Địa chính trị thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt giữa các cường quốc, với sự đan xen giữa lợi ích kinh tế, công nghệ, quân sự và ảnh hưởng địa chính trị. Những biến động này làm thay đổi cấu trúc quyền lực quốc tế thúc đẩy quá trình tái định hình các chuỗi cung ứng đầu tư và quan hệ thương mại toàn cầu. Bên cạnh đó, xu hướng bảo hộ kinh tế cạnh tranh công nghệ và các biện pháp trừng phạt kinh tế đã làm gia tăng tính bất định của môi trường quốc tế. An ninh kinh tế vì thế trở thành một nội dung cốt lõi trong chiến lược phát triển và bảo đảm lợi ích quốc gia của nhiều nước. Các quốc gia không chỉ cạnh tranh về năng lực sản xuất mà còn chú trọng bảo vệ các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, dữ liệu, bán dẫn và tài nguyên quan trọng. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế đang phát triển vừa đứng trước nhiều cơ hội thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu vừa đối mặt với nguy cơ phụ thuộc và tổn thương trước các cú sốc địa chính trị. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại và tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế.
Cạnh tranh giữa các cường quốc và sự chuyển dịch của trật tự địa chính trị thế giới
Bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, cục diện địa chính trị thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc với tốc độ và quy mô chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Nếu trước đây cạnh tranh giữa các cường quốc chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ quân sự và ý thức hệ thì hiện nay đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng, dữ liệu, không gian mạng trong chuỗi cung ứng chiến lược và các nguồn tài nguyên quan trọng. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ cạnh tranh địa chính trị truyền thống sang mô hình cạnh tranh tổng hợp, trong đó sức mạnh quốc gia được quyết định bởi khả năng kết hợp giữa tiềm lực kinh tế, khoa học – công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và ảnh hưởng thể chế quốc tế.
Một trong những đặc điểm nổi bật của bối cảnh hiện nay là xu hướng định hình một trật tự đa cực/ đa trung tâm. Bên cạnh vai trò của Hoa Kỳ, sự trỗi dậy của Trung Quốc cùng với những nỗ lực gia tăng ảnh hưởng của Liên minh châu Âu, Ấn Độ, Nga và nhiều cường quốc tầm trung đã làm cho cán cân quyền lực quốc tế trở nên phân tán hơn. Cạnh tranh chiến lược không còn giới hạn trong phạm vi song phương mà diễn ra đồng thời ở nhiều khu vực và trên nhiều lĩnh vực từ Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, Đông Âu, Trung Đông đến Bắc Cực và các không gian phi vật lý. Xu hướng này làm gia tăng mức độ phức tạp trong quản trị toàn cầu, đồng thời đặt các quốc gia trước yêu cầu phải thích ứng với môi trường quốc tế nhiều biến động.
Sự nổi lên của địa kinh tế như một công cụ quan trọng để thực hiện các mục tiêu chiến lược. Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào sức mạnh quân sự, các quốc gia ngày càng sử dụng thương mại, đầu tư, tài chính, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm soát chuỗi cung ứng như những phương tiện tạo dựng và mở rộng ảnh hưởng. Các chính sách kiểm soát xuất khẩu công nghệ cao, hạn chế đầu tư vào các ngành chiến lược, bảo hộ công nghiệp cũng như việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng đã trở thành xu hướng phổ biến trong chính sách kinh tế đối ngoại của nhiều nền kinh tế lớn.
Song song với đó, cuộc cạnh tranh về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực chủ yếu quyết định vị thế của các quốc gia trong hệ thống quốc tế. Trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử, công nghệ bán dẫn, mạng 6G, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ không gian được xem là những lĩnh vực có khả năng định hình tương quan sức mạnh trong nhiều thập niên tới. Quốc gia nào kiểm soát được các công nghệ lõi và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ có lợi thế vượt trội không chỉ về tăng trưởng kinh tế mà còn về năng lực quốc phòng, an ninh và ảnh hưởng quốc tế. Vì vậy, cạnh tranh công nghệ hiện nay không còn đơn thuần là cuộc đua về năng lực nghiên cứu mà đã trở thành một nội dung cốt lõi của cạnh tranh địa chính trị.
Một xu hướng đáng chú ý khác là sự gia tăng vai trò của các cường quốc tầm trung và các cơ chế hợp tác đa phương linh hoạt. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, nhiều quốc gia lựa chọn chiến lược đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, cân bằng lợi ích và tăng cường hợp tác theo từng lĩnh vực thay vì phụ thuộc vào một trung tâm quyền lực duy nhất. Các diễn đàn và cơ chế hợp tác như BRICS mở rộng, G20, ASEAN, QUAD, AUKUS và nhiều khuôn khổ hợp tác khu vực khác đang góp phần định hình lại cấu trúc quản trị quốc tế.
Bên cạnh những thay đổi về cấu trúc quyền lực, các thách thức phi truyền thống cũng ngày càng tác động mạnh đến cạnh tranh giữa các cường quốc. Biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh mạng, dịch bệnh xuyên quốc gia và các rủi ro liên quan đến trí tuệ nhân tạo đang trở thành những vấn đề có ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định chính trị và phát triển kinh tế toàn cầu. Do đó, cạnh tranh chiến lược hiện nay không chỉ diễn ra nhằm mở rộng ảnh hưởng mà còn gắn với năng lực kiểm soát các nguồn lực thiết yếu, thiết lập tiêu chuẩn quốc tế và dẫn dắt quá trình xây dựng các quy tắc quản trị toàn cầu trong các lĩnh vực mới nổi.
Theo đó, sự chuyển dịch của trật tự địa chính trị thế giới phản ánh quá trình tái cấu trúc toàn diện của hệ thống quốc tế dưới tác động đồng thời của cạnh tranh quyền lực cách mạng công nghệ và những biến động kinh tế toàn cầu. Đây không chỉ là sự thay đổi về tương quan sức mạnh giữa các quốc gia mà còn là sự thay đổi về phương thức cạnh tranh, công cụ thực thi quyền lực và mô hình quản trị quốc tế. Trong bối cảnh đó, khả năng thích ứng, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, phát triển khoa học – công nghệ và tham gia hiệu quả vào các thể chế đa phương sẽ trở thành những yếu tố quyết định vị thế của mỗi quốc gia trong trật tự thế giới đang định hình.
Tác động của cạnh tranh cường quốc đến an ninh kinh tế toàn cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gia tăng, an ninh kinh tế đã trở thành một nội dung trọng tâm trong hoạch định chính sách quốc gia và quản trị toàn cầu. Nếu trước đây an ninh kinh tế chủ yếu được hiểu là khả năng duy trì tăng trưởng, ổn định tài chính và bảo đảm nguồn cung các yếu tố sản xuất thì hiện nay khái niệm này đã được mở rộng, bao gồm khả năng chống chịu trước các cú sốc của địa chính trị bảo vệ các ngành kinh tế chiến lược, bảo đảm chủ quyền công nghệ và duy trì tính bền vững của chuỗi cung ứng. Xu hướng này phản ánh sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa địa chính trị và địa kinh tế khi các quyết định về thương mại, đầu tư, tài chính và công nghệ không còn mang tính thuần túy kinh tế mà đã trở thành công cụ phục vụ mục tiêu chiến lược của các quốc gia.
Một trong những tác động nổi bật nhất của cạnh tranh cường quốc là sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Sau những gián đoạn do đại dịch COVID -19, xung đột Nga – Ukraine và căng thẳng chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, nhiều quốc gia và doanh nghiệp đã điều chỉnh chiến lược phát triển theo hướng giảm phụ thuộc vào một thị trường hoặc một trung tâm sản xuất duy nhất. Các khái niệm như China +1[1], friend -shoring[2] xuất hiện với tần suất ngày càng cao trong các báo cáo kinh tế quốc tế để phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị rủi ro của doanh nghiệp cũng như chính sách của các quốc gia. Quá trình này không chỉ làm thay đổi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mà còn tạo ra sự dịch chuyển của các trung tâm sản xuất sang những nền kinh tế có môi trường chính trị ổn định, nguồn nhân lực cạnh tranh và khả năng hội nhập sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, sự phân mảnh của chuỗi cung ứng cũng làm gia tăng chi phí sản xuất, giảm hiệu quả kinh tế và tạo ra những rủi ro mới đối với thương mại toàn cầu.
Bên cạnh đó, cạnh tranh công nghệ đang trở thành nhân tố quyết định đối với an ninh kinh tế của các quốc gia. Các nước lớn tăng cường kiểm soát xuất khẩu công nghệ lõi, siết chặt đầu tư vào các ngành chiến lược và đẩy mạnh chính sách hỗ trợ công nghiệp trong nước nhằm bảo đảm lợi thế cạnh tranh dài hạn. Điều này dẫn đến nguy cơ phân tách hệ sinh thái công nghệ toàn cầu làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các quốc gia có năng lực công nghệ cao với các nền kinh tế đang phát triển. Đồng thời, quyền tiếp cận công nghệ dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng bảo đảm an ninh kinh tế quốc gia.
Cạnh tranh cường quốc cũng tác động trực tiếp đến an ninh năng lượng và an ninh tài nguyên. Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh và mục tiêu phát thải ròng đã làm gia tăng nhu cầu đối với các khoáng sản chiến lược như lithium, cobalt, nickel, đất hiếm và đồng những nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất pin, xe điện, năng lượng tái tạo và hạ tầng số. Việc kiểm soát các nguồn tài nguyên này ngày càng trở thành nội dung quan trọng trong chiến lược của các cường quốc, tạo nên một dạng cạnh tranh mới bên cạnh dầu mỏ và khí đốt truyền thống. Điều này không chỉ làm thay đổi bản đồ kinh tế thế giới mà còn gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung, biến động giá cả và cạnh tranh ảnh hưởng tại các khu vực giàu tài nguyên.
Ngoài ra, sự phát triển nhanh chóng của kinh tế số và trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những yêu cầu mới đối với an ninh kinh tế toàn cầu. Dữ liệu đã trở thành nguồn lực chiến lược có giá trị tương đương các yếu tố sản xuất truyền thống, trong khi an ninh mạng việc bảo vệ hạ tầng số và quản trị AI ngày càng có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Cuộc cạnh tranh thiết lập tiêu chuẩn quốc tế về AI, dữ liệu xuyên biên giới, điện toán đám mây và kinh tế số phản ánh xu hướng mở rộng của địa chính trị sang không gian số. Trong bối cảnh đó, quốc gia nào kiểm soát được công nghệ cốt lõi, hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ có lợi thế lớn trong việc bảo đảm an ninh kinh tế và nâng cao vị thế quốc tế.
Đối với các nền kinh tế đang phát triển, cạnh tranh giữa các cường quốc vừa tạo ra cơ hội và vừa đặt ra nhiều thách thức. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng và dòng vốn đầu tư mở ra khả năng thu hút nguồn vốn, phát triển công nghiệp chế biến tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu và nâng cao năng lực công nghệ. Tuy nhiên, các quốc gia này cũng phải đối mặt với nguy cơ phụ thuộc vào một số thị trường, chịu tác động từ các biện pháp bảo hộ thương mại, biến động tài chính quốc tế và áp lực lựa chọn trong cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Điều này đòi hỏi phải xây dựng nền kinh tế có khả năng chống chịu cao, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu, phát triển công nghiệp hỗ trợ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc địa chính trị.
Nhìn từ xu hướng phát triển hiện nay, an ninh kinh tế toàn cầu đang chuyển từ mục tiêu tối đa hóa hiệu quả sang ưu tiên khả năng chống chịu, tự chủ chiến lược và phát triển bền vững. Cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ làm thay đổi cấu trúc thương mại và đầu tư quốc tế mà còn thúc đẩy quá trình định hình lại các quy tắc của nền kinh tế thế giới trong kỷ nguyên số. Vì vậy, việc nghiên cứu tác động của cạnh tranh cường quốc đối với an ninh kinh tế không chỉ có ý nghĩa trong nhận diện các rủi ro và cơ hội của nền kinh tế toàn cầu mà còn là cơ sở quan trọng để các quốc gia xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, nâng cao năng lực thích ứng và bảo đảm lợi ích quốc gia trong bối cảnh địa chính trị thế giới tiếp tục biến động nhanh chóng.
Hàm ý chính sách đối với các quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị.
Việc cạnh tranh giữa các cường quốc tiếp tục diễn biến phức tạp và tác động sâu rộng đến an ninh kinh tế toàn cầu, các quốc gia cần chuyển từ tư duy ứng phó ngắn hạn sang xây dựng chiến lược phát triển có tính chủ động, linh hoạt và bền vững. Thực tiễn quốc tế cho thấy, năng lực cạnh tranh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế mà còn phụ thuộc vào khả năng chống chịu trước các cú sốc địa chính trị, mức độ tự chủ về công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng cũng như năng lực tham gia định hình các thể chế quản trị toàn cầu.
Trước hết, các quốc gia cần tăng cường tự chủ chiến lược về kinh tế thông qua đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nguồn cung nguyên liệu, đối tác đầu tư và chuỗi cung ứng. Đây không phải là xu hướng tách rời khỏi toàn cầu hóa mà là quá trình hội nhập theo hướng an toàn bền vững và giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một thị trường hoặc một đối tác duy nhất. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển các ngành công nghiệp nền tảng, công nghiệp hỗ trợ và các lĩnh vực công nghệ cao nhằm nâng cao năng lực sản xuất trong nước và gia tăng giá trị trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, đổi mới sáng tạo và phát triển khoa học – công nghệ cần được xem là động lực cốt lõi của tăng trưởng trong giai đoạn mới. Việc đầu tư cho trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, chuyển đổi số, năng lượng xanh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia để đồng thời tăng khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế. Song song với đó, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro địa chính trị và cơ chế cảnh báo sớm đối với các nguy cơ về tài chính, thương mại, năng lượng và an ninh mạng sẽ giúp nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Trong bối cảnh trật tự thế giới đang dịch chuyển theo hướng đa cực, chính sách đối ngoại cần được triển khai theo hướng cân bằng lợi ích, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế và chủ động tham gia vào các cơ chế hợp tác khu vực cũng như toàn cầu. Việc tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở rộng tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và tham gia xây dựng các chuẩn mực mới về kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, thương mại xanh và phát triển bền vững sẽ tạo điều kiện để các quốc gia nâng cao vị thế và bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Nhìn chung, cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc sẽ tiếp tục là xu hướng chủ đạo của quan hệ quốc tế trong những năm tới và có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc kinh tế toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu các quốc gia phải xây dựng nền kinh tế có khả năng chống chịu cao, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược và chủ động thích ứng với những thay đổi của môi trường quốc tế. Chỉ khi kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng cường hợp tác quốc tế, các quốc gia mới có thể tận dụng hiệu quả các cơ hội của quá trình chuyển dịch địa chính trị, đồng thời giảm thiểu những rủi ro phát sinh từ cạnh tranh giữa các cường quốc trong giai đoạn phát triển mới.
[1] China+1 là chiến lược kinh doanh giúp các công ty đa quốc gia đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm rủi ro phụ thuộc
[2] Friend -shoring là việc một quốc gia dịch chuyển hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng hàng hóa đến các nước có cùng quan điểm chính trị, kinh tế và ít rủi ro
Tác giả: Nam Minh
Bài viết thể hiện quan điểm riêng của tác giả, không nhất thiết phản ánh quan điểm của Nghiên cứu Chiến lược. Mọi trao đổi học thuật và các vấn đề khác, quý độc giả có thể liên hệ với ban biên tập qua địa chỉ mail: [email protected]
Tài liệu tham khảo
1. International Monetary Fund (4 – 2026). The global economy faces renewed tests as the war in the Middle East threatens to disrupt growth and disinflation, https://www.imf.org/en/publications/weo/issues/2026/04/14/world-economic-outlook-april-2026
2. United Nations Conference on Trade and Development (2026). World Investment Report 2026: International investment in a turbulent era, https://investmentpolicy.unctad.org/publications/1324/world-investment-report-2026-international-investment-in-a-turbulent-era
3. World Economic Forum (14 –1 –2026). Global Risks Report 2026, https://www.weforum.org/publications/global-risks-report-2026/digest/
4. Organisation for Economic Co-operation and Development (2 – 2024). OECD Economic Outlook, Interim Report, https://www.oecd.org/en/publications/oecd-economic-outlook/volume-2023/issue-2_0fd73462-en.html
5. Chatham House (2019). US Geoeconomic Trends and Challenges, https://www.chathamhouse.org/about-us/our-departments-and-programmes/us-and-americas-programme/us-geoeconomic-trends-and
6. World Bank Group (2025). Navigating a Cloudy Outlook, https://www.worldbank.org/en/publication/global-economic-prospects
7. United Nations Conference on Trade and Development (2024). World Investment Report 2024, https://unctad.org/publication/world-investment-report-2024






















