Xu hướng tự chủ chiến lược của Liên minh châu Âu những năm 2025 - 2026 phản ánh sự chuyển biến mang tính cấu trúc trong tư duy phát triển và triển khai chính sách của EU trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường quốc tế. Tự chủ chiến lược không còn giới hạn ở lĩnh vực quốc phòng, mà đang được mở rộng thành một chiến lược tổng hợp, bao trùm các lĩnh vực kinh tế, công nghệ, năng lượng, chuỗi cung ứng, an ninh kinh tế và quản trị tiêu chuẩn.
Bối cảnh và nguyên nhân thúc đẩy xu hướng tự chủ chiến lược của EU
Những năm 2025 – 2026, môi trường chiến lược quốc tế tiếp tục biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, tạo ra những sức ép ngày càng lớn đối với quá trình hoạch định chính sách của Liên minh châu Âu (EU).
Thứ nhất, cục diện thế giới chuyển dịch theo xu hướng đa cực, đa trung tâm và phân mảnh kinh tế ngày càng rõ nét.
Về địa chính trị, trong hai năm 2025 – 2026 chứng kiến quá trình chuyển dịch của hệ thống quốc tế theo hướng đa cực, đa trung tâm diễn ra với tốc độ nhanh và mức độ cạnh tranh ngày càng quyết liệt. Trật tự quốc tế dựa trên luật lệ tiếp tục chịu nhiều sức ép khi hiệu quả điều phối của các thiết chế quản trị toàn cầu suy giảm, trong khi các cơ chế hợp tác và liên kết mới, tiêu biểu là BRICS mở rộng, từng bước gia tăng vai trò và ảnh hưởng. Sự thay đổi tương quan quyền lực giữa các trung tâm chiến lược đặt ra yêu cầu đối với Liên minh châu Âu (EU) phải điều chỉnh cách tiếp cận từ một chủ thể chủ yếu dựa vào các thiết chế đa phương sang từng bước củng cố vai trò như một cực quyền lực độc lập, có năng lực tự chủ trong hoạch định và thực thi chính sách nhằm bảo đảm lợi ích chiến lược của khối.
Về địa kinh tế, quá trình toàn cầu hóa tiếp tục được tái cấu trúc theo xu hướng bản địa hóa; khu vực hóa và phân mảnh chiến lược của các chuỗi cung ứng. Nền kinh tế thế giới đối mặt với nhiều rủi ro khi nợ công toàn cầu đạt 94% GDP năm 2025 và dự báo 100% vào năm , trong khi tăng trưởng giữa các khu vực có sự phân hóa rõ rệt.[1] Khu vực châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng tương đối cao, khoảng 4,5%, trong khi kinh tế châu Âu phục hồi chậm, chỉ đạt khoảng 1,6% do tác động kéo dài của lạm phát, chi phí vốn cao và chính sách tiền tệ thắt chặt.[2] Khoảng cách về động lực tăng trưởng và năng lực cạnh tranh này đặt EU trước yêu cầu phải đẩy mạnh tái cơ cấu nền kinh tế, nâng cao năng lực tự chủ nhằm duy trì vị thế trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt.
Thứ hai, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng cùng sự kéo dài của các điểm nóng xung đột khu vực. Quan hệ cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục bước vào giai đoạn đối đầu sâu rộng trên nhiều lĩnh vực, từ công nghệ lõi, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, chuỗi cung ứng chiến lược đến an ninh hàng hải và thiết lập tiêu chuẩn quốc tế. Xu hướng giảm phụ thuộc và tách rời có chọn lọc giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới làm gia tăng sức ép đối với các đối tác trung gian, trong đó có EU, trong việc cân bằng lợi ích và duy trì dư địa chiến lược. Bên cạnh đó, các điểm nóng an ninh tại Đông Âu, Trung Đông và Bắc Phi tiếp tục diễn biến phức tạp, tác động trực tiếp đến môi trường an ninh của châu Âu. Các cuộc xung đột kéo dài không chỉ làm gia tăng nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải và chuỗi cung ứng chiến lược mà còn kéo theo làn sóng di cư bất hợp pháp, khủng hoảng nhân đạo và những thách thức ngày càng lớn đối với công tác quản lý biên giới, an ninh nội địa và hệ thống an sinh xã hội của EU.
Bối cảnh tổng thể là như vậy, nhưng để xét một cách toàn diện, động cơ thúc đẩy xu hướng tự chiến lược của EU hiện nay, cần nhìn nhận sâu hơn các yếu tố khách quan, kết hợp với những vấn đề nội tại, cấu thành nên những mục tiêu cụ thể.
(1) Sự gia tăng tính bất định trong cam kết chiến lược của Mỹ. Việc Mỹ tiếp tục điều chỉnh trọng tâm chiến lược sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương cùng xu hướng thực dụng hóa chính sách đối ngoại đã làm gia tăng những quan ngại trong nội bộ châu Âu về mức độ ổn định của cam kết an ninh xuyên Đại Tây Dương. Một số quyết định mang tính đơn phương của Washington trong xử lý các vấn đề quốc tế, đặc biệt ở Trung Đông và các cuộc đàm phán liên quan đến an ninh khu vực, làm suy giảm niềm tin của nhiều quốc gia thành viên đối với khả năng duy trì lâu dài của “ô an ninh” do Mỹ và NATO bảo đảm. Trong bối cảnh đó, EU ngày càng nhận thức rõ yêu cầu phải nâng cao năng lực tự chủ nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc chiến lược vào các đối tác bên ngoài.
(2) Sự kéo dài của xung đột Nga – Ukraine làm thay đổi căn bản môi trường an ninh châu Âu. Cuộc xung đột tiếp tục kéo dài, tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với cấu trúc an ninh của châu Âu. Nga đẩy mạnh chuyển đổi sang nền kinh tế thời chiến, mở rộng đáng kể năng lực sản xuất công nghiệp quốc phòng và tăng cường hợp tác quân sự với các đối tác ngoài phương Tây. Những diễn biến này làm gia tăng áp lực đối với năng lực phòng thủ của châu Âu, đồng thời thúc đẩy EU đẩy nhanh tiến trình củng cố năng lực quốc phòng, nâng cao khả năng răn đe và bảo đảm an ninh tập thể.
(3) Cạnh tranh toàn diện với Trung Quốc trong lĩnh vực kinh tế, công nghệ và chuỗi cung ứng. Trong những năm gần đây, Trung Quốc tiếp tục mở rộng hiện diện tại thị trường châu Âu thông qua đầu tư vào hạ tầng trọng yếu, kiểm soát nhiều mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược và gia tăng năng lực cạnh tranh trong các lĩnh vực công nghệ mới. Thực tiễn này khiến EU điều chỉnh cách tiếp cận từ ưu tiên hợp tác kinh tế sang thực hiện chiến lược giảm thiểu rủi ro, hướng tới đa dạng hóa chuỗi cung ứng, giảm phụ thuộc vào các lĩnh vực then chốt và tăng cường bảo đảm chủ quyền công nghệ.
Từ góc độ chủ quan:
Thứ nhất, yêu cầu khắc phục các điểm yếu về an ninh kinh tế, năng lượng và công nghệ. Các cuộc khủng hoảng liên tiếp trong những năm gần đây đã bộc lộ rõ mức độ phụ thuộc của EU vào nguồn năng lượng từ Nga cũng như vào chuỗi cung ứng chất bán dẫn, nguyên liệu thô quan trọng và công nghệ cao từ châu Á. Những rủi ro về đứt gãy chuỗi cung ứng và gián đoạn thương mại không chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế mà còn tác động trực tiếp đến ổn định chính trị – xã hội và năng lực cạnh tranh dài hạn của Liên minh. Trong bối cảnh đó, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh năng lượng và chủ quyền công nghệ được xác định là những ưu tiên chiến lược trong quá trình hoạch định chính sách của EU.
Thứ hai, sự chuyển biến về tư duy chiến lược của giới lãnh đạo châu Âu. Giai đoạn 2025 – 2026 đánh dấu sự hình thành đồng thuận ngày càng rõ nét trong nội bộ EU về yêu cầu xây dựng năng lực tự chủ chiến lược. Các thể chế của Liên minh, đặc biệt là Ủy ban châu Âu và Hội đồng châu Âu, thống nhất quan điểm rằng nếu tiếp tục duy trì trạng thái phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài trong các lĩnh vực trọng yếu, EU sẽ gặp nhiều hạn chế trong việc bảo vệ lợi ích chiến lược và định hình trật tự khu vực cũng như toàn cầu. Trên cơ sở đó, EU đã ban hành và triển khai đồng bộ nhiều công cụ pháp lý, tài chính và chính sách nhằm tăng cường năng lực tự cường của khối.
Về kinh tế – công nghệ, EU thúc đẩy triển khai Đạo luật Phát triển Đám mây và Trí tuệ nhân tạo trong khuôn khổ Gói Chủ quyền châu Âu nhằm nâng cao năng lực công nghệ nội khối, giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài. Đồng thời, EU thực hiện Khuôn khổ Định hướng Năng lực cạnh tranh, tái cơ cấu mô hình phát triển theo hướng ưu tiên khả năng chống chịu, đổi mới sáng tạo và bảo đảm an ninh kinh tế bên cạnh mục tiêu tăng trưởng.
Về quốc phòng – an ninh, EU đẩy mạnh xây dựng nền tảng công nghiệp quốc phòng thông qua Chương trình Công nghiệp Quốc phòng châu Âu và Công cụ Hành động An ninh vì châu Âu với quy mô cho vay lên tới 150 tỷ euro nhằm hỗ trợ đầu tư quốc phòng.[3] Đồng thời, Liên minh cho phép áp dụng điều khoản miễn trừ quốc gia trong khuôn khổ Hiệp ước Ổn định và Tăng trưởng, tạo dư địa tài khóa để các quốc gia thành viên linh hoạt gia tăng chi tiêu quốc phòng, từng bước nâng cao năng lực tự chủ quân sự và khả năng ứng phó với các thách thức an ninh trong dài hạn.
Chủ trương, chính sách và ý đồ chiến lược của EU
Mục đích và ý đồ cốt lõi của EU
Bản chất mục đích chiến lược của Liên minh châu Âu (EU) trong giai đoạn 2025 – 2026 không dừng ở việc tăng cường năng lực tự chủ trong một số lĩnh vực cụ thể, mà sâu xa hơn là tái định vị vai trò và phương thức thực thi quyền lực của EU trong trật tự quốc tế đang chuyển dịch sang đa cực. Những biến động kéo dài của môi trường an ninh quốc tế, sự suy giảm hiệu quả của các thiết chế quản trị toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và các cú sốc liên tiếp đối với chuỗi cung ứng, năng lượng và công nghệ đã làm bộc lộ giới hạn của mô hình phát triển mà EU theo đuổi trong nhiều thập niên. Trong bối cảnh đó, EU từng bước điều chỉnh tư duy từ một chủ thể chủ yếu phát huy ảnh hưởng thông qua điều tiết quyền lực và hội nhập kinh tế sang mô hình kết hợp giữa quyền lực điều tiết với năng lực hành động địa chính trị, bảo đảm Liên minh có đủ khả năng bảo vệ lợi ích chiến lược trong điều kiện cạnh tranh quyền lực ngày càng gay gắt.
Trên cơ sở đó, EU theo đuổi hai mục tiêu chiến lược có tính bổ trợ lẫn nhau.
Thứ nhất, xây dựng nền tảng tự chủ chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực tự quyết của Liên minh. Đây là sự chuyển đổi trong triết lý phát triển, từ mô hình ưu tiên tối đa hóa hiệu quả kinh tế dựa trên toàn cầu hóa sang mô hình đặt khả năng chống chịu, an ninh kinh tế và chủ quyền công nghệ ở vị trí trung tâm. Theo cách tiếp cận này, EU không còn xem hiệu quả thị trường là mục tiêu duy nhất, mà coi việc kiểm soát các năng lực cốt lõi như công nghiệp quốc phòng, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng, nguyên liệu chiến lược và chuỗi cung ứng là điều kiện bảo đảm quyền tự chủ trong hoạch định chính sách. Nói cách khác, mục tiêu của EU là chuyển hóa quy mô thị trường chung, tiềm lực tài chính và năng lực điều tiết thành sức mạnh chiến lược, tạo cơ sở để Liên minh có thể chủ động ứng phó với các cú sốc bên ngoài mà không bị chi phối bởi sự phụ thuộc vào bất kỳ đối tác đơn lẻ nào.
Thứ hai, khẳng định vai trò của EU như một trung tâm quyền lực độc lập trong cạnh tranh giữa các nước lớn. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung ngày càng quyết liệt, EU không theo đuổi chiến lược cân bằng hay trung lập tuyệt đối, mà hướng tới mở rộng dư địa chiến lược để bảo vệ lợi ích riêng của Liên minh. Mục tiêu của EU là duy trì khả năng hợp tác với cả hai cường quốc trong những lĩnh vực cùng có lợi, đồng thời bảo đảm đủ năng lực để tự đưa ra quyết định trong các vấn đề liên quan đến an ninh, công nghệ, thương mại và đầu tư mà không bị cuốn theo các tính toán chiến lược của các đối tác. Việc thúc đẩy tự chủ chiến lược vì vậy không nhằm tách khỏi quan hệ xuyên Đại Tây Dương, mà hướng tới xây dựng một quan hệ đồng minh cân bằng hơn, trong đó EU có khả năng chia sẻ trách nhiệm an ninh, đồng thời giữ vững quyền chủ động trong hoạch định và triển khai các chính sách đối ngoại, quốc phòng và kinh tế.
Xét về bản chất, ý đồ chiến lược của EU trong giai đoạn 2025 – 2026 là quá trình chuyển đổi từ phụ thuộc quyền lực sang tự chủ quyền lực. Nếu trước đây sức mạnh của EU chủ yếu được bảo đảm bởi sự kết hợp giữa thị trường chung, các thiết chế đa phương và ô bảo đảm an ninh của Mỹ, thì hiện nay Liên minh hướng tới xây dựng một mô hình quyền lực dựa trên sự kết hợp giữa năng lực kinh tế, năng lực công nghệ, năng lực công nghiệp quốc phòng và khả năng hành động địa chính trị. Mục tiêu cuối cùng không phải là thay thế các liên minh hiện có hay hình thành một cực quyền lực đối đầu, mà là nâng cao năng lực tự quyết chiến lược, củng cố vị thế của EU như một trung tâm quyền lực có khả năng định hình luật chơi và bảo vệ hiệu quả các lợi ích cốt lõi trong trật tự quốc tế đang tái cấu trúc.
Biện pháp triển khai trên các lĩnh vực trọng yếu
Thứ nhất, đối với quốc phòng – an ninh, Eu hướng đến xây dựng năng lực phòng thủ chung và tăng cường tự chủ chiến lược.
Quốc phòng – an ninh được xác định là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu trong quá trình hiện thực hóa tự chủ chiến lược của EU. Khác với giai đoạn trước chủ yếu tập trung xây dựng khuôn khổ chính sách, giai đoạn 2025 – 2026 đánh dấu bước chuyển sang triển khai thực chất thông qua việc đồng thời củng cố năng lực quân sự, phát triển nền tảng công nghiệp quốc phòng và hoàn thiện cơ chế huy động nguồn lực tài chính. Trước hết, EU đẩy nhanh hiện thực hóa La bàn Chiến lược bằng việc hoàn thiện cơ cấu chỉ huy và đưa Lực lượng Triển khai Nhanh của EU với quy mô khoảng 5.000 quân vào trạng thái sẵn sàng hoạt động.[4] Song song với đó, Liên minh tăng cường tổ chức các cuộc diễn tập liên quân quy mô lớn, chuẩn hóa cơ chế chỉ huy, điều hành và khả năng phối hợp tác chiến giữa các quốc gia thành viên, từng bước nâng cao năng lực xử lý khủng hoảng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực triển khai của NATO.
Nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức vào Mỹ, Nhật Bản trở thành một trục liên kết công nghệ quốc phòng mới của EU. Sự kiện chính trị Thủ tướng Sanae Takaichi thắng cử (02/2026) thúc đẩy Nhật Bản nới lỏng kiểm soát xuất khẩu vũ khí, tạo điều kiện cho EU phối hợp xây dựng cấu trúc an ninh tự cường. EU và Nhật Bản đẩy nhanh đàm phán Thỏa thuận an ninh thông tin phục vụ riêng cho các dự án chuyển giao công nghệ quốc phòng và tác chiến mạng chung. Triển khai kết quả Hội nghị Thượng đỉnh EU – Nhật Bản nhằm phối hợp chính sách công nghiệp, xây dựng mạng lưới an toàn cho chuỗi cung ứng chip thế hệ mới.[5]
Cùng với việc nâng cao năng lực tác chiến, EU tập trung xây dựng nền công nghiệp quốc phòng chung làm nền tảng cho tự chủ chiến lược. Việc triển khai Chương trình Công nghiệp Quốc phòng châu Âu (EDIP), mở rộng Quỹ Quốc phòng châu Âu (EDF) và đưa vào vận hành Công cụ Hành động An ninh vì châu Âu (SAFE) với quy mô 150 tỷ euro cho thấy trọng tâm chính sách đã chuyển từ hỗ trợ nghiên cứu sang thúc đẩy sản xuất, mua sắm và phát triển năng lực quốc phòng ngay trong nội khối. Thông qua cơ chế mua sắm chung, ưu đãi tài chính và hỗ trợ đầu tư, EU hướng tới nâng cao tỷ lệ hợp tác trong mua sắm quốc phòng, giảm tình trạng phân mảnh của thị trường quốc phòng châu Âu và từng bước hình thành cơ sở công nghiệp – công nghệ quốc phòng thống nhất. Bên cạnh đó, Liên minh áp dụng nhiều biện pháp tạo dư địa tài chính cho quá trình tái vũ trang, trong đó đáng chú ý là việc kích hoạt điều khoản miễn trừ quốc gia thuộc Hiệp ước Ổn định và Tăng trưởng, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt mở rộng chi tiêu quốc phòng mà không chịu các ràng buộc nghiêm ngặt về kỷ luật ngân sách. Mục tiêu xuyên suốt của các biện pháp này là xây dựng năng lực phòng thủ tự cường, đồng thời củng cố vai trò của EU như một trụ cột an ninh có khả năng chia sẻ trách nhiệm với NATO thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ô bảo đảm an ninh của Mỹ.
Thứ hai, về kinh tế, công nghệ và năng lượng, EU củng cố nền tảng an ninh kinh tế và khả năng chống chịu chiến lược trên cơ sở tăng cường năng lực công nghệ, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và bảo đảm độc lập về năng lượng.
(1) Trong lĩnh vực công nghệ, EU đẩy mạnh triển khai Đạo luật Chip châu Âu và các chương trình đầu tư vào bán dẫn, điện toán hiệu năng cao và trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm củng cố năng lực công nghệ lõi. Trên cơ sở huy động hơn 52 tỷ euro vốn công – tư giai đoạn I, Ủy ban châu Âu tiếp tục đề xuất Đạo luật Chip 2.0, được Nghị viện châu Âu đưa vào nhóm ưu tiên chiến lược nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng thị phần sản xuất vi mạch của EU lên 20% toàn cầu.[6] Đồng thời, EU thúc đẩy xây dựng các cơ sở sản xuất bán dẫn quy mô lớn, tiêu biểu là tổ hợp TSMC tại Dresden (Đức) trị giá khoảng 10 tỷ euro và liên doanh STMicroelectronics tại Crolles (Pháp).[7] Trong lĩnh vực điện toán hiệu năng cao, EU đưa vào vận hành siêu máy tính JUPITER tại Đức – hệ thống exascale đầu tiên của châu Âu với năng lực trên 1 tỷ tỷ phép tính/giây, kết hợp cùng LUMI (Phần Lan) tạo nền tảng tính toán độc lập phục vụ phát triển các mô hình AI nội khối. Cùng với việc thực thi Đạo luật AI và mở rộng hạ tầng EuroHPC, EU từng bước xây dựng chủ quyền số, nâng cao năng lực tự chủ về dữ liệu và giảm phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ ngoài châu Âu.[8]
(2) Trong lĩnh vực an ninh kinh tế, EU chuyển trọng tâm từ thúc đẩy tự do hóa thương mại sang quản trị rủi ro chiến lược và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trước hết, thông qua Đạo luật Nguyên liệu thô trọng yếu, EU đặt mục tiêu không để bất kỳ quốc gia thứ ba nào cung cấp quá 65% nhu cầu đối với một loại nguyên liệu chiến lược,[9] đồng thời thành lập Nhóm nguyên liệu thô thiết yếu và mở rộng các quan hệ đối tác với Trung Á, Mỹ Latinh và Đông Nam Á nhằm đa dạng hóa nguồn cung lithium, coban, đất hiếm và các khoáng sản thiết yếu.
Trong đó, Úc trở thành 1 đối tác quan trọng của Eu, hai bên đạt được Hiệp định Thương mại Tự do vào ngày 24/03/2026, xóa bỏ 99% thuế quan đối với hàng hóa EU, giúp các doanh nghiệp châu Âu tiết kiệm 1 tỷ Euro mỗi năm. FTA này đảm bảo quyền tiếp cận miễn thuế của EU đối với nguồn Lithium, Coban và Mangan từ Úc. Đây là nền tảng để EU tự chủ sản xuất pin và chip, giảm phụ thuộc 90% vào Trung Quốc. Hai bên cũng đã thiết lập khuôn khổ liên khu vực EU – Australia Hybrid Threats Framework vào tháng 06/2026 nhằm chia sẻ tình báo và chống lại các hành vi chèn ép kinh tế. Cùng với Úc, quan hệ hợp tác EU – Nhật Bản trong lĩnh vực này cũng có những bước tiến quan trọng. Vào tháng 7/2025, Nhật Bản và EU đã thống nhất khởi động một cơ chế đối thoại kinh tế cấp cao “2+2” với trọng tâm ban đầu là hợp tác về chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng như đất hiếm. Hai bên cũng bàn cách đơn giản hóa quy định và tạo điều kiện cho doanh nghiệp Nhật tham gia các dự án tài nguyên trong EU, cũng như doanh nghiệp châu Âu tiếp cận quỹ, công nghệ Nhật. Động thái này cho thấy sự gắn kết giữa các nền dân chủ công nghiệp, Nhật Bản có kinh nghiệm “thoát Trung” về đất hiếm sau khủng hoảng 2010 và giờ đây EU muốn học hỏi và hợp sức với Nhật để tăng sức nặng thương lượng cũng như chia sẻ nguồn lực. Cùng với đó, mặt trận này được EU mở rộng hơn nữa sang các nước G7, Châu Phi, Mĩ latinh nhằm tối ưu nguồn lực.
Bên cạnh đó, EU tăng cường bảo vệ các lĩnh vực chiến lược thông qua việc hoàn thiện cơ chế Rà soát Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài và triển khai Chiến lược An ninh Kinh tế châu Âu, qua đó siết chặt kiểm soát các thương vụ đầu tư vào hạ tầng trọng yếu như cảng biển, năng lượng và viễn thông. Đồng thời, Liên minh mở rộng kiểm soát xuất khẩu đối với bốn nhóm công nghệ nhạy cảm gồm bán dẫn tiên tiến, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ lượng tử và công nghệ sinh học, nhằm hạn chế rò rỉ công nghệ và bảo vệ lợi thế cạnh tranh chiến lược. Các biện pháp này cho thấy EU đang từng bước thiết lập một khuôn khổ an ninh kinh tế toàn diện, hướng tới giảm phụ thuộc vào các nguồn cung bên ngoài, bảo vệ hạ tầng và doanh nghiệp công nghệ trọng yếu, đồng thời tăng cường năng lực tự chủ chiến lược của Liên minh.
(3) Đối với lĩnh vực năng lượng, EU tiếp tục triển khai Kế hoạch REPowerEU nhằm đa dạng hóa nguồn cung, giảm phụ thuộc vào năng lượng Nga và tăng cường an ninh năng lượng. Bước đi quan trọng nhất là việc Hội đồng và Nghị viện châu Âu thông qua quy định chấm dứt nhập khẩu khí đốt và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Nga từ đầu năm 2026, qua đó giảm tỷ trọng khí đốt nhập khẩu từ Nga từ 45% (năm 2021) xuống còn khoảng 13%, đồng thời hạ tỷ lệ nhập khẩu dầu mỏ xuống dưới 3%.[10] Song song với đó, EU triển khai gói AccelerateEU, huy động hàng tỷ euro để nâng cấp hạ tầng năng lượng, trong đó 219 tỷ euro nguồn vốn dành cho phát triển lưới điện và năng lượng tái tạo, góp phần nâng tỷ trọng điện sạch lên khoảng 44% sản lượng điện toàn khối.[11] Đồng thời, Liên minh thúc đẩy mục tiêu đến năm 2030 đưa 20 triệu tấn hydro xanh vào chuỗi cung ứng công nghiệp nhằm tăng cường tự chủ năng lượng trong dài hạn. Bên cạnh đó, từ năm 2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) chính thức bước vào giai đoạn thực thi toàn diện. Chỉ trong những tháng đầu triển khai, đã có hơn 12.000 doanh nghiệp đăng ký khai báo và trên 4.100 nhà nhập khẩu thuộc các ngành sắt, thép, nhôm, xi măng và phân bón chịu sự điều chỉnh của cơ chế này.[12] Việc thực thi CBAM không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải theo các cam kết khí hậu, mà còn từng bước trở thành công cụ an ninh kinh tế và phòng vệ thương mại, góp phần hạn chế tình trạng rò rỉ carbon, bảo vệ năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp châu Âu và củng cố vị thế của EU trong quá trình chuyển đổi xanh và tái cấu trúc thương mại toàn cầu.
Các biện pháp triển khai của EU trong giai đoạn 2025 – 2026 cho thấy trọng tâm chiến lược đã chuyển từ xây dựng khuôn khổ chính sách sang tăng cường năng lực thực thi. Nếu giai đoạn trước tự chủ chiến lược chủ yếu được thể hiện ở cấp độ định hướng, thì trong giai đoạn này EU đã từng bước thể chế hóa bằng các công cụ pháp lý, tài chính và công nghiệp cụ thể. Sự kết hợp giữa tái vũ trang, phát triển công nghiệp quốc phòng, bảo đảm an ninh kinh tế và chủ quyền công nghệ phản ánh xu hướng tích hợp ngày càng chặt chẽ giữa chính sách kinh tế với chính sách an ninh, qua đó tạo nền tảng để EU từng bước hiện thực hóa mục tiêu trở thành một chủ thể địa chính trị có năng lực hành động độc lập trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu gia tăng.
Thực trạng triển khai và những khó khăn, thách thức của EU
Kết quả triển khai thời gian qua
Lĩnh vực chính trị – đối ngoại
Giai đoạn gần đây ghi nhận bước chuyển đáng chú ý trong triển khai chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), từ mô hình điều phối chủ yếu dựa trên đồng thuận giữa các quốc gia thành viên sang tăng cường khả năng hành động thống nhất đối với các vấn đề an ninh và đối ngoại trọng yếu. Mặc dù chịu tác động của xu hướng dân túy và hoài nghi châu Âu tại một số quốc gia thành viên, Hội đồng châu Âu và Ủy ban châu Âu vẫn duy trì được mức độ đồng thuận cao trong xử lý các hồ sơ chiến lược, qua đó nâng cao khả năng phối hợp giữa các công cụ ngoại giao, kinh tế và an ninh nhằm bảo vệ lợi ích chung của Liên minh.
Tại Đông Âu, EU tiếp tục khẳng định vai trò là chủ thể điều phối chính trong hỗ trợ Ukraine. Liên minh đã thông qua Ukraine Loan Cooperation Mechanism, luật hóa cơ chế đóng góp tài chính dài hạn của các quốc gia thành viên, đồng thời mở rộng Cơ chế Hòa bình châu Âu (EPF) thành công cụ tài chính thường xuyên phục vụ hỗ trợ quân sự. Bên cạnh đó, EU hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc sử dụng lợi nhuận từ tài sản bị phong tỏa của Nga nhằm hỗ trợ tái thiết Ukraine và tăng cường an ninh khu vực, thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa các công cụ tài chính, pháp lý và đối ngoại trong triển khai chính sách của Liên minh.
Tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, EU tiếp tục triển khai Chiến lược hợp tác của EU tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương gắn với sáng kiến Global Gateway, qua đó mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược và tăng cường hiện diện tại khu vực. Bên cạnh hợp tác kinh tế và kết nối hạ tầng, các khuôn khổ hợp tác mới ngày càng chú trọng các nội dung về an ninh hàng hải, an ninh mạng, chuyển đổi số và bảo đảm chuỗi cung ứng, phản ánh xu hướng kết hợp chặt chẽ giữa mục tiêu phát triển với các lợi ích địa chính trị và an ninh của Liên minh. Biểu hiện này cho thấy EU đã từng bước nâng cao mức độ thống nhất trong hoạch định và thực thi chính sách đối ngoại, đồng thời gia tăng khả năng sử dụng tổng hợp các công cụ chính trị, kinh tế, pháp lý và an ninh để xử lý các vấn đề quốc tế. Đây là cơ sở quan trọng củng cố vai trò của EU như một chủ thể địa chính trị có năng lực hành động độc lập và khả năng định hình môi trường chiến lược trong các khu vực ưu tiên.
Lĩnh vực Kinh tế – Thương mại
EU từng bước hình thành cơ chế phòng vệ kinh tế và nâng cao khả năng chống chịu của thị trường nội khối
Giai đoạn 2025 – 2026 ghi nhận những kết quả rõ nét trong quá trình EU chuyển từ mô hình thúc đẩy tự do hóa thương mại sang xây dựng nền an ninh kinh tế gắn với mục tiêu tự chủ chiến lược. Hệ thống công cụ phòng vệ thương mại, kiểm soát đầu tư và bảo vệ công nghệ từng bước được vận hành đồng bộ, góp phần nâng cao khả năng chống chịu của thị trường nội khối trước các tác động từ cạnh tranh chiến lược và phân mảnh kinh tế toàn cầu. Một là, các công cụ phòng vệ thương mại được sử dụng hiệu quả hơn để bảo vệ các ngành công nghiệp chiến lược. Điển hình, năm 2024 Ủy ban châu Âu (EC) đã áp dụng mức thuế chống trợ cấp chính thức lên tới 38,1% đối với xe điện chạy pin (BEV) nhập khẩu từ Trung Quốc, đồng thời mở rộng điều tra đối với xe hybrid sạc điện (PHEV).[13] Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này góp phần hạn chế hành vi cạnh tranh không bình đẳng, bảo vệ ngành công nghiệp ô tô và chuỗi cung ứng sản xuất của châu Âu trước áp lực từ hàng nhập khẩu giá rẻ. Hai là, cơ chế bảo vệ các lĩnh vực kinh tế trọng yếu tiếp tục được hoàn thiện. Quy chế Rà soát Đầu tư trực tiếp nước ngoài sửa đổi được thông qua, yêu cầu toàn bộ 27 quốc gia thành viên thiết lập cơ chế rà soát đầu tư quốc gia và mở rộng phạm vi kiểm soát đối với các khoản đầu tư gián tiếp. Đồng thời, dự thảo Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp (IAA) bổ sung cơ chế rà soát các thương vụ sáp nhập và mua lại có giá trị trên 100 triệu euro trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, pin năng lượng và đất hiếm, qua đó tăng cường khả năng bảo vệ công nghệ, hạ tầng trọng yếu và chuỗi giá trị chiến lược của Liên minh.[14]
Việc đồng thời phát huy hiệu quả các công cụ phòng vệ thương mại, kiểm soát đầu tư và bảo vệ công nghệ cho thấy EU đã đạt bước tiến quan trọng trong xây dựng hệ thống an ninh kinh tế đa tầng, từng bước nâng cao khả năng tự chủ của thị trường nội khối, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài và tăng cường năng lực ứng phó trước các biến động của môi trường kinh tế quốc tế.
Lĩnh vực quốc phòng – an ninh
Giai đoạn này ghi nhận những chuyển biến rõ nét trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu tự chủ chiến lược của EU. Kết quả nổi bật là Liên minh từng bước nâng cao năng lực phòng thủ tập thể, gia tăng nguồn lực quốc phòng và thúc đẩy hình thành nền tảng công nghiệp quốc phòng chung, qua đó giảm dần sự phụ thuộc vào các nguồn cung và năng lực quân sự bên ngoài.
Trước hết, quy mô đầu tư cho quốc phòng tăng mạnh, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức và mức độ đồng thuận của các quốc gia thành viên về yêu cầu tăng cường năng lực tự vệ. EU đang hiện thực hóa việc giảm phụ thuộc an ninh vào Mỹ thông qua mức tăng trưởng ngân sách quân sự kỷ lục được Cơ quan Phòng thủ Châu Âu (EDA) công bố. Năm 2025 đạt 418 tỷ Euro (tăng 20% so với 2024, chiếm 2,2% GDP). Dự kiến năm 2026 đạt 454 tỷ Euro (chiếm 2,4% GDP). 23/27 thành viên EU đã đạt mức chi tiêu quốc phòng tối thiểu 2% GDP trong năm 2025. Ngân sách R&D quân sự tăng từ 17 tỷ Euro (2025) lên kỳ vọng 20 tỷ Euro (2026) nhằm tự chủ công nghệ vũ khí vũ trụ và AI.[15] Bên cạnh đó, nền tảng công nghiệp quốc phòng châu Âu tiếp tục được củng cố thông qua việc triển khai Chương trình Công nghiệp Quốc phòng châu Âu (EDIP) và phát triển Cơ sở công nghiệp và công nghệ quốc phòng châu Âu (EDTIB). Việc Ủy ban châu Âu phê duyệt 05 Dự án quốc phòng chung trọng điểm (EDPCIs) trong các lĩnh vực phòng không – phòng thủ tên lửa, máy bay không người lái (UAV) và công nghệ không gian cho thấy EU đã chuyển từ định hướng phối hợp chính sách sang phát triển năng lực sản xuất quốc phòng chung, từng bước nâng cao khả năng tự chủ về công nghệ, trang bị và chuỗi cung ứng quốc phòng nội khối.
Những bước đi này cho thấy EU đã đạt bước tiến quan trọng trong quá trình tái cấu trúc năng lực quốc phòng. Việc gia tăng mạnh chi tiêu quân sự, mở rộng hợp tác công nghiệp quốc phòng và phát triển các dự án chung không chỉ nâng cao khả năng phòng thủ tập thể mà còn tạo nền tảng để EU từng bước hình thành một cơ sở công nghiệp – công nghệ quốc phòng thống nhất, qua đó củng cố năng lực tự chủ chiến lược và vai trò của Liên minh như một chủ thể an ninh có khả năng hành động độc lập.
Khó khăn, vướng mắc và rào cản trong tiến trình thực thi sách lược
Thứ nhất, sự phân hóa sâu sắc về lợi ích chiến lược nội khối và sự lệch pha trong định vị ưu tiên an ninh (Trục Đông Âu – Baltic với Trục Tây – Nam Âu)
Lực cản lớn nhất đối với tham vọng tự chủ chiến lược của EU giai đoạn 2025 – 2026 không nằm ở rào cản kỹ thuật, mà xuất phát từ sự bất đồng hệ thống trong tư duy địa chính trị giữa các nhóm quốc gia thành viên. Vị trí địa lý đặc thù và căn tính lịch sử khác biệt đã tạo ra một hố sâu ngăn cách về cách định nghĩa ‘mối đe dọa sinh tồn’.Trong khi các định chế tại Brussels nỗ lực xây dựng một cấu trúc an ninh đồng nhất và độc lập, biểu hiện trên thực tế lại cho thấy sự phân mảnh sâu sắc khi các quốc gia thành viên tự thiết lập các quỹ đạo phòng thủ riêng. Sự khác biệt này trực tiếp kìm hãm tiến trình định hình một chính sách đối ngoại nhất quán, khiến các quyết sách lớn luôn rơi vào trạng thái phải dung hòa lợi ích một cách cồng kềnh.
Các quốc gia tiếp giáp biên giới phía Đông kiên quyết đặt ưu tiên tối cao và duy nhất vào trục an ninh quân sự truyền thống nhằm đối phó với Nga. Biểu hiện là các quốc gia này chủ động đẩy mạnh tốc độ tái vũ trang ở mức độ khẩn cấp, đưa chi tiêu quốc phòng gia tăng vượt bậc đóng góp vào tổng hạn mức dự báo 454 tỷ Euro của toàn châu lục (Ba Lan: 4,48% GDP; Lithuania: 5,3% GDP; Estonia: 5% GDP). Tuy nhiên, thay vì tin tưởng vào cấu trúc độc lập của EU, nhóm này kiên quyết khẳng định năng lực cốt lõi của châu Âu phải vận hành dưới quyền chỉ huy của NATO và mưu cầu gắn chặt an ninh quốc gia vào chiếc ô hạt nhân của Washington, xem các sáng kiến tự lực của Brussels là sự phân tán nguồn lực không cần thiết.
Ngược lại hoàn toàn với trục phía Đông, các cường quốc đầu tàu như Pháp, Đức, Ý và Tây Ban Nha lại tiếp cận khái niệm an ninh bằng nhãn quan đa diện. Bằng chứng thực tế từ các chương trình nghị sự cho thấy nhóm này tập trung phân bổ nguồn lực để xử lý các cuộc khủng hoảng phi đối xứng, bao gồm: quản trị làn sóng di cư bất hợp pháp phức tạp từ dải Bắc Phi, thiết lập hàng rào phòng vệ kinh tế và củng cố chủ quyền số để kiềm chế sự thâu tóm của các Big Tech xuyên quốc gia. Trong khi Ba Lan mua hệ thống Patriot và tiêm kích F-35 của Mỹ để tìm kiếm sự bảo vệ từ Washington, thì Pháp và Đức lại ưu tiên đầu tư vào các dự án vũ khí thuần châu Âu như tiêm kích thế hệ mới FCAS để tự chủ chiến lược. Sự phân hóa về mặt lợi ích cốt lõi này đẩy EU vào thế kẹt, khối không thể xây dựng một cấu trúc tự chủ chiến lược thực chất khi các nước thành viên phía Đông vẫn coi Washington là bảo chứng sinh tồn duy nhất, còn các nước phía Tây lại mưu cầu một vị thế độc lập để cân bằng quan hệ với các siêu cường.
Thứ hai, ràng buộc nghiêm trọng về tài chính, nguồn lực chiến lược và sự cọ xát giữa mục tiêu tái vũ trang với việc duy trì mô hình an sinh xã hội
Tiến trình hiện thực hóa chủ quyền chiến lược của EU đang vấp phải một lực cản cấu trúc vĩ mô về sự mâu thuẫn trong phân bổ nguồn lực quốc gia. Nền tảng chính trị – xã hội ổn định của “lục địa già” bấy lâu nay vốn dựa trên mô hình nhà nước phúc lợi xã hội với mức chi trả an sinh cao. Việc chuyển trạng thái sang một nền kinh tế định hướng an ninh và tái vũ trang khẩn cấp đòi hỏi khối phải tái cấu trúc dòng vốn công ở quy mô chưa từng có. Trên thực tế cho thấy EU đang rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan về mặt chính sách vĩ mô khối vừa phải dồn lực hoàn thành các cam kết quốc phòng và chuyển đổi xanh, vừa phải đối mặt với tình trạng thâm hụt tài khóa sâu sắc. Sự cọ xát này làm gia tăng áp lực nợ công, kích hoạt các phản ứng ngược về mặt xã hội và làm bộc lộ rõ giới hạn về sức bền kinh tế của Liên minh khi cố gắng đảm nhận đồng thời hai nghĩa vụ. Các nghiên cứu kinh tế vĩ mô chỉ ra rằng cấu trúc tài chính của EU đang bị kéo căng tối đa. Bên cạnh việc nâng tổng chi tiêu quốc phòng toàn khối lên mức kỷ lục, EU đồng thời phải duy trì nguồn vốn khổng lồ cho các chương trình nghị sự bắt buộc khác. Cụ thể, chi phí để hiện thực hóa cam kết chuyển đổi xanh tiêu tốn hơn 620 tỷ Euro mỗi năm và hạ tầng chuyển đổi số cần tối thiểu 125 tỷ Euro mỗi năm.[16] Việc cùng lúc gánh vác ba khoản chi tiêu mang tính thâm dụng vốn này đã đẩy nợ công trung bình của nhiều nước thành viên tiến sát trần nguy hiểm.
Đi kèm theo đó, là sự đứt gãy điểm cân bằng an sinh và phản ứng của thị trường lao động, thực tiễn rõ nét nhất là hệ lụy từ việc cắt giảm hoàn toàn nguồn năng lượng hóa thạch giá rẻ của Nga khiến chi phí năng lượng thay thế tăng cao bền bỉ. Để ưu tiên ngân sách cho quốc phòng và công nghiệp lõi, chính phủ nhiều nước phải thắt lưng buộc bụng, cắt giảm trợ cấp nông nghiệp và phúc lợi xã hội, trong đó, ngòi nổ đầu tiên diễn ra tại Đức tháng 11/2023 khi Tòa án Hiến pháp Đức ra phán quyết cấm chính phủ chuyển 60 tỷ euro quỹ phòng chống Covid-19 sang quỹ khí hậu. Để bù đắp khoảng trống ngân sách, chính phủ Đức bắt buộc phải cắt giảm trợ cấp dầu diesel nông nghiệp, châm ngòi trực tiếp cho làn sóng phản kháng. Tình trạng lạm phát kéo dài kết hợp với việc suy giảm tiêu dùng đã làm bùng phát các làn sóng đình công diện rộng và phản kháng xã hội mạnh mẽ của giới lao động, nông dân tại Pháp, Đức và Bỉ giai đoạn đầu năm 2024. Thực tế này chứng minh rằng, rào cản tài chính không chỉ là bài toán thiếu hụt con số thuần túy, mà là nguy cơ xói mòn lòng tin của cử tri vào các chính sách của Brussels, trực tiếp kìm hãm khả năng duy trì các khoản đầu tư công dài hạn phục vụ mục tiêu tự chủ chiến lược.
Thứ ba, áp lực địa chính trị và thế kẹt dưới gọng kìm bảo hộ của các siêu cường ngoài khối, sự điều chỉnh “chiếc ô an ninh” của Mỹ với sự áp đảo chuỗi cung ứng từ Trung Quốc
Lực cản ngoại cảnh mang tính quyết định đối với lộ trình tự chủ chiến lược của EU giai đoạn 2025 – 2026 chính là bẫy phụ thuộc cấu trúc mang tính lịch sử. Tham vọng trở thành một cực độc lập của Liên minh đang bị kìm hãm trực tiếp bởi sự bất đối xứng về năng lực quốc phòng đối với Mỹ và sự đan cài lợi ích kinh tế không thể tháo gỡ với Trung Quốc. Khối vừa phải nỗ lực tự lực trong bối cảnh Washington điều chỉnh chiến lược giảm bớt cam kết, vừa phải căng mình chống đỡ sức ép thâm nhập thị trường từ Bắc Kinh. Việc đứng giữa gọng kìm của hai siêu cường hàng đầu thế giới khiến mọi bước đi nâng cao tính tự chủ của Brussels đều phải đối mặt với nguy cơ bị tổn thương nghiêm trọng về cả an ninh lẫn kinh tế.
Thách thức từ sự điều chỉnh chiến lược của Washington, thực tế cho thấy, sau gần 80 năm giữ vai trò trụ cột quân sự không thể thay thế ở châu Âu, Mỹ đang chuẩn bị xem xét lại quy mô và cách thức bố trí lực lượng trên “lục địa già”. Bước đi này phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy chiến lược của Washington, Châu Âu phải tự đảm nhận phần lớn trách nhiệm bảo vệ chính mình. Sự điều chỉnh này đặt EU vào một lỗ hổng thực lực chí tử. Dù đã thành lập Lực lượng Triển khai Nhanh (EU RDC), toàn bộ hệ thống hạ tầng thông tin liên lạc vệ tinh, cảnh báo sớm và năng lực vận tải hàng không chiến lược của châu Âu vẫn đang phụ thuộc tới 70% vào hệ thống chỉ huy của Mỹ và khối NATO. Khi Washington chủ động rút dần nguồn lực, EU đối mặt với nguy cơ đứt gãy năng lực phòng thủ ngay tại các điểm nóng tiếp giáp.
Cùng với đó, thế kẹt kinh tế và sự áp đảo từ chuỗi cung ứng trong quan hệ với Bắc Kinh khiến Eu rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan, dù Ủy ban Châu Âu quyết liệt thúc đẩy các chiến lược giảm thiểu rủi ro khác nhau, nhưng nền công nghiệp cốt lõi của châu lục đặc biệt là ngành sản xuất xe điện (EV) và năng lượng tái tạo của Đức, Pháp vẫn phụ thuộc sâu sắc vào thị trường tiêu thụ và chuỗi cung ứng linh kiện, đất hiếm từ Trung Quốc. Sự áp đảo của hàng hóa giá rẻ từ Bắc Kinh kết hợp với việc kiểm soát độc quyền nguồn nguyên liệu thô then chốt khiến các doanh nghiệp nội khối chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt. Tình trạng này đặt EU vào thế địa kinh tế lưỡng nan khối một mặt chịu áp lực đồng minh phải phối hợp với các lệnh trừng phạt và hàng rào bảo hộ thương mại mang tính đơn phương của Mỹ, mặt khác không thể ngắt kết nối với Trung Quốc nếu không muốn chuỗi sản xuất công nghiệp xanh của mình bị tê liệt hoàn toàn…
CÒN TIẾP
Tác giả: Trương Quốc Lượng
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo:
[1] TTXVN. (2026). IMF cảnh báo nợ công toàn cầu tăng cao và áp lực tài chính gia tăng. Tạp chí Luật sư Việt Nam. https://lsvn.vn/imf-canh-bao-no-cong-toan-cau-tang-cao-va-ap-luc-tai-chinh-gia-tang-a171661.html
[2] Nguyễn Thị Minh Ngọc. (2026). Những điểm nổi bật của kinh tế toàn cầu năm 2025: Triển vọng và thách thức năm 2026. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ. https://thitruongtaichinhtiente.vn/nhung-diem-noi-bat-cua-kinh-te-toan-cau-nam-2025-trien-vong-va-thach-thuc-nam-2026-77828.html
[3] Jan Strupczewski và Bart Meijer. (2025). EU finalizes $176 billion defence loans, with Poland taking largest share. Reuters. https://www.reuters.com/world/eu-finalizes-176-billion-defence-loans-with-poland-taking-largest-share-2025-09-09/
[4] European External Action Service. (2025). Common Security and Defence Policy: EU Rapid Deployment Capacity becomes operational. https://www.eeas.europa.eu/eeas/common-security-and-defence-policy-eu-rapid-deployment-capacity-becomes-operational_en
[5] Pohlkamp, E.-K. (2025). Pacific drift: Why Europe needs a Japan strategy for the Takaichi-Trump era. European Council on Foreign Relations. https://ecfr.eu/article/pacific-drift-why-europe-needs-a-japan-strategy-for-the-takaichi-trump-era/
[6] European Commission. (2026). Chips Act 2.0. Shaping Europe’s Digital Future. https://digital-strategy.ec.europa.eu/en/policies/chips-act-2
[7] European Parliamentary Research Service. (2026). Chips act 2.0 (Briefing No. PE 785.742). European Parliament. https://www.europarl.europa.eu/RegData/etudes/BRIE/2026/785742/EPRS_BRI(2026)785742_EN.pdf
[8] European High Performance Computing Joint Undertaking. (2026). Two new EuroHPC systems join the TOP500 as JUPITER remains among the world’s fastest supercomputers. https://www.eurohpc-ju.europa.eu/two-new-eurohpc-systems-join-top500-jupiter-remains-among-worlds-fastest-supercomputers-2026-06-23_en
[9] Nguyễn Phương Ngân. (2025). EU ứng phó thế nào trước đòn bẩy đất hiếm của Bắc Kinh?. Nghiên cứu Chiến lược. https://nghiencuuchienluoc.org/eu-ung-pho-the-nao-truoc-don-bay-dat-hiem-cua-bac-kinh/
[10] Báo Hà Tĩnh. (2025). Nga hay châu Âu trả giá nhiều hơn nếu chấm dứt làm ăn về khí đốt. https://hatinh.gov.vn/vi/bai-viet/nga-hay-chau-au-tra-gia-nhieu-hon-neu-cham-dut-lam-an-ve-khi-dot
[11] WindEurope. (2026). EU accelerates wind build-out and electrification of economy to weather fossil energy crisis. https://windeurope.org/news/eu-accelerates-wind-build-out-and-electrification-of-economy-to-weather-fossil-energy-crisis/
[12] ISC Global. (2026). Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) chính thức bước vào giai đoạn tuần thủ (từ 01/01/2026). https://esgservices.com.vn/blogs/tin-chuyen-nganh/co-che-dieu-chinh-bien-gioi-carbon-cbam-chinh-thuc-buoc-vao-giai-doa
[13] TTWTO VCCI. (2024). Áp thêm thuế xe điện Trung Quốc – Sự thay đổi lớn trong chính sách thương mại của EU. https://trungtamwto.vn/thi-truong-duc/26562-ap-them-thue-xe-dien-trung-quoc–su-thay-doi-lon-trong-chinh-sach-thuong-mai-cua-eu
[14] European Commission. (2026). Industrial Accelerator Act: strengthening Europe’s clean industrial base. https://ec.europa.eu/newsroom/growth/items/928572/en
[15] European Defence Agency. (2026). EU defence spending: €418 billion in 2025, projected to €454 billion in 2026. https://eda.europa.eu/news-and-events/news/2026/07/16/eu-defence-spending—418-billion-in-2025–projected-to–454-billion-in-2026
[16] Cērps, U. (2024). European Capital Markets Union: What’s in it for us? Finance Latvia. https://www.financelatvia.eu/en/news/european-capital-markets-union-whats-in-it-for-us/























