Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Kinh tế

Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

07/04/2026
in Kinh tế, Phân tích
A A
0
Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế
0
SHARES
10
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter
Tóm tắt: Đồng đô la Mỹ từ lâu đã thống trị hệ thống tiền tệ quốc tế. Tuy nhiên, hệ thống đô la có những mâu thuẫn nội tại. Sự dễ tổn thương ngày càng tăng của nợ công Mỹ, chính sách "Nước Mỹ trên hết" của chính quyền Trump làm xói mòn uy tín của đồng đô la như một tài sản an toàn, những thách thức đối với tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang, rủi ro địa chính trị và các lệnh trừng phạt tài chính đẩy nhanh các giao dịch "phi đô la hóa", việc tái cấu trúc hệ thống thương mại toàn cầu và vai trò ngày càng tăng của tiền kỹ thuật số đều là những yếu tố thúc đẩy hệ thống tiền tệ quốc tế hướng tới đa dạng hóa. Trong quá trình này, việc quản lý tài sản dự trữ sẽ trở nên phi tập trung hơn, tiền tệ định giá thương mại và tài chính cũng như hệ thống thanh toán sẽ trở nên đa dạng hơn, và rủi ro của giai đoạn chuyển đổi đa dạng hóa sẽ gia tăng. 

Hệ thống tiền tệ quốc tế do đồng đô la Mỹ thống trị đã được duy trì trong hơn 80 năm. Việc thiết lập vị thế của đồng đô la có những lý do lịch sử và mang tính hệ thống. Tuy nhiên, những thay đổi gần đây đang khắc sâu thêm những mâu thuẫn vốn có của hệ thống tài chính xoay quanh đồng đô la và làm suy yếu nền tảng uy tín của đồng đô la. Đồng thời, với rủi ro địa chính trị ngày càng gia tăng, sự định hình lại hệ thống thương mại toàn cầu và sự phát triển nhanh chóng của tiền kỹ thuật số, hệ thống tiền tệ quốc tế đang chuyển từ mô hình thống trị bởi một loại tiền tệ duy nhất sang mô hình đa dạng hóa.

Hệ thống thống trị bởi đồng đô la và những mâu thuẫn vốn có của nó

Từ lâu, đồng đô la Mỹ đã thống trị hệ thống tiền tệ quốc tế. Theo số liệu thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, trong quý 3 năm 2025, đồng đô la Mỹ chiếm 56,9% dự trữ ngoại hối chính thức. Tỷ lệ này thấp hơn mức trung bình hàng quý không dưới 70% từ năm 1999 đến năm 2002, nhưng tốc độ giảm chậm. Dự trữ ngoại hối chính thức chỉ phản ánh ở một mức độ nhất định nhu cầu dự trữ ngoại hối toàn cầu. Trên thị trường quốc tế, nhiều công cụ tài chính bằng đô la Mỹ được sử dụng trong vô số giao dịch (cả chính thức lẫn phi chính thức), trở thành một phần quan trọng của quản lý dự trữ toàn cầu. Trên thị trường ngoại hối quốc tế, đô la Mỹ là đồng tiền được giao dịch nhiều nhất. Khảo sát ba năm một lần của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế đối với các ngân hàng trung ương trên thị trường ngoại hối và thị trường phi tập trung OTC (Over-the-Counter) cho thấy, tính theo giá trị ròng, trong tháng 4 năm 2025, đô la Mỹ chiếm 89,2% khối lượng giao dịch trên thị trường ngoại hối toàn cầu, vượt xa đồng euro đứng thứ hai. Trong hệ thống thanh toán toàn cầu, đô la Mỹ là đồng tiền thanh toán chính cho các hoạt động thương mại và tài chính. Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (SWIFT), đồng đô la Mỹ chiếm 49,7% tổng giá trị các khoản thanh toán toàn cầu. Hơn nữa, trong thị trường cho vay ngân hàng quốc tế và thị trường tài trợ chứng khoán nợ (cổ phiếu và trái phiếu), thị phần của đồng đô la Mỹ vượt xa các loại tiền tệ khác.

Sự hình thành vị thế thống trị của đồng đô la Mỹ có những lý do lịch sử. Năm 1971, Tổng thống Mỹ Nixon đã đóng cửa cơ hội chuyển đổi đô la thành vàng, và Mỹ không còn chịu trách nhiệm ổn định giá trị đồng đô la nữa. Sau khi Mỹ từ bỏ “bản vị vàng” và chấm dứt mối quan hệ tỷ giá hối đoái cố định có thể điều chỉnh giữa đô la và các loại tiền tệ khác, sự biến động ban đầu của tỷ giá hối đoái thả nổi đã thử thách vị thế tiền tệ dự trữ của đô la. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970 và sự trở lại của đồng đô la dầu mỏ từ Trung Đông đã ổn định vị thế của đô la ở một mức độ nào đó. Sau những năm 1980, sự phát triển nhanh chóng của các thị trường mới nổi và nhu cầu ngày càng tăng đối với các loại tiền tệ dự trữ toàn cầu đã đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc duy trì vị thế thống trị của đô la. Trong kỷ nguyên siêu toàn cầu hóa sau Chiến tranh Lạnh, hệ thống thương mại tự do dựa trên quy tắc và sự mở cửa tài chính rộng rãi đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại toàn cầu, phân công lao động công nghiệp và dòng vốn. Mỹ, với sức mạnh kinh tế và tài chính hàng đầu thế giới, đã củng cố mô hình tiền tệ quốc tế “trung tâm-ngoại vi”, trong đó đồng đô la ở trung tâm, các đồng tiền chính của các nước phát triển khác theo sát phía sau, và tiền tệ của nhiều nước đang phát triển ở vùng ngoại vi.

Việc duy trì vị thế của đồng đô la mang tính hệ thống. Hệ thống này cho phép việc sử dụng đồng đô la trên phạm vi quốc tế vượt ra ngoài vị thế của Mỹ trong nền kinh tế toàn cầu, một biểu hiện quan trọng của điều này là vị thế của đồng đô la như một tài sản trú ẩn an toàn. Vị thế tài sản trú ẩn an toàn này được xây dựng trên một loạt các nền tảng, bao gồm vai trò lãnh đạo của Mỹ trong hệ thống đa phương toàn cầu, các đảm bảo pháp lý và thể chế trong nước vững chắc, và một thị trường vốn phát triển cao của Mỹ. Vị thế tài sản trú ẩn an toàn của đồng đô la đã được chứng thực trong nhiều cuộc khủng hoảng. Ví dụ, trong cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu năm 2011, lượng trái phiếu kho bạc Mỹ do nước ngoài nắm giữ đã từng vượt quá 50% tổng nợ của Mỹ. Khi rủi ro toàn cầu gia tăng, tài sản bằng đô la thường được coi là “nơi trú ẩn an toàn” cho vốn toàn cầu, và các tổ chức quản lý tài sản toàn cầu thường coi trái phiếu kho bạc Mỹ là loại tài sản có rủi ro thấp nhất để bảo toàn giá trị khi phân bổ danh mục đầu tư.

Tính hệ thống của đồng đô la cũng được duy trì bởi sự thiếu hụt các lựa chọn thay thế. Trong lịch sử, đã từng có những “thách thức” đối với đồng đô la, chẳng hạn như đồng Mark Đức và đồng Yên Nhật, nhưng chúng thiếu quy mô thị trường và tính thanh khoản cần thiết, và chi phí để phá vỡ hệ thống đô la vượt xa lợi ích thu được. Bản chất không thể thay thế của đồng đô la, cùng với hệ thống vận hành của nó, càng củng cố vị thế của đồng tiền này. Ảnh hưởng quân sự và chính trị của Mỹ có tác động đáng kể đến việc củng cố vị thế đồng đô la. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong số những quốc gia và khu vực nắm giữ dự trữ đô la Mỹ, họ phụ thuộc vào sự bảo vệ quân sự của Mỹ, họ nắm giữ tỷ lệ dự trữ ngoại hối cao hơn đáng kể so với những quốc gia và khu vực không phụ thuộc vào sự bảo vệ của Mỹ. Tính đến cuối tháng 8 năm 2025, các quốc gia thành viên NATO ở châu Âu nắm giữ một lượng tài sản đô la Mỹ khổng lồ lên tới 12,6 nghìn tỷ đô la. Trên thực tế, sau khi cuộc khủng hoảng Ukraine bùng nổ, các lệnh trừng phạt tài chính của Mỹ và châu Âu đối với Nga, một mặt, đã khiến các đồng minh không phải của Mỹ cố gắng “phi đô la hóa”, mặt khác, đã củng cố sự phụ thuộc của các đồng minh Mỹ vào đồng đô la. Tuy nhiên, hệ thống đô la từ lâu đã phải chịu đựng những mâu thuẫn cố hữu không thể giải quyết được; Vai trò kép của đồng đô la, vừa là tiền tệ toàn cầu vừa là tiền tệ quốc gia, vốn dĩ tạo ra một nghịch lý trong hệ thống đô la.

Đầu tiên, có sự mâu thuẫn giữa tính bền vững của trái phiếu kho bạc Mỹ và vị thế dự trữ của đồng đô la. Nhìn vào cung và cầu của các loại tiền tệ dự trữ quốc tế, các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới thường là những nền kinh tế phát hành các loại tiền tệ không phải là tiền tệ dự trữ. Trong hệ thống bất đối xứng này, có một khoảng cách tự nhiên giữa cung và cầu của các loại tiền tệ dự trữ quốc tế. Trong hệ thống do đồng đô la thống trị, việc phát hành nợ của Mỹ, ở một mức độ nào đó, đã thu hẹp khoảng cách này. Nói cách khác, vị thế dự trữ của đồng đô la đòi hỏi Mỹ phải cung cấp thanh khoản trên toàn cầu, và nguồn cung tiền có liên quan chặt chẽ đến việc phát hành nợ của Mỹ. Mặc dù Đạo luật Ngân sách Liên bang Mỹ đặt ra mức trần đối với nợ liên bang, có thể hoạt động như một phanh hãm khi nợ đạt đến điểm tới hạn, nhưng sức ràng buộc của nó tương đối hạn chế, và mức trần nợ của chính phủ liên bang liên tục bị vượt quá. Điều này mở ra cánh cửa cho chính phủ Mỹ phát hành một lượng lớn nợ; dưới những ràng buộc lỏng lẻo, chính phủ Mỹ có thể phát hành nợ gần như vô thời hạn. Nghịch lý phát sinh là càng phát hành nhiều nợ của Mỹ, thì xếp hạng tín nhiệm của nợ Mỹ càng bị ảnh hưởng; Trừ khi Mỹ có khả năng trả nợ đặc biệt tốt, nợ nần quá mức sẽ không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng tài sản dự trữ bằng đô la mà còn làm suy yếu uy tín của nó với tư cách là đồng tiền dự trữ. Mâu thuẫn này có cùng logic với “tình thế tiến thoái lưỡng nan Triffin” trong hệ thống Bretton Woods, cụ thể là, trong một hệ thống quá phụ thuộc vào một đồng tiền dự trữ duy nhất, khó khăn tài chính trở thành một mâu thuẫn cố hữu.

Thứ hai, có sự mâu thuẫn giữa sự mất cân bằng cán cân thương mại của Mỹ và giá trị của đồng đô la Mỹ. Vào tháng 11 năm 2024, Stephen Milan, cựu chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế Nhà Trắng, và nhóm của ông đã soạn thảo “Hướng dẫn tái cấu trúc hệ thống thương mại toàn cầu”, sau này được biết đến với tên gọi “Thỏa thuận Mar-a-Lago”, trong đó nêu rõ mối quan hệ giữa giá trị của đồng đô la Mỹ và sự mất cân bằng cán cân thương mại của Mỹ. Milan tin rằng việc áp đặt thuế quan toàn diện và thay đổi chính sách đô la mạnh sẽ định hình lại hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu một cách cơ bản vì thuế quan cao có thể giải quyết những mâu thuẫn kinh tế toàn cầu kéo dài: sự hỗ trợ kinh tế và quân sự của Mỹ cho các nước khác dẫn đến đồng đô la bị định giá quá cao, thâm hụt thương mại ngày càng gia tăng và sự suy yếu của nền tảng công nghiệp. Chi phí cao mà đồng đô la phải gánh chịu với tư cách là một loại tiền tệ toàn cầu, một loại hàng hóa công cộng, là lý do chính dẫn đến chính sách thuế quan cao của chính quyền Trump. Fred Bergsten, cựu Trợ lý Bộ trưởng Tài chính và người sáng lập Viện Kinh tế Quốc tế Peterson, lập luận rằng đồng đô la bị định giá quá cao có tác động làm gia tăng thâm hụt thương mại vì nó làm tổn hại đến khả năng cạnh tranh xuất khẩu của Mỹ. Khả năng tài chính và vị thế dự trữ của đồng đô la đòi hỏi một đồng đô la mạnh, nhưng một đồng đô la mạnh lại gây bất lợi cho việc điều chỉnh cán cân thanh toán của Mỹ. Mâu thuẫn này làm sâu sắc thêm nghịch lý về chức năng kép của đồng đô la: đồng đô la vừa là tiền tệ quốc gia vừa là tài sản công cộng, đóng vai trò là tiền tệ dự trữ quốc tế. Nghịch lý này không thể được giải quyết tận gốc trừ khi chính phủ Mỹ có thêm hành động, ép buộc các quốc gia khác tăng giá tiền tệ của họ để làm giảm giá trị đồng đô la, đồng thời đưa ra các biện pháp hạn chế quyền sở hữu tài sản bằng đô la của nước ngoài. Tuy nhiên, những hành động này sẽ làm tổn hại thêm uy tín của đồng đô la.

Các động lực thúc đẩy sự đa dạng hóa hệ thống tiền tệ quốc tế

Một hệ thống tiền tệ quốc tế lý tưởng cần cung cấp hai lợi ích công cộng toàn cầu: tính thanh khoản cho các loại tiền tệ dự trữ và tài sản an toàn để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và các biện pháp bảo vệ hiệu quả cho sự ổn định tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, hệ thống do đồng đô la chi phối đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng ở cả hai lĩnh vực này. Nhiều yếu tố đang thúc đẩy hệ thống tiền tệ quốc tế hướng tới sự đa dạng hóa.

Thứ nhất, sự dễ tổn thương của nợ công Mỹ đã đạt đến điểm “критический” (nguy cơ nghiêm trọng) ảnh hưởng đến vị thế của đồng đô la. Chính quyền Trump đã đưa ra dự luật “Lớn và Đẹp” (Big and Beautiful), với hy vọng kích thích tăng trưởng thông qua cắt giảm thuế đồng thời bù đắp sự thiếu hụt doanh thu thông qua thuế quan. Việc hiện thực hóa tầm nhìn này là rất không chắc chắn. Tuy nhiên, chắc chắn rằng nếu không có các biện pháp hiệu quả, thâm hụt ngân sách của Mỹ sẽ tiếp tục gia tăng. Moody’s dự đoán rằng đến năm 2035, thâm hụt ngân sách liên bang của Mỹ sẽ đạt gần 9% GDP. Khi nợ tiếp tục tăng, lãi suất cũng sẽ tăng theo, làm tăng mạnh nguy cơ chi phí vay mượn của Mỹ. Trong lịch sử, xếp hạng tín dụng quốc gia của Mỹ đã bị các cơ quan xếp hạng hạ bậc, nhưng việc Moody’s hạ bậc vào năm 2025 đã gây ra đợt bán tháo trái phiếu kho bạc, cho thấy các nhà đầu tư toàn cầu đã thực sự nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề nợ công Mỹ. Nếu tính không bền vững của nợ công Mỹ không được giảm thiểu, nó sẽ dẫn đến biến động thị trường mạnh trong ngắn hạn và làm tổn hại khả năng huy động vốn toàn cầu của Mỹ trong dài hạn.

Thứ hai, chính sách “Nước Mỹ trên hết” của chính quyền Trump đang làm suy yếu các điều kiện cơ bản hỗ trợ đồng đô la. Kể từ khi Trump trở lại nắm quyền, Mỹ đã chuyển từ một quốc gia thiết lập luật lệ thành một quốc gia thách thức, làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của nước này trong hệ thống đa phương quốc tế. Trước đây, tài sản bằng đô la thường được coi là nơi trú ẩn an toàn khi rủi ro toàn cầu gia tăng, nhưng khi tất cả các rủi ro và bất ổn bắt nguồn từ chính nước Mỹ, chức năng trú ẩn an toàn của đồng đô la chắc chắn bị suy yếu đáng kể. Đầu tháng 4 năm 2025, chính quyền Trump đã khởi động một vòng áp thuế quy mô lớn mới, dẫn đến sự tăng mạnh lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ và đồng thời giá cổ phiếu thị trường Mỹ và chỉ số đô la giảm – một “cú đánh kép” thể hiện rõ sự sụp đổ niềm tin thị trường.

Thứ ba, tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Trong hơn một thế kỷ, tính độc lập của Fed đã được bảo vệ bởi Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913. Tuy nhiên, “Kế hoạch 2025″, do các tổ chức tư vấn bảo thủ và các cố vấn cũ của ông Trump soạn thảo, đề xuất những cải cách đáng kể đối với Fed. Nếu được thực hiện, kế hoạch này sẽ thay đổi mạnh mẽ cấu trúc và sứ mệnh của Fed. Do thị trường vay mượn bằng đồng đô la có tác động quyết định đến tính thanh khoản đô la toàn cầu, khi có tình trạng thắt chặt thanh khoản, Fed bắt buộc phải bơm thanh khoản vào thị trường và kích hoạt các hợp đồng hoán đổi đô la để giảm áp lực tài trợ vốn. Nền tảng cho vai trò đặc biệt này của Fed chính là tính độc lập của nó. Là một trụ cột quan trọng của hệ thống đồng đô la, sự vắng mặt của Fed đồng nghĩa với việc ổn định tài chính toàn cầu sẽ phải đối mặt với thử thách to lớn.”

Thứ tư, rủi ro địa chính trị và các lệnh trừng phạt tài chính đang thúc đẩy xu hướng “phi đô la hóa”. Trong bối cảnh xung đột địa chính trị leo thang, “phi đô la hóa” đã trở thành một lựa chọn hợp lý để đa dạng hóa rủi ro. Việc Mỹ sử dụng đô la như một công cụ trừng phạt như một con dao hai lưỡi; trong ngắn hạn, nó có thể ngăn chặn hiệu quả các quốc gia bị trừng phạt tham gia vào hệ thống đô la, nhưng về lâu dài, nó làm tổn hại đến uy tín của đô la như một tài sản công toàn cầu. Sự tăng mạnh của giá vàng trong những năm gần đây và sự gia tăng nhanh chóng dự trữ vàng của các ngân hàng trung ương toàn cầu phản ánh cuộc khủng hoảng niềm tin vào các loại tiền tệ quốc gia, bao gồm cả đô la. Một loạt các chính sách của chính quyền Trump đã dẫn đến căng thẳng giữa Mỹ và các đồng minh, với các tranh chấp lãnh thổ và xung đột thương mại đang diễn ra. Một quỹ hưu trí của Đan Mạch đã quyết định rút danh mục đầu tư trái phiếu chính phủ trị giá 100 triệu đô la của mình khỏi thị trường Mỹ. Mặc dù quy mô hạn chế, động thái này cho thấy rằng trong bối cảnh xung đột địa chính trị leo thang do Mỹ gây ra, các đồng minh truyền thống đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế đô la để đa dạng hóa rủi ro, điều này sẽ phá vỡ hiệu ứng mạng lưới của đô la và có tác động sâu sắc đến hệ thống dự trữ.

Thứ năm, việc tái cấu trúc hệ thống thương mại toàn cầu tạo ra những cơ hội mới cho việc lựa chọn tiền tệ. Đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền thương mại chính, và sức mạnh định giá của nó trên thực tế không phụ thuộc vào ảnh hưởng thương mại của Mỹ. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra sự bất đối xứng đáng kể giữa phân bổ thị phần thương mại toàn cầu và định giá tiền tệ. Điều này có nghĩa là nếu các quốc gia đối tác có quan hệ kinh tế và thương mại chặt chẽ trực tiếp sử dụng tiền tệ của riêng họ để định giá, nó sẽ làm giảm rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến việc sử dụng tiền tệ của bên thứ ba. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ thương mại đang lan tràn hiện nay, việc điều chỉnh chuỗi giá trị toàn cầu và sự hình thành các khối thương mại, một mặt, đã phá vỡ trật tự kinh tế và thương mại quốc tế, mặt khác, đã kích thích nhu cầu sử dụng đồng nội tệ của các nước trong thương mại và hệ thống tài chính. Hiện nay, nợ công bằng đồng nội tệ do các thị trường mới nổi và các nước đang phát triển phát hành trên thị trường quốc tế chiếm hơn 50% tổng lượng phát hành.

Thứ sáu, sự phát triển của tiền kỹ thuật số đang định hình lại hệ thống thanh toán toàn cầu. Tiền điện tử kết hợp công nghệ kỹ thuật số với các giao dịch tiền tệ, hình thành một mạng lưới thanh toán phi tập trung. Hiện nay, Stablecoin, đang phát triển nhanh chóng, có xu hướng neo vào tiền pháp định, loại bỏ vai trò trung gian của ngân hàng và tích hợp với tài sản chứng khoán. Sự phát triển của Stablecoin đã nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ, bao gồm cả từ chính phủ Mỹ, và các quy định và luật pháp liên quan đã được ban hành. Mặc dù các quy định về tính minh bạch, chống rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư đang liên tục được cải thiện, nhưng sự phát triển của Stablecoin trong lĩnh vực thanh toán vẫn còn nhiều bất ổn. Rủi ro dòng vốn tồn tại trong các giao dịch xuyên biên giới, và các vấn đề về quy định vẫn đang trong giai đoạn quan sát và nghiên cứu. Hơn nữa, việc liên tục thúc đẩy tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) sẽ nâng cao đáng kể sự tiện lợi của hệ thống thanh toán. Với số lượng ngày càng tăng của các nhà phát hành tiền tệ tư nhân và sự phát triển nhanh chóng của thị trường tiền điện tử, tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, sở hữu cả uy tín quốc gia và công nghệ blockchain, sẽ chiếm một vị trí trong hệ sinh thái thanh toán mới.

Triển vọng đa dạng hóa hệ thống tiền tệ quốc tế

Hệ thống tiền tệ quốc tế đang chuyển đổi từ một hệ thống duy nhất do đồng đô la chi phối sang một hệ thống đa dạng hơn. Trong giai đoạn chuyển đổi này, cấu trúc và vai trò của các loại tiền tệ quốc tế sẽ thể hiện những đặc điểm mới, và rủi ro tài chính cũng như sự biến động của thị trường là điều không thể tránh khỏi.

Thứ nhất, việc quản lý đa dạng các tài sản dự trữ quốc tế sẽ trở thành một thông lệ. Trong thời kỳ bất ổn, chiến lược “không bỏ tất cả trứng vào một giỏ” là lựa chọn hợp lý cho đầu tư dự trữ. Mặc dù đô la Mỹ vẫn là đồng tiền dự trữ chính, tầm quan trọng của một số đồng tiền không phải đô la Mỹ trong quản lý dự trữ đang ngày càng tăng. Đồng euro là đồng tiền quốc tế lớn thứ hai thế giới. Trong bối cảnh địa chính trị mới, các nước thuộc khu vực đồng euro cam kết thúc đẩy hội nhập tài chính khu vực và phối hợp ngân sách, làm tăng đáng kể lượng tài sản bằng euro. Điều này, ở một mức độ nào đó, sẽ phá vỡ sự trì trệ lâu nay của tình trạng “thiếu lựa chọn thay thế cho đô la Mỹ”. Hiện nay ở châu Âu, Đức đang nới lỏng các hạn chế “phanh nợ”, và ngày càng có nhiều lời kêu gọi phát triển nợ công bằng đồng euro. Chi tiêu quân sự gia tăng chắc chắn sẽ mang lại những cơ hội chưa từng có cho thị trường tài chính euro. Đồng yên Nhật và đồng bảng Anh là những đồng tiền chiếm vị trí thứ yếu trong hệ thống tiền tệ quốc tế “trung tâm – ngoại vi”, và vị thế quốc tế của chúng tương đối ổn định. Nhân dân tệ là một loại tiền tệ quốc tế mới nổi, và nó đang bắt đầu thể hiện sức hấp dẫn trong các lĩnh vực quan trọng như tiền tệ dự trữ, phát hành trái phiếu và định giá thương mại. Với sự cải thiện tính thanh khoản của thị trường và tầm quan trọng của lợi thế đa dạng hóa rủi ro, các loại tiền tệ không phải đô la Mỹ sẽ cung cấp cho các ngân hàng trung ương các lựa chọn đầu tư kết hợp giữa lợi nhuận và an toàn cho việc quản lý dự trữ ngoại hối và phân bổ tài sản cho các quỹ đầu tư quốc gia toàn cầu.

Một lựa chọn tiền tệ dự trữ bị đánh giá thấp là Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Được thành lập vào năm 1969, SDR ban đầu được thiết kế để giải quyết tình trạng thiếu thanh khoản của đồng đô la Mỹ. Trong một thời gian dài, việc sử dụng chúng rất hạn chế, chủ yếu dành cho các giao dịch giữa các ngân hàng trung ương thành viên IMF và một lượng nhỏ phát hành trái phiếu SDR. Năm 2009, Ủy ban Cải cách Hệ thống Tài chính và Tiền tệ Quốc tế của Liên Hợp Quốc, do nhà kinh tế Joseph Stiglitz đứng đầu, đã đề xuất một kế hoạch có hệ thống để cải cách SDR. Trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu và các vấn đề nợ đã đặt ra những thách thức đáng kể đối với nền kinh tế toàn cầu, và việc mở rộng sử dụng SDR có thể đóng vai trò tích cực trong việc cải thiện năng lực cho vay của các tổ chức tài chính quốc tế và tăng cường khả năng tiếp cận vốn. SDR bao gồm năm loại tiền tệ: Đô la Mỹ, Euro, Bảng Anh, Yên Nhật và Nhân dân tệ Trung Quốc. Sự kết hợp này cung cấp cho IMF một loại tài sản dự trữ mới và mang đến một lựa chọn tiền tệ đa dạng cho việc quản lý dự trữ.

Thứ hai, việc sử dụng tiền tệ địa phương sẽ trở nên hấp dẫn hơn trong việc định giá thương mại và lựa chọn tiền tệ tài chính. Các quốc gia có mối quan hệ thương mại và chuỗi giá trị chặt chẽ có nhu cầu tự nhiên về định giá bằng tiền tệ địa phương. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các nhà xuất khẩu nguyên liệu chế biến thích sử dụng tiền tệ của nước nhập khẩu để định giá thương mại, và tiền tệ ở thị trường cuối cùng của chuỗi giá trị cũng dễ dàng được sử dụng làm tiền tệ định giá thương mại. Điều này cho thấy trong các chuỗi giá trị toàn cầu phức tạp, mặc dù đô la Mỹ vẫn đóng vai trò chủ đạo trong định giá tiền tệ, nhưng khả năng các đối tác thương mại áp dụng tiền tệ của nhà sản xuất và định giá bằng tiền tệ địa phương đang tăng lên. Trong lĩnh vực tài chính, chỗ dựa từ nội tệ của các nước không chỉ là lựa chọn hợp lý để đối phó với rủi ro bên ngoài mà còn là cách hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu tài chính mới. Hiện nay, các ngân hàng phát triển đa phương đang thúc đẩy tài trợ bằng tiền tệ địa phương cho các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển để giải quyết rủi ro ngoại hối, huy động tối đa nguồn lực và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Đặc biệt, đối với các quốc gia có mức nợ cao, việc tăng cường tài trợ bằng tiền tệ địa phương và tối ưu hóa thị trường vốn trong nước sẽ trở thành những cách quan trọng để tăng cường khả năng phục hồi và ổn định kinh tế.

Thứ hai, một hệ thống thanh toán đa dạng sẽ phát triển nhanh chóng. Các kênh thanh toán đa dạng giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao sự tiện lợi. Hiện nay, SWIFT là hệ thống thanh toán xuyên biên giới toàn cầu có nhiều người tham gia nhất, được sử dụng rộng rãi nhất và hiệu quả cao nhất. Đồng thời, các hệ thống và mạng lưới thanh toán khu vực cũng rất phổ biến. Ví dụ, các quốc gia thuộc khu vực đồng euro sử dụng Hệ thống thanh toán bù trừ tự động toàn châu Âu thời gian thực thế hệ thứ hai (TARGET2) để hỗ trợ thanh toán thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Các mạng lưới thanh toán khu vực cũng tồn tại ở châu Á, châu Phi và Trung Đông. Hệ thống thanh toán liên ngân hàng xuyên biên giới cho Nhân dân tệ (CIPS), được ra mắt vào tháng 10 năm 2015, hiện đã bao phủ tất cả các múi giờ và số lượng người tham gia tiếp tục tăng lên.

Tiền kỹ thuật số sẽ mang lại sự chuyển đổi lớn trong hệ thống thanh toán. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), liên tục nghiên cứu ứng dụng đồng nhân dân tệ kỹ thuật số (e-CNY), xây dựng hệ thống quản lý và dịch vụ, đồng thời cải thiện cơ sở hạ tầng tài chính. Vào tháng 1 năm 2026, PBOC đã ban hành một cơ chế mới, theo đó các tổ chức ngân hàng sẽ trả lãi suất cho số dư ví nhân dân tệ kỹ thuật số bằng tên thật của khách hàng, đánh dấu sự chuyển đổi của nhân dân tệ kỹ thuật số từ tiền mặt kỹ thuật số sang tiền gửi kỹ thuật số. Về sử dụng xuyên biên giới, PBOC đã thiết lập cầu nối tiền kỹ thuật số đa phương của ngân hàng trung ương (mBridge) để hỗ trợ xây dựng hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương, giảm chi phí thanh toán bằng cách cho phép thanh toán bằng nội tệ.

Cuối cùng, rủi ro của quá trình chuyển đổi hệ thống tiền tệ quốc tế đa dạng sẽ gia tăng. Quá trình chuyển đổi này đi kèm với sự bất ổn cao và những biến động thường xuyên trong lựa chọn tiền tệ quốc tế. Thiếu hợp tác sẽ làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng, khuếch đại tác động của sự hỗn loạn tài chính, gây rối loạn trong hệ thống tiền tệ quốc tế và cuối cùng có tác động tàn phá đối với nền kinh tế và thương mại toàn cầu. Có những bài học lịch sử sâu sắc về vấn đề này. Ví dụ, khi chế độ bản vị vàng sụp đổ vào những năm 1930, nước Anh rõ ràng đang suy yếu, nhưng nước Mỹ mới nổi vẫn không thể gánh vác trách nhiệm của mình. Nhà kinh tế học Kindleberger cho rằng sự hỗn loạn tiền tệ trong giai đoạn này và cuộc Đại suy thoái sau đó là do thiếu sự lãnh đạo trong trật tự quốc tế. Học giả người Mỹ Joseph Nye đã ví sự thiếu vắng các nhà cung cấp hàng hóa công cộng toàn cầu trong bối cảnh thay đổi tương đối quyền lực giữa Trung Quốc và Mỹ với “Bẫy Kindleberger”.

Rủi ro lớn nhất trong quá trình chuyển đổi sang một hệ thống tiền tệ quốc tế đa dạng hơn là Mỹ có thể không còn đảm nhận trách nhiệm duy trì sự ổn định tài chính toàn cầu. Theo chính sách “Nước Mỹ trên hết”, sự sẵn lòng của Cục Dự trữ Liên bang trong việc tiếp tục cung cấp lợi ích công cộng về sự ổn định tài chính toàn cầu có thể giảm sút, tạo ra một “khoảng trống lãnh đạo” trong hệ thống tiền tệ quốc tế. Trong bối cảnh chuyển đổi này, nếu Cục Dự trữ Liên bang vắng mặt và các ngân hàng trung ương khác không thể đảm nhận vai trò người cho vay cuối cùng, hợp tác tài chính quốc tế sẽ trở nên khó khăn hơn, và hệ thống tiền tệ quốc tế sẽ đối mặt với nguy cơ tan rã. Trong tình huống này, hiệu quả của hệ thống an toàn tài chính toàn cầu nhiều tầng, bao gồm các tổ chức tài chính quốc tế, các thỏa thuận tài chính khu vực và các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ của ngân hàng trung ương, sẽ quyết định liệu hệ thống tiền tệ quốc tế có thể chuyển đổi thành công sang một cấu trúc đa dạng hơn hay không.

Lược dịch: Hoàng Hải

Tác giả Cao Hải Hồng là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Tài chính Quốc tế, Viện Kinh tế và Chính trị Thế giới thuộc Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc.

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tags: chiến tranh tiền tệdự trữ quốc tếphi đô la hóatiền tệ quốc tế
ShareTweetShare
Bài trước

Cuộc chiến Mỹ, Israel và Iran: triển vọng mờ nhạt và phản ứng từ quốc tế

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

07/04/2026
Cuộc chiến giữa Mỹ, Israel với Iran: Quan điểm từ các chuyên gia

Cuộc chiến Mỹ, Israel và Iran: triển vọng mờ nhạt và phản ứng từ quốc tế

05/04/2026
Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

03/04/2026
Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

01/04/2026
Cuba trong chiến lược của Mỹ tại Tây Bán Cầu từ học thuyết Monroe đến hiện nay

Cuba trong chiến lược của Mỹ tại Tây Bán Cầu từ học thuyết Monroe đến hiện nay

30/03/2026
Nhìn lại một tháng chiến tranh Mỹ, Israel với Iran: những điều đã thể hiện và tương lai khốc liệt phía trước

Nhìn lại một tháng chiến tranh Mỹ, Israel với Iran: những điều đã thể hiện và tương lai khốc liệt phía trước

28/03/2026
Trò chơi dài hạn của Iran

Trò chơi dài hạn của Iran

27/03/2026
Con đường để nước Mỹ “vĩ đại trở lại” (Phần đầu)

Mỹ thực sự muốn gì trong cuộc chiến chống lại Iran?

26/03/2026

Tin Mới

Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

Động lực và triển vọng đa dạng hóa trong hệ thống tiền tệ quốc tế

07/04/2026
10
Cuộc chiến giữa Mỹ, Israel với Iran: Quan điểm từ các chuyên gia

Cuộc chiến Mỹ, Israel và Iran: triển vọng mờ nhạt và phản ứng từ quốc tế

05/04/2026
216
Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

Cuộc chiến Mỹ, Israel – Iran đang đưa Trung Đông đi về đâu?

03/04/2026
239
Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

Miền Nam Lebanon: Cuộc chiến tranh tiêu hao của Hezbollah đang định hình lại chiến trường

01/04/2026
197

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.