhất mà Trung Quốc nhập khẩu từ ASEAN, cho thấy sự hội nhập sâu rộng của chuỗi cung ứng giữa Trung Quốc và ASEAN trong các lĩnh vực sản xuất điện tử và máy móc. Các sản phẩm thuộc Chương 27 của Nhóm 5 (nhiên liệu khoáng, dầu khoáng, v.v.) trong Biểu thuế hải quan của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (2024) là nhóm hàng hóa nhập khẩu lớn thứ hai của Trung Quốc từ ASEAN, cho thấy vai trò của ASEAN như một nhà cung cấp năng lượng quan trọng đối với Trung Quốc. Rõ ràng, chuỗi công nghiệp Trung Quốc – ASEAN có đặc điểm là thương mại nội ngành thường xuyên, tích hợp chuỗi cung ứng chặt chẽ và bổ sung nguồn lực đáng kể. Một lượng lớn linh kiện sản xuất tại Trung Quốc được vận chuyển đến các nước ASEAN (như Việt Nam, Malaysia và Thái Lan) để gia công và lắp ráp. Các sản phẩm hoàn thiện sau đó được xuất khẩu ra toàn cầu hoặc bán lại vào thị trường Trung Quốc, hình thành mô hình phân công lao động khu vực trong đó “Trung Quốc cung cấp linh kiện cốt lõi/hàng hóa trung gian công nghệ cao + ASEAN thực hiện gia công/lắp ráp”. Mô hình hợp tác này nâng tầm hợp tác giữa hai bên từ thương mại đơn thuần lên việc cùng nhau xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp.
Tài chính tiền tệ và sự kết nối của cơ sở hạ tầng tài chính
Đến cuối năm 2025, tổng giá trị các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương được ký kết giữa Trung Quốc và một số ngân hàng trung ương ASEAN đã vượt quá 950 tỷ nhân dân tệ (hơn 140 tỷ USD). Hoán đổi tiền tệ, ban đầu được thiết kế để giải quyết khủng hoảng, sau đó được sử dụng cho thương mại và đầu tư song phương, giảm bớt sự phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ và chi phí hối đoái ở một mức độ nhất định. Năm 2024, tổng lượng thu và chi xuyên biên giới bằng nhân dân tệ trong ASEAN đạt hơn 8.902 tỷ nhân dân tệ, tăng 50,74% so với năm trước, và nhân dân tệ đã trở thành đồng tiền dự trữ ngoại hối cho sáu quốc gia ASEAN: Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia, Campuchia và Philippines. Chức năng của nó đang dần mở rộng từ thanh toán thương mại sang định giá đầu tư và đồng tiền dự trữ. Chương trình Bond Connect và Shanghai-Shenzhen-Hong Kong Stock Connect đã tạo điều kiện thuận lợi rất lớn cho các nhà đầu tư ASEAN tiếp cận thị trường tài chính Trung Quốc, và các hạn chế về hạn ngạch đầu tư đối với các nhà đầu tư nước ngoài đủ điều kiện đã được dỡ bỏ. UOB, các ngân hàng Malaysia và một số doanh nghiệp phi tài chính của Singapore đã đăng ký và phát hành trái phiếu Panda với tổng giá trị vượt quá 10 tỷ nhân dân tệ tại Trung Quốc. Tính đến tháng 12 năm 2024, hơn 35 tổ chức ngân hàng ASEAN đã thiết lập hoạt động tại Trung Quốc, và gần 40 chi nhánh tài chính Trung Quốc đã được thành lập tại ASEAN. 150 tổ chức tài chính tại ASEAN có quyền truy cập vào Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới (CIPS), với 22 tổ chức tham gia trực tiếp và 128 tổ chức tham gia gián tiếp. Kết quả là, thông qua dự án cầu nối tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương đa phương, thời gian cần thiết cho một giao dịch thanh toán xuyên biên giới giữa Trung Quốc và ASEAN đã giảm từ 2-3 ngày làm việc xuống còn 6-9 giây, nâng cao hiệu quả hơn một nghìn lần.
Nỗ lực hợp tác trong kết nối cơ sở hạ tầng, điều chỉnh chính sách và truyền thông
Về mặt kết nối cơ sở hạ tầng, các dự án mang tính bước ngoặt như tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào đã chứng kiến lượng hành khách đạt 19,51 triệu người và khối lượng hàng hóa tăng vọt lên 24,48 triệu tấn vào năm 2025, tăng 24,6% so với năm trước, trở thành một nút giao thông quan trọng kết nối các tuyến đường bộ và đường biển của Đông Nam Á. Với việc khai trương “ASEAN Express” vào tháng 10 năm 2024, Hành lang đường bộ – đường biển phía Tây và tuyến đường sắt tốc hành Trung Quốc – Châu Âu đã đạt được kết nối thường xuyên, nâng cao hiệu quả vận chuyển hơn 50% so với vận tải đường biển truyền thống. Tính đến tháng 6 năm 2025, “ASEAN Express” đã mở ba tuyến đường từ Việt Nam, Lào và Thái Lan qua Trùng Khánh đến Châu Âu, vận chuyển hàng hóa trị giá hơn 1,9 tỷ RMB. Vào tháng 2 năm 2026, dự án kết nối lưới điện 500 kV Trung Quốc – Lào đã hoàn thành toàn bộ, chính thức liên kết các đường dây truyền tải điện dọc biên giới Trung Quốc – Lào. Tính đến tháng 3 năm 2026, Trung Quốc đã xây dựng mạng cáp quang trên đất liền kết nối tất cả 11 quốc gia ASEAN, đạt được kết nối mạng với hơn 10 nhà mạng ASEAN. Ở cấp độ giao tiếp chính sách, Hội nghị Lãnh đạo Trung Quốc – ASEAN là cơ chế phối hợp cấp cao nhất, đã được tổ chức 28 lần tính đến tháng 5 năm 2026. Hơn nữa, 12 cuộc họp cấp bộ trưởng và các cuộc tham vấn quan chức cấp cao trong nhiều lĩnh vực đã đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Hội nhập kinh tế Trung Quốc – ASEAN đã thúc đẩy đáng kể giao lưu nhân dân, với việc cả hai bên trở thành điểm đến quan trọng cho sinh viên của nhau, và số lượng sinh viên trao đổi hàng năm ngày càng tăng. Tính đến tháng 3 năm 2026, Trung Quốc và ASEAN đã thiết lập 263 mối quan hệ thành phố kết nghĩa, các trường đại học Trung Quốc cung cấp các chuyên ngành bằng ngôn ngữ chính thức của các nước ASEAN, hầu hết các nước ASEAN đã đưa tiếng Trung vào hệ thống giáo dục quốc gia, và 87 Viện Khổng Tử và lớp học Khổng Tử đã được thành lập tại các nước ASEAN. Kể từ năm 2008, Tuần lễ Giao lưu Giáo dục Trung Quốc-ASEAN, được tổ chức hàng năm tại tỉnh Quý Châu, Trung Quốc, đã trở thành nền tảng hợp tác giáo dục cấp cao nhất, quy mô lớn nhất và có tầm ảnh hưởng nhất giữa hai bên.
Những thách thức lớn đối với hội nhập kinh tế khu vực Trung Quốc-ASEAN
Mặc dù hợp tác Trung Quốc-ASEAN đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng khi hợp tác ngày càng sâu rộng, một số thách thức truyền thống và những cú sốc từ bên ngoài đang ngày càng nổi bật, chẳng hạn như sự phát triển không đồng đều trong khu vực, cạnh tranh địa chính trị bên ngoài, cạnh tranh công nghiệp đồng nhất và các rào cản phi thuế quan. Sự tương tác giữa các vấn đề cũ và mới đang đặt ra những hạn chế nhất định đối với việc thúc đẩy hội nhập lên một cấp độ cao hơn.
Các quốc gia thành viên ASEAN đối mặt với những thách thức trong việc phối hợp các cấp độ phát triển và lợi ích
Các nước ASEAN có sự khác biệt đáng kể về trình độ phát triển kinh tế, cơ cấu công nghiệp, cơ sở hạ tầng và mức độ trưởng thành thể chế. Các nước định hướng dịch vụ như Singapore ưu tiên thương mại dịch vụ và kinh tế số là những lĩnh vực hợp tác trọng điểm. Các nước tập trung vào sản xuất như Indonesia tập trung vào xe điện và các nguồn năng lượng mới. Các nước dựa vào nông nghiệp như Lào có nhu cầu lớn hơn về ưu đãi thuế quan và cơ sở hạ tầng logistics xuyên biên giới. Những nhu cầu khác nhau này khiến việc đạt được sự đồng thuận trong đàm phán trở nên khó khăn. Ví dụ, trong các cuộc đàm phán về kinh tế số và tiêu chuẩn tài chính xanh, các tiêu chuẩn quá cao sẽ làm suy yếu các nước kém phát triển, trong khi các tiêu chuẩn quá thấp lại cản trở đầu tư nước ngoài vào các nước có nhu cầu cao như Singapore. ASEAN từ lâu đã theo đuổi chiến lược phòng ngừa rủi ro và rất nhạy cảm với “vai trò trung tâm” của mình. Để tránh mất “vai trò trung tâm” trong các tương tác với Trung Quốc, ASEAN thường đưa các nước bên ngoài vào làm đối trọng, điều này làm tăng đáng kể chi phí phối hợp thể chế giữa hai bên.
Cạnh tranh cơ cấu phát sinh từ việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng và đồng nhất hóa công nghiệp
Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu trì trệ và chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng, Mỹ và phương Tây, dưới chiêu bài “giảm thiểu rủi ro”, đang thúc đẩy việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra làn sóng chuyển giao công nghiệp sang “Trung Quốc + 1”. Đằng sau xu hướng này là nỗ lực của Mỹ và phương Tây nhằm giành lợi thế trong một cuộc cách mạng công nghệ mới. Họ đang cố gắng tăng cường kiểm soát chuỗi cung ứng thông qua chiến lược “chuyển giao kép” (chuyển giao công nghệ và chuyển giao công nghiệp), từ đó nâng cao rào cản gia nhập các ngành công nghiệp thượng nguồn. Đồng thời, họ đang sử dụng chiến tranh thương mại và các biện pháp khác để kiềm chế và kìm hãm toàn diện ngành sản xuất của Trung Quốc, cản trở sự tiến lên của Trung Quốc trong chuỗi giá trị. Những hành động này của Mỹ và phương Tây đã tạo ra tác động bất đối xứng đối với Trung Quốc và ASEAN: trong khi ASEAN có cơ hội nhận được chuyển giao công nghiệp, quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng của các nước như Việt Nam, Thái Lan và Malaysia đã dẫn đến sự chồng chéo ngày càng tăng giữa cấu trúc công nghiệp của họ và Trung Quốc trong một số lĩnh vực, làm gia tăng cạnh tranh. Hơn nữa, với các thị trường xuất khẩu chính tập trung ở Mỹ, EU và Nhật Bản, cạnh tranh tại các thị trường này cũng ngày càng gay gắt. Việt Nam và các nước khác, tận dụng lợi thế chi phí lao động, đang chuyển hướng một số sản phẩm của họ từ Trung Quốc trong các ngành sản xuất cấp thấp như dệt may và đồ nội thất. Trong các ngành như máy móc và thiết bị, sự chồng chéo giữa chuỗi cung ứng của ASEAN và Trung Quốc đang tăng lên khi năng lực chế biến nội địa của ASEAN được cải thiện. Mặc dù ngành công nghiệp điện tử của Trung Quốc và ASEAN hiện đang bổ sung cho nhau một cách tương đối, nhưng áp lực cạnh tranh trực tiếp trong các cụm ngành công nghiệp điện tử và thông tin sẽ dần xuất hiện khi các tập đoàn khổng lồ như Samsung và Intel tăng cường đầu tư vào các quốc gia như Việt Nam. Hiệu ứng tổng hợp của tham vọng nâng cấp công nghiệp vốn có của các nước ASEAN và động lực bên ngoài từ các nước phương Tây đang định hình lại chuỗi cung ứng chắc chắn sẽ làm gia tăng cạnh tranh công nghiệp trong khu vực.
Các rào cản phi thuế quan đã trở thành “trở ngại ngầm” đối với thương mại
Với việc tăng cường hợp tác trong Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc – ASEAN (CAFTA) và việc thực hiện RCEP, các rào cản “biên giới” như thuế quan đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, dòng chảy xuyên biên giới của các yếu tố sản xuất vẫn gặp trở ngại từ các rào cản phi thuế quan “phía sau biên giới” vốn khó nhận biết hơn và có nhiều hình thức đa dạng hơn. Rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch thực vật (SPS) hiện là hai loại rào cản phi thuế quan chiếm ưu thế và được bao phủ rộng rãi nhất. Rào cản kỹ thuật thương mại chủ yếu tập trung vào công nghệ thực phẩm, công nghệ hóa chất, dược phẩm, kỹ thuật ô tô đường bộ, công nghệ viễn thông và nghe nhìn, trong khi các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch thực vật chủ yếu liên quan đến sức khỏe động vật, an toàn thực phẩm và bảo vệ thực vật. Ví dụ, các nước ASEAN thường thiết lập nhiều hạng mục kiểm tra và kiểm dịch và liên tục nâng cao tiêu chuẩn khi kiểm tra an toàn trái cây, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan. Năm 2020, Thái Lan yêu cầu bao bì đối với trái cây họ cam quýt nhập khẩu từ Trung Quốc phải đạt chứng nhận ISO 22000, làm tăng đáng kể chi phí cho các công ty xuất khẩu. Trong khi đó, các biện pháp thương mại như chống bán phá giá và chống trợ cấp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thâm dụng vốn, đối mặt với sự cạnh tranh cơ cấu đáng kể với Trung Quốc, như thép và hóa chất. Tháng 1 năm 2026, Việt Nam đã quyết định áp thuế chống bán phá giá đối với các sản phẩm ván sợi gỗ của Trung Quốc, đưa mức thuế cao nhất lên 39,88% đối với các công ty Trung Quốc liên quan.
Mỹ tăng cường kiềm chế Trung Quốc, trong khi ASEAN theo đuổi chiến lược phản công “phi đảng phái”
Chính sách kiềm chế và kìm hãm Trung Quốc của Mỹ có tác động đáng kể đến Đông Nam Á, đẩy ASEAN lên vị trí hàng đầu trong cạnh tranh địa chính trị. Khung Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (IPEF) do Mỹ thúc đẩy phần lớn trùng lặp với CAFTA và RCEP về thành viên, nhưng khác nhau về các quy tắc và tiêu chuẩn thể chế. RCEP cởi mở hơn, tập trung vào việc giảm thuế quan truyền thống và hội nhập chuỗi cung ứng; trong khi Khung Kinh tế Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, trên danh nghĩa tập trung vào khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng và nền kinh tế sạch, trên thực tế là một “vòng tròn nhỏ” độc quyền bị Mỹ thao túng. Cuối cùng, đây là nỗ lực của Mỹ nhằm xây dựng một hệ thống riêng biệt trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương dựa trên luật lệ, làm suy yếu ảnh hưởng khu vực của Trung Quốc được xây dựng trên sự hội nhập chuỗi công nghiệp. Điều này tác động đáng kể đến “vị thế trung tâm” của ASEAN và quyền tự chủ của hội nhập kinh tế khu vực, đồng thời thu hẹp phạm vi hợp tác Trung Quốc – ASEAN. Các nước ASEAN từ lâu đã theo đuổi chiến lược phòng ngừa rủi ro, nỗ lực điều chỉnh quan hệ giữa các cường quốc thông qua các ràng buộc và kiểm soát cân bằng để tối đa hóa lợi ích của chính họ, điều này chắc chắn làm tăng thêm sự phức tạp trong hợp tác Trung Quốc – ASEAN. Trong nhiều năm, Trung Quốc và ASEAN là đối tác thương mại lớn nhất của nhau. Tuy nhiên, một số nước ASEAN lại dựa vào Mỹ và các đồng minh của nước này để đảm bảo an ninh, hình thành hợp tác quốc phòng dựa trên liên minh quân sự vững chắc, các cuộc tập trận chung thường xuyên và các thương vụ mua bán vũ khí dài hạn. Thực tế này đã dẫn đến việc một số nước ASEAN “dựa vào Trung Quốc về kinh tế và dựa vào Mỹ về an ninh”, dẫn đến sự “tách biệt rõ ràng giữa chính trị và kinh tế” trong quan hệ Trung Quốc – ASEAN.
Lộ trình đẩy nhanh sự phát triển hội nhập kinh tế khu vực Trung Quốc-ASEAN
Bất chấp nhiều thách thức, nền tảng vững chắc, thiện chí mạnh mẽ và tiềm năng hợp tác to lớn giữa Trung Quốc và ASEAN đã đảm bảo xu hướng tích cực lâu dài trong quan hệ giữa hai bên vẫn không thay đổi. Trung Quốc và ASEAN đang hướng tới một giai đoạn hội nhập chất lượng cao mới, đặc trưng bởi sự phối hợp dựa trên quy tắc, sự công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn và vị thế ngày càng cao trong chuỗi giá trị, nhằm thúc đẩy lưu thông khu vực và giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài.
Phá bỏ các rào cản phi thuế quan thông qua việc mở cửa thể chế cấp cao và xây dựng khuôn khổ mới cho hợp tác tích hợp
Trước những chênh lệch đáng kể về phát triển và các rào cản phi thuế quan ngầm trong khu vực, sự cởi mở về thể chế là con đường duy nhất để tiến lên. Sự cởi mở về thể chế cần thực hiện đầy đủ nguyên tắc bao trùm, cho phép một số quốc gia kém phát triển hơn trì hoãn việc thực hiện một số quy định tiêu chuẩn cao và cung cấp cho họ hỗ trợ xây dựng năng lực để giúp họ nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn đó. Trung Quốc có thể kết hợp phát triển công nghiệp với nhu cầu của ASEAN, cho phép các quốc gia ở các giai đoạn phát triển khác nhau đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau trong mạng lưới sản xuất, đạt được sự hội nhập theo từng giai đoạn. Để đạt được điều này, việc thúc đẩy sự kết nối thể chế giữa CAFTA 3.0 và RCEP từ phối hợp văn bản sang hội nhập thực chất là vô cùng cấp thiết. Trong khuôn khổ CAFTA 3.0, việc tăng cường hợp tác từ giảm thuế quan “tại biên giới” đến phối hợp quy định và điều chỉnh thể chế “phía sau biên giới” có ý nghĩa rất lớn trong việc giải quyết các rào cản phi thuế quan và những thách thức gặp phải trong các lĩnh vực mới nổi. Trong khuôn khổ RCEP, hiệu ứng tích lũy của các quy tắc xuất xứ cho phép giá trị gia tăng tích lũy trong khu vực, và các ưu đãi thuế quan có thể được hưởng khi giá trị gia tăng tích lũy đạt đến một ngưỡng nhất định. Sự sắp xếp này đang định hình lại sự phân công lao động theo chiều dọc trong khu vực, thúc đẩy hình thành mạng lưới chuỗi cung ứng khu vực bền vững hơn. Đồng thời, nó tăng cường chức năng của “cửa ngõ một chiều” thương mại quốc tế, thúc đẩy sự công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn, kết nối công nghệ và sự hài hòa về thể chế. Ví dụ, trong các lĩnh vực có nhiều quy định đặc biệt nghiêm ngặt, như nông sản và thực phẩm, một chương trình thí điểm đánh giá tương đương quy định xuyên biên giới sẽ được thực hiện để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thông quan, cho phép một số linh hoạt trong việc thực thi quy định và giảm sự trùng lặp công sức không hiệu quả. Ở cấp độ hài hòa thủ tục hải quan, các nỗ lực sẽ được thực hiện để thúc đẩy sự hài hòa và thống nhất các hệ thống quản lý rủi ro, tiêu chuẩn kiểm tra và thủ tục thực thi, giảm chi phí tuân thủ mà các doanh nghiệp phải chịu do sự khác biệt về quy định. Chỉ bằng cách nâng cao hợp tác hải quan từ sự hài hòa kỹ thuật lên sự tin tưởng lẫn nhau về thể chế, “chặng cuối” của dòng chảy các yếu tố sản xuất giữa Trung Quốc và ASEAN mới thực sự được kết nối, biến sự cởi mở về thể chế từ một khái niệm thành lợi ích tạo thuận lợi thương mại hữu hình.
Sử dụng chuỗi cung ứng liên kết để giảm thiểu rủi ro cạnh tranh và địa chính trị, định hình lại bối cảnh cạnh tranh công nghiệp khu vực
Để giải quyết cạnh tranh và hợp tác thương mại công nghiệp khu vực, và để giảm thiểu các cú sốc bên ngoài từ sự cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc, cần tập trung vào việc thúc đẩy hội nhập sâu rộng và hợp tác mạng lưới giữa chuỗi cung ứng của Trung Quốc và ASEAN nhằm tăng cường hiệu quả và khả năng phục hồi kinh tế khu vực. Trung Quốc và ASEAN cần cam kết xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp khu vực dựa trên các nguồn lực đa dạng bổ sung, sự phát triển theo thứ bậc và tính bổ sung chức năng. Cần tăng cường sự phối hợp về chính sách và thể chế để tránh cạnh tranh đồng nhất và hướng dẫn việc chuyển giao có trật tự các phân khúc sản xuất trung và thấp sang ASEAN theo lộ trình chuyển tiếp. Đối với các ngành dễ bị tổn thương bởi các lệnh trừng phạt bên ngoài, chẳng hạn như các ngành phụ thuộc chiến lược như linh kiện điện tử, Trung Quốc và ASEAN cần vượt ra khỏi khuôn khổ hợp tác song phương truyền thống và xây dựng các chiến lược phát triển và bảo hộ công nghiệp được thể chế hóa. Đối với các ngành được hưởng lợi từ RCEP, chẳng hạn như nông nghiệp và ô tô, cần tận dụng việc giảm thuế quan và tích lũy quy tắc xuất xứ để đẩy nhanh hợp tác và hội nhập, thúc đẩy sự phát triển phối hợp của ngành sản xuất trung và thấp. Các doanh nghiệp Trung Quốc có thể tận dụng lợi thế công nghệ của mình và lợi thế về địa lý và chi phí của ASEAN để thúc đẩy hội nhập chuỗi cung ứng xuyên biên giới, kết hợp kinh nghiệm quản lý tiên tiến của họ với nguồn lực của ASEAN để tạo ra mô hình mới “công nghệ Trung Quốc + sản xuất ASEAN + thị trường toàn cầu”. Cần thiết lập và hoàn thiện cơ chế cảnh báo và ứng phó rủi ro cho chuỗi cung ứng, thúc đẩy thể chế hóa cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại chung Trung Quốc – ASEAN, chuyển từ giai đoạn khái niệm sang hệ thống chính thức, và giải quyết các hành vi thương mại không công bằng từ bên thứ ba thông qua các cam kết thể chế hóa về hành động tập thể. Đồng thời, các bên nên khuyến khích các doanh nghiệp thiết lập các trung tâm sản xuất và thu mua ở nhiều quốc gia để tránh phụ thuộc quá mức vào một nguồn cung duy nhất và đảm bảo sự phục hồi nhanh chóng của chuỗi cung ứng khu vực trong điều kiện biến động mạnh.
Thu hẹp khoảng cách phát triển thông qua nền kinh tế số và nền kinh tế xanh, và nuôi dưỡng những động lực mới cho tăng trưởng toàn diện.
Thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của nền kinh tế số và nền kinh tế xanh là biện pháp then chốt để thu hẹp khoảng cách phát triển trong khu vực và nuôi dưỡng các động lực mới cho tăng trưởng toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp phần cứng và phần mềm, cùng với cách tiếp cận hai hướng. Trong nền kinh tế số, trong khi tăng cường xây dựng cơ sở hạ tầng số như cáp quang xuyên biên giới, cáp quang ngầm quốc tế, mạng 5G, trung tâm điện toán đám mây và các trung tâm logistics thông minh, điều cần thiết là phải thúc đẩy giao tiếp về các vấn đề như luồng dữ liệu xuyên biên giới, bảo vệ thông tin cá nhân, an ninh mạng và bảo vệ sở hữu trí tuệ kỹ thuật số. Bắt đầu bằng việc thúc đẩy sự công nhận lẫn nhau xuyên biên giới về chữ ký điện tử và chứng chỉ điện tử, các bên nên từng bước khám phá việc thiết lập một hệ thống “danh sách trắng” hoặc “khuôn mẫu pháp lý” để đảm bảo luồng dữ liệu an toàn, thúc đẩy việc sử dụng hợp lý các yếu tố dữ liệu đồng thời đảm bảo an ninh. Nếu một khung pháp lý có thể thực thi được hình thành, nhiều rào cản thể chế hạn chế các mô hình kinh doanh mới như thương mại điện tử xuyên biên giới, công nghệ tài chính và y tế từ xa dự kiến sẽ được loại bỏ, với hiệu quả vượt xa so với các đột phá đơn lẻ. Trong nền kinh tế xanh, Trung Quốc và ASEAN cần cùng nhau hoạch định bố cục ngành năng lượng sạch và nỗ lực xây dựng chung khu vực về các tiêu chuẩn xác định sản phẩm xanh, công nghệ xanh và dự án xanh. Hai phía cần thúc đẩy việc thành lập thị trường giao dịch phát thải carbon tự nguyện khu vực và nghiên cứu các thử nghiệm thể chế về đổi mới hợp đồng tài chính xanh và cơ chế phòng ngừa rủi ro. Một số dự án hợp tác xanh mang tính bước ngoặt đã được khởi động, chẳng hạn như cùng nhau xây dựng cơ sở năng lượng tích hợp “thủy điện thông minh + quang điện + lưu trữ năng lượng” tại lưu vực sông Mekong, và hợp tác phát triển ngành công nghiệp dầu cọ và cao su bền vững tại Indonesia, Malaysia và các nơi khác, nhằm thúc đẩy chuyển đổi xanh trong tăng trưởng kinh tế khu vực và trở thành động lực mới cho việc tạo ra giá trị.
Giải quyết những biến động địa chính trị và gián đoạn chuỗi cung ứng thông qua kết nối đa chiều, và xây dựng một cộng đồng kinh tế bền vững
Thúc đẩy kết nối đa chiều là phương tiện cơ bản để giải quyết hiệu quả những thay đổi địa chính trị và sự gián đoạn chuỗi cung ứng, cũng như xây dựng một hệ thống dòng chảy kinh tế liền mạch và hiệu quả. Cần tiếp cận vấn đề này theo ba hướng: “kết nối cứng”, “kết nối mềm” và “kết nối tài chính”, tất cả đều được thúc đẩy một cách phối hợp. Thúc đẩy “kết nối cứng” cần ưu tiên tiến độ xây dựng giai đoạn hai của tuyến đường sắt Trung Quốc – Thái Lan và tuyến đường sắt khổ tiêu chuẩn xuyên biên giới Trung Quốc – Việt Nam, đồng thời thúc đẩy việc kết nối và tích hợp các tuyến đường mới với các hành lang hiện có (như tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào và tuyến đường sắt cao tốc Jakarta – Bandung). Trên cơ sở đảm bảo cơ sở hạ tầng, và dựa vào các nút giao thông quan trọng như tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào và Hành lang biển – đất liền mới phía Tây, cần chủ động thiết lập các khu hợp tác kinh tế xuyên biên giới và các khu công nghiệp để đảm bảo các hành lang logistics thực sự hoạt động như các cụm công nghiệp. Thúc đẩy “kết nối mềm” cần lồng ghép giao lưu văn hóa vào hợp tác công nghiệp và đời sống hàng ngày, chuyển từ các sáng kiến do chính phủ dẫn đầu sang sự tham gia của nhiều bên liên quan. Tận dụng “Chương trình Hợp tác Nghìn Trường học Trung Quốc-ASEAN”, cần thành lập thêm nhiều “học viện nghề thủ công” hợp tác với các nước như Indonesia và Việt Nam. Về hợp tác trong lĩnh vực kinh tế số, cần phát triển hơn nữa đào tạo nghề trong lĩnh vực phát triển phần mềm, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và thương mại điện tử xuyên biên giới dựa trên nhu cầu của ASEAN, trực tiếp chuyển hóa giao lưu văn hóa thành “lợi ích việc làm” tại địa phương. Khuyến khích sản xuất chung các video ngắn, phim tài liệu và nội dung truyền thông mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực hữu hình như du lịch và ẩm thực, để tạo ra tài sản trí tuệ văn hóa Trung Quốc-ASEAN. Tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu ASEAN để định lượng tiến độ cụ thể mà các quốc gia thành viên đạt được trong các lĩnh vực như điều chỉnh quy tắc và đồng thuận dư luận, cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho việc thực hiện chính sách chính xác. “Kết nối tài chính” có thể được thúc đẩy hơn nữa bằng cách thiết lập cơ chế thanh toán tiền tệ địa phương đa phương Trung Quốc-ASEAN dựa trên các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ song phương hiện có, và bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch trực tiếp Nhân dân tệ với các loại tiền tệ của ASEAN (như Baht Thái Lan, Rupee Indonesia và Ringgit Malaysia). Thúc đẩy sự kết nối giữa các sàn giao dịch chứng khoán Singapore-Thượng Hải và Hồng Kông-ASEAN, khuyến khích các tổ chức nước ngoài đầu tư vào cổ phiếu loại A và trái phiếu, đồng thời hỗ trợ tài chính và đầu tư xuyên biên giới. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm rủi ro tài chính và chia sẻ thông tin quản lý, tăng cường phòng chống rửa tiền và giám sát dòng vốn xuyên biên giới, và bảo vệ an ninh tài chính khu vực./.
Lược dịch: Hoàng Hải
Tác giả GS Phạm Tự Quân là Hiệu trưởng Đại học Tài chính và Kinh tế Quảng Tây, ông cũng là Giáo sư danh dự tại Đại học Thâm Quyến.
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm từ Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























