Ngày 11/06/2026, tại Điện Wilson (Palais Wilson), trụ sở của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về Nhân quyền (Office of the High Commissioner for Human Rights – OHCHR) ở Geneva, Thụy Sĩ, Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc Volker Türk đã chính thức công bố khởi động sáng kiến “Liên minh toàn cầu vì nhân quyền” (Global Alliance for Human Rights). Đây được xem là một trong những sáng kiến có quy mô và tham vọng lớn nhất mà OHCHR từng triển khai kể từ khi cơ quan này được thành lập vào năm 1993, trong bối cảnh hệ thống nhân quyền quốc tế đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức chưa từng có: xung đột vũ trang leo thang ở nhiều khu vực, không gian xã hội dân sự bị thu hẹp, bất bình đẳng gia tăng, biến đổi khí hậu diễn biến nhanh, sự trỗi dậy của các xu hướng chuyên quyền…
Sáng kiến ra đời đúng vào thời điểm cộng đồng quốc tế chuẩn bị bước vào giai đoạn kỷ niệm 80 năm ngày ra đời Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights – UDHR) (ngày 10/12/1948-10/12/2028). Đây không phải là một sự trùng hợp ngẫu nhiên mà là một lựa chọn chiến lược có chủ đích. OHCHR muốn biến cột mốc 80 năm ra đời UDHR thành một “điểm hội tụ” để huy động lại niềm tin, nguồn lực và sự đồng thuận chính trị cho các giá trị nhân quyền phổ quát, vào đúng lúc trật tự thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc.
Về Liên minh toàn cầu vì nhân quyền của OHCHR
Sáng kiến Liên minh toàn cầu vì nhân quyền không xuất hiện đột ngột mà là kết quả của một quá trình vận động kéo dài trong nội bộ hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc, được manh nha từ đầu năm 2026. Tại phiên khai mạc khóa họp thường kỳ của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc vào tháng 02/2026, Cao ủy Volker Türk đã có bài phát biểu quan trọng, trong đó ông cảnh báo về một xu hướng đáng lo ngại về sự trở lại của tư duy “thống trị và ưu thế” (domination and supremacy) trong quan hệ quốc tế, việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp đang dần được bình thường hóa, luật nhân đạo quốc tế bị vi phạm nghiêm trọng và một bộ phận giới tinh hoa công nghệ đang kiểm soát một tỷ trọng bất cân xứng của các dòng thông tin toàn cầu, làm méo mó không gian tranh luận công khai, thị trường và cả các hệ thống quản trị. Trong bối cảnh đó, ông Türk tuyên bố rằng trong những tuần tiếp theo, OHCHR sẽ “khởi động một Liên minh toàn cầu vì nhân quyền để nắm bắt nguồn năng lượng và cam kết đang hiện hữu khắp nơi”. Ông mô tả đây sẽ là một liên minh đa bên, xuyên khu vực, tập hợp các quốc gia, doanh nghiệp, thành phố, các nhà từ thiện, nhà khoa học, nghệ sĩ, triết gia, thanh niên và xã hội dân sự, nhằm đối trọng lại xu hướng áp đặt từ trên xuống bằng tinh thần đoàn kết và hỗ trợ từ cơ sở. Cao ủy Türk nhấn mạnh rằng nhân quyền không phải là một loại tiền tệ chính trị để mặc cả và tương lai chung của nhân loại phụ thuộc vào cam kết chung trong việc bảo vệ quyền của mọi người, mọi lúc, mọi nơi. Một động lực quan trọng khác thúc đẩy sự ra đời của sáng kiến là cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng của hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc. Theo báo cáo công bố nhân dịp phát động Lời kêu gọi tài trợ thường niên 2026 của OHCHR, cơ quan này chỉ huy động được khoảng 262,1 triệu USD trong năm 2025, trong khi nhu cầu thực tế của năm 2026 được ước tính lên tới 400 triệu USD. Tình trạng thiếu hụt ngân sách đã buộc OHCHR phải cắt giảm nhiều hoạt động, nhân sự, văn phòng khu vực, các chuyến công tác quốc gia và số lượng phiên họp của các cơ chế điều ước. Riêng năm 2025, hơn 30% thời lượng họp của các Ủy ban công ước đã bị mất do khủng hoảng thanh khoản. Trước thực trạng đó, việc xây dựng một liên minh rộng rãi, huy động sự tham gia và đóng góp nguồn lực từ nhiều chủ thể ngoài nhà nước (doanh nghiệp, quỹ từ thiện, khu vực tư nhân) được xem là một hướng đi tất yếu để duy trì năng lực hoạt động của bộ máy nhân quyền quốc tế.
Liên minh toàn cầu vì nhân quyền do Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về Nhân quyền (OHCHR) triệu tập và điều phối, dưới sự dẫn dắt trực tiếp của Cao ủy Volker Türk. Đây không phải là một cơ quan mới của Liên hợp quốc được thành lập theo nghị quyết của Đại hội đồng hay Hội đồng Nhân quyền, mà là một cơ chế huy động đa bên mang tính chất tự nguyện, được neo giữ về mặt biểu tượng và pháp lý – đạo đức vào Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948. Về bản chất, Liên minh được xây dựng theo mô hình mạng lưới mở, không đòi hỏi các bên tham gia phải ký kết một điều ước quốc tế ràng buộc, mà dựa trên cơ chế “cam kết” tự nguyện. Các chủ thể tham gia bao gồm: chính phủ các quốc gia, chính quyền địa phương, tổ chức xã hội dân sự, khu vực doanh nghiệp tư nhân, giới học thuật, các nhà lãnh đạo tôn giáo, nghệ sĩ và cộng đồng thanh niên. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chung trong quản trị toàn cầu đương đại, nơi các sáng kiến đa phương ngày càng phải dựa vào sự phối hợp của nhiều tầng nấc chủ thể (nhà nước và phi nhà nước) thay vì chỉ dựa vào cơ chế liên chính phủ truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh chủ nghĩa đa phương liên chính phủ đang gặp nhiều lực cản.
Mục tiêu bao trùm của Liên minh toàn cầu vì nhân quyền là huy động vai trò lãnh đạo, gắn kết nguồn lực và khôi phục niềm tin vào nhân quyền như một “lực lượng thực tiễn” có khả năng cải thiện đời sống người dân, duy trì hòa bình và thúc đẩy phát triển bền vững. Nói cách khác, Liên minh hướng tới việc chuyển hóa nhân quyền từ một khuôn khổ chuẩn mực trừu tượng, thường bị coi là xa vời hoặc mang tính chính trị, trở thành công cụ hành động cụ thể, gắn với đời sống hằng ngày của người dân ở cấp cơ sở.
OHCHR xác định ba nguyên tắc vận hành cốt lõi, được khái quát bằng khẩu hiệu “Tưởng tượng – Đối thoại – Hành động” (Imagine, Dialogue, Act), làm nền tảng định hướng sự tham gia và hợp tác của các bên trong thúc đẩy quyền con người. Theo đó, “Tưởng tượng” là khuyến khích các chủ thể cùng xây dựng tầm nhìn về một thế giới nơi chính phủ thực hiện trách nhiệm giải trình, xã hội phát triển theo hướng bao trùm, nền kinh tế bảo đảm công bằng, đổi mới sáng tạo lấy con người làm trung tâm và các mối quan hệ giữa con người với nhau cũng như giữa con người với hành tinh được thiết lập trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. “Đối thoại” nhấn mạnh việc thúc đẩy các diễn đàn trao đổi cởi mở, đa chiều, xuyên khu vực và liên thế hệ nhằm tăng cường sự đồng thuận và tìm kiếm các giải pháp chung cho những thách thức về quyền con người. Trên cơ sở đó, “Hành động” hướng tới việc chuyển hóa các cam kết chính trị và kết quả đối thoại thành những sáng kiến cụ thể, có khả năng đo lường và tạo ra những tác động thiết thực đối với đời sống của người dân.
Về cơ chế vận hành, Liên minh toàn cầu vì nhân quyền được thiết kế như một nền tảng huy động dài hạn (không phải một chiến dịch truyền thông ngắn hạn), kéo dài từ thời điểm phát động (tháng 06/2026) đến mốc kỷ niệm 80 năm UDHR (10/12/2028). Trong suốt giai đoạn này, một Diễn đàn Nhân quyền của Liên minh toàn cầu (Global Alliance Human Rights Forum) sẽ được tổ chức thường niên vào đúng ngày 10/12 hằng năm để rà soát tiến độ và xác định các ưu tiên cho giai đoạn tiếp theo. Việc tham gia Liên minh được thực hiện thông qua cơ chế “cam kết”. Điều này có nghĩa là các chủ thể quan tâm (quốc gia, thành phố, doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) đăng ký tham gia bằng cách đưa ra các cam kết hành động cụ thể trong lĩnh vực nhân quyền, phù hợp với năng lực và ưu tiên riêng của mình. OHCHR đóng vai trò điều phối, kết nối các sáng kiến, cung cấp nền tảng chia sẻ kinh nghiệm và giám sát tiến độ chung, nhưng không áp đặt một mô hình thống nhất từ trên xuống.
Về mặt địa lý, Geneva được lựa chọn là “ngôi nhà” của Liên minh do đây là nơi tập trung nhiều thiết chế nhân quyền quốc tế quan trọng nhất (trụ sở OHCHR, Hội đồng Nhân quyền, nhiều cơ quan điều ước). Tuy nhiên, Cao ủy Türk nhấn mạnh Liên minh sẽ có “một ngôi nhà ở khắp mọi nơi”, tức là không giới hạn hoạt động trong phạm vi Geneva mà mở rộng ra mọi khu vực, mọi diễn đàn nơi các vấn đề nhân quyền được thảo luận.
Liên minh Toàn cầu vì Nhân quyền được xây dựng trên bốn trụ cột chiến lược, phản ánh quan điểm rằng quyền con người phải được hiện thực hóa trong đời sống hằng ngày, được bảo vệ trong những bối cảnh dễ bị tổn thương, được xã hội thấu hiểu và ủng hộ, đồng thời được lồng ghép vào các giải pháp phát triển tương lai thông qua hệ thống thể chế vững mạnh và nguồn lực bền vững.
Trụ cột thứ nhất, “Nhân quyền tại gia” (Human Rights at Home), nhấn mạnh việc đưa các chuẩn mực nhân quyền vào thực tiễn ở cấp địa phương, nơi người dân trực tiếp thụ hưởng và thực thi các quyền của mình. Sáng kiến tiêu biểu thuộc nhóm này là Phong trào “Thành phố Nhân quyền và Chính quyền địa phương” với mục tiêu mở rộng mạng lưới lên 1.000 thành phố trên toàn cầu vào năm 2028. Theo đại diện Tổ chức các Thành phố và Chính quyền địa phương thế giới (UCLG), việc trở thành một “Thành phố Nhân quyền” không phải là đích đến mà là một quá trình chuyển đổi lâu dài, trong đó điều quan trọng nhất là khởi động và duy trì cam kết cải thiện quản trị địa phương trên cơ sở tôn trọng quyền con người.
Trụ cột thứ hai, “Nhân quyền trong hành động” (Human Rights in Action), tập trung vào việc bảo vệ nạn nhân, hỗ trợ những người bảo vệ nhân quyền, đồng thời thúc đẩy bình đẳng, trách nhiệm giải trình và công lý. Điểm nhấn của trụ cột này là việc thành lập “Bàn trợ giúp toàn cầu về Kinh doanh và Nhân quyền” (Global Helpdesk on Business & Human Rights) nhằm hỗ trợ doanh nghiệp triển khai hiệu quả Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên hợp quốc về Kinh doanh và Nhân quyền, qua đó chuyển các chuẩn mực quốc tế thành những hướng dẫn và giải pháp thực tiễn trong hoạt động kinh doanh.
Trụ cột thứ ba là “Nhân quyền vì tương lai” (Human Rights for the Future), hướng đến việc khai thác tiềm năng của đổi mới sáng tạo, công nghệ và vai trò của thanh niên trong giải quyết các thách thức toàn cầu trên nền tảng tiếp cận dựa trên quyền con người. Các sáng kiến tiêu biểu bao gồm “Cây gieo cam kết Sumaúma vì Hành động khí hậu dựa trên nhân quyền”, chương trình “Nhân quyền trong mọi lớp học” nhằm thúc đẩy giáo dục quyền con người trong hệ thống giáo dục phổ thông và Hội nghị thượng đỉnh “RightsX”, diễn đàn toàn cầu thảo luận về quyền con người trong kỷ nguyên số. Đại diện tổ chức công nghệ mở Ushahidi cho rằng các nền tảng số có thể góp phần làm cho các hành vi vi phạm quyền con người trở nên dễ nhận diện hơn thông qua các cơ chế báo cáo an toàn và thuận tiện, đồng thời nhấn mạnh rằng việc kết nối tiếng nói của cộng đồng địa phương với các hành động ở cấp độ toàn cầu cần được thiết kế một cách có chủ đích thay vì kỳ vọng sẽ tự phát hình thành.
Trụ cột thứ tư chính là “Nhân quyền trong tâm trí” (Human Rights in Mind), hướng tới việc định hình lại nhận thức xã hội, đổi mới cách thức truyền thông và giáo dục về quyền con người nhằm mở rộng sự đồng thuận của công chúng. Những sáng kiến nổi bật gồm “Vòng tròn các Triết gia thế kỷ XXI vì Nhân quyền” (21st Century Philosophers’ Circle for Human Rights) và chương trình “ReachOut – Một cuộc đối thoại mới về Nhân quyền”, với mục tiêu đưa các giá trị nhân quyền đến gần hơn với những nhóm công chúng vốn ít quan tâm hoặc còn hoài nghi về lĩnh vực này.
Một đặc điểm nổi bật của Liên minh này chính là các sáng kiến nêu trên đều được xây dựng theo phương thức “đồng thiết kế” (co-designed), thể hiện cách tiếp cận liên ngành và đa chủ thể. Thay vì được hoạch định theo mô hình từ trên xuống, các chương trình được hình thành trên cơ sở hợp tác giữa OHCHR với nhiều đối tác như chính quyền địa phương, doanh nghiệp, tổ chức công nghệ, giới học thuật và xã hội dân sự. Trong đó, giới học thuật được xem là một lực lượng quan trọng không chỉ trong nghiên cứu mà còn trong việc tạo lập bằng chứng khoa học, hỗ trợ hoạch định chính sách và kết nối tri thức với các vấn đề nhân quyền trong thực tiễn. Theo đại diện Đại học Nam Thái Bình Dương (University of the South Pacific), sự liên kết giữa các cơ sở học thuật sẽ tạo nên một mạng lưới hợp tác mạnh mẽ hơn để ứng phó với các thách thức về quyền con người, đồng thời khẳng định rằng học thuật cần vượt ra ngoài vai trò phân tích thuần túy để tạo ra những tác động thực chất đối với xã hội.
Trên nền tảng phương thức đồng thiết kế và sự tham gia của nhiều chủ thể, Liên minh toàn cầu vì nhân quyền đồng thời xây dựng một lộ trình triển khai theo từng giai đoạn với các mốc thời gian cụ thể, qua đó bảo đảm các sáng kiến được hiện thực hóa một cách có hệ thống và liên tục. Lộ trình triển khai của Liên minh toàn cầu vì nhân quyền được chia thành các giai đoạn gắn với những cột mốc quan trọng. Đợt sáng kiến xúc tác đầu tiên được khởi động ngay trong tháng 06/2026, trùng với thời điểm phát động chính thức. Trong giai đoạn 2026 – 2028, các bên tham gia sẽ tiếp tục đưa ra cam kết mới, mở rộng mạng lưới đối tác và triển khai các sáng kiến cụ thể theo bốn trụ cột nêu trên. Tiến độ thực hiện sẽ được rà soát tại Diễn đàn Nhân quyền của Liên minh toàn cầu, tổ chức thường niên vào ngày 10/12. Cột mốc quan trọng nhất là ngày 10/12/2028 – kỷ niệm 80 năm Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, đây cũng được xác định là điểm đến chính của toàn bộ tiến trình ba năm này, song bản thân Liên minh được kỳ vọng sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển sau mốc thời gian đó, trở thành một nền tảng huy động thường trực cho các nỗ lực nhân quyền toàn cầu.
Đánh giá và phản ứng của các bên liên quan đối với Liên minh toàn cầu vì nhân quyền
Góc nhìn từ hệ thống Liên hợp quốc và giới lãnh đạo sáng kiến
Trong phát biểu công bố sáng kiến, Cao ủy Volker Türk mô tả Liên minh toàn cầu vì nhân quyền là phản ứng trực tiếp trước một thế giới đang “rối loạn” (in disarray), trong bối cảnh mức độ xung đột đã đạt kỷ lục cùng với bất bình đẳng ngày càng sâu sắc và biến đổi khí hậu đang tăng tốc. Ông cho rằng sáng kiến được thiết kế nhằm khơi dậy và định hướng nguồn năng lượng của những người mong muốn thay đổi, và khẳng định rằng phần lớn người dân trên thế giới đều mong muốn một thế giới tốt đẹp hơn, công bằng hơn và nhân quyền chính là một phần bản sắc, “một phần trong ADN” của họ.
Đại diện các cơ chế điều ước nhân quyền Liên hợp quốc cũng bày tỏ sự ủng hộ đối với sáng kiến. Tại phiên khai mạc kỳ họp thứ 145 của Ủy ban Nhân quyền (Human Rights Committee – cơ quan giám sát thực thi Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị) vào tháng 03/2026, đại diện OHCHR đã giới thiệu Liên minh toàn cầu như một nỗ lực dài hạn nhằm đặt nhân quyền vào trung tâm của vai trò lãnh đạo chính trị, tranh luận công khai và đời sống thường nhật, đồng thời nhấn mạnh cam kết của Liên minh trong việc quy tụ chính phủ, xã hội dân sự, thanh niên, nghệ sĩ, giới khoa học, doanh nghiệp, các nhà từ thiện và toàn bộ hệ thống Liên hợp quốc.
Góc nhìn từ các tổ chức xã hội dân sự và nhân quyền quốc tế
Ngay sau lễ phát động, một số tổ chức xã hội dân sự lớn của Hoa Kỳ, trong đó có Liên đoàn Tự do Dân sự Hoa Kỳ (ACLU) và tổ chức Nhân quyền Trước tiên (Human Rights First), đã ra tuyên bố chung ghi nhận sự ra đời của Liên minh toàn cầu vì nhân quyền, đặt trong bối cảnh chuẩn bị kỷ niệm 80 năm UDHR. Tuyên bố chung này nhấn mạnh rằng nhân quyền đang phải đối mặt với áp lực chưa từng có trên toàn cầu, đồng thời bày tỏ mong muốn Liên minh sẽ trở thành một diễn đàn thực chất để xã hội dân sự đóng góp tiếng nói.
Nhìn chung, phản ứng ban đầu từ giới xã hội dân sự quốc tế mang tính hai chiều: một mặt hoan nghênh nỗ lực huy động chính trị và nguồn lực mới cho lĩnh vực nhân quyền vào đúng thời điểm hệ thống đang khủng hoảng tài chính nghiêm trọng; mặt khác, cũng xuất hiện những băn khoăn về tính thực chất của một liên minh dựa trên cơ chế cam kết tự nguyện, không có ràng buộc pháp lý, trong khi các vi phạm nhân quyền hiện tại (xung đột ở Sudan, Gaza, Ukraine, Myanmar…) vẫn đang diễn ra với mức độ nghiêm trọng cao mà không có cơ chế cưỡng chế thực thi hiệu quả đi kèm.
Góc nhìn từ các nước đang phát triển và nhóm phi phương Tây
Nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có các nước thuộc Phong trào Không liên kết và nhóm các nước đang phát triển tại Hội đồng Nhân quyền, thường nhấn mạnh cách tiếp cận nhân quyền cần đặt trong mối quan hệ cân bằng với quyền phát triển, chủ quyền quốc gia và nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ. Các nước này thường bày tỏ sự ủng hộ có điều kiện đối với các sáng kiến hợp tác quốc tế về nhân quyền, với yêu cầu rằng những sáng kiến đó phải tôn trọng sự đa dạng về mô hình phát triển, không áp đặt các tiêu chuẩn một chiều, và phải đi kèm với hỗ trợ thực chất về nguồn lực, công nghệ và nâng cao năng lực, thay vì chỉ dừng lại ở việc giám sát, phê phán.
Đối với nhóm quốc gia này, mức độ hấp dẫn của Liên minh toàn cầu vì nhân quyền phụ thuộc nhiều vào cách thức triển khai cụ thể của các sáng kiến xúc tác, đặc biệt là liệu các trụ cột như “Nhân quyền vì tương lai” (gắn với công nghệ, khí hậu, giáo dục) có mang lại lợi ích thiết thực về hợp tác kỹ thuật và nguồn lực hay không, hay chủ yếu vẫn xoay quanh các cơ chế giám sát, đánh giá vốn dễ bị coi là mang tính áp đặt.
Một số góc nhìn khác
Bên cạnh những đánh giá tích cực, giới nghiên cứu quan hệ quốc tế và một số nhà quan sát độc lập cũng đặt ra các câu hỏi đối với sáng kiến này, có thể tóm lược ở ba khía cạnh chính.
Thứ nhất, về tính hiệu lực và khả năng thực thi, do Liên minh toàn cầu vì nhân quyền được xây dựng như một cơ chế huy động tự nguyện, không có tư cách pháp lý ràng buộc như một điều ước quốc tế, nhiều ý kiến lo ngại rằng sáng kiến có nguy cơ trở thành một khuôn khổ mang tính biểu tượng, tuyên ngôn nhiều hơn là hành động cụ thể, đặc biệt trong bối cảnh nhiều cam kết nhân quyền quốc tế trước đây (như các Mục tiêu Phát triển Bền vững liên quan đến quản trị và thể chế) cũng từng đối mặt với khoảng cách lớn giữa cam kết chính trị và triển khai thực tế.
Thứ hai, về động cơ và thời điểm ra đời, một số nhà phân tích cho rằng việc OHCHR đẩy mạnh huy động một liên minh đa bên rộng rãi, có sự tham gia của khu vực tư nhân và các nhà từ thiện, phản ánh áp lực tài chính cấp bách của chính tổ chức này hơn là một bước đột phá về mặt chiến lược nhân quyền. Việc ngân sách năm 2025 chỉ đạt 262,1 triệu USD trong khi nhu cầu năm 2026 lên tới 400 triệu USD, cùng với tình trạng nhiều quốc gia tài trợ truyền thống (đặc biệt tại phương Tây) cắt giảm đóng góp cho các tổ chức đa phương, đặt ra câu hỏi liệu Liên minh có phải là một cách “xã hội hóa” gánh nặng tài chính của hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc hay không.
Thứ ba, về tính chính trị hóa, đây là mối quan ngại thường xuyên được nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển và một số nước lớn ngoài phương Tây, nêu ra đối với các cơ chế nhân quyền quốc tế nói chung. Cụ thể, có quan điểm cho rằng các sáng kiến nhân quyền toàn cầu do phương Tây dẫn dắt về mặt tài trợ và thiết kế chương trình nghị sự có nguy cơ áp đặt các tiêu chuẩn, giá trị và ưu tiên mang tính đặc thù văn hóa – chính trị phương Tây lên các khu vực khác, đồng thời có thể bị sử dụng có chọn lọc như một công cụ gây sức ép ngoại giao đối với những quốc gia có quan điểm khác biệt về mô hình phát triển hoặc quản trị.
Phản ứng từ Việt Nam
Hiện Việt Nam chưa đưa ra tuyên bố chính thức, công khai và cụ thể về việc tham gia hay không tham gia Liên minh toàn cầu vì nhân quyền, do đây là một sáng kiến còn rất mới. Tuy nhiên, có thể đưa ra một số nhận định dựa trên đường lối đối ngoại nhất quán của Việt Nam trong lĩnh vực quyền con người.
Việt Nam trong nhiều năm qua duy trì lập trường tích cực, chủ động tham gia các cơ chế nhân quyền đa phương của Liên hợp quốc, thể hiện qua việc hai lần trúng cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (nhiệm kỳ 2014- 2016 và 2023 – 2025) và tiếp tục tái đắc cử nhiệm kỳ 2026 – 2028 với 180 phiếu ủng hộ. Đây là mức phiếu cao nhất trong nhóm ứng cử viên khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Việt Nam cũng đã gia nhập 7/9 công ước nhân quyền cốt lõi của Liên hợp quốc và tích cực tham gia cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (Universal Periodic Review – UPR).
Đồng thời, Việt Nam cũng thường xuyên nhấn mạnh quan điểm rằng hợp tác quốc tế về nhân quyền cần dựa trên nguyên tắc đối thoại, hợp tác, tôn trọng độc lập, chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, đồng thời bác bỏ những đánh giá, báo cáo mà Việt Nam cho là “thiếu khách quan” hoặc dựa trên thông tin “chưa được kiểm chứng”.
Trên cơ sở đường lối đối ngoại và quan điểm nhất quán về quyền con người, có thể dự báo rằng Việt Nam sẽ tiếp cận Liên minh toàn cầu vì nhân quyền theo hướng tham gia có chọn lọc. Cụ thể, Việt Nam nhiều khả năng sẽ quan tâm và tham gia tích cực vào các sáng kiến mang tính hợp tác, hỗ trợ phát triển và ít gây tranh cãi về chính trị, thúc đẩy giáo dục về quyền con người trong trường học, tăng cường hợp tác về biến đổi khí hậu gắn với quyền con người hoặc chuyển đổi số. Ngược lại, đối với các cơ chế hoặc kênh thông tin có thể được sử dụng để đánh giá hoặc chỉ trích tình hình nhân quyền trong nước, Việt Nam nhiều khả năng sẽ duy trì thái độ thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tham gia hoặc bày tỏ sự ủng hộ.
Những vấn đề đáng chú ý khác có liên quan
Bên cạnh những đánh giá, cơ hội và thách thức đối với các chủ thể tham gia, Liên minh toàn cầu vì nhân quyền cũng đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục được theo dõi trong quá trình triển khai, đặc biệt liên quan đến tính bền vững về tài chính, nguy cơ chính trị hóa vấn đề nhân quyền, vai trò của công nghệ trong bảo vệ quyền con người và mối quan hệ giữa Liên minh với các cơ chế nhân quyền hiện có của Liên hợp quốc.
Trước hết, vấn đề tài chính và khả năng duy trì nguồn lực lâu dài là một trong những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả hoạt động của Liên minh. Như đã phân tích, sự ra đời của sáng kiến này diễn ra trong bối cảnh hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc đang phải đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng về ngân sách, khi nhu cầu triển khai các hoạt động ngày càng lớn trong khi nguồn tài trợ chưa đáp ứng đầy đủ. Do đó, một câu hỏi quan trọng được đặt ra là liệu Liên minh có thể thực sự huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân, các tổ chức xã hội và các nhà tài trợ hay không, hay cuối cùng vẫn phụ thuộc chủ yếu vào sự ủng hộ chính trị và đóng góp tự nguyện từ các chính phủ. Khả năng giải quyết bài toán nguồn lực sẽ là yếu tố quan trọng quyết định liệu Liên minh có thể trở thành một nền tảng hợp tác lâu dài hay chỉ dừng lại ở một sáng kiến mang tính biểu tượng trong giai đoạn đầu.
Bên cạnh vấn đề tài chính, tranh luận về nguy cơ chính trị hóa nhân quyền và nguyên tắc không can thiệp tiếp tục là một vấn đề trung tâm trong quá trình vận hành của Liên minh. Trong quan hệ quốc tế, thúc đẩy quyền con người luôn tồn tại sự cân bằng mong manh giữa hợp tác nhằm cải thiện thực tiễn nhân quyền và việc sử dụng vấn đề nhân quyền như một công cụ gây sức ép chính trị giữa các quốc gia. OHCHR và Cao ủy Volker Türk đã nhiều lần nhấn mạnh rằng Liên minh được xây dựng trên cơ sở phi chính trị hóa, hợp tác đa bên và hướng tới các giải pháp thực chất. Tuy nhiên, với đặc điểm là một mạng lưới mở, có sự tham gia của nhiều tổ chức xã hội dân sự, doanh nghiệp, học giả và các chủ thể quốc tế với những quan điểm khác nhau, Liên minh khó tránh khỏi những tranh luận về cách thức tiếp cận và đánh giá các vấn đề nhân quyền. Đặc biệt, các quốc gia đang phát triển thường quan tâm đến việc bảo đảm sự cân bằng giữa thúc đẩy quyền con người với tôn trọng chủ quyền quốc gia, quyền tự quyết trong lựa chọn mô hình phát triển và nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ.
Một vấn đề mới nổi khác liên quan đến Liên minh là vai trò ngày càng gia tăng của công nghệ, trí tuệ nhân tạo và không gian mạng trong lĩnh vực nhân quyền. Thông qua trụ cột “Nhân quyền vì tương lai”, Liên minh đặt trọng tâm vào việc khai thác tiềm năng của công nghệ để phục vụ mục tiêu bảo vệ quyền con người. Trên thực tế, các công cụ số có thể hỗ trợ việc ghi nhận, báo cáo và nâng cao nhận thức về các vấn đề nhân quyền thông qua những nền tảng trực tuyến, đồng thời giúp mở rộng khả năng tiếp cận thông tin của người dân. Tuy nhiên, công nghệ cũng đặt ra những thách thức mới liên quan đến bảo vệ quyền riêng tư, nguy cơ giám sát quá mức, kiểm soát thông tin và sử dụng dữ liệu cá nhân không phù hợp. Đây là vấn đề mà nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang từng bước xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý thông qua các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lý không gian mạng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Vì vậy, việc tham gia các diễn đàn trao đổi trong khuôn khổ Liên minh có thể giúp các quốc gia chia sẻ kinh nghiệm, tham khảo chính sách và tìm kiếm các giải pháp cân bằng giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ quyền con người.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa Liên minh toàn cầu vì nhân quyền với các cơ chế nhân quyền truyền thống của Liên hợp quốc cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Về nguyên tắc, Liên minh không thay thế mà đóng vai trò bổ trợ cho những cơ chế đã được thiết lập trong nhiều thập kỷ qua, bao gồm cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền, hệ thống các Ủy ban giám sát thực thi công ước và các Thủ tục đặc biệt với sự tham gia của các Báo cáo viên đặc biệt. Trong khi các cơ chế truyền thống tập trung nhiều hơn vào hoạt động giám sát, đánh giá và đưa ra khuyến nghị dựa trên các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế, Liên minh hướng tới việc huy động sự tham gia rộng rãi của các chủ thể xã hội, thúc đẩy cam kết và triển khai các sáng kiến cụ thể. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, sự giao thoa giữa các cơ chế này có thể tạo ra những thách thức nhất định, đặc biệt khi một số tổ chức hoặc cá nhân có thể đồng thời tham gia nhiều kênh khác nhau. Do đó, việc xác định rõ vai trò, chức năng và phạm vi hoạt động của từng cơ chế sẽ là điều cần thiết nhằm tránh chồng chéo, đồng thời bảo đảm các nỗ lực thúc đẩy quyền con người đạt được hiệu quả thực chất hơn.
Nhìn chung, những vấn đề trên cho thấy Liên minh toàn cầu vì nhân quyền không chỉ là một sáng kiến huy động hợp tác mới trong lĩnh vực quyền con người mà còn là một thử nghiệm quan trọng đối với khả năng thích ứng của hệ thống nhân quyền quốc tế trong bối cảnh hiện nay. Hiệu quả và mức độ ảnh hưởng của Liên minh sẽ phụ thuộc không chỉ vào cam kết chính trị của các bên tham gia mà còn vào khả năng bảo đảm nguồn lực, duy trì tính minh bạch, cân bằng giữa các lợi ích khác nhau và chuyển hóa các tuyên bố thành những hành động cụ thể trong thực tiễn.
Ảnh hưởng của sáng kiến đối với Việt Nam
Cơ hội
Thứ nhất, về vị thế đối ngoại, việc Việt Nam là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026 – 2028 tạo điều kiện thuận lợi để tham gia và đóng góp vào Liên minh toàn cầu vì nhân quyền. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam khẳng định hình ảnh một quốc gia chủ động, có trách nhiệm trong các cơ chế đa phương về quyền con người, phù hợp với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế.
Thứ hai, về hợp tác kỹ thuật và huy động nguồn lực, các trụ cột như “Nhân quyền vì tương lai” và “Nhân quyền tại gia” mở ra cơ hội để Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, hỗ trợ kỹ thuật và các nguồn lực phục vụ những lĩnh vực đang được ưu tiên như quản trị đô thị, chuyển đổi số, giáo dục quyền con người và ứng phó với biến đổi khí hậu theo cách tiếp cận dựa trên quyền.
Thứ ba, về truyền thông đối ngoại, việc chủ động tham gia vào các sáng kiến cụ thể của Liên minh sẽ giúp Việt Nam có thêm diễn đàn để giới thiệu những thành tựu trong phát triển kinh tế – xã hội, giảm nghèo, nâng cao chỉ số phát triển con người (HDI) và bảo đảm an sinh xã hội. Qua đó, Việt Nam có thể tăng cường trao đổi và cung cấp thông tin với cộng đồng quốc tế, góp phần giúp các bên có cái nhìn toàn diện hơn về những chính sách, thành tựu và thách thức trong quá trình bảo đảm quyền con người tại Việt Nam.
Thứ tư, việc tham gia vào một sáng kiến toàn cầu với sự góp mặt của nhiều chủ thể, bao gồm chính quyền địa phương, doanh nghiệp, tổ chức công nghệ và giới học thuật, cũng tạo cơ hội để Việt Nam mở rộng mạng lưới hợp tác trong lĩnh vực quyền con người. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa các kênh đối thoại và hợp tác quốc tế mà còn góp phần tăng cường trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thực tiễn tốt và thúc đẩy các sáng kiến chung trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.
Thách thức
Thứ nhất, thách thức đáng chú ý đối với Việt Nam là khả năng Liên minh toàn cầu vì nhân quyền trở thành một diễn đàn mới để các tổ chức quốc tế, nhóm vận động và một số quốc gia tiếp tục đưa ra những đánh giá, quan điểm khác nhau về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Điều này có thể làm gia tăng sự chú ý của cộng đồng quốc tế đối với những lĩnh vực vốn còn tồn tại nhiều cách nhìn nhận khác biệt, như quyền tự do biểu đạt, tự do lập hội, hoạt động của các cá nhân tham gia bảo vệ nhân quyền hay việc hợp tác với các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc.
Thứ hai, về phương diện ngoại giao, việc Liên minh hoạt động dựa trên cơ chế cam kết tự nguyện và không có ranh giới rõ ràng giữa hợp tác chính sách và các hoạt động vận động quốc tế đặt ra yêu cầu Việt Nam cần cân nhắc kỹ lưỡng mức độ và phạm vi tham gia. Việc lựa chọn các sáng kiến phù hợp, có khả năng thực hiện trên thực tế sẽ giúp Việt Nam tránh tình trạng đưa ra những cam kết vượt quá năng lực triển khai, từ đó hạn chế nguy cơ bị đánh giá là thiếu hiệu quả trong quá trình thực hiện.
Thứ ba, vấn đề về nguồn lực và năng lực phối hợp trong nước cũng là một thách thức quan trọng. Nếu tham gia sâu vào các sáng kiến cụ thể như phong trào “Thành phố Nhân quyền”, Việt Nam sẽ cần sự phối hợp giữa nhiều cơ quan, bao gồm Bộ Ngoại giao, chính quyền địa phương và các bộ, ngành liên quan đến giáo dục, môi trường, công nghệ. Đồng thời, quá trình này cũng đòi hỏi nguồn lực tài chính, nhân sự chuyên môn và cơ chế theo dõi, đánh giá phù hợp để bảo đảm việc thực hiện các cam kết một cách hiệu quả.
Cuối cùng, sự tham gia ngày càng lớn của khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ trong các lĩnh vực như “Kinh doanh và Nhân quyền” và “Nhân quyền vì tương lai”, cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo đảm quyền con người. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các nền tảng công nghệ xuyên biên giới, nhằm vừa duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi, vừa từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế đang được thúc đẩy trong lĩnh vực kinh doanh và nhân quyền.
Kết luận
Sáng kiến Liên minh toàn cầu vì nhân quyền do Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về Nhân quyền (OHCHR) khởi xướng vào tháng 06/2026 thể hiện một nỗ lực có quy mô lớn nhằm ứng phó với những thách thức ngày càng phức tạp mà hệ thống nhân quyền quốc tế đang đối mặt. Những thách thức này bao gồm sự suy giảm niềm tin chính trị đối với các cơ chế đa phương trong bối cảnh xung đột, bất ổn và xu hướng hạn chế không gian dân sự gia tăng, cùng với những khó khăn về nguồn lực tài chính đang ảnh hưởng đến khả năng duy trì hoạt động của hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc. Với cách tiếp cận đa bên, dựa trên cơ chế cam kết tự nguyện và được định hướng bởi bốn trụ cột chiến lược thông qua khẩu hiệu “Tưởng tượng – Đối thoại – Hành động”, Liên minh hướng tới việc củng cố sự tham gia của nhiều chủ thể, đồng thời thúc đẩy việc khẳng định lại vai trò của các giá trị nhân quyền phổ quát trong bối cảnh kỷ niệm 80 năm Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền vào năm 2028.
Phản ứng của cộng đồng quốc tế đối với sáng kiến này cho thấy nhiều chiều cạnh khác nhau. Bên cạnh sự ủng hộ từ hệ thống Liên hợp quốc và một bộ phận lớn các tổ chức xã hội dân sự, Liên minh cũng nhận được những đánh giá thận trọng liên quan đến khả năng triển khai thực chất, tính bền vững về tài chính và nguy cơ chính trị hóa vấn đề nhân quyền từ một số nhà nghiên cứu, nhà quan sát độc lập và các quốc gia đang phát triển. Điều này cho thấy mức độ thành công của sáng kiến sẽ phụ thuộc không chỉ vào mục tiêu đề ra mà còn vào cách thức vận hành, khả năng huy động nguồn lực và mức độ cân bằng lợi ích giữa các nhóm chủ thể tham gia.
Đối với Việt Nam, Liên minh toàn cầu vì nhân quyền vừa mở ra những cơ hội mới trong việc nâng cao vị thế đối ngoại, mở rộng hợp tác quốc tế và tiếp cận kinh nghiệm, nguồn lực phục vụ các mục tiêu phát triển, vừa đặt ra những yêu cầu mới trong việc lựa chọn phương thức tham gia phù hợp trước những vấn đề nhân quyền còn tồn tại khác biệt trong nhận thức và đánh giá giữa các bên. Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận phù hợp đối với Việt Nam là chủ động theo dõi, tham gia có chọn lọc và tích cực đóng góp vào quá trình định hình sáng kiến theo hướng xây dựng, cân bằng và phù hợp với lợi ích quốc gia. Việc tham gia thực chất thay vì đứng ngoài hoặc chỉ phản ứng thụ động sẽ giúp Việt Nam tận dụng được các cơ hội hợp tác, đồng thời bảo đảm tiếng nói của mình trong một tiến trình quốc tế vẫn đang tiếp tục được định hình với nhiều yếu tố chưa chắc chắn trong giai đoạn hướng tới năm 2028.
Tác giả: Nguyễn Phương Ngân
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
American Civil Liberties Union. (2026, June 15). ACLU, Human Rights First, and U.S. Civil Society Organizations Joint Statement on UN OHCHR Global Alliance for Human Rights. ACLU. Retrieved July 6, 2026, from https://www.aclu.org/documents/un-ohchr-global-alliance
Global Alliance for Human Rights: A call to imagine, dialogue, act. (2026, June 11). ohchr. Retrieved July 7, 2026, from https://www.ohchr.org/en/stories/2026/06/global-alliance-human-rights-call-imagine-dialogue-act
Global Alliance for Human Rights | OHCHR. (n.d.). ohchr. Retrieved July 7, 2026, from https://www.ohchr.org/en/global-alliance
Human Right Committee Opens One Hundred and Forty-Fifth Session. (2026, March 2). ohchr. Retrieved July 7, 2026, from https://www.ohchr.org/en/meeting-summaries/2026/03/human-right-committee-opens-one-hundred-and-forty-fifth-session
Tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền LHQ: Sự tín nhiệm cao dành cho Việt Nam. (2025, October 15). Báo Chính phủ. Retrieved July 7, 2026, from https://baochinhphu.vn/tai-dac-cu-hoi-dong-nhan-quyen-lhq-su-tin-nhiem-cao-danh-cho-viet-nam-10225101506213491.htm
Từ Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc đến Công ước Hà Nội: Minh chứng phản bác các luận điệu sai trái. (2025, October 24). Công an Thành phố Đà Nẵng. Retrieved July 6, 2026, from https://cadn.com.vn/tu-hoi-dong-nhan-quyen-lien-hop-quoc-den-cong-uoc-ha-noi-minh-chung-phan-bac-cac-luan-dieu-sai-trai-post321190.html
(2026, June 11). ‘Human rights are part of our DNA’: UN launches global alliance to counter rising threats. UN News. Retrieved July 6, 2026, from https://news.un.org/en/story/2026/06/1167698
UN Human Rights’ 2026 Appeal: An investment in protecting and advancing human rights for all. (2026, February 5). ohchr. Retrieved July 7, 2026, from https://www.ohchr.org/en/stories/2026/02/un-human-rights-2026-appeal-investment-protecting-and-advancing-human-rights-all
United Nations High Commissioner for Human Rights. (2026, February 23). High Commissioner Türk opens the Human Rights Council: People’s pursuit of dignity, equality, and justice is unshakeable. United Nations Human Rights Office of The High Commisioner. Retrieved July 6, 2026, from https://www.ohchr.org/en/statements-and-speeches/2026/02/high-commissioner-turk-opens-human-rights-council-peoples-pursuit























