Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

13/10/2026
in Chính trị, Quốc phòng - an ninh
A A
0
Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine
0
SHARES
10
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Trong những năm gần đây, cùng với sự thâm nhập mạnh mẽ của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào lĩnh vực quân sự, các quốc gia trên thế giới đã tích hợp AI vào hệ thống tình báo chiến trường một cách sâu rộng. Cuộc “đối đầu gián điệp” truyền thống lấy nhân lực làm trung tâm đang từng bước chuyển sang cuộc đấu trí tình báo thông minh được hỗ trợ bởi thuật toán. Đúng như cựu Giám đốc Cơ quan Tình báo Quốc phòng Hoa Kỳ Robert Ashley từng nhận định, dựa vào năng lực xử lý dữ liệu và nhận dạng mô hình vượt trội, các thuật toán có thể cung cấp cho các chỉ huy ưu thế thông tin và hỗ trợ ra quyết định lâm thời quan trọng [1]. Trong bối cảnh này, nhằm tìm kiếm lợi thế quân sự và tác chiến lớn hơn, các cường quốc quân sự hàng đầu đã đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển tích hợp trí tuệ nhân tạo với hệ thống tình báo, đồng thời kiểm nghiệm hiệu quả của chúng trong môi trường thực chiến. Các xung đột khu vực bùng phát ở giai đoạn hiện nay, đặc biệt là xung đột Israel-Palestine, đã trở thành một trường thử nghiệm quan trọng đối với khả năng thích ứng trên chiến trường và tiềm năng phát triển của hệ thống tình báo thông minh này. Trong cuộc xung đột lần này, Lực lượng Phòng vệ Israel (sau đây gọi tắt là “quân đội Israel”) đã mở rộng ứng dụng trí tuệ nhân tạo từ hoạt động trinh sát chiến trường và thu thập thông tin truyền thống sang giai đoạn “tự động tạo ra các mục tiêu tiềm năng và định hướng chính xác” mang tính chủ động và có tính dự báo cao hơn, đánh dấu việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tình báo quân sự bước vào một giai đoạn hoàn toàn mới [2]. Tuy nhiên, kết quả thực chiến đã bộc lộ những lỗ hổng kỹ thuật và tranh cãi đạo đức không thể xem nhẹ trong hệ thống tình báo thông minh của phía Israel; những phán đoán sai lầm cùng mức độ gây sát thương quá mức cần thiết đã dẫn đến những hậu quả nhân đạo nghiêm trọng, đồng thời làm dấy lên sự lo ngại rộng rãi của cộng đồng quốc tế. Cựu Cố vấn cấp cao về chống khủng bố của Hoa Kỳ Andrew Borenstein chỉ ra rằng, chiến tranh hiện đại đang ngày càng trở thành “phòng thí nghiệm thực tế” để kiểm nghiệm giá trị quân sự của trí tuệ nhân tạo cũng như ranh giới quản trị của nó [3]. Mặc dù xung đột Israel-Palestine đã làm trầm trọng thêm thảm họa nhân đạo trong khu vực, nhưng đồng thời cũng khách quan thúc đẩy quá trình toàn cầu suy ngẫm và xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật cùng chuẩn mực đạo đức đối với công nghệ trí tuệ nhân tạo quân sự. Vì vậy, trong bối cảnh làn sóng thông minh hóa tình báo trên toàn cầu không thể đảo ngược, cần khẩn trương lấy các trường hợp thực chiến của Israel trong xung đột Israel-Palestine làm đối chiếu, phân tích một cách có hệ thống những rủi ro về kỹ thuật và đạo đức tồn tại trong đó và đưa ra các biện pháp ứng phó, từ đó cung cấp cơ sở lý luận cho các lực lượng quân sự chủ yếu triển khai các công cụ tình báo thông minh một cách hợp lý, thận trọng và có trách nhiệm, đồng thời phòng ngừa các cuộc khủng hoảng nhân đạo trong chiến tranh tương lai.

Thực tiễn năng lực thông minh hóa tình báo của quân đội Israel

Thông minh hóa tình báo là sản phẩm tất yếu khi quân đội Israel đối mặt với chiến trường có tốc độ diễn biến nhanh và tính chất phức tạp cao, đồng thời thúc đẩy toàn diện quá trình chuyển đổi số trong xây dựng lực lượng. Xu hướng phát triển thông minh hóa tình báo của quân đội Israel chủ yếu thể hiện ở ba phương diện sau:

Tổng quan các lĩnh vực ứng dụng được đặc trưng bởi một cấu trúc tích hợp đa chiều

Quân đội Israel tập trung nghiên cứu phát triển và triển khai công nghệ tình báo thông minh bao phủ toàn bộ quy trình tác chiến, tích hợp các cảm biến và nền tảng tác chiến đa lĩnh vực như lục quân, hải quân, không quân, vũ trụ và mạng.

Về lục quân, tháng 9 năm 2023, quân đội Israel cho ra mắt phiên bản mới của xe tăng chiến đấu chủ lực “Barak” được trang bị trí tuệ nhân tạo, cảm biến, radar và nền tảng camera nhỏ; xe tăng này có thể thực hiện quan sát toàn diện động thái của lực lượng đối phương xung quanh và kịp thời xác định vị trí của đối phương [11]; về không quân, ngay từ năm 2021, quân đội Israel đã sử dụng số lượng lớn máy bay không người lái cỡ nhỏ để tiến hành giám sát, định vị, nhận dạng và tấn công các thành viên Hamas; nhóm máy bay không người lái này có thể bao phủ khu vực rộng lớn và liên tục thực hiện nhiệm vụ, một khi phát hiện tại một địa điểm nào đó xuất hiện động thái bất thường của đối phương thì lập tức thông báo cho lực lượng mặt đất tương ứng tiến hành tấn công phủ đầu [11]; về lực lượng tác chiến mạng, sau khi vòng xung đột Israel-Palestine mới bùng phát vào năm 2023, quân đội Israel bắt tay xây dựng hệ thống phòng thủ thông minh mang tên “Vòm mạng”; hệ thống này có thể tự động nhận diện các dấu hiệu của những cuộc tấn công mạng tiềm tàng do các nhóm thù địch, đứng đầu là Iran, nhằm vào Israel, đồng thời căn cứ vào loại hình tấn công để hỗ trợ các nhóm ứng phó mạng thực hiện các biện pháp tương ứng [12].

Trên cơ sở đó, quân đội Israel tập trung xây dựng hệ thống tác chiến thông minh liên hợp toàn miền, thực hiện thu thập dữ liệu trên phạm vi rộng và theo thời gian thực, đồng thời thông qua việc sàng lọc, xử lý và phân tích nhanh chóng, chuyển thông tin then chốt có định hướng đến các đơn vị tác chiến tương ứng, giúp lực lượng tác chiến có được năng lực dự đoán mối đe dọa “nhìn thấy từ khi chưa manh nha, nhận biết từ khi chưa phát sinh”, ở mức độ tối đa biến lợi thế thông tin biết trước địch thành lợi thế quyết sách để quyết chiến giành thắng lợi.

Chức năng hệ thống được mở rộng nhằm bao trùm toàn bộ chuỗi tiêu diệt mục tiêu

Các hệ thống tình báo thông minh khác nhau của quân đội Israel tuyệt đối không phải là những cá thể độc lập, mà bao phủ toàn bộ chuỗi tiêu diệt; vị trí, vai trò và mức độ được coi trọng của chúng trong quy trình tác chiến đã hoàn toàn vượt ra khỏi giới hạn chức năng của bản thân hệ thống tình báo.

Quân đội Israel tập trung vào các khâu cốt lõi của chuỗi tiêu diệt như trinh sát, định vị, ra quyết định, triển khai có mục tiêu các hệ thống tình báo như nhận dạng thông minh (hệ thống “Gospel”), đánh giá mục tiêu (hệ thống “Lavender”), theo dõi (hệ thống “Where’s Daddy?”). Một mặt, các hệ thống này nhanh chóng chuyển đổi khối lượng lớn dữ liệu thô thành thông tin tình báo chiến trường có giá trị cao; mặt khác, dựa vào quá trình xử lý liên kết của các hệ thống tình báo, chúng kết nối liền mạch với các hệ thống hỏa lực thông minh như “nhà máy hỏa lực”, cung cấp sự hỗ trợ tình báo hiệu quả, chính xác và kịp thời nhằm thực hiện vòng khép kín nhanh chóng của chuỗi tiêu diệt.

Về trinh sát, hệ thống “Gospel” có thể hỗ trợ các chỉ huy nhanh chóng nhận diện các phần tử đe dọa, quân sự… các mục tiêu như các sở chỉ huy và đường hầm ngầm. Còn hệ thống “Lavender” (Lavender) tiến hành đánh giá và phân cấp thêm đối với các mục tiêu nói trên, cuối cùng tạo ra một danh sách mục tiêu bao gồm thứ tự ưu tiên; về phương diện định hướng, hệ thống “Where’s Daddy?” có thể đồng thời tiến hành theo dõi hành tung của hàng nghìn mục tiêu, tạo điều kiện để chỉ huy xác định chính xác thời cơ và phương hướng tấn công; về phương diện quyết định tấn công, hệ thống “Fire Factory” có thể hỗ trợ chỉ huy trong thời gian ngắn căn cứ vào đặc điểm mục tiêu để xây dựng phương án tấn công tối ưu, hỗ trợ các hoạt động tấn công chính xác tiếp theo.

Xu hướng phát triển định hướng tăng cường khả năng thực chiến

Hướng tới thực chiến là đặc điểm then chốt trong sự phát triển thông minh hóa tình báo của quân đội Israel. Một mặt, quân đội Israel tăng cường triển khai các hệ thống tình báo thông minh tại khu vực tác chiến, dựa vào các kênh đa nguồn như ghi hình camera giám sát, hình ảnh vệ tinh, thông tin liên lạc mạng, tín hiệu thiết bị di động, gián điệp con người và sự hỗ trợ của đồng minh, tiến hành giám sát toàn diện, đa chiều và theo thời gian thực đối với Dải Gaza, cung cấp dữ liệu cơ sở toàn diện, đáng tin cậy và đầy đủ cho hoạt động hỗ trợ tình báo. Mặt khác, quân đội Israel tích cực khám phá và thử nghiệm việc sử dụng các hệ thống tình báo thông minh để nâng cao năng lực thực chiến. Tư lệnh Đơn vị 8200, cơ quan tình báo then chốt của quân đội Israel, Yossi Sariel nhấn mạnh rằng cần tiếp tục đẩy nhanh quá trình thông minh hóa tình báo, nhằm không ngừng củng cố lợi thế thông tin và lợi thế quyết sách trong chiến tranh [13]. Trong những năm gần đây, quân đội Israel dựa vào thông minh hóa tình báo đã đạt được những kết quả nổi bật là “chiến thắng nhanh” và “thương vong thấp” trong các cuộc đối đầu với các đối thủ xung quanh, đặc biệt trong “Chiến dịch Sư tử trỗi dậy” năm 2025, quân đội Israel dựa vào công nghệ trí tuệ nhân tạo, với tốc độ chưa từng có, đã xác định chính xác vị trí, theo dõi và tiêu diệt mục tiêu trọng điểm trong vòng 72 giờ đối với các thủ lĩnh của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran, Tổng Tham mưu trưởng quân đội Iran cùng một số nhà khoa học chủ chốt của chương trình hạt nhân Iran [14], qua đó chứng minh đầy đủ giá trị của thông minh hóa tình báo với tư cách là “hệ số nhân sức mạnh quân sự”.

Phân tích động lực thúc đẩy việc thông minh hóa hệ thống tình báo của quân đội Israel

Việc Israel đưa trí tuệ nhân tạo vào hệ thống tình báo chiến trường một cách sâu rộng vừa là kết quả của sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo quốc tế, vừa là lựa chọn chủ quan dựa trên truyền thống chiến lược, nhu cầu quân sự và áp lực an ninh địa chính trị của nước này.

Sự phụ thuộc vào truyền thống chiến lược quân sự

Chiến lược quốc phòng của Israel dựa trên thực trạng cơ bản là lãnh thổ chật hẹp, dân số hạn chế và tài nguyên thiên nhiên khan hiếm, bắt nguồn từ truyền thống phát triển “lấy công nghệ làm nền tảng cho đất nước”, thể hiện sự phụ thuộc và say mê đối với đổi mới công nghệ tiên tiến. Thủ tướng đầu tiên của Israel, David Ben-Gurion, chỉ ra rằng trước những đối thủ chiếm ưu thế tuyệt đối về quy mô binh lực và cơ giới hóa, Israel phải hết sức coi trọng việc đổi mới công nghệ quân sự và hiệu quả thực chiến của nó [15]. Trong thời gian dài, Israel dựa vào sự phát triển và ứng dụng công nghệ tiên tiến, trên cơ sở khắc phục những thiếu hụt bẩm sinh của một “nước nhỏ, dân số ít”, đã nỗ lực tìm kiếm “lợi thế thế hệ” và “lợi thế bất đối xứng” so với các đối thủ.

Truyền thống chiến lược này đã nhiều lần được kiểm chứng trong các cuộc chiến tranh trước đây của quân đội Israel. Ngay từ thời kỳ các cuộc chiến tranh Trung Đông, Israel đã dựa trên mạng lưới giám sát tình báo hiệu quả và hệ thống phản ứng chiến thuật linh hoạt, đạt được những đột phá mang tính chiến lược trong các cuộc đối đầu quân sự có sự chênh lệch lớn về binh lực. Cho đến ngày nay, trước làn sóng phát triển quân sự hóa trí tuệ nhân tạo đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, quân đội Israel nhận thức nhạy bén rằng trí tuệ nhân tạo có thể nâng cao tốc độ và độ chính xác của việc ra quyết định, đồng thời có tiềm năng to lớn trong việc phá vỡ logic cố hữu của chiến tranh truyền thống “lấy số lượng quyết định thắng bại”. Vì vậy, trong quy hoạch chiến lược dài hạn của quân đội, quân đội Israel xác định rõ trí tuệ nhân tạo là điểm tựa chiến lược giúp nâng cao năng lực quốc phòng theo cấp số nhân [16], đặc biệt chú trọng dựa vào các đặc tính cốt lõi như tích hợp dữ liệu đa nguồn và ra quyết định tự động, tạo ra mô hình nhân bội năng lực tình báo mới, thúc đẩy chuyển từ mô hình ứng phó bị động dựa vào kinh nghiệm sang hành động chủ động dựa trên dữ liệu.

Thuận theo xu hướng phát triển thông minh hóa tình báo toàn cầu

Cùng với việc công nghệ trí tuệ nhân tạo bước vào thời kỳ phát triển nhanh chóng, cuộc chạy đua quân sự quốc tế xoay quanh trí tuệ nhân tạo đang diễn ra sôi nổi, trong đó lĩnh vực tình báo đã trở thành lĩnh vực then chốt để các cường quốc quân sự chủ yếu trên thế giới cạnh tranh triển khai trí tuệ nhân tạo. Những năm gần đây, Hoa Kỳ liên tục thúc đẩy một loạt các cuộc thử nghiệm về lợi thế thông tin toàn cầu, nghiên cứu việc phân tích tổng hợp dựa trên dữ liệu tác chiến xuyên lĩnh vực, triển khai nghiên cứu về tính khả thi của việc tiến hành tấn công phủ đầu đối với quân đội đối phương. Nga thì tập trung thúc đẩy triển khai các hệ thống tác chiến điện tử thông minh như “Krasukha-4”, “Borisoglebsk-2”, thực hiện nhiệm vụ gây nhiễu động đối với tuyến truyền dẫn tình báo của các nhóm quân đội đối phương do Hoa Kỳ đứng đầu, nhằm đảm bảo tính bí mật của ý đồ tác chiến và quyền tự do hành động của phía mình. Có thể nói, xây dựng lợi thế tình báo chiến trường được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo đã trở thành yếu tố cốt lõi để các cường quốc quân sự giành quyền chủ động trên chiến trường và thực hiện mục tiêu tác chiến trong các cuộc chiến tranh hiện đại có nhịp độ nhanh và phức tạp. Trong bối cảnh đó, cựu Tổng Tham mưu trưởng quân đội Israel, Trung tướng Aviv Kohavi, đã chỉ rõ rằng chìa khóa để ứng phó với những đặc điểm mới của chiến tranh hiện đại nằm ở việc nâng cao năng lực tình báo được hỗ trợ bởi công nghệ thông minh hóa, thúc đẩy thông minh hóa tình báo, nhằm nâng cao hiệu quả và độ chính xác tác chiến [17].

Ứng phó với những thách thức thực tế từ các mối đe dọa an ninh địa chính trị

Israel nằm ở trung tâm khu vực bị các thế lực Arab bao vây, vừa duy trì trạng thái đối đầu chiến lược lâu dài với các quốc gia Hồi giáo như Iran, Thổ Nhĩ Kỳ, vừa phải ứng phó với các cuộc quấy nhiễu thường xuyên do các chủ thể phi nhà nước như Hamas, Hezbollah tiến hành. Người đứng đầu Cơ quan Tình báo Quân sự Israel, Tướng Amos Yadlin, chỉ ra rằng: sự phổ biến của các công cụ và công nghệ như tên lửa chính xác, vũ khí phòng không, hệ thống định vị toàn cầu, máy bay không người lái và máy tính thương mại đã khiến những đối thủ có thực lực quân sự kém xa Israel cũng có thể sở hữu năng lực đối đầu với Israel. Điều này buộc quân đội Israel trong khi ứng phó với sự cân bằng chiến lược truyền thống từ các cường quốc, đồng thời còn phải ứng phó với những thách thức đến từ các chủ thể phi nhà nước quy mô nhỏ trong các lĩnh vực tác chiến truyền thống và phi truyền thống trên bộ, trên biển, trên không và trên mạng [18]. Trên cơ sở đó, Israel nhấn mạnh trong “Chiến lược An ninh Quốc gia” rằng: cần đặc biệt chú trọng đến lợi thế tình báo được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo, dựa vào cảnh báo sớm để thực hiện kiềm hãm từ nguồn và phòng thủ chủ động đối với các mối đe dọa đa nguồn, phá vỡ ý đồ xâm lược lãnh thổ Israel của quân đội đối phương thông qua các biện pháp tổng hợp [19].

Phân tích quy trình trí tuệ nhân tạo hỗ trợ xử lý tình báo của Israel

Nhà phân tích tình báo Hoa Kỳ Sherman Kent chia quy trình sản xuất tình báo thành một số đơn vị có thể quản lý như lập kế hoạch, thu thập, chỉnh lý, phân tích, phân phối, sử dụng, phản hồi, đánh giá [20]. Công nghệ tình báo thông minh của quân đội Israel chủ yếu hỗ trợ quy trình sản xuất tình báo ở ba giai đoạn: thu thập và phân tích, ứng dụng, phản hồi và tối ưu hóa.

Giai đoạn thu thập và phân tích tình báo

Một trong những khó khăn lớn của tác chiến tình báo hiện đại chính là mâu thuẫn giữa lượng thông tin khổng lồ do mạng lưới cảm biến thu thập được và tính hạn chế của năng lực xử lý tình báo bằng con người.

Mục tiêu hàng đầu của việc cơ quan tình báo quân đội Israel đưa trí tuệ nhân tạo vào là giải quyết vấn đề này. Một mặt, quân đội Israel dựa vào các công nghệ như xử lý ngôn ngữ, đồ thị để chuyển đổi sang thông tin hình ảnh, dữ liệu di động, danh bạ điện thoại và các dữ liệu đa nguồn khác trong hệ thống cảm biến và cơ sở dữ liệu thành thông tin có cấu trúc, đồng thời thông qua phương thức trực quan hóa tạo ra phân tích hồ sơ người Palestine bao gồm hình ảnh khuôn mặt, thông tin vị trí và các mối quan hệ xã hội. Trên cơ sở đó, nhân viên phân tích thông tin có thể bất cứ lúc nào căn cứ vào yêu cầu nhiệm vụ chiến trường để chính xác lấy ra thông tin tình báo cần thiết từ các hồ sơ hiện có, đồng thời nhân viên thu thập dữ liệu cũng có thể nhanh chóng nhận diện những thiếu hụt thông tin và tiến hành thu thập bổ sung có mục tiêu. Mặt khác, quân đội Israel dựa vào các hệ thống nhận dạng mục tiêu thông minh như hệ thống “Gospel”, hệ thống “Lavender”, dựa trên các chức năng trích xuất đặc trưng, phân tích bất thường và phân tích tương quan của chúng, thu thập những thông tin then chốt như tần suất liên lạc, quan hệ xã hội, sở thích, hành vi thường ngày, tiến hành đối chiếu theo chiều ngang với mô hình hoạt động của các thành viên Hamas, dự đoán xác suất cá nhân đó thuộc thành viên Hamas, từ đó đánh giá cấp độ đe dọa của người đó. Vòng khép kín phân tích tình báo “thu thập tình báo – phân loại dữ liệu – đánh dấu mục tiêu” được hình thành từ đó, hỗ trợ quân đội Israel nhanh chóng xác định chính xác những cá nhân có mức độ nguy hiểm cao từ đám đông đông đúc trong thực chiến, đạt được hiệu quả “chưa động binh đao đã tỏ tường tình hình địch thủ”. Ví dụ, trong hoạt động quân sự tháng 5 năm 2021, Israel dựa vào hệ thống trí tuệ nhân tạo tiên tiến của mình, thông qua việc đối chiếu mức độ tương đồng giữa mục tiêu và danh sách các phần tử vũ trang được thiết lập trước, đã xác định thành công chỉ huy lực lượng tên lửa của Hamas [21].

Giai đoạn ứng dụng tình báo

Cao Kim Hổ cho rằng, xử lý tình báo hiện đại cần phải thiết lập một cơ chế có khả năng tự động phân bổ nguồn lực thông tin cho các nhiệm vụ tác chiến [20]. Trong quá trình ứng dụng tình báo vào chiến tranh, Israel dựa vào các thuật toán trí tuệ nhân tạo, căn cứ vào nhu cầu của các nhiệm vụ tác chiến như “định hướng”, “theo dõi” và “tấn công”, nhanh chóng trích xuất thông tin then chốt từ kho mục tiêu hiện có, tạo ra các chỉ lệnh tương ứng, sau đó lần lượt đẩy các chỉ lệnh đến các khâu tác chiến tiếp theo, từ đó hỗ trợ khép kín hiệu quả chuỗi tiêu diệt thông minh hóa. Cụ thể, sau khi nhận diện mục tiêu đe dọa, các hệ thống theo dõi tự động như “Where’s Daddy?” dựa trên việc lọc và kiểm chứng chéo các dấu vết kỹ thuật số như dữ liệu liên lạc, dữ liệu vị trí địa lý, dữ liệu nhận dạng thiết bị và dữ liệu hành vi, dự đoán quỹ đạo hành động của các thành viên Hamas và tòa nhà mục tiêu mà họ có thể đi vào; một khi nhân viên mục tiêu đi vào bên trong tòa nhà, các hệ thống tấn công như “Fire Factory”, “Fire Weaver” lập tức trên cơ sở xác định thứ tự ưu tiên tấn công, kết hợp với các thông tin như môi trường xung quanh tòa nhà, tọa độ địa lý và đặc điểm bố cục, thông minh lựa chọn đơn vị hỏa lực và phương thức tấn công tối ưu, đảm bảo tính nhanh chóng và chính xác của cuộc tấn công. Dựa vào quy trình này, quân đội Israel có thể hoàn thành toàn bộ quá trình từ “nhận diện” đến “tấn công” trong vòng vài phút. Theo Jerusalem Post đưa tin, kể từ khi xung đột Israel-Palestine nổ ra vào năm 2023, quân đội Israel dựa vào hệ thống tình báo thông minh, trong chưa đầy một tháng đã tiến hành tấn công khoảng 10.000 mục tiêu tại Dải Gaza, trong đó 90% thực hiện được “phát hiện là tiêu diệt” [11].

Giai đoạn phản hồi và tối ưu hóa tình báo

Trước tình hình ngày càng phức tạp trên chiến trường Gaza, quân đội Israel kết hợp với hiệu quả thực tế của hệ thống tình báo thông minh, liên tục thúc đẩy việc lặp lại và tối ưu hóa hệ thống. Một mặt, để ứng phó với nút thắt trong xử lý dữ liệu do xung đột Israel-Palestine liên tục leo thang, quân đội Israel tích cực thử nghiệm hợp tác với các doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo toàn cầu như Google, Microsoft, Amazon, sử dụng công nghệ điện toán đám mây của họ để cải thiện hệ thống tình báo thông minh hiện có, nâng cao hiệu quả quản lý và xử lý tình báo của quân đội Israel, ứng phó hiệu quả với nhu cầu thực chiến tức thời. Ví dụ, năm 2025, quân đội Israel đã ký với công ty Microsoft một đơn hàng trị giá hơn 10 triệu USD, yêu cầu nền tảng đám mây Azure của công ty này cung cấp hỗ trợ lưu trữ dữ liệu liên lạc quy mô lớn cho 9.000 đơn vị quân đội của Israel trong thời gian xung đột Gaza, đồng thời tự động dịch các bản ghi cuộc gọi do hàng triệu người Palestine tạo ra thành tiếng Hebrew có thể đọc được, nhằm nhanh chóng nhận diện những dấu hiệu bất thường trong đó [22].

Mặt khác, Israel dựa vào các cơ quan tình báo cốt lõi trong nước, tập trung nghiên cứu và phát triển các mô hình thuật toán mới phù hợp với thực tế tác chiến của đất nước, chủ động tối ưu hóa quy trình phân tích tình báo hiện có. Lực lượng 8200 của Israel công khai cho biết vào năm 2024 đang tập trung xây dựng cơ sở dữ liệu tiếng Ả Rập bao quát toàn bộ hệ thống ngôn ngữ, bao gồm phương ngữ, ngôn ngữ mạng và các dạng ngôn ngữ khác, nhằm dùng để huấn luyện mô hình trí tuệ nhân tạo tạo sinh dành riêng cho quân đội Israel. Mô hình này có thể nhanh chóng xem xét toàn bộ tình báo trong vòng năm phút và dự đoán các phần tử có khả năng gây ra mối đe dọa [23].

Phân tích rủi ro của hoạt động tác chiến tình báo Israel được trí tuệ nhân tạo hỗ trợ

Thông minh hóa tình báo đã trở thành trọng tâm chiến lược trong sự phát triển hiện tại và tương lai của quân đội Israel. Tuy nhiên, xu hướng này trong khi nâng cao hiệu quả tác chiến cũng làm gia tăng sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ, từ đó dẫn đến hai mối nguy tiềm ẩn: thứ nhất là rủi ro mang tính hệ thống do những khiếm khuyết của chính hệ thống tình báo thông minh gây ra; thứ hai là việc lạm dụng công nghệ tình báo thông minh do mất cân bằng trong mối quan hệ người–máy, từ đó làm phát sinh các rủi ro về đạo đức.

Rủi ro công nghệ

Nhà phân tích nghiên cứu công nghệ mới nổi thuộc Viện Nghiên cứu Quốc phòng và An ninh Hoàng gia Anh (RUSI), Noah Sylvia, chỉ ra rằng tính hợp lý của việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tìm kiếm và định vị mục tiêu phụ thuộc vào cách thức mô hình được huấn luyện, kiểm thử và sử dụng. Tuy nhiên, việc quân đội Israel triển khai các hệ thống tình báo thông minh không tập trung vào việc nâng cao độ chính xác trong nhận dạng mục tiêu, mà chú trọng vào việc mở rộng quy mô tấn công và đẩy nhanh quy trình tấn công [24]. Cách thức và mô hình ứng dụng này không những khó khắc phục mà thậm chí còn có thể khuếch đại những khiếm khuyết công nghệ vốn có của các hệ thống tình báo thông minh, khiến những sai sót trong phán đoán của chúng trong quá trình phân tích gần như không thể tránh khỏi.

Thứ nhất, sự thiên lệch trong quá trình huấn luyện mô hình dữ liệu lớn dẫn đến việc hệ thống tình báo thông minh nhận dạng sai. Chất lượng dữ liệu huấn luyện mà quân đội Israel thu thập tại Dải Gaza không đồng đều, do đó không thể hoàn toàn loại bỏ nguy cơ hệ thống tình báo thông minh đưa ra những kết luận sai lệch do học từ dữ liệu không chính xác.

Thứ nhất, sự thiếu tính cập nhật của dữ liệu khiến hệ thống tình báo thông minh khó đưa ra phân tích chính xác trước những thay đổi trên chiến trường. Quân đội Israel sử dụng dữ liệu giám sát cư dân Gaza trước chiến tranh để huấn luyện mô hình phân tích của hệ thống tình báo thông minh. Tuy nhiên, do mô hình hành vi của cư dân đã thay đổi đáng kể trong thời chiến, những mối tương quan hành vi trước chiến tranh mà hệ thống tình báo dựa vào không còn phù hợp với tình hình thực tế, từ đó dẫn đến kết quả phân tích thiếu chính xác. Chẳng hạn, trong chiến tranh, những hành vi của dân thường Palestine như đưa điện thoại cho người thân, thường xuyên thay đổi địa chỉ hoặc bỏ chạy có thể bị hệ thống nhận dạng sai thành những dấu hiệu đáng ngờ, từ đó bị xác định là thành viên vũ trang của Hamas [25].

Thứ hai, sự thiếu đầy đủ của dữ liệu khiến hệ thống tình báo thông minh có khả năng nhận dạng sai khi xác định danh tính của một nhóm đối tượng cụ thể. Khi xây dựng mô hình nhận dạng thông minh các đặc vụ Hamas, quân đội Israel không đưa những nhóm không phải mục tiêu nhưng có đặc điểm tương tự vào làm mẫu âm tính để kiểm chứng chéo. Việc đưa dữ liệu một chiều như vậy vào hệ thống khiến các hệ thống tình báo thông minh như “Lavender” đôi khi đánh dấu nhầm những cư dân có cùng tên, phương thức liên lạc và thiết bị với các đặc vụ Hamas hoặc tổ chức Jihad Hồi giáo Palestine thành những đối tượng đáng ngờ [25].

Thứ ba, quá trình chuyển đổi thông tin tồn tại các sai lệch làm ảnh hưởng đến độ chính xác trong xử lý thông tin tình báo của mô hình. Quân đội Israel sử dụng các công cụ như Microsoft Azure và các mô hình OpenAI do các công ty công nghệ Mỹ phát triển để chuyển đổi khối lượng dữ liệu khổng lồ được thu thập từ các hệ thống giám sát. Tuy nhiên, những công cụ này tồn tại sai lệch khi chuyển dịch tiếng Ả Rập và tiếng Hebrew, dẫn đến việc dân thường vô tội bị đánh dấu nhầm là “mục tiêu đáng ngờ”. Chẳng hạn, trong tiếng Ả Rập, từ chỉ “vũ khí” và “thanh toán” là cùng một từ; dịch máy có thể hiểu sai nội dung liên quan đến thanh toán thành thông tin liên quan đến vũ khí. Do quy mô dữ liệu quá lớn, nhân viên kiểm chứng khó có thể kiểm tra từng trường hợp, từ đó khiến mô hình nhận dạng nhầm người dân bình thường thành đối tượng quân sự cần tấn công [26].

Thứ hai, “hộp đen thuật toán” khiến quân đội Israel mất khả năng kiểm soát hiệu quả quá trình phân tích tình báo. Các hệ thống tình báo thông minh của quân đội Israel có thể dựa trên dữ liệu huấn luyện để tự xây dựng và hoàn thiện các mô hình chương trình hiện có. Tuy nhiên, quá trình học tập và vận hành của hệ thống thiếu tính minh bạch. Điều này tương đương với việc cài đặt một “hộp đen” vào quá trình nhận dạng và xác định mục tiêu của quân đội Israel, qua đó làm gia tăng đáng kể nguy cơ hệ thống đưa ra quyết định sai lầm.

Thứ nhất, “hộp đen” thuật toán hạn chế khả năng can thiệp của quân đội Israel vào quá trình phân tích thông tin của máy móc. Như Marco Rubio, cựu Chủ tịch Ủy ban Tình báo Thượng viện Hoa Kỳ, từng chỉ ra: quân đội Israel chỉ có thể nhìn thấy kết quả thông qua thương vong dân thường và sự phá hủy các tòa nhà, nhưng hoàn toàn không biết hệ thống đã đưa ra kết luận bằng cách nào cũng như những yếu tố nào đã tác động đến phán đoán của nó [3].

Quá trình học sâu của hệ thống tình báo thông minh không tuân theo các quy tắc lập trình truyền thống, mà sử dụng mô hình thuật toán mạng nơ-ron mơ hồ để trực tiếp học từ dữ liệu. Điều này khiến ngay cả khi các nhà phân tích của quân đội Israel có kiến thức chuyên môn về toán học, máy tính và những lĩnh vực liên quan, họ vẫn khó có thể hoàn toàn hiểu được logic bên trong của quá trình vận hành thuật toán. Vì vậy, nhân viên tình báo Israel không thể kịp thời sửa chữa những điểm lỗi tiềm ẩn của các hệ thống như “Alchemist” và “Gospel” trong các nhiệm vụ nhận dạng, theo dõi và định hướng mục tiêu.

Thứ hai, “hộp đen” thuật toán làm suy yếu khả năng con người kiểm tra lại kết quả phân tích của máy móc. Trong các hoạt động tiêu diệt mục tiêu có chủ đích, quân đội Israel áp dụng hình thức phối hợp giữa người và máy, với mục đích ban đầu là để các nhà phân tích con người kiểm tra kết quả quyết định của thuật toán nhằm bảo đảm tính chính xác. Tuy nhiên, các học giả nghiên cứu mô hình phối hợp người–máy của quân đội Israel chỉ ra rằng sự tồn tại của “hộp đen” khiến các chỉ huy Israel không thể giải thích căn cứ nào khiến một cá nhân hoặc một tòa nhà bị xác định là mục tiêu đáng ngờ, từ đó khó có thể đánh giá hiệu quả tính hợp lý và độ chính xác của kết quả do máy tạo ra [27].

Theo truyền thông nổi tiếng về Trung Đông +972 Magazine, trong thực chiến, quân đội Israel chỉ có thể tiến hành kiểm tra giới tính đối với các mục tiêu do những hệ thống tình báo thông minh như “Lavender” tạo ra; sau khi xác nhận mục tiêu là nam giới, họ sẽ phê duyệt toàn bộ danh sách tấn công. Điều này biến các chỉ huy con người thành công cụ hợp thức hóa mang tính thủ tục cho các quyết định của máy móc, khiến khâu kiểm tra của con người trở thành hình thức và chỉ còn là một bước cơ giới hóa đơn giản nhằm xác định giới tính [28].

Nhìn chung, “hộp đen thuật toán” liên tục thu hẹp không gian để nhân viên tình báo Israel phát huy tính chủ động trong quá trình ra quyết định, buộc họ hình thành sự phụ thuộc mang tính bắt buộc vào kết quả đầu ra của hệ thống tình báo thông minh, củng cố quán tính ra quyết định theo mô hình “thuật toán dẫn dắt – con người xác nhận”, làm suy yếu quyền quyết định cốt lõi của các chỉ huy Israel trong hoạt động tác chiến, và cuối cùng khiến xung đột Israel–Palestine trở thành một trong những cuộc xung đột chết chóc và tàn khốc nhất của thế kỷ XXI.

Thứ ba, thiên kiến thuật toán dẫn đến sự thiên lệch có hệ thống đối với người Palestine, cũng như những trường hợp nhận dạng sai và giết nhầm trên quy mô lớn. Quân đội Israel đưa những định kiến và cảm xúc thù địch đối với người Palestine tại Dải Gaza vào quá trình phát triển và ứng dụng thuật toán, khiến thuật toán tạo ra những kết luận bất công nhằm vào người Palestine.

Một là, ngay từ mục đích ban đầu của việc phát triển thuật toán đã mang theo mục tiêu đàn áp người dân Palestine. Nadim Nashif, nhà sáng lập một tổ chức về quyền kỹ thuật số và vận động cho người Palestine, chỉ ra rằng mục đích của quân đội Israel khi sử dụng các công cụ tình báo AI là duy trì chế độ phân biệt chủng tộc và sự kiểm soát quân sự đối với người Palestine [23]. Hiện nay, quân đội Israel thậm chí còn huấn luyện riêng các mô hình nhằm nhận dạng “phương ngữ Palestine mang tính thù địch”, nhằm phục vụ việc nhanh chóng xác định và kiểm soát những người có khả năng chống lại Israel [23].

Như +972 Magazine đưa tin, việc đưa vào sử dụng các công cụ AI mới trên thực tế nhằm tăng cường khả năng của Israel trong việc thu thập thêm “bằng chứng phạm tội” đối với người Palestine [23].

Hai là, logic mang tính phân biệt đối xử trong thiết kế thuật toán làm gia tăng khả năng gây thương vong nhầm cho dân thường. Để tăng cường kiểm soát quân sự đối với Dải Gaza và loại bỏ các lực lượng đối lập, quân đội Israel đã thiết lập trong mô hình thuật toán những tham số ngưỡng thiên về việc mở rộng phạm vi tấn công — tức là trao trọng số không hợp lý cho “mức độ cần thiết phải tấn công” và “mức độ chấp nhận thương vong ngoài dự kiến”, từ đó đánh dấu nhiều người hơn là mục tiêu cần tấn công.

Như một sĩ quan cấp cao từng sử dụng Lavender chỉ ra: quân đội Israel đã nới lỏng tối đa tiêu chuẩn đánh giá các đặc vụ Hamas, khiến hệ thống này cũng coi một số nhóm từng hỗ trợ chính quyền Hamas, chẳng hạn như cảnh sát và nhân viên dân phòng, là những mục tiêu cần tấn công, mặc dù những người này thực tế không gây ra mối đe dọa đối với binh sĩ [25].

Ba là, thuật toán củng cố những định kiến hiện có thông qua vòng lặp phản hồi tiêu cực. Quân đội Israel mặc định tỷ lệ nhận dạng sai 10% của hệ thống tình báo thông minh là mức có thể chấp nhận được, do đó không kịp thời sửa chữa những trường hợp nhận dạng sai trong quá trình ứng dụng [23]. Điều này khiến các kết quả sai bị coi như dữ liệu mới để tiếp tục đưa ngược trở lại hệ thống, hình thành một vòng luẩn quẩn “đầu vào thiên lệch – đầu ra nhận dạng sai – củng cố thiên lệch”.

Như truyền thông Hà Lan Groene Amsterdammer nhận xét: việc thiếu kiểm soát đối với các hệ thống tình báo thông minh sẽ tiếp tục làm trầm trọng thêm tình trạng bạo lực bất công do chúng gây ra, dẫn đến nhiều thương vong dân thường hơn [29].

Rủi ro đạo đức

Ngay cả khi sự phát triển của công nghệ có thể giải quyết được những rủi ro an ninh nêu trên, hành vi quân đội Israel dựa vào các hệ thống tình báo thông minh để tấn công các thành viên Hamas trên chiến trường Israel–Palestine vẫn khó có thể được chấp nhận về mặt đạo đức, bởi cách làm này đi ngược lại các nguyên tắc về tính chính nghĩa của chiến tranh.

Theo lý thuyết chiến tranh chính nghĩa, tính chính nghĩa của chiến tranh được thể hiện trên ba phương diện: mục đích, phương thức và trách nhiệm, yêu cầu phải đạt được sự thống nhất giữa “chính nghĩa khi phát động chiến tranh” (jus ad bellum), “chính nghĩa trong chiến tranh” (jus in bello) và “chính nghĩa sau chiến tranh”. “Chính nghĩa khi phát động chiến tranh” là điểm khởi đầu của công lý chiến tranh, chủ yếu xem xét tính chính đáng của việc một quốc gia sử dụng quyền tiến hành chiến tranh; “chính nghĩa trong chiến tranh” quan tâm đến tính chính đáng của phương thức tác chiến, yêu cầu phương thức tác chiến của các bên tham chiến phải phù hợp với các chuẩn mực đạo đức; còn “chính nghĩa sau chiến tranh”, cũng được gọi là công lý về trách nhiệm chiến tranh, chủ yếu quan tâm đến những vấn đề liên quan đến việc phân bổ trách nhiệm.

Trong xung đột Israel–Palestine, tác động của việc ứng dụng tình báo thông minh của quân đội Israel đối với tính chính nghĩa của chiến tranh được thể hiện cụ thể như sau:

Thứ nhất, việc ứng dụng tình báo thông minh thách thức các tiêu chuẩn đạo đức của “chính nghĩa khi phát động chiến tranh”.

Một là, tác động đến nguyên tắc “lý do chính đáng”. Lý thuyết chiến tranh chính nghĩa đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt đối với lý do phát động chiến tranh, chỉ công nhận hành động tự vệ nhằm chống lại sự xâm lược từ bên ngoài là chính đáng.

Mặc dù trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột, các hoạt động quân sự của quân đội Israel với danh nghĩa bảo vệ an ninh quốc gia và giải cứu con tin có một mức độ chính nghĩa nhất định, nhưng do các hệ thống tình báo thông minh dựa vào tính minh bạch một chiều của chiến trường và năng lực nhận dạng mục tiêu hiệu quả để củng cố ưu thế tác chiến bất đối xứng của quân đội Israel, chúng đã khuyến khích quân đội Israel dễ dàng vượt qua ngưỡng tự vệ, khiến mục tiêu tác chiến chuyển từ “chống lại cuộc xâm nhập của tổ chức Hamas” thành “trả thù Hamas theo kiểu ăn miếng trả miếng”.

Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu nhấn mạnh trong một tuyên bố: “Sự tàn bạo của Hamas là không có giới hạn, chúng tôi sẽ kiên quyết hành động để bảo đảm rằng Hamas phải trả toàn bộ cái giá cho những hành động vi phạm thỏa thuận” [30].

Trên cơ sở đó, trong các cuộc tấn công mở rộng vào Gaza, quân đội Israel coi các công cụ tình báo thông minh như một “bộ máy ám sát quy mô lớn có khả năng nhanh chóng tạo ra mục tiêu”, đưa tất cả những người và công trình được xác định hoặc định vị là có liên quan đến Hamas — bao gồm cả các cơ sở dân sự như bệnh viện, trường học, nơi có khả năng che giấu thành viên Hamas — vào danh sách mục tiêu cần tấn công và phá hủy không thương tiếc, nhằm kiềm chế toàn diện, thậm chí tiêu diệt lực lượng quân sự của Hamas tại Dải Gaza.

Việc biến hệ thống tình báo thông minh thành công cụ trả thù rõ ràng đi ngược lại nguyên tắc “lý do chính đáng”.

Hai là, thách thức nguyên tắc “biện pháp cuối cùng”. Do chiến tranh gây ra cái giá rất lớn và những tổn thất mang tính hủy diệt, chiến tranh chỉ nên được tiến hành sau khi các biện pháp phi bạo lực về chính trị, kinh tế, ngoại giao… đã được sử dụng hết.

Tuy nhiên, so với quá trình đàm phán và hòa giải lâu dài, phức tạp giữa Israel và Palestine, các hoạt động tấn công “hiệu quả cao” và “thương vong thấp” được hỗ trợ bởi hệ thống tình báo thông minh đã làm giảm chi phí để tiến hành chiến tranh, qua đó đảo ngược tiền đề tồn tại của nguyên tắc “biện pháp cuối cùng”.

Quân đội Israel dựa vào các hệ thống tình báo thông minh như “Gospel” có thể xác định hơn 200 mục tiêu đáng ngờ trong vòng 10–12 ngày, nâng hiệu suất nhận dạng mục tiêu bằng nhân lực trước đây lên 50 lần [1]. Nhờ đó, quân đội có thể nhanh chóng và chính xác loại bỏ các nhân vật cấp cao cốt lõi của Hamas, trực tiếp phá hủy hệ thống chỉ huy của đối phương, làm tê liệt năng lực hoạt động của lực lượng này trong thời gian ngắn, đồng thời tránh phải triển khai lực lượng quy mô lớn và chịu tổn hao do chiến tranh kéo dài.

Trên cơ sở đó, sự hỗ trợ của hệ thống tình báo thông minh đã biến “biện pháp cuối cùng” thành “biện pháp tốt nhất”, làm suy yếu động lực của quân đội Israel trong việc giải quyết tranh chấp thông qua đàm phán hòa bình, khiến họ có xu hướng sử dụng vũ lực trong thời gian ngắn thay vì tìm kiếm một giải pháp chính trị lâu dài.

Thứ hai, việc ứng dụng tình báo thông minh thách thức các tiêu chuẩn đạo đức của “chính nghĩa trong chiến tranh”.

Một là, việc quân đội Israel sử dụng hệ thống tình báo thông minh thay thế cho quyết định của con người đã tác động nghiêm trọng đến mục đích ban đầu của “nguyên tắc phân biệt” và “Nguyên tắc phân biệt” yêu cầu phải phân biệt nghiêm ngặt giữa mục tiêu quân sự và mục tiêu phi quân sự, đồng thời bảo vệ tối đa tính mạng và phẩm giá của những người không tham chiến.

Tuy nhiên, theo tiết lộ của một chỉ huy cấp cao quân đội Israel, nhằm theo đuổi tốc độ và quy mô tấn công đối với các thành viên Hamas, quân đội Israel đã trao toàn quyền nhận dạng và tấn công các tay súng cấp thấp cho những hệ thống tình báo thông minh như “Lavender” [25].

Những hệ thống này sử dụng thuật toán để đơn giản hóa các cá nhân trong thế giới thực thành những “điểm dữ liệu có giá trị quân sự”. Một khi xác nhận và khóa mục tiêu là thành viên Hamas, hệ thống sẽ tiến hành tiêu diệt mà không xem xét liệu người đó tại thời điểm đó có đang tham chiến hay không.

Mô hình ra quyết định hoàn toàn tự động như vậy đã tách rời hoàn toàn những ràng buộc đạo đức và bản năng trắc ẩn của con người khỏi quyết định sống chết, khiến giá trị phổ quát “trân trọng sinh mạng” trở thành vật hy sinh cho hiệu quả công nghệ. Điều này dẫn đến việc những dân thường Palestine vô tội bị giết một cách không phân biệt khi đang đoàn tụ với gia đình hoặc điều trị trong bệnh viện, làm trầm trọng thêm thảm họa nhân đạo tại Dải Gaza.

Hai là, quân đội Israel dựa vào hệ thống tình báo thông minh để sử dụng vũ lực quá mức, đi ngược lại yêu cầu của “nguyên tắc tương xứng”.

Michael Walzer chỉ ra trong tác phẩm Just and Unjust Wars rằng nguyên tắc tương xứng nhấn mạnh rằng ngay cả khi tấn công một mục tiêu hợp pháp, các biện pháp được sử dụng cũng phải ở mức phù hợp; vừa phải giảm thiểu tối đa thiệt hại ngoài dự kiến trước mắt, vừa phải để lại không gian hòa giải cho cả hai bên, tránh rơi vào vòng xoáy bạo lực trả đũa kéo dài [31].

Mặc dù quân đội Israel tuyên bố rằng các hệ thống tình báo thông minh, tiêu biểu là “Gospel”, có thể thông qua việc nhận dạng và định vị chính xác các chiến binh đối phương để giảm thương vong dân thường, nhưng năng lực tấn công chính xác này chỉ bề ngoài đáp ứng yêu cầu giảm thiểu thiệt hại ngoài dự kiến của nguyên tắc tương xứng.

Bởi vì những vấn đề như “hộp đen thuật toán” và “thiên kiến thuật toán” tồn tại trong các hệ thống tình báo thông minh của quân đội Israel đã hạn chế hiệu quả thực tế của chúng, khiến các hệ thống này trên thực tế trở thành cái cớ công nghệ để quân đội Israel tiến hành hoạt động “quét sạch trên diện rộng” tại Dải Gaza, từ đó gây ra thương vong nghiêm trọng về người và tổn thất lớn về tài sản, làm gia tăng sự đối đầu và thù hận dân tộc giữa Israel và Palestine, đồng thời làm suy yếu nền tảng ổn định lâu dài của Dải Gaza.

Theo thống kê của Bộ Y tế Gaza, tính đến tháng 12 năm 2023, các cuộc không kích quy mô lớn của quân đội Israel đã khiến khoảng 18.000 người Palestine thiệt mạng, trong đó phần lớn là phụ nữ và trẻ em; đồng thời khoảng một phần ba số công trình tại Gaza bị phá hủy [1].

Trước tình hình này, một quan chức cấp cao Israel nhận xét:

“Trong ngắn hạn, chúng ta đã giáng một đòn mạnh vào tổ chức Hamas. Nhưng về lâu dài, tất cả thân nhân của những người chết ở Gaza — gần như tất cả mọi người — sẽ càng có xu hướng gia nhập Hamas trong tương lai. Hơn nữa, Hamas sẽ dễ dàng tuyển mộ họ hơn nhiều.” [25]

Khi hệ thống tình báo thông minh trở thành công cụ hợp thức hóa bạo lực quá mức của quân đội Israel, tính tương xứng trong ngắn hạn cuối cùng sẽ phải trả giá bằng một cuộc khủng hoảng nhân đạo khó giải quyết trong dài hạn.

Cuối cùng, việc ứng dụng tình báo thông minh thách thức các tiêu chuẩn đạo đức của “chính nghĩa sau chiến tranh”.

Michael Walzer nhấn mạnh rằng chỉ cần xác định chính xác người chịu trách nhiệm, hoặc phân bổ trách nhiệm và đưa ra phán đoán đạo đức phù hợp với thực tế chiến tranh, đồng thời duy trì sự nhạy cảm trước những đau khổ do chiến tranh gây ra, thì sức mạnh của lý thuyết công lý sẽ được nâng cao đáng kể. Nếu cuối cùng không có ai chịu trách nhiệm thì trong chiến tranh sẽ không tồn tại công lý [31].

Tuy nhiên, đặc điểm ứng dụng của các hệ thống tình báo thông minh của quân đội Israel đã làm gia tăng đáng kể khó khăn trong việc truy cứu trách nhiệm sau chiến tranh, tạo ra khoảng trống trách nhiệm.

Một mặt, mô hình phối hợp người–máy của quân đội Israel tạo ra khoảng trống trách nhiệm. Do trí tuệ nhân tạo không có tư cách “con người” theo ý nghĩa pháp lý, nó không thể trở thành chủ thể chịu trách nhiệm độc lập. Tuy nhiên, những vấn đề như “hộp đen thuật toán” và “thiên kiến tự động hóa” khiến các chỉ huy quân đội Israel rất khó bảo đảm hệ thống hoạt động đúng theo dự kiến của họ.

Như Paul Scharre, một nhà nghiên cứu cấp cao tại Trung tâm An ninh Hoa Kỳ, chỉ ra: khi một hệ thống tự chủ đi lệch khỏi ý định của chỉ huy và xảy ra sự cố ngoài dự kiến, người chịu trách nhiệm không nhất thiết phải chịu trách nhiệm về hành vi của hệ thống tình báo thông minh [32].

Điều này dẫn đến tình trạng con người và máy móc đùn đẩy trách nhiệm cho nhau đối với những thảm họa do thông tin tình báo sai lệch gây ra, khiến rất khó xác định trách nhiệm thuộc về ai.

Mặt khác, cơ chế phối hợp nhiều bên trong ứng dụng tình báo thông minh càng làm gia tăng khó khăn trong việc truy cứu trách nhiệm.

Heidy Khlaaf, cựu kỹ sư an toàn cấp cao của OpenAI, chỉ ra rằng do quy mô lớn và tính phức tạp của các hệ thống tình báo quân sự Israel, rất khó quy trách nhiệm về những sai lầm trong quá trình ra quyết định cho bất kỳ cá nhân nào [1].

Hệ thống này liên quan đến nhiều chủ thể chịu trách nhiệm, bao gồm các công ty công nghệ xuyên quốc gia, kỹ sư thuật toán, chỉ huy quân sự, nhân viên phân tích tình báo và nhân viên bảo trì hệ thống. Mỗi chủ thể chỉ đảm nhiệm một phần chức năng trong quá trình xử lý thông tin tình báo, đồng thời thiếu sự kiểm soát trực tiếp lẫn nhau. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong chuỗi trách nhiệm, khiến không thể xác định rõ trách nhiệm gây thương vong nhầm cho dân thường thuộc về bất kỳ chủ thể nào.

Chẳng hạn, khi Google bị chất vấn về việc cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho “Dự án Nimbus” của Israel, người phát ngôn của công ty tuyên bố rõ rằng sau khi công nghệ được bàn giao, bên phát triển không còn khả năng can thiệp vào bối cảnh ứng dụng ở đầu cuối, do đó không nên chịu trách nhiệm về những hậu quả đạo đức phát sinh từ việc ứng dụng công nghệ vào mục đích quân sự [29].

Nhìn chung, khoảng cách trách nhiệm này sẽ tiếp tục làm suy yếu tính chủ động đạo đức của con người, làm giảm nhận thức cũng như năng lực đảm nhận trách nhiệm chiến tranh của con người. Về lâu dài, nếu không thể xây dựng một cơ chế phân bổ trách nhiệm hiệu quả, những tổn thất do việc ứng dụng tình báo thông minh gây ra sẽ ngày càng nghiêm trọng, từ đó làm gia tăng tổn hại đối với người dân tại Dải Gaza.

Các biện pháp ứng phó với rủi ro của tình báo thông minh

Những rủi ro an ninh được phản ánh qua việc quân đội Israel ứng dụng tình báo thông minh hiện nay nên trở thành bài học tham chiếu cho quá trình phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo của các quốc gia.

Trong bối cảnh tình báo thông minh đã trở thành xu hướng chủ yếu trong lĩnh vực tình báo quân sự, để bảo đảm việc ứng dụng công nghệ này an toàn, đáng tin cậy và phù hợp với các nguyên tắc nhân đạo, các nước cần đưa ra các biện pháp có mục tiêu nhằm ứng phó với hai loại rủi ro nêu trên.

Về ứng phó với rủi ro công nghệ

Một mặt, trước những nguy cơ an ninh phát sinh từ các lỗ hổng kỹ thuật của hệ thống tình báo thông minh trong nước, cần xây dựng cơ chế kiểm tra tổng hợp kết hợp cả quá trình và kết quả, qua đó giảm thiểu một cách có hệ thống nguy cơ nhận dạng sai.

Thứ nhất, kiểm tra quá trình phân tích tình báo. Sử dụng các công nghệ như trực quan hóa và giải thích bằng ngôn ngữ tự nhiên để hiển thị theo thời gian thực cho nhân viên phân tích tình báo những căn cứ logic trong quá trình AI xử lý thông tin tình báo, qua đó thực hiện giám sát phối hợp người–máy đối với toàn bộ quá trình xử lý tình báo và giảm hiệu quả nguy cơ nhận dạng sai do những đặc tính như “hộp đen thuật toán” gây ra.

Thứ hai, kiểm tra kết quả phân tích tình báo. Đề xuất triển khai trong quá trình xử lý tình báo các hệ thống phân tích thông minh có chức năng tương đồng nhưng đa dạng về loại hình, đồng thời dựa trên mức độ nhất quán giữa kết quả của các hệ thống để xác định danh sách mục tiêu tấn công cuối cùng, qua đó sửa chữa hiệu quả những sai lệch phân tích có thể tồn tại trong một hệ thống tình báo đơn lẻ.

Mặt khác, trước nguy cơ công nghệ tình báo thông minh của các quốc gia khác có thể dẫn đến nhận định sai về khủng hoảng, cần thúc đẩy xây dựng cơ chế kiểm soát khủng hoảng và trao đổi, tham vấn.

Các nước có thể chủ động tăng cường đối thoại an ninh với các cường quốc quân sự chủ yếu trong lĩnh vực tình báo thông minh, dựa vào các nền tảng đối thoại an ninh quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm quản trị và các trường hợp cảnh báo nhằm tăng cường lòng tin lẫn nhau.

Đồng thời, để ứng phó với nguy cơ khủng hoảng leo thang nhanh chóng, các quốc gia cũng cần xây dựng quy trình kiểm tra và tham vấn đối với tình báo AI, cơ chế trì hoãn khủng hoảng và cơ chế liên lạc đường dây nóng giữa các chỉ huy ở các cấp, cùng nhau thảo luận các quy tắc ứng phó thận trọng trong quá trình khủng hoảng leo thang, tránh nguy cơ xảy ra xung đột ngoài ý muốn và bùng nổ chiến tranh do thông tin tình báo sai lệch.

Về ứng phó với rủi ro đạo đức

Ở cấp độ trong nước, cần đẩy nhanh việc hoàn thiện các luật và quy định liên quan đến quy tắc xử lý dữ liệu, tính minh bạch của thuật toán, quy chuẩn phối hợp người–máy và phân định trách nhiệm, nhằm cung cấp một khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho việc nghiên cứu phát triển công nghệ, thiết kế thuật toán và ứng dụng thực tế của tình báo thông minh.

Ở cấp độ quốc tế, cần nhấn mạnh rằng mục đích căn bản của tình báo thông minh phải là bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia, duy trì hòa bình thế giới, đồng thời kiên quyết ngăn chặn việc sử dụng công nghệ này cho mục đích xâm lược và bành trướng. Cần lấy tinh thần nhân văn của con người để định hướng cho công nghệ hướng tới điều thiện, tránh để tình báo thông minh biến thành nguồn gốc của những rủi ro nhân đạo.

Dựa vào các tổ chức quốc tế có thẩm quyền như Liên Hợp Quốc và Hội Chữ thập đỏ, đồng thời phối hợp với các quốc gia, tổ chức phi chính phủ và các lực lượng xã hội cùng đề cao các giá trị hòa bình và công lý, cần thúc đẩy xây dựng cơ chế đánh giá đạo đức toàn cầu đối với tình báo thông minh, tiến hành đánh giá đạo đức sau khi công nghệ được ứng dụng.

Đối với những hành vi tùy tiện lạm dụng công nghệ thông minh và chà đạp đạo đức chiến tranh, cộng đồng quốc tế cần lên án về mặt dư luận và tiến hành truy cứu trách nhiệm về mặt đạo đức, hình thành sức ép mạnh mẽ về đạo đức và dư luận, từ đó buộc các cường quốc quân sự phải chủ động thực hiện nghĩa vụ đạo đức trong thực chiến./.

Biên dịch: Đồng Ngân, Bảo Trâm

Nhóm tác giả: Vương Bái Văn, Trương Hoàng, Vương Tuyết Huệ thuộc Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc phòng, Trung Quốc.

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của các tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo:

[1]摇 Brumfel G. Israel is using an AI system to find targets in Gaza. Experts say it ‘ s just the start [ EB / OL]. [ 2025 – 02 – 04 ]. ht鄄tps: / / www. npr. org / 2023 / 12 / 14 / 1218643254 / israel -is – using -an-ai-system-to-find-targets-in-gaza-experts-say-its-justthe-st.

[2]摇 Sharma P. AI Meets War: Inside Israel爷s AI Factory and Its De鄄ployment in Gaza[EB / OL]. [2025-02-04]. https: / / www. an鄄alyticsinsight. net / news / ai-meets-war-inside-israels-ai-factory -and-its-deployment-in-gaza.

[3]摇 Gedeon J,Miller M. Israel under pressure to justify its use of AI in Gaza [ EB / OL]. [ 2025 – 02 – 04 ]. https: / / www. politico. com / news / 2024 / 03 / 03 / israel-ai-warfare-gaza-00144491.

[4]摇 石润峰,李景龙. 从加沙冲突看以色列国防军的情报作战一体 化发展[J]. 情报杂志,2022,41(07):13-18.

[5]摇 武摇 琼. 以色列人工智能军事化的新进展及其影响[ J]. 阿拉 伯世界研究,2023,(03):91-108+159-160.

[6] 摇 LibelT. The impact of artificial intelligence on the officer corps [J]. Defence Studies,2025,Vol. 25(3): 628-643.

[7]摇 温莎莎,魏长春. 以色列“定点清除冶 行动情报保障评析[ J /OL]. 情报杂志,1-8 [2025 -05 -17]. http: / / kns. cnki. net / kc鄄ms / detail / 61. 1167. G3. 20250311. 1424. 008. html.

[8]摇 Khalifeh S. The evolution of warfare from conventional to a dig鄄ital battlefield: an analysis of cyber technology and artificial in鄄telligence in the Lebanese-Israel conflicts[ J]. Defense and Se鄄curity Studies,2025,Vol. 6(1).

[9]摇 蔡子越,杨摇 辰. 论以色列智能军事情报的实践特征与现实困境[J]. 情报杂志,2024,43(12):10-16.

[10] Evereux V. Israeli Military Artificial Intelligence, Its Possible Use in the War in Gaza[ J]. Univerzita Obrany. Ustav Strate鄄gickych Studii. Obrana a Strategie, 2024, 2024(1): 125-142.

[11] 程序或定生死,巴以冲突成人工智能参战试验场[ EB / OL]. [2025-10-05]. https: / / www. news. cn / world / 2023-11 / 15 / c_ 1212302085. htm.

[12] Israel building“Cyber Dome冶 to counter increased Iranian cyber attacks [ EB / OL ]. [ 2025 – 10 – 05 ]. https: / / nationalsecuri鄄tynews. com / 2024 / 07 / israel-building-cyber-dome-to-counter -increased-iranian-cyber-attacks/.

[13] Dwoskin E. Israel Built An ‘AI Factory爷 For War. It Unleashed It In Gaza[EB / OL]. [2025-10-05]. https: / / jinsa. org / israelbuilt-an-ai-factory-for-war-it-unleashed-it-in-gaza/.

[14] 让· 米歇尔. 战争中的人工智能(5)———以色列、伊朗和新(人工智能)战争方式[EB / OL]. [2025-10 -05]. https: / / redanal鄄ysis. org / zh / 2025 / 06 / 30 / % e4% bb% a5% e8% 89% b2% e5% 88%97-% e4% bc%8a% e6% 9c% 97% e6% 88% 98% e4% ba% 89 / .

[15] KatzY,Bohbot A. The Weapon Wizards: How Israel Became a High – Tech Military Superpower, New York: St. Martin 爷 s Press, 2017, pp. 36-37.

[16] Frantzman S. Israel rolls out new wartime plan to reform armed forces[EB / OL]. [2025 – 02 – 04]. https: / / www. defensenews. com / global / mideast-africa / 2020 / 02 / 18 / israel-rolls-out-newwartime-plan-to-reform-armed-forces / .

[17] Ahronheim A. How the IDF rewired the battlefield for the first AI war – interview [ EB / OL]. [ 2025 – 10 – 05 ]. https: / / www. jpost. com / defense-and-tech / article-867363.

[18] 莫伊塞斯· 纳伊姆. 权力的终[M]. 北京:中信出版社,2013: 10 第 144 页.

[19] Guidelines For Israel爷 s National Security Strategy [ EB / OL].[2025-02 -04]. https:/ / www. washingtoninstitute. org / media / 4613? disposition = inline.

[20] 高金虎. 军事情报学[M]. 江苏人民出版社. 2018 年 3 月.

[21] Bob Y. IDF Unit 8200 commander reveals cyber use to target Ha鄄mascommander [ EB / OL ]. [ 2025 – 10 – 05 ]. https:/ / www. jpost. com / israel-news/ article-731443.

[22] 巴以冲突中微软谷歌向以军提供 AI 支持,AI 监管迫在眉睫[EB / OL]. [2025 – 10 – 05]. https:/ / www. 163. com / dy / arti鄄cle / JMMON26K0514R9P4. html.

[23] AbrahamY. Israel developing ChatGPT-like tool that weaponizes surveillance of Palestinians[EB / OL]. [2025-04-05]. https:/ / www. 972mag. com / israeli-intelligence-chatgpt-8200 -surveil鄄lance-ai / .

[24] SylviaN. The Israel Defense Forces’ Use of AI in Gaza: A Case of Misplaced Purpose [ EB / OL ]. [ 2025 – 02 – 04 ]. https:/ / www. rusi. org / explore-our-research / publications/ commentary / israel-defense-forces-use-ai-gaza-case-misplaced-purpose.

[25] AbrahamY. Lavender:The AI machine directing Israel爷 s bomb鄄ing spree in Gaza [ EB / OL]. [2025 – 02 – 04 ]. https:/ / www. 972mag. com / lavender-ai-israeli-army-gaza/.

[26] Biesecker M,Mednick S,Burke G. As Israel uses US-made AI models in war, concerns arise about tech爷s role in who lives and who dies[EB / OL]. [2025-02-04]. https:/ / apnews. com / arti鄄cle / israel – palestinians – ai – technology –737bc17af7b03e98c29cec4e15d0f108.

[27] Kozlovski A. When Algorithms Decide Who is a Target: IDF’s use of AI in Gaza[ EB / OL]. [2025 – 02 – 04]. https:/ / www. techpolicy. press/ when-algorithms-decide- who – is- a – target – idfs-use-of-ai-in-gaza / .

[28] JohnT. Israel is using artificial intelligence to help pick bombing targets in Gaza, report says[EB / OL]. [2025-02-04]. https:/ / edition. cnn. com / 2024 / 04 / 03 / middleeast / israel-gaza-artificial -intelligence-bombing-intl / index. html.

[29] Arentze L,Gould L,Hoijtink M. Van mens naar data tot doelwit van kamikazedrones[EB / OL]. [2025 -02 -04]. https:/ / www. groene. nl / artikel / van-mens-naar-data-tot-doelwit-van-kami鄄kazedrones.

[30] Haeorth J,Winsor M,Bawab N. Netanyahu vows ‘revenge’ after Israel says Hamas sent back wrong body for Shiri Bibas [ EB / OL]. [2025-04 -05]. https:/ / abcnews. go. com / International / netanyahu-vows-revenge-after-israel-accuses-hamas-sending / story? id = 119033790.

[31] 沃尔泽. 正义与非正义战争[M]. 北京:社会科学文献出版社. 2015 年 2 月.

[32] 保罗· 沙瑞尔. 无人军队:自主武器与未来战争[M]. 北京:世界知识出版社. 2018 年 12 月. 第 295 页.

Tags: AI quân sựchiến tranh Israel - PalestineDải GazaHamasxung đột Trung Đông
ShareTweetShare
Bài trước

Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

13/10/2026
Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

11/10/2026
Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

09/10/2026
Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

07/10/2026
Quan điểm dân tộc của Trung Quốc Đại lục và Đài Loan trong việc định hình mục tiêu thống nhất hai bờ

Quan điểm dân tộc của Trung Quốc Đại lục và Đài Loan trong việc định hình mục tiêu thống nhất hai bờ

05/10/2026
Tình hình nước Đức dưới thời Thủ tướng Friedrich Merz trong cuộc bầu cử cấp bang

Tình hình nước Đức dưới thời Thủ tướng Friedrich Merz trong cuộc bầu cử cấp bang

03/10/2026
Tính thực dụng và giới hạn chiến lược của quan hệ Việt Nam – Myanmar trong một ASEAN biến động

Tính thực dụng và giới hạn chiến lược của quan hệ Việt Nam – Myanmar trong một ASEAN biến động

30/09/2026
Chuyến thăm Mỹ của Tập Cận Bình hiện nay và những vấn đề mới trong quan hệ Mỹ – Trung

Chuyến thăm Mỹ của Tập Cận Bình hiện nay và những vấn đề mới trong quan hệ Mỹ – Trung

28/09/2026

Tin Mới

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

Rủi ro và giải pháp thích ứng trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo quân sự dựa trên kinh nghiệm từ Xung đột Israel – Palestine

13/10/2026
10
Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

Khi sức khỏe của cá nhân lãnh đạo trở thành biến số chính trị: Tin đồn về Tập Cận Bình và bài toán “hậu Tập” ở Trung Quốc

11/10/2026
163
Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

Căng thẳng liên Triều sau vụ nổ mìn tại DMZ: Phản ứng của Hàn Quốc và Triều Tiên

09/10/2026
92
Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

Quan hệ Nga – Afghanistan sau khi Taliban lên nắm quyền vào năm 2021

07/10/2026
137

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.