Trong ngoại giao, đôi khi giá trị của một chuyến thăm không nằm ở số lượng thỏa thuận được ký kết hay những tuyên bố được đưa ra, mà ở thông điệp biểu tượng mà nó gửi gắm. Chuyến thăm Việt Nam của người Mỹ gốc Việt Hùng Cao – một quan chức cấp cao trong chính quyền Tổng thống Donald Trump – là một trường hợp như vậy. Khi quan hệ Việt Nam – Mỹ đang bước vào giai đoạn phát triển sâu rộng hơn. Quan trọng hơn, cách Việt Nam đón tiếp và tiếp cận chuyến thăm này phản ánh một phương thức đối ngoại đã được hun đúc qua nhiều thế hệ: ngoại giao tâm công – lấy sự chân thành, bao dung và khả năng chinh phục lòng người làm nền tảng để xây dựng lòng tin chiến lược. Trong một thế giới chi phối bởi cạnh tranh quyền lực, chính nghệ thuật đánh vào lòng người ấy đang trở thành một lợi thế đặc sắc trong ngoại giao Việt Nam.
Ấn tượng của ông Hùng Cao trong lần trở lại Việt Nam
Trong khuôn khổ Chương trình Đối tác Thái Bình Dương – Bạn bè Thái Bình Dương năm 2026 (PP-PF 26), Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ ông Hùng Cao đã có chuyến thăm làm việc tại Việt Nam vào cuối tháng 6/2026. Xét trên phương diện nghi thức, đây là một hoạt động đối ngoại nằm trong khuôn khổ hợp tác quốc phòng giữa hai nước. Sự kiện này phản ánh nhiều tầng ý nghĩa: từ sự phát triển vượt bậc của quan hệ Việt Nam – Mỹ, đến sự chuyển biến trong cách Việt Nam kết nối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
Sinh ra tại Việt Nam, ông Hùng Cao rời quê hương cùng gia đình sau năm 1975 và trưởng thành trong cộng đồng người Việt tị nạn tại Mỹ. Trước khi bước vào chính trường, ông Hùng Cao có hơn hai thập kỷ phục vụ trong Hải quân Mỹ, từng tham gia nhiều chiến dịch quân sự và đảm nhiệm các vị trí chỉ huy. Nền tảng quân sự cùng hình ảnh một người nhập cư thành công đã giúp ông nhanh chóng trở thành gương mặt tiêu biểu của Đảng Cộng hòa trong cộng đồng người Mỹ gốc Việt. Sau cuộc bầu cử năm 2024, Hùng Cao được Tổng thống Donald Trump bổ nhiệm giữ cương vị Thứ trưởng Hải quân năm 2025 rồi Quyền Bộ trưởng Hải quân năm 2026, trở thành một trong những quan chức gốc Việt có vị trí cao trong chính quyền Mỹ.
Trong nhiều thập niên sau năm 1975, một bộ phận đáng kể cộng đồng người Việt tại Mỹ duy trì khoảng cách nhất định với Việt Nam vì những khác biệt về quan điểm chính trị. Là người rời Việt Nam từ nhỏ, Hùng Cao cũng trưởng thành trong môi trường chính trị đó và được biết đến đã từng thể hiện những quan điểm cứng rắn liên quan đến Việt Nam. Trong các cuộc gặp với lãnh đạo Việt Nam, ông Hùng Cao cho biết ông xúc động trong lần thứ hai trở lại quê hương và rất ấn tượng trước sự phát triển của đất nước. Đối với một người đã rời Việt Nam từ thuở nhỏ, việc trực tiếp ghi nhận những chuyển biến tích cực của Việt Nam cho thấy hữu hiệu của trải nghiệm thực tế trong việc định hình lại nhận thức.
Chuyến thăm cũng cho thấy quan hệ Việt Nam – Mỹ đang càng phát triển hơn. Kể từ khi hai nước bình thường hóa quan hệ năm 1995, hai nước đã từng bước vượt qua di sản chiến tranh để mở rộng hợp tác. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện năm 2023 đánh dấu bước phát triển mới. Trong bối cảnh đó, việc các quan chức thuộc nhiều khuynh hướng chính trị khác nhau của Mỹ chủ động tăng cường tiếp xúc với Việt Nam cho thấy lòng tin giữa hai nước đang được mở rộng từ cấp độ chính phủ sang các chủ thể xã hội rộng lớn hơn.
Đây cũng là xu hướng phổ biến trong ngoại giao hiện đại, khi quan hệ giữa các quốc gia ngày càng đa chủ thể bởi các nghị sĩ, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, truyền thông và cộng đồng kiều dân, chứ không còn chỉ phụ thuộc vào các kênh ngoại giao truyền thống. Đó là thông điệp về sự hòa giải, và về sự tự tin của Việt Nam trong việc xây dựng lòng tin. Đó cũng chính là tinh thần của phương pháp “ngoại giao tâm công”.
Nghệ thuật “Ngoại giao tâm công”
Khái niệm “tâm công” có nguồn gốc sâu xa trong truyền thống tư tưởng chính trị và quân sự phương Đông, được Việt Nam phát triển thành một triết lý mang bản sắc riêng. Trong Binh pháp Tôn Tử từng viết: “Thượng binh phạt mưu, kỳ thứ phạt giao, kỳ thứ phạt binh, kỳ hạ công thành”. Tức đánh vào ý chí, vào lòng người luôn được xem là lựa chọn ưu việt hơn sử dụng sức mạnh quân sự. Trong lịch sử Việt Nam, người đưa tư tưởng này lên tầm cao mới chính là anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi. Trong Bình Ngô đại cáo, ông khẳng định tư tưởng bất hủ: “Lấy đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo”. Đây là một quan niệm nhân văn về của tư duy trị quốc và đối ngoại. Theo Nguyễn Trãi, chiến thắng bền vững không đến từ việc tiêu diệt đối phương bằng bạo lực, mà từ việc khiến đối phương tự nhận thấy tính chính nghĩa, từ đó chấp nhận hòa giải và hợp tác. Nói cách khác, đánh vào lòng người luôn hiệu quả hơn đánh vào thành trì.
Đến thời đại Hồ Chí Minh, tư tưởng tâm công tiếp tục được kế thừa và phát triển thành một phương pháp ngoại giao hiện đại, phù hợp với bối cảnh đấu tranh giải phóng dân tộc và hội nhập quốc tế. Chủ tịch Hồ Chí Minh với “ngoại giao tâm công” hình thành trên cơ sở kế thừa truyền thống ngoại giao hòa hiếu của dân tộc đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa phương Đông và phương Tây cũng như kinh nghiệm hoạt động cách mạng quốc tế của chính Người. Điểm đặc sắc trong tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh là luôn coi con người và lòng người là yếu tố quyết định trong việc giải quyết xung đột và xây dựng quan hệ quốc tế. Trong suốt cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần khẳng định: “Việt Nam không chống nhân dân Pháp hay nhân dân Mỹ, mà đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân và chiến tranh xâm lược”. Tư tưởng đó cũng thể hiện rõ trong cách Việt Nam xử lý quan hệ với các nước sau chiến tranh. Phản ánh mục tiêu cuối cùng không phải là đánh bại đối phương mà là kiến tạo một môi trường hòa bình có lợi cho sự phát triển của quốc gia.
Bước sang thời kỳ Đổi mới, tư tưởng “tâm công” được chuyển hóa thành một phương thức ngoại giao phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa. Nếu trong lịch sử, “tâm công” chủ yếu hướng tới đối phương trong chiến tranh, thì trong ngoại giao hiện đại, đối tượng của “tâm công” mở rộng sang các chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, học giả, truyền thông và công chúng toàn cầu. Mục tiêu là xây dựng lòng tin, tạo dựng hình ảnh tích cực của Việt Nam và mở rộng không gian hợp tác quốc tế.
Đó cũng là lý do ngoại giao Việt Nam được đánh giá cao ở khả năng cân bằng giữa kiên định về nguyên tắc và linh hoạt về phương pháp. Phát biểu tại Hội nghị đối ngoại toàn quốc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội lần thứ XIII của Đảng năm 2021, cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã nhắc lại nền ngoại giao giàu truyền thống và bản sắc riêng, rất độc đáo của Việt Nam. “Đoàn kết, nhân ái, nhưng kiên quyết, kiên trì bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc. Biết nhu, biết cương; biết thời, biết thế; biết mình, biết người; biết tiến, biết thoái, “tuỳ cơ ứng biến”, “lạt mềm buộc chặt”.
Thực tiễn quan hệ Việt Nam – Mỹ là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của phương thức ngoại giao này. Hai cựu thù đã trở thành đối tác quan trọng của nhau trên nhiều lĩnh vực. Quá trình đó được xây dựng từng bước thông qua việc giải quyết các vấn đề tồn đọng của chiến tranh như tìm kiếm quân nhân mất tích (MIA), rà phá bom mìn, tẩy độc dioxin tại sân bay Đà Nẵng và Biên Hòa hay hỗ trợ người khuyết tật bị ảnh hưởng bởi chất độc da cam. Chính việc Việt Nam chủ động hợp tác trong các lĩnh vực giàu tính nhân văn đã góp phần thay đổi nhận thức của giới chính trị Mỹ về Việt Nam, tạo nền tảng cho việc mở rộng hợp tác trong những năm sau đó. Có thể nói, quá trình xây dựng lòng tin đã đi trước quá trình mở rộng lợi ích.
“Ngoại giao tâm công” cũng ngày càng thể hiện rõ trong chính sách của Việt Nam đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Quan điểm này được thể chế hóa trong một số chính sách cụ thể như Nghị quyết số 36-NQ/TW năm 2004 và Kết luận số 12-KL/TW năm 2021 của Bộ Chính trị, xác định người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời và là nguồn lực quan trọng của cộng đồng dân tộc Việt Nam. Chính sách đó tạo nền tảng để Việt Nam mở rộng đối thoại với nhiều nhóm kiều bào có quan điểm khác nhau, kể cả những nhân vật trước đây chưa từng có nhiều tiếp xúc với trong nước.
Việt Nam đã vận dụng ngoại giao tâm công ra sao trong chuyến thăm của ông Hùng Cao
Trước hết, cách tiếp cận của Việt Nam không xem quá khứ như một rào cản của đối thoại. Trong trường hợp của ông Hùng Cao, Việt Nam hoàn toàn có thể lựa chọn cách tiếp cận cẩn trọng. Tuy nhiên, điều diễn ra thực tế lại hoàn toàn khác. Từ cuộc hội kiến với lãnh đạo cấp cao đến các cuộc làm việc với lãnh đạo Bộ, ngành, địa phương, ông Hùng Cao đều được đón tiếp với tư cách là Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ và một người Mỹ gốc Việt. Thay vì khơi lại những tranh luận về lịch sử, Việt Nam lựa chọn hướng cuộc gặp về những lợi ích chung của hiện tại và tương lai trong bối cảnh mới.
Thứ hai, Việt Nam để thực tiễn phát triển của đất nước trở thành lập luận có sức thuyết phục nhất. Trong suốt chuyến thăm, ông Hùng Cao đã trực tiếp chứng kiến một Việt Nam rất khác so với hình ảnh của nhiều thập niên trước. Những trải nghiệm trực tiếp ấy đã khiến ông Hùng Cao chia sẻ rằng mình xúc động trong lần thứ hai trở lại Việt Nam và rất ấn tượng trước sự phát triển vượt bậc cũng như vị thế ngày càng cao của đất nước. Đây không phải lời đánh giá từ một học giả hay một nhà nghiên cứu Việt Nam, mà đến từ một người từng lớn lên trong môi trường có nhiều cách nhìn khác biệt về đất nước.
Thứ ba, các tương tác ngoại giao đặc biệt lần này đã khơi gợi sự kết nối về cội nguồn và bản sắc. Điều đó được thể hiện rõ trong chuyến thăm Quảng Trị – quê hương của gia đình người lãnh đạo Hải quân Mỹ và cũng là vùng đất từng hứng chịu những mất mát nặng nề nhất trong chiến tranh. Chính tại nơi này, ông Hùng Cao đã chia sẻ: “trái tim tôi thuộc về nước Mỹ, nhưng dòng máu trong tôi là dòng máu Việt Nam”. Chính không gian lịch sử, sự phát triển của đất nước và cảm giác được trở về quê hương tạo nên sức hấp dẫn của ngoại giao tâm công hướng tới thay đổi nhận thức bằng sự đồng cảm.
Thứ tư, Việt Nam đặt hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh làm nền tảng của lòng tin chiến lược. Trong nội dung làm việc chính, hai bên đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác khắc phục hậu quả chiến tranh. Theo thống kê của phía Mỹ, Việt Nam là một trong những quốc gia hợp tác hiệu quả nhất trong công tác tìm kiếm quân nhân mất tích, ngược lại Mỹ đã dành hàng trăm triệu USD cho các chương trình xử lý dioxin và rà phá bom mìn tại Việt Nam. Đây không phải những nội dung mới, song sự kiên trì hợp tác trong gần ba thập niên đã tạo nên nền móng cho quan hệ Việt Nam – Mỹ ngày nay.
Thứ năm, chuyến thăm của ông Hùng Cao cho thấy Việt Nam đang mở rộng ngoại giao tâm công từ cấp độ bang giao nhà nước sang việc kết nối nhân dân. Việc xây dựng lòng tin với một nhân vật có ảnh hưởng như Hùng Cao còn tạo thêm những “cầu nối” mở rộng nền tảng ủng hộ đối với quan hệ song phương trong lòng xã hội Mỹ. Đây cũng là tinh thần của chính sách đối với người Việt Nam ở nước ngoài được thể hiện trong Nghị quyết số 36-NQ/TW và Kết luận số 12-KL/TW của Bộ Chính trị coi người Việt Nam ở nước ngoài là bộ phận không tách rời của cộng đồng dân tộc, lấy đối thoại, hòa hợp và gắn kết làm nền tảng cho công tác đối ngoại trong bối cảnh mới.
Từ góc độ lý luận quan hệ quốc tế, cách tiếp cận của Việt Nam cũng phản ánh xu hướng gia tăng vai trò của quyền lực mềm. Theo học giả Joseph S. Nye Jr., quyền lực mềm là khả năng đạt được kết quả mong muốn thông qua sức hấp dẫn thay vì cưỡng ép. Nếu quyền lực mềm của nhiều quốc gia được xây dựng trên sức hấp dẫn về văn hóa, giá trị hay mô hình phát triển, thì quyền lực mềm của Việt Nam còn được bồi đắp từ ký ức hòa giải, sự chân thành trong ứng xử và phương châm “gác lại quá khứ, vượt qua khác biệt, phát huy tương đồng, hướng tới tương lai”. Có thể nói, ngoại giao tâm công chính là sự kết tinh giữa truyền thống văn hóa dân tộc và tư duy đối ngoại hiện đại, đồng thời là sự cụ thể hóa sinh động của quyền lực mềm trong điều kiện của một quốc gia tầm trung./.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























