Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp nhà nước tới Việt Nam từ ngày 1/5 đến 3/5, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam – Nhật Bản mà còn tận dụng diễn đàn chính sách tại Đại học Quốc gia Hà Nội để công bố những điều chỉnh đáng chú ý trong chiến lược “Tầm nhìn Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP)”. Điều này cho thấy FOIP 2.0 không còn chỉ là một tầm nhìn mà đang được triển khai như một công cụ thực thi quyền lực và định hình trật tự, trong đó Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong tính toán chiến lược của Nhật Bản.
Bối cảnh
Sự phát triển của FOIP từ phiên bản 1.0 đến 2.0 phản ánh hai giai đoạn khác nhau của cùng một quá trình chuyển dịch cấu trúc quyền lực khu vực, trong đó Nhật Bản liên tục điều chỉnh chiến lược để thích ứng với môi trường đang biến đổi.
Trước hết, FOIP 1.0 (khoảng 2016-2019) ra đời trong giai đoạn có thể xem là khủng hoảng niềm tin chiến lược toàn cầu. Một mặt, sự gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc thông qua Sáng kiến BRI đã làm chênh lệch cán cân địa kinh tế và tạo ra một mạng lưới ảnh hưởng mới trải dài từ châu Á sang châu Âu. Không chỉ ở mảng đầu tư hạ tầng, BRI còn dẫn theo các tiêu chuẩn tài chính, quản trị và kết nối do Trung Quốc dẫn dắt, thách thức trực tiếp vai trò của Nhật Bản trong lĩnh vực đầu tư phát triển (ODA). Mặt khác, dưới nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump, Mỹ có dấu hiệu thu hẹp cam kết khu vực, thể hiện qua việc rút khỏi TPP và theo đuổi chính sách “America First”. Điều này vô hình trung tạo ra khoảng trống về cả quyền lực và niềm tin chiến lược đối Nhật Bản.
Trong tình hình đó, cố Thủ tướng Shinzo Abe đã đề xuất FOIP 1.0 như một nỗ lực lấp khoảng trống. FOIP 1.0 vì vậy mang tính chất mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Nhật Bản từ Đông Á sang khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, kết nối các đối tác như Ấn Độ, Australia và Mỹ, đồng thời thúc đẩy các nguyên tắc như tự do hàng hải và thượng tôn pháp luật (thông qua UNCLOS 1982). Về bản chất, đây là một chiến lược cân bằng mềm bởi tính chất không đối đầu trực diện với Trung Quốc, nhưng xây dựng mạng lưới đối tác và chuẩn tắc nhằm hạn chế khả năng Trung Quốc áp đặt luật chơi.
Ngược lại, FOIP 2.0 (từ khoảng năm 2022 đến nay) trong một bối cảnh hoàn toàn khác, không còn là thời kỳ khủng hoảng niềm tin mà tiến vào giai đoạn cạnh tranh cấu trúc đã hình thành và đi vào chiều sâu. Những cú sốc toàn cầu như đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, khủng hoảng chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghệ đã làm lộ ra một nguyên tắc rằng quyền lực không chỉ nằm ở sức mạnh quân sự mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các mạng lưới sản xuất, dữ liệu và công nghệ. Đồng thời, sự nổi lên của các cơ chế như Quad và AUKUS đã khiến môi trường khu vực mang màu sắc cạnh tranh rõ nét hơn.
Nói cách khác, nếu thời Thủ tướng Abe là người định nghĩa “tầm nhìn FOIP”, thì đến Thủ tướng Takaichi là người chuyển hóa tầm nhìn đó thành năng lực thực thi, gắn FOIP với các công cụ cụ thể. Sự chuyển đổi này phản ánh một bước tiến từ việc lấp khoảng trống chiến lược sang chủ động định hình cấu trúc cạnh tranh khu vực. Qua đó, FOIP không còn chỉ là một ý tưởng mang tính định hướng mà trở thành một chiến lược quyền lực đa chiều, cho phép Nhật Bản can dự trực tiếp vào việc tái cấu trúc trật tự Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Những điểm nhấn chính
Trong bài phát biểu chính sách tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Thủ tướng Takaichi Senae nhấn mạnh rằng môi trường quốc tế đã thay đổi đáng kể và FOIP cần thích ứng với thực tế mới của cạnh tranh dài hạn. Không còn chỉ nhằm kiến tạo khái niệm mà chuyển sang bước triển khai quyền lực một cách thực chất. Nhật Bản theo đó đã điều chỉnh chiến lược theo ba hướng lớn: (i) chuyển trọng tâm sang các lĩnh vực an ninh phi truyền thống; (ii) “mềm hóa” FOIP để tương thích với ASEAN; (iii) mở rộng công cụ thực thi từ ODA truyền thống sang hợp tác xanh và công nghệ.
Trước hết, điểm nhấn trọng tâm của FOIP 2.0 là việc đưa an ninh kinh tế và công nghệ trở thành trung tâm của cạnh tranh quyền lực. Những cú sốc chuỗi cung ứng trong thập niên qua đã cho thấy mức độ dễ tổn thương của nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc lẫn nhau. Vì vậy, FOIP 2.0 đã chọn con đường đi sâu vào việc tái cấu trúc mạng lưới sản xuất. Các sáng kiến cụ thể như hỗ trợ doanh nghiệp Nhật đa dạng hóa sản xuất sang Đông Nam Á, thúc đẩy hợp tác bán dẫn với các đối tác cùng chí hướng, đầu tư vào hạ tầng số (cáp quang biển, trung tâm dữ liệu, 5G/6G) cho thấy FOIP 2.0 đang can thiệp trực tiếp vào “hạ tầng quyền lực” của khu vực. Trong cấu trúc này, Việt Nam nổi lên như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất mới, giúp Nhật Bản giảm phụ thuộc vào Trung Quốc mà vẫn duy trì hiệu quả kinh tế.
Thứ hai, FOIP 2.0 thể hiện rõ nỗ lực “ASEAN hóa” chiến lược. Nhật Bản chủ động điều chỉnh FOIP để tương thích với Tầm nhìn ASEAN về Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương (AOIP), nhấn mạnh các nguyên tắc như bao trùm, minh bạch và hợp tác phát triển. Đây là một bước đi có tính toán cao bởi Nhật Bản hiểu rằng Đông Nam Á không muốn trở thành đấu trường, các nước này cũng không muốn chọn phe, do đó một chiến lược chỉ mang tính đối đầu sẽ khó được chấp nhận. So với các cơ chế như AUKUS hay Quad vốn có màu sắc liên minh, FOIP 2.0 được “mềm hóa” để trở thành một lựa chọn khác, một nền tảng hợp tác mở, các quốc gia có thể tham gia ở các mức độ khác nhau. Điều này lý giải vì sao Nhật Bản thường xuyên nhấn mạnh vai trò trung tâm của ASEAN và tránh sử dụng diễn ngôn mang tính khiêu khích Trung Quốc trong các diễn đàn khu vực.
Thứ ba, chiến lược này tiếp tục củng cố trật tự dựa trên luật lệ, nhưng theo cách tiếp cận tinh vi hơn. Nhật Bản vẫn kiên định với các nguyên tắc tự do hàng hải, giải quyết tranh chấp hòa bình và tuân thủ UNCLOS tại các điểm nóng Biển Đông và Hoa Đông. Tuy nhiên, thay vì đối đầu trực diện với Trung Quốc, Nhật Bản lựa chọn cách thông qua hợp tác hỗ trợ nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cho các nước Đông Nam Á, tài trợ đào tạo, chuyển giao công nghệ giám sát hàng hải và thúc đẩy các cơ chế đối thoại. Ví dụ, Nhật Bản đã cung cấp tàu tuần tra và hỗ trợ kỹ thuật cho Việt Nam và Philippines, qua đó gián tiếp củng cố trật tự luật lệ mà không cần sử dụng sức mạnh quân sự.
Thứ tư, FOIP 2.0 đánh dấu sự mở rộng đáng kể về công cụ thực thi, chuyển từ ODA truyền thống sang đầu tư tài chính phát triển thế hệ mới. Nhật Bản kết hợp viện trợ với đầu tư tư nhân, hợp tác công – tư và các sáng kiến tài chính xanh trong các lĩnh vực hạ tầng chất lượng cao, năng lượng tái tạo và chuyển đổi số tại Đông Nam Á. Những dự án này không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn thiết lập các tiêu chuẩn về minh bạch, bền vững và quản trị. Qua đó, FOIP 2.0 tạo ra một sự cạnh tranh với BRI của Trung Quốc vốn bị một số nước chỉ trích về thiếu minh bạch và rủi ro “bẫy nợ”. Khi này, Nhật Bản không đối đầu trực tiếp mà định vị mình như một lựa chọn thay thế với chất lượng và độ tin cậy cao hơn.
Thứ năm, tất cả những điều chỉnh trên đều hội tụ vào mục tiêu tái định vị Nhật Bản như một cường quốc kiến tạo trật tự trong khu vực. Khác với Mỹ hay Trung Quốc, Nhật Bản theo đuổi một mô hình quyền lực dạng “quốc gia trung gian” dựa trên việc cung cấp vốn, công nghệ, tiêu chuẩn và lòng tin. FOIP chính là công cụ để Nhật Bản thể chế hóa vai trò này. Thông qua việc dẫn dắt các sáng kiến, kết nối mạng lưới đối tác xuyên khu vực và định hình các chuẩn mực vận hành của nền kinh tế khu vực, Nhật Bản đang từng bước trở thành một trụ cột không thể thiếu trong cấu trúc đa cực đang hình thành ở Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Tác động đối với khu vực
So với giai đoạn trước, FOIP 2.0 không tác động đơn lẻ, mà can thiệp đồng thời vào ba yếu tố nền tảng của trật tư khu vực: phân bổ quyền lực, cấu trúc thể chế và logic cạnh tranh.
Trước hết, ở mặt phân bổ quyền lực, FOIP 2.0 thúc đẩy một sự dịch chuyển từ cạnh tranh quân sự sang cạnh tranh địa kinh tế. Nếu trước đây quyền lực được thể hiện qua hiện diện hải quân hay kiểm soát các điểm nghẽn chiến lược, thì hiện nay nó gắn chặt với khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và công nghệ lõi. Thông qua các sáng kiến về bán dẫn, khoáng sản chiến lược, hạ tầng số và chuyển đổi xanh, Nhật Bản đang góp phần định hình một hạ tầng quyền lực mới, chỉ cần các quốc gia nắm bắt được năng lực chi phối mạng lưới sản xuất và tiêu chuẩn công nghệ sẽ nắm ưu thế. Điều này khiến cho xu hướng cạnh tranh trong khu vực trở nên có chiều sâu hơn.
Thứ hai, FOIP 2.0 góp phần tạo ra một cấu trúc thể chế khu vực đa tầng. Nó không thay thế mà cùng tồn tại với các sáng kiến như BRI, cơ chế đa phương như ASEAN hay các cơ chế tiểu đa phương như AUKUS và Quad. Kết quả là trật tự khu vực vận hành theo đan xen thể chế, tron đó các quốc gia có quyền tham gia đồng thời vào nhiều mạng lưới khác nhau. Điều này làm hạn chế khả năng hình thành một trật tự hai cực kiểu Chiến tranh Lạnh, nhưng đồng thời khiến môi trường an ninh trở nên phức tạp hơn. Chính sự gia tăng của các sáng kiến cạnh tranh cũng đặt ASEAN trước áp lực lớn hơn trong việc duy trì đồng thuận nội khối, làm gia tăng nguy cơ phân hóa theo lợi ích và mức độ liên kết với các cường quốc.
Thứ ba, FOIP 2.0 làm biến đổi logic cạnh tranh quyền lực từ đối đầu trực tiếp sang cạnh tranh thông qua chuẩn tắc, tiêu chuẩn và mô hình phát triển. Khi các tiêu chuẩn này được chấp nhận rộng rãi, chúng không chỉ điều chỉnh hành vi kinh tế mà còn định hình lựa chọn chính sách của các quốc gia, tạo ra một dạng “quyền lực cấu trúc” mang tính dài hạn. Đây là hình thức cạnh tranh ít ồn ào nhưng có khả năng định hình trật tự khu vực sâu sắc hơn cả răn đe bằng sức mạnh quân sự. Như vậy, vai trò của các cường quốc tầm trung như Nhật Bản sẽ tiếp tục gia tăng. Thông qua FOIP 2.0, Nhật Bản không chỉ tham gia mà còn từng bước định hình cấu trúc khu vực.
Tác động đối với quan hệ Việt Nam – Nhật Bản
Thứ nhất, ở bình diện vị thế quốc gia, FOIP 2.0 góp phần nâng Việt Nam từ một đối tác tham gia thành một mắt xích trung tâm trong kiến trúc khu vực. Nhật Bản xem Việt Nam không đơn thuần là điểm đến đầu tư, mà còn là một nút trung gian có khả năng kết nối các mạng lưới sản xuất, công nghệ và thương mại trải dài từ Đông Bắc Á xuống Đông Nam Á và sang Ấn Độ Dương. Lợi thế về địa lý, độ mở kinh tế và khả năng hội nhập sâu giúp Việt Nam hội tụ đủ điều kiện để trở thành điểm đến tin cậy trong quá trình tái bố trí chuỗi giá trị mà Nhật Bản xây dựng. Điều này đồng nghĩa với việc FOIP 2.0 đang kéo Việt Nam tiến gần hơn tới trung tâm vận hành của các dòng chảy kinh tế – công nghệ, qua đó gia tăng đáng kể tiếng nói của Việt Nam trong khu vực và trên trường quốc tế.
Thứ hai, ở cấp độ cấu trúc nền kinh tế, FOIP 2.0 mở ra cơ hội cho nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nhưng đồng thời cũng đặt ra một áp lực không nhỏ. Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng mức hai con số, làn sóng đa dạng hóa chuỗi cung ứng từ Nhật Bản và các đối tác đang tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận các lĩnh vực sản xuất có giá trị cao hơn như bán dẫn, năng lượng tái tạo, hạ tầng số và khoáng sản chiến lược. Đây là tiền đề để dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào chi phí lao động sang mô hình dựa trên công nghệ và năng suất. Tuy nhiên, chính quá trình này cũng đặt ra thách thức bởi nếu không nâng cấp được công nghiệp hỗ trợ, năng lực đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực, Việt Nam có nguy cơ bị “khóa chặt” ở các khâu lắp ráp trong một cấu trúc sản xuất mới phức tạp hơn. Đây vừa là đòn bẩy tăng trưởng, vừa là phép thử năng lực chuyển đổi mô hình phát triển theo chiều sâu của Việt Nam.
Thứ ba, xét trên phương diện không gian chính sách đối ngoại, FOIP 2.0 mở rộng đáng kể dư địa cho con đường đa phương hóa, đa dạng hóa mà Việt Nam theo đuổi. Với thiết kế mang tính bao trùm và không ràng buộc liên minh, chiến lược này cho phép Việt Nam tham gia một cách chọn lọc, phù hợp với cách tiếp cận cân bằng. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt này cũng đòi hỏi năng lực điều tiết chính sách rất tinh tế để vừa tận dụng được lợi ích từ FOIP, vừa duy trì ổn định trong quan hệ và tránh rơi vào thế bị cuốn theo cạnh tranh chiến lược của các nước lớn.
Tuy nhiên, song song với những cơ hội đó là những thách thức. Trước hết, điều này thể hiện ở mặt bất cân xứng trong năng lực kiến tạo luật chơi. Trong khi Nhật Bản đã chủ động sử dụng FOIP như một công cụ để định hình luật chơi khu vực thì Việt Nam vẫn chủ yếu ở vị thế thích ứng với các khuôn khổ đó. Điều này tạo ra một khoảng cách về năng lực. Nếu không thu hẹp được khoảng cách này, quan hệ song phương có thể phát triển mạnh về lượng nhưng vẫn duy trì một dạng bất đối xứng về chất, trong đó Nhật Bản định hình hướng đi, còn Việt Nam điều chỉnh để thích ứng phù hợp.
Thứ hai, quan hệ hai nước đang đối mặt với thách thức không đồng bộ trong cấu trúc hợp tác. Nhật Bản muốn đẩy mạnh hợp tác sang các lĩnh vực thế hệ mới như bán dẫn, AI, dữ liệu và khoáng sản chiến lược. Tuy nhiên, nền tảng của Việt Nam trong các lĩnh vực này vẫn đang trong quá trình hình thành, cả về công nghiệp hỗ trợ, thể chế quản lý lẫn nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này tạo ra nguy cơ phía Nhật Bản chuyển sang hợp tác chiều sâu, trong khi Việt Nam vẫn đang củng cố nền tảng cơ bản. Nếu không được xử lý, sự lệch pha này có thể làm giảm hiệu quả hợp tác hoặc khiến Việt Nam chỉ tham gia ở các tầng giá trị thấp hơn.
Thứ ba, FOIP 2.0 kéo theo áp lực tiêu chuẩn hóa và cải cách thể chế trong quan hệ song phương. Các dự án hợp tác với Nhật Bản ngày càng gắn với yêu cầu cao về minh bạch, quản trị, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đây không chỉ là điều kiện kỹ thuật, mà là một phần của cạnh tranh chuẩn tắc trong khu vực. Đối với Việt Nam, việc tiếp nhận các tiêu chuẩn này đòi hỏi cải cách không chỉ ở chính sách mà còn ở cách thức vận hành của bộ máy nhà nước và doanh nghiệp. Nếu không theo kịp, Việt Nam có nguy cơ bỏ lỡ các chuỗi giá trị chất lượng cao hoặc chỉ tham gia ở những khâu có giá trị thấp hơn.
Tổng thể, FOIP 2.0 cho thấy Nhật Bản đã thoát khỏi vị trí một quốc gia thích ứng mà đang dần trở thành một tác nhân kiến tạo trật tự. Sự chuyển đổi từ FOIP 1.0 sang 2.0 phản ánh một logic phát triển nhất quán từ tầm nhìn mang tính định hướng sang chiến lược mang tính thực thi. Trong dài hạn, FOIP 2.0 sẽ không chỉ tác động đến cách thức cạnh tranh giữa các cường quốc, mà còn định hình không gian lựa chọn chiến lược của các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ thành công của chiến lược này không chỉ phụ thuộc vào năng lực triển khai của Nhật Bản, mà còn vào khả năng các quốc gia khu vực tận dụng, điều chỉnh và đồng kiến tạo các sáng kiến trong khuôn khổ FOIP. Do đó, đáp án cuối cùng về sự hiệu quả của FOIP 2.0 sẽ được đo lường thông qua sự tương tác, cạnh tranh và thích ứng giữa nhiều chủ thể khác nhau./.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























