Nghiên Cứu Chiến Lược
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo
No Result
View All Result
Nghiên Cứu Chiến Lược
No Result
View All Result
Home Lĩnh vực Chính trị

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

27/05/2026
in Chính trị, Phân tích
A A
0
Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030
0
SHARES
13
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Tại phiên họp toàn thể lần thứ 4 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc khóa XX, diễn ra từ 20 – 24/10/2025, các đại biểu đã thảo luận và thông qua “Khuyến nghị của Ban Chấp hành Trung ương về việc xây dựng Quy hoạch Phát triển Kinh tế – Xã hội 5 năm lần thứ 15 giai đoạn 2026 – 2030”, đặt nền tảng cho toàn bộ nội dung và định hướng chiến lược phát triển trong giai đoạn này. Những khuyến nghị này đã trở thành tài liệu chính thức để tiến hành xây dựng chi tiết kế hoạch phát triển quốc gia, và là cơ sở để triển khai các nội dung cụ thể, bao gồm cả điều chỉnh chủ trương triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) trong giai đoạn tới.[1] Sau khi được Hội nghị Trung ương 4 khóa XX thông qua dưới hình thức là khuyến nghị, các nội dung này đã được Kỳ họp thứ tư Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc khóa XIV chính thức biểu quyết phê chuẩn vào ngày 12/3/2026 trong “Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm lần thứ 15 (2026 – 2030)”.[2]

Chủ trương, biện pháp triển khai BRI của Trung Quốc trong giai đoạn tới

Trong hơn một thập kỷ kể từ khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình chính thức đề xuất Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) vào năm 2013, sáng kiến này đã trở thành trụ cột trong chính sách đối ngoại và chiến lược phát triển toàn cầu của Trung Quốc. BRI hướng tới trở thành nền tảng hợp tác kinh tế, thương mại và phát triển toàn diện giữa Trung Quốc và các nước đối tác. BRI đang được tác động bởi những thay đổi chiến lược sâu rộng nhằm phù hợp với trọng tâm là phát triển chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu nội tại và các yêu cầu mới của môi trường quốc tế. Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm lần thứ 15 sẽ là bối cảnh chính sách đưa BRI vào một giai đoạn phát triển mới, trong đó Trung Quốc điều chỉnh chủ trương và biện pháp nhằm tối ưu hóa lợi ích, giảm thiểu rủi ro và xây dựng cách tiếp cận hợp tác quốc tế hiệu quả hơn. Trong phát biểu chính thức tại Diễn đàn Hợp tác BRI lần thứ ba, lãnh đạo Trung Quốc nhấn mạnh rằng đối mặt với cả thuận lợi và thách thức của thế giới hiện đại, Trung Quốc sẽ làm việc với tất cả các bên liên quan để làm sâu sắc hơn các quan hệ hợp tác BRI, đưa hợp tác này đến giai đoạn mới với chất lượng cao hơn và mức độ cao hơn và góp phần vào hiện đại hóa của các nước tham gia.[3] Có thể nhận thấy những định hướng quy hoạch cụ thể:

Một, thúc đẩy “BRI chất lượng cao” thay vì mở rộng quy mô bằng mọi giá như giai đoạn trước, đây là trọng tâm và là điều chỉnh cốt lõi của Trung Quốc trong giai đoạn mới. Sau hơn một thập kỷ triển khai, nhiều dự án BRI đã giúp Bắc Kinh mở rộng đáng kể ảnh hưởng kinh tế quốc tế, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các tranh luận liên quan đến “bẫy nợ”, hiệu quả đầu tư thấp, khủng hoảng tài chính tại các quốc gia tiếp nhận và áp lực nợ đối với chính các tổ chức tài chính của Trung Quốc. Theo đánh giá của Lowy Institute, riêng năm 2025, 75 quốc gia nghèo nhất thế giới phải đối mặt với khoảng 22 tỷ USD nghĩa vụ trả nợ cho Trung Quốc, mức cao kỷ lục kể từ khi BRI được triển khai.[4] Áp lực đang tăng lên, không chỉ với nước nhận vốn mà cả với Bắc Kinh. Sau giai đoạn tăng trưởng nóng, Trung Quốc hiện không còn ưu tiên mở rộng BRI đại trà như giai đoạn 2013 – 2019. Thay vào đó, Quy hoạch lần thứ 15 cho thấy Bắc Kinh ngày càng nhấn mạnh các tiêu chí trong cơ cấu đầu tư như hiệu quả đầu tư, tính bền vững tài chính, khả năng hoàn vốn và kiểm soát rủi ro địa chính trị. Điều này gắn với tư duy phát triển mới của Trung Quốc, nơi tăng trưởng không còn là mục tiêu tuyệt đối, mà phải đi kèm với an ninh kinh tế và khả năng chống chịu chiến lược dài hạn. Trong đó:

(1) Tập trung vào phát triển xanh và bền vững, phù hợp với tiêu chuẩn phát triển hiện đại. Cụ thể, Trung Quốc đã chủ trương thúc đẩy “Vành đai và con đường xanh” tập trung về các dự án năng lượng sạch, giảm phát thải carbon và tăng trưởng bền vững như là một phần không thể thiếu của chiến lược hợp tác quốc tế. Các chính sách này được triển khai thông qua các cơ chế như “Liên minh Phát triển Xanh Quốc tế của Sáng kiến Vành đai và Con đường”, qua đó kết nối các đối tác BRI trên nền tảng tiêu chuẩn môi trường cao và yêu cầu quản trị môi trường minh bạch. Việc đưa yếu tố này vào BRI cho thấy một chiều sâu lý luận kết hợp giữa mục tiêu nội bộ và chiến lược quốc tế. Mạng lưới hợp tác BRI sẽ mở rộng sang các lĩnh vực như kết nối logistics hiện đại, thương mại số, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo, năng lượng tái tạo và chuyển đổi xanh, cũng như hợp tác giáo dục đào tạo nhân lực kỹ thuật cao. Việc coi trọng các lĩnh vực này phản ánh tư duy của Bắc Kinh về kết nối phát triển, trong đó các yếu tố phi hạ tầng như công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc thương mại và phát triển bền vững được đặt ngang hàng với các dự án cơ sở hạ tầng truyền thống.

(2) Thúc đẩy cơ cấu BRI theo hướng công nghệ số và kết nối dữ liệu, trọng tâm tăng trưởng và hợp tác được dịch chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao hơn. Những nội dung như kinh tế số, trí tuệ nhân tạo (AI+), hạ tầng dữ liệu, mạng 6G, điện toán lượng tử, logistics thông minh và thanh toán số xuyên biên giới xuất hiện ngày càng thường xuyên trong các thảo luận chính sách và văn kiện định hướng phát triển mới của Trung Quốc.[5] Không còn chỉ là đường sắt; không còn chỉ là cảng biển. BRI đang được Bắc Kinh tái định vị thành một mạng lưới kết nối số xuyên quốc gia, nơi dữ liệu, nền tảng công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật trở thành công cụ tạo ảnh hưởng lâu dài hơn so với các dự án hạ tầng vật chất truyền thống. Điều này phản ánh xu hướng hình thành một “BRI thế hệ mới”, trong đó Trung Quốc muốn mở rộng vai trò của mình thông qua việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ và mạng lưới dữ liệu do Trung Quốc dẫn dắt, thay vì chỉ dựa vào năng lực xây dựng cơ sở hạ tầng như giai đoạn trước. Đây chính là logic chuyển đổi quan trọng, từ “xuất khẩu năng lực xây dựng” sang “xuất khẩu hệ sinh thái công nghệ và tiêu chuẩn số”.[6] Tuy nhiên, các kết nối hạ tầng vật chất vẫn tiếp tục là trọng tâm không thể thiếu của BRI, được tái định hướng theo các tiêu chí nâng cấp chất lượng. Ví dụ, các dự án như “Tuyến đường sắt Trung Quốc – Châu Âu” được xác định sẽ phát triển theo hướng logistics thông minh và số hóa quản lý, đồng bộ với các hệ thống quy tắc và tiêu chuẩn quốc tế hơn thay vì chỉ mở rộng vận chuyển đơn thuần. Điều này kỳ vọng sẽ tạo ra mô hình kết nối bền vững, giảm chi phí thương mại và thúc đẩy trao đổi hàng hóa giữa châu Á, châu Âu và các khu vực khác. Đây là minh chứng rõ nét cho chiến lược tái định vị này khi nó trở thành biểu tượng cho sự liên kết kinh tế xuyên lục địa trong khuôn khổ hợp tác chất lượng cao.

Điều này cho thấy, BRI vì thế đang thay đổi về cấu trúc, it dàn trải hơn, ít các siêu dự án hơn. Các dự án trong giai đoạn 2026 – 2030 nhiều khả năng sẽ có quy mô nhỏ hơn, được lựa chọn kỹ lưỡng hơn và tập trung mạnh hơn vào các hành lang chiến lược, logistics thông minh, công nghệ cao và chuỗi cung ứng thay vì mở rộng đại trà. Một số nghiên cứu gần đây cho thấy mô hình triển khai BRI đang chuyển từ các đại dự án hạ tầng sang các khoản đầu tư “nhỏ nhưng đẹp” mang tính linh hoạt hơn, chú trọng công nghệ, năng lượng và các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị dài hạn cao hơn. Đây thực chất là quá trình “tái cấu trúc BRI”.[7] Nó không phải thu hẹp hoàn toàn, mà là chuyển sang mô hình chọn lọc và có tính toán chiến lược cao hơn.

Hai, gắn BRI chặt hơn với mục tiêu tự chủ công nghệ và cạnh tranh chiến lược với Mỹ. Một trong những điểm nổi bật nhất của Quy hoạch 15 là việc Trung Quốc ngày càng kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế, an ninh quốc gia và cạnh tranh công nghệ. Điều này khiến BRI không còn đơn thuần là sáng kiến hợp tác kinh tế đối ngoại, mà đang dần trở thành một cấu phần phục vụ cạnh tranh chiến lược dài hạn giữa Trung Quốc với Mỹ và phương Tây. Cho thấy một tư duy mới của Bắc Kinh, BRI giờ không chỉ là kinh tế. Trong bối cảnh Mỹ đẩy mạnh kiểm soát xuất khẩu chip bán dẫn, AI và công nghệ cao đối với Trung Quốc, Bắc Kinh ngày càng coi BRI là công cụ giúp duy trì chuỗi cung ứng, mở rộng không gian công nghệ và xây dựng các mạng lưới hợp tác ngoài phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

Trong đó, trọng tâm là nhấn mạnh mục tiêu tự lực khoa học và công nghệ, thúc đẩy tự lực trong lĩnh vực khoa học và công nghệ thông qua việc tăng cường nghiên cứu cơ bản, đổi mới mang tính nguyên bản và phát triển các công nghệ cốt lõi chiến lược. Mục tiêu là tạo ra những đột phá nhanh chóng trong các lĩnh vực trọng yếu như chất bán dẫn, máy móc công nghiệp, vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học và phần mềm nền tảng, nhằm mở rộng phạm vi mà Trung Quốc có thể chiếm ưu thế toàn cầu. Kế hoạch này nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ giữa đổi mới khoa học và ứng dụng công nghiệp, đồng thời tập trung phát triển các lực lượng sản xuất chất lượng mới (NQPFs), một chiến lược dựa trên đổi mới nhằm tạo ra các ngành công nghiệp mới, nâng cấp các ngành truyền thống và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế.[8] Doanh nghiệp được định vị là trung tâm của quá trình đổi mới, được khuyến khích dẫn dắt các chương trình R&D quốc gia, thiết lập các liên minh đổi mới và tăng cường đầu tư vào nghiên cứu cơ bản, đi kèm với chính sách bảo vệ sở hữu trí tuệ mạnh mẽ hơn và các ưu đãi tài chính cho hoạt động R&D. Hệ thống các trung tâm đổi mới khu vực, các nền tảng thử nghiệm và các công viên khoa học được xây dựng nhằm thúc đẩy thương mại hóa các thành tựu nghiên cứu và hình thành một hệ sinh thái đổi mới cạnh tranh trên bình diện quốc tế. Khả năng đổi mới dài hạn cũng gắn liền với phát triển nhân lực, khi các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ trong việc đào tạo các nhà khoa học, kỹ sư và công nhân có kỹ năng, đáp ứng các ưu tiên chiến lược quốc gia. Song song với đó, chiến lược “Trung Quốc Số hóa” được triển khai nhằm tích hợp nền kinh tế số với các ngành công nghiệp truyền thống, áp dụng trí tuệ nhân tạo, internet công nghiệp và công nghệ dữ liệu vào sản xuất, quản trị và các dịch vụ xã hội, từ đó tạo ra một mô hình đổi mới đồng bộ giữa kỹ thuật số và thực thể.[9]

Điều này lý giải vì sao Trung Quốc đang thúc đẩy mạnh hơn các hành lang logistics Á – Âu, thanh toán bằng nội tệ, kết nối số xuyên biên giới và hợp tác về AI, viễn thông, dữ liệu với các quốc gia đang phát triển, đặc biệt tại ASEAN, Trung Á, Trung Đông và khu vực “Nam toàn cầu”. Các tuyến kết nối trong khuôn khổ BRI hiện không chỉ phục vụ thương mại hàng hóa, mà còn nhằm duy trì khả năng tiếp cận thị trường, dữ liệu, năng lượng và công nghệ trong điều kiện cạnh tranh chiến lược kéo dài. BRI vì vậy đang mang màu sắc địa kinh tế ngày càng rõ nét. Nó vừa là kết nối, vừa tái tổ chức không gian ảnh hưởng.

Ba, tăng cường yếu tố an ninh trong triển khai BRI. Quy hoạch lần thứ 15 cho thấy Bắc Kinh đang chuyển mạnh từ tư duy “tối đa hóa tăng trưởng” sang “kiểm soát rủi ro và bảo đảm khả năng chống chịu”, trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn, xung đột khu vực và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng gia tăng. Trong đó, nổi bật về an ninh năng lượng; an ninh chuỗi cung ứng; an ninh dữ liệu. Đó đang là các ưu tiên mới trong tư duy triển khai BRI của Trung Quốc. Không phải ngẫu nhiên mà Bắc Kinh hiện tập trung nhiều hơn vào các hành lang chiến lược ít rủi ro địa chính trị hơn như ASEAN, Trung Á, Trung Đông và các quốc gia thuộc “Nam toàn cầu”. Đây đều là những khu vực vừa có ý nghĩa về năng lượng, logistics và thị trường, vừa giúp Trung Quốc mở rộng không gian chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh với Mỹ ngày càng gay gắt. Điều đáng chú ý là Bắc Kinh không hề từ bỏ BRI. Ngược lại, mức độ tham gia BRI của Trung Quốc trong năm 2025 đạt mức cao kỷ lục, với khoảng 128,4 tỷ USD giá trị hợp đồng xây dựng và hơn 85 tỷ USD đầu tư.[10] Tuy nhiên, cơ cấu đầu tư đã thay đổi đáng kể, tập trung nhiều hơn vào năng lượng, logistics, công nghệ và các lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược dài hạn thay vì mở rộng hạ tầng đại trà như trước. Đây chính là điểm quan trọng cho thấy BRI không suy giảm, mà đang được “an ninh hóa”.

Qua việc tích hợp nội dung định hướng phát triển quốc gia vào BRI, Trung Quốc đang nỗ lực biến sáng kiến này trở thành một nền tảng kết nối toàn cầu đa chiều mang tính chiến lược dài hạn phù hợp với mục tiêu phát triển quốc gia trong giai đoạn 2026 – 2030, thậm chí là lâu dài hơn nữa. Chủ trương BRI trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 thể hiện sự chuyển hướng chiến lược từ mở rộng số lượng sang tăng trưởng về chất lượng và chiều sâu, khi Bắc Kinh nhấn mạnh các yếu tố cốt lõi, có tính thời đại sâu sắc. Cách thức triển khai không còn chỉ dựa vào vốn và hạ tầng truyền thống mà gắn kết liên minh đổi mới, tiêu chuẩn quốc tế và giáo dục nhân lực, phản ánh ý đồ biến BRI thành công cụ tăng cường quyền lực mềm, dẫn dắt chuỗi giá trị toàn cầu và tạo lợi thế cạnh tranh lâu dài.

Sự khác biệt trong chiến lược triển khai BRI giai đoạn 2026 – 2030 so với trước đây

Sáng kiến Vành đai và Con đường từ khi ra đời đã trải qua quá trình điều chỉnh chiến lược liên tục. Giai đoạn trước đây, BRI đã thu hút hơn 150 quốc gia và hơn 30 tổ chức quốc tế ký biên bản ghi nhớ tham gia, chiếm gần 75% dân số và hơn một nửa GDP toàn cầu vào giữa những năm 2020.[11] Mục tiêu chính là thúc đẩy kết nối cơ sở hạ tầng truyền thống giữa Trung Quốc và các nước đối tác, lan rộng mạng lưới giao thông, đường bộ, đường sắt và cảng biển để tạo ra đường ray vận tải xuyên lục địa, góp phần mở rộng thương mại quốc tế. Tuy nhiên, Quy hoạch lần thứ 15 đánh dấu bước chuyển biến chiến lược căn bản trong cách Trung Quốc nhìn nhận và triển khai BRI, phản ánh thay đổi sâu rộng trong chủ trương, mục tiêu và biện pháp thực thi. Chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh nội lực kinh tế Trung Quốc đối mặt áp lực mới từ tăng trưởng chậm lại, chuyển dịch mô hình tăng trưởng nội địa và môi trường quốc tế có nhiều biến động. Quy hoạch 5 năm lần thứ 15 đặt mục tiêu phát triển chất lượng cao, nhấn mạnh độc lập về công nghệ, tăng cường nội lực kinh tế, đồng thời mở đường cho hợp tác quốc tế bền vững. Trong đó, có thể nhìn nhận được các thay đổi căn bản trong triển khai ở các khía cạnh nổi bật sau.

Thứ nhất, chuyển từ quy mô lớn sang chất lượng cao. Trong giai đoạn đầu của BRI, chiến lược của Trung Quốc tập trung vào mở rộng mạng lưới cơ sở hạ tầng lớn. Các dự án như đường sắt, cảng biển và hành lang kinh tế xuyên quốc gia là biểu tượng cho cách tiếp cận này, với trọng tâm là quy mô và phạm vi các dự án vật lý, nhằm xây dựng bước đầu mạng lưới, sự ràng buộc hoặc gắn kết để tạo nên nền tảng bước đầu cho kế hoạch. Sau đó, quy hoạch 15 nhấn mạnh đến phát triển chất lượng cao với mục tiêu làm cho BRI trở thành dự án đem lại hiệu quả thực sự cho đối tác, nâng cao tính bền vững, thân thiện môi trường và phù hợp hơn với nhu cầu của từng quốc gia tham gia. Việc này được cụ thể hóa trong “Đề nghị xây dựng Vành đai và Con đường chất lượng cao” trong kiến nghị xây dựng Quy hoạch 15, mà Trung Quốc đã đưa ra, với nội dung nhấn mạnh nâng cấp kết nối cứng lẫn kết nối mềm bảo gồm cả quy tắc, tiêu chuẩn và hợp tác xã hội, xây dựng các dự án có giá trị biểu tượng và dân sinh.[12] Sự khác biệt căn bản ở đây là thay vì chỉ xây dựng càng nhiều càng tốt, thì Trung Quốc đang đặt ưu tiên vào chất lượng, thiết kế theo nhu cầu thực tế và phát triển bền vững, tạo ra các dự án mang giá trị thực tế đối với cuộc sống người dân ở quốc gia đối tác, như hạ tầng y tế, giáo dục, năng lượng sạch và logistics thông minh. Đây là điểm nhấn mà chiến lược trước đây chưa đặt trọng tâm mạnh.

Thứ hai, nỗ lực mở rộng lĩnh vực hợp tác vượt ra ngoài hạ tầng truyền thống. Trong hơn một thập kỷ BRI trước đây, trọng tâm chính yếu là cơ sở hạ tầng vật thống như đường cao tốc, cảng biển, đường sắt, khí đốt…nhằm kết nối Trung Quốc với các thị trường lớn và thúc đẩy giao thương. Những dự án lớn như tuyến đường sắt Côn Minh – Viêng Chăn ở Lào, dài hơn 1.000 km, đã cải thiện khả năng vận tải hành khách và hàng hóa trong khu vực, đồng thời mở rộng phát triển công nghiệp và nông nghiệp ở nước bạn.[13] Trong khi đó, Quy hoạch lần thứ 15 và văn bản liên quan nhấn mạnh sự mở rộng ra các lĩnh vực hợp tác mới như kinh tế số, AI, y tế, giáo dục, nông nghiệp hiện đại, phát triển xanh và các ngành công nghệ cao. Trung Quốc thúc đẩy xây dựng Con đường tơ lụa kỹ thuật số, hợp tác trong dữ liệu, thương mại điện tử xuyên biên giới, và đầu tư vào đổi mới công nghệ, năng lượng tái tạo và các lĩnh vực phát triển bền vững khác để đáp ứng yêu cầu phát triển mới, trong đó nổi bật có thể nhìn thấy quan hệ hợp tác về kỹ thuật số – trí tuệ nhân tạo giữa Trung Quốc – Asean với những tiềm năng và những bước đi rất đột phá. Điều này không chỉ mở rộng phạm vi địa lý của BRI mà còn mở rộng nội hàm hợp tác sang các lĩnh vực kinh tế – xã hội sâu rộng hơn.

Thứ ba, tập trung vào phát triển tài chính và quản trị rủi ro bền vững hơn. Giai đoạn đầu triển khai BRI, việc cung cấp vốn chủ yếu dựa vào các ngân hàng quốc doanh Trung Quốc, như Ngân hàng Phát triển Trung Quốc hay Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc, với nhiều khoản vay lớn cho các dự án cơ sở hạ tầng ở các nền kinh tế kém phát triển. Việc này từng dẫn đến nhiều phản ứng quốc tế liên quan lo ngại về bẫy nợ và sự thiếu minh bạch.[14] Trong chiến lược sắp tới, Trung Quốc xác định cần phát triển hệ thống tài chính đa dạng và bền vững, khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tài chính quốc tế, khu vực tư nhân và áp dụng nguyên tắc đầu tư xây dựng theo chuẩn quốc tế. Điều này nhằm giảm rủi ro tín dụng và đảm bảo rằng các dự án BRI không gây gánh nặng tài chính không bền vững cho các nước đối tác. Đây là một sự thay đổi phương thức triển khai vốn so với giai đoạn trước, khi Trung Quốc chủ yếu đóng vai trò tài trợ trực tiếp thông qua các tổ chức nhà nước.

Thứ tư, tăng cường kết nối quốc tế, nhấn mạnh yếu tố môi trường và chiến lược dài hạn. Trung Quốc đang tái định vị BRI theo hướng chiến lược hơn, coi đây là công cụ thúc đẩy hợp tác kinh tế – xã hội toàn cầu, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và mục tiêu phát triển bền vững. Thay vì chỉ tập trung vào xây dựng cơ sở hạ tầng, Trung Quốc đề cao việc đồng bộ hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn, môi trường và quản trị thị trường giữa các quốc gia tham gia. Việc này nhằm tạo ra môi trường hợp tác ổn định hơn, giúp các dự án BRI hội nhập hiệu quả vào mạng lưới thương mại và đầu tư toàn cầu, đồng thời thu hẹp khoảng cách giữa các chuẩn mực nội địa và quốc tế. Kết nối chính sách cũng được nhìn nhận như một phương tiện để nâng cao chất lượng dự án, tăng cường minh bạch và cải thiện quản trị quốc tế, tạo nền tảng cho hợp tác lâu dài và ổn định. Song song với việc tăng cường kết nối tiêu chuẩn quốc tế, đặt phát triển bền vững và yếu tố môi trường – xã hội là trụ cột quan trọng trong triển khai BRI. Trong giai đoạn trước, nhiều dự án đã bị chỉ trích về tác động môi trường và xã hội do quá trình phê duyệt nhanh, thiếu đánh giá tác động tổng thể. Lần này Trung Quốc hướng tới khẳng định vai trò trung tâm của yếu tố môi trường, chuyển dịch năng lượng sạch, phát triển kinh tế tuần hoàn và các dự án thân thiện với khí hậu. Chiến lược này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển bền vững mà còn thể hiện nỗ lực của Trung Quốc trong việc đồng bộ hóa các dự án BRI với yêu cầu toàn cầu về chống biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh.[15]

BRI trong khi nhìn nhận từ Quy hoạch 15 được coi là công cụ chiến lược dài hạn, thay vì chỉ mở rộng mạng lưới vận tải, BRI được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế quốc gia, gắn với định hướng phát triển chất lượng cao nhằm hiện đại hóa nền kinh tế vào năm 2035. Trong đó, mở rộng sang các lĩnh vực kinh tế – xã hội khác, bao gồm hợp tác khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, tài chính, lao động tri thức và giáo dục đào tạo nhân lực chất lượng cao. Cách tiếp cận này phản ánh nỗ lực của Trung Quốc trong việc xây dựng hệ thống công nghiệp hiện đại, thúc đẩy đổi mới và tự lực về công nghệ, đồng thời nâng cao vai trò quốc tế của BRI như một mạng lưới hợp tác toàn cầu. Sự tái định vị này giúp các dự án BRI nâng cao chất lượng, giảm rủi ro môi trường xã hội, đồng thời mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc trong các lĩnh vực phi hạ tầng, tạo ra tác động chiến lược sâu rộng trên phạm vi toàn cầu.

Phản ứng của các nước trước việc Trung Quốc thúc đẩy BRI thời gian tới

Sáng kiến BRI đã trở thành sáng kiến hợp tác quốc tế lớn nhất do Trung Quốc khởi xướng trên mọi châu lục, theo tuyên bố của Trung Quốc nó được xem như là một món hàng công ích toàn cầu và nền tảng hợp tác quốc tế lớn nhất nhằm thúc đẩy kết nối, tăng trưởng và phát triển chung. Tuy nhiên, khi Trung Quốc thông báo điều chỉnh chiến lược BRI theo hướng chất lượng cao hơn, gắn với Quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm lần thứ 15 phản ứng từ cộng đồng quốc tế đã đa dạng và thể hiện nhiều nhận định khác nhau về giá trị, rủi ro và triển vọng của sáng kiến này trong thập kỷ tới.

Trên thực tế, phản ứng của các quốc gia đối tác Trung Á trước định hướng phát triển chất lượng cao của Sáng kiến Vành đai và Con đường được bày tỏ rõ rệt tại Hội nghị thượng đỉnh Hội nghị thượng đỉnh Trung Quốc – Trung Á lần thứ hai tổ chức tại Astana, Kazakhstan vào ngày 17/6/2025, mà cơ chế Khuôn khổ hợp tác Trung Quốc – Trung Á là trụ cột. Tại hội nghị này, lãnh đạo năm nước Trung Á là Kazakhstan, Kyrgyzstan, Tajikistan, Turkmenistan và Uzbekistan đã bày tỏ đánh giá cao vai trò xây dựng của Trung Quốc trong hợp tác khu vực và thừa nhận sự phát triển bền vững của BRI trong khuôn khổ hợp tác này. Các nhà lãnh đạo nhấn mạnh rằng mô hình hợp tác dựa trên tôn trọng lẫn nhau, bình đẳng và cùng có lợi là cơ sở để tăng cường quan hệ, đồng thời mong muốn đẩy mạnh hợp tác chất lượng cao hơn nữa trong các lĩnh vực như công nghiệp, nông nghiệp, khoa học – công nghệ, cơ sở hạ tầng mới, năng lượng và các hoạt động kết nối con người, du lịch và giáo dục. Họ cũng bày tỏ mong muốn mở rộng hợp tác toàn diện, thúc đẩy hợp tác trong thương mại, đầu tư và trao đổi văn hóa – giáo dục nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế – xã hội cho các nước trong khu vực.[16] Những tuyên bố này phản ánh mong muốn thực chất rằng việc thúc đẩy một BRI chất lượng cao sẽ đem lại lợi ích lớn hơn, bền vững hơn cho các quốc gia đang phát triển vốn là đối tác lâu dài trong khuôn khổ cơ chế hợp tác Trung Quốc – Trung Á.

Tại khu vực Đông Nam Á, phản ứng của một số nước thành viên đối với định hướng BRI chất lượng cao được thể hiện rõ qua quan hệ kinh tế – thương mại với Trung Quốc, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác Trung Quốc – ASEAN được nâng tầm toàn diện. Hợp tác này không chỉ dừng ở hạ tầng mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và kinh tế xanh với các nước ASEAN, tạo ra những triển vọng phát triển kiểu mẫu dựa trên đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Trung Quốc đã phối hợp với các quốc gia ASEAN, bao gồm Indonesia, Việt Nam, Malaysia và các đối tác khác trong khu vực, nhằm thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực mới như trí tuệ nhân tạo, kinh tế số và những lĩnh vực trọng tâm của phát triển chất lượng cao bên cạnh các dự án kết nối truyền thống. Điều này phản ánh nhận thức chung của nhiều nước ASEAN về tích hợp BRI với chiến lược phát triển nội khối, nhằm tạo ra hợp tác mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội rõ rệt hơn, thay vì chỉ mở rộng cơ sở hạ tầng đơn thuần. Hơn nữa, Việt Nam, ASEAN và Trung Quốc đã hoàn tất đàm phán nâng cấp Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (CAFTA 3.0), mở rộng hợp tác sang kinh tế số, kinh tế xanh và kết nối chuỗi cung ứng, cho thấy các nước Đông Nam Á hoan nghênh việc mở rộng hợp tác kinh tế đa chiều với Trung Quốc. Bản nâng cấp này được Trung Quốc và ASEAN xem như một động lực quan trọng để củng cố liên kết khu vực và thúc đẩy thương mại ổn định, bền vững giữa hai bên. Quan hệ thương mại và hợp tác kinh tế giữa Trung Quốc và ASEAN đã trở thành một mỏ neo ổn định cho liên kết khu vực, đặc biệt khi các nước ASEAN coi trọng việc hợp tác BRI đi đôi với tiêu chuẩn quốc tế về số hóa, năng lượng sạch và chuỗi cung ứng bền vững. Điều này cho thấy, trong nhận thức của các nước Đông Nam Á, định hướng chất lượng hơn, bền vững hơn của BRI không chỉ là một khẩu hiệu, mà đang được cụ thể hóa qua các cơ chế hợp tác thực chất và các FTA nâng cấp mở rộng đầu tư vào các lĩnh vực tiên tiến, phù hợp với nhu cầu phát triển nội địa và chiến lược kinh tế khu vực.

Các quốc gia đang phát triển ở châu Phi và Nam Á bày tỏ thái độ thận trọng nhưng không thiếu kỳ vọng vào việc điều chỉnh chiến lược BRI. Nhiều lãnh đạo và chuyên gia trong khu vực nhận định rằng sự chuyển dịch từ số lượng sang chất lượng là một phản ứng thực tế đối với những quan ngại trước đây về tính bền vững tài chính và hiệu quả kinh tế của các dự án BRI. Khi Trung Quốc công bố chuyển trọng tâm sang chất lượng cao tại Diễn đàn Hợp tác BRI lần thứ ba tháng 10/2023, phản ứng quốc tế thường chia thành ba nhóm chí, một số ngạc nhiên trước việc Trung Quốc giảm tốc độ mở rộng, một số khác đánh giá đây là bước đi phù hợp với bối cảnh toàn cầu đang thay đổi, và một số lại nghi ngờ rằng thay đổi này mang tính hình thức nhiều hơn là thực chất trong chiến lược toàn cầu.[17] Hiện tượng này phản ánh tâm lý đa dạng trong các tầng lớp lãnh đạo và giới phân tích ở các nước đang phát triển, vốn từng tận dụng nguồn tín dụng BRI để thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn trước đó. Một số quốc gia kỳ vọng rằng sự điều chỉnh sẽ giảm rủi ro nợ và nâng cao hiệu quả đầu tư, đồng thời củng cố tính bền vững của các dự án. Tuy nhiên, cũng xuất hiện những quan ngại rằng việc giảm quy mô vốn đầu tư có thể đồng nghĩa với việc giảm cơ hội triển khai các dự án hạ tầng trọng điểm, vốn đòi hỏi nguồn vốn lớn để hoàn thiện.

Đối với Mỹ và phương Tây duy trì lập trường cảnh giác, coi việc tái định vị BRI sang chất lượng cao hay hình thái nào đi chẳng nữa cũng đều là một bước đi nhằm củng cố vị thế kinh tế, công nghệ và địa chính trị của Trung Quốc trong các khu vực trọng điểm như Đông Nam Á, Trung Á, Nam Á và châu Phi. Nhận định chung cho rằng mặc dù BRI giai đoạn mới nhấn mạnh hợp tác bền vững, phát triển xanh và chuẩn mực quốc tế, nhưng các dự án vẫn tập trung quyền lực tại Bắc Kinh, tiềm ẩn nguy cơ khiến các nước đối tác lệ thuộc về tài chính, chính sách và hạ tầng chiến lược.[18] Mỹ đặc biệt quan ngại việc Trung Quốc kết hợp hạ tầng vật chất với hạ tầng số và dữ liệu, có thể ảnh hưởng đến chuẩn mực quốc tế về công nghệ, an ninh mạng và sở hữu trí tuệ.[19] Không những vậy, các cơ quan và chính phủ phương Tây có xu hướng thận trọng ghi nhận cơ hội hợp tác. EU, thông qua các tuyên bố từ Ủy ban châu Âu và các cơ quan quản lý đầu tư, nhấn mạnh rằng BRI giai đoạn 2026 – 2030 mở ra khả năng tham gia vào các dự án chất lượng cao về năng lượng tái tạo, logistics số, và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, nhưng cần đi kèm yêu cầu minh bạch, tuân thủ pháp luật quốc tế và bảo vệ môi trường. Nhiều nước thành viên EU coi BRI như một kênh thúc đẩy liên kết kinh tế – thương mại với châu Á, đồng thời đặt điều kiện về chuẩn mực ESG về môi trường, xã hội và quản trị để giảm rủi ro về trách nhiệm xã hội và nợ công.

Ở khía góc độ cạnh tranh chiến lược, phương Tây và Mỹ tận dụng BRI để thúc đẩy các sáng kiến song song cạnh tranh. Ví dụ G7 đã triển khai các chương trình như “Build Back Better World (B3W) – Xây dựng Thế giới Tốt đẹp hơn” và “Blue Dot Network – Mạng lưới Điểm Xanh”, trong khi EU và Mỹ thúc đẩy “Global Gateway – Cửa ngõ toàn cầu” nhằm cung cấp các dự án hạ tầng chất lượng, minh bạch, bền vững và tuân thủ chuẩn quốc tế. Các sáng kiến này vừa tạo lựa chọn thay thế cho BRI, vừa giữ vai trò kiểm soát ảnh hưởng chiến lược của Trung Quốc, đặc biệt ở các nước đang phát triển vốn là đối tác lâu dài của BRI.

Một số chuyên gia quốc tế phản ứng rằng chính sách chất lượng cao của BRI ban đầu gây ngạc nhiên ở một số nước đối tác và quan sát quốc tế, bởi trước đó việc mở rộng quy mô và phạm vi dự án từng là dấu ấn chủ đạo của BRI. Sự ngạc nhiên này xuất phát từ nhận thức rằng Trung Quốc đã duy trì mở rộng dự án xuyên suốt nhiều năm, và việc công bố thay đổi chiến lược mang tính công khai thể hiện sự điều chỉnh chiến lược phù hợp với thay đổi môi trường kinh tế và tài chính toàn cầu nhất là khi nguồn tài chính mở rộng đang hạn chế hơn do nhiều rủi ro tài khóa nội tại. Điều này cho thấy phản ứng quốc tế không đơn thuần là ủng hộ hoặc phản đối, mà còn phản ánh nhu cầu theo dõi việc thực thi các thay đổi chính sách này trên thực tế. Lại có những quan điểm cho rằng, kế hoạch lớn này có thể tạo ra hợp tác bền vững hơn so với trước đây, vì nó nhấn mạnh yếu tố phù hợp với nhu cầu thực tế của các nước đối tác, kiểm soát rủi ro nợ, và tăng cường tiêu chuẩn minh bạch, cũng như chú trọng đến phát triển xanh và số hóa.

Những phản ứng này phản ánh kỳ vọng rằng BRI không chỉ đơn thuần là một chương trình đầu tư và xây dựng hạ tầng, mà là một khuôn khổ hợp tác quốc tế toàn diện, tích hợp với xu hướng phát triển kinh tế – xã hội bền vững trong thế kỷ XXI.

Một số vấn đề đặt ra cho Việt Nam

Dưới góc nhìn chiến lược, việc Trung Quốc điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường đã tạo ra nhiều cơ hội thiết thực cho Việt Nam trong việc phát triển kinh tế, nâng cao vị thế khu vực và cải thiện năng lực cạnh tranh nội địa.

Thứ nhất, trong bối cảnh Việt Nam đang tập trung đẩy mạnh cải thiện hạ tầng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh trong thập niên tới, sự chuyển hướng này của BRI giúp mang đến khả năng hợp tác đầu tư có chọn lọc và dài hạn, đặc biệt ở các lĩnh vực mà Việt Nam đang ưu tiên phát triển như logistics, hạ tầng số, năng lượng tái tạo và công nghệ cao. Một minh chứng cụ thể là dự án tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng dài 391 km, đi qua 9 tỉnh thành phía Bắc, với tổng mức đầu tư trị giá khoảng 8.3 tỷ USD dự kiến hoàn thành vào năm 2030, trong đó có nguồn vốn vay từ Chính phủ Trung Quốc, dự án này không chỉ thể hiện khả năng huy động vốn quốc tế mà còn mở ra mô hình hợp tác có thể nhân rộng nếu quản trị dự án và điều kiện tài chính được đảm bảo, từ đó thúc đẩy hiệu quả đầu tư và tăng trưởng bền vững.[20] Hơn nữa, sự thay đổi trọng tâm của BRI sang hợp tác số hóa và logistics thông minh cũng đồng thời mở ra cơ hội cho Việt Nam nâng cao vai trò cầu nối kinh tế trong khu vực. Bởi từ lâu, Việt Nam đã được đánh giá là điểm trung chuyển quan trọng giữa Trung Quốc và ASEAN, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng và thương mại, Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam Nguyễn Chí Dũng tại Hội nghị cấp cao Vành đai và Con đường lần thứ 8, Hong Kong, ngày 13 – 14/9/2023 từng nhấn mạnh vai trò này trong khuôn khổ “Hai hành lang, Một vành đai”, hướng tới hợp tác chiến lược với BRI.[21] Với định hướng mới của BRI, Việt Nam có thể củng cố vị trí này bằng cách tham gia sâu vào các chuỗi giá trị công nghệ cao, logistics số và nghiên cứu phát triển nhân lực, từ đó nâng cao khả năng tham gia vào các mạng lưới kinh tế toàn cầu và khu vực.

Thứ hai, chuyển dịch BRI sang kết nối số và thương mại điện tử xuyên biên giới cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tăng cường thương mại và chuỗi cung ứng giữa hai quốc gia. Trung Quốc liên tục duy trì vị thế là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, và sự phát triển của kinh tế số cùng dịch vụ logistics hiện đại sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí vận tải và thời gian giao nhận. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gia tăng và nhu cầu xuất khẩu hàng hóa tăng cao. Các dự án BRI chất lượng cao không chỉ mang lại lợi ích về vốn đầu tư và cơ sở hạ tầng mà còn có tác động quan trọng đến năng lực cạnh tranh nội địa. Việc tham gia các dự án số hóa, hiện đại hóa mạng lưới logistics và đào tạo nhân lực chuyên môn có thể dẫn đến chuyển giao công nghệ và kỹ năng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong nước. Khi được thiết kế phù hợp, các dự án này không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế nhanh mà còn đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững dài hạn, củng cố nền tảng cho một Việt Nam hiện đại, năng động và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, việc Việt Nam tham gia và mở rộng hợp tác trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường giai đoạn mới còn đặt ra một loạt khó khăn và rủi ro mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự cân nhắc thận trọng ở tầm chiến lược.

Thứ nhất, rủi ro về nợ công và tính bền vững tài khóa là thách thức rõ nét nhất đối với Việt Nam khi tham gia các dự án trong khuôn khổ BRI. Theo cơ sở dữ liệu của AidData năm 2021, tổng dư nợ liên quan đến BRI mà Trung Quốc cấp cho hơn 165 quốc gia đã vượt 385 tỷ USD, trong đó có 42 quốc gia thu nhập thấp và trung bình có dư nợ từ các khoản vay BRI vượt ngưỡng 10% GDP mức được IMF coi là rủi ro cao đối với ổn định tài chính quốc gia.[22] Mặc dù Việt Nam hiện vẫn duy trì tỷ lệ nợ công/GDP ở mức khoảng 37 – 38% số liệu năm 2023,[23] thấp hơn trần Quốc hội cho phép, nhưng các dự án hạ tầng quy mô lớn, vốn đầu tư hàng tỷ USD và thời gian hoàn vốn dài, có thể tạo áp lực đáng kể lên cân đối ngân sách nếu điều kiện vay vốn không đủ ưu đãi hoặc hiệu quả khai thác thấp. Đặc biệt, so với nguồn ODA từ Nhật Bản hay các tổ chức đa phương với lãi suất chỉ 0,1 – 1%/năm, một số khoản vay từ Trung Quốc có chi phí tài chính cao hơn và đi kèm ràng buộc về nhà thầu, công nghệ, làm gia tăng rủi ro tài khóa dài hạn.

Thứ hai, nguy cơ gia tăng mức độ phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc là vấn đề mang tính cấu trúc và chiến lược. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, theo Tổng cục Thống kê trong 7 tháng đầu năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và Trung Quốc đạt hơn 136 tỷ USD, ghi nhận tăng khoảng 21,3 % so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc hơn 35 tỷ USD (tăng 7,8 %) và nhập khẩu từ Trung Quốc trên 101 tỷ USD (tăng 27,2 %), khiến Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại và nguồn hàng nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam. Nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm khoảng 40,2 % tổng hàng hóa nhập khẩu của Việt Nam, tăng từ khoảng 37,3 % cùng kỳ năm trước, cho thấy mức độ phụ thuộc vào thị trường này trong cơ cấu nhập khẩu vẫn rất cao.[24] Việc mở rộng hợp tác BRI, đặc biệt trong các dự án hạ tầng then chốt như đường sắt, cảng biển và năng lượng, nếu phụ thuộc lớn vào vốn, thiết bị và nhà thầu Trung Quốc, có thể khiến mức độ lệ thuộc này gia tăng không chỉ về thương mại mà còn về công nghệ và chuỗi cung ứng. Đáng chú ý, nhiều dự án hạ tầng do Trung Quốc tài trợ tại các nước đang phát triển cho thấy xu hướng sử dụng công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và vật tư có tính đóng, làm hạn chế khả năng tham gia sâu của doanh nghiệp bản địa và gây khó khăn cho việc đa dạng hóa nguồn cung trong dài hạn.

Chưa kể đến việc gia tăng áp lực cạnh tranh gia tăng từ hàng hóa Trung Quốc là rủi ro mang tính thị trường nhưng tác động trực tiếp đến khu vực sản xuất trong nước, việc cải thiện mạnh mẽ kết nối hạ tầng và logistics trong khuôn khổ BRI có thể làm giảm đáng kể chi phí vận chuyển hàng hóa Trung Quốc vào Việt Nam, vốn đã thấp hơn nhiều so với hàng hóa nội địa ở một số ngành như thép, hóa chất, máy móc và hàng tiêu dùng giá rẻ, nếu thiếu các biện pháp bảo hộ kỹ thuật hợp lý, tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và chiến lược phát triển thị trường nội địa, lợi ích từ mở rộng thương mại có thể bị triệt tiêu bởi sự suy giảm năng lực cạnh tranh của các ngành sản xuất trong nước. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung ngày càng gay gắt, sự phụ thuộc quá lớn vào một đối tác duy nhất có thể làm thu hẹp dư địa chính sách của Việt Nam trong việc điều chỉnh chiến lược phát triển và đối ngoại, đồng thời làm gia tăng chi phí điều chỉnh nếu môi trường địa chính trị hoặc quan hệ song phương xuất hiện biến động bất lợi.

Thứ ba, rủi ro về an ninh và đối ngoại đặt Việt Nam trước bài toán cân bằng chiến lược ngày càng phức tạp. Việt Nam theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ và đa phương hóa, song việc tham gia sâu hơn vào BRI có thể khiến Việt Nam bị đặt vào tâm điểm cạnh tranh ảnh hưởng giữa Trung Quốc và các đối tác lớn khác như Mỹ, Nhật Bản hay Liên minh châu Âu. Chẳng hạn, trong khi Trung Quốc thúc đẩy BRI, các đối tác phương Tây lại triển khai những sáng kiến cạnh tranh như PGII (G7) hay Global Gateway (EU), với tổng cam kết đầu tư hạ tầng lên tới hàng trăm tỷ USD. Nếu không khéo léo trong lựa chọn dự án và thông điệp chính sách, Việt Nam có thể đối mặt với sức ép chọn bên, làm gia tăng chi phí chiến lược trong quan hệ đối ngoại. Thêm vào đó, các dự án BRI thường gắn liền với sự hiện diện lâu dài của nhà thầu và chuyên gia Trung Quốc, từ đó có thể tạo ra các tác động gián tiếp về an ninh kinh tế và công nghệ. Đồng thời, việc tham gia sâu vào các mạng lưới hạ tầng do Trung Quốc dẫn dắt có thể ảnh hưởng tới khả năng Việt Nam phối hợp với các đối tác khác trong các dự án xuyên biên giới hoặc khu vực, làm hạn chế dư địa trong việc khai thác tối đa lợi ích từ các sáng kiến hạ tầng quốc tế đa phương. Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế từ BRI và duy trì quan hệ đối tác chiến lược với các cường quốc khác vì thế đòi hỏi các quyết định chính sách phải cực kỳ thận trọng và dựa trên đánh giá rủi ro toàn diện.

Để đón đầu các cơ hội hợp tác đồng thời giảm thiểu những rủi ro tiềm tàng từ việc Trung Quốc điều chỉnh và kết hợp tổng hòa các biện pháp triển khai BRI trong giai đoạn tới, trong đó chú trọng các vấn đề cốt yếu về lợi ích dân tộc và vị thế quốc gia.

Một, Việt Nam cần xây dựng một chiến lược tiếp cận toàn diện dựa trên những nguyên tắc chỉ đạo mang tính chiến lược. Nguyên tắc chủ động, độc lập và tự chủ đòi hỏi Việt Nam tiếp cận BRI như một công cụ hợp tác kinh tế – thương mại, đồng thời giữ vững quyền chủ quyền và bảo vệ lợi ích quốc gia, tránh lệ thuộc quá mức vào bất kỳ đối tác nào. Việc này không chỉ đảm bảo rằng các quyết định hợp tác không bị chi phối bởi áp lực bên ngoài mà còn tạo điều kiện cho Việt Nam khai thác tối đa lợi ích kinh tế, kỹ thuật và công nghệ từ các dự án BRI. Song song với đó, nguyên tắc cân bằng lợi ích và rủi ro nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện mọi dự án trước khi quyết định tham gia, bao gồm phân tích tác động kinh tế – xã hội, rủi ro tài chính, an ninh, môi trường và chính trị. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo rằng các dự án hợp tác không chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn mà còn góp phần vào phát triển bền vững và ổn định chiến lược quốc gia. Nguyên tắc chất lượng hơn số lượng yêu cầu Việt Nam ưu tiên các dự án có giá trị bền vững, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản trị nội địa và tham gia sâu vào chuỗi giá trị, thay vì chỉ tập trung vào huy động vốn hay xây dựng hạ tầng quy mô lớn. Sự lựa chọn này không chỉ nâng cao vị thế của Việt Nam như một đối tác bình đẳng trong khuôn khổ BRI mà còn bảo đảm rằng các dự án triển khai thực sự góp phần vào hiện đại hóa nền kinh tế và củng cố năng lực nội sinh trong dài hạn, đồng thời hạn chế các rủi ro liên quan đến phụ thuộc kinh tế, an ninh và quyền tự chủ chiến lược.

Hai, Việt Nam cần chủ động đón đầu cơ hội hợp tác, chủ động định hướng chiến lược hợp tác để tối đa hóa lợi ích kinh tế và củng cố vị thế chiến lược trong khu vực. Trước hết, việc lựa chọn các lĩnh vực hợp tác chiến lược trở nên thiết yếu ưu tiên đầu tư vào logistics, cảng biển và đường sắt kết nối các vùng kinh tế trọng điểm không chỉ giúp nâng cao năng lực xuất khẩu mà còn gia tăng hiệu quả kết nối trong chuỗi cung ứng khu vực. Đẩy mạnh hợp tác công nghệ số và chuyển đổi số trong quản trị hạ tầng và thương mại sẽ góp phần phát triển năng lực nội địa, nâng cao sức cạnh tranh và khả năng chủ động trong các dự án hợp tác quốc tế. Tham gia vào các dự án năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, đồng thời giảm phát thải carbon, không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng trong nước mà còn phù hợp với xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững và cam kết Netzero, tạo ra giá trị kinh tế và môi trường lâu dài. Bên cạnh đó, vị trí địa lý thuận lợi đặt Việt Nam giữa Trung Quốc và ASEAN mở ra cơ hội trở thành trung tâm logistics và thương mại khu vực nếu có chiến lược kết nối BRI với các hành lang kinh tế xuyên biên giới, cảng biển quốc tế và trung tâm logistics. Việc này không chỉ gia tăng vai trò chiến lược của Việt Nam mà còn mở rộng thị trường xuất khẩu, thúc đẩy hợp tác công nghệ và nâng cao tầm ảnh hưởng trong các cơ chế đa phương.

Đón đầu cơ hội BRI còn đòi hỏi phát triển nguồn nhân lực và năng lực nội địa, Việt Nam cần đào tạo lực lượng lao động chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực logistics, công nghệ số và quản trị dự án, đồng thời thiết lập khung pháp lý và quy trình minh bạch theo chuẩn quốc tế để đảm bảo hiệu quả và bền vững của các dự án hợp tác. Việc tích hợp BRI vào các cơ chế đa phương như ASEAN, ASEM hay RCEP sẽ giúp Việt Nam nâng cao sức ảnh hưởng trong các quyết định hợp tác khu vực, tận dụng các tiêu chuẩn quốc tế, quản trị rủi ro hiệu quả và tạo môi trường cạnh tranh công bằng, từ đó cân bằng lợi ích kinh tế với mục tiêu duy trì chủ quyền và vị thế chiến lược quốc gia trong một bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng phức tạp.

Ba là, hạn chế tối đa rủi ro và bảo vệ an ninh, cũng như lợi ích quốc gia trong bối cảnh Trung Quốc điều chỉnh các biện pháp triển khai BRI, Việt Nam cần áp dụng một chiến lược quản trị rủi ro toàn diện và chủ động. Trong đó, chú trọng quản lý rủi ro tài chính và nợ công là yếu tố tiên quyết, việc tham gia các dự án BRI cần đi kèm với hệ thống đánh giá rủi ro nợ công, phân tích chi phí và lợi ích dài hạn, đồng thời cân nhắc các khoản vay từ nhiều nguồn khác nhau để giảm áp lực phụ thuộc vào Trung Quốc. Việc kiểm soát nguy cơ phụ thuộc kinh tế và chính trị đòi hỏi Việt Nam định hướng hợp tác theo nhu cầu thực tế, tránh các dự án mang tính hình thức hoặc chỉ phục vụ lợi ích đối tác, đồng thời duy trì đa phương hóa quan hệ thương mại và đầu tư để không bị hạn chế dư địa chiến lược. Bên cạnh đó, việc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế và minh bạch hóa quản trị dự án trở thành yêu cầu thiết yếu trong BRI giai đoạn mới, bao gồm các tiêu chí về môi trường, lao động và tài chính. Việt Nam cần thiết lập khung pháp lý, quy trình giám sát theo chuẩn quốc tế, đồng thời khuyến khích hợp tác công – tư nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro tham nhũng, thất thoát tài chính. Trong lĩnh vực cạnh tranh thương mại, khi Trung Quốc đẩy mạnh logistics và thương mại số, Việt Nam phải tăng cường chuỗi giá trị nội địa, nâng cao năng lực sản xuất và chất lượng sản phẩm để duy trì khả năng cạnh tranh, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng cơ hội thị trường số mà không phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác. Việc theo dõi sát sao các dự án có khả năng tác động tới vùng biên giới, cảng biển, trung tâm logistics chiến lược, cũng như các xu hướng cạnh tranh Mỹ – Trung hay EU – Trung Quốc, sẽ giúp Việt Nam định vị chiến lược phù hợp, tránh rủi ro bị kéo vào xung đột lợi ích, từ đó bảo đảm lợi ích quốc gia và duy trì chủ quyền trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp.

Sự điều chỉnh BRI của Trung Quốc giai đoạn 2026 – 2030 mở ra đồng thời cả cơ hội và thách thức rất lớn cho Việt Nam. Việt Nam cần chiến lược chủ động, cân bằng và minh bạch, đồng thời đa dạng hóa nguồn lực và đối tác, tăng cường năng lực nội địa, để đón đầu cơ hội, đồng thời hạn chế các nguy cơ tiềm ẩn. Nếu triển khai đúng hướng, Việt Nam không chỉ hưởng lợi từ BRI mà còn nâng cao vị thế chiến lược, củng cố năng lực quốc gia và bảo vệ lợi ích dài hạn trong bối cảnh cạnh tranh khu vực và toàn cầu ngày càng phức tạp.

Kết luận

Việc Trung Quốc điều chỉnh BRI trong Quy hoạch lần thứ 15 phải được đặt trong bối cảnh rộng hơn của chiến lược phát triển quốc gia, nơi mỗi kế hoạch 5 năm được triển khai đều dẫn đến bước nhảy vọt về năng lực sản xuất, tự chủ công nghệ và huy động nguồn lực quốc gia. Năm 2025, Bắc Kinh tiếp tục nhấn mạnh tự chủ công nghệ và sức mạnh khoa học – công nghệ, nhằm đối trọng với sức ép từ căng thẳng thương mại Mỹ – Trung, trong khi duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững mặc dù triển vọng tăng trưởng dự báo chậm lại so với trước đây. BRI giai đoạn tới sẽ là công cụ địa chiến lược nhằm mở rộng ảnh hưởng kinh tế – chính trị của Trung Quốc trên phạm vi đa châu lục, trong khi cạnh tranh quyền lực với Mỹ và các đối tác phương Tây ngày càng sâu sắc. Dự báo đến 2030, BRI sẽ tiếp tục dịch chuyển sang các dự án số hóa, năng lượng sạch và logistics mang tính khu vực, nhưng cũng chịu ảnh hưởng lớn từ cạnh tranh địa chiến lược, buộc các quốc gia tham gia phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế, chủ quyền quốc gia và rủi ro địa chính trị trong một thế giới đang tái cấu trúc quyền lực toàn cầu./.

Tác giả: Trương Quốc Lượng

Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm từ Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]

Tài liệu tham khảo:

[1] Nguyễn Hồng Hiển. (2025). Những điểm mới trong chính sách, chiến lược phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Trung Quốc trong Quy hoạch 5 năm lần thứ 15 và hàm ý đối với Việt Nam. Tạp chí Cộng sản. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/the-gioi-van-de-su-kien/-/2018/1196902/nhung-diem-moi-trong-chinh-sach%2C-chien-luoc-phat-trien-khoa-hoc—cong-nghe%2C-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-cua-trung-quoc-trong-quy-hoach-5-nam-lan-thu-15-va-ham-y-doi-voi-viet-nam.aspx

[2] 中华人民共和国最高人民检察院. (2026). 十四届全国人大四次会议在京闭幕. https://www.spp.gov.cn/spp/tt/202603/t20260312_723828.shtml

[3] Ministry of Foreign Affairs of the People’s Republic of China. (2024). Building an open, inclusive and interconnected world for common development. https://www.mfa.gov.cn/mfa_eng/xw/zyxw/202405/t20240530_11332357.html

[4] Duke, R. (2025). Peak repayment: China’s global lending. Lowy Institute. https://interactives.lowyinstitute.org/features/peak-repayment-china-global-lending/

[5] Schaefer, K., Wallace, J., Zhang, A. H., Triolo, P., Chorzempa, M., Murphy, B., Danowski, M., Costigan, J., & Sun, C. (2026). Forum: Technology in China’s 15th five-year plan. DigiChina, Stanford University. https://digichina.stanford.edu/work/forum-technology-in-chinas-15th-five-year-plan/

[6] Liao, J. C., & Garcia, Z. (2026, March 4). How China reinvented the BRI. Foreign Policy. https://foreignpolicy.com/2026/04/03/china-belt-and-road-initiative-reinvention-trade/

[7] Roy, A. G. (2025, October 7). China’s strategic shift to “small and beautiful” projects. Atlas Institute for International Affairs. https://atlasinstitute.org/chinas-strategic-shift-to-small-and-beautiful-xiao-er-mei-projects/

[8] Congressional Research Service. (2025). China’s 15th Five-Year Plan: S&T and Economic Priorities (IF13204). https://www.congress.gov/crs-product/IF13204

[9] The State Council Information Office of the People’s Republic of China. (2023). China unveils plan to promote digital development. https://english.www.gov.cn/policies/latestreleases/202302/28/content_WS63fd33a8c6d0a757729e752c.html

[10] Wang, C. N. (2026). China Belt and Road Initiative (BRI) investment report 2025. Green Finance & Development Center, Griffith Asia Institute. https://greenfdc.org/china-belt-and-road-initiative-bri-investment-report-2025/

[11] 中华人民共和国国务院. (2023). 中国已与152个国家和32个国际组织签署共建“一带一路”合作文件 . https://www.gov.cn/lianbo/bumen/202308/content_6899977.htm

[12] Theory China. (2025). Kiến nghị của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc trong xây dựng quy hoạch “5 năm lần thứ 15” về phát triển kinh tế quốc dân và xã hội. https://en.theorychina.org.cn/c/2025-11-03/1535249.shtml

[13] Belt and Road Portal. (2022). China‑Laos Railway. https://eng.yidaiyilu.gov.cn/p/290503.html

[14] Horigoshi, A., Custer, S., Burgess, B., Marshall, K., Choo, V., Andrzejewski, K., & Dumont, E. (2022). Delivering the Belt and Road: Decoding the supply of and demand for Chinese overseas development projects. AidData at William & Mary. https://docs.aiddata.org/reports/delivering-the-belt-and-road.html

[15] National Development and Reform Commission of the People’s Republic of China. (2023). Part XII – Opening Up and Mutually Beneficial Cooperation (in The 14th Five‑Year Plan and Long‑Range Objectives Through 2035). https://en.ndrc.gov.cn/policies/202303/P020230425398671996654.pdf

[16] The State Council of the People’s Republic of China. (2025). Xi urges China, Central Asian countries to promote high‑quality Belt and Road cooperation. https://english.www.gov.cn/english.www.gov.cn/news/202506/18/content_WS6851f39dc6d0868f4e8f36c2.html

[17] Global Times Institute. (2024). Pathway to prosperity: GT survey in 13 countries highlights BRI’s significant role in green development, poverty reduction, and cultural exchanges. https://www.globaltimes.cn/page/202408/1317652.shtml

[18]  Center for Strategic and International Studies. How is the Belt and Road Initiative advancing China’s interests? ChinaPower Project. https://chinapower.csis.org/china-belt-and-road-initiative/

[19] Council on Foreign Relations. China’s Digital Silk Road initiative. https://www.cfr.org/china-digital-silk-road/

[20] Hai Phong Portal. (2025). 8.3 billion USD in Lao Cai-Ha Noi-Hai Phong railway to be invested. https://en.haiphong.gov.vn/news/8-3-billion-usd-in-lao-cai-hanoi-hai-phong-railway-to-be-invested-792316

[21] Đức Minh. (2023). Bộ trưởng Kế hoạch & Đầu tư: Việt Nam có vị trí cầu nối giữa Trung Quốc và Đông Nam Á. VnExpress. https://vnexpress.net/bo-truong-ke-hoach-dau-tu-viet-nam-co-vi-tri-cau-noi-giua-trung-quoc-va-dong-nam-a-4653144.html

[22] Minh Đăng. (2021). Tham gia ‘Vành đai và Con đường’, 165 nước nợ Trung Quốc hơn 385 tỷ USD. VietnamFinance. https://vietnamfinance.vn/tham-gia-vanh-dai-va-con-duong-165-nuoc-no-trung-quoc-hon-385-ty-usd-d71155.html

[23] Dat Thanh. (2024). Vietnam’s 2023 public debt at 37% of GDP. The Saigon Times. https://english.thesaigontimes.vn/vietnams-2023-public-debt-at-37-of-gdp/

[24] Ministry of Industry and Trade of Vietnam. (2025). Vietnam’s export situation in the first seven months of 2025: China remains the largest trading partner. Vietnam National Trade Repository. https://vntr.moit.gov.vn/news/vietnams-export-situation-in-the-first-seven-months-of-2025-china-remains-the-largest-trading-partner

Tags: BRIGiấc mộng Trung HoaKế hoạch 5 năm lần thứ 15Sáng kiến Vành đai và Con đườngTrung Quốc
ShareTweetShare
Bài trước

Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

  • Thịnh Hành
  • Bình Luận
  • Latest
Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

Cuba đương đầu với những thách thức chính trị trong nước

22/06/2025
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

04/06/2025
Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

Tình hình xung đột tại Myanmar sau 3 năm: Diễn biến, tác động và dự báo

30/01/2024
Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

Châu Á – “thùng thuốc súng” của Chiến tranh thế giới thứ ba

18/09/2024
Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

Xung đột quân sự Thái Lan – Campuchia: Cuộc chiến không có người chiến thắng

27/07/2025
Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

Làn sóng biểu tình ở Indonesia: thực trạng, dự báo và vấn đề đặt ra đối với Việt Nam

01/09/2025
Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

Tình hình Biển Đông từ đầu năm 2024 đến nay và những điều cần lưu ý

06/05/2024
Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

Dấu hiệu cách mạng màu trong khủng hoảng chính trị ở Bangladesh?

07/08/2024
Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

Triển vọng phát triển tuyến đường thương mại biển Á – Âu qua Bắc Băng Dương

2
Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

Khả năng phát triển của các tổ chức an ninh tư nhân Trung Quốc trong những năm tới

2
4,5 giờ đàm phán cấp cao Mỹ – Nga: cuộc chiến tại Ukraine liệu có cơ hội kết thúc?

Những điều đáng chú ý trong cuộc đàm phán Ngoại trưởng Nga – Mỹ tại Saudi Arabia

2
Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

Tin đồn về sự lung lay quyền lực của Tập Cận Bình: Hiện thực hay chỉ là biểu hiện của chiến tranh nhận thức?

2
Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

Liệu đã đến thời điểm nghĩ tới đàm phán hòa bình với Nga và các điều khoản sẽ thế nào?

1
Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

Mỹ bế tắc trước sự vươn lên của Trung Quốc tại Mỹ Latinh

1
Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

Quan hệ Nga-Trung-Triều phát triển nhanh chóng và hệ lụy đối với chiến lược của phương Tây

1
Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

Campuchia triển khai Chiến lược Ngũ giác và những hàm ý đối với Việt Nam

1
Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

27/05/2026
Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

25/05/2026
Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

23/05/2026
Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

22/05/2026
Tín hiệu đặc biệt tại Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ – Trung 2026

Tín hiệu đặc biệt tại Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ – Trung 2026

20/05/2026
Ngoại giao hạt nhân: công cụ mở rộng ảnh hưởng địa chính trị của Nga

Ngoại giao hạt nhân: công cụ mở rộng ảnh hưởng địa chính trị của Nga

18/05/2026
Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Donald Trump: Thất bại đã được báo trước

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ Donald Trump: Thất bại đã được báo trước

17/05/2026
Mục tiêu của Mỹ và Trung Quốc thể hiện trong chuyến thăm của ông Donald Trump

Mục tiêu của Mỹ và Trung Quốc thể hiện trong chuyến thăm của ông Donald Trump

15/05/2026

Tin Mới

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

Điều chỉnh Sáng kiến Vành đai và Con đường của Trung Quốc giai đoạn 2026-2030

27/05/2026
13
Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

Donald Trump chuyển quân sang Ba Lan: Sự trỗi dậy của mặt trận phía Đông

25/05/2026
183
Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

Thách thức lớn đối với nền kinh tế Nga hiện nay

23/05/2026
158
Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

Vòng tròn tương tác Mỹ – Trung – Nga trong bối cảnh đương đại

22/05/2026
217

Cộng đồng nghiên cứu chiến lược và các vấn đề quốc tế.

Liên hệ

Email: [email protected]; [email protected]

Danh mục tin tức

  • Châu Á
  • Châu Âu
  • Châu Đại Dương
  • Châu Mỹ
  • Châu Phi
  • Chính trị
  • Chuyên gia
  • Khu vực
  • Kinh tế
  • Lĩnh vực
  • Media
  • Phân tích
  • Podcasts
  • Quốc phòng – an ninh
  • Sách
  • Sự kiện
  • Sự kiện
  • Thông báo
  • Thư viện
  • Tiêu điểm
  • TIÊU ĐIỂM – ĐẠI HỘI ĐẢNG XX TQ
  • Xã hội
  • Ý kiến độc giả
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Lĩnh vực
    • Kinh tế
    • Xã hội
    • Quốc phòng – an ninh
    • Chính trị
  • Khu vực
    • Châu Á
    • Châu Âu
    • Châu Mỹ
    • Châu Phi
    • Châu Đại Dương
  • Phân tích
    • Ý kiến độc giả
    • Chuyên gia
  • Thư viện
    • Sách
    • Tạp chí
    • Media
  • Podcasts
  • Giới thiệu
    • Ban Biên tập
    • Dịch giả
    • Đăng ký cộng tác
    • Thông báo

© 2022 Bản quyền thuộc về nghiencuuchienluoc.org.