Trong nhiều thập kỷ, tiến trình hiện đại hóa Quân đội Nhân dân Việt Nam được xây dựng trên một nền tảng chiến lược tương đối nhất quán: hệ vũ khí Nga, công nghệ quân sự Nga và môi trường đào tạo cán bộ có nguồn gốc Liên Xô/Nga. Mô hình này từng mang lại cho Hà Nội một nguồn cung tương đối ổn định, chi phí phù hợp và mức độ tin cậy cao.
Tuy nhiên, động lực để duy trì mối quan hệ này đang bắt đầu thay đổi. Chiến sự Ukraine cùng các lệnh trừng phạt quy mô lớn của phương Tây đã tạo ra những bất định ngày càng lớn đối với tương lai của toàn bộ chuỗi cung ứng quân sự Nga. Các vấn đề về sản xuất, thanh toán, logistics và việc Nga phải ưu tiên nhu cầu quân sự trong nước khiến nhiều khách hàng truyền thống gồm cả Việt Nam bị ảnh hưởng. Câu hỏi đặt ra là đối tác nào đủ khả năng thay thế Nga trong trường hợp Việt Nam tính toán lại chiến lược dài hạn về nguồn cung quốc phòng? Ngày càng nhiều dấu hiệu cho thấy Ấn Độ có thể trở thành một phần quan trọng của câu trả lời đó. Xu hướng này được phản ánh rõ khi hợp tác an ninh – quốc phòng được đặt ở vị trí trung tâm trong chương trình nghị sự song phương từ chuyến thăm Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ngày 5/5/2026 tới chuyến thăm Việt Nam của Bộ trưởng Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh ngày 19/5.
Nhu cầu đa dạng hóa của Việt Nam
Nhu cầu đa dạng hóa đối tác quốc phòng của Việt Nam không phải một phản ứng nhất thời trước những biến động gần đây của môi trường quốc tế, mà là kết quả của một quá trình điều chỉnh chiến lược đã được chuẩn bị trong nhiều năm. Về bản chất, đây là sự chuyển đổi từ mô hình hiện đại hóa quân đội dựa chủ yếu vào một nguồn cung quân sự sang mô hình quốc phòng có tính tự chủ, linh hoạt và khả năng thích ứng cao hơn trước những biến động khó lường mới. Và cuộc xung đột Nga – Ukraine đã góp phần phơi bày rõ những rủi ro này.
Ở cấp đường lối chỉ đạo, Đại hội XII (2016) là giai đoạn đặt nền móng bắt đầu nhấn mạnh rõ hơn việc ưu tiên hiện đại hóa một số quân chủng, binh chủng gắn với hợp tác quốc tế và tiếp cận khoa học – công nghệ quân sự tiên tiến[1]. Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ XIII (2021) đánh dấu bước chuyển trong tư duy quốc phòng khi nhấn mạnh mạnh hơn yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân hiện đại, và phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ[2]. Đến nay, Đại hội XIV (2026) đưa tự chủ chiến lược về quốc phòng phải là nền tảng của bảo vệ tổ quốc[3].
Ở cấp chiến lược quân sự, Sách trắng Quốc phòng Việt Nam năm 2019 cụ thể hóa khi nhấn mạnh quá trình hiện đại hóa vũ khí, trang bị và công nghiệp quốc phòng phải được thực hiện thông qua đa dạng hóa các nguồn tiếp nhận chuyển giao công nghệ và hợp tác kỹ thuật quân sự quốc tế[4]. Quá trình này còn gắn chặt với tham vọng xây dựng năng lực quốc phòng nội sinh. Nghị quyết 08-NQ/TW năm 2022 về đẩy mạnh phát triển công nghiệp quốc phòng đến năm 2030 và những năm tiếp theo. Nghị quyết xác định mục tiêu xây dựng nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, tự lực, hiện đại, tăng khả năng nghiên cứu, sản xuất trong nước và đẩy mạnh hợp tác quốc tế để tiếp nhận công nghệ tiên tiến[5]. Điều này cho thấy tư duy quốc phòng của Việt Nam chuyển dần từ mô hình mua sắm sang xây dựng năng lực tự chủ về quân sự.
Về mặt thực tiễn quá trình này đã diễn ra tương đối rõ nét sau khi Mỹ dỡ bỏ hoàn toàn lệnh cấm bán vũ khí sát thương cho Việt Nam năm 2016 dưới thời Tổng thống Barack Obama. Đây là bước ngoặt tạo đà cho hợp tác quốc phòng Việt – Mỹ. Đến năm 2023, khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, hợp tác tiếp tục được mở rộng. Ngoài Mỹ, quan hệ Việt Nam với Israel phát triển mạnh trong các lĩnh vực radar, tác chiến điện tử và máy bay không người lái. Trong khi, Hàn Quốc ngày càng trở thành đối tác quan trọng trong lĩnh vực đóng tàu quân sự và pháo binh nổi bật với hợp đồng pháo tự hành K9 Thunder năm 2025. Việt Nam đồng thời cũng hợp tác quốc phòng với Nhật Bản, Australia và nhiều đối tác châu Âu nhằm tiếp cận các công nghệ quân sự tiên tiến và tăng cường năng lực an ninh biển.
Trước những quyết sách và quá trình triển khai tìm kiếm mở rộng đối tác trong lĩnh vực quốc phòng. Ấn Độ từng bước nổi lên như một mắt xích đặc biệt trong chiến lược đa dạng hóa của Việt Nam. Điều này được thể hiện rõ hơn sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2016 và tiếp tục nâng lên “Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường” năm 2026. Trong bản “Tuyên bố Tầm nhìn chung về Quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện tăng cường Việt Nam – Ấn Độ”, hai bên nhất quán nhấn mạnh các lĩnh vực như công nghiệp quốc phòng, chuyển giao công nghệ, đào tạo sĩ quan, an ninh biển và hỗ trợ hậu cần quân sự. Theo nguồn tin từ Reuters, trong chuyến thăm Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm hồi tháng 5/2026, hai bên đã thảo luận sâu về khả năng ký kết gói hợp đồng BrahMos trị giá khoảng 60 tỷ rupee, tương đương 629–700 triệu USD, bao gồm tên lửa, huấn luyện và hỗ trợ hậu cần kỹ thuật[6]. Đây là dấu hiệu cho thấy Việt Nam không chỉ muốn mua vũ khí từ Ấn Độ mà còn đặt tầm nhìn xa hơn, tận dụng Ấn Độ thành một đối tác tin cậy hỗ trợ quá trình chuyển đổi quốc phòng đạt mục tiêu hiện đại hóa.
Nhu cầu của Ấn Độ
Từ góc nhìn của phía Ấn Độ, việc thúc đẩy quan hệ quốc phòng với Việt Nam không chỉ nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu vũ khí mà còn gắn với chiến lược tái định vị vai trò của Ấn Độ trong cấu trúc an ninh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nhiều năm qua, Ấn Độ vẫn thường được nhìn nhận như một cường quốc có tiềm lực lớn nhưng ảnh hưởng khu vực còn hạn chế. Vì vậy, mở rộng hợp tác với Đông Nam á và Việt Nam là con đường để Ấn Độ mở rộng hiện diện chiến lược về phía Đông, tăng ảnh hưởng tại Biển Đông và chứng minh vai trò như một cường quốc đang lên ở châu Á.
Nhu cầu này gắn trực tiếp với sự chuyển đổi trong tư duy chiến lược của Ấn Độ từ sau năm 2010. “Chính sách hướng Đông” (Look East) trước đây vốn thiên về kinh tế và ngoại giao được nâng cấp thành “Hành động hướng Đông” (Act East) cho thấy mong muốn chủ động hơn của Ấn Độ vào các vấn đề an ninh khu vực. Đặt trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung, Ấn Độ ngày càng đặt Đông Nam Á ở vị trí không gian chiến lược thay vì khu vực ngoại vi.
Động lực này càng trở nên mạnh hơn khi sức ép từ Trung Quốc gia tăng. Sau đợt căng thẳng vào tháng 6/2020 tại vùng biên giới Thung lũng Galwan đã khiến quan hệ song phương đóng băng trong hơn 4 năm. Ngoài tranh chấp biên giới, Trung Quốc còn thúc đẩy hiện diện tại vùng biển Ấn Độ Dương thông qua các dự án hạ tầng, cảng biển và hợp tác an ninh với Pakistan, Sri Lanka và Myanmar. Đối với Ấn Độ, điều này vừa là thách thức an ninh, vừa làm dấy lên lo ngại về nguy cơ bị thu hẹp không gian ảnh hưởng. Quan hệ quốc phòng với Việt Nam vì vậy trở thành một phần trong kế hoạch mở rộng chiều sâu chiến lược về phía Đông của Ấn Độ nhằm giảm áp lực từ sự hiện diện của Trung Quốc bằng cách vươn ra khỏi Ấn Độ Dương tới Biển Đông.
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, hợp tác với Việt Nam còn phục vụ trực tiếp cho tham vọng phát triển công nghiệp quốc phòng của Ấn Độ. Dưới thời Thủ tướng Narendra Modi, chương trình “Make in India” và chiến lược tự cường quốc phòng được thúc đẩy mạnh nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu vũ khí và đưa Ấn Độ trở thành trung tâm sản xuất quốc phòng mới. Có thể thấy qua con số xuất khẩu quốc phòng của Ấn Độ đã đạt mức cao kỷ lục 4,6 tỷ USD trong năm tài chính 2025 – 2026, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nỗ lực chuyển mình từ một quốc gia nhập khẩu vũ khí hàng đầu thế giới thành một nhà cung cấp thiết bị quân sự toàn cầu[7]. Theo báo cáo từ Bộ Quốc phòng Ấn Độ, Đông Nam Á được xem là thị trường then chốt và Việt Nam có vị trí quan trọng[8].
Ấn Độ với những lợi thế độc đáo
Trong khi quan hệ với các cường quốc khác thường đi kèm những điều kiện chính trị phức tạp gây bất cân xứng trong quan hệ song phương, Ấn Độ lại sở hữu những lợi thế riêng giúp Việt Nam cởi mở hơn khi xây dựng lòng tin chiến lược. Điều này nằm ở cách Việt Nam và Ấn Độ tiếp cận nhau về trên cả phương diện chính trị, lịch sử và kỹ thuật.
Thứ nhất, khác với Trung Quốc, quan hệ Việt – Ấn không bị chi phối bởi các tranh chấp trực tiếp về chủ quyền. Quan hệ Việt – Trung, sự gần gũi về không gian địa lý khiến mọi biến động trong quan hệ song phương đều có thể tác động trực tiếp tới môi trường an ninh của Việt Nam. Điều này có thể đối chứng qua vấn đề Biển Đông cùng những ký ức lịch sử về xung đột biên giới những năm 1980. Ngược lại, Ấn Độ không có tranh chấp lãnh thổ với Việt Nam, và sức ảnh hưởng của Ấn Độ cũng ít có khả năng chi phối cấu trúc an ninh xung quanh Việt Nam theo kiểu một “cực” quyền lực.
Thứ hai, khác với Mỹ, Ấn Độ sẵn sàng hợp tác với cả các quốc gia không cùng chế chính trị và ý thức hệ. Quan hệ Việt – Mỹ phát triển rất nhanh nhưng vẫn tồn tại những giới hạn liên quan đến khác biệt thể chế, quan điểm về nhân quyền. Trong khi đó, Ấn Độ dù là một nền dân chủ lớn cũng không gây áp lực lên Việt Nam về mô hình chính trị hay vấn đề nội bộ. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ mà Việt Nam coi trọng.
Một điểm khác là Ấn Độ không “định hình” Việt Nam theo quỹ đạo riêng giống như Mỹ thường nhìn Việt Nam như một mắt xích trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Hay như Trung Quốc nhìn Việt Nam qua lăng kính an ninh phía nam và cạnh tranh ảnh hưởng tại Đông Nam Á. Quan trọng hơn, cả Việt Nam và Ấn Độ đều theo đuổi tư duy đa liên kết thay vì liên minh. Việt Nam theo đuổi chính sách “bốn không”, còn Ấn Độ duy trì truyền thống “độc lập” kế thừa từ phong trào không liên kết. Điều này tạo ra sự đồng điệu hiếm có trong cách hai nước nhìn nhận môi trường quốc tế.
Bên cạnh các yếu tố trên, hợp tác Việt – Ấn có chiều sâu lịch sử đáng kể so với các quốc gia khác. Quan hệ giữa hai nước được xây dựng trên nền tảng của văn hóa Ấn Độ và ảnh hưởng của Phật giáo trong không gian Đông Nam Á. Từ những dấu ấn của văn minh Ấn Độ tại Vương quốc Chămpa cho đến các kết nối tôn giáo, văn hóa và học thuật, hai quốc gia đã có sự giao thoa từ rất sớm. Ngoại giao Phật giáo cũng là biểu tượng hữu nghị do Thủ tướng Jawaharlal Nehru và Chủ tịch Hồ Chí Minh xây đắp. Hai nhà lãnh đạo đã chia sẻ nhiều quan điểm tương đồng về phong trào giải phóng dân tộc, quyền tự quyết của các quốc gia đang phát triển và vai trò của các nước Á – Phi trong trật tự quốc tế. Điều này tạo ra mức độ tin cậy chính trị khá đặc biệt, dù cho quan hệ kinh tế chưa thể so sánh với Mỹ hay Trung Quốc.
Điểm mạnh lớn khác của Ấn Độ với tư cách đối tác quốc phòng của Việt Nam còn ở khả năng tương thích kỹ thuật giữa hai nền quốc phòng. Cũng như Việt Nam, quân đội Ấn Độ được xây dựng trong nhiều thập niên dựa trên nền tảng công nghệ quân sự Liên Xô và sau này là Nga. Dưới áp lực phải giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, Ấn Độ đã đầu tư đáng kể vào năng lực nội địa hóa, bảo trì, hiện đại hóa và tích hợp các nền tảng này với những công nghệ mới do nước này phát triển. Chính kinh nghiệm đó tạo ra giá trị đối với Việt Nam có khả năng hỗ trợ giải quyết bài toán chuyển đổi công nghiệp quốc phòng theo hướng cải tiến, hiện đại hóa.
Hướng đi phù hợp cho quan hệ quốc phòng Việt – Ấn
Hướng đi phù hợp nhất cho quan hệ quốc phòng Việt Nam – Ấn Độ trong thời gian tới sẽ không nằm ở việc hình thành một liên minh quân sự, mà nên xây dựng một mô hình hợp tác linh hoạt, thực chất và hỗ trợ cho mục tiêu tự chủ chiến lược của cả hai nước.
Trong ngắn hạn, ưu tiên thực tế nhất của hai nước là tăng cường hợp tác kỹ thuật – công nghiệp quốc phòng bên cạnh các thương vụ mua bán vũ khí. Đối với Việt Nam, vấn đề hiện nay không chỉ nằm ở nguồn cung mà còn là duy trì khả năng hoạt động của toàn bộ hệ sinh thái quân sự Nga vốn đã có. Đây là khoảng trống mà Ấn Độ có thể lấp đầy nhờ kinh nghiệm trong vận hành, nâng cấp và nội địa hóa các nền tảng quân sự Nga. Hợp tác trong bảo trì, sửa chữa, nâng cấp khí tài, đào tạo kỹ thuật và bảo đảm hậu cần vì thế có thể trở thành trụ cột thực tế nhất của quan hệ quốc phòng song phương trong vài năm tới.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở vai trò đối tác hỗ trợ kỹ thuật, quan hệ quốc phòng song phương sẽ khó tạo ra chiều sâu lâu dài. Hướng đi quan trọng khác nằm ở hợp tác chuyển giao công nghệ. Điều này cơ bản phù hợp với mục tiêu xây dựng nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, tự lực và hiện đại mà Việt Nam theo đuổi. Tên lửa BrahMos có thể trở thành ví dụ điển hình cho hướng hợp tác này. Trên thực tế, BrahMos không chỉ là một hợp đồng mua bán vũ khí mà đang trở thành phép thử đối với năng lực xuất khẩu quốc phòng của Ấn Độ cũng như mức độ sẵn sàng của Ấn Độ trong việc đóng vai trò nhà cung cấp quân sự tại Đông Nam Á.
Được phát triển bởi liên doanh BrahMos Aerospace giữa Ấn Độ và Nga, BrahMos hiện là một trong những tên lửa hành trình siêu thanh có tốc độ nhanh nhất thế giới với vận tốc khoảng Mach 2.8–3.0 và tầm bắn xuất khẩu khoảng 290 km[9]. Với khả năng bay bám biển, thời gian phản ứng ngắn và độ khó đánh chặn cao, BrahMos rất phù hợp với chiến lược chống tiếp cận/ngăn chặn xâm nhập (A2/AD). Dưới góc độ tác chiến, nếu được triển khai tại các khu vực ven biển miền Trung hoặc trên các đảo tiền tiêu, BrahMos có thể giúp lực lượng hải quân và không quân Việt Nam mở rộng đáng kể năng lực chiến đấu.

Gian trưng bày của liên doanh BrahMos tại Triển lãm Quốc phòng quốc tế Việt Nam 2022. Ảnh VNExpress.
Sở hữu BrahMos giúp Việt Nam nâng cấp tư duy phòng thủ từ bờ biển thông thường lên thành chống tiếp cận tầm xa. Buộc các nước lớn khi muốn có hành động đơn phương trên biển sẽ phải đặt lên bàn cân tính toán lại bài toán chi phí, từ đó giữ gìn trạng thái hòa bình một cách chủ động. Thương vụ BrahMos xuất hiện trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với một bài toán địa chính trị phức tạp. Một mặt, nếu tiếp tục mua vũ khí trực tiếp từ Nga, Việt Nam đối mặt với nguy cơ bị Mỹ trừng phạt theo đạo luật CAATSA. Mặt khác, nếu chuyển dịch sang các hệ thống vũ khí của Mỹ hoặc phương Tây, Việt Nam sẽ gặp phải sự nghi kỵ từ Trung Quốc. Nước cờ BrahMos là lời giải thích hợp cho bài toán trên. Dựa trên nguồn gốc liên doanh Nga – Ấn, hệ thống này cho phép Việt Nam tiếp cận công nghệ quân sự có nguồn gốc từ hệ sinh thái Nga quen thuộc, với Ấn Độ làm trung gian. Đồng thời “tránh” áp lực trừng phạt từ Mỹ. Bởi lẽ, với vai trò đối tác then chốt của Mỹ trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương và là thành viên của cơ chế Bộ Tứ (Quad), Ấn Độ được Mỹ dành một mức độ linh hoạt nhất định trước các thương vụ xuất khẩu vũ khí của Ấn Độ sang Đông Nam Á.
Nếu hai bên tiến xa hơn sang sản xuất một phần linh kiện, đây sẽ là bước chuyển quan trọng từ quan hệ mua bán sang hợp tác công nghiệp quốc phòng chiều sâu. BrahMos mang lại nhiều giá trị tham khảo quan trọng cho lĩnh vực tên lửa nội địa dòng tên lửa chống hạm VCM do Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng phát triển. Dĩ nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Ấn Độ sẽ chuyển giao công nghệ cốt lõi của BrahMos. Tuy nhiên, ngay cả những kinh nghiệm về bảo trì, tích hợp, huấn luyện kỹ sư hay tổ chức dây chuyền sản xuất cũng có giá trị đáng kể đối với một nền công nghiệp quốc phòng đang phát triển. Điều này cũng phù hợp với lợi ích của cả hai bên khi Việt Nam muốn tăng tự chủ chiến lược, còn Ấn Độ muốn chứng minh năng lực một nhà cung cấp an ninh có khả năng xây dựng mạng lưới đối tác quốc phòng rộng mở.
Bên cạnh công nghiệp quốc phòng, hợp tác an ninh biển nhiều khả năng sẽ là trụ cột quan trọng tiếp theo của quan hệ quốc phòng Việt – Ấn. Điều này xuất phát từ thực tế rằng Biển Đông và Ấn Độ Dương không còn ở hai không gian địa lý tách biệt mà đang ngày càng kết nối thành một cấu trúc thống nhất của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Những tuyến hàng hải đi qua Biển Đông không chỉ có ý nghĩa đối với thương mại của Việt Nam mà còn là cửa ngõ kết nối Ấn Độ với Đông Á và các chuỗi cung ứng toàn cầu. Do vậy, bất kỳ biến động nào tại Biển Đông đều có thể tác động trực tiếp tới lợi ích kinh tế, thương mại và an ninh của Ấn Độ cũng như ảnh hưởng tới môi trường phát triển của Việt Nam. Từ lợi ích chung đó, các hoạt động hợp tác truyền thống như chia sẻ nhận thức tình huống trên biển, nâng cao năng lực giám sát hàng hải, huấn luyện và diễn tập hải quân, tăng cường phối hợp giữa lực lượng cảnh sát biển. Cũng như hợp tác trong các lĩnh vực mới như an ninh mạng, bảo vệ hạ tầng hàng hải trọng yếu và an ninh chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở thành những trụ cột quan trọng của quan hệ song phương. Đây là những lĩnh vực vừa đáp ứng nhu cầu an ninh thực tiễn của hai nước, vừa tránh được những suy đoán, gán ghép rằng hình thức hợp tác quân sự mang tính liên minh.
Sự phát triển của quan hệ quốc phòng Việt Nam – Ấn Độ phản ánh một xu hướng đáng chú ý trong cấu trúc an ninh châu Á đương đại, các mạng lưới hợp tác giữa các quốc gia tầm trung nhằm gia tăng khả năng tự chủ trước sức ép từ các nước lớn. Nếu được phát triển đúng hướng, quan hệ quốc phòng Việt Nam – Ấn Độ có thể trở thành một trong những ví dụ tiêu biểu cho xu hướng liên kết giữa các quốc gia tầm trung. Đây không chỉ là sự hợp tác nhằm đáp ứng nhu cầu mua bán vũ khí, mà còn phản ánh quá trình các quốc gia đang tìm cách xây dựng những mạng lưới cân bằng mềm để thích nghi với một trật tự khu vực ngày càng cạnh tranh hơn./.
Tác giả: Phạm Quang Hiền
Tài liệu tham khảo
[1] Lương Cường (2016), “Xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, vững mạnh về chính trị theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XII của Đảng”, Tạp chí Cộng sản, https://www.tapchicongsan.org.vn/chinh-tri-xay-dung-dang/-/2018/42527/xay-dung-quan-doi-nhan-dan-viet-nam-cach-mang%2C-vung-manh-ve-chinh-tri-theo-tinh-than-nghi-quyet-dai-hoi-xii-cua-dang.aspx
[2] Nguyễn Tân Cương (2025), “Tổ chức lực lượng tinh, gọn, mạnh – tạo tiền đề vững chắc để xây dựng Quân đội hiện đại”, Tạp chí Cộng sản, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/1141802/to-chuc-luc-luong-tinh%2C-gon%2C-manh—tao-tien-de-vung-chac-de-xay-dung-quan-doi-hien-dai.aspx
[3] Cổng Thông tin điện tử Bộ Quốc phòng (2026), “Tư duy, nhận thức mới về quốc phòng bảo vệ Tổ quốc của Đại hội XIV”, https://bqp.vn/vn/noi-dung/sa-qlcddh/sa-qlcddh-cddh/tu-duy-nhan-thuc-moi-ve-quoc-phong-bao-ve-to-quoc-cua-dai-hoi-xiv
[4] Bộ Quốc phòng Việt Nam (2019), “Sách trắng Quốc phòng Việt Nam 2019”, https://bqp.vn/wcm/connect/a7f22b32-724d-4643-9301-878e2ca4d8db/QuocphongVietNam2019.pdf
[5] Bộ Quốc phòng (2024), “Dự thảo Tờ trình Nghị quyết về đẩy mạnh phát triển công nghiệp quốc phòng, an ninh đến năm 2030 và những năm tiếp theo”, Bộ Quốc phòng Việt Nam, https://www.bqp.vn/wcm/connect/db1d78fb-23a8-42e8-a02e-de78d8d8924f/1.DuthaoTotrinh.pdf
[6] Reuters (2026), “India May Discuss BrahMos Missile Sale to Vietnam During Presidential Visit, Sources Say”, https://www.reuters.com/world/asia-pacific/india-may-discuss-brahmos-missile-sale-vietnam-during-presidential-visit-sources-2026-05-05/
[7] Ngọc Thúy (2026), “Xuất khẩu quốc phòng của Ấn Độ đạt mức kỷ lục”, Báo Tin tức, https://baotintuc.vn/quan-su/xuat-khau-quoc-phong-cua-an-do-dat-muc-ky-luc-20260402193542600.htm
[8] Hoàng Vũ (2024), “Động lực quan trọng của ngành công nghiệp quốc phòng Ấn Độ”, Báo Quân đội Nhân dân, https://www.qdnd.vn/quoc-te/doi-song/dong-luc-quan-trong-cua-nganh-cong-nghiep-quoc-phong-an-do-809180
[9] BrahMos Aerospace (2026), “BrahMos Missile”, https://www.brahmos.com/page/brahmos-missile























