Trong nhiều thập niên, can thiệp quân sự quy mô lớn từng giữ vị trí trụ cột trong chiến lược của Mỹ nhằm duy trì ảnh hưởng và định hình trật tự tại Trung Đông. Tuy nhiên, nhìn từ lịch sử can thiệp quân sự mà Mỹ thực hiện tại Iraq cho tới bài toán Iran hiện nay đã cho thấy rằng chỉ riêng sức mạnh quân sự là chưa đủ để chuyển hóa hoàn toàn thành ưu thế chính trị cho Washington tại Trung Đông.
Động cơ can thiệp quân sự của Mỹ
Với vị trí địa chiến lược nằm tại điểm giao cắt của ba châu lục Á – Âu – Phi, Trung Đông từ lâu đã là không gian trung tâm trong các tính toán quyền lực của những cường quốc hàng hải và lục địa. Các tuyến vận tải năng lượng và thương mại toàn cầu đi qua eo biển Hormuz, Bab el-Mandeb, kênh đào Suez tạo thành hành lang lưu thông chiến lược nối liền Ấn Độ Dương với Địa Trung Hải và Đại Tây Dương. Chỉ một sự cố an ninh tại các điểm nghẽn này cũng có thể gây hiệu ứng dây chuyền đối với chuỗi cung ứng, giá năng lượng và ổn định tài chính toàn cầu. Thực tế bối cảnh xung đột hiện tại giữa Mỹ, Israel với Iran cũng đang phản ánh rõ điều này. Đồng thời, việc nắm giữ phần lớn trữ lượng dầu mỏ của thế giới khiến Trung Đông trở thành nguồn cung năng lượng của nền công nghiệp suốt thế kỷ XX đến những thập niên đầu thế kỷ XXI. Ngay cả khi quá trình chuyển dịch năng lượng đang diễn ra, dầu mỏ từ Trung Đông vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc giá cả, lạm phát và an ninh năng lượng của các trung tâm kinh tế lớn.
Trong cấu trúc địa chính trị đặc thù trên, nước Mỹ sớm đã tự định vị mình là trụ cột bảo đảm an ninh khu vực trước hết nhằm phục vụ chiến lược toàn cầu của họ. Trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh, động cơ can dự của Mỹ gắn chặt với với học thuyết ngăn chặn (Containment) chống lại sự mở rộng ảnh hưởng của Liên Xô tại Trung Đông. Tuy nhiên, sự sụp đổ của trật tự hai cực không làm cho Mỹ rút lui mà trái lại còn thúc đẩy Mỹ tăng cường hiện diện với các ưu tiên mới như bảo vệ tự do hàng hải, bảo đảm an ninh cho đồng minh Israel và duy trì quyền tiếp cận đối với các nguồn tài nguyên của khu vực.
Bước ngoặt quan trọng trong tư duy can thiệp của Mỹ xuất hiện sau cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991. Chiến thắng nhanh chóng trước Iraq đã củng cố niềm tin vào ưu thế vượt trội của công nghệ quân sự Mỹ. Thành công này đã tạo một giả định chiến lược trong giới hoạch định chính sách. Với ưu thế sức mạnh quân sự và vị thế siêu cường duy nhất, Mỹ đã từng đạt được nhiều thành công trong việc tái cấu trúc môi trường chính trị hậu xung đột, từ đó, hình thành kỳ vọng rằng Mỹ có thể: (i) nhanh chóng lật đổ các chế độ bị coi là thù địch hoặc gây bất ổn; (ii) thiết lập các chính quyền thân Mỹ; và (iii) hình thành một cấu trúc trật tự mới thuận lợi cho việc kiểm soát lâu dài.
Giả định nói trên đã được chuyển hóa thành chính sách cụ thể sau sự kiện khủng bố ngày 11/9/2001. Dưới thời chính quyền George W.Bush, Mỹ chính thức phát động cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu và ban hành Học thuyết Bush (Bush Doctrine) với nguyên tắc “tấn công phủ đầu” nhằm loại bỏ các mối đe dọa trước khi chúng trở thành hiện thực. Việc sử dụng vũ lực từ đây không còn chỉ để răn đe đối thủ mà được mở rộng về phạm vi và tính chất dựa trên lập luận phòng ngừa[1]. Để hợp thức hóa hơn nữa con đường đưa bom đạn đến Trung Đông, năm 2002 khái niệm “Trục ma quỷ” (Axis of Evil) được đưa ra để chỉ các quốc gia Iran, Iraq và Triều Tiên, cáo buộc các quốc gia này hỗ trợ khủng bố và phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt[2]. Kể từ thời điểm đó, can thiệp quân sự quy mô không còn chỉ mang tính phản ứng trước các mối đe dọa, mà trở thành phương tiện của chủ nghĩa đơn phương nhằm định hình lại môi trường an ninh tại Trung Đông. Vũ lực được sử dụng như một công cụ để tái cấu trúc trật tự, thúc đẩy các giá trị và lợi ích mà Mỹ theo đuổi.
Giới hạn của việc can thiệp quân sự quy mô
Cuộc chiến Iraq năm 2003
Cuộc tấn công Iraq năm 2003 do Mỹ dẫn đầu cùng với Anh được biện minh bằng lập luận về sự tồn tại của vũ khí hủy diệt hàng loạt. Trên phương diện quân sự, chiến dịch “Shock and Awe” thể hiện rõ ưu thế vượt trội của Mỹ về công nghệ và hỏa lực. Ngay trong giai đoạn mở màn, Mỹ đã triển khai khoảng 148.000-170.000 binh sĩ và đưa sang gần 40% tổng số thiết bị của toàn quân đội để phục vụ cuộc chiến tạo nên ưu thế lực lượng gấp nhiều lần so với quân đội Iraq[3]. Chỉ trong vòng ba tuần kể từ ngày 20/3/2003, thủ đô Baghdad thất thủ và chính quyền Saddam Hussein nhanh chóng sụp đổ. Tuy nhiên, thắng lợi quân sự lại không trở thành nền tảng ổn định chính trị bền vững, mà trái lại mở ra một chu kỳ bất ổn kéo dài.
Những hạn chế trong cách quản trị của Mỹ dần bộc lộ ở giai đoạn hậu chiến. Quyết định giải thể quân đội Iraq cùng chính sách “phi Baath hóa”* đã khiến khoảng 400.000 quân nhân và hàng chục nghìn nhân viên an ninh rơi vào tình trạng thất nghiệp[4]. Thay vì bảo đảm quá trình chuyển tiếp có kiểm soát, các quyết định này làm tan rã bộ máy duy trì trật tự, vô hình trung tạo ra khoảng trống quyền lực. Hệ quả dẫn đến bạo lực leo thang nhanh chóng. Theo ước tính của Dự án Iraq Body Count, số dân thường Iraq thiệt mạng do bạo lực từ năm 2003 đến những năm sau đó vào khoảng 170.000 người[5]. Đồng thời, những rạn nứt sắc tộc và giáo phái giữa cộng đồng Hồi giáo Sunni và Shia bùng phát thành xung đột vũ trang. Quan trọng hơn, môi trường bất ổn hậu chiến đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các nhóm nổi dậy và các tổ chức Hồi giáo cực đoan.
Sức mạnh quân sự một chiều không giải quyết được mâu thuẫn đa chiều
Thực tế cho thấy, Mỹ có khả năng giành chiến thắng quân sự nhanh chóng trong một số trường hợp nhưng lại thiếu một chiến lược hiệu quả để chuyển hóa thắng lợi đó thành trật tự ổn định, có tính chính danh và phù hợp với đặc thù xã hội bản địa. Cuộc chiến tranh Iraq đã cho người Mỹ thấy giới hạn sức mạnh của chính họ và phản ánh những mâu thuẫn của phương thức can thiệp quân sự quy mô.
Một là, mâu thuẫn giữa thay đổi chế độ và kiến tạo nhà nước. Lật đổ một chính quyền có thể được thực hiện trong thời gian ngắn bằng ưu thế quân sự áp đảo. Tuy nhiên, xây dựng một cấu trúc quyền lực mới đòi hỏi thời gian, sự thỏa hiệp chính trị và tính chính danh. Trong đó, tính chính danh từ sự công nhận của xã hội sở tại là những yếu tố không thể áp đặt bằng vũ lực. Khi bộ máy cũ bị giải thể mà không có cơ chế chuyển tiếp hiệu quả, khoảng trống quyền lực tất yếu xuất hiện, tạo điều kiện cho lực lượng phi nhà nước nổi dậy làm xói mòn mục tiêu xây dựng ổn định lâu dài.
Hai là, mâu thuẫn trong việc áp đặt mô hình thể chế ra bên ngoài. Iraq là một xã hội phân hóa sâu sắc bởi sắc tộc và tôn giáo, quyền lực nhà nước không chỉ vận hành thông qua hiến pháp mà còn gắn chặt với với các mạng lưới bộ lạc, giáo phái và quan hệ cộng đồng. Chính sách “phi Baath hóa” sau năm 2003 không thúc đẩy hòa giải mà ngược lại khoét sâu chia rẽ giữa cộng đồng Hồi giáo Sunni, Shia và người Kurd. Điều này cho thấy việc áp đặt mô hình thể chế kiểu Mỹ mà thiếu điều chỉnh theo cấu trúc văn hóa, truyền thống bản địa có thể làm gia tăng xung đột thay vì tạo ra đồng thuận.
Ba là, cái giá phải trả cho can thiệp quân sự thường vượt xa những tính toán ban đầu. Theo ước tính của Viện Nghiên cứu Quốc tế Watson (Đại học Brown), tổng chi phí trong cuộc chiến Iraq có thể lên tới gần 1.000 tỷ USD. Tính đến khi lực lượng Mỹ rút khỏi Iraq năm 2011, khoảng 4.800 binh sĩ Mỹ và đồng minh đã thiệt mạng[6]. Tổn thất về tài chính và nhân mạng đã làm gia tăng sự chia rẽ giữa cử tri với chính quyền ngay trong lòng xã hội Mỹ. Đồng thời, việc không tìm thấy vũ khí hủy diệt hàng loạt như tuyên bố ban đầu đã làm suy giảm đáng kể uy tín quốc tế của Mỹ.
Bốn là, mâu thuẫn trong hệ quả an ninh. Can thiệp quân sự không phải biện pháp hoàn toàn triệt tiêu được mối đe dọa. Trong nhiều trường hợp, sử dụng vũ lực chỉ tái cấu trúc mối đe dọa dưới hình thức mới. Sự trỗi dậy của tổ chức Nhà nước Hồi giáo tự xưng (IS) tại Iraq sau năm 2014 là minh chứng cho thấy bạo lực không biến mất mà chuyển hóa thành một dạng cực đoan hóa nguy hiểm hơn. Nghịch lý đặt ra là sự hiện diện quân sự kéo dài có thể vô tình trở thành chất xúc tác cho các lực lượng chống Mỹ, khiến môi trường an ninh khu vực thêm phức tạp.
Iran hiện nay là một thách thức thực sự đối với Mỹ
Sự đổ vỡ của Thỏa thuận hạt nhân toàn diện (JCPOA) năm 2018 đã mở ra một giai đoạn đối đầu căng thẳng cận kề xung đột trong quan hệ Mỹ – Iran đặc biệt dưới thời Trump 2.0. Ngày 22/6/2025, Mỹ tuyên bố đã huy động khoảng 125 máy bay quân sự trong chiến dịch mang tên “Búa Đêm” sử dụng 14 quả bom xuyên phá hầm nhằm vào các cơ sở hạt nhân trọng yếu của Iran. Theo nhận định của Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ Dan Caine, cả ba mục tiêu đều chịu thiệt hại rất nghiêm trọng[7]. Tuy nhiên, bất chấp những đòn tấn công mang tính phô trương, phía Iran cho thấy đây không phải một nhà nước dễ bị khuất phục bằng áp lực quân sự. Bên cạnh đó, Iran còn được hậu thuẫn bởi một mạng lưới đồng minh và lực lượng ủy nhiệm quân sự rộng khắp Trung Đông tiêu biểu như Hezbollah tại Lebanon, các nhóm vũ trang Shia tại Iraq, lực lượng Houthi tại Yemen cho phép nước này mở rộng phạm vi hoạt động quân sự.
Về bản chất, một cuộc can thiệp quân sự quy mô trực tiếp của Mỹ vào Iran không chỉ là đối đầu giữa hai quốc gia, mà thể hiện sự thách thức đối với cấu trúc nhà nước thần quyền. Vì vậy, việc sử dụng vũ lực bị nhìn nhận như sự công kích vào nền tảng đức tin của cộng đồng Hồi giáo Shia cả trong và ngoài Iran. Điều này làm gia tăng đáng kể rủi ro mà bộ máy chiến tranh Mỹ cần phải tính toán thận trọng.
Trong nội bộ chính giới Mỹ, sự thận trọng đối với lựa chọn quân sự tương đối rõ rệt. Sau đòn không kích tháng 6/2025, Iran đã đáp trả bằng một cuộc tấn công nhằm vào lực lượng Mỹ đồn trú tại căn cứ không quân Al Udeid ở Qatar[8]. Diễn biến trên làm dấy lên lo ngại trong Quốc hội Mỹ rằng một cuộc xung đột mở rộng có thể kéo theo thương vong đáng kể và đẩy Mỹ vào một cuộc chiến không đáng có[9]. Cuối tháng 2/2026, Mỹ và Israel đã bất ngờ tiến hành các cuộc tấn công quân sự vào lãnh thổ Iran. Với hệ thống gián điệp rộng khắp và phức tạp, liên quân Mỹ, Israel đã tập kích, ám sát làm thiệt mạng một loạt lãnh đạo cấp cao của Iran, trong đó có Giáo chủ Ali Khamenei. Các hành động thù địch của Mỹ và Israel đã kích hoạt sự đáp trả khốc liệt chưa từng thấy của Iran. Iran tuyên bố không đàm phán, các chiến dịch tấn công vào toàn bộ các căn cứ quân sự, hạ tầng chiến lược của Mỹ và Israel trong phạm vi toàn khu vực Trung Đông vẫn tiếp diễn. Tính chất khốc liệt của cuộc chiến lần này có thể vượt xa cuộc chiến 12 ngày trước đây.
Iran đang khiến Mỹ và các đồng minh phải tổn hao chi phí vô cùng lớn cho xung đột. Iran cũng hướng tới các mục tiêu: (i) đóng cửa Eo biển Hormuz nhằm làm gián đoạn vận tải năng lượng gián tiếp gây ảnh hưởng đến kinh tế Mỹ; (ii) phối hợp cùng các lực lượng ủy nhiệm gây sức ép lên đồng minh hàng đầu của Mỹ là Israel; (iii) tiếp tục tấn công tầm xa vào mạng lưới căn cứ quân sự và các hạ tầng chiến lược của Mỹ tại Trung Đông.
Ngoài ra, Iran ngày càng siết chặt quan hệ với Nga và Trung Quốc mở rộng không gian chống chịu trước sức ép từ Mỹ. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, Iran vẫn đang tự lực đáp trả liên minh của Mỹ. Mối quan hệ với Nga và Trung Quốc trở thành nguồn “dự trữ” chiến lược đặc biệt quan trọng trong trường hợp xung đột vượt tầm kiểm soát. Về đối nội, Iran đã dập tắt các cuộc biểu tình trước đó. Sự kích động nổi dậy bên trong Iran lần nữa của Mỹ và Israel đã thất bại. Việc giáo chủ Ali Khamenei qua đời sau các vụ tấn công của kẻ thù đang khiến tinh thần báo thù của Iran dâng cao. Mỹ và Israel đang phải đối đầu với một phiên bản thịnh nộ chưa từng thấy của Iran.
Mỹ có thể thay đổi hình thức can thiệp?
Trong bối cảnh xung đột khốc liệt hiện nay, việc đạt được thỏa thuận ngừng bắn không hề dễ, nhất là khi Iran chưa có dấu hiệu muốn điều đó. Về phía Mỹ, phương án quen thuộc là tìm kiếm một hành động quân sự mang tính biểu tượng, tô vẽ chiến thắng để đơn phương kết thúc chiến dịch quân sự nhằm vào Iran. Điều này không phải là không thể xảy ra, khi Mỹ đơn phương rút khỏi xung đột, động lực báo thù của Iran cũng sẽ thuyên giảm theo thời gian. Khi đó, Mỹ có thể có những lựa chọn thay thế quen thuộc như trước xung đột.
Thứ nhất, lấy trừng phạt, cấm vận kinh tế làm công cụ cưỡng chế chủ đạo. Dưới thời Tổng thống Donald Trump, Mỹ vẫn ưu tiên các biện pháp trừng phạt nhằm gây sức ép toàn diện lên đối thủ. Mục tiêu không chỉ dừng ở làm suy giảm nguồn lực kinh tế, mà còn là gây xói mòn tính chính danh của chính quyền thông qua các công cụ dân chủ, nhân quyền, các phong trào xã hội. Khi kinh tế suy thoái, bất mãn nội bộ có thể mở ra khả năng thay đổi chính trị từ bên trong. Trừng phạt, cấm vận kinh tế vì thế trở thành một dạng “chiến tranh tiêu hao” cho phép Mỹ gây tổn thất chiến lược mà không nhất thiết phải triển khai lực lượng vũ trang trên thực địa. So với can thiệp quân sự trực tiếp, công cụ này dễ điều chỉnh theo mức độ leo thang.
Thứ hai, thực hiện răn đe quân sự có kiểm soát nhằm quản lý xung đột thay vì để tình hình vượt tầm kiểm soát như hiện nay. Mỹ sẽ củng cố lại sự hiện diện căn cứ, khắc phục các hậu quả từ các cuộc tấn công của Iran vừa qua, tái triển khai lực lượng hải – không quân và tiếp tục thực hiện các cuộc không kích chính xác khi cần thiết. Tuy nhiên, các hoạt động này mang tính phô trương sức mạnh, gửi tín hiệu đe dọa nhằm thiết lập “giới hạn đỏ”, làm giảm khả năng “đáp trả khốc liệt” của Iran như hiện nay. Bài học từ giai đoạn xung đột vừa qua cho thấy chi phí quân sự và chính trị của can thiệp quy mô lớn luôn vượt xa lợi ích đạt được. Vì vậy, sức mạnh quân sự hiện nay chỉ đóng vai trò điểm tựa phụ trợ trong một chiến lược rộng hơn chứ không còn là công cụ trung tâm để giải quyết mọi vấn đề, bởi cái giá phải trả có thể lớn hơn rất nhiều so với thời gian vừa qua.
Thứ ba, tái cấu trúc mạng lưới liên minh theo hướng phân bổ gánh nặng. Thông qua các thương vụ bán vũ khí, chia sẻ tình báo và hỗ trợ huấn luyện cho Israel, Saudi Arabia, UAE, Ai Cập, Mỹ sẽ giúp các đồng minh duy trì ưu thế quân sự khu vực. Về mặt lý thuyết, đây là biểu hiện của mô hình “cân bằng khơi xa” (offshore balancing), với đặc trưng Mỹ không trực tiếp đảm nhận vai trò tác chiến tuyến đầu mà củng cố năng lực cho các đồng minh để họ trở thành lực lượng giữ trạng thái cân bằng quyền lực. Cách tiếp cận này giúp Mỹ giảm chi phí nhân lực và ngân sách nhưng vẫn duy trì khả năng định hình cấu trúc an ninh khu vực thông qua các mối quan hệ phụ thuộc.
Thứ tư, ngoại giao được sử dụng như công cụ kiến tạo trật tự khu vực. Thông qua vai trò trung gian và bảo trợ, Mỹ chủ động tham gia vào thiết kế các khuôn khổ hợp tác mới cho khu vực nhằm sắp xếp tương quan lực lượng. Thỏa thuận Abraham là ví dụ tiêu biểu khi Mỹ thúc đẩy tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa Israel và một số quốc gia Arab vừa giúp giảm cô lập cho Israel, vừa tạo ra một mạng lưới liên kết chiến lược có điểm tựa là Mỹ. Ngoại giao còn phục vụ thiết lập các “luật chơi” mới, qua đó kiểm soát hành vi của các chủ thể khu vực trong một cấu trúc do Mỹ định hình. Những sáng kiến gần đây liên quan đến quản trị hậu xung đột tại Dải Gaza phản ánh nỗ lực duy trì vai trò điều phối của Mỹ trong các tiến trình chính trị khu vực. Tất nhiên, điều này sẽ gặp phải nhiều thách thức do sự suy giảm về uy tín của Mỹ và Israel trong khu vực sau giai đoạn xung đột với Iran hiện nay.
Thứ năm, đẩy mạnh chiến tranh nhận thức trở thành mặt trận quan trọng. Thông qua hệ thống truyền thông quốc tế, mạng lưới viện nghiên cứu, các quỹ và tổ chức phi chính phủ, Mỹ có khả năng tác động đến nhận thức của cộng đồng quốc tế về diễn giải nguồn gốc và bản chất các cuộc xung đột tại Trung Đông, thậm chí bóp méo những vấn đề liên quan đến cuộc chiến với Iran vừa qua. Việc định hình diễn ngôn không chỉ nhằm tạo sự ủng hộ đối với chính sách của Mỹ mà còn góp phần làm suy giảm tính chính danh của các đối thủ bằng cách gắn họ với các khuôn khổ tiêu cực như vi phạm luật pháp quốc tế, bất ổn khu vực hay đe dọa an ninh toàn cầu. Trong thời kỳ cạnh tranh chiến lược đang ngày càng mở rộng sang không gian số, ưu thế định hướng thông tin có thể tạo ra hiệu ứng với tác động còn lớn hơn phạm vi của sức mạnh quân sự.
Kết luận
Mỹ vẫn là một cường quốc quân sự hàng đầu, điều đó không thể phủ nhận. Tuy nhiên, sức mạnh quân sự đơn thuần không còn đủ để bảo đảm khả năng chi phối tuyệt đối tại Trung Đông. Cuộc chiến với Iran hiện tại càng bộc lộ rõ vấn đề này. Mỹ bị ràng buộc và buộc phải kết hợp với các công cụ phi quân sự như kinh tế, ngoại giao và hệ thống liên minh. Chính sự điều chỉnh này cho thấy Mỹ đang chuyển từ mô hình can thiệp bằng sức mạnh áp đảo sang chiến lược quản trị ảnh hưởng. Mục tiêu không còn kiểm soát lãnh thổ mà là giành quyền định hình cấu trúc an ninh khu vực trong lâu dài với mức độ can dự có tính toán và bền vững hơn./.
Chú thích: *Chính sách Phi Ba’ath hóa (De-Ba’athification) là quá trình loại bỏ ảnh hưởng của Đảng Ba’ath (Đảng Phục hưng Ả Rập) khỏi các cơ quan nhà nước, quân đội và xã hội Iraq sau cuộc xâm lược năm 2003 do Mỹ dẫn đầu. Mục tiêu là xóa bỏ hệ tư tưởng cũ, sa thải các quan chức cấp cao và cấm thành viên đảng này tham gia chính phủ mới.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
[1] Lindsay, James; Hanson, Victor Davis; Woolsey, James; Brumberg, Daniel (2002), “The Bush Doctrine”, Carnegie Endowment for International Peace, https://carnegieendowment.org/posts/2002/10/the-bush-doctrine
[2] Britannica Editors (2026), “Axis of Evil”, Encyclopædia Britannica, https://www.britannica.com/topic/axis-of-evil
[3] The Guardian (2003), “US plans Iraq invasion: ‘Axis of evil’ rhetoric intensifies debate”, https://www.theguardian.com/world/2003/aug/26/worlddispatch.usa
[3] Schneider, Yaron (2025), “The Nuclear Dimension of ‘Axis of Evil’: Different Strategies for Different Threats”, Institute for National Security Studies (INSS), https://www.inss.org.il/wp-content/uploads/2025/10/Yaron-Schneider.pdf
[4] Hà Nội Mới (2013), “170.000 người chết trong cuộc chiến Iraq”, https://hanoimoi.vn/170-000-nguoi-chet-trong-cuoc-chien-iraq-333579.html
[5] NBC News (2023), “Iraq war numbers: Understanding troop deployments and casualties”, https://www.nbcnews.com/meet-the-press/meetthepressblog/iraq-war-numbers-rcna75762
[6] VnExpress (2025), “Mỹ công bố cách tiến hành chiến dịch Búa Đêm nhằm vào Iran”, https://vnexpress.net/my-cong-bo-cach-tien-hanh-chien-dich-bua-dem-nham-vao-iran-4904810.html
[7] Zing News (2026), “Mỹ – Iran bước vào giai đoạn nguy hiểm?”, https://znews.vn/my-iran-buoc-vao-giai-doan-nguy-hiem-post1623753.html
[8] Reuters (2025), “US lawmakers call on Congress to review Trump’s Iran actions”, https://www.reuters.com/world/us/us-lawmakers-call-congress-review-trumps-iran-actions-2025-06-22/
[9] Báo Tin Tức (2026), “Tổng thống Trump cân nhắc đòn tấn công giới hạn vào Iran để ngỏ chiến dịch quân sự lớn”, https://baotintuc.vn/the-gioi/tong-thong-trump-can-nhac-don-tan-cong-gioi-han-vao-iran-de-ngo-chien-dich-quan-su-lon-20260223071923900.htm






















