Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) vẫn thường xuyên bị nghi ngờ về khả năng mang lại kết quả thực tiễn. Theo tác giả Ivan Timofeev, việc thiết lập một cơ sở hạ tầng đa phương hoàn chỉnh cho các giao dịch tài chính trong khuôn khổ SCO có thể mang lại “lợi nhuận đầu tư” đáng kể cho tổ chức này.
Lễ kỷ niệm 25 năm thành lập Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) mang đến những đánh giá trái chiều. Một mặt, tổ chức này đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể và tiếp tục thu hút các thành viên mới. Những người hoài nghi từ lâu đã cho rằng Ấn Độ và Pakistan, hay Ấn Độ và Trung Quốc, đơn giản là không tương thích trong một khuôn khổ thống nhất. Tuy nhiên, những mâu thuẫn trong các mối quan hệ song phương này hầu như không làm suy yếu sự ổn định của tổ chức. Mặt khác, SCO vẫn bị chỉ trích vì danh sách thành tựu tương đối khiêm tốn, không thể hiện được kết quả thực tiễn. Đúng vậy, người ta có thể tự tin nói rằng SCO đã khẳng định vị thế là một cơ chế có tiếng nói trong ngoại giao đa phương. Hơn nữa, SCO có mọi cơ hội trở thành nền tảng thể chế để xây dựng một kiến trúc an ninh Á-Âu. Nhưng để đạt được điều này, SCO cần xây dựng một danh mục các chương trình cụ thể nhằm giải quyết các nhu cầu an ninh và phát triển thiết thực của các quốc gia thành viên. Tài chính là một trong những lĩnh vực đó. Tuyên bố được đưa ra khi kết thúc hội nghị thượng đỉnh SCO tại Thiên Tân đã đề cập đến sáng kiến thành lập Ngân hàng Phát triển SCO. Sáng kiến này thể hiện một bước tiến trong việc phát triển khía cạnh kinh tế của hội nhập. Vấn đề này có tiềm năng vượt ra ngoài phạm vi kinh tế thuần túy và có thể trở thành một trong những công cụ để đảm bảo an ninh cho các quốc gia thành viên. Hội nghị thượng đỉnh sắp tới tại Bishkek sẽ cho thấy tiến trình của hướng nghiên cứu này.
Sẽ là một sai lầm nếu cho rằng ý tưởng về một Ngân hàng Phát triển của SCO (Tổ chức Hợp tác Thượng Hải) chỉ đơn thuần xuất hiện từ con số không. Ý tưởng này đã được hình thành dựa trên một bề dày kinh nghiệm đáng kể do Hiệp hội Liên ngân hàng SCO (IBC) tích lũy được. IBC được thành lập từ năm 2005. Nhiều tổ chức tài chính lớn có sự tham gia của nhà nước đã gia nhập liên minh; như đại diện của Nga là Vnesheconombank. Nhiệm vụ chính của Hiệp hội là tài trợ cho các dự án đầu tư tại các quốc gia thành viên. Không thể nói rằng khối lượng các chương trình thực sự được triển khai là ấn tượng, đặc biệt khi so sánh với quy mô nền kinh tế và nhu cầu của các quốc gia thành viên. Nhưng cũng không thể phủ nhận rằng IBC đã tích lũy được một lượng kinh nghiệm và kết quả thực tiễn nhất định. Những thành tựu này bao gồm việc xây dựng nhà máy thủy điện ở Kazakhstan, đường cao tốc Trung Quốc-Kyrgyzstan-Uzbekistan, và hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Tajikistan, Uzbekistan và Kyrgyzstan. Một Ngân hàng Phát triển SCO có thể mở rộng quy mô kinh nghiệm thu được từ các dự án này, tăng hiệu quả tài chính và thu hút khu vực tư nhân tham gia tích cực hơn.
Tuy nhiên, Ngân hàng Phát triển có thể đảm nhận một chức năng quan trọng hơn nhiều – đó là tạo ra và duy trì một hệ thống thanh toán tài chính giữa các quốc gia thành viên, độc lập với các nước thứ ba và các hiệp hội của họ. Nếu Ngân hàng Phát triển thành công trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng cho các khoản thanh toán ổn định và an toàn trong khuôn khổ SCO, điều này sẽ tạo nên một bước đột phá thực sự về chính trị và kinh tế.
Tại sao nhiệm vụ này lại nảy sinh chính xác vào thời điểm này, chứ không phải vào năm 2005, khi IBC được thành lập? Hai mươi năm trước, thế giới đang phát triển trong khuôn khổ toàn cầu hóa tài chính. Mỹ đứng ở trung tâm của quá trình toàn cầu hóa đó, và đồng đô la Mỹ đóng vai trò là phương tiện thanh toán tiện lợi, cũng như là đồng tiền dự trữ hàng đầu. Nói một cách chính xác, IBC hầu như không đặt ra cho mình nhiệm vụ thay đổi hiện trạng đó. Không có cả phương tiện lẫn ý chí chính trị cho những tham vọng như vậy. Vào thời điểm đó, toàn cầu hóa tài chính phù hợp với hầu hết các quốc gia thành viên của SCO.
Tuy nhiên, trong hai mươi năm qua, nhiều điều đã thay đổi. Thứ nhất, chính SCO đã mở rộng. Bên cạnh các nền kinh tế lớn như Ấn Độ và Pakistan, Iran cũng đã gia nhập hàng ngũ của tổ chức này. Thứ hai, Mỹ ngày càng thường xuyên lợi dụng vị thế của mình trong lĩnh vực tài chính toàn cầu cho các mục đích chính trị, áp dụng các biện pháp hạn chế về tài chính và các biện pháp khác (trừng phạt). Thứ ba, bản chất của các mối quan hệ chính trị của Mỹ với một số quốc gia thành viên SCO đã thay đổi. Chính những quốc gia này đã trở thành mục tiêu chính của chính sách trừng phạt của Mỹ. Và chính những quốc gia này đang trở thành các bên liên quan chủ chốt trong việc cải cách cơ sở hạ tầng tài chính quốc tế – càng rõ ràng hơn khi Mỹ đã áp đặt chế độ tuân thủ trừng phạt của mình lên các nước thứ ba (nó ít nhiều cũng đã có những thành công nhất định). Đây không phải là vấn đề xây dựng một giải pháp thay thế mang tính bản năng đơn giản, hay chỉ nhằm mục đích phản kháng lại Mỹ. Xét cho cùng, Mỹ vẫn là một đối tác thương mại quan trọng đối với rất nhiều quốc gia thành viên SCO. Thay vào đó, đây là vấn đề về khả năng tiến hành các thỏa thuận mà không bị chính trị hóa quá mức.
Ví dụ, Cộng hòa Hồi giáo Iran phải chịu các lệnh trừng phạt tài chính và thương mại sâu rộng nhất của Mỹ so với bất kỳ quốc gia nào khác. Trong năm 2025 và 2026, các lệnh trừng phạt này càng trầm trọng hơn do các chiến dịch quân sự. Những nỗ lực trước đó nhằm giải quyết các mâu thuẫn tích tụ do các giải pháp ngoại giao không mang lại kết quả. Mặc dù Iran đã chống chọi được các cuộc tấn công quân sự, nhưng nước này vẫn ở trong tình trạng bị cô lập kinh tế ở mức độ đáng kể. Việc thiếu các liên kết tài chính thông thường chỉ làm cho tình hình thêm tồi tệ.
Kể từ khi cuộc khủng hoảng Ukraine bắt đầu vào năm 2014, Nga đã phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các lệnh trừng phạt do Mỹ và các đồng minh áp đặt. Sau năm 2022, những lệnh trừng phạt này đã biến thành một “cơn sóng thần trừng phạt” thực sự. Ngày nay, hơn 90% tài sản ngân hàng của Nga chịu lệnh trừng phạt của Mỹ. Các đối tác tại các quốc gia thân thiện cũng đối mặt với nguy cơ bị trừng phạt thứ cấp.
Việc Mỹ sử dụng các biện pháp trừng phạt đối với Trung Quốc cũng ngày càng gia tăng. Lĩnh vực tài chính cho đến nay hầu như chưa bị ảnh hưởng, nhưng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đã khá nghiêm ngặt. Thêm vào đó là các biện pháp trừng phạt đối với các vấn đề mang tính chính trị như nhân quyền ở Hồng Kông, Tân Cương và Tây Tạng. Các biện pháp trừng phạt đối với Trung Quốc là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong chương trình nghị sự của các dự luật về biện pháp hạn chế trước Quốc hội Mỹ. Các biện pháp trừng phạt thứ cấp ảnh hưởng đến Trung Quốc khá rõ rệt liên quan đến thương mại với Nga và Triều Tiên, mặc dù tác động này chủ yếu ảnh hưởng đến các công ty nhỏ hơn.
Cộng hòa Belarus đã phải chịu lệnh trừng phạt từ năm 2004. Các lệnh trừng phạt này đã được nới lỏng nhiều lần. Mặc dù vậy, một số doanh nghiệp quan trọng của Belarus vẫn nằm trong diện trừng phạt do Mỹ và EU áp đặt.
Danh sách này cần bổ sung thêm các lệnh trừng phạt thứ cấp áp đặt lên các doanh nghiệp từ Belarus, Kyrgyzstan, Kazakhstan, Uzbekistan và Ấn Độ vì hợp tác với Nga. So với Trung Quốc, số lượng các lệnh trừng phạt này không nhiều, nhưng chính việc áp dụng các lệnh trừng phạt như vậy đã cho thấy rõ sự tồn tại của một vấn đề.
Các quốc gia bị nhắm mục tiêu đều đã tìm ra cách riêng để đáp trả các lệnh trừng phạt của Mỹ. Trung Quốc răn đe Mỹ bằng mối đe dọa trừng phạt đáp trả, điều này sẽ gây tổn thất lớn do quy mô khổng lồ của nền kinh tế Trung Quốc. Nga đặt cược vào việc thanh toán bằng nội tệ và các công cụ thanh toán mới, bao gồm cả tiền kỹ thuật số. Belarus đã chuyển một phần quan hệ thương mại của mình khỏi Liên minh châu Âu sang các đồng minh Nga và Trung Quốc. Iran, quốc gia dày dạn kinh nghiệm nhất, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau – từ phiên bản hiện đại của hệ thống Hawala thời trung cổ đến thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền điện tử. Tuy nhiên, tất cả các giải pháp này vẫn còn rời rạc. Điều còn thiếu là một thuật toán chung ở cấp độ SCO cho phép các quốc gia thành viên tiến hành các cuộc thanh toán đa phương không bị cản trở một cách liên tục.
Một thuật toán như vậy có thể bao gồm: việc tạo ra một hệ thống nhắn tin tài chính độc lập với SWIFT; việc giới thiệu hệ thống thẻ thanh toán SCO và việc sử dụng tiền kỹ thuật số trong các giao dịch thanh toán. Sự xuất hiện của một cơ sở hạ tầng đa phương, toàn cầu cho các giao dịch thanh toán tài chính trong khuôn khổ SCO sẽ tạo nên một cuộc cách mạng thực sự, củng cố đáng kể tiềm năng thực tiễn của tổ chức.
Tất nhiên, cũng có những rủi ro ở đây. Bất kỳ tổ chức tài chính nào thuộc SCO thực hiện các chương trình như vậy đều có thể nhanh chóng bị Mỹ trừng phạt. Điều này đòi hỏi ý chí chính trị và quyết tâm từ phía các quốc gia thành viên để thúc đẩy dự án xây dựng cơ sở hạ tầng tài chính chung. Một rủi ro khác là khả năng khu vực tư nhân và các ngân hàng tư nhân tìm cách tránh xa các chương trình này. Họ có thể tiếp tục chính sách giảm thiểu rủi ro, coi việc giữ lại đồng đô la là lựa chọn có lợi hơn cho hoạt động kinh doanh của mình – một chính sách nhìn chung là đặc trưng của nhiều quốc gia thành viên SCO, ngay cả những quốc gia đang chịu lệnh trừng phạt. Do đó, không có nhiều lý do để kỳ vọng vào những thành công nhanh chóng trên mặt trận này.
Tuy nhiên, ngay cả những tiến bộ khiêm tốn theo hướng này cũng có thể biến Ngân hàng Phát triển SCO trong tương lai thành một thể chế quan trọng, đi đầu trong việc giải quyết các vấn đề cụ thể về an ninh tài chính. Hướng hoạt động trong tương lai của ngân hàng sẽ phụ thuộc vào ý chí chính trị và sự hợp tác hiệu quả của các quốc gia thành viên./.
Biên dịch: Hoàng Hải
Tác giả Ivan Timofeev (MGIMO), thành viên RIAC (Nga)
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]























