Tối ngày 3 tháng 5 năm 2026 theo giờ Việt Nam, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã đến Australia theo lời mời của Thủ tướng Anthony Albanese, nhân dịp hai nước kỷ niệm 50 năm ký kết Hiệp ước Cơ bản về Hữu nghị và Hợp tác Nhật Bản – Australia, còn được gọi là Hiệp ước NARA (1976).[1] Đây là chuyến thăm cấp cao đầu tiên của phía Nhật Bản kể từ chuyến thăm của Thủ tướng Fumio Kishida vào năm 2022.
Chuyến thăm diễn ra trong bối cảnh môi trường chiến lược khu vực và toàn cầu có nhiều biến động sâu sắc. Ở chiều cạnh kinh tế, cuộc chiến tại Trung Đông đã gây ra cú sốc năng lượng toàn cầu khi tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz bị gián đoạn nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc Trung Quốc áp đặt các hạn chế xuất khẩu đối với các nguyên tố đất hiếm đã cho thấy những lỗ hổng nguy hiểm trong chuỗi cung ứng công nghệ cao của các nền dân chủ công nghiệp.[2] Ở chiều cạnh chiến lược, sức ép từ Mỹ buộc các đồng minh và đối tác phải chia sẻ gánh nặng an ninh nhiều hơn, trong khi cạnh tranh địa chiến lược tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương ngày càng gia tăng.
Trong bối cảnh đó, chuyến thăm mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ ngoại giao song phương thông thường.[3] Nhân kỷ niệm 50 năm Hiệp ước NARA, hai nhà lãnh đạo đặt mục tiêu nâng “Quan hệ Đối tác Đặc biệt” lên một tầm cao mới, được mô tả là mối quan hệ “bán đồng minh” (quasi-alliance),[4] tức một liên kết chiến lược sâu sắc không được hình thức hóa bằng một hiệp ước phòng thủ chung nhưng vận hành với mức độ phối hợp gần tương đương, nhằm cùng nhau dẫn dắt các quốc gia cùng chí hướng trong việc hiện thực hóa tầm nhìn Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương Tự do và Rộng mở (FOIP).
Kết quả chuyến thăm
Cuộc gặp thượng đỉnh giữa Thủ tướng Takaichi và Thủ tướng Albanese đã dẫn đến việc ký kết năm văn kiện hợp tác mang tính bước ngoặt, bao trùm các lĩnh vực từ an ninh kinh tế, năng lượng, khoáng sản chiến lược, an ninh mạng đến quốc phòng.
Tuyên bố chung về Hợp tác An ninh Kinh tế
Văn bản trọng tâm của chuyến thăm là “Tuyên bố chung Nhật Bản – Australia về Hợp tác An ninh Kinh tế”.[4] Đây là tài liệu hướng dẫn chiến lược nhằm điều phối chính sách song phương, tăng cường khả năng tự chủ chiến lược và khẳng định vai trò không thể thay thế của cả hai quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu. Tuyên bố xác định bảy nội dung hợp tác cốt lõi.
Thứ nhất, đồng bộ hóa chính sách và tham vấn song phương. Hai nước cam kết tăng cường các cơ chế đối thoại hiện có (bao gồm Đối thoại An ninh Kinh tế và Đối thoại Năng lượng và Tài nguyên), đồng thời thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin để ứng phó với các biến cố an ninh kinh tế, bao gồm căng thẳng địa chính trị và sự gián đoạn thị trường.
Thứ hai, thúc đẩy đầu tư song phương và thương mại chiến lược. Hai bên tái khẳng định vai trò cung cấp khoáng sản và năng lượng đáng tin cậy của Australia cho Nhật Bản, cùng với đó là nguồn đầu tư quan trọng của Nhật Bản trong việc xây dựng chuỗi cung ứng năng lượng và tài nguyên tại Australia. Hai nước cũng tăng cường hợp tác về an ninh đầu tư thông qua chia sẻ thông tin về các chính sách sàng lọc đầu tư, bao gồm kế hoạch của Nhật Bản về việc nâng cấp khung pháp lý và thành lập một ủy ban mới về đầu tư nước ngoài.
Thứ ba, tăng cường quan hệ đối tác công – tư. Hai bên chủ động tìm kiếm đóng góp từ khu vực tư nhân, khuyến khích trao đổi sâu rộng về chính sách và nghiên cứu, bao gồm hợp tác giữa các tổ chức tư vấn và các viện nghiên cứu dự kiến được thành lập bởi chính phủ hai nước.
Thứ tư, hợp tác về năng lượng, khoáng sản chiến lược, thực phẩm và chế biến kim loại. Nhật Bản và Australia bày tỏ quan ngại sâu sắc về tình trạng cưỡng ép kinh tế và các chính sách phi thị trường gây đứt gãy chuỗi cung ứng, đặc biệt trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược. Hai bên cam kết xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và bền vững thông qua việc đồng bộ hóa các chiến lược năng lượng sạch và lộ trình đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero). Trọng tâm hợp tác bao gồm tối ưu hóa dự trữ chiến lược, thúc đẩy đầu tư vào các dự án đất hiếm và gallium với sự phối hợp của các định chế tài chính như JBIC (Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản) và JOGMEC (Tổ chức Dầu khí, Kim loại và Khoáng sản Nhật Bản), đồng thời nâng cao năng lực luyện kim nội địa và thiết lập tiêu chuẩn cho các ngành công nghiệp phát thải thấp.
Thứ năm, đổi mới và bảo vệ công nghệ mới nổi. Hai bên tăng cường bảo mật và liêm chính trong nghiên cứu nhằm quản lý rủi ro can thiệp từ nước ngoài đối với các công nghệ mới nổi. Hợp tác thực chất sẽ được thúc đẩy trong các lĩnh vực then chốt như trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán lượng tử, công nghệ sinh học và không gian, thông qua việc kết nối giữa các viện nghiên cứu và khu vực tư nhân. Nhận thức rõ rằng đổi mới công nghệ gắn liền với an ninh quốc phòng và an ninh kinh tế, hai nước cam kết làm sâu sắc hơn quan hệ công nghiệp quốc phòng thông qua chuyển giao công nghệ và chia sẻ chuyên môn, với chương trình Tàu hộ tống Đa năng (General Purpose Frigate) của Australia đóng vai trò là đòn bẩy chiến lược.
Thứ sáu, tăng cường hiện diện tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Hai bên cam kết thúc đẩy nỗ lực chung thông qua các khuôn khổ như Quad, AZEC và APEC, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các đối tác chiến lược là Mỹ và ASEAN để củng cố năng lực tự cường kinh tế của khu vực. Hai nước ưu tiên phát triển hệ sinh thái số và trí tuệ nhân tạo đáng tin cậy, bảo vệ hạ tầng cáp quang biển thiết yếu và hỗ trợ các quốc gia đảo Thái Bình Dương (PICs) nâng cao năng lực tài chính và phòng, chống rửa tiền.
Thứ bảy, củng cố trật tự kinh tế quốc tế dựa trên luật lệ. Hai nước khẳng định vai trò nòng cốt của hệ thống thương mại đa phương với WTO là trung tâm, cam kết đẩy mạnh cải cách tổ chức này, kiên quyết chống lại các chính sách phi thị trường và việc lạm dụng sự phụ thuộc kinh tế để cưỡng ép. Hai bên thúc đẩy mở rộng Hiệp định CPTPP theo các tiêu chuẩn cao và Nguyên tắc Auckland, đồng thời tái khẳng định tầm quan trọng của các Nguyên tắc OECD về chuỗi cung ứng bền vững và đáng tin cậy.
Tuyên bố chung về Hợp tác Năng lượng và An ninh Năng lượng
Trong bối cảnh eo biển Hormuz bị gián đoạn do cuộc chiến tại Trung Đông, an ninh năng lượng đã trở thành ưu tiên hàng đầu của cả hai quốc gia. “Tuyên bố chung Nhật Bản – Australia về Hợp tác An ninh Năng lượng” tái khẳng định vai trò của Australia như nhà cung cấp năng lượng đáng tin cậy nhất cho Nhật Bản.[5] Hai bên cam kết duy trì dòng chảy tự do của các mặt hàng năng lượng thiết yếu, đặc biệt là khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), than đá và nhiên liệu lỏng.[6]
Australia và Nhật Bản sẽ phối hợp củng cố khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng năng lượng khu vực thông qua các sáng kiến như “Đối tác linh hoạt về cung ứng tài nguyên và năng lượng châu Á” (POWER Asia) và Chiến lược Kinh tế Đông Nam Á đến năm 2040 của Australia.[4] Hai nước cũng nhất trí hợp tác đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng và thúc đẩy các lĩnh vực mới nổi như hydro và amoniac có phát thải thấp.
Tuyên bố chung về Hợp tác Khoáng sản Chiến lược Nâng cao
Hợp tác khoáng sản được nâng tầm thành “trụ cột cốt yếu” của quan hệ an ninh kinh tế song phương. “Tuyên bố chung về Hợp tác Khoáng sản Chiến lược Nâng cao” tập trung vào việc giải quyết các lỗ hổng trong chuỗi cung ứng và giảm thiểu sự phụ thuộc vào các chính sách phi thị trường (Non-Market Policies and Practices – NMPPs). Chính phủ Australia, thông qua Quỹ Khoáng sản Chiến lược và Cơ quan Tài chính Xuất khẩu Australia (EFA), cam kết hỗ trợ lên tới 1,3 tỷ AUD cho các dự án khoáng sản có sự tham gia của Nhật Bản.
Văn bản xác định sáu dự án được chỉ định sẽ đủ điều kiện nhận hỗ trợ đầu tư ưu tiên từ cả hai chính phủ, đồng thời được tạo điều kiện đẩy nhanh thủ tục cấp phép phát triển tại Australia:[7]
| Tên dự án | Đối tác chính | Khoáng sản | Mục tiêu chiến lược |
| Dự án Đất hiếm Lynas | Sojitz, JOGMEC, Lynas | Đất hiếm nặng | Đạt mốc sản xuất đất hiếm nặng vào năm 2025, cung ứng cho xe điện và quốc phòng. |
| Dự án Thu hồi Gallium Alcoa | Sojitz, JOGMEC, Alcoa | Gallium | Sản xuất gallium từ quặng bauxite tại Tây Australia cho bán dẫn và LED. |
| Dự án Magie Magnium | Hanwa Co., Magnium Australia | Magie | Sản xuất magie độ tinh khiết cao bằng quy trình carbon thấp cho ngành hàng không. |
| Dự án Fluorite Tivan | Sumitomo, Tivan Limited | Fluorite | Sản xuất fluorite cấp axit cho sản xuất pin xe điện và bán dẫn. |
| Dự án Copi | JX Metals, Marubeni, RZ Resources | Cát khoáng | Khai thác khoáng sản cát và đất hiếm tại New South Wales. |
| Dự án Nickel Ardea | Sumitomo Metal Mining, Ardea Resources | Nickel, Cobalt | Phát triển trung tâm Goongarrie nhằm xây dựng chuỗi cung ứng pin bền vững. |
Đối tác Chiến lược về An ninh Mạng
Nhật Bản và Australia thiết lập “Đối tác Chiến lược về An ninh Mạng” nhằm đối phó với các mối đe dọa từ cả các tác nhân nhà nước và phi nhà nước trong không gian mạng. Đối tác này vận hành trên bốn trụ cột chính.[4]
Thứ nhất, tăng cường phòng thủ mạng: Chia sẻ thông tin tình báo về các mối đe dọa và phối hợp áp đặt chi phí lên các tác nhân mạng độc hại thông qua các biện pháp quy kết và tư vấn kỹ thuật.
Thứ hai, xây dựng khu vực kiên cường: Thúc đẩy các chuẩn mực hành vi có trách nhiệm của quốc gia trong không gian mạng và hỗ trợ các đối tác khu vực thông qua các cơ chế Quad và ASEAN.
Thứ ba, tăng cường hợp tác công – tư: Huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân để cải thiện khả năng ứng phó với mã độc tống tiền (ransomware) và bảo vệ các cơ sở hạ tầng trọng yếu.
Thứ tư, hợp tác an ninh công nghệ lõi: Tập trung vào an ninh cho AI, mạng viễn thông (bao gồm cáp quang biển) và đảm bảo các nguyên tắc “An toàn từ khâu thiết kế” (Secure by Design).
Tuyên bố chung của các nhà lãnh đạo về tăng cường hợp tác quốc phòng và an ninh
Về lĩnh vực quốc phòng, hai nước công bố các bước triển khai mới nhằm thực thi “Tuyên bố chung về Hợp tác An ninh năm 2022”.[4] Điểm nổi bật nhất là quyết định của Australia lựa chọn tàu chiến lớp Mogami nâng cấp của Nhật Bản cho chương trình Tàu hộ tống Đa năng, với hợp đồng có giá trị ước tính khoảng 10 tỷ AUD. Hai bên đã ký kết “Bản ghi nhớ Mogami” nhằm thúc đẩy hợp tác công nghiệp quốc phòng và chuyển giao công nghệ.
Ngoài ra, quân đội hai nước sẽ tăng cường khả năng tương tác thông qua Thỏa thuận Tiếp cận Có đi có lại (Reciprocal Access Agreement – RAA) và Khung phối hợp chiến lược quốc phòng (Force Strategic Development Council – FSDC) được thiết lập vào năm 2025. Các nội dung hợp tác bao gồm huấn luyện chung tại miền Bắc Australia, thử nghiệm vũ khí tiên tiến và phối hợp trong các hoạt động Răn đe Linh hoạt (Flexible Deterrent Options).
Đánh giá
Nhìn tổng thể, chuyến thăm của Thủ tướng Takaichi đã đạt được các mục tiêu cốt lõi đặt ra trước khi khởi hành, thậm chí tạo ra những tiền đề vượt mong đợi trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu. Trong phát biểu sau chuyến thăm với NHK, bà Takaichi cho biết hai bên đã “nhất trí thúc đẩy hợp tác cụ thể hướng tới mục tiêu chung là tăng cường khả năng tự chủ và khả năng phục hồi lẫn nhau, và cùng nhau trở nên mạnh mẽ và thịnh vượng hơn trong khu vực.”[8]
Về an ninh kinh tế, mục tiêu xác lập sự “tương hỗ chiến lược” trong chuỗi cung ứng đã được hiện thực hóa thông qua các văn kiện pháp lý cụ thể. Việc xác lập Australia là nguồn cung khoáng sản và năng lượng chiến lược đáng tin cậy giúp Nhật Bản giảm bớt sự tổn thương trước độc quyền của Trung Quốc trong lĩnh vực đất hiếm và sự bất ổn định tại khu vực Trung Đông.
Về quan hệ cá nhân và chiến lược, Thủ tướng Takaichi đã thành công trong việc làm sâu sắc thêm sự tin cậy cá nhân với Thủ tướng Albanese, đồng thời chính thức hóa khái niệm “bán đồng minh” – một cấp độ quan hệ hiếm hoi mà Nhật Bản dành cho một quốc gia ngoài Mỹ.
Về tầm nhìn khu vực, việc nâng cấp và nhận được sự ủng hộ cho phiên bản FOIP 2026 tại cả Việt Nam lẫn Australia khẳng định vai trò lãnh đạo khu vực của Nhật Bản trong bối cảnh trật tự đa cực đang hình thành.
Giới truyền thông Australia cũng phản ánh tích cực về chuyến thăm này. Tờ Australian Financial Review nhận định chuyến thăm đã chuyển hóa từ một “cuộc gặp định kỳ” thành một “sự kiện cần thiết về mặt chiến lược”, đồng thời lưu ý rằng việc Hải quân Australia chọn lớp tàu Mogami của Mitsubishi Heavy Industries là một bước chuyển hướng tới một “liên minh gần như hoàn chỉnh”. Tờ Sydney Morning Herald đặt sự kiện trong bức tranh rộng hơn về quá trình Nhật Bản dịch chuyển từ lập trường hòa bình thời hậu chiến sang một chiến lược an ninh chủ động, nhận định rằng Tokyo đang nổi lên như một “nhà bảo vệ trật tự” tại châu Á.[9]
Tuy nhiên, cần nhìn nhận những rủi ro tiềm tàng. Sự xích lại gần nhau giữa Nhật Bản và Australia có nguy cơ kích động phản ứng từ Bắc Kinh, đặc biệt trong bối cảnh Chính phủ Albanese đang nỗ lực duy trì mối quan hệ tương đối ổn định với Trung Quốc. Nếu Canberra bị nhìn nhận là đang ngả theo lập trường cứng rắn của bà Takaichi đối với Bắc Kinh, điều này có thể làm phức tạp thêm nỗ lực quản lý chiến lược quan hệ Australia – Trung Quốc vốn đang được vun đắp thận trọng.
Tác động đối với khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương
Thứ nhất, xuất hiện mô hình mới cho an ninh khu vực. Mối quan hệ “bán đồng minh” Nhật Bản – Australia cung cấp một khuôn mẫu tham chiếu quan trọng: các cường quốc tầm trung có thể xây dựng liên kết chiến lược sâu sắc mà không cần đến một hiệp ước phòng thủ chung chính thức. Trong bối cảnh trật tự khu vực không thể chỉ giao phó hoàn toàn cho một mình Mỹ, mô hình này tạo ra “tài sản an ninh” quan trọng cho các đối tác cùng chí hướng.
Thứ hai, định hình lại cấu trúc an ninh đa phương. Sự xích lại gần nhau giữa Nhật Bản và Australia đang thúc đẩy “cập nhật chiến lược” cho tầm nhìn FOIP, đồng thời củng cố các khuôn khổ đa phương như Quad, cơ chế ba bên Nhật – Mỹ – Úc và đặc biệt là nhóm IP4 (Nhật Bản, Australia, New Zealand, Hàn Quốc). Hai quốc gia đang khẳng định vai trò là “người đi đầu” trong việc xây dựng mạng lưới hợp tác cùng chí hướng theo chiều ngang, bổ trợ cho trục đồng minh theo chiều dọc với Mỹ.
Thứ ba, nâng cao năng lực tự cường chuỗi cung ứng khu vực. Việc hai nước phối hợp xây dựng chuỗi cung ứng khoáng sản và năng lượng thay thế góp phần giảm thiểu tính dễ tổn thương tập thể của khu vực trước các công cụ cưỡng ép kinh tế, đặc biệt là hạn chế xuất khẩu từ Trung Quốc. Về dài hạn, đây là nền tảng quan trọng để xây dựng năng lực tự cường công nghiệp của các nền dân chủ Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tác động đối với Việt Nam
Chuyến thăm của Thủ tướng Takaichi tới Australia, diễn ra ngay sau chuyến thăm Hà Nội, mở ra những hàm ý chính sách quan trọng đối với Việt Nam.
Về năng lượng, việc Nhật Bản giới thiệu dự án đầu tiên của sáng kiến POWER Asia tại Việt Nam, hướng tới hỗ trợ cung ứng dầu thô cho Nhà máy Lọc dầu Nghi Sơn, là minh chứng cụ thể cho cam kết bảo vệ an ninh kinh tế khu vực của Tokyo, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam là mắt xích chiến lược trọng yếu của Nhật Bản tại Đông Nam Á.
Về khoáng sản, sự hợp tác Nhật Bản – Australia trong chế biến khoáng sản tạo ra cơ hội lớn để Việt Nam, quốc gia sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới, hiện thực hóa chiến lược chuyển dịch từ xuất khẩu thô sang tham gia ở khâu giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng công nghệ.
Về quốc phòng, các chuyến thăm cảng mang tính biểu tượng của tàu chiến Australia (điển hình là HMAS Toowoomba tại Đà Nẵng) và sự hỗ trợ kỹ thuật từ Nhật Bản có thể giúp Việt Nam tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển. Tuy nhiên, sự hình thành và củng cố trục Nhật Bản – Australia cũng đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách “Bốn không” của Việt Nam, đòi hỏi sự khéo léo trong việc vận dụng cơ chế “phụ thuộc lẫn nhau” để vừa tăng cường năng lực răn đe vừa bảo toàn tự chủ chiến lược.
Đề xuất giải pháp cho Việt Nam
Trước bối cảnh địa chiến lược hiện nay, Việt Nam cần chủ động và có hệ thống trong việc khai thác các cơ hội từ chuyến thăm này.
Về năng lượng, đẩy nhanh việc triển khai các dự án trong khuôn khổ POWER Asia và sớm tổ chức kỳ họp Ủy ban Hỗn hợp về Khoa học – Công nghệ năm 2026 để tiếp nhận chuyển giao công nghệ năng lượng sạch và hạt nhân dân dụng từ Nhật Bản.
Về khoáng sản, xây dựng cơ chế đối thoại khoáng sản ba bên Việt – Nhật – Úc, đồng thời tận dụng Quỹ Tài trợ Đầu tư Đông Nam Á (SEAIFF) của Australia và công nghệ tinh chế của Nhật Bản để phát triển các dự án đất hiếm theo mô hình liên doanh có giá trị gia tăng cao tại Việt Nam.
Về công nghệ, tập trung đào tạo nhân lực trong lĩnh vực bán dẫn và AI thông qua chương trình NEXUS của Nhật Bản (mạng lưới hợp tác nghiên cứu quốc tế nhằm thúc đẩy đồng sáng tạo tri thức trong khu vực) và hợp tác với JICA (Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản) để phát triển các ứng dụng AI phản ánh ngữ cảnh văn hóa và xã hội Việt Nam.
Về đối ngoại, phát huy vai trò Chủ tịch CPTPP 2026 để phối hợp với Nhật Bản và Australia trong việc nâng chuẩn thương mại và xây dựng cơ chế phòng vệ trước sự cưỡng ép kinh tế. Việt Nam nên tiếp tục duy trì cân bằng chiến lược chủ động, sử dụng sự hỗ trợ từ Nhật Bản và Australia để bảo vệ chủ quyền tại Biển Đông trên cơ sở luật pháp quốc tế và UNCLOS 1982, trong khi vẫn quản lý thận trọng quan hệ với Trung Quốc.
Kết luận
Chuyến thăm của Thủ tướng Sanae Takaichi tới Australia nhân kỷ niệm 50 năm Hiệp ước NARA đánh dấu một bước ngoặt trong quan hệ song phương Nhật Bản – Australia và, rộng hơn, trong cấu trúc an ninh khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Thông qua một hệ thống văn kiện hợp tác toàn diện, từ an ninh kinh tế, năng lượng, khoáng sản chiến lược đến an ninh mạng và quốc phòng, hai nước đã hiện thực hóa khái niệm “bán đồng minh” từ một mô tả học thuật thành một kiến trúc hợp tác có thực chất. Đối với Việt Nam, đây vừa là cơ hội chiến lược để tăng cường hội nhập vào chuỗi cung ứng công nghệ cao và nâng cao năng lực tự chủ kinh tế, vừa là thử thách về đường lối đối ngoại khéo léo trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phân cực.
Tác giả: Nguyễn Ánh
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
[1] Đài Trang. “Thủ Tướng Nhật Bản Thăm Australia Thúc Đẩy Quan Hệ Song Phương.” Vietnam+ (VietnamPlus), May 3, 2026.
[2] 47NEWS. “首相、エネ供給協力へ訪豪 中国にらみ重要鉱物連携 (Prime Minister Visits Australia to Discuss Energy Supply Cooperation, Focusing on Key Mineral Resources in Response to China),” May 3, 2026.
https://www.47news.jp/14243320.html.
[3] nippon.com. “Japan, Australia Show Concerns over Export Restrictions,” May 4, 2026.
https://www.nippon.com/en/news/yjj2026050400084/.
[4] Ministry of Foreign Affairs of Japan. “Japan-Australia Leaders’ Meeting and Signing Ceremony,” May 4, 2026.
https://www.mofa.go.jp/a_o/ocn/au/pageite_000001_01628.html.
[5] Australian Government Department of Foreign Affairs and Trade. “Strengthening Energy Security with Japan,” May 4, 2026.
[6] McGUIRK, ROD. “Japan and Australia Agree to Deepen Cooperation on Energy, Defense and Critical Minerals.” SFGATE. Associated Press, May 4, 2026.
[7] Nikkei. “日豪首脳、レアアース開発で共同声明 優先6事業の投資・助成金明記 – 日本経済新聞 (Japanese and Australian Leaders Issue Joint Statement on Rare Earth Development, Specifying Investment and Subsidies for 6 Priority Projects – Nikkei),” May 4, 2026.
https://www.nikkei.com/article/DGXZQOUA306M60Q6A430C2000000/.
[8] Prime Minister’s Office of Japan. “Prime Minister Takaichi Spoke to the Press Regarding Her Visit to Viet Nam and Australia | Speeches | Prime Minister’s Office of Japan,” May 4, 2026.
https://japan.kantei.go.jp/105/speech/202605/04kaiken.html.
[9] NNA ASIA. “〔政治スポットライト〕日豪関係は2国間協力にとどまらず=豪紙 – NNA ASIA・オーストラリア・政治 ([Political Spotlight] Japan-Australia Relations Go beyond Bilateral Cooperation = Australian Newspaper – NNA ASIA, Australia, Politics),” May 6, 2026.






















