Trong bối cảnh trật tự thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc với sự dịch chuyển quyền lực toàn cầu, quan hệ giữa Liên minh châu Âu và Trung Quốc đã trở thành một trong những trục quan hệ then chốt định hình cục diện chính trị và kinh tế quốc tế. Là hai trong số những nền kinh tế lớn nhất thế giới, mọi biến động trong quan hệ EU-Trung Quốc đều có tác động lan tỏa rộng rãi, ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống kinh tế thế giới và các quốc gia có quan hệ mật thiết với cả hai đối tác này.
Trong những năm gần đây, quan hệ EU-Trung Quốc đã chuyển từ một mối quan hệ chủ yếu dựa trên hợp tác kinh tế sang một bức tranh phức tạp với sự đan xen giữa hợp tác, cạnh tranh và đối đầu. Năm 2019, EU chính thức xác định Trung Quốc đồng thời là đối tác hợp tác, đối thủ cạnh tranh kinh tế và đối thủ hệ thống, phản ánh cách tiếp cận đa chiều trong chính sách đối với Bắc Kinh. Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn quan trọng khi cả hai bên đều phải đối mặt với nhiều thách thức nội bộ và bên ngoài, từ tác động của chính quyền Trump 2.0 đến những khó khăn kinh tế trong nước của Trung Quốc.
Tổng quan quan hệ EU-Trung Quốc trước năm 2025
Nền tảng quan hệ EU-Trung Quốc
Quan hệ chính thức giữa Cộng đồng Kinh tế châu Âu tiền thân của Liên minh châu Âu và Trung Quốc được thiết lập vào năm 1975, đánh dấu bước khởi đầu cho một mối quan hệ đã phát triển qua gần năm thập kỷ với nhiều thăng trầm. Trong giai đoạn đầu, quan hệ chủ yếu mang tính chất chính trị và ngoại giao, nhưng sau khi Trung Quốc bắt đầu chính sách cải cách mở cửa từ năm 1978, chiều hướng kinh tế thương mại dần trở thành trụ cột chính của mối quan hệ này. Thập niên 1990 chứng kiến sự bùng nổ trong giao lưu kinh tế khi các doanh nghiệp châu Âu tìm kiếm cơ hội trong thị trường Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng, trong khi Trung Quốc cũng coi EU là thị trường xuất khẩu quan trọng và nguồn công nghệ, vốn đầu tư cần thiết cho quá trình hiện đại hóa.
Bước ngoặt quan trọng trong quan hệ diễn ra vào năm 2003 khi hai bên thiết lập Đối tác Chiến lược Toàn diện, nâng tầm quan hệ lên một mức độ mới với cam kết hợp tác sâu rộng trên nhiều lĩnh vực từ chính trị, kinh tế, văn hóa đến khoa học công nghệ. Cơ chế đối thoại cấp cao được thành lập, với các cuộc gặp thượng đỉnh thường niên giữa lãnh đạo EU và Trung Quốc trở thành diễn đàn quan trọng để thảo luận các vấn đề chiến lược. Trong giai đoạn này, quan hệ kinh tế phát triển mạnh mẽ với kim ngạch thương mại tăng trưởng nhanh chóng, biến EU thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc và ngược lại Trung Quốc cũng trở thành đối tác thương mại lớn thứ hai của EU sau Mỹ. Đầu tư hai chiều cũng gia tăng đáng kể khi các tập đoàn châu Âu mở rộng hoạt động sản xuất và kinh doanh tại Trung Quốc, trong khi doanh nghiệp Trung Quốc bắt đầu có những bước tiến quan trọng trong việc đầu tư vào thị trường châu Âu.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu trong hợp tác kinh tế, quan hệ EU-Trung Quốc luôn tồn tại những bất đồng về giá trị chính trị và nhân quyền. EU thường xuyên bày tỏ quan ngại về tình hình nhân quyền ở Trung Quốc, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến Tây Tạng, Tân Cương và quyền tự do dân sự. Những bất đồng này đôi khi gây căng thẳng trong quan hệ song phương, như việc EU duy trì lệnh cấm vận vũ khí đối với Trung Quốc từ sau sự kiện năm 1989. Mặc dù vậy, trong phần lớn thời gian từ thập niên 1990 đến cuối thập niên 2010, những khác biệt về giá trị không ngăn cản được xu thế tăng cường hợp tác kinh tế, phản ánh quan điểm phổ biến trong EU rằng gắn kết kinh tế sẽ dần dần thúc đẩy cải cách chính trị ở Trung Quốc.
Một văn kiện quan trọng đánh dấu bước tiến trong quan hệ là Chương trình Nghị sự Hợp tác 2020 được ký kết năm 2013, đặt ra kế hoạch hợp tác trung và dài hạn trong hơn sáu mươi lĩnh vực khác nhau. Hai bên cũng đạt được nhiều thỏa thuận song phương trong các lĩnh vực cụ thể như khoa học công nghệ, giáo dục, văn hóa, năng lượng và giao thông vận tải. Đặc biệt, từ năm 2013, Trung Quốc bắt đầu triển khai Sáng kiến Vành đai Con đường, một dự án hạ tầng khổng lồ kết nối châu Á với châu Âu, và nhiều nước thành viên EU đã ký kết biên bản ghi nhớ tham gia vào sáng kiến này, mặc dù Ủy ban châu Âu và một số nước thành viên lớn thể hiện thái độ thận trọng hơn.
Về mặt thể chế, quan hệ EU-Trung Quốc được duy trì thông qua một hệ thống đối thoại đa tầng bao gồm các cuộc gặp thượng đỉnh hàng năm giữa lãnh đạo cấp cao, các cơ chế đối thoại chiến lược và chính sách, và hơn sáu mươi cuộc đối thoại chuyên ngành ở cấp bộ trưởng và chuyên gia. Những cơ chế này tạo ra khuôn khổ thể chế cho việc duy trì giao lưu, giải quyết bất đồng và thúc đẩy hợp tác trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, hiệu quả của các cơ chế này đã giảm sút trong những năm gần đây khi những bất đồng cơ bản ngày càng trở nên rõ nét và khó có thể thu hẹp thông qua đối thoại đơn thuần.
Diễn biến quan hệ trong bối cảnh đại dịch Covid-19
Giai đoạn từ năm 2020 đến 2024 đánh dấu một chương mới trong quan hệ EU-Trung Quốc với những biến động mạnh mẽ và xu hướng xấu đi rõ rệt trên nhiều khía cạnh. Đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020 đã tạo ra những tác động sâu rộng đến nhận thức và chính sách của EU đối với Trung Quốc. Ban đầu, khi đại dịch lan rộng ở châu Âu, Trung Quốc đã cung cấp viện trợ y tế cho một số nước thành viên EU, được gọi là “ngoại giao khẩu trang”. Tuy nhiên, những cáo buộc về việc Trung Quốc không minh bạch trong giai đoạn đầu của dịch bệnh, cùng với những chiến dịch thông tin được cho là nhằm nâng cao hình ảnh của Trung Quốc và làm suy yếu niềm tin vào các thể chế dân chủ phương Tây, đã gây ra sự hoài nghi và phản ứng tiêu cực trong dư luận châu Âu. Đại dịch cũng phơi bày sự phụ thuộc quá mức của EU vào Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng quan trọng, đặc biệt là dược phẩm, thiết bị y tế và các linh kiện công nghệ cao, thúc đẩy EU bắt đầu nghiêm túc xem xét các chính sách để giảm bớt sự phụ thuộc này.
Một sự kiện có tác động mạnh mẽ đến quan hệ EU-Trung Quốc là việc Trung Quốc áp đặt Luật An ninh Quốc gia đối với Hong Kong vào tháng 6 năm 2020, bất chấp sự phản đối của cộng đồng quốc tế. EU đã lên tiếng chỉ trích mạnh mẽ, coi đây là vi phạm nguyên tắc “một nước, hai chế độ” và các cam kết quốc tế của Trung Quốc. Các nước thành viên EU đã thông qua các biện pháp hạn chế xuất khẩu thiết bị an ninh sang Hong Kong và tăng cường các chương trình hỗ trợ xã hội dân sự tại đây. Vấn đề Hong Kong đã trở thành một trong những điểm nóng trong quan hệ, phản ánh những bất đồng sâu sắc về giá trị dân chủ và quyền con người giữa hai bên.
Vấn đề Tân Cương càng làm căng thẳng quan hệ khi các báo cáo về việc giam giữ hàng trăm ngàn người Duy Ngô Nhĩ và các dân tộc thiểu số khác trong các “trại tái giáo dục”, cùng với cáo buộc về lao động cưỡng bức và vi phạm nhân quyền trầm trọng, gây ra làn sóng phẫn nộ trong dư luận châu Âu. Tháng 3 năm 2021, EU lần đầu tiên sau hơn ba thập kỷ áp đặt lệnh trừng phạt đối với các quan chức Trung Quốc liên quan đến tình hình ở Tân Cương. Trung Quốc đáp trả ngay lập tức bằng các biện pháp trừng phạt đối với các cá nhân và tổ chức châu Âu, bao gồm các thành viên Nghị viện châu Âu, các học giả và viện nghiên cứu. Vòng xoáy trừng phạt qua lại này đã tạo ra một bầu không khí đối đầu mới trong quan hệ song phương, ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin chính trị giữa hai bên.
Hậu quả trực tiếp của căng thẳng về nhân quyền là việc Hiệp định Toàn diện về Đầu tư EU-Trung Quốc, sau bảy năm đàm phán khó khăn, đạt được thỏa thuận về nguyên tắc vào cuối năm 2020 đã bị đóng băng vô thời hạn. Nghị viện châu Âu từ chối phê chuẩn hiệp định này cho đến khi Trung Quốc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt đối với các nghị sĩ châu Âu. Sự kiện này phản ánh sự thay đổi trong cán cân quyền lực trong EU khi Nghị viện châu Âu, nơi có nhiều tiếng nói chỉ trích Trung Quốc mạnh mẽ hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách đối với Bắc Kinh. Việc hiệp định đầu tư bị đóng băng cũng đánh dấu thất bại trong nỗ lực tạo ra một khuôn khổ pháp lý toàn diện để quản lý quan hệ kinh tế song phương, để lại những bất ổn và thiếu chắc chắn trong môi trường đầu tư và kinh doanh.
Trên lĩnh vực thương mại, giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng của các tranh chấp và căng thẳng. EU ngày càng lo ngại về những thực hành thương mại không công bằng của Trung Quốc, bao gồm trợ cấp nhà nước quy mô lớn cho các doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ cưỡng bức, và hạn chế tiếp cận thị trường đối với các công ty châu Âu. Để đối phó với những thách thức này, EU đã tăng cường sử dụng các công cụ bảo vệ thương mại, mở nhiều cuộc điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với hàng hóa Trung Quốc. Năm 2019, EU thông qua quy định sàng lọc đầu tư nước ngoài về an ninh quốc gia, một động thái chủ yếu nhằm vào các khoản đầu tư của Trung Quốc vào các ngành nhạy cảm như hạ tầng quan trọng, công nghệ cao và dữ liệu. Các nước thành viên EU cũng ngày càng thận trọng hơn trong việc cho phép các doanh nghiệp Trung Quốc tham gia vào các dự án chiến lược, đặc biệt là trong lĩnh vực viễn thông 5G và năng lượng.
Xung đột Nga-Ukraine bùng phát vào tháng 2 năm 2022 đã tạo ra một động lực mới trong cách EU nhìn nhận về Trung Quốc và an ninh chiến lược. Mặc dù Trung Quốc tuyên bố giữ lập trường trung lập và kêu gọi đối thoại, thực tế Bắc Kinh không lên án cuộc xâm lược của Nga và tiếp tục duy trì quan hệ chặt chẽ với Moscow, khiến EU thất vọng và nghi ngờ về vai trò của Trung Quốc trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Cuộc xung đột cũng khiến EU nhận thức sâu sắc hơn về nguy cơ của sự phụ thuộc kinh tế vào các nước độc quyền chuyên chế, dẫn đến việc tăng cường các nỗ lực đa dạng hóa và giảm phụ thuộc không chỉ đối với năng lượng Nga mà còn đối với hàng hóa và công nghệ Trung Quốc. Khái niệm “giảm rủi ro” thay vì “tách rời” đã được đưa ra như một phương châm chính sách mới, phản ánh mong muốn của EU là duy trì quan hệ kinh tế với Trung Quốc nhưng giảm thiểu các lỗ hổng chiến lược và sự phụ thuộc quá mức.
Về lĩnh vực công nghệ, cạnh tranh giữa EU và Trung Quốc ngày càng trở nên gay gắt. EU lo ngại về những tiến bộ nhanh chóng của Trung Quốc trong các công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử, công nghệ sinh học và viễn thông thế hệ mới, đồng thời quan ngại về các rủi ro an ninh tiềm tàng từ việc phụ thuộc vào công nghệ Trung Quốc.
Mặc dù có nhiều căng thẳng, EU và Trung Quốc vẫn duy trì hợp tác trong một số lĩnh vực toàn cầu, đặc biệt là biến đổi khí hậu. Cả hai đều là những bên tham gia quan trọng của Hiệp định Paris và có cam kết mạnh mẽ về giảm phát thải khí nhà kính. Năm 2020, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tuyên bố mục tiêu đạt đỉnh phát thải carbon trước năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060, được EU hoan nghênh như một bước tiến tích cực trong nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu. EU và Trung Quốc đã có những trao đổi và phối hợp trong các diễn đàn quốc tế về khí hậu, mặc dù vẫn tồn tại những bất đồng về trách nhiệm lịch sử, nghĩa vụ tài chính và cách tiếp cận cụ thể. Tuy nhiên, hợp tác về khí hậu cũng trở nên phức tạp hơn khi EU lo ngại về tác động cạnh tranh từ các chính sách công nghiệp xanh của Trung Quốc, đặc biệt là các khoản trợ cấp lớn cho ngành công nghiệp năng lượng tái tạo và xe điện, có thể tạo ra lợi thế không công bằng cho các doanh nghiệp Trung Quốc trên thị trường toàn cầu.
Một diễn biến đáng chú ý trong giai đoạn này là sự thay đổi trong thái độ của dư luận châu Âu đối với Trung Quốc. Các cuộc khảo sát cho thấy nhận thức tiêu cực về Trung Quốc tăng lên đáng kể trong công chúng EU, với ngày càng nhiều người dân châu Âu coi Trung Quốc là một đối thủ hơn là một đối tác. Những quan ngại về nhân quyền, thương mại không công bằng, an ninh mạng, và tham vọng địa chính trị của Trung Quốc đã tạo ra một bầu không khí hoài nghi và thận trọng trong xã hội châu Âu. Sự thay đổi này trong dư luận đã tạo áp lực lên các chính phủ và các thể chế EU để có những chính sách cứng rắn hơn đối với Bắc Kinh, đồng thời làm hạn chế không gian cho những nỗ lực hòa giải và hợp tác.
Về phía Trung Quốc, Bắc Kinh cũng điều chỉnh cách tiếp cận đối với EU trong giai đoạn này. Sau khi nhận thấy EU ngày càng hướng tới một lập trường cứng rắn hơn, Trung Quốc đã tăng cường nỗ lực ngoại giao để tách biệt các nước thành viên EU, đặc biệt là thông qua cơ chế hợp tác với các nước Trung và Đông Âu được gọi là “17+1” sau này là “16+1” khi Lithuania rút khỏi cơ chế này vào năm 2021. Tuy nhiên, hiệu quả của chiến lược này đã giảm sút khi nhiều nước thành viên EU nhận thức rõ hơn về những rủi ro tiềm tàng và tăng cường phối hợp với Brussels trong chính sách đối với Trung Quốc. Trung Quốc cũng đối mặt với những thất vọng về quan hệ với EU, khi các kỳ vọng về một đối tác châu Âu độc lập hơn với Mỹ không được thực hiện như mong đợi, đặc biệt là sau khi EU ngày càng tăng cường phối hợp với Washington trong các vấn đề liên quan đến Trung Quốc.
Đầu tư của Trung Quốc vào EU cũng có những biến động đáng kể trong giai đoạn này. Sau khi đạt đỉnh vào năm 2016 với giá trị khoảng 35 tỷ euro, đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào EU đã giảm mạnh trong những năm tiếp theo do nhiều yếu tố bao gồm các biện pháp kiểm soát vốn của Trung Quốc, sự giám sát chặt chẽ hơn từ phía các nước châu Âu về các khoản đầu tư chiến lược, và bầu không khí chính trị xấu đi. Đến năm 2022, đầu tư của Trung Quốc vào EU chỉ còn khoảng 8 tỷ euro, phản ánh sự giảm sút mạnh mẽ trong mối quan hệ đầu tư song phương. Ngược lại, đầu tư của EU vào Trung Quốc vẫn duy trì ở mức cao hơn, mặc dù nhiều công ty châu Âu đã bắt đầu xem xét lại chiến lược của họ ở Trung Quốc do môi trường kinh doanh ngày càng khó khăn, rủi ro địa chính trị gia tăng, và các chính sách “tuần hoàn kép” của Bắc Kinh ưu tiên thị trường nội địa.
Các cuộc gặp cấp cao giữa lãnh đạo EU và Trung Quốc trong giai đoạn này cũng phản ánh sự thay đổi trong động lực quan hệ. Các cuộc gặp thượng đỉnh trở nên ít thường xuyên hơn và khi diễn ra thường mang nhiều căng thẳng hơn là trong quá khứ. Năm 2020, cuộc gặp thượng đỉnh EU-Trung Quốc dự định tổ chức tại Leipzig, Đức, đã bị hủy bỏ do đại dịch COVID-19, và phải được tổ chức dưới hình thức trực tuyến. Các cuộc gặp sau đó cũng không đạt được nhiều đột phá đáng kể, với cả hai bên thường xuyên bày tỏ thất vọng về việc đối tác không đáp ứng được các kỳ vọng và cam kết. Tháng 12 năm 2022, Chủ tịch Hội đồng châu Âu Charles Michel và Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen đã có chuyến thăm Bắc Kinh, cuộc gặp trực tiếp cấp cao đầu tiên sau nhiều năm, nhưng cuộc gặp này cũng không mang lại những thay đổi căn bản trong quan hệ.
Cuối giai đoạn này, vào năm 2023-2024, một số dấu hiệu cho thấy cả hai bên đều tìm cách ổn định quan hệ và tránh để căng thẳng leo thang không kiểm soát được. Các chuyến thăm cấp cao được nối lại với tần suất nhiều hơn, và cả hai bên đều nhấn mạnh tầm quan trọng của đối thoại và hợp tác trong các lĩnh vực có lợi ích chung. Tuy nhiên, những nỗ lực ổn định này vẫn phải đối mặt với nhiều trở ngại từ những bất đồng cơ bản chưa được giải quyết, từ vấn đề nhân quyền, thương mại không công bằng, đến những khác biệt về tầm nhìn chiến lược và giá trị. Nền tảng của quan hệ đã thay đổi căn bản so với hai thập kỷ trước, khi niềm tin và thiện chí đã bị xói mòn nghiêm trọng, và cả hai bên đều coi đối phương vừa là đối tác không thể thiếu vừa là đối thủ cần phải cảnh giác. Bối cảnh này đặt ra khuôn khổ để hiểu thực trạng quan hệ EU-Trung Quốc trong năm 2025 và những xu hướng có thể diễn ra trong năm 2026.
Thực trạng quan hệ Eu-Trung Quốc năm 2025
Lĩnh vực chính trị-an ninh
Năm 2025, quan hệ chính trị EU-Trung Quốc tiếp tục duy trì trong trạng thái căng thẳng nhưng có kiểm soát. EU duy trì lập trường nguyên tắc về các vấn đề nhân quyền, đặc biệt tại Tân Cương và Tây Tạng, đồng thời theo dõi sát tình hình Hong Kong sau khi luật an ninh quốc gia được thực thi toàn diện. Nghị viện châu Âu tiếp tục là diễn đàn của những tiếng nói chỉ trích mạnh mẽ nhất đối với Trung Quốc, với nhiều nghị quyết được thông qua kêu gọi các biện pháp cứng rắn hơn. Tuy nhiên, các nước thành viên EU có cách tiếp cận khác nhau, phản ánh sự cân bằng giữa nguyên tắc giá trị và lợi ích kinh tế quốc gia. Các nước như Pháp và Đức tìm cách duy trì đối thoại chiến lược với Bắc Kinh mặc dù có những bất đồng, trong khi các nước Baltic và một số nước Trung Đông Âu có xu hướng cứng rắn hơn.
Về vấn đề Đài Loan, EU duy trì chính sách “Một Trung Quốc” nhưng ngày càng quan ngại về căng thẳng trong eo biển Đài Loan. EU nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực, kêu gọi giải quyết hòa bình mọi bất đồng thông qua đối thoại. Các cuộc tập trận quân sự của Trung Quốc xung quanh Đài Loan được EU theo dõi chặt chẽ và lên tiếng lo ngại. Đồng thời, EU tăng cường hợp tác kinh tế và công nghệ với Đài Loan, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn, mặc dù vẫn duy trì khuôn khổ quan hệ phi chính thức. Vấn đề Biển Đông cũng là điểm nóng khi EU khẳng định lập trường ủng hộ tự do hàng hải, tuân thủ luật pháp quốc tế và phán quyết Tòa Trọng tài năm 2016, đồng thời tăng cường hiện diện hải quân trong khu vực thông qua các hoạt động tuần tra và diễn tập chung với các đối tác.
Trong các diễn đàn đa phương, EU và Trung Quốc có những hợp tác hạn chế trong các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và y tế công cộng, nhưng thường bất đồng về cải cách hệ thống quản trị toàn cầu. Tại Liên Hợp Quốc, hai bên có những lập trường khác biệt về nhiều vấn đề nhân quyền và can thiệp nhân đạo. Trung Quốc thúc đẩy tầm ảnh hưởng của mình trong các tổ chức quốc tế, trong khi EU tìm cách duy trì và củng cố trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Sự cạnh tranh về ảnh hưởng này đặc biệt rõ nét tại các nước đang phát triển, nơi Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ thông qua Sáng kiến Vành đai Con đường trong khi EU triển khai Global Gateway như một phương án thay thế.
Lĩnh vực kinh tế-thương mại
Kim ngạch thương mại EU-Trung Quốc năm 2025 ước tính đạt khoảng 780-800 tỷ euro, giảm nhẹ so với các năm trước phản ánh xu hướng “giảm rủi ro” của cả hai bên. Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại quan trọng của EU nhưng thị phần có xu hướng giảm khi EU đa dạng hóa nguồn cung từ các nước ASEAN, Ấn Độ và Mexico. Thâm hụt thương mại của EU với Trung Quốc vẫn ở mức cao khoảng 350-370 tỷ euro, chủ yếu do nhập khẩu thiết bị điện tử, máy móc, dệt may và năng lượng tái tạo từ Trung Quốc vượt xa xuất khẩu của EU sang thị trường này.
Năm 2025 chứng kiến sự leo thang trong các tranh chấp thương mại, đặc biệt xung quanh ngành công nghiệp xe điện. EU chính thức áp đặt thuế chống trợ cấp lên đến 45% đối với xe điện Trung Quốc sau cuộc điều tra kết luận rằng các nhà sản xuất Trung Quốc hưởng lợi từ trợ cấp không công bằng. Trung Quốc phản ứng mạnh mẽ, mở các cuộc điều tra chống bán phá giá đối với rượu vang, sản phẩm thịt lợn và các sản phẩm nông nghiệp khác từ EU. Các biện pháp trả đũa này tác động mạnh đến các nước như Pháp, Tây Ban Nha và Đan Mạch, gây áp lực lên các chính phủ này để tìm kiếm giải pháp thương lượng. Các cuộc đàm phán căng thẳng diễn ra song song với các biện pháp trừng phạt, phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa đối đầu và phụ thuộc lẫn nhau.
EU cũng tăng cường sử dụng các công cụ phòng vệ thương mại mới, bao gồm Công cụ Chống Cưỡng ép Kinh tế và các quy định về mua sắm công nhằm hạn chế sự tham gia của các công ty được trợ cấp nước ngoài. Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) bắt đầu giai đoạn áp dụng đầy đủ, tác động đến xuất khẩu thép, nhôm, xi măng và một số sản phẩm khác của Trung Quốc vào EU.
Lĩnh vực công nghệ và các vấn đề toàn cầu
Cạnh tranh công nghệ giữa EU và Trung Quốc năm 2025 trở nên gay gắt hơn với cả hai bên đẩy mạnh đầu tư vào các lĩnh vực then chốt. EU thực thi nghiêm ngặt Đạo luật Chip châu Âu với mục tiêu đạt 20% thị phần sản xuất bán dẫn toàn cầu vào năm 2030, giảm phụ thuộc vào châu Á bao gồm Trung Quốc. Các nhà máy bán dẫn mới được xây dựng tại Đức, Pháp và Italia với sự hợp tác của TSMC, Intel và Samsung. EU cũng tăng cường kiểm soát xuất khẩu công nghệ nhạy cảm sang Trung Quốc, đặc biệt thiết bị sản xuất chip tiên tiến, công nghệ AI và điện toán lượng tử, phối hợp chặt chẽ với Mỹ và các đối tác trong khuôn khổ kiểm soát xuất khẩu đa phương.
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, EU áp dụng Đạo luật AI đầu tiên trên thế giới, đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, minh bạch và quyền riêng tư. Các công ty công nghệ Trung Quốc muốn hoạt động tại EU phải tuân thủ các quy định này, tạo ra rào cản đáng kể. Đồng thời, EU đầu tư mạnh vào nghiên cứu AI thông qua các chương trình như Horizon Europe, tập trung vào “AI đáng tin cậy” như một lợi thế cạnh tranh so với cách tiếp cận của Trung Quốc. Vấn đề an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu tiếp tục là điểm căng thẳng với EU lo ngại về các mối đe dọa từ Trung Quốc và hạn chế sử dụng thiết bị, phần mềm Trung Quốc trong các hệ thống quan trọng.
Về hợp tác toàn cầu, biến đổi khí hậu vẫn là lĩnh vực có hợp tác tương đối tích cực giữa EU và Trung Quốc. Cả hai bên phối hợp trong các hội nghị khí hậu quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi năng lượng và công nghệ xanh. Tuy nhiên, sự hợp tác này bị hạn chế bởi cạnh tranh thương mại trong ngành công nghiệp xanh. EU lo ngại về năng lực sản xuất khổng lồ của Trung Quốc trong pin lithium, tấm pin mặt trời và turbine gió, có thể dẫn đến phụ thuộc công nghệ mới. Do đó, EU đẩy mạnh phát triển chuỗi giá trị năng lượng xanh nội bộ thông qua Kế hoạch Công nghiệp Xanh và Đạo luật Nguyên liệu Thô Quan trọng.
Dự báo quan hệ Eu-Trung Quốc năm 2026
Các yếu tố tác động và kịch bản có thể xảy ra
Năm 2026, quan hệ EU-Trung Quốc sẽ chịu tác động của nhiều yếu tố quan trọng. Chính sách của chính quyền Trump 2.0 đóng vai trò then chốt khi Mỹ có thể áp đặt thuế quan cao đối với cả EU và Trung Quốc, buộc cả hai phải tái định vị chiến lược thương mại. Nếu Washington tiếp tục gây áp lực lên các đồng minh châu Âu để tách rời khỏi Trung Quốc, EU sẽ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa đoàn kết xuyên Đại Tây Dương và lợi ích kinh tế. Ngược lại, nếu Mỹ áp thuế cao vô phân biệt, EU và Trung Quốc có thể tìm thấy lợi ích chung trong việc chống lại chủ nghĩa đơn phương và bảo vệ hệ thống thương mại đa phương.
Tình hình kinh tế nội bộ của cả hai bên là yếu tố quyết định quan trọng. Trung Quốc đang đối mặt với những thách thức cơ cấu sâu sắc. Nếu tăng trưởng kinh tế Trung Quốc tiếp tục chậm lại dưới 4%, Bắc Kinh có thể tìm cách cải thiện quan hệ với EU để mở rộng thị trường xuất khẩu và thu hút đầu tư. Ngược lại, nếu Trung Quốc thành công trong chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao dựa trên tiêu dùng nội địa và công nghệ cao, Bắc Kinh có thể ít phụ thuộc vào thị trường châu Âu và có thái độ cứng rắn hơn trong các bất đồng. Đối với EU, tình hình kinh tế cũng ảnh hưởng đến chính sách đối với Trung Quốc khi các nước thành viên phải cân bằng giữa bảo vệ công nghiệp trong nước và nhu cầu về thị trường xuất khẩu, đầu tư.
Vai trò của các nước thành viên lớn, đặc biệt là Đức và Pháp, sẽ định hình hướng đi của quan hệ EU-Trung Quốc. Đức với nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và có quan hệ kinh tế sâu rộng với Trung Quốc truyền thống là tiếng nói ôn hòa, nhưng đang chuyển sang lập trường thận trọng hơn do lo ngại về phụ thuộc quá mức và cạnh tranh công nghệ. Nếu liên minh cầm quyền tại Đức nghiêng về phe bảo thủ hoặc xanh với quan điểm cứng rắn hơn về Trung Quốc, chính sách chung của EU sẽ chuyển hướng rõ rệt. Pháp dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Macron hoặc người kế nhiệm sẽ tiếp tục đẩy mạnh tầm nhìn về “tự chủ chiến lược châu Âu”, có thể tạo ra không gian cho một chính sách cân bằng hơn giữa Mỹ và Trung Quốc. Các nước nhỏ hơn như Ba Lan, các nước Baltic và các nước phương Nam cũng có tiếng nói ngày càng lớn, tạo ra sự đa dạng trong cách tiếp cận nội bộ EU.
Dựa trên các yếu tố này, có thể xác định ba kịch bản chính cho quan hệ EU-Trung Quốc năm 2026. Thứ nhất là “Tiếp tục căng thẳng và giảm phụ thuộc gia tăng” Trong kịch bản này, các tranh chấp thương mại tiếp tục leo thang với vòng xoáy thuế quan và trả đũa qua lại. EU đẩy nhanh chính sách “giảm rủi ro” trong các ngành nhạy cảm như công nghệ, năng lượng và dược phẩm. Các bất đồng về giá trị chính trị và nhân quyền không được giải quyết, làm hạn chế hợp tác sâu hơn. Đầu tư hai chiều tiếp tục giảm và kim ngạch thương mại có thể giảm 10-15% so với 2025. Tuy nhiên, cả hai bên vẫn duy trì các kênh đối thoại để tránh xung đột không kiểm soát được và hợp tác hạn chế trong các vấn đề toàn cầu như khí hậu.
Thứ hai là “Ổn định và hợp tác có chọn lọc”. Trong kịch bản này, cả hai bên nhận ra chi phí quá cao của đối đầu và tìm cách ổn định quan hệ. Một số thỏa thuận thương mại được đạt được để giảm căng thẳng, chẳng hạn Trung Quốc cam kết giảm trợ cấp trong một số ngành đổi lại EU giảm thuế hoặc nới lỏng một số hạn chế. Hiệp định Đầu tư có thể được mở lại thảo luận với các điều khoản mới về nhân quyền và phát triển bền vững. Hợp tác được tăng cường trong các lĩnh vực phi nhạy cảm như biến đổi khí hậu, y tế công cộng và kết nối kinh tế. Tuy nhiên, cạnh tranh công nghệ và những bất đồng chính trị vẫn tồn tại, và cả hai bên vẫn duy trì các biện pháp bảo vệ trong các ngành chiến lược. Thương mại có thể ổn định hoặc tăng nhẹ với cơ cấu đa dạng hơn.
Thứ ba là “Leo thang xung đột thương mại và tách rời công nghệ”. Đây là kịch bản bi quan nhất khi căng thẳng về Đài Loan hoặc các vấn đề địa chính trị khác dẫn đến khủng hoảng nghiêm trọng. EU áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế rộng rãi đối với Trung Quốc, Bắc Kinh đáp trả mạnh mẽ bằng cấm vận hoặc hạn chế xuất khẩu nguyên liệu thô quan trọng như đất hiếm. Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng. Các công ty EU buộc phải rút khỏi thị trường Trung Quốc và ngược lại. Tách rời công nghệ trở thành hiện thực với hai hệ sinh thái công nghệ hoàn toàn tách biệt. Thương mại có thể giảm 30-40% và quan hệ chính trị xuống mức thấp nhất kể từ năm 1989. Kịch bản này sẽ gây thiệt hại lớn cho cả hai bên và nền kinh tế toàn cầu.
Dự báo theo từng lĩnh vực
Về thương mại, năm 2026 có thể chứng kiến kim ngạch thương mại EU-Trung Quốc dao động từ 680 tỷ đến 820 tỷ euro tùy theo kịch bản. Trong kịch bản căng thẳng, các biện pháp thuế quan bổ sung sẽ được áp dụng cho nhiều ngành hơn ngoài xe điện, có thể bao gồm pin năng lượng, thiết bị y tế, và sản phẩm thép. EU có thể mở rộng danh sách hàng hóa chịu CBAM, tác động đến nhiều ngành công nghiệp Trung Quốc hơn. Trung Quốc sẽ tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sang ASEAN, châu Phi và Mỹ Latin để giảm phụ thuộc vào EU. Đồng thời, EU tăng cường nhập khẩu từ các đối tác thay thế như Việt Nam, Ấn Độ, và Mexico trong các ngành như điện tử, dệt may và linh kiện công nghiệp. Thâm hụt thương mại của EU với Trung Quốc có thể giảm xuống còn 280-320 tỷ euro nhờ vào giảm nhập khẩu và tăng xuất khẩu nhẹ trong một số ngành như hóa chất, dược phẩm và hàng xa xỉ.
Trong lĩnh vực đầu tư, xu hướng giảm sẽ tiếp tục với đầu tư của Trung Quốc vào EU dự kiến chỉ đạt 5-8 tỷ euro năm 2026. Các khoản đầu tư mới sẽ tập trung vào các lĩnh vực ít nhạy cảm và phải trải qua quy trình sàng lọc nghiêm ngặt. Một số thương vụ lớn trong năng lượng tái tạo và logistics có thể được phê duyệt nếu đáp ứng các tiêu chuẩn an ninh. Đầu tư của EU vào Trung Quốc dự kiến ở mức 12-18 tỷ euro, giảm so với trước đây nhưng vẫn cao hơn chiều ngược lại. Các doanh nghiệp châu Âu sẽ tiếp tục tái cơ cấu với chiến lược “Trung Quốc cho Trung Quốc”, tập trung phục vụ thị trường nội địa Trung Quốc hơn là xuất khẩu ra ngoài. Đầu tư mới sẽ thận trọng và có xu hướng chuyển sang các nước Đông Nam Á, Ấn Độ hoặc quay trở về châu Âu trong một số ngành then chốt.
Về công nghệ, năm 2026 sẽ chứng kiến sự tách rời sâu hơn trong các lĩnh vực nhạy cảm. EU sẽ hoàn thiện và thực thi nghiêm ngặt các quy định kiểm soát xuất khẩu công nghệ tiên tiến, phối hợp chặt chẽ với Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Các hạn chế sẽ mở rộng từ bán dẫn sang AI, điện toán lượng tử và công nghệ sinh học. Trung Quốc sẽ đẩy nhanh chính sách “tự cường tự lập” công nghệ, đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển và tìm cách vượt qua các hạn chế thông qua đổi mới nội địa và hợp tác với các đối tác ngoài phương Tây. Trong lĩnh vực viễn thông, mạng 5G của hầu hết các nước EU sẽ loại bỏ hoặc hạn chế tối đa thiết bị Trung Quốc, trong khi chuẩn bị cho 6G với chiến lược đảm bảo không phụ thuộc vào công nghệ rủi ro cao. Cạnh tranh về AI sẽ gay gắt với cả hai bên đầu tư hàng chục tỷ euro vào phát triển các mô hình AI mạnh mẽ và ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Trong hợp tác toàn cầu, biến đổi khí hậu vẫn là lĩnh vực hợp tác tích cực nhất mặc dù có cạnh tranh. Cả hai bên sẽ phối hợp trong COP31 và các diễn đàn khí hậu quốc tế, trao đổi về chính sách chuyển đổi năng lượng và công nghệ xanh. Tuy nhiên, tranh chấp thương mại về sản phẩm xanh sẽ tiếp tục với EU có thể áp đặt các biện pháp chống bán phá giá hoặc trợ cấp đối với pin, tấm năng lượng mặt trời từ Trung Quốc. Các quốc gia đang phát triển sẽ là sân chơi cạnh tranh chính giữa Vành đai Con đường của Trung Quốc và Global Gateway của EU, với cả hai bên cung cấp tài chính và công nghệ cho các dự án hạ tầng. EU sẽ nhấn mạnh các tiêu chuẩn cao về môi trường, xã hội và quản trị để tạo lợi thế cạnh tranh so với các dự án Trung Quốc. Trong y tế toàn cầu, hợp tác có thể được cải thiện sau những bài học từ COVID-19, nhưng vẫn bị hạn chế bởi thiếu tin cậy và cạnh tranh về ảnh hưởng tại WHO và các tổ chức y tế quốc tế.
Vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
Cơ hội cho Việt Nam
Biến động trong quan hệ EU-Trung Quốc tạo ra nhiều cơ hội quan trọng cho Việt Nam trong bối cảnh tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng “giảm rủi ro” và các doanh nghiệp EU rời khỏi Trung Quốc đặt Việt Nam vào vị thế thuận lợi như một điểm đến thay thế hấp dẫn. Với vị trí địa lý chiến lược, chi phí lao động cạnh tranh, môi trường chính trị ổn định và hệ thống FTA rộng khắp bao gồm EVFTA, CPTPP và RCEP, Việt Nam có thể thu hút làn sóng đầu tư mới từ các công ty châu Âu đang tìm kiếm cơ sở sản xuất ngoài Trung Quốc. Các ngành công nghiệp như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và linh kiện ô tô có tiềm năng đặc biệt lớn khi các nhà sản xuất EU tìm cách giảm phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Quốc.
Hiệp định EVFTA là công cụ quan trọng giúp Việt Nam tận dụng cơ hội này. Với hơn 99% dòng thuế được xóa bỏ hoặc giảm dần, hàng hóa Việt Nam có lợi thế cạnh tranh đáng kể so với Trung Quốc đang phải đối mặt với các rào cản thuế quan gia tăng. Đặc biệt trong ngành xe điện và linh kiện, khi EU áp thuế cao đối với sản phẩm Trung Quốc, Việt Nam có thể phát triển vai trò là nhà cung cấp linh kiện và hệ thống pin cho các nhà sản xuất ô tô châu Âu. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, Việt Nam có thể thu hút đầu tư EU vào sản xuất tấm pin mặt trời, turbine gió và các thiết bị năng lượng xanh khác, đáp ứng nhu cầu của châu Âu trong quá trình chuyển đổi năng lượng mà không phụ thuộc vào Trung Quốc.
Vai trò trung gian thương mại cũng mang lại cơ hội đáng kể. Việt Nam có quan hệ tốt với cả EU và Trung Quốc, do đó có thể đóng vai trò cầu nối trong một số lĩnh vực không quá nhạy cảm. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia vào chuỗi giá trị khu vực, nhập nguyên liệu và linh kiện từ Trung Quốc, gia công và xuất khẩu sang EU, tạo ra giá trị gia tăng và việc làm trong nước. Tuy nhiên, cần thận trọng để tránh bị coi là điểm quá cảnh cho hàng Trung Quốc, điều này sẽ được thảo luận kỹ hơn trong phần thách thức. Việt Nam cũng có thể hưởng lợi từ các dự án hợp tác tam giác, nơi công nghệ và vốn từ EU kết hợp với năng lực sản xuất của Trung Quốc và lợi thế về vị trí, lao động của Việt Nam.
Trong lĩnh vực công nghệ số, căng thẳng EU-Trung Quốc tạo cơ hội cho Việt Nam phát triển như một trung tâm công nghệ độc lập. Khi các công ty EU tìm kiếm đối tác đáng tin cậy cho thuê ngoài công nghệ thông tin, phát triển phần mềm và dịch vụ số, Việt Nam với nguồn nhân lực trẻ, chi phí cạnh tranh và năng lực ngày càng tăng trong công nghệ có thể thu hút đầu tư và hợp tác từ EU. Các trung tâm dữ liệu, trung tâm nghiên cứu và phát triển của các tập đoàn công nghệ châu Âu có thể được đặt tại Việt Nam như một phần của chiến lược đa dạng hóa khỏi Trung Quốc. Việt Nam cũng có thể tham gia vào các sáng kiến kết nối kỹ thuật số của EU như Digital Partnership, mở ra cơ hội hợp tác trong quản trị dữ liệu, an ninh mạng và chuyển đổi số.
Về hợp tác phát triển, khi EU tăng cường Global Gateway như đối trọng với Vành đai Con đường của Trung Quốc, Việt Nam có thể thu hút tài chính và hỗ trợ kỹ thuật từ EU cho các dự án hạ tầng chất lượng cao, đặc biệt trong giao thông, năng lượng xanh và kết nối số. EU nhấn mạnh các tiêu chuẩn cao về bền vững, minh bạch và tác động xã hội, phù hợp với nhu cầu phát triển bền vững của Việt Nam. Việt Nam có thể cân bằng giữa các dự án tài trợ bởi Trung Quốc và EU, tận dụng lợi thế từ cả hai nguồn mà không bị phụ thuộc quá nhiều vào một bên. Điều này đòi hỏi năng lực quản lý dự án tốt và khung pháp lý minh bạch để thu hút các nhà tài trợ quốc tế có uy tín.
Thách thức đối với Việt Nam
Mặc dù có nhiều cơ hội, Việt Nam phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ căng thẳng EU-Trung Quốc. Thách thức lớn nhất là áp lực “chọn phe” trong bối cảnh đối đầu chiến lược ngày càng gia tăng. Cả EU và Trung Quốc đều có thể tìm cách thúc đẩy Việt Nam nghiêng về phía mình trong các vấn đề nhạy cảm như công nghệ, an ninh và địa chính trị. Việt Nam cần duy trì chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và cân bằng, nhưng điều này ngày càng khó khăn khi không gian trung lập thu hẹp. Nếu Việt Nam bị coi là nghiêng quá nhiều về một bên, có thể đối mặt với hậu quả kinh tế hoặc chính trị từ bên còn lại. Việc duy trì quan hệ tốt với cả hai đòi hỏi kỹ năng ngoại giao cao và sự nhạy bén trong từng quyết định chính sách cụ thể.
Vấn đề vận tải hàng hóa Trung Quốc qua Việt Nam để tránh thuế của EU là rủi ro nghiêm trọng. Khi EU áp đặt thuế quan cao đối với hàng Trung Quốc, có nguy cơ các doanh nghiệp Trung Quốc sẽ chuyển hàng qua Việt Nam, gắn mác “made in Vietnam” một cách gian lận để xuất sang EU. Nếu điều này xảy ra trên quy mô lớn và bị phát hiện, Việt Nam có thể đối mặt với các biện pháp trừng phạt thương mại từ EU, bao gồm điều tra chống lẩn tránh thuế, áp thuế bổ sung hoặc thậm chí đình chỉ ưu đãi thuế quan theo EVFTA. Danh tiếng của Việt Nam như một đối tác thương mại đáng tin cậy có thể bị tổn hại nghiêm trọng. Do đó, Việt Nam cần tăng cường kiểm soát xuất xứ hàng hóa, giám sát chặt chẽ các hoạt động sản xuất và xuất khẩu, và hợp tác với EU trong việc ngăn chặn chuyển tải bất hợp pháp.
Cạnh tranh xuất khẩu cũng là thách thức khi hàng hóa Trung Quốc không xuất được sang EU có thể chuyển hướng sang các thị trường khác bao gồm ASEAN, nơi Việt Nam cũng đang cạnh tranh. Với năng lực sản xuất khổng lồ và chi phí cạnh tranh nhờ quy mô kinh tế, doanh nghiệp Trung Quốc có thể gây áp lực lên các nhà sản xuất Việt Nam trong nhiều ngành. Đặc biệt trong các ngành như điện tử, dệt may, và hàng tiêu dùng, sự tràn ngập của hàng Trung Quốc giá rẻ trên thị trường khu vực và toàn cầu có thể làm xói mòn thị phần của Việt Nam. Việt Nam cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tạo giá trị gia tăng cao hơn để duy trì lợi thế cạnh tranh.
Các rào cản phi thuế quan ngày càng cao của EU đặt ra thách thức lớn cho xuất khẩu Việt Nam. EU đang áp dụng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và bền vững thông qua các quy định như CBAM, quy định về phá rừng, và luật cấm sản phẩm từ lao động cưỡng bức. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu này do hạn chế về năng lực, công nghệ và tài chính. CBAM sẽ tác động đến xuất khẩu thép, nhôm và một số sản phẩm khác của Việt Nam sang EU nếu sản xuất có lượng phát thải carbon cao. Việt Nam cần đầu tư vào công nghệ xanh, cải thiện hiệu quả năng lượng và xây dựng hệ thống giám sát, báo cáo khí thải đáng tin cậy để tuân thủ các quy định này.
Phụ thuộc công nghệ và nguyên liệu từ Trung Quốc là một lỗ hổng chiến lược. Nhiều ngành công nghiệp Việt Nam, từ điện tử, dệt may đến sản xuất, phụ thuộc nhiều vào linh kiện, nguyên liệu thô và máy móc thiết bị nhập khẩu từ Trung Quốc. Nếu căng thẳng EU-Trung Quốc dẫn đến gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc Trung Quốc sử dụng vị thế này để tạo áp lực chính trị, các ngành công nghiệp Việt Nam có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việt Nam cần đa dạng hóa nguồn cung cấp, phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa và tăng cường hợp tác với các đối tác khác ngoài Trung Quốc để giảm thiểu rủi ro này. Đồng thời, cần thận trọng trong việc cho phép các công ty Trung Quốc đầu tư vào các ngành chiến lược để tránh tạo ra sự phụ thuộc mới có thể bị khai thác trong tương lai.
Về công nghệ, khi EU và Trung Quốc đi theo con đường tách rời, Việt Nam có thể rơi vào tình thế khó khăn trong việc lựa chọn hệ sinh thái công nghệ. Nếu Việt Nam chọn công nghệ Trung Quốc trong các lĩnh vực như 5G, AI và thanh toán số, có thể gặp khó khăn trong hợp tác với EU và các nước phương Tây do lo ngại an ninh. Ngược lại, nếu loại bỏ hoàn toàn công nghệ Trung Quốc, chi phí có thể cao hơn và có thể ảnh hưởng đến quan hệ với Bắc Kinh. Việt Nam cần có chiến lược công nghệ thông minh, sử dụng tiêu chí an ninh, hiệu quả kinh tế và đa dạng hóa để lựa chọn nhà cung cấp công nghệ phù hợp cho từng lĩnh vực cụ thể, đồng thời đầu tư mạnh vào phát triển năng lực công nghệ nội sinh để giảm phụ thuộc vào cả hai bên.
Chính sách đối với Việt Nam
Trong lĩnh vực đối ngoại, Việt Nam cần kiên trì và nâng cao hiệu quả chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Điều này có nghĩa là không nghiêng hẳn về bất kỳ phe nào mà duy trì quan hệ tốt đẹp, hợp tác cùng có lợi với cả EU và Trung Quốc cũng như các đối tác khác. Việt Nam cần tăng cường đối thoại chiến lược với cả hai bên, thường xuyên trao đổi về các vấn đề quan tâm chung và giải thích rõ lập trường, chính sách của mình. Trong các vấn đề quốc tế nhạy cảm, Việt Nam nên duy trì lập trường dựa trên luật pháp quốc tế, Hiến chương Liên Hợp Quốc và lợi ích quốc gia lâu dài, không để bị cuốn vào các cuộc đối đầu không cần thiết. Việt Nam cũng cần tăng cường vai trò tích cực trong ASEAN để có sức mạnh tập thể trong việc đối phó với áp lực từ các cường quốc lớn.
Về kinh tế thương mại, đa dạng hóa là chiến lược then chốt. Việt Nam cần tích cực mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, không chỉ tập trung vào EU và Trung Quốc mà còn phát triển các thị trường khác như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN, Ấn Độ, Trung Đông và châu Phi. Điều này giúp giảm rủi ro từ biến động trong quan hệ giữa các đối tác lớn. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, linh kiện và công nghệ, giảm phụ thuộc quá mức vào Trung Quốc bằng cách phát triển quan hệ với các nhà cung cấp từ ASEAN, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước khác. Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa, khuyến khích doanh nghiệp trong nước sản xuất các linh kiện, nguyên vật liệu đang phải nhập khẩu, tạo chuỗi giá trị nội địa vững mạnh hơn.
Trong lĩnh vực công nghệ, Việt Nam cần có chiến lược phát triển công nghệ nội sinh rõ ràng và dài hạn. Tăng đầu tư công cho nghiên cứu và phát triển, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D thông qua các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính. Xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm công nghệ và khu công nghệ cao chất lượng, thu hút tài năng trong và ngoài nước. Phát triển năng lực về trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, an ninh mạng, công nghệ sinh học và các công nghệ mới nổi khác.
Cuối cùng, Việt Nam cần xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm về các xu hướng trong quan hệ EU-Trung Quốc và tác động của chúng đến Việt Nam. Điều này đòi hỏi tăng cường năng lực nghiên cứu chiến lược, phân tích chính sách và dự báo trong các cơ quan hoạch định chính sách. Cần có cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan để đánh giá tác động và điều chỉnh chính sách kịp thời. Tăng cường đối thoại với khu vực tư nhân để hiểu rõ những thách thức thực tế mà doanh nghiệp đang đối mặt và có chính sách hỗ trợ phù hợp. Xây dựng các kịch bản ứng phó với các tình huống khác nhau trong quan hệ EU-Trung Quốc để sẵn sàng hành động linh hoạt và hiệu quả khi có biến động.
Quan hệ EU-Trung Quốc năm 2025 tiếp tục diễn biến phức tạp với sự đan xen giữa hợp tác, cạnh tranh và đối đầu trên nhiều lĩnh vực từ chính trị, kinh tế đến công nghệ. Căng thẳng về giá trị, tranh chấp thương mại và cạnh tranh công nghệ vẫn là những điểm nóng chính, trong khi hợp tác về khí hậu và một số vấn đề toàn cầu được duy trì ở mức hạn chế. Năm 2026, quan hệ có thể tiếp tục trong trạng thái căng thẳng có kiểm soát với khả năng cao nhất, mặc dù không loại trừ các kịch bản ổn định hơn hoặc leo thang hơn tùy thuộc vào các yếu tố tác động như chính sách của Mỹ, tình hình kinh tế và các sự kiện địa chính trị.
Đối với Việt Nam, những biến động này vừa mang lại cơ hội lớn vừa đặt ra thách thức nghiêm trọng. Cơ hội nằm ở việc thu hút đầu tư và thương mại chuyển dịch từ Trung Quốc, tận dụng lợi thế từ EVFTA và vai trò trung gian trong chuỗi cung ứng khu vực. Thách thức bao gồm áp lực chọn phe, rủi ro chuyển tải hàng hóa, cạnh tranh xuất khẩu và phụ thuộc công nghệ. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, Việt Nam cần kiên trì chính sách đối ngoại cân bằng, đa dạng hóa thị trường và nguồn cung, nâng cao giá trị gia tăng nội địa, cải cách thể chế, phát triển công nghệ nội sinh và tuân thủ nghiêm các cam kết quốc tế. Với những định hướng chính sách đúng đắn và thực thi quyết liệt, Việt Nam hoàn toàn có thể biến thách thức thành cơ hội, củng cố vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và đạt được mục tiêu phát triển bền vững trong bối cảnh quốc tế đầy biến động.
Tác giả: Như Quỳnh
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo:
1. EU-China summit, 24 July 2025, https://www.consilium.europa.eu/en/meetings/international-summit/2025/07/24/
5. Trọng Hoàng (2025), Phó Thủ tướng Đức thăm Trung Quốc trong bối cảnh nhạy cảm của quan hệ kinh tế song phương, https://vneconomy.vn/pho-thu-tuong-duc-tham-trung-quoc-trong-boi-canh-nhay-cam-cua-quan-he-kinh-te-song-phuong.htm
8. Báo Tin tức (2025), Quốc gia có thể trở thành thách thức kinh tế với châu Âu trong năm 2025, Báo An Giang dẫn lại, https://baoangiang.com.vn/quoc-gia-co-the-tro-thanh-thach-thuc-kinh-te-voi-chau-au-trong-nam-2025-a413539.html
9. EU–China Economic Relations to 2025, https://euagenda.eu/publications/eu-china-economic-relations-to-2025
10. Fung, Pascale & Etienne, Hubert. “Confucius, Cyberpunk and Mr. Science: Comparing AI ethics between China and the EU.” arXiv preprint, 2021.
11. Al-Maamari, Amir. “Between Innovation and Oversight: A Cross-Regional Study of AI Risk Management Frameworks in the EU, U.S., UK, and China.” arXiv preprint, 2025.
12. Xu, Hong. “Hydrogen Development in China and the EU: A Recommended Tian Ji’s Horse Racing Strategy.” arXiv preprint, 2024.
13. Journal: The Chinese Journal of International Politics. (Tạp chí học thuật chuyên về quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại của Trung Quốc.)






















